Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và mở rộng môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô doanh nghiệp đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính minh bạch, trung thực của thông tin trên báo cáo tài chính. Bối cảnh này thúc đẩy ngành kiểm toán độc lập phát triển mạnh mẽ, chuyển dịch từ vai trò kiểm tra tính chính xác của số liệu kế toán sang cung cấp các dịch vụ bảo đảm và tư vấn quản trị, nâng cao hiệu quả điều hành. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng kiểm toán quốc tế, các công ty kiểm toán trong nước buộc phải không ngừng hoàn thiện quy trình nghiệp vụ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trong toàn bộ tiến trình kiểm toán báo cáo tài chính, quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến việc xây dựng kế hoạch kiểm toán tổng thể, thiết kế lịch trình và phạm vi các thủ tục kiểm toán. Tuy nhiên, việc vận dụng quy trình này trên thực tế còn gặp nhiều thách thức do phụ thuộc lớn vào xét đoán chuyên môn của kiểm toán viên và mức độ phức tạp của từng khách hàng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán VACO" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng nghiệp vụ tại doanh nghiệp kiểm toán và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu các khái niệm, yêu cầu và kỹ thuật xác lập mức trọng yếu, đánh giá rủi ro kiểm toán thông qua tìm hiểu khách hàng và môi trường kinh doanh, bao gồm hệ thống kiểm soát nội bộ.
  2. Xem xét việc thực hiện quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán VACO.
  3. Đưa ra nhận xét và kiến nghị đối với việc thực hiện quy trình tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán do Công ty TNHH Kiểm toán VACO thực hiện trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán VACO và khách hàng là Công ty Cổ phần ABC.
  • Phạm vi thời gian: Hồ sơ kiểm toán năm 2019 của Công ty TNHH Kiểm toán VACO đối với số liệu kiểm toán tại Công ty Cổ phần ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2019. Thời gian tác giả thực hiện đề tài từ ngày 15/12/2019 đến ngày 10/07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) hiện hành và tài liệu hướng dẫn phương pháp kiểm toán nội bộ của VACO:

  • Chuẩn mực kiểm toán áp dụng:
    • VSA 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán;
    • VSA 300: Lập kế hoạch kiểm toán;
    • VSA 315: Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị;
    • VSA 320: Mức trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán;
    • VSA 450: Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Áp dụng mô hình định lượng rủi ro $AR = IR \times CR \times DR$, trong đó rủi ro phát hiện được xác định theo công thức: $$DR = \frac{AR}{IR \times CR}$$ (với $AR$: Rủi ro kiểm toán, $IR$: Rủi ro tiềm tàng, $CR$: Rủi ro kiểm soát, $DR$: Rủi ro phát hiện).
  • Khung phân loại mức trọng yếu và cơ sở dẫn liệu: Mức trọng yếu tổng thể (Planning Materiality - PM), Mức trọng yếu thực hiện (Monetary Precision - MP) và Ngưỡng sai sót không đáng kể; kết hợp hệ thống cơ sở dẫn liệu 3 nhóm theo VSA 315 (giao dịch trong kỳ, số dư tài khoản cuối kỳ, trình bày và thuyết minh).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết từ giáo trình chuyên ngành kiểm toán, quy định pháp luật và các chuẩn mực nghề nghiệp.
  • Nghiên cứu tài liệu nghiệp vụ nội bộ của Công ty TNHH Kiểm toán VACO, đặc biệt là tài liệu Vaco Audit Approach Final.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: trao đổi trực tiếp với các KTV chính, Trưởng nhóm kiểm toán tại VACO.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu thực tế: thu thập và phân tích hồ sơ kiểm toán (working papers) năm 2019 của VACO, thực hiện các thủ tục phân tích biến động, phân tích hệ số tài chính và số dư bất thường trên Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần ABC.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kế toán - kiểm toán Việt Nam (VAS, VSA), tài liệu và quy chuẩn của Hiệp hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), tài liệu đào tạo nội bộ của VACO.
  • Dữ liệu sơ cấp: Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán VACO, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chi tiết công nợ phải thu, phải trả năm 2019 của Công ty Cổ phần ABC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Kiểm toán VACO

Chương 1 phác thảo lịch sử hình thành hơn 26 năm của VACO. Tiền thân từ liên doanh Vaco - Deloitte (thành lập năm 1993, năm 1997 được Deloitte công nhận là thành viên chính thức), công ty chuyển đổi qua mô hình TNHH MTV Nhà nước thuộc Bộ Tài chính (2003), TNHH hai thành viên trở lên (03/2007) và chính thức tách khỏi Deloitte hoạt động độc lập từ tháng 11/2007. Trụ sở chính đặt tại Tầng 12A, Tòa nhà Tổng công ty 319, số 63 Lê Văn Lương, Cầu Giấy, Hà Nội cùng 3 chi nhánh tại TP.HCM, Hải Phòng và Đồng Nai. Bộ máy nhân sự tăng trưởng từ dưới 20 người thời kỳ đầu lên gần 200 nhân viên.

Ban Giám đốc gồm Tổng Giám đốc Bùi Văn Ngọc cùng 6 Phó Tổng Giám đốc phụ trách các khối nghiệp vụ: Phòng Nghiệp vụ 1 (kiểm toán đầu tư xây dựng cơ bản, quyết toán dự án hoàn thành), Phòng Nghiệp vụ 2 (kiểm toán BCTC, phát triển phần mềm kiểm toán áp dụng từ mùa kiểm toán 2018), Phòng Tư vấn và bộ phận Thẩm định giá.

Quy trình kiểm toán tại VACO vận hành trên Hệ thống kiểm toán AS/2 (do Deloitte chuyển giao quyền sử dụng), bao gồm: Phương pháp kiểm toán 6 bước (Hoạt động trước kiểm toán, Lập kế hoạch sơ bộ, Lập kế hoạch chi tiết, Thực hiện kế hoạch kiểm toán, Tổng hợp và lập báo cáo, Hoạt động sau kiểm toán), hệ thống hồ sơ kiểm toán theo chỉ mục chuẩn và phần mềm AS/2 hỗ trợ chọn mẫu, lưu trữ. Hồ sơ trước khi phát hành phải qua 3 cấp soát xét: KTV cao cấp/Chủ nhiệm kiểm toán soát xét giấy tờ làm việc $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán soát xét toàn bộ hồ sơ $\rightarrow$ Ban Giám đốc soát xét lần cuối.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán

Chương này chuẩn hóa các định nghĩa và nguyên tắc chuyên môn theo VSA 320, VSA 450, VSA 200 và VSA 315:

  • Bản chất mức trọng yếu: Được xem xét trên cả góc độ định lượng (ngưỡng giá trị sai sót) và định tính (bản chất sai sót, hành vi gian lận, thay đổi trạng thái lãi/lỗ). Khung phân cấp mức trọng yếu bao gồm:
    1. Mức trọng yếu tổng thể (PM): Thiết lập theo tỷ lệ % dựa trên tiêu chí cơ sở (Lợi nhuận trước thuế, Doanh thu, Tổng tài sản).
    2. Mức trọng yếu thực hiện (MP): Thường được xác định ở mức 50% - 75% của PM nhằm giảm thiểu rủi ro các sai sót không phát hiện và không điều chỉnh cộng dồn vượt quá PM.
    3. Ngưỡng sai sót không đáng kể: Thường lấy bằng khoảng 5% của MP, loại bỏ các sai sót quá nhỏ không cần tổng hợp.
  • Phân loại sai sót (VSA 450): Sai sót thực tế, sai sót xét đoán và sai sót dự tính.
  • Định lượng và đánh giá rủi ro kiểm toán: Phân tích 3 thành phần rủi ro gồm rủi ro tiềm tàng ($IR$), rủi ro kiểm soát ($CR$) và rủi ro phát hiện ($DR$).
Đánh giá của KTV về Rủi ro tiềm tàng ($IR$) Đánh giá của KTV về Rủi ro kiểm soát ($CR$): Cao Đánh giá của KTV về Rủi ro kiểm soát ($CR$): Trung bình Đánh giá của KTV về Rủi ro kiểm soát ($CR$): Thấp
Cao Tối thiểu Thấp Trung bình
Trung bình Thấp Trung bình Cao
Thấp Trung bình Cao Tối đa

Bảng: Ma trận rủi ro phát hiện ($DR$) theo đánh giá $IR$ và $CR$ (Nguồn: Khóa luận, Bảng 2.1)

Mối quan hệ giữa rủi ro kiểm toán và bằng chứng kiểm toán được tổng hợp theo các trường hợp:

Trường hợp Rủi ro kiểm toán ($AR$) Rủi ro tiềm tàng ($IR$) Rủi ro kiểm soát ($CR$) Rủi ro phát hiện ($DR$) Số lượng bằng chứng cần thu thập
1 Thấp Cao Cao Tối thiểu Cao
2 Thấp Thấp Thấp Cao Thấp
3 Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình
4 Cao Thấp Thấp Tối đa Rất thấp
5 Thấp Cao Trung bình Thấp Trung bình - Cao

Bảng: Mối quan hệ giữa rủi ro kiểm toán và số lượng bằng chứng (Nguồn: Khóa luận, Bảng 2.2)

  • Cơ sở dẫn liệu (VSA 315): Hệ thống hóa 3 nhóm cơ sở dẫn liệu:
Nhóm cơ sở dẫn liệu Các tiêu chí cấu thành
Giao dịch và sự kiện trong kỳ Hiện hữu, Đầy đủ, Chính xác, Phân loại, Đúng kỳ
Số dư tài khoản cuối kỳ Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Đầy đủ, Đánh giá và phân bổ
Trình bày và thuyết minh Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ; Đầy đủ; Chính xác và đánh giá; Phân loại và tính dễ hiểu

Chương 3: Xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán ở Công ty TNHH Kiểm toán VACO

Chương 3 đi sâu vào quy trình nghiệp vụ thực tế tại VACO và ca kiểm toán cụ thể tại Công ty Cổ phần ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2019:

  • Phương pháp luận tại VACO: Thiết lập quy trình đánh giá rủi ro xuyên suốt từ giai đoạn tiền kế hoạch (đánh giá chấp nhận/tái bổ nhiệm khách hàng qua bảng câu hỏi rủi ro hợp đồng, xem xét tính độc lập của nhóm kiểm toán) đến giai đoạn lập kế hoạch (tìm hiểu môi trường kinh doanh, chu trình kế toán chính như bán hàng - thu tiền, mua hàng - trả tiền, hàng tồn kho - giá vốn, tài sản cố định - XDCB).
  • Thực tế áp dụng tại Công ty Cổ phần ABC:
    • Phân tích sơ bộ BCTC: Thực hiện phân tích biến động Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2019; phân tích hệ số thanh toán, vòng quay công nợ; phân tích bảng chi tiết đối tượng phải thu, đối tượng phải trả nhằm nhận diện số dư bất thường.
    • Đánh giá rủi ro: Xác định rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ tổng thể BCTC và cấp độ từng khoản mục/cơ sở dẫn liệu. Xác định rủi ro phát hiện mục tiêu để hoạch định phạm vi kiểm tra.
    • Xác lập mức trọng yếu: Lựa chọn tiêu chí cơ sở (doanh thu/lợi nhuận), xác định tỷ lệ phần trăm theo bảng khuyến nghị của VACO để tính Mức trọng yếu kế hoạch (PM), Mức trọng yếu thực hiện (MP) và Ngưỡng sai sót không đáng kể. Tiến hành so sánh mức trọng yếu năm 2019 so với năm 2018 của Công ty ABC để điều chỉnh cỡ mẫu.
    • Thiết kế thử nghiệm cơ bản: Xây dựng các thủ tục kiểm tra chi tiết (Test of Details - TOD) cho các khoản mục trọng yếu như doanh thu và chi phí bán hàng.

Chương 4: Nhận xét, kiến nghị và bài học rút ra

Tác giả tổng kết các ưu điểm và hạn chế trong quy trình kiểm toán tại VACO:

  • Ưu điểm: Quy trình kiểm toán chặt chẽ dựa trên nền tảng AS/2 và phương pháp luận kế thừa từ Deloitte; hệ thống kiểm soát chất lượng 3 cấp giúp hạn chế rủi ro kiểm toán; việc phân tầng mức trọng yếu rõ ràng.
  • Hạn chế: Việc xác lập tỷ lệ trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm soát đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào thói quen xét đoán chủ quan của trưởng nhóm; bảng câu hỏi đánh giá hệ thống KSNB ở một số phần hành còn mang tính hình thức.
  • Kiến nghị: Chuẩn hóa hơn nữa các tiêu chí định lượng trong bảng chọn khuyến nghị tỷ lệ trọng yếu; cập nhật thường xuyên các kịch bản rủi ro đặc thù theo ngành nghề kinh doanh của khách hàng; tăng cường đào tạo nội bộ cho trợ lý KTV.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ phương pháp luận kiểm toán báo cáo tài chính của Công ty TNHH Kiểm toán VACO, làm rõ cấu trúc vận hành của Hệ thống kiểm toán AS/2 (gồm phương pháp 6 bước, hệ thống chỉ mục hồ sơ chuẩn và phần mềm chọn mẫu, lưu trữ).
  • Làm rõ quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp tại VACO (KTV chính $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán $\rightarrow$ Ban Giám đốc) đảm bảo tính tuân thủ Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam trước khi phát hành báo cáo kiểm toán chính thức.
  • Minh họa chi tiết quy trình định lượng rủi ro và xác lập mức trọng yếu qua hồ sơ thực tế của Công ty Cổ phần ABC năm 2019, thể hiện rõ cách thức tính toán PM, MP, ngưỡng sai sót không đáng kể và so sánh biến động với năm 2018.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất các tiêu chí chuẩn hóa khung tỷ lệ phần trăm khi xác lập mức trọng yếu kế hoạch đối với từng nhóm khách hàng có tính chất hoạt động đặc thù.
  • Đề xuất hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ theo từng chu trình kinh doanh (chu trình bán hàng - thu tiền, chu trình hàng tồn kho - giá thành) nhằm nâng cao độ chính xác khi xác định rủi ro kiểm soát ($CR$).
  • Kiến nghị đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn về xét đoán rủi ro và kỹ thuật phân tích sơ bộ cho đội ngũ trợ lý kiểm toán.

Đóng góp của đề tài

  • Kết nối chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn mực (VSA 200, 300, 315, 320, 450) với cẩm nang thực hành kiểm toán thực tế (Vaco Audit Approach) tại một công ty kiểm toán độc lập lâu năm tại Việt Nam.
  • Đưa ra hồ sơ minh họa điển hình về đánh giá rủi ro và xác lập trọng yếu, đóng vai trò tài liệu đối chiếu thực tế cho việc nghiên cứu kiểm toán ứng dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thẩm quyền tiếp cận nghiệp vụ: Quy trình xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro tại VACO thuộc trách nhiệm trực tiếp của cấp quản lý từ Trưởng nhóm kiểm toán và Chủ nhiệm kiểm toán trở lên. Do đó, tác giả với vai trò thực tập sinh không trực tiếp tham gia thao tác thiết lập ban đầu mà chủ yếu tiếp cận qua phỏng vấn và nghiên cứu hồ sơ lưu trữ.
  • Phạm vi dữ liệu: Khảo sát thực tế chỉ giới hạn trên hồ sơ kiểm toán năm 2019 của một khách hàng duy nhất là Công ty Cổ phần ABC, chưa so sánh đối chiếu đa dạng giữa các loại hình doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau (như tài chính, xây lắp, sản xuất chuyên sâu).
  • Thời gian thực tập: Thời gian nghiên cứu kéo dài khoảng 3 tháng (15/12/2019 đến 10/07/2020) nên chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kiểm toán qua nhiều niên độ tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi đánh giá quy trình xác lập mức trọng yếu trên các nhóm khách hàng đặc thù như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tập đoàn kinh tế nhà nước, hoặc các dự án đầu tư xây dựng cơ bản.
  • Nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong phương pháp tiếp cận rủi ro và xác định mức trọng yếu giữa phần mềm AS/2 với các phần mềm kiểm toán quốc tế khác đang được áp dụng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về kiểm toán BCTC.
    • Trợ lý kiểm toán viên, nhân viên thực tập tại các công ty kiểm toán độc lập cần tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng chuẩn mực VSA 315 và VSA 320 vào hồ sơ kiểm toán.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống bảng biểu cơ sở dẫn liệu, ma trận rủi ro phát hiện và mối quan hệ giữa rủi ro và bằng chứng kiểm toán tại Chương 2.
    • Trình tự 6 bước trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính và cơ chế soát xét 3 cấp tại VACO tại Chương 1.
    • Phương pháp phân tích tài chính sơ bộ, bảng xác định mức trọng yếu (PM, MP) và thiết kế thử nghiệm chi tiết (TOD) trên hồ sơ thực tế của Công ty ABC tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống kiểm toán AS/2 tại Công ty TNHH Kiểm toán VACO gồm những cấu phần nào và có xuất xứ từ đâu?

Hệ thống AS/2 được Deloitte chuyển giao quyền sử dụng cho VACO, gồm 3 cấu phần: (1) Phương pháp kiểm toán chuẩn hóa qua 6 bước; (2) Hệ thống hồ sơ kiểm toán theo chỉ mục chuẩn; (3) Phần mềm kiểm toán AS/2 hỗ trợ chọn mẫu và lưu trữ dữ liệu kiểm toán.

2. Mức trọng yếu thực hiện (MP) được xác định dựa trên mức trọng yếu tổng thể (PM) như thế nào trong điều kiện bình thường?

Theo phương pháp kiểm toán tại VACO và chuẩn mực VSA 320, MP được thiết lập ở mức thấp hơn PM (thông thường bằng 75% PM trong điều kiện rủi ro bình thường, và có thể hạ xuống 50% PM khi KTV đánh giá rủi ro ở mức cao) nhằm dự phòng các sai sót chưa phát hiện và chưa điều chỉnh không vượt quá PM.

3. Công thức tính rủi ro phát hiện ($DR$) và mối quan hệ của nó với rủi ro tiềm tàng ($IR$), rủi ro kiểm soát ($CR$) là gì?

Rủi ro phát hiện được xác định theo công thức $DR = \frac{AR}{IR \times CR}$. Khi KTV đánh giá rủi ro tiềm tàng ($IR$) và rủi ro kiểm soát ($CR$) đều ở mức "Cao", rủi ro phát hiện ($DR$) chấp nhận được phải ở mức "Tối thiểu", đồng nghĩa KTV phải mở rộng cỡ mẫu và thu thập nhiều bằng chứng kiểm toán nhất.

4. Quy trình kiểm soát chất lượng trước khi phát hành Báo cáo kiểm toán tại VACO trải qua mấy cấp soát xét?

Hồ sơ kiểm toán trải qua 3 lần soát xét độc lập: (1) KTV cao cấp hoặc Chủ nhiệm kiểm toán soát xét giấy tờ làm việc của nhóm; (2) Chủ nhiệm kiểm toán soát xét toàn bộ hồ sơ trước khi trình Ban Giám đốc; (3) Ban Giám đốc VACO soát xét lần cuối trước khi chính thức ký phát hành báo cáo.

5. Chuẩn mực VSA 315 phân chia cơ sở dẫn liệu thành những nhóm nào?

VSA 315 chia cơ sở dẫn liệu thành 3 nhóm: (1) Cơ sở dẫn liệu đối với các nhóm giao dịch và sự kiện trong kỳ (Hiện hữu, Đầy đủ, Chính xác, Phân loại, Đúng kỳ); (2) Cơ sở dẫn liệu đối với số dư tài khoản vào cuối kỳ (Hiện hữu, Quyền và nghĩa vụ, Đầy đủ, Đánh giá và phân bổ); (3) Cơ sở dẫn liệu đối với trình bày và thuyết minh (Hiện hữu, quyền và nghĩa vụ; Đầy đủ; Chính xác và đánh giá; Phân loại và tính dễ hiểu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thụy Minh Thư đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán theo hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 200, 300, 315, 320, 450). Đề tài phản ánh chi tiết thực tiễn ứng dụng quy trình kiểm toán AS/2 và cẩm nang chuyên môn tại Công ty TNHH Kiểm toán VACO thông qua hồ sơ kiểm toán năm 2019 của khách hàng Công ty Cổ phần ABC. Mặc dù còn hạn chế về thẩm quyền tiếp cận thực tế của sinh viên thực tập đối với các xét đoán cấp quản lý, công trình đã đưa ra những nhận xét xác đáng và giải pháp cụ thể góp phần hoàn thiện chất lượng quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp.