Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hơn hai mươi năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp năng suất thấp sang các ngành sản xuất, chế tạo và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Với sự ổn định kinh tế vĩ mô, môi trường mở cửa cùng nguồn lao động dồi dào, Việt Nam từng bước trở thành điểm đến thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt trong giai đoạn chi phí nhân công tại các thị trường lân cận có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên, những thách thức dài hạn về sự suy giảm tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động và xu hướng già hóa dân số đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng suất nội tại ở từng ngành nghề.

Hoạt động logistics được ví như "mạch máu" bảo đảm sự vận hành của toàn bộ nền kinh tế. Sự gia tăng các hoạt động xuất nhập khẩu cùng việc triển khai các hiệp định thương mại tự do (FTA) đòi hỏi hệ thống vận tải và lưu thông hàng hóa phải hoạt động đồng bộ, tin cậy. Trong mạng lưới chuỗi cung ứng, vận chuyển hàng hóa bằng container giữ vai trò thiết yếu giúp tối ưu hóa chi phí lưu thông, giảm thiểu độ trễ và hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao sản lượng trên mỗi đơn vị thời gian.

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Đất Mới (ALC Corporation) là đơn vị tham gia cung cấp các dịch vụ logistics và vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu tại khu vực phía Nam. Nhận thức được tầm quan trọng của khâu tổ chức luân chuyển phương tiện trong thực tiễn vận hành doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện đề tài "Phân tích quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers của công ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đất Mới".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Phân tích thực trạng quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers của Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Đất Mới, qua đó làm rõ vai trò của hoạt động điều phối phương tiện trong dòng chảy logistics.
  2. Tìm hiểu các ưu điểm, nguyên nhân cùng những thách thức còn tồn tại trong quy trình vận hành của công ty.
  3. Đưa ra hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Đất Mới.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Đất Mới (ALC Corporation), Lô B2, Đường C2, Khu công nghiệp Cát Lái - Cụm 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu, biểu mẫu và số liệu thống kê được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến hết năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận của đề tài được xây dựng từ các khái niệm nền tảng về chuỗi cung ứng và logistics thương mại. Tác giả tiếp cận logistics dưới góc độ một bộ phận của chuỗi cung ứng thông qua mô hình chuỗi cung ứng đơn giản và mô hình chuỗi cung ứng mở rộng (theo tài liệu của Lê Văn Bảy, 2019). Hoạt động logistics tập trung vào việc lập kế hoạch, triển khai và giám sát việc vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến người nhận cuối cùng. Về phương diện pháp lý, tác giả viện dẫn quy định tại Luật Thương mại (khoản định nghĩa dịch vụ logistics) và Nghị định 140/NĐ-CP về phân loại các nhóm dịch vụ logistics, bao gồm: dịch vụ bốc xếp hàng hóa (bốc xếp container), dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa, dịch vụ đại lý vận tải và các dịch vụ bổ trợ liên quan.

Về công cụ chuyên chở, đề tài hệ thống hóa định nghĩa container theo tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành tháng 6/1964. Container được xác định là công cụ vận tải có kết cấu bền vững, hình dáng cố định, dung tích từ 1 m³ trở lên, trang bị thiết bị chuyên dụng phục vụ bốc dỡ và chuyển tải đa phương thức mà không cần dỡ hàng dọc đường. Vận chuyển container đường biển đem lại lợi ích kinh tế cho ba chủ thể: toàn xã hội (giảm chi phí lưu thông, hiện đại hóa hạ tầng), chủ hàng (giảm chi phí bao bì, bảo vệ an toàn hàng hóa) và người chuyên chở (tối ưu hóa dung tích phương tiện, cơ giới hóa bốc xếp).

Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của các dòng container phổ biến được tổng hợp chi tiết nhằm phục vụ công tác điều phối:

Loại container Kích thước ngoài (Dài x Rộng x Cao) Kích thước lòng (Dài x Rộng x Cao) Dung tích
Container 20' 6,058 m x 2,438 m x 2,591 m 5,867 m x 2,352 m x 2,385 m 33,1 m³
Container 40' 12,192 m x 2,438 m x 2,591 m 12,032 m x 2,352 m x 2,385 m 67,5 m³
Container 40' cao 12,192 m x 2,438 m x 2,896 m 12,000 m x 2,311 m x 2,650 m 76,2 m³
Container 45' cao 13,716 m x 2,438 m x 2,896 m 13,556 m x 2,352 m x 2,698 m 86,1 m³

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích và so sánh số liệu hoạt động vận tải, doanh thu và các khoản mục chi phí của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2019.
  • Phương pháp ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) được sử dụng để phân tích các yếu tố nội bộ và môi trường bên ngoài, làm cơ sở xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình.

Nguồn dữ liệu sử dụng gồm dữ liệu thứ cấp từ giáo trình, quy định pháp luật, báo cáo ngành và dữ liệu nội bộ thực tế do Công ty CP TMDV Đất Mới cung cấp (hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, hệ thống phần mềm điều vận Leader, phần mềm GPS và chứng từ tác nghiệp vận tải).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Đất Mới

Chương này khái quát quá trình hình thành, phát triển, các mảng kinh doanh và cơ cấu tổ chức bộ máy của ALC Corporation. Tiền thân là ALC Hà Nội thành lập năm 1994, công ty mở rộng thành lập ALC TP.HCM năm 1995. Doanh nghiệp thực hiện nhiều lần tăng vốn điều lệ: đạt 100 tỷ đồng (năm 2007), 150 tỷ đồng (năm 2012), 201 tỷ đồng (năm 2013) và 300 tỷ đồng (năm 2016). Về cơ sở vật chất, năm 2009 công ty đầu tư trụ sở chính và nhà máy sản xuất Casta diện tích 2 hecta tại KCN Cát Lái (hoạt động từ 2011); đến ngày 12/04/2017 khởi công nhà máy Casta thứ hai rộng 80.000 m² tại KCN Long Khánh, tỉnh Đồng Nai với công suất thiết kế trên 10.000 tủ bếp/tháng. Thương hiệu Casta từng đạt giải thưởng "GOLD Trusted Quality Supplier 2016" và áp dụng hệ thống quản trị chất lượng TCVN ISO 9001:2008.

Doanh nghiệp hoạt động trên ba mảng chính:

  1. Giao nhận vận tải - kho bãi - vận chuyển quốc tế: Sở hữu đoàn xe khoảng 70 đầu kéo (Mỹ và Nhật Bản) cùng gần 300 rơ-moóc vận hành 24/24, mạng lưới liên kết với hơn 100 đại lý, hãng tàu và hãng hàng không; phục vụ các khách hàng FDI lớn như Procter & Gamble Vietnam, Crown Saigon, Jotun Paint, White Horse Ceramics, Poh Huat Furniture, Huada Furniture.
  2. Sản xuất tủ bếp Casta với quy mô ban đầu hơn 400 sản phẩm/tháng.
  3. Phân phối độc quyền thiết bị bếp cao cấp của châu Âu gồm Teka (từ năm 2001), Cata (từ năm 2012) và Kuppersbusch (từ năm 2013).

Cơ cấu tổ chức bộ máy do Tổng Giám đốc Lưu Quang Lộc điều hành, phân tách thành Ban Trợ lý CEO (ASB), các phòng ban chức năng (Tài chính Kế toán ACD, Nhân sự HRD, Hành chính ADD, Marketing MKD, Công nghệ thông tin ITD, Quản lý kho AWD, Ban ISO, Kiểm soát nội bộ ICD) và các khối tác nghiệp độc lập. Trong đó, Khối Vận tải (ATS - ALC Transportation Section) chịu trách nhiệm trực tiếp điều hành phương tiện, gồm Team Điều phối (CDT - Coordinator Team), Team Kỹ thuật & Pháp lý (TLT - Technical & Legal Team) và Team Hỗ trợ (SUT).

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers

Nội dung chương tập trung làm rõ bản chất của dịch vụ vận tải và nghiệp vụ điều phối trong chuỗi cung ứng. Vận tải có đặc trưng là sản phẩm dịch vụ mang tính vô hình, tính không ổn định (phụ thuộc thời tiết, hạ tầng, tay lái tài xế) và tính không lưu trữ được (chi phí khấu hao, bảo dưỡng vẫn phát sinh khi phương tiện không lăn bánh). Điều phối phương tiện được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch, bố trí, sắp xếp đầu kéo và rơ-moóc để chuyển chở hàng hóa đạt hiệu quả kinh tế cao nhất, đảm bảo đúng thời gian, địa điểm và an toàn kỹ thuật.

Tác giả phân loại container theo nhiều tiêu chí kỹ thuật:

  • Theo vật liệu chế tạo: Container thép (chịu lực va đập tốt, dễ sửa chữa nhưng nặng và dễ bị ăn mòn); container nhôm (nhẹ, thể tích chứa lớn hơn, chống ăn mòn nhờ lớp oxit nhôm nhưng giá thành cao và dễ biến dạng); container chất dẻo (lõi gỗ dán phủ sợi thủy tinh, cách nhiệt tốt, hạn chế đọng sương nhưng tải trọng vỏ tương đối nặng và chi phí gia công cao).
  • Theo cấu trúc: Container kín, mở, khung, gập, phẳng và có bánh lăn.
  • Theo công dụng (tiêu chuẩn ISO): Gồm 7 loại chuyên dụng là container khô (General purpose), container hàng rời (Bulk container), container hoán cải (Named cargo container), container lạnh (Reefer container), container mở nóc (Opentop container), container mặt phẳng (Flat rack container) và container bồn (Tank container).

Bên cạnh đó, chương phân tích vai trò của các chủ thể tham gia điều tiết vận tải (người nhận hàng, người vận tải và chính phủ) cùng mô hình hoạt động của các tập đoàn logistics lớn trên thế giới như tập đoàn DHL (Deutsche Post DHL Group).

Chương 3: Thực trạng quy trình điều phối phương tiện vận chuyển hàng hóa bằng containers của công ty CP TMDV Đất Mới

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình tác nghiệp 11 bước trong điều phối phương tiện vận tải tại Bộ phận ATS:

  1. Tiếp nhận kế hoạch vận chuyển: Tiếp nhận yêu cầu vận tải kèm hệ thống chứng từ chuyên ngành (Lệnh giao hàng PO của hãng tàu CMA, Lệnh trả rỗng của Evergreen, Booking của Maersk, Packing List, Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ VGM, Phiếu giao nhận container bãi G-fortune, mã đăng ký cảng điện tử ePort và tem hàng nguy hiểm nếu có).
  2. Kiểm tra phương tiện: Sử dụng phần mềm điều vận Leader để khởi tạo lệnh và kiểm tra trạng thái đầu kéo - rơ-moóc, đồng thời kiểm tra định vị vị trí xe theo thời gian thực trên phần mềm giám sát trực tuyến.
  3. Xác nhận kế hoạch vận chuyển và tiếp nhận chứng từ liên quan.
  4. Quy hoạch, tạo lệnh vận chuyển, triển khai lệnh và bàn giao chứng từ cho tài xế: Xây dựng các bảng kế hoạch lấy cont rỗng đóng hàng xuất, kéo cont hàng hạ bãi xuất, lấy cont hàng nhập từ cảng và trả rỗng sau nhập khẩu.
  5. Báo cáo kế hoạch vận chuyển định kỳ.
  6. Vận chuyển và giao nhận hàng hóa tới địa điểm chỉ định.
  7. Liên hệ các bên tại điểm bốc dỡ.
  8. Giao nhận hàng tại địa điểm chỉ định: Lập Biên bản giao hàng của ALC hoặc biên bản giao nhận có kiểm hóa hải quan.
  9. Kết thúc hành trình vận tải và bàn giao lại toàn bộ chứng từ gốc.
  10. Tổng hợp và báo cáo kết quả ca vận chuyển.
  11. Thanh quyết toán chi phí và bàn giao hồ sơ cho bộ phận kế toán.

Đồng thời, chương đánh giá kết quả kinh doanh của Bộ phận ATS giai đoạn 2017–2019. Phân tích đối chiếu giữa doanh thu kế hoạch và doanh thu thực tế; bóc tách cấu trúc chi phí vận tải gồm chi phí nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng - sửa chữa xe và rơ-moóc, chi phí quản lý phương tiện và chi phí quản lý doanh nghiệp; từ đó tính toán biến động lợi nhuận của bộ phận qua ba năm.

Chương 4: Nhận xét - Đánh giá - Giải pháp

Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên trong (quy mô đội xe 70 đầu kéo, trình độ tài xế, mức độ ứng dụng phần mềm) và môi trường bên ngoài (tình trạng giao thông khu vực cảng Cát Lái, giá xăng dầu, chính sách kiểm hóa hải quan).

Công cụ ma trận SWOT được áp dụng để đánh giá toàn diện hoạt động vận tải của ALC:

  • Điểm mạnh (S): Đội xe tải nặng hùng hậu, thương hiệu uy tín lâu năm, quy trình giám sát trực tuyến chặt chẽ, tệp khách hàng FDI ổn định.
  • Điểm yếu (W): Chi phí bảo dưỡng, tu sửa phương tiện còn lớn; một số khâu bàn giao chứng từ và xử lý phát sinh tại cảng tốn nhiều thời gian chờ.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu vận chuyển container tăng trưởng nhanh theo đà xuất nhập khẩu; các hiệp định thương mại tạo thêm đơn hàng từ khối FDI.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các công ty vận tải nội địa và quốc tế; áp lực ùn tắc giao thông thường xuyên tại cụm cảng Cát Lái ảnh hưởng đến vòng quay xe.

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  • Tận dụng cơ hội - phát huy điểm mạnh: Nâng cấp năng lực tiếp nhận các hợp đồng lớn từ khối FDI, khai thác triệt để công suất đội xe 70 đầu kéo.
  • Tận dụng cơ hội - khắc phục điểm yếu: Tối ưu hóa việc xếp lịch luân chuyển vỏ container rỗng giữa hàng nhập và hàng xuất nhằm hạn chế chạy rỗng, số hóa hồ sơ chứng từ giảm thời gian chờ đợi.
  • Phòng tránh nguy cơ - phát huy điểm mạnh: Xây dựng lộ trình vận chuyển linh hoạt tránh các khung giờ cao điểm tại tuyến đường vào cảng Cát Lái.
  • Phòng tránh nguy cơ - khắc phục điểm yếu: Tăng cường công tác kiểm định kỹ thuật định kỳ của Team TLT để giảm thiểu chi phí phát sinh do hỏng hóc xe dọc đường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực tiễn vận hành của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Đất Mới:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình tác nghiệp 11 bước của hoạt động điều phối xe container, làm rõ sự phối hợp giữa Team Điều phối (CDT), Team Kỹ thuật (TLT) và tài xế dưới sự giám sát của phần mềm Leader và thiết bị định vị GPS.
  • Phản ánh chính xác hiện trạng nguồn lực vận tải gồm 70 xe đầu kéo xuất xứ từ Mỹ và Nhật Bản cùng gần 300 rơ-moóc hoạt động liên tục 24/24 giờ.
  • Bóc tách đầy đủ hệ thống chứng từ giao nhận chuyên môn gồm PO hãng tàu CMA, Booking Maersk, lệnh cược cont trả rỗng Evergreen, phiếu giao nhận depot G-fortune và chứng nhận khối lượng toàn bộ VGM.
  • Khái quát bức tranh tài chính của Bộ phận ATS giai đoạn 2017–2019, nhận diện rõ mối tương quan giữa doanh thu kế hoạch - thực tế và tác động của chi phí bảo dưỡng phương tiện đến lợi nhuận ròng.
  • Đóng góp giải pháp phối hợp vỏ rỗng hai chiều và kiểm soát kỹ thuật phương tiện theo ma trận SWOT, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian quay vòng xe và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát và số liệu tài chính mới tập trung tại trụ sở chính và chi nhánh phía Nam (KCN Cát Lái), chưa bao quát toàn diện hoạt động vận tải của các chi nhánh phía Bắc (ALC Hà Nội, Hải Phòng).
  • Dữ liệu chuỗi thời gian dừng lại ở năm 2019, chưa phản ánh được biến động vận tải và chuỗi cung ứng trong các giai đoạn tiếp theo.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu tích hợp phương thức vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ với sà lan thủy nội địa, đồng thời ứng dụng các thuật toán định tuyến tự động trên hệ thống quản lý vận tải (TMS) chuyên sâu để tối ưu hóa quãng đường di chuyển của đoàn phương tiện.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu thực tế hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế Vận tải có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần Vận tải hàng hóa, Quản trị chuỗi cung ứng và đồ án tốt nghiệp.
  • Nhân viên điều vận, quản lý đội xe tại các doanh nghiệp dịch vụ vận tải container đường bộ tham khảo quy trình lập lệnh, quản lý tài xế và kiểm soát chứng từ cảng biển.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Bảng tổng hợp quy cách kỹ thuật và kích thước container tiêu chuẩn ISO (Bảng 2.2); Lưu đồ quy trình điều phối phương tiện 11 bước kèm bộ chứng từ tác nghiệp thực tế; và Mô hình ma trận SWOT ứng dụng trong phân tích vận tải bộ phận ATS.

Câu hỏi thường gặp

Quy mô đội phương tiện vận tải của ALC Corporation được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu?
Đoàn xe vận chuyển container của công ty gồm khoảng 70 xe đầu kéo nhập khẩu từ Mỹ và Nhật Bản, đi kèm gần 300 rơ-moóc, được tổ chức vận hành 24/24 giờ để đáp ứng tiến độ giao nhận liên tục.

Doanh nghiệp sử dụng các công cụ công nghệ nào để hỗ trợ công tác điều vận?
Công ty sử dụng phần mềm Leader chuyên dụng để khởi tạo lệnh vận chuyển, phân công tài xế và điều phối xe, kết hợp với phần mềm giám sát xe trực tuyến qua GPS để theo dõi lộ trình và định vị phương tiện theo thời gian thực.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm quản lý kỹ thuật và sửa chữa phương tiện tại Khối Vận tải?
Team Kỹ thuật & Pháp lý (TLT - Technical & Legal Team) trực thuộc Khối Vận tải (ATS) chịu trách nhiệm kiểm tra hiện trạng kỹ thuật xe - mooc, lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, kiểm soát thay vá xăm lốp, nghiệm thu phụ tùng thay thế và trực tiếp kiểm tra tay lái khi tuyển dụng tài xế.

Kích thước lọt lòng và dung tích của container 20 feet và 40 feet cao được xác định bằng bao nhiêu?
Container 20 feet có kích thước lòng dài 5,867 m x rộng 2,352 m x cao 2,385 m, dung tích 33,1 m³. Container 40 feet cao có kích thước lòng dài 12,000 m x rộng 2,311 m x cao 2,650 m, dung tích 76,2 m³.

Ngoài dịch vụ vận tải container, ALC Corporation còn kinh doanh những lĩnh vực nào?
Công ty còn sản xuất tủ bếp thương hiệu Casta với các nhà máy tại KCN Cát Lái và KCN Long Khánh (đạt chứng nhận ISO 9001:2008), đồng thời là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam các thiết bị nhà bếp cao cấp mang thương hiệu Teka, Cata và Kuppersbusch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ánh Nguyệt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh sát thực quy trình điều phối phương tiện vận tải container tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Đất Mới. Qua việc bóc tách số liệu hoạt động của Bộ phận ATS giai đoạn 2017–2019 và phân tích ma trận SWOT, nghiên cứu đã làm rõ vai trò của việc ứng dụng công nghệ giám sát và quy chuẩn hóa chứng từ trong vận hành logistics. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng cao đối với việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất khai thác đội phương tiện vận tải hàng hóa đường bộ.