Quyền của người phạm tội trong pháp luật nhà Hậu Lê - Những giá trị cần tham khảo

Nghiên cứu quyền người phạm tội thời Hậu Lê, phân tích giá trị tham khảo từ hệ thống pháp luật xưa cho việc hoàn thiện pháp luật hiện hành.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật Tp.Hcm

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền người phạm tội trong pháp luật Hậu Lê

Pháp luật thời Hậu Lê, đặc biệt là giai đoạn Lê sơ (thế kỷ XV-XVIII), đánh dấu một bước phát triển vượt bậc trong lịch sử pháp luật Việt Nam. Không chỉ hoàn thiện về mặt kỹ thuật lập pháp thời phong kiến, hệ thống này còn thể hiện những tư tưởng nhân văn sâu sắc, đặc biệt trong việc ghi nhận và bảo vệ quyền con người trong lịch sử. Trong bối cảnh xã hội phong kiến với những định kiến giai cấp và ảnh hưởng của tư tưởng pháp lý Nho giáo, việc pháp luật nhà Hậu Lê dành sự quan tâm đặc biệt đến quyền của người phạm tội là một điểm sáng đáng chú ý. Các bộ luật lớn như Quốc triều hình luật (còn gọi là Bộ luật Hồng Đức) và Quốc triều khám tụng điều lệ đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, không chỉ để trừng phạt mà còn để giáo hóa và tạo cơ hội cho người lầm lỗi. Những quy định này không chỉ là công cụ cai trị mà còn phản ánh một triết lý quản lý xã hội lấy dân làm gốc, cố gắng cân bằng giữa sự nghiêm minh của pháp luật và lòng khoan dung. Việc nghiên cứu các chế định này cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho các luận văn luật học, mở ra góc nhìn sâu sắc về giá trị kế thừa pháp luật từ quá khứ, giúp hiểu rõ hơn về nền tảng của hệ thống tư pháp Việt Nam hiện đại. Đây là minh chứng cho thấy ngay cả trong một chế độ quân chủ tập trung, những giá trị cốt lõi về quyền con người, bao gồm cả quyền của bị can, bị cáo, đã được manh nha và bảo vệ ở một mức độ nhất định.

1.1. Bối cảnh ra đời của pháp luật phong kiến Việt Nam thời Lê

Sau 10 năm kháng chiến chống quân Minh, nhà Hậu Lê được thành lập trong bối cảnh đất nước cần được tái thiết và ổn định. Vua Lê Thái Tổ và đặc biệt là vua Lê Thánh Tông đã chú trọng xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất, chặt chẽ để củng cố quyền lực trung ương và quản lý xã hội. Sự ra đời của Quốc triều hình luật là thành tựu lập pháp rực rỡ nhất, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa pháp trị và đức trị, chịu ảnh hưởng từ luật nhà Đường nhưng có nhiều sáng tạo độc đáo phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Bộ luật này không chỉ là công cụ hình sự mà còn điều chỉnh các quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình, hành chính, cho thấy một tầm nhìn toàn diện về quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, các quy định liên quan đến tội phạm và hình phạt được xây dựng một cách chi tiết, có phân biệt rõ ràng giữa các loại tội và mức độ lỗi, tạo tiền đề cho việc hình thành các quyền cơ bản của người phạm tội.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu quyền con người trong lịch sử

Nghiên cứu quyền con người trong lịch sử pháp luật Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Nó giúp nhận diện những giá trị pháp lý bền vững, những tư tưởng tiến bộ đã được cha ông ta xây dựng và vận dụng. Việc khám phá các quy định về bảo vệ quyền nhân thân của người phạm tội trong pháp luật phong kiến Việt Nam cho thấy một dòng chảy nhân đạo xuyên suốt lịch sử. Những quy định này, dù còn sơ khai, đã đặt nền móng cho các nguyên tắc tố tụng hiện đại như suy đoán vô tội, quyền được xét xử công bằng. Đối với sinh viên và các nhà nghiên cứu luật, việc phân tích các chế định này cung cấp chất liệu quý báu để thực hiện các luận văn luật học, đối chiếu và tìm ra những bài học kinh nghiệm cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam ngày nay.

II. Phân tích các quyền người phạm tội trong Quốc triều hình luật

Trong hệ thống pháp luật thời Hậu Lê, Quốc triều hình luật hay Bộ luật Hồng Đức là nguồn pháp lý quan trọng nhất quy định về quyền của người phạm tội. Mặc dù mục tiêu chính là trừng trị và răn đe, bộ luật này đã thể hiện tính nhân đạo đáng kinh ngạc thông qua các chế định khoan hồng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Thay vì chỉ tập trung vào hành vi phạm tội, các nhà làm luật thời Lê đã xem xét đến nhiều yếu tố như nhân thân, độ tuổi, hoàn cảnh và thái độ của người phạm tội. Các quyền này không được liệt kê thành một chương riêng nhưng được thể hiện gián tiếp qua các quy định về miễn, giảm hình phạt, cho phép chuộc tội bằng tiền, và các nguyên tắc xét xử có lợi cho người bị buộc tội. Tiêu biểu là nguyên tắc Bát Nghị, dành sự khoan hồng cho tám hạng người đặc biệt, hay các quy định bảo vệ người già, trẻ em, người tàn tật khi phạm tội. Chế định tự thú, đầu thú cũng được khuyến khích bằng cách miễn hoặc giảm tội đáng kể. Những quy định này cho thấy một tư duy lập pháp vượt thời đại, không chỉ nhằm mục đích duy trì trật tự mà còn hướng tới sự ổn định xã hội dựa trên sự khoan dung và công lý. Đây là những giá trị cốt lõi mà các luận văn luật học hiện đại cần khai thác khi so sánh pháp luật Hậu Lê và hiện đại.

2.1. Chế định miễn giảm trách nhiệm hình sự và nguyên tắc Bát Nghị

Quốc triều hình luật quy định nhiều trường hợp được miễn hoặc giảm trách nhiệm hình sự, thể hiện rõ nét chính sách khoan hồng. Một trong những chế định đặc trưng nhất là nguyên tắc Bát Nghị (tám hạng người được xét giảm tội), bao gồm người thân của vua, người có công lớn, người hiền tài, người có năng lực, quan lại lâu năm, người cần mẫn và khách quý của triều đình. Theo Điều 4 QTHL, những người này khi phạm tội từ lưu trở xuống sẽ được giảm một bậc. Ngoài ra, Điều 16 QTHL quy định rõ: “những người từ 70 tuổi trở lên, 15 tuổi trở xuống cùng những người bị phế tật, phạm từ tội lưu trở xuống đều cho chuộc bằng tiền”. Đối với người từ 90 tuổi trở lên và 7 tuổi trở xuống, “dầu có bị tội chết cũng không hành hình”. Những quy định này không chỉ thể hiện giá trị nhân đạo trong luật cổ mà còn cho thấy sự cân nhắc đến năng lực trách nhiệm hình sự dựa trên độ tuổi và thể trạng, một tư tưởng rất tiến bộ.

2.2. Quyền được dùng tiền chuộc tội Thục tội và chế định tự thú

Quyền được dùng tiền chuộc tội, hay còn gọi là Thục tội, là một quyền lợi đặc biệt dành cho một số đối tượng nhất định trong pháp luật nhà Hậu Lê. Đây là hình thức cho phép người phạm tội nộp một khoản tiền để không phải chịu các hình phạt dưới triều Hậu Lê mang tính thể xác như đánh trượng, đi đày (lưu, đồ). Quyền này thường áp dụng cho quan lại phạm lỗi do sơ suất, người già, trẻ em, và những người thuộc diện Bát Nghị. Bên cạnh đó, chế định tự thú, đầu thú cũng được đề cao. Điều 18 QTHL quy định người phạm tội chưa bị phát giác mà tự thú thì được tha, trừ tội thập ác và giết người. Việc này khuyến khích sự ăn năn hối cải và giúp các cơ quan chức năng giải quyết vụ án nhanh chóng. Cả hai chế định này đều thể hiện một triết lý pháp luật linh hoạt, mở ra con đường khoan hồng cho người phạm tội, góp phần ổn định xã hội.

III. Phương pháp bảo vệ quyền tố tụng của tội phạm thời Hậu Lê

Không chỉ quy định các quyền về nội dung, quyền của người phạm tội trong pháp luật nhà Hậu Lê còn được bảo vệ chặt chẽ thông qua các quy định về thủ tục tố tụng. Quốc triều khám tụng điều lệ, một bộ luật chuyên về tố tụng duy nhất trong lịch sử pháp luật phong kiến phương Đông, cùng với các chương “Bộ vong” và “Đoán ngục” trong Quốc triều hình luật, đã hình thành một quy trình xử lý tội phạm tương đối bài bản. Quy trình này bao gồm các giai đoạn từ bắt giữ, tra hỏi, xét xử đến thi hành án. Trong mỗi giai đoạn, pháp luật đều đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt đối với quyền lực của quan lại nhằm chống lạm quyền và tránh oan sai. Ví dụ, việc bắt người phải có “trát” (lệnh bắt), tra khảo không được vượt quá giới hạn cho phép, và việc xét xử phải dựa trên chứng cứ. Mặc dù các hình thức tra tấn, bức cung vẫn tồn tại, nhưng pháp luật đã cố gắng hạn chế nó bằng cách quy định trách nhiệm hình sự cho chính các quan xử án nếu làm sai. Những nguyên tắc xét xử thời Lê sơ này là nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền nhân thân của người bị buộc tội, đảm bảo rằng quá trình tố tụng diễn ra một cách cẩn trọng và công bằng hơn.

3.1. Quyền của người phạm tội trong giai đoạn bị bắt và tra hỏi

Trong giai đoạn đầu của tố tụng hình sự thời Hậu Lê, pháp luật đã quy định khá cụ thể để bảo vệ người bị tình nghi. Điều 702 QTHL yêu cầu việc bắt người phải có “trát”, tương tự lệnh bắt ngày nay, nhằm ngăn chặn việc bắt giữ tùy tiện. Hơn nữa, Điều 646 QTHL quy định người thi hành công vụ nếu đánh chết tội phạm đã bắt được sẽ bị xử lý hình sự, cho thấy quyền được bảo vệ tính mạng của người bị bắt rất được coi trọng. Trong giai đoạn tra hỏi, dù cho phép dùng nhục hình, pháp luật cũng đặt ra giới hạn rõ ràng. Điều 669 QTHL quy định: “Tra khảo tù phạm không được quá ba lần… đánh bằng trượng không được quá số 100”. Nếu quan tra án vi phạm làm tù nhân chết thì bị khép vào tội cố sát. Đặc biệt, Điều 665 QTHL cấm tra tấn người già trên 70 tuổi, trẻ em dưới 15 tuổi và người tàn tật, một quy định mang đậm tính nhân văn.

3.2. Quyền được xét xử công bằng và quyền tự bào chữa

Các nguyên tắc xét xử thời Lê sơ nhấn mạnh việc tìm ra sự thật khách quan. Điều 720 QTHL yêu cầu các quan phải “hội đồng lại xét hỏi kỹ càng cho rõ sự phải trái, cốt để mọi người đều yên lòng”, cấm việc cố chấp ý riêng để làm oan người vô tội. Nguyên tắc này đặt nền móng cho việc xét xử tập thể và độc lập. Đáng chú ý, pháp luật thời Hậu Lê đã manh nha ghi nhận quyền tự bào chữa. Dù chưa có khái niệm luật sư, Điều 691 QTHL quy định đối với những án còn nghi ngờ, “nếu tội nhân không chịu nhận tội thì cho phép được bào chữa rồi phải xét lại kỹ càng”. Điều này cho thấy ý kiến của người bị buộc tội được lắng nghe và tôn trọng. Họ có quyền đưa ra lý lẽ để chứng minh mình vô tội, một quyền cơ bản trong tố tụng hình sự hiện đại, là một điểm sáng trong chế định pháp lý về tội phạm thời bấy giờ.

3.3. Bảo vệ quyền nhân thân trong giai đoạn thi hành án

Ngay cả khi đã bị kết tội và phải thi hành án, người phạm tội vẫn được pháp luật Hậu Lê bảo vệ các quyền cơ bản về nhân thân. Chương “Đoán ngục” của Bộ luật Hồng Đức có nhiều quy định về chế độ giam giữ, đảm bảo các điều kiện sống tối thiểu cho tù nhân như ăn uống, quần áo và chăm sóc y tế khi ốm đau. Một trong những quy định nhân đạo nhất là Điều 680 QTHL, theo đó phụ nữ có thai phạm tội tử hình sẽ được hoãn thi hành án cho đến sau khi sinh con 100 ngày. Quy định này không chỉ bảo vệ tính mạng của người mẹ trong một thời gian mà còn đảm bảo quyền được sống của đứa trẻ vô tội. Điều này thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với sự sống và là một giá trị nhân đạo trong luật cổ cần được kế thừa và phát huy.

IV. Top 5 giá trị tham khảo từ luật Hậu Lê cho luận văn luật học

Việc nghiên cứu quyền của người phạm tội trong pháp luật nhà Hậu Lê không chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu lịch sử mà còn mang lại những giá trị kế thừa pháp luật vô cùng quý báu cho khoa học pháp lý hiện đại. Đối với các đề tài luận văn luật học, việc phân tích và so sánh pháp luật Hậu Lê và hiện đại có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới mẻ và sâu sắc. Thứ nhất, tư tưởng lấy dân làm gốc và đề cao lòng nhân ái trong luật pháp. Thứ hai, kỹ thuật lập pháp thời phong kiến với sự quy định chi tiết, cụ thể, dễ áp dụng. Thứ ba, nguyên tắc xem xét toàn diện các yếu tố nhân thân, hoàn cảnh khi định tội và quyết định hình phạt. Thứ tư, việc xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực của quan chức tư pháp để chống oan sai. Cuối cùng, sự quan tâm đặc biệt đến các đối tượng yếu thế trong xã hội như phụ nữ, trẻ em, người già. Những giá trị này cho thấy di sản pháp lý của triều Hậu Lê không chỉ là những quy định cổ xưa mà còn chứa đựng những triết lý pháp quyền sâu sắc, có khả năng gợi mở cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự và tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và xây dựng nhà nước pháp quyền.

4.1. Bài học về kỹ thuật lập pháp và nguyên tắc khoan hồng

Một trong những giá trị lớn nhất là kỹ thuật lập pháp thời phong kiến. Bộ luật Hồng Đức được xây dựng với cấu trúc logic, các điều luật mô tả hành vi phạm tội một cách cụ thể, rõ ràng kèm theo các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất và chính xác. Đây là bài học kinh nghiệm cho việc xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật ngày nay. Bên cạnh đó, nguyên tắc khoan hồng, thể hiện qua các chế định miễn, giảm tội, thục tội, tự thú, là một tư tưởng lớn. Nó cho thấy pháp luật không chỉ để trừng phạt mà còn có mục đích giáo dục, cảm hóa, tạo cơ hội cho người phạm tội sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập với cộng đồng. Triết lý này vẫn còn nguyên giá trị trong chính sách hình sự hiện đại.

4.2. So sánh pháp luật Hậu Lê và hiện đại về quyền của bị cáo

Thực hiện việc so sánh pháp luật Hậu Lê và hiện đại về quyền của bị can, bị cáo là một hướng nghiên cứu hấp dẫn. Mặc dù pháp luật Hậu Lê chưa có những khái niệm như suy đoán vô tội hay quyền im lặng, nhưng đã có những quy định nền tảng như quyền được xét xử bởi một hội đồng (Điều 720 QTHL), quyền được tự bào chữa (Điều 691 QTHL), và quyền không bị tra tấn quá giới hạn (Điều 669 QTHL). So sánh những quy định sơ khai này với các quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng Hình sự hiện hành sẽ làm nổi bật quá trình phát triển của tư duy pháp lý Việt Nam, đồng thời có thể phát hiện những điểm hợp lý trong luật cổ mà pháp luật hiện đại có thể tham khảo để hoàn thiện hơn, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa hiệu quả đấu tranh tội phạm và bảo vệ quyền con người.

04/10/2025
Quyền của người phạm tội trong pháp luật nhà hậu lê những giá trị cần tham khảo luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng chƣơng “Thông lệ về khám tụng” quy định chung về thẩm quyền xét xử cho từng nhóm vụ việc bao gồm: các việc về ruộng đất, công tƣ, hôn nhân, tài sản thuộc về tạp tụng; các vụ án mạng do thù sát, dâm sát, ẩu sát; các vụ trộm cƣớp, giết ngƣời cƣớp của… Các chƣơng sau có những quy định cụ thể cho từng loại vụ việc nhƣ Lệ kiện 9 Nguyễn Ngọc Nhuận (Chủ biên) (2011), Điển chế và pháp luật Việt Nam thời Trung đại Tập I, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 12 tụng về nhân mạng, Lệ kiện tụng về trộm cướp, Lệ kiện tụng về ruộng đất… Bên cạnh đó, QTKTĐL còn quy định về thời hạn xét xử cũng nhƣ những thủ tục trong hoạt động tố tụng, điều tra giải quyết vụ án nhƣ thủ tục bắt ngƣời, quy định về việc có mặt tại phiên xét xử… Đây đƣợc coi là một trong những thành tựu nổi bật nhất của hoạt động lập pháp nhà Lê bởi nó đánh dấu cho việc phân tách hệ thống pháp luật thành luật nội dung và luật hình thức. Có thể nói, với sự ra đời của QTKTĐL, nền tƣ pháp Đại Việt đã vƣợt lên trên các quốc gia trong khu vực Á Đông (kể cả Trung Quốc) về trình độ lập pháp. - Quốc triều Hình luật: Theo những tƣ liệu còn lƣu trữ, QTHL (Bộ luật Hồng Đức) là bộ luật lớn gồm 6 quyển, khởi thảo từ rất sớm và hoàn chỉnh vào thời vua Lê Thánh Tông.

Các đời vua sau tiếp tục kế thừa và sửa đổi, bổ sung những quy định của bộ luật này để hoàn thiện. Đây là bộ hình luật đầy đủ và cổ nhất còn đƣợc lƣu giữ ở nƣớc ta cho đến nay. Về cấu trúc, Bộ luật này có 722 điều quy định về hầu hết các quan hệ của đời sống xã hội nhƣ các quan hệ chính trị, hôn nhân gia đình, ruộng đất, các thủ tục bắt ngƣời và xét xử trong thủ tục tố tụng… QTHL đã kế thừa các thành tựu lập pháp từ thời Lý - Trần nhƣ giữ lại hệ thống hình phạt ngũ hình (xuy, trƣợng, đồ, lƣu, tử) 10 nhƣng có sửa đổi, bổ sung thêm đối với hình phạt đồ, lƣu. QTHL cũng quy định chặt chẽ, cụ thể, tập trung hơn đối với những nguyên tắc xuất hiện rải rác trong pháp luật thời Lý - Trần nhƣ nguyên tắc chuộc tội bằng tiền, nguyên tắc cho phép ngƣời thân che giấu tội, nguyên tắc liên đới chịu trách nhiệm hình sự.

Ngoài ra, QTHL còn thể hiện sự tiếp thu pháp luật Trung Quốc với việc tham khảo kết cấu và cách thức quy định của bộ luật nhà Đƣờng. Về mặt nội dung, ngoài những điều khoản tƣơng tự nhƣ pháp luật Trung Quốc, QTHL đã bổ sung những quy định mang tính sáng tạo độc đáo phù hợp với chế độ chính trị, kinh tế và những yêu cầu của xã hội đƣơng thời. Đó là các quy định nhằm hạn chế sự lạm quyền, bất trung của quan lại, thể hiện vai trò của vua và triều đình trong hoạt động cai trị đất nƣớc. QTHL cũng chịu sự ảnh hƣởng sâu rộng từ tƣ tƣởng Nho giáo và các phong tục, tập quán cổ truyền của dân tộc.

Điều này thể hiện qua những quy định trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, quan hệ thừa kế điền sản và ruộng hƣơng hỏa. Điểm nổi bật của QTHL chính là tƣ tƣởng bảo vệ quyền con ngƣời thể hiện qua những quy định ở nhiều lĩnh vực nhƣ hôn nhân gia đình, thừa kế, hình sự, tố tụng hình sự… Trong đó, 10 TS. Lê Thị Sơn (2004), Quốc triều Hình luật – Lịch sử hình thành, nội dung và giá trị, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 13 các chủ thể đặc biệt nhƣ phụ nữ, trẻ em, ngƣời khuyết tật, ngƣời cao tuổi thƣờng đƣợc bảo vệ bằng những quy định tiến bộ, thậm chí vƣợt khỏi định kiến đƣơng thời nhƣ cho phép phụ nữ đƣợc quyền ly hôn chồng, thừa nhận vai trò của con gái trong quan hệ thừa kế… Tóm lại, bằng việc kế thừa thành tựu pháp luật của các triều đại Lý - Trần và giao thoa những nền tƣ pháp của các nƣớc láng giềng, QTHL đã đáp ứng những đòi hỏi của thực tiễn.

Pháp luật phong kiến nói chung và pháp luật thời Hậu Lê nói riêng chƣa có sự phân chia thành các ngành, lĩnh vực riêng biệt nhƣ pháp luật hiện đại. Tuy nhiên, nhìn tổng quan, pháp luật nhà Lê đã chứa đựng các quy định điều chỉnh một cách khá đầy đủ các lĩnh vực trong đời sống xã hội. Cụ thể, về mặt nội dung có thể khái quát thành các lĩnh vực chính: - Hành chính: Đối với hoạt động quản lý hành chính, pháp luật nhà Lê quy định các tội gây cản trở, làm sai lệch các hoạt động bình thƣờng của cơ quan nhà nƣớc liên quan đến chế độ công vụ, quản lý hộ khẩu, đất đai… đƣợc quy định cụ thể tại các chƣơng Vi chế, Hộ hôn, Điền sản. Cụ thể nhƣ hành vi chậm trễ trong việc duyệt sổ đinh (Điều 150 QTHL), quan lại duyệt hộ khẩu sai lầm (Điều 151 QTHL), tự tiện xé tờ cáo thị (Điều 149 QTHL)… Các hành vi xâm phạm trật tự công cộng hoặc không tuân thủ thể thức, lễ nghi của triều đình cũng đƣợc xếp vào nhóm làm mất trật tự quản lý hành chính của nhà nƣớc.

Pháp luật nhà Lê có xu hƣớng bảo vệ trật tự quản lý hành chính thông qua việc quy định chế tài hình sự đối với quan lại nhằm tăng cƣờng trách nhiệm, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả của các cơ quan công quyền. - Hình sự: Nhìn chung, pháp luật nhà Lê theo xu hƣớng hình sự hóa các quan hệ xã hội nhƣ các triều đại trƣớc nên đa số tội phạm khắp các lĩnh vực đều bị xử lý theo chế tài hình sự. Trong đó, nhóm tội phạm chịu trách nhiệm hình sự nặng nhất gồm tội thập ác, các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con ngƣời, xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự an toàn của chế độ phong kiến. Pháp luật hình sự nhà Lê đã có những điểm tiến bộ vƣợt bậc với các quy định phân biệt trách nhiệm hình sự dựa vào tính cố ý, có sự áp dụng linh hoạt các chế định miễn giảm trách nhiệm hình sự đồng thời thể hiện rõ nét những nguyên tắc tiến bộ nhƣ nguyên tắc vô luật bất hình, nguyên tắc chiếu cố khoan hồng… 14 - Dân sự: Pháp luật dân sự thời Lê có sự phân chia thành các nhóm quan hệ khác nhau nhƣ quan hệ sở hữu ruộng đất, quan hệ hợp đồng, thừa kế, hôn nhân gia đình.

Đối với các quan hệ sở hữu ruộng đất, pháp luật quy định tƣơng đối cụ thể về việc áp dụng các chính sách ruộng đất công và những quy định về việc sử dụng, bảo vệ ruộng đất. Các vấn đề tô, thuế, các chế tài áp dụng đối với hành vi xâm hại tới ruộng đất công và bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu hợp pháp cũng đƣợc thể hiện rõ ràng. Đối với các quan hệ hợp đồng, thừa kế, hôn nhân gia đình, pháp luật cho thấy sự tiến bộ vƣợt bậc trong quy định về hình thức hợp đồng, nguyên tắc thực hiện hợp đồng; hình thức di chúc và cách thức chia thừa kế; các quy định bảo vệ quyền lợi của ngƣời phụ nữ trong hôn nhân gia đình… Mặc dù sự ảnh hƣởng của Nho giáo vẫn còn lớn nhƣng trong bối cảnh lịch sử - xã hội bây giờ, pháp luật dân sự nói riêng và toàn bộ hệ thống pháp luật nói chung đã thể hiện tầm nhìn, sự sáng tạo, trí tuệ và tinh thần nhân đạo của các bậc tiền nhân. - Tố tụng: Lĩnh vực tố tụng đặc biệt đƣợc đánh giá cao với những quy định mang tính bƣớc ngoặt trong các giai đoạn của hoạt động giải quyết vụ án.

Pháp luật nhà Lê đã có sự phân chia cấp xét xử và có sự phân loại vụ án khác nhau bằng việc phân thành các “Lệ” trong QTKTĐL. Đặc biệt, cả QTHL và QTKTĐL đều quy định khá rõ ràng về những giới hạn của ngƣời thi hành công quyền trong quá trình tố tụng nhằm hạn chế tình trạng lạm quyền. Cụ thể, trong từng thủ tục nhƣ bắt ngƣời, tra khảo, hỏi cung, xét xử và thi hành án, pháp luật đều đề ra những quy định mang tính ràng buộc với trách nhiệm pháp lý tùy mức độ vi phạm. Nhìn tổng quát, pháp luật tố tụng nhà Lê đã tạo ra đƣợc một quy trình tố tụng tƣơng đối hoàn chỉnh với chuỗi hoạt động nối tiếp nhau, bổ sung, hỗ trợ nhau trong quá trình giải quyết vụ án.

Đây là một trong những lý do mà nền tƣ pháp nhà Lê đƣợc đánh giá cao hơn các quốc gia trong khu vực ở cùng thời kỳ. Nhìn chung, nhà Lê từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII là một bức tranh lịch sử đầy biến động, dấu ấn của nhà Lê để lại trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, tƣ tƣởng, pháp luật… vô cùng đặc sắc. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là việc chắt lọc giá trị cao đẹp về quyền con ngƣời để áp dụng trong các quy định của pháp luật, trong đó bao gồm những quy định về quyền của ngƣời phạm tội. Quyền con người trong pháp luật thời Hậu Lê 1.

Cơ sở lý luận về quyền con người trong xã hội phong kiến Việt Nam Pháp luật phong kiến Việt Nam chƣa ghi nhận thuật ngữ “quyền con ngƣời” một cách chính thức trong các văn bản pháp luật nhƣng nội hàm của nó đã thể hiện qua những tƣ tƣởng, giá trị trong các quy định cụ thể của pháp luật từng thời kỳ. Nghiên cứu về phạm trù quyền con ngƣời trong pháp luật phong kiến nói chung và pháp luật nhà Hậu Lê nói riêng có thể rút ra một số đặc tính cơ bản nhƣ sau: Thứ nhất: Quyền con ngƣời không tách rời lợi ích của cộng đồng. Xuất phát từ nhu cầu giải quyết vấn đề trị thủy và chiến đấu chống chiến tranh xâm lƣợc đã hình thành nên tính cộng đồng mạnh mẽ, ăn sâu vào đời sống của ngƣời Việt. Chính vì vậy, trong xã hội, lợi ích của cộng đồng luôn đƣợc đặt lên trên lợi ích cá nhân.

Các quyền sống, quyền tự do, lao động sản xuất, tham gia các hoạt động chung của làng nƣớc đều 11 không thể thực hiện đƣợc nếu tách mình khỏi cộng đồng. Thứ hai: Quyền con ngƣời mang tính bất bình đẳng. Đây là đặc điểm chung của xã hội phong kiến Việt Nam, nơi mà tƣ tƣởng Nho giáo chi phối hầu hết các giá trị và quan niệm chung của con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ