Xây dựng quy trình phân tích Nitrat, Nitrit trong rau bằng phương pháp UV-Vis

Hướng dẫn quy trình phân tích nitrat, nitrit trong rau bằng phương pháp UV-Vis, trình bày chi tiết các bước thực hiện và đánh giá độ tin cậy.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2014-2015

51
54
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình phân tích Nitrat Nitrit trong rau

Việc đánh giá chất lượng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là một yêu cầu cấp thiết trong đời sống hiện đại. Rau quả, mặc dù là nguồn dinh dưỡng thiết yếu, có thể tích tụ các hợp chất gây hại như Nitrat (NO3-) và Nitrit (NO2-). Dư lượng Nitrat trong nông sản chủ yếu bắt nguồn từ việc sử dụng phân bón đạm một cách bất hợp lý. Khi hàm lượng này vượt ngưỡng cho phép, chúng gây ra nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Do đó, việc xây dựng một quy trình phân tích chính xác, nhanh chóng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Trong số các kỹ thuật hiện có, phương pháp quang phổ UV-Vis (phổ hấp thụ phân tử tử ngoại-khả kiến) nổi lên như một giải pháp tối ưu. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa phân tích để kiểm soát chất lượng thực phẩm nhờ độ nhạy cao, chi phí hợp lý và khả năng định lượng nhanh. Quy trình này dựa trên nguyên tắc đo độ hấp thụ quang của một hợp chất màu đặc trưng, được tạo thành từ phản ứng giữa Nitrit và một loại thuốc thử chuyên biệt. Từ đó, hàm lượng Nitrat và Nitrit trong mẫu rau được xác định một cách chính xác, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về chất lượng nông sản. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một quy trình hoàn chỉnh, từ khâu xử lý mẫu đến việc tối ưu hóa các điều kiện phân tích.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát dư lượng NO3 và NO2

Nitrat và Nitrit không phải là chất độc hại trực tiếp ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, khi vào cơ thể, Nitrat có thể bị khử thành Nitrit. Nitrit là một chất có khả năng oxy hóa mạnh, gây ra hiện tượng 'Methaemoglobinaemia' (hội chứng trẻ xanh), đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Tình trạng này làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu, dẫn đến thiếu máu, xanh xao, và còi cọc. Nghiêm trọng hơn, trong môi trường axit của dạ dày, Nitrit có thể phản ứng với các amin thứ cấp (từ protein) để tạo thành N-nitroso, một hợp chất được chứng minh là có khả năng gây ung thư. Do đó, việc kiểm nghiệm thực phẩm và kiểm soát chặt chẽ hàm lượng NO3-, NO2- trong rau củ là biện pháp thiết yếu để phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) đã đưa ra các ngưỡng cho phép cụ thể cho từng loại nông sản, ví dụ như Bắp cải (500 mg/kg), Cà rốt (250 mg/kg), và Xà lách (1500 mg/kg).

1.2. Giới thiệu phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV Vis

Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis là một kỹ thuật phân tích dựa trên sự tương tác giữa bức xạ điện từ trong vùng tử ngoại (UV) và khả kiến (Vis) với các phân tử vật chất. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này tuân theo định luật Beer-Lambert, phát biểu rằng độ hấp thụ quang của một dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ của chất tan và độ dài đường truyền của ánh sáng qua dung dịch. Trong quy trình phân tích Nitrat/Nitrit, người ta sẽ biến đổi các ion không màu này thành một phức chất màu bền. Cụ thể, ion Nitrit (NO2-) sẽ tham gia vào một phản ứng Diazot hóa để tạo ra hợp chất azo có màu hồng tím đặc trưng. Máy quang phổ tử ngoại khả kiến sau đó sẽ đo độ hấp thụ của dung dịch tại bước sóng hấp thụ cực đại, từ đó suy ra nồng độ của chất cần phân tích. Đây là phương pháp có độ chính xác cao, phù hợp để phân tích hàm lượng vết và được áp dụng rộng rãi trong phân tích dư lượng hóa chất.

II. Hiểu rõ nguy cơ từ dư lượng Nitrat trong nông sản hiện nay

Sự tồn tại của Nitrat và Nitrit trong rau quả là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố cả chủ quan và khách quan. Nguyên nhân chính là do thói quen canh tác nông nghiệp, đặc biệt là việc lạm dụng phân đạm (N) để thúc đẩy tăng trưởng và tăng năng suất. Khi cây trồng không hấp thụ hết lượng đạm được bón, phần dư thừa sẽ tích tụ lại trong các bộ phận của cây dưới dạng Nitrat. Đây là một thách thức lớn đối với ngành kiểm nghiệm thực phẩm và quản lý chất lượng. Các yếu tố môi trường như cường độ ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và loại đất cũng ảnh hưởng đến khả năng tích lũy này. Ví dụ, cây trồng trong điều kiện thiếu sáng (nhà kính, trồng mật độ dày) có xu hướng tích lũy Nitrat cao hơn. Việc phân tích dư lượng hóa chất không chỉ dừng lại ở việc phát hiện mà còn cần hiểu rõ nguồn gốc để có biện pháp can thiệp phù hợp. Quá trình chế biến và bảo quản không đúng cách cũng có thể làm gia tăng hàm lượng Nitrit do vi sinh vật khử Nitrat. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để đảm bảo nông sản sạch và an toàn đến tay người tiêu dùng.

2.1. Nguyên nhân chính làm tăng hàm lượng Nitrat và Nitrit

Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự gia tăng dư lượng Nitrat trong nông sản là việc sử dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, một cách thiếu kiểm soát. Người sản xuất thường bón thừa phân để tối đa hóa năng suất, nhưng cây trồng chỉ có thể hấp thụ một lượng nhất định. Phần còn lại tích tụ trong thân, lá, củ. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách cũng góp phần làm tăng hàm lượng này. Đặc điểm sinh học của từng loại cây cũng quyết định khả năng tích lũy; các loại rau ăn lá như xà lách, cải bắp thường có hàm lượng Nitrat cao hơn các loại cây ăn quả như cà chua. Các yếu tố môi trường như trời râm, độ ẩm cao cũng làm tăng tích lũy Nitrat gấp nhiều lần so với điều kiện thời tiết nắng ráo, nhiệt độ thấp. Quá trình chuyển hóa từ Nitrat thành Nitrit có thể xảy ra trong quá trình bảo quản rau quả ở điều kiện không phù hợp, do hoạt động của các enzyme khử có trong thực vật hoặc vi sinh vật.

2.2. Tác động của Nitrat và Nitrit đến sức khỏe con người

Mặc dù Nitrat tự nó ít độc, nhưng mối nguy hiểm thực sự nằm ở sự chuyển hóa của nó thành Nitrit. Trong cơ thể, đặc biệt là hệ tiêu hóa của trẻ sơ sinh, vi khuẩn có thể dễ dàng khử Nitrat thành Nitrit. Nitrit sau đó oxy hóa hemoglobin (Hb) trong hồng cầu thành methemoglobin (MetHb), làm mất khả năng vận chuyển oxy của máu. Điều này gây ra hội chứng 'trẻ xanh' với các triệu chứng như da xanh tím, khó thở. Ở người lớn, mối lo ngại lớn nhất là khả năng Nitrit phản ứng với amin trong dạ dày để tạo thành nitrosamine, một nhóm hợp chất gây ung thư mạnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều Nitrat, Nitrit với nguy cơ ung thư dạ dày và các bệnh lý khác. Do đó, việc xác định hàm lượng Nitrit và Nitrat trong thực phẩm là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

III. Hướng dẫn xác định hàm lượng Nitrit bằng quang phổ UV Vis

Nguyên tắc cốt lõi để xác định hàm lượng Nitrit bằng phương pháp quang phổ UV-Vis là dựa trên phản ứng Diazot hóa. Đây là một phản ứng tạo màu kinh điển và có độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện Nitrit ở nồng độ vết. Trong môi trường axit, ion Nitrit (NO2-) sẽ phản ứng với một amin thơm bậc nhất, phổ biến nhất là axit sunfanilic, để tạo thành muối diazonium. Muối diazonium này không bền và sẽ ngay lập tức được ghép cặp với một hợp chất thơm khác, thường là N-(1-Naphthyl) ethylendiamine dihydrochlorid (NEDD), để tạo thành một hợp chất azo. Hợp chất azo mới sinh ra có màu hồng tím đặc trưng, rất bền và có độ hấp thụ ánh sáng mạnh trong vùng khả kiến. Cường độ màu của dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ Nitrit ban đầu trong mẫu. Bằng cách đo độ hấp thụ quang của dung dịch này tại bước sóng hấp thụ cực đại (thường là 550 nm) bằng máy quang phổ tử ngoại khả kiến, ta có thể định lượng chính xác hàm lượng Nitrit dựa trên định luật Beer-Lambert và đường chuẩn đã xây dựng trước đó. Đây là bước nền tảng cho toàn bộ quy trình phân tích.

3.1. Nguyên lý phản ứng màu với thuốc thử Griess NEDD

Thuốc thử Griess là tên gọi chung cho hỗn hợp dung dịch axit sunfanilic và N-(1-Naphthyl) ethylendiamine dihydrochlorid (NEDD). Phản ứng diễn ra theo hai giai đoạn. Giai đoạn một, ion NO2- trong môi trường axit (pH tối ưu là 2) phản ứng với axit sunfanilic để tạo thành muối diazonium. Giai đoạn hai, muối diazonium không bền này nhanh chóng kết hợp với NEDD để hình thành một hợp chất azo có màu hồng tím đậm. Phản ứng này rất đặc hiệu cho Nitrit, giúp loại bỏ ảnh hưởng của nhiều ion khác có thể có trong mẫu. Cường độ màu tạo thành ổn định và tuân thủ tốt theo định luật Beer-Lambert trong một khoảng nồng độ rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc định lượng Nitrat trong thực phẩm sau bước khử.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng pH và thời gian bền màu

Để đạt được độ chính xác cao nhất, việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cực kỳ quan trọng. Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm, môi trường pH tối ưu cho phản ứng Diazot hóa là khoảng 2.0. Ở pH này, phản ứng tạo muối diazonium và ghép cặp diễn ra hiệu quả nhất, cho cường độ màu cực đại. Nếu pH quá thấp hoặc quá cao, hiệu suất phản ứng sẽ giảm. Về thời gian, phức chất màu azo sau khi hình thành cần một khoảng thời gian để ổn định. Kết quả khảo sát cho thấy màu sắc đạt độ ổn định và bền vững trong khoảng từ 10 đến 30 phút sau khi thêm thuốc thử. Do đó, việc đo độ hấp thụ quang cần được thực hiện trong khoảng thời gian này để đảm bảo kết quả phân tích có độ lặp lại và độ chính xác cao.

IV. Phương pháp định lượng Nitrat qua cột khử Cadmium Cd

Không giống như Nitrit, ion Nitrat (NO3-) không trực tiếp tham gia vào phản ứng tạo màu diazo. Do đó, để định lượng Nitrat trong thực phẩm, cần phải có một bước trung gian là khử hoàn toàn Nitrat về Nitrit. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là sử dụng cột khử Cadmium (Cd). Mẫu dung dịch chiết từ rau, sau khi được điều chỉnh pH thích hợp, sẽ được cho chảy từ từ qua một cột thủy tinh chứa các hạt Cadmium đã được hoạt hóa bằng đồng (Cu). Cadmium là một kim loại có tính khử mạnh, có khả năng khử NO3- thành NO2- với hiệu suất rất cao (thường trên 95%). Dung dịch sau khi ra khỏi cột sẽ chứa tổng lượng Nitrit ban đầu có trong mẫu và lượng Nitrit được tạo thành từ quá trình khử Nitrat. Lượng tổng Nitrit này sau đó được định lượng bằng chính phương pháp quang phổ UV-Vis với thuốc thử Griess như đã mô tả ở phần trước. Cuối cùng, hàm lượng Nitrat trong mẫu ban đầu được tính bằng cách lấy tổng lượng Nitrit đo được trừ đi lượng Nitrit đã xác định riêng trong mẫu gốc (chưa qua cột khử). Bước này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về tốc độ dòng và pH để đảm bảo hiệu suất khử là tối ưu và ổn định.

4.1. Vai trò và cách chuẩn bị cột khử Cadmium Đồng Cd Cu

Cột khử Cadmium (Cd) đóng vai trò quyết định trong việc xác định tổng hàm lượng NO3-, NO2-. Để chuẩn bị cột, các hạt Cadmium kim loại được rửa sạch bằng axit HCl để loại bỏ lớp oxit bề mặt, sau đó được ngâm trong dung dịch CuSO4 2%. Quá trình này tạo ra một lớp Đồng (Cu) mỏng trên bề mặt hạt Cadmium, hình thành một cặp pin điện hóa Cd-Cu. Lớp đồng này có tác dụng hoạt hóa, làm tăng đáng kể hiệu suất và tốc độ của phản ứng khử Nitrat thành Nitrit. Hỗn hợp Cd-Cu sau đó được nhồi cẩn thận vào một cột thủy tinh (như buret). Trước khi sử dụng, cột cần được rửa và hoạt hóa bằng dung dịch đệm amoni clorua-EDTA để ổn định môi trường và loại bỏ các tạp chất có thể ảnh hưởng đến phép đo.

4.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất khử NO3

Hiệu suất khử của cột khử Cadmium (Cd) phụ thuộc vào hai yếu tố chính: pH của dung dịch mẫu và tốc độ dòng chảy qua cột. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng, quá trình khử đạt hiệu quả cao nhất khi pH của dung dịch nằm trong khoảng 8.3 đến 9.0. Môi trường kiềm nhẹ này giúp phản ứng diễn ra thuận lợi và hạn chế sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Tốc độ dòng chảy cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nếu dòng chảy quá nhanh, Nitrat sẽ không có đủ thời gian tiếp xúc với bề mặt Cadmium, dẫn đến hiệu suất khử thấp. Ngược lại, nếu dòng chảy quá chậm có thể gây ra hiện tượng khử sâu hơn, tạo thành các hợp chất Nito khác. Tốc độ tối ưu được xác định qua thực nghiệm là khoảng 2.5 ml/phút, đảm bảo quá trình khử diễn ra hoàn toàn và ổn định.

V. Cách xây dựng quy trình phân tích Nitrat Nitrit chuẩn

Để xây dựng một quy trình phân tích hoàn chỉnh và đáng tin cậy, cần tiến hành tuần tự qua các bước từ chuẩn bị mẫu, xây dựng đường chuẩn đến đánh giá hiệu năng của phương pháp. Bước đầu tiên và quan trọng là xử lý mẫu rau. Mẫu rau tươi cần được xay nhuyễn, đồng nhất và chiết tách hoàn toàn lượng Nitrat, Nitrit vào dung dịch bằng nước cất hoặc dung dịch chiết phù hợp. Sau đó, dung dịch chiết được làm trong để loại bỏ các hợp chất hữu cơ và protein có thể gây nhiễu cho phép đo quang. Song song với đó, việc xây dựng đường chuẩn Nitrat và Nitrit là bắt buộc. Một dãy dung dịch chuẩn với nồng độ chính xác đã biết được chuẩn bị và tiến hành phân tích theo đúng quy trình. Độ hấp thụ quang đo được của các dung dịch chuẩn này được sử dụng để vẽ đồ thị đường chuẩn, thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu đo theo định luật Beer-Lambert. Phương trình hồi quy tuyến tính của đường chuẩn này sẽ được dùng để tính toán nồng độ của Nitrat và Nitrit trong mẫu thật. Cuối cùng, quy trình cần được thẩm định thông qua các thông số như giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại (RSD) và độ thu hồi (Recovery) để đảm bảo kết quả phân tích là chính xác và tin cậy.

5.1. Kỹ thuật xử lý mẫu và xây dựng đường chuẩn Nitrat Nitrit

Quá trình xử lý mẫu rau bắt đầu bằng việc cân chính xác một lượng mẫu đã được đồng nhất hóa, sau đó chiết bằng nước nóng (khoảng 50-60°C) trong 30-40 phút để hòa tan hoàn toàn Nitrat và Nitrit. Để loại bỏ các protein và hợp chất màu gây cản trở, người ta thường thêm các chất kết tủa như dung dịch kẽm axetat. Sau khi lọc, dịch chiết thu được sẽ được dùng để phân tích. Để xây dựng đường chuẩn Nitrat và Nitrit, cần pha một dãy các dung dịch chuẩn có nồng độ từ thấp đến cao (ví dụ: 0.2 đến 1.6 mg/l). Mỗi dung dịch chuẩn được xử lý y hệt mẫu thật (tạo màu với thuốc thử Griess, hoặc qua cột khử rồi tạo màu) và đo độ hấp thụ. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ vào nồng độ sẽ cho một đường thẳng với hệ số tương quan (R) gần bằng 1 (thường > 0.999), khẳng định sự tuyến tính và độ tin cậy của phương pháp.

5.2. Đánh giá độ tin cậy LOD LOQ và độ thu hồi Recovery

Độ tin cậy của phương pháp phân tích được đánh giá qua các thông số thống kê quan trọng. Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của chất phân tích mà thiết bị có thể phát hiện được tín hiệu khác biệt so với mẫu trắng. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất có thể được xác định với độ chính xác và độ đúng chấp nhận được. Theo nghiên cứu, LOD và LOQ cho Nitrit lần lượt là 0.0486 mg/l và 0.1458 mg/l. Độ thu hồi (Recovery) là một chỉ số đánh giá độ đúng của toàn bộ quy trình, bao gồm cả bước xử lý mẫu rau. Nó được xác định bằng cách thêm một lượng chuẩn Nitrat/Nitrit đã biết vào mẫu thật và phân tích. Tỷ lệ phần trăm giữa lượng tìm thấy và lượng thêm vào chính là độ thu hồi. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ thu hồi dao động trong khoảng 98-102%, một con số lý tưởng, chứng tỏ quy trình có độ chính xác rất cao.

VI. Ứng dụng quy trình và ý nghĩa trong kiểm nghiệm thực phẩm

Quy trình phân tích Nitrat, Nitrit trong rau bằng phương pháp quang phổ UV-Vis sau khi được xây dựng và thẩm định có thể được áp dụng rộng rãi trong thực tế. Ứng dụng chính của nó là trong lĩnh vực kiểm nghiệm thực phẩm tại các trung tâm kiểm nghiệm, viện nghiên cứu và các phòng thí nghiệm hóa phân tích của doanh nghiệp. Quy trình này cho phép các cơ quan quản lý nhà nước và người tiêu dùng kiểm tra nhanh chóng và chính xác dư lượng Nitrat trong nông sản, đảm bảo rằng các sản phẩm lưu thông trên thị trường tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc phân tích các mẫu rau thực tế, chẳng hạn như bắp cải, cho thấy phương pháp có khả năng xác định được hàm lượng Nitrat và Nitrit một cách đáng tin cậy. Kết quả thu được không chỉ là một con số, mà còn là cơ sở khoa học để đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm. Nó giúp so sánh, đối chiếu với các giới hạn cho phép được quy định trong Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế như CAC, từ đó đưa ra cảnh báo hoặc khuyến nghị cần thiết cho cả người sản xuất và người tiêu dùng. Cuối cùng, việc phổ biến quy trình này góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm và thúc đẩy các phương pháp canh tác nông nghiệp bền vững hơn.

6.1. Kết quả phân tích dư lượng hóa chất trên mẫu rau thực tế

Áp dụng quy trình đã xây dựng để phân tích dư lượng hóa chất trên các mẫu bắp cải thu thập từ thị trường cho kết quả cụ thể và rõ ràng. Ví dụ, một mẫu bắp cải được phân tích có hàm lượng Nitrat là 470.0 mg/kg và hàm lượng Nitrit dưới giới hạn phát hiện (<GHĐL). Kết quả này cho thấy sự hiện diện đáng kể của Nitrat, phản ánh thực trạng trong canh tác. Việc xác định được con số cụ thể này là bằng chứng quan trọng để đánh giá chất lượng lô hàng. Quy trình cũng được kiểm tra độ đúng bằng phương pháp thêm chuẩn trên chính nền mẫu này, với độ thu hồi đạt 98%, khẳng định kết quả phân tích là đáng tin cậy ngay cả khi có sự hiện diện của các thành phần phức tạp khác trong rau.

6.2. Đối chiếu kết quả với tiêu chuẩn Việt Nam TCVN hiện hành

Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của việc phân tích là so sánh kết quả đo được với các tiêu chuẩn an toàn. Theo ngưỡng hàm lượng Nitrat cho phép của hội tiêu chuẩn CAC, giới hạn đối với bắp cải là 500 mg/kg rau tươi. Kết quả phân tích mẫu bắp cải (470.0 mg/kg) thấp hơn ngưỡng cho phép này. Do đó, có thể kết luận rằng mẫu rau này an toàn để sử dụng về mặt dư lượng Nitrat. Việc đối chiếu này không chỉ quan trọng đối với người tiêu dùng mà còn là công cụ để các nhà sản xuất tự kiểm soát quy trình canh tác của mình, điều chỉnh lượng phân bón hợp lý để vừa đảm bảo năng suất, vừa tuân thủ các quy định của Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Thành phần nitrat, nitrat trong một số loại rau quả Nitrat trong các loại rau có nguồn gốc từ việc sử dụng phân bón cho cây trồng một cách bất hợp lý như sử dụng quá nhiều các loại phân bón vô cơ và hữu cơ có chứa đạm. Kết quả nghiên cứu việc bón phân cho cây đậu nành rau (cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng cho tới khi thu hoạch trái tươi làm rau ăn là 60-65 ngày) thì hàm lượng NO3- tỷ lệ thuận với lượng phân bón , cụ NO3- thể là: nếu bón phân cho đậu nành rau với lượng 150 kg N/ha thì hàm lượng NO3- là 1009 mg NO3-/kg hạt tươi,ở mức bón 75 kg N/ha là 681 mg NO3-/kg hạt tươi, còn nếu không bón phân mà chỉ sử dụng phương pháp vi sinh thì hàm lượng là 300 mg NO3-/kg hạt tươi, trong khi đó dư lượng tối đa cho phép trên các cây đậu nành ăn hạt tươi là dưới 500 mg NO3-/kg hạt tươi.[6] Sự tích lũy nitrat trong các loại cây là khác nhau :  Tích lũy NO3- rất cao (5000 mg NO3-/kg trọng lượng tươi ) gồm có các loại cây trồng như Xà lách, Củ cải,Cải bắp, Hành ăn lá, Cải thìa, Xà lách xoong…  Tích lũy NO3- trung bình (600-3000 mg NO3-/kg trọng lượng tươi) gồm có Sú lơ, Cà rốt, Bí…  Tích lũy NO3- thấp (80-100 mg NO3-/kg trọng lượng tươi ) gồm có đậu các loại, Khoai tây, Cà chua, Hành tây, Dưa, các loại trái cây…  Ở Cà rốt, NO3-tập trung ở phần chóp củ.[7]  Ở Bắp cải, NO3- tập trung ở phần lõi.  Ở Củ cải, NO3- tập trung ở phần rễ con.

Thành phần nitrat, nitrit trong các mẫu thức ăn nhanh trên thị trường là từ 3,1- 3,9 mg NO3-/100g và 5,0- 16,0 g NO3-/100g. [7] Hàm lượng nitrat, nitrit trong các loại khoai từ, khoai lang và các loại rau làm súp là 25,1 mg NO3- N/100g, hàm lượng nitrit tìm thấy trong các loại rau pina là 72,0 mg NO3--N/100g. Nguyên nhân dẫn đến tăng lượng nitrat, nitrit trong rau quả Nitrat là một dạng đạm rất cần thiết cho nhiều loại cây trồng, tuy nhiên nó cũng là mối đe dọa cho sức khỏe con người thông qua việc sử dụng nông sản có chứa hàm lượng cao loại ion NO3- và sự ô nhiễm nguồn nước tự nhiên. Nitrat có nguồn gốc từ việc sử dụng phân bón cho cây trồng một cách bất hợp lý như là sử dụng quá liều các loại phân bón vô cơ, hữu cơ có chứa đạm, sử dụng ở các thời kì không cần thiết hoặc ở giai đoạn sắp thu hoạch.

Quá trình quản lý nước trên ruộng đồng không thích hợp tạo ra quá trình rửa trôi nitrat làm ô nhiễm nguồn nước. Một số phát hiện cho thấy NO3- còn lắng đọng từ trong không khí với lượng 35-40 kg NO3-/ha/năm. [6] Bản thân lượng nitrat dư thừa trong cây trồng là một hiện tượng bình thường cho dinh dưỡng của cây trồng. Tuy nhiên, để đảm bảo năng suất cao, người sản xuất thường dùng một lượng thừa phân bón hóa học, nhất là phân đạm.

Sự tích tụ nitrat trong nông phẩm phụ thuộc vào số lượng và phương pháp bón phân đạm, bên cạnh đó còn phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của cây trồng, kỹ thuật canh tác và nhiều yếu tố môi trường khác. [7] Việc tích lũy nitrat trong cây trồng do nhiều yếu tố tác động. Người ta đã nhận thấy có gần 20 yếu tố ảnh hưởng đến việc tích lũy nitrat trong cây trồng, từ sự can thiệp của người sản xuất bằng chế độ dinh dưỡng cho đến tác động bằng các yếu tố môi trường. Khi trời râm và độ ẩm cao, lượng nitrat tích lũy trong cây cao gấp 3 lần bình thường.

Lượng nitrat cũng tăng khi trời nắng và nhiệt độ cao. Nhưng trong điều kiện trời nắng và nhiệt độ thấp thì lượng nitrat trong cây giảm đi rất nhiều. Khả năng tích lũy nitrat trong nông phẩm còn phụ thuộc vào từng chủng loại cây trồng và từng bộ phận khác nhau của nông phẩm. Các cây trồng trong điều kiện bình thường có dư lượng nitrat thấp hơn cây trồng trong nhà kính từ 2-12 lần, nhất là các cây ăn lá, mật độ cây trồng cũng là yếu tố làm tăng hoặc giảm lượng nitrat trong cây trồng.

Khi trồng dày, lượng nitrat tăng lên do điều kiện chiếu sáng yếu. Tưới nước đầy đủ cho cây cũng làm giảm hàm lượng này, từ 2-8 lần. Sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật không đúng phương pháp là yếu tố góp phần làm tăng lượng nitrat dư trong nông phẩm. Khi chế biến rau quả, nhất là ăn tươi, thông thường nên loại bỏ những phần có khả năng tích lũy nhiều nitrat.

Qúa trình nấu chín thức ăn cũng làm giảm lượng nitrat từ 20- 40%. [7] Biện pháp hữu hiệu nhất hiện nay để giảm lượng nitrat tồn đọng trong nông phẩm là sử dụng một chế độ bón phân hợp lý cho từng chủng cây trồng. 4 Một số kết quả thử nghiệm cho thấy có sự tương quan giữa việc bón phân đạm và lượng dư nitrat tích tụ trong nông phẩm. Khi cây trồng đạt mức phát triển tối ưu, nếu bón thêm phân đạm sẽ làm gia tăng năng suất cây trồng, nhưng cũng chính vì thế mà làm cho cây trồng tích lũy thêm một lượng nitrat không cần thiết.

Bón các loại phân Kali và Lân có tác dụng làm giảm lượng nitrat tích tụ. Do đó, bón phân đối với các loại phân N, P, K là rất quan trọng, cho phép hạn chế dư lượng nitrat trong cây. Ảnh hưởng của nitrat, nitrit lên sức khỏe con người Nitrat là dạng đạm cần thiết cho nhiều loại cây trồng, tuy nhiên nó cũng là mối đe dọa cho sức khỏe con người thông qua việc sử dụng nông sản có chứa hàm lượng cao loại ion nitrat này và sự ô nhiễm nguồn nước tự nhiên. Nitrat có nguồn gốc từ việc sử dụng phân bón cho cây trồng một cách bất hợp lí như sử dụng quá nhiều phân đạm, sử dụng ở các thời kì cây trồng không cần thiết hoặc ở giai đoạn sắp thu hoạch.[6] Hàm lượng cao nitrat trong cơ thể là nguyên nhân gây ra hai loại bệnh quan trọng trong đó là hội chứng trẻ xanh ‘ Methaemoglobinaemia’ (trẻ con ăn thức ăn có chứa nhiều nitrat sẽ bị thiếu máu, da xanh, còi cọc và không lớn được, và ung thư dạ dày ở người lớn vì nitrit sinh ra từ nitrat phản ứng với một loại amin thứ sinh xuất hiện khi phân hủy mỡ hoặc protein ở bên trong dạ dày và tạo ra chất N-nitroso là hợp chất gây ung thư.[6] Ngoài ra, nitrat trong nước uống liên quan đến sự gia tăng nguy cơ mắc ulympho Non-Hodgkin đặc biệt là ở các vùng nông nghiệp.

Do đó để hạn chế mối nguy hại do nitrat trong nông phẩm gây nên, người ta đã quy định mức tối đa dư lượng nitrat có trong từng loại rau quả được chỉ ra ở bảng 2 (xem trang sau) Nitrat vào cơ thể người cũng có thể do nguồn nước uống, hàm lượng nitrat trong nước uống cũng được tổ chức sức khỏe thế giới khuyến cáo nên nhỏ hơn 50 mg NO3- - N/1 lít nước. Nếu trẻ em thường xuyên sử dụng loại nước uống chứa 45 mg NO3- - N/1 lít nước thì sẽ dễ bị rối loạn quá trình trao đổi chất.[6] Biện pháp hữu hiệu nhất hiện nay để giảm lượng nitrat tồn đọng trong nông phẩm là sử dụng một chế độ phân bón hợp lí cho từng chủng loại cây trồng. 5 Với những tiến bộ mới trong công nghệ ứng dụng vi sinh làm thuốc trừ sâu sinh học đã loại bỏ được các hóa chất độc hại trong thuốc bảo vệ thực vật. Để cho sản phẩm nông nghiệp ngày càng sạch hơn.

Ngưỡng hàm lượng nitrat cho phép trong một số rau quả theo hội tiêu chuẩn CAC của tổ chức lương thực thế giới (mg NO3-/kg rau quả tươi) [7] Hàm lượng Hàm lượng nitrat Loại nitrat Loại STT STT (mg NO3-/kg rau - rau quả (mg NO3 /kg rau rau quả quả tươi) quả tươi) 1 Bắp cải 500 10 Dưa hấu 60 2 Su hào 500 11 Dưa bở 90 3 Súp lơ 500 12 Bầu bí 400 4 Đậu ăn trái 200 13 Hành lá 400 5 Cà rốt 250 14 Cải thìa 500 6 Cà chua 150 15 Ớt ngọt 200 7 Cà tím 400 16 Hành tây 80 8 Củ cải 1400 17 Bắp bao tử 300 9 Dưa leo 250 18 Sà lách 1500 1. Tính chất của nitrat, nitrit 1. Tính chất của nitrat 1. Tính chất vật lí [5] Nitrat là muối của axit nitrit.

Người ta đã biết được nitrat của tất cả các muối kim loại. Ion nitrat không màu nên các muối nitrat của những cation không màu đều không màu. Hầu hết muối nitrat đều dễ tan trong nước. Một vài muối hút ẩm trong không khí như NaNO3 và NH4NO3.

Muối nitrat của những kim loại hóa trị hai và ba thường ở dạng hidrat 1. Tính chất hóa học [5] 6 Muối nitrat khan của kim loại kiềm khá bền với nhiệt (chúng có thể thăng hoa trong chân không ở 380 – 500 0C), còn các nitrat của các kim loại khác kém bền với nhiệt dễ phân hủy khi nung nóng. Độ bền nhiệt của muối nitrat phụ thuộc vào bản chất của cation kim loại. Nitrat của những kim loại hoạt động đứng trước Magie ở trong dãy điện hóa, khi phân hủy thành nitrit và oxi.

Ví dụ: 2 NaNO3 = 2 NaNO2 + O2 Nitrat của những kim loại từ magie đến đồng, khi đun nóng bị phân hủy thành oxit, nitơ đioxit và oxi. Ví dụ : 2 Pb(NO3)2 = 2 PbO + 4 NO2 + O2 Nitrat của những kim loại kém hoạt động hơn đồng, khi đun nóng bị phân hủy đến kim loại. Ví dụ: Hg(NO3)2 = Hg + 2 NO2 + O2 Cách phân hủy khác nhau đó của muối nitrat kim loại do độ bền khác nhau của muối nitrat và oxit của các kim loại quyết định. Chẳng hạn NaNO 2 và PbO bền trong khi Pb(NO3)2 , Hg(NO2) và HgO không bền.

Do dễ mất oxi, các muối nitrat khan khi đun nóng là chất oxi hóa mạnh. Ion NO3- trong môi trường axit có khả năng oxi hóa như axit nitrit, trong môi trường trung tính hầu như không có khả năng oxi hóa, nhưng trong môi trường kiềm có thể bị Al, Zn khử đến NH3 Ví dụ : NaNO3 + 4 Zn + 7 NaOH + 6 H2O = 4 Na2[Zn(OH)4] + NH3 Muối nitrat kim loại có thể điều chế bằng tác dụng của axit nitrit với kim loại, oxit, hidroxit hay cacbonat kim loại. Tính chất của nitrit 1. Tính chất vật lí [5] Nitrit là muối của axit nitro.

Hầu hết muối nitrit dễ tan trong nước, muối ít tan là AgNO2. Cũng như ion NO2-, đa số muối nitrit không có màu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ