Xây dựng quy trình tìm kiếm khách hàng và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu cho mặt hàng giày của công ty tnhh tiếp vận quốc tế đen ta

Tìm hiểu quy trình tìm kiếm khách hàng xuất khẩu giày và chuẩn bị chứng từ tại Delta Logistics. Nghiên cứu thực tế, bài học kinh nghiệm xuất khẩu.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2020

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG

1.1. Giới thiệu chung về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.2. Vai trò của người giao nhận

1.3. Chức năng thương mại của người giao nhận

1.4. Quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận

1.5. Luật quốc gia

1.6. Luật quốc tế

1.7. Giới thiệu về phương thức vận tải nguyên container (FCL)

1.7.1. Giới thiệu chung

1.7.2. Trách nhiệm của các bên trong phương thức vận tải FCL

1.7.2.1. Đối với người gửi hàng FCL
1.7.2.2. Đối với người chở hàng FCL
1.7.2.3. Đối với người nhận hàng FCL

1.7.3. Các chứng từ cần thiết

1.7.3.1. Vận đơn đường biển (BL)
1.7.3.2. Giấy chứng nhận xuất xứ (certificate of origin - C/O)
1.7.3.3. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
1.7.3.4. Một số loại giấy tờ quan trọng khác

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY

2.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Tiếp vận quốc tế Delta

2.2. Giới thiệu chung về Công ty

2.3. Ngành nghề, Lĩnh vực hoạt động

2.4. Đặc điểm cơ cấu tổ chức

2.5. Sơ đồ cơ cấu tổ chức

2.6. Chức năng, nhiệm vụ các phòng ban

2.7. Đặc điểm nguồn nhân lực

2.8. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của Công ty

2.9. Mục tiêu hoạt động, tầm nhìn và phương hướng của công ty

2.9.1. Mục tiêu hoạt động

2.9.2. Tầm nhìn và phương hướng hoạt động của công ty

2.10. Xây dựng quy trình tìm kiếm khách hàng và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu cho mặt hàng giày của công ty

2.10.1. Thông tin chung về lô hàng giày

2.10.2. Sơ đồ quy trình

2.10.3. Giải thích chi tiết quy trình

2.11. Xác định lợi thế cạnh tranh của công ty

2.12. Xác định khách hàng mục tiêu

2.13. Tìm kiếm khách hàng

2.14. Phân loại khách hàng

2.15. Dự tính chi phí xuất khẩu theo đơn hàng của khách trên trang mạng điện tử go4worldbusiness

2.16. Chuẩn bị các chứng từ xuất khẩu

2.17. Dự phòng các tình huống xảy ra

3. CHƯƠNG 3: Ý KIẾN, QUAN ĐIỂM, ĐỀ XUẤT CỦA BẢN THÂN

3.1. Thuận lợi của công ty

3.2. Khó khăn của công ty

3.3. Đề xuất của bản thân

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Xuất Khẩu Giày và Chứng Từ Cần Thiết

Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đại dịch Covid-19 đã tạo ra nhiều thách thức, nhưng cũng mở ra cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình tìm kiếm khách hàng xuất khẩu giày và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu giày tại Delta Logistics, một công ty logistics hàng đầu tại Hải Phòng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình này, xác định các yếu tố thành công và đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo thực tập tốt nghiệp, kết hợp với phân tích lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn.

1.1. Vai trò của xuất khẩu giày dép trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành công nghiệp giày dép đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm cho hàng triệu người lao động Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu giày dép giúp tăng nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, ngành này cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh từ các nước khác, yêu cầu về chất lượng và môi trường ngày càng cao, và biến động của thị trường thế giới. Theo báo cáo, hoạt động xuất nhập khẩu được coi là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, đóng vai trò to lớn đối với sự phát triển của quốc gia và được Đảng, nhà nước dành cho những ưu tiên đặc biệt. Hoạt động xuất nhập khẩu đã góp phần đáng kể vào việc tăng nguồn thu ngân sách, đặc biệt thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán giải quyết công ăn việc làm cho người dân, thúc đẩy nhanh quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế nâng cao vị thế của đất nước trong nền kinh tế toàn cầu.

1.2. Giới thiệu về Delta Logistics và lĩnh vực hoạt động

Delta Logistics là một công ty chuyên cung cấp dịch vụ logistics quốc tế, bao gồm vận tải, kho bãi, thủ tục hải quan và các dịch vụ liên quan đến xuất khẩu giày. Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và mạng lưới đối tác rộng khắp, Delta Logistics đã khẳng định được uy tín và vị thế trên thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình tìm kiếm khách hàng và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu của công ty, nhằm hiểu rõ hơn về cách thức Delta Logistics hoạt động và đạt được thành công.

II. Thách Thức trong Tìm Kiếm Khách Hàng Xuất Khẩu Giày

Việc tìm kiếm khách hàng xuất khẩu giày là một quá trình phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược rõ ràng và am hiểu thị trường. Các thách thức thường gặp bao gồm: cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường, yêu cầu về chất lượng sản phẩm và dịch vụ ngày càng cao, và rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Ngoài ra, các quy định pháp lý và thủ tục hải quan phức tạp cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu giày. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, và phát triển mối quan hệ với khách hàng.

2.1. Khó khăn trong tiếp cận thông tin thị trường xuất khẩu giày

Thông tin thị trường, bao gồm xu hướng tiêu dùng, nhu cầu sản phẩm, và đối thủ cạnh tranh, là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Tuy nhiên, việc thu thập và phân tích thông tin này có thể tốn kém và mất thời gian. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin tin cậy và cập nhật. Do đó, việc xây dựng mạng lưới thông tin và sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu là rất quan trọng.

2.2. Cạnh tranh từ các đối thủ xuất khẩu giày giá rẻ

Các nước như Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh có lợi thế về chi phí lao động và nguyên vật liệu, giúp họ cung cấp sản phẩm giày dép với giá cạnh tranh hơn. Điều này tạo ra áp lực lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất giày dép giá rẻ. Để đối phó với cạnh tranh này, doanh nghiệp cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ, và xây dựng thương hiệu.

2.3. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa trong giao tiếp với khách hàng

Ngôn ngữ và văn hóa có thể là rào cản lớn trong giao tiếp với khách hàng quốc tế. Doanh nghiệp cần có đội ngũ nhân viên thông thạo ngoại ngữ và am hiểu văn hóa của các thị trường mục tiêu. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ dịch thuật và phiên dịch cũng có thể giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản ngôn ngữ. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng bằng cách thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về văn hóa của họ.

III. Cách Delta Logistics Tìm Kiếm Khách Hàng Xuất Khẩu Giày

Nghiên cứu Delta Logistics cho thấy công ty áp dụng nhiều phương pháp để tìm kiếm khách hàng xuất khẩu giày, bao gồm tham gia các hội chợ thương mại, sử dụng các nền tảng B2B trực tuyến, xây dựng mạng lưới quan hệ, và thực hiện các chiến dịch marketing trực tuyến. Công ty cũng chú trọng đến việc phân loại khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài với các khách hàng tiềm năng. Theo báo cáo, công ty xác định lợi thế cạnh tranh của mình là chất lượng dịch vụ, giá cả cạnh tranh, và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

3.1. Sử dụng các nền tảng B2B trực tuyến Alibaba Go4WorldBusiness

Các nền tảng B2B trực tuyến như Alibaba và Go4WorldBusiness là công cụ quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng quốc tế. Delta Logistics sử dụng các nền tảng này để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, tìm kiếm đối tác kinh doanh, và tham gia các giao dịch thương mại. Theo hình 2.1 và 2.2 trong báo cáo, công ty sử dụng giao diện trang web alibaba và go4worldbusiness để tìm kiếm khách hàng. Việc tối ưu hóa hồ sơ công ty và sản phẩm trên các nền tảng này là rất quan trọng để thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

3.2. Tham gia hội chợ thương mại quốc tế về giày dép

Hội chợ thương mại là cơ hội để doanh nghiệp trưng bày sản phẩm, gặp gỡ khách hàng và đối tác, và tìm hiểu về xu hướng thị trường. Delta Logistics tham gia các hội chợ thương mại quốc tế về giày dép để quảng bá thương hiệu và tìm kiếm khách hàng mới. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho hội chợ, bao gồm thiết kế gian hàng hấp dẫn, chuẩn bị tài liệu quảng cáo, và đào tạo nhân viên, là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.3. Xây dựng mạng lưới quan hệ với các đối tác tiềm năng

Mạng lưới quan hệ đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm khách hàng xuất khẩu giày. Delta Logistics xây dựng mạng lưới quan hệ với các đối tác tiềm năng, bao gồm nhà sản xuất, nhà phân phối, và các công ty logistics khác. Việc tham gia các hiệp hội ngành nghề, tổ chức sự kiện, và xây dựng mối quan hệ cá nhân là những cách hiệu quả để mở rộng mạng lưới quan hệ.

IV. Hướng Dẫn Chuẩn Bị Chứng Từ Xuất Khẩu Giày Chi Tiết

Việc chuẩn bị chứng từ xuất khẩu giày đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình xuất khẩu diễn ra suôn sẻ. Các chứng từ cần thiết bao gồm: hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, và các chứng từ khác theo yêu cầu của khách hàng và cơ quan hải quan. Delta Logistics có quy trình chuẩn bị chứng từ chi tiết, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và yêu cầu của thị trường.

4.1. Hợp đồng mua bán giày dép quốc tế và các điều khoản quan trọng

Hợp đồng mua bán là văn bản pháp lý quan trọng, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Hợp đồng cần bao gồm các điều khoản về sản phẩm, giá cả, phương thức thanh toán, điều kiện giao hàng, và các điều khoản khác. Theo chương 1 của báo cáo, hợp đồng mua bán phải rõ ràng và chi tiết để tránh tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện. Doanh nghiệp cần tư vấn luật sư để đảm bảo hợp đồng tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của mình.

4.2. Vận đơn đường biển B L và các loại vận đơn khác

Vận đơn là chứng từ vận tải quan trọng, xác nhận việc hàng hóa đã được giao cho người vận chuyển. Vận đơn đường biển (B/L) là loại vận đơn phổ biến nhất trong xuất khẩu giày. Theo báo cáo, vận đơn có thể được cấp sau khi hàng hóa bốc xong lên tàu (Shipped on Board) hoặc sau khi hàng hóa đã được nhận để chuyên chở (Received for shipment). Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin trên vận đơn để đảm bảo chính xác và đầy đủ.

4.3. Giấy chứng nhận xuất xứ C O và thủ tục xin cấp C O

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là chứng từ xác nhận nơi sản xuất của hàng hóa. C/O có thể giúp doanh nghiệp được hưởng ưu đãi về thuế quan và các lợi ích khác. Theo chương 1 của báo cáo, giấy chứng nhận xuất xứ có chức năng và tác dụng: hưởng những ưu đãi về thuế quan, chống phá giá, trợ giá, thống kê thương mại và duy trì hệ thống hạn ngạch. Thủ tục xin cấp C/O có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ thủ tục này để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác.

V. Kinh Nghiệm Thực Tế Xuất Khẩu Giày từ Delta Logistics

Dựa trên nghiên cứu Delta Logistics, có thể thấy rằng sự am hiểu thị trường, quy trình làm việc chuyên nghiệp, và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt là những yếu tố quan trọng để thành công trong xuất khẩu giày. Delta Logistics đã xây dựng được uy tín và mối quan hệ tốt với khách hàng nhờ vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, công ty cũng cần tiếp tục đổi mới và cải tiến quy trình để nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Các tình huống phát sinh và cách giải quyết trong quá trình xuất khẩu

Trong quá trình xuất khẩu giày, có thể phát sinh nhiều tình huống không mong muốn, như chậm trễ vận chuyển, hư hỏng hàng hóa, hoặc tranh chấp về thanh toán. Delta Logistics có quy trình xử lý các tình huống này một cách nhanh chóng và hiệu quả, nhằm giảm thiểu thiệt hại cho khách hàng. Theo báo cáo, công ty dự phòng các tình huống xảy ra và có kế hoạch ứng phó chi tiết.

5.2. Bài học kinh nghiệm về xây dựng mối quan hệ với khách hàng

Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển hoạt động xuất khẩu giày. Delta Logistics chú trọng đến việc giao tiếp thường xuyên, lắng nghe phản hồi của khách hàng, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ tận tình. Theo kinh nghiệm của Delta Logistics, sự trung thực, minh bạch và tôn trọng là những yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Xuất Khẩu Giày

Để nâng cao hiệu quả xuất khẩu giày, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, và phát triển thương hiệu. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng mạng lưới quan hệ, tham gia các hiệp hội ngành nghề, và tận dụng các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Delta Logistics có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu giày bằng cách cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp và tư vấn về thị trường và quy trình xuất khẩu.

6.1. Ứng dụng công nghệ vào quy trình xuất khẩu giày dép

Việc ứng dụng công nghệ, như hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Delta Logistics có thể hỗ trợ các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ vào quy trình xuất khẩu giày bằng cách cung cấp các giải pháp phần mềm và tư vấn về triển khai.

6.2. Đề xuất các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu giày

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu giày, như giảm thuế, hỗ trợ tín dụng, và cung cấp thông tin thị trường. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia các hội chợ thương mại quốc tế và xây dựng thương hiệu. Delta Logistics có thể tham gia vào việc đề xuất các chính sách này và phối hợp với các cơ quan nhà nước để triển khai.

24/04/2025
Xây dựng quy trình tìm kiếm khách hàng và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu cho mặt hàng giày của công ty tnhh tiếp vận quốc tế đen ta

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG 1. Giới thiệu chung về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu 1. Khái niệm Tuy rằng ngày nay có nhiều khái niệm đa dạng và khác nhau về dịch vụ giao nhận nhưng Theo Quy tắc thống nhất về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn quốc tế của các Hiệp hội các nhà giao nhận vận tải ( FIATA) thì giao nhận vận tải được định nghĩa như sau: “Giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm cho hàng hóa và thu tiền hay lập các chứng từ liên quan đến hàng hóa.” Ngày 29/10/2004, FIATA đã phối hợp với Hiệp hội Châu Âu về các dịch vụ giao nhận, vận tải, logistics và hải quan (CLECAT) đi đến thống nhất khái niệm về dịch vụ giao nhận vận tải và logistics, đó là: “ Giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến chuyên chở ( được thực hiện bởi một hoặc nhiều dạng phương tiện vận tải), gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên , bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm cho hàng hóa và thu tiền hay lập các chứng từ liên quan đến hàng hóa. Dịch vụ giao nhận bao gồm cả dịch vụ logistics cùng với công nghệ thông tin hiện đại liên quan chặt chẽ đến quá trình vận tải, xếp dỡ hoặc lưu kho bãi, và quản lý chuỗi cung ứng trên thực tế.

Những dịch vụ này có 1 thể được cung cấp để đáp ứng với việc áp dụng linh hoạt các dịch vụ được cung cấp.” Tại Việt Nam, lần đầu tiên dịch vụ giao nhận được Luật thương mại năm 1997 đề cập một cách rõ ràng cụ thể theo điều 163 với nội dung tương tự như khái niệm của FIATA. Ngày nay, hoạt động giao nhận đã được đầu tư kĩ lưỡng và phát triển lên đến một bước tiến mới cung cấp loại hình dịch vụ nhanh chóng hơn, hoàn hảo hơn và có sự kết hợp chặt chẽ với các hoạt động khác để có thể phục vụ khách hàng tốt nhất và chuyên nghiệp nhất. Vai trò của người giao nhận Trong hoạt động thương mại, người giao nhận đóng vai trò là người trung gian ở giữa và có mối quan hệ chặt chẽ giữa người xuất, nhập khẩu với người chuyên chở và các cơ quan hữu quan khác để kết nối, thực hiện các công việc được ủy thác nhằm đưa hàng hóa đến nơi nhận một cách nhanh chóng, an toàn và ít xảy ra sai sót sự cố nhất. Với vai trò này, người giao nhận có thể đảm nhận các công việc như sau: - Lập kế hoạch và lựa chọn tuyến vận chuyển, người vận chuyển, công ty xếp dỡ để thương lượng ký kết hợp đồng, thỏa thuận giá cả hợp lý dựa trên những nghiên cứu về thị trường và đối thủ cạnh tranh.

Cung cấp thông tin, chỉ dẫn cho các bên liên quan trong quá trình vận chuyển, bảo quản và các vấn đề phát sinh có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của hàng hóa. - Trong phạm vi và điều kiện tài chính cho phép có thể đầu tư cơ sở vật chất để cung cấp hoặc là sử dụng dịch vụ kho bãi của bên thứ ba để tổ chức lưu kho, phân loại, đóng gói hàng hóa, in kẻ ký mã hiệu phù hợp với luật pháp cũng như thông lệ quốc gia nơi hàng hóa được giao cho người nhận, phù hợp với điều kiện và phương tiện của bên vận chuyển, bốc xếp trong suốt quá trình vận chuyển. - Tổ chức gom hàng, thu xếp các dịch vụ liên quan đến hàng như giám định, mua bảo hiểm, thủ tục thông quan xuất, nhập khẩu và các thủ tục khác theo 2 quy định của các cơ quan quản lý nhà nước, lập chứng từ hoặc tư vấn cho khách hàng để có thể lập được các chứng từ phù hợp. - Sử dụng công nghệ thông tin hoặc kết nối với hệ thống EDI để theo dõi hàng hóa, phân tích thông tin, dự báo thị trường và các thông tin có liên quan đến khách hàng nhằm phối hợp một cách hài hòa với các tổ chức nhằm có thể đưa ra lời khuyên và tư vấn kịp thời cho khách hàng và bảo đảm rằng quá trình dịch chuyển hàng hóa là thông suốt với thời gian vận chuyển và ngắn nhất với chi phí là hợp lý nhất.

Chức năng thương mại của người giao nhận Người giao nhận có thể đảm nhận rất nhiều các chức năng khác nhau trong việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Trong suốt quá trình gửi hàng, người giao nhận có thể thực hiện các chức năng cơ bản sau đây: - Môi giới khai thuê hải quan. - Người giao nhận là đại lý. - Chuyển tiếp hàng hóa.

- Lưu kho bảo quản hàng hóa. - Các dịch vụ gắn liền với dịch vụ vận tải. - Gom hàng và thông báo tiểu cước. - Là người chuyên chở hàng hóa 1.

Quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận. Ðiều 167 Luật thương mại quy định, người giao nhận có những quyền và nghĩa vụ sau đây: - Người giao nhận được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác. - Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình theo hợp đồng. 3 - Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng.

- Sau khi ký kết hợp đồng, nếu thấy không thể thực hiện được chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo cho khách hàng để xin chỉ dẫn thêm. - Phải thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời gian hợp lý nếu trong hợp đồng không thoả thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng. Luật quốc gia Nhà nước Việt Nam đã ban hành rất nhiều các văn bản, quy phạm pháp luật quy định trách nhiệm giao nhận hàng hóa để điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh từ các hợp đồng mua bán, giao nhận, xếp dỡ, vận tải…. như: - Luật thương mại 2005: Điều 233 đến 238 - Bộ Luật Hàng hải 2005: Điều 74 đến điều 97 - Một số bộ luật chuyên ngành có liên quan như: Luật giao thông đường bộ 2004, Luật doanh nghiệp 2005, Luật Hải quan 2005… - Các Nghị định của Chính phủ: NĐ 54/2005/NĐ-CP, NĐ 187/2013/NĐ- CP NĐ 140/2007/NĐ-CP, NĐ 87/2009/NĐ-CP, NĐ 115/2007/NĐ-CP.

- Các thông tư: TT 172/2010/TT-BTC, TT 194/2010/TT-BTC. Luật quốc tế - Bộ quy tắc Thương mại Quốc tế INCORTERM do ICC ban hành - Công ước viên năm 1980 - Quy tắc Hague 1924 4 - Quy tắc Hamburg 1978 - Quy tắc Rotterdam 2010. Giới thiệu về phương thức vận tải nguyên container (FCL) 1. Giới thiệu chung FCL là chữ viết tắt của cụm từ “Full Container Load” được sử dụng trong ngành công nghiệp vận tải biển quốc tế cho xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa vận tải đường biển.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một dịch vụ đường biển quốc tế được thiết kế cho các lô hàng vận chuyển hàng hóa đại dương của hàng hoá mà một nước xuất khẩu, nhập khẩu có sử dụng độc quyền của một container vận tải biển chuyên dụng (thường là một container 20ft hoặc 40ft). Container vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường được nạp và đóng dấu tại gốc và sau đó được vận chuyển bằng sự kết hợp của đường biển, đường sắt hoặc đường bộ đến nơi cuối cùng. FCL là xếp hàng nguyên container, người gửi hàng và người nhận hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng và dỡ hàng khỏi container. Khi người gửi hàng có khối lượng hàng đồng nhất đủ để chứa đầy một container hoặc nhiều container, người ta thuê một hoặc nhiều container để gửi hàng đi.Trách nhiệm của các bên trong phương thức vận tải FCL  Đối với người gửi hàng FCL - Thực hiện book container và ra cảng lấy container, vận chuyển về kho để đóng hàng.

- Cung cấp chi tiết thông tin cho hãng tàu để làm vận đơn. - Đóng hàng vào container và thực hiện gia cố chèn lót hàng để đảm bảo hàng đóng đầy và khít để không bị xê dịch trong quá trình vận chuyển. - Tính toán lượng hàng hóa cho phù hợp và gán nhãn mác, ký hiệu (Shipping mark) để bên nhận dễ nhận biết loại hàng. - Làm thủ tục hải quan để thông quan cho lô hàng.

- Niêm chì (seal) cho container. - Thực hiện đổi lệnh và hạ container tại cảng xuất và thanh toán các chi phí nâng hạ tại cảng. - Chịu các chi phí như phí bốc dỡ, phí THC, phí DEM/DET nếu có.  Đối với người chở hàng FCL - Phát hành vận đơn và khai manifest cho người gửi hàng.

Trước khi gửi bill thì phải gửi bản vận đơn nháp (draft bill) để người gửi hàng kiểm tra thông tin trên bill, nếu bill phù hợp thì mới làm bill gốc. - Đưa container lên tàu bằng phương tiện và thiết bị ở cảng sau đó sắp xếp container an toàn trước khi tàu nhổ neo. - Dỡ container khỏi tàu lên bãi container cảng đích, chờ chủ hàng đến lấy hàng hoặc lưu kho. - Khi hàng đến làm D/O và giao container cho người nhận có vận đơn hợp lệ tại bãi container (CY).

 Đối với người nhận hàng FCL 7 - Khi nhận được thông báo hàng đã đến cảng của hãng tàu, thực hiện sắp xếp bộ chứng từ hợp lý để đến hãng tàu đổi lệnh. Sau đó làm thủ tục hải quan thông quan cho lô hàng. - Vận chuyển container về kho và rút hàng sau đó trả container về đúng nơi quy định cho hãng tàu hoặc rút hàng ngay tại cảng nếu làm lệnh rút ruột. - Hoàn tất các phí local charges, D/O, phí cước container.

Các chứng từ cần thiết Trong phương thức vận tải FCL, có các chứng từ sau đây: vận đơn đường biển (Bill of Lading), chứng từ bảo hiểm (insurance documents- nếu có), giấy chứng nhận xuất xứ (certificate of origin- nếu có), giấy chứng nhận số lượng/ trọng lượng/ chất lượng, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật đối với một số mặt hàng như: gạo, gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ