Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quyền chuyển đổi giới tính theo quy định của pháp luật Việt Nam" do tác giả Hà Hữu Thắng thực hiện (chuyên ngành Luật, năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Ngọc Hiệp) tập trung giải quyết các bất cập về mặt pháp lý và thực tiễn liên quan đến quyền nhân thân của nhóm người chuyển giới tại Việt Nam.

1. Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài:

  • Chuyển đổi giới tính là một vấn đề pháp lý - xã hội gắn liền với quyền nhân thân của con người. Theo số liệu của Vụ Pháp chế (Bộ Y tế) được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ người chuyển giới chiếm khoảng 0,3% dân số, ước tính tại Việt Nam hiện có khoảng 300.000 đến 500.000 người chuyển giới.
  • Dù phong trào vận động quyền của nhóm LGBT (đồng tính, song tính, chuyển giới) đã phát triển mạnh mẽ trong khoảng một thập kỷ gần đây, người chuyển giới tại Việt Nam vẫn đối mặt với tình trạng phân biệt đối xử trong gia đình, nơi làm việc và ngoài xã hội do thiếu các cơ chế bảo đảm pháp lý cụ thể.
  • Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 đã ghi nhận quyền chuyển đổi giới tính tại Điều 37 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017), nhưng trên thực tế vẫn chưa có đạo luật riêng hoặc nghị định hướng dẫn chi tiết để thi hành quyền này, dẫn đến những khoảng trống pháp lý lớn.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tổng quát thực trạng, xây dựng luận cứ khoa học và đề xuất các giải pháp pháp lý nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, thúc đẩy sự tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính, góp phần tạo cơ hội cho người chuyển giới hòa nhập cộng đồng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa, phân tích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và cơ sở pháp lý quốc tế, quốc gia về quyền chuyển đổi giới tính.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện quyền chuyển đổi giới tính; xác định nguyên nhân của các thành tựu và hạn chế.
    3. Đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và khuôn khổ pháp luật về quyền chuyển đổi giới tính ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn liên quan đến quyền của người chuyển đổi giới tính, không mở rộng sang các nhóm xã hội khác.
  • Phạm vi không gian: Pháp luật Việt Nam (pháp luật quốc tế và các nước chỉ dùng để so sánh, tham khảo).
  • Phạm vi thời gian: Tình hình thực tiễn liên quan đến quyền chuyển đổi giới tính tại Việt Nam trong những năm gần đây.

4. Tình hình nghiên cứu liên quan: Tác giả kế thừa và đối chiếu dữ liệu từ các công trình nghiên cứu trước đó, tiêu biểu như: Kỷ yếu hội thảo "Pháp luật về chuyển đổi giới tính trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam" (Khoa Luật - ĐHQG Hà Nội, 2016); Kỷ yếu "Góp ý dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính" (Khoa Pháp luật Dân sự - Trường Đại học Luật Hà Nội, 2010); luận văn thạc sĩ của Nguyễn Diệu Anh (2019), Nguyễn Thị Minh Hường (2018), Lê Văn Phương (2017); và đề tài sinh viên NCKH của Nguyễn Anh Hùng & Trần Hữu Đức (2018).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và khái niệm pháp lý:

  • Khái niệm chuyển đổi giới tính: Được tiếp cận toàn diện gồm hai yếu tố cấu thành: thủ tục y khoa (tiền đề thực hiện can thiệp cơ thể) và thủ tục pháp lý (khâu quyết định công nhận tư cách pháp lý mới và thay đổi giấy tờ nhân thân).
  • Lý thuyết quyền tự nhiên: Dựa trên quan điểm của John Locke về quyền tự do và quyền sống là giá trị vốn có; người chuyển giới có quyền được xã hội công nhận và tôn trọng theo đúng bản dạng giới (gender identity) mà không bị phân biệt đối xử.
  • Khái niệm bản dạng giới và phân loại: Phân biệt giữa "người chuyển đổi giới tính" (transsexual - người mong muốn hoặc đã trải qua can thiệp y tế để trùng khớp cơ thể với bản dạng giới) và khái niệm rộng hơn là "người chuyển giới" (transgender - gồm nhóm chuyển giới từ nam sang nữ MTF và nữ sang nam FTM).
  • Phân định ranh giới pháp lý giữa Điều 36 và Điều 37 BLDS 2015:
    • Xác định lại giới tính (Điều 36): Dành cho người có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa được định hình chính xác (người liên giới tính - intersex), can thiệp y học nhằm khắc phục khiếm khuyết sinh học.
    • Chuyển đổi giới tính (Điều 37): Dành cho người đã hoàn thiện về mặt sinh học nhưng có bản dạng giới khác với giới tính khi sinh ra.

2. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật áp dụng:

  • Hiến pháp năm 2013: Điều 14 (quyền con người, quyền công dân), Điều 16 (bình đẳng trước pháp luật, cấm phân biệt đối xử), Điều 119 (hiệu lực tối cao của Hiến pháp).
  • Bộ luật Dân sự năm 2015: Điều 27 (thay đổi họ), Điều 28 (thay đổi tên), Điều 36 (xác định lại giới tính), Điều 37 (chuyển đổi giới tính), Điều 38 (quyền bí mật đời tư).
  • Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2008 (Điều 81) và năm 2015 (Khoản 2 Điều 156 về nguyên tắc áp dụng văn bản có hiệu lực cao hơn).
  • Luật Hộ tịch năm 2014, Nghị định số 123/2015/NĐ-CP.
  • Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Khoản 2 Điều 8).
  • Nghị định số 88/2008/NĐ-CP ngày 05/8/2008 của Chính phủ về xác định lại giới tính.
  • Quyết định số 243/QĐ-TTg ngày 05/02/2016 của Thủ tướng Chính phủ và Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (bản soạn thảo năm 2023 của Bộ Y tế).

3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý bao gồm: phương pháp tổng hợp, phân tích quy phạm, thống kê xã hội học, so sánh pháp luật và khảo sát thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu thực chứng: Dữ liệu điều tra xã hội học từ Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE); báo cáo của Vụ Pháp chế (Bộ Y tế); các tài liệu hội thảo khoa học và số liệu truyền thông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền chuyển đổi giới tính

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về chuyển đổi giới tính và các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, pháp lý để bảo đảm quyền này:

  • Khái niệm và đặc điểm: Chuyển đổi giới tính là một quá trình phức tạp gồm thủ tục y khoa và thủ tục pháp lý. Thủ tục pháp lý là khâu quyết định sự thừa nhận của Nhà nước đối với tư cách nhân thân mới. Quyền chuyển đổi giới tính vừa mang tính chất quyền cá nhân, vừa là quyền tập thể của nhóm xã hội đặc thù.
  • Phân tích các luồng quan điểm đối lập:
    • Quan điểm phản đối: Dựa trên triết học phương Đông (thuyết âm dương, tín ngưỡng phồn thực) cho rằng chuyển giới đi ngược quy luật sinh học tự nhiên; lo ngại việc lợi dụng chuyển giới để trốn nghĩa vụ quân sự, gian lận thể thao, né tránh truy nã, kéo dài tuổi lao động hoặc tạo trào lưu tiêu cực cho giới trẻ.
    • Luận cứ ủng hộ của tác giả: Chuyển đổi giới tính là quyền tự nhiên và quyền nhân thân chính đáng. Việc lạm dụng khó xảy ra vì quy trình chuyển đổi đòi hỏi chi phí lớn, thời gian dài, tư vấn tâm lý, điều trị hormone và phẫu thuật nghiêm ngặt; dấu vân tay của cá nhân không thay đổi. Việc không thừa nhận chuyển đổi giới tính gây ra hệ lụy quản lý hành chính và xâm phạm quyền sống thực tế của công dân.
  • Bốn điều kiện bảo đảm quyền chuyển đổi giới tính:
    1. Điều kiện kinh tế: Mức độ phát triển kinh tế của quốc gia và khả năng chi trả tài chính của cá nhân/gia đình đối với các dịch vụ y tế tốn kém.
    2. Điều kiện chính trị: Chế độ dân chủ, tiến bộ, đặt con người làm trung tâm cùng sự tham gia phản biện của các tổ chức đoàn thể xã hội.
    3. Điều kiện văn hóa - xã hội: Trình độ nhận thức của cộng đồng, xóa bỏ định kiến và xây dựng văn hóa tôn trọng nhân quyền.
    4. Điều kiện pháp lý: Sự ghi nhận, thể chế hóa của pháp luật nhằm biến quyền tự nhiên thành các quyền năng pháp lý cụ thể được bảo vệ bởi quyền lực nhà nước.

Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về quyền chuyển đổi giới tính

Chương 2 rà soát toàn diện hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh quan hệ chuyển đổi giới tính:

  • Xung đột văn bản và thứ bậc hiệu lực:
    • Khoản 1 Điều 4 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP nghiêm cấm phẫu thuật chuyển đổi giới tính đối với người đã hoàn thiện về giới tính.
    • Hiến pháp 2013 (Điều 14) quy định quyền con người chỉ bị hạn chế bởi luật.
    • Điều 37 BLDS 2015 đã chính thức hợp pháp hóa quyền chuyển đổi giới tính. Căn cứ Khoản 2 Điều 156 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, quy định cấm tại Nghị định số 88/2008/NĐ-CP đã không còn giá trị thi hành kể từ ngày 01/01/2017.
  • Tranh luận về nội hàm "đã chuyển đổi giới tính": Văn bản phân tích hai luồng ý kiến: (1) Bắt buộc phải có can thiệp y tế làm thay đổi cơ thể; (2) Chỉ cần cá nhân công khai bản dạng giới và thể hiện giới trong đời sống xã hội. Việc bắt buộc phẫu thuật có thể gián tiếp tước bỏ quyền của những người không đủ điều kiện sức khỏe hoặc tài chính.
  • Trình tự, thủ tục đăng ký hộ tịch hiện hành và quy định trong Dự thảo Luật:
    • Căn cứ Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, việc cải chính hộ tịch được nộp tại UBND cấp xã, công chức tư pháp ghi sổ trong 03 ngày (xác minh kéo dài không quá 03 ngày).
    • Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (2023): Điều 9 quy định 5 trường hợp can thiệp y học (sử dụng nội tiết tố; phẫu thuật ngực và cơ quan sinh dục; phẫu thuật cắt bỏ triệt để bộ phận sinh sản cũ; phối hợp phẫu thuật và nội tiết tố; các phương pháp khác theo quy định của Bộ Y tế). Điều 26 quy định trong thời hạn 01 tháng, cơ sở y tế phải thành lập Hội đồng xác định giới tính để cấp Giấy xác nhận can thiệp y học.
  • Hệ thống hóa các quyền nhân thân liên quan:
Quyền nhân thân liên quan Căn cứ pháp lý Thực trạng và số liệu khảo sát thực chứng
Quyền bí mật đời tư Điều 38 BLDS 2015 Gồm 4 khía cạnh: thông tin cá nhân, thân thể, thông tin liên lạc và nơi cư trú. Đang bị xâm phạm nhiều do sự tò mò, kỳ thị từ xã hội.
Quyền thay đổi họ, tên Điều 27, 28 BLDS 2015 Khảo sát iSEE: 80,3% không hài lòng với tên khai sinh; 60,3% gặp khó khăn khi dùng; 86,3% muốn đổi tên trên giấy tờ; 86,6% muốn đổi tên dù chưa phẫu thuật.
Quyền phẫu thuật Điều 37 BLDS 2015 Khảo sát iSEE: 78,1% người chuyển giới có nhu cầu phẫu thuật. Do trong nước chưa cấp phép, người chuyển giới phải ra nước ngoài hoặc phẫu thuật chui.
Quyền kết hôn Điều 8 Luật HNGĐ 2014 Luật chưa thừa nhận hôn nhân cùng giới tính. Khảo sát iSEE (8/2014): 95,8% muốn kết hôn với người yêu; 78,3% muốn kết hôn dù chưa đổi giới tính trên giấy tờ.
Quyền tự do lao động Pháp luật Lao động Khó tiếp cận việc làm do giấy tờ tùy thân không trùng khớp với thể hiện ngoại hình thực tế.

Chương 3: Thực trạng thực hiện pháp luật và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quyền chuyển đổi giới tính

Chương 3 chỉ ra các rào cản xã hội và đề xuất các định hướng hoàn thiện khung khổ pháp lý:

  • Sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự và truyền thông: Sự ra đời của các tổ chức như Viện iSEE (2007), Trung tâm ICS (2008), CSAGA (2001), SCSE (2021), YNET (2020) đã thúc đẩy vận động chính sách. Truyền thông truyền hình (VTV1, VTV3, VTV4, VTV6) và báo chí lớn đã chuyển dần từ góc nhìn tiêu cực, giật gân sang hướng cởi mở, bình đẳng hơn.
  • Những bất cập và rào cản thực tế:
    • Môi trường lao động: Khảo sát của iSEE cho thấy 53% người chuyển giới nữ và 60% người chuyển giới nam bị nhà tuyển dụng từ chối dù đáp ứng đủ năng lực; 60% chuyển giới nữ và 66% chuyển giới nam bị kỳ thị, xa lánh tại nơi làm việc. Luật Lao động chưa có điều khoản cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục và bản dạng giới.
    • Bạo lực và kỳ thị gia đình: 62% chuyển giới nữ và 80% chuyển giới nam bị chửi mắng, gây áp lực; 61% bị ép thay đổi ngoại hình; 14% từng chịu bạo lực thể xác (nhốt, giam giữ, đánh đập, đuổi khỏi nhà); bị ép buộc đi "chữa trị" hoặc ép kết hôn.
    • Môi trường giáo dục: Thiếu nội dung giáo dục giới tính đa dạng; học sinh LGBT bị cô lập, bạo lực học đường dẫn đến bỏ học.
    • Y tế và rủi ro tính mạng: Chưa có dịch vụ chính thống về tư vấn tâm lý, tiêm hormone an toàn. Người chuyển giới phải sử dụng hormone trôi nổi theo truyền miệng, phẫu thuật "chui" trong nước tiềm ẩn nguy cơ tử vong, hoặc phẫu thuật ở nước ngoài với chi phí đắt hơn từ 8 đến 10 lần so với kỹ thuật y tế trong nước có thể đáp ứng.
    • Hệ quả pháp lý: Người đã phẫu thuật ở nước ngoài về nước không được cấp đổi giấy tờ, trở thành "người vô hình" về mặt pháp lý; gặp trở ngại nghiêm trọng trong thủ tục tố tụng hình sự (tội phạm hiếp dâm, chế độ giam giữ can phạm theo giới tính cũ).
  • Năm quan điểm hoàn thiện pháp luật do tác giả xác lập:
    1. Nhìn nhận chuyển đổi giới tính là nhu cầu thực tế, tự nhiên và khách quan của con người.
    2. Bảo đảm quyền chuyển đổi giới tính xuất phát từ nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền con người.
    3. Xác định chuyển đổi giới tính là quyền dân sự gắn với nhóm đối tượng cụ thể đáp ứng các điều kiện luật định.
    4. Tiếp cận việc bảo đảm quyền dưới góc độ quyền pháp lý được Nhà nước bảo hộ và quản lý.
    5. Đảm bảo quyền chuyển đổi giới tính nhằm ngăn chặn các hệ lụy tiêu cực về y tế, tâm lý và trật tự xã hội.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Làm sáng tỏ xung đột pháp lý giữa quy định cấm tại Nghị định số 88/2008/NĐ-CP và nguyên tắc công nhận tại Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 theo quy tắc áp dụng văn bản của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015.
    • Tổng hợp hệ thống dữ liệu xã hội học pháp lý phản ánh tình trạng phân biệt đối xử đối với người chuyển giới trong lao động (53% - 60% bị từ chối việc làm), gia đình (14% bị bạo lực thể xác, 62% - 80% bị chửi mắng), và nhu cầu cải chính giấy tờ nhân thân (86,3%).
    • Phân tích và hệ thống hóa các đề xuất lập pháp dựa trên Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (2023), cụ thể hóa các điều kiện công nhận y tế (5 phương pháp can thiệp) và thời hạn 01 tháng thành lập Hội đồng xác định giới tính.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận đóng góp nguồn luận cứ khoa học pháp lý độc lập, chỉ rõ sự cần thiết phải sớm ban hành Luật Chuyển đổi giới tính nhằm giải quyết khoảng trống pháp lý của Điều 37 BLDS 2015, bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật dân sự, lao động, hộ tịch và hôn nhân gia đình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ lý luận và phân tích văn bản quy phạm pháp luật thực định; dữ liệu thực nghiệm dựa trên các nguồn điều tra xã hội học thứ cấp (chủ yếu từ Viện iSEE) mà chưa tự tiến hành khảo sát diện rộng do giới hạn nguồn lực của khóa luận tốt nghiệp cử nhân. Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính năm 2023 tại thời điểm viết vẫn đang trong quá trình soạn thảo và chưa được Quốc hội thông qua chính thức.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tố tụng hình sự, chế độ giam giữ, thi hành án và các quy tắc giải quyết xung đột pháp luật đối với hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội khi một cá nhân hoàn tất thủ tục chuyển đổi giới tính sau khi Luật Chuyển đổi giới tính được ban hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng phù hợp: Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Luật học (đặc biệt là bộ môn Luật Dân sự, Luật Hôn nhân & Gia đình, Quyền con người), các nhà nghiên cứu xã hội học, cán bộ tư pháp - hộ tịch và các tổ chức xã hội dân sự hoạt động bảo vệ quyền của nhóm LGBT.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phần phân tích kỹ thuật lập pháp xử lý xung đột hiệu lực giữa Nghị định 88/2008/NĐ-CP và Bộ luật Dân sự 2015 tại Chương 2.
    • Hệ thống dữ liệu thực chứng và lập luận bảo vệ quyền thay đổi họ tên, quyền kết hôn và quyền lao động của người chuyển giới tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt "chuyển đổi giới tính" và "xác định lại giới tính" theo tiêu chí nào?
Khóa luận căn cứ vào Điều 36 và Điều 37 BLDS 2015: "Xác định lại giới tính" áp dụng cho người có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa định hình chính xác (liên giới tính), can thiệp y tế nhằm sửa chữa khiếm khuyết sinh học. Trong khi đó, "chuyển đổi giới tính" áp dụng cho người có giới tính sinh học đã hoàn thiện nhưng có bản dạng giới đối lập với thể xác, can thiệp y tế nhằm giúp họ sống đúng với cảm nhận giới tính bên trong.

2. Xung đột giữa Nghị định 88/2008/NĐ-CP (cấm chuyển giới) và BLDS 2015 (cho phép chuyển giới) được giải quyết ra sao?
Tác giả dẫn chiếu Khoản 2 Điều 156 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015: khi các văn bản quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn. Do đó, quy định tại Điều 37 BLDS 2015 được ưu tiên áp dụng và quy định cấm tại Điều 4 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP đương nhiên không còn giá trị thi hành kể từ ngày 01/01/2017.

3. Theo Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính 2023 được trích dẫn, những can thiệp y học nào được công nhận?
Điều 9 Dự thảo Luật năm 2023 quy định 5 trường hợp: (1) Sử dụng nội tiết tố sinh dục; (2) Phẫu thuật ngực và cơ quan sinh dục; (3) Phẫu thuật cắt bỏ triệt để các bộ phận có chức năng sinh sản gắn với giới tính cũ; (4) Phối hợp phẫu thuật và sử dụng nội tiết tố sinh dục; (5) Các phương pháp khác theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế.

4. Rào cản việc làm lớn nhất đối với người chuyển giới tại Việt Nam theo số liệu trong khóa luận là gì?
Theo khảo sát của iSEE được nêu trong văn bản, có tới 53% chuyển giới nữ và 60% chuyển giới nam bị từ chối tuyển dụng dù đáp ứng đủ năng lực; 60% chuyển giới nữ và 66% chuyển giới nam bị kỳ thị tại nơi làm việc. Nguyên nhân chủ yếu do giấy tờ tùy thân không trùng khớp với biểu hiện ngoại hình thực tế và Luật Lao động chưa có quy định bảo vệ chống phân biệt đối xử theo bản dạng giới.

5. Vì sao tác giả cho rằng lo ngại việc chuyển giới để trốn nghĩa vụ quân sự hay gian lận thể thao là không có cơ sở?
Tác giả lập luận rằng chuyển đổi giới tính là quy trình y tế và tâm lý vô cùng khó khăn, tốn kém tài chính, kéo dài, không thể đảo ngược, phải điều trị hormone suốt đời và chịu áp lực xã hội nặng nề; đồng thời dấu vân tay không thể thay đổi. Do đó, không cá nhân nào chấp nhận các rủi ro sức khỏe và tổn hại lớn như vậy chỉ nhằm mục đích hưởng các ưu đãi xã hội ngắn hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Hữu Thắng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền chuyển đổi giới tính dưới góc độ quyền con người và quyền nhân thân trong luật dân sự. Công trình chỉ rõ sự bất cập giữa nguyên tắc ghi nhận tại Điều 37 BLDS 2015 và sự thiếu vắng hành lang pháp lý thi hành cụ thể, dẫn đến các rào cản nghiêm trọng về hộ tịch, việc làm, y tế và đời sống của người chuyển giới. Trên cơ sở đối chiếu thực tiễn và Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính năm 2023, khóa luận xác lập 5 quan điểm hoàn thiện pháp luật có giá trị tham khảo khoa học cho công tác lập pháp tại Việt Nam.