Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển của ngành chăn nuôi tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi lợn đang chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Để nâng cao chất lượng thịt và năng suất chăn nuôi, các trang trại đã đẩy mạnh việc nhập các giống lợn ngoại có tỷ lệ nạc cao và tốc độ sinh trưởng nhanh (như giống Landrace, Yorkshire, Duroc) để nuôi thuần hoặc lai tạo. Trong chu trình chăn nuôi công nghiệp, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ giữ vai trò then chốt; chất lượng con giống và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con cai sữa quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình sản xuất.

Tuy nhiên, giai đoạn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp. Các hội chứng bệnh sinh sản ở lợn nái (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sẩy thai) và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con (tiêu chảy phân trắng, cầu trùng, viêm khớp) gây tổn thất lớn về đầu con và làm suy giảm tốc độ tăng trọng ở các giai đoạn sau. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Áp dụng quy trình kỹ thuật trong chăn nuôi và phòng trị một số bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty Cổ phần Hải Thịnh, TP. Bắc Ninh" đã được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc lâm sàng và xây dựng giải pháp thú y hiệu quả.

Văn bản xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  2. Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Hải Thịnh.
  3. Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Landrace phối với lợn đực giống Duroc) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, địa chỉ tại Khu 8, phường Đại Phúc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Thời gian nghiên cứu: Triển khai từ ngày 18/5/2018 đến ngày 18/11/2018 (trong đó quá trình theo dõi chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp thực hiện trong 14 tuần từ ngày 08/8/2018 đến ngày 21/11/2018; dữ liệu theo dõi bệnh lý lợn nái thu thập trong 3 tháng 8, 9 và 10 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chăn nuôi chuyên khoa và bệnh lý thú y:

  • Đặc điểm sinh lý và nhu cầu dinh dưỡng lợn nái sinh sản: Sữa đầu của lợn mẹ tiết ra trong 2–3 ngày đầu chứa hàm lượng protein cao (15,7% so với 6% ở sữa thường), giàu $\gamma$-globulin mang kháng thể thụ động và muối $\text{MgSO}_4$ giúp tống xuất phân xu. Khẩu phần ăn của nái nuôi con đòi hỏi mức protein thô 16% (lợn nội) đến 17% (lợn ngoại), cân đối khoáng chất Canxi ($7\text{ g}/\text{đơn vị thức ăn}$), Photpho ($4\text{ g}/\text{đơn vị thức ăn}$), các vi lượng ($\text{FeSO}_4$, $\text{CuSO}_4$, $\text{ZnSO}_4$, $\text{MnSO}_4$, $\text{Iod}$) và vitamin A, B, C, D nhằm tránh hiện tượng tụt thể trọng, xốp xương, bại liệt. Quy trình cho ăn áp dụng tăng dần $1\text{ kg}/\text{con}/\text{ngày}$ trong 7 ngày đầu sau đẻ, đạt mức tự do $7\text{ kg}/\text{con}/\text{ngày}$ từ tuần 1 đến tuần 3 và giảm xuống $4\text{ kg}/\text{con}/\text{ngày}$ trước cai sữa 3 ngày.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng tăng gấp 2 lần sau 5 ngày, gấp 4 lần sau 15 ngày, gấp 10 lần sau 25 ngày), song hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện (men pepsin hoạt động sau 20 ngày tuổi, enzym tiêu hóa đường saccarozo hoạt động sau 15 ngày tuổi); cơ quan điều nhiệt chưa hoàn chỉnh đòi hỏi nhiệt độ úm $32\text{--}33^\circ\text{C}$ trong 3 tuần đầu. Lợn con cần $7\text{--}10\text{ mg Fe}/\text{ngày}$ nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng $1\text{ mg Fe}/\text{ngày}$, do đó bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt hữu cơ.
  • Bệnh học thú y chuyên biệt: Phân tích căn nguyên, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị các hội chứng bệnh sản khoa (đẻ khó cơ học và suy nhược tử cung, viêm tử cung do nhiễm khuẩn Streptococcus, Colibacillus, Staphylococcus; viêm vú ứ trệ sữa và nhiễm trùng ngược dòng; sẩy thai truyền nhiễm do Leptospira, Brucella, Parvovirus) và bệnh lý ở lợn con (tiêu chảy phân trắng do E. coli, Rotavirus; viêm khớp do vi khuẩn xâm nhập qua rốn hoặc vết cắt nanh; bệnh cầu trùng do đơn bào Eimeria).

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và thống kê thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập dữ liệu sổ sách quản lý giống, cơ cấu đàn và năng suất sinh sản tại trại trong 3 năm (2016–2018).
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp tham gia vận hành kỹ thuật tại trại gồm vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin, thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, cố định đầu vú bú sữa đầu, mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt, thiến lợn đực và điều trị bệnh lâm sàng.
  • Cỡ mẫu theo dõi: Theo dõi trực tiếp 37 lợn nái đẻ (tháng 8: 13 con, tháng 9: 14 con, tháng 10: 10 con) và 613 lợn con theo mẹ (156 con tháng 7, 159 con tháng 8, 169 con tháng 9, 129 con tháng 10).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hóa; nhấn mạnh vai trò quyết định của công tác quản lý dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đối với hiệu quả kinh tế trang trại; xác lập hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu gắn liền với thực tế cơ sở thực tập.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên (nhiệt độ trung bình $23,3^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình 79%, lượng mưa mùa hè chiếm 80%) tại phường Đại Phúc, TP. Bắc Ninh; lịch sử phát triển của Công ty Cổ phần Hải Thịnh với hệ thống nhà máy thức ăn trị giá 5 triệu USD, dây chuyền kiểm soát 12 tiêu chí nguyên liệu và hệ sinh thái chăn nuôi khai thác 10.000 lợn bố mẹ, 1.000 lợn ông bà tại 2 cơ sở Gia Bình (Bắc Ninh) và Hiệp Hòa (Bắc Giang).
  • Cơ sở khoa học: Hệ thống hóa các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái đẻ, kỹ thuật chuồng lồng sàn ($0,45\text{ m} \times 2,0\text{ m}$ và $0,6\text{ m} \times 2,0\text{ m}$), quy trình úm lợn con, tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn hạt rang nghiền nhỏ và cai sữa sớm ở giai đoạn 21–25 ngày tuổi.
  • Tổng quan bệnh lý: Trình bày chi tiết bệnh lý đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sẩy thai ở nái; bệnh phân trắng, viêm khớp, cầu trùng ở lợn con.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Đặng Văn Tín, Võ Trọng Hốt, Nguyễn Hữu Ninh, Từ Quang Hiển, Phạm Sỹ Lăng, Lê Minh) và ngoài nước (Ian Gordon, Boulding, Wh Close & Dja Cole, Mel Dejarnette & Ray Nebel, Grace) về nguyên nhân vi sinh vật (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.), tỷ lệ viêm đường sinh dục (30–50%), tỷ lệ vô sinh do bệnh cơ quan sinh sản (52,5%) và các biện pháp can thiệp phòng ngừa.

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn, địa điểm và khung thời gian nghiên cứu. Quy định chi tiết các bước vệ sinh tiêu độc khử trùng (tắm sát trùng nhân viên, dải vôi lối đi, xịt nước vôi gầm sàn, ngâm tấm đan chuồng đẻ trong hố sát trùng 1 ngày); quy trình thao tác tiêm phòng vắc xin (PRRS, Parvo, CSF, AD, FMD, Circo, Myco, E. coli); quy trình đỡ đẻ, can thiệp ngôi thai ngược; phác đồ chẩn đoán lâm sàng và công thức xử lý số liệu thống kê thú y.

Phần 4. Kết quả đạt được

Trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại trại:

  • Quy mô và cơ cấu đàn: Đàn nái phát triển từ 39 con (năm 2016) lên 71 con (năm 2018), gấp 1,8 lần; năng suất sinh sản đạt 2,4–2,5 lứa/năm, số con sơ sinh đạt 12,35 con/lứa, số con cai sữa đạt 11,84 con/lứa. Lợn con cai sữa nuôi thương phẩm 4–5 tháng xuất bán với khối lượng 90–105 kg/con.
  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng và tiêm phòng: Hoàn thành 100% chỉ tiêu công việc trong 14 tuần theo dõi (cho ăn 784 bao cám, tắm nái 42 lần, dọn phân 392 lần, vệ sinh máng 196 lần, mài nanh bấm đuôi 457 con, tiêm sắt và nhỏ cầu trùng 450 con, thiến 174 lợn con). Lịch tiêm phòng vắc xin trên nái hậu bị, nái sinh sản và lợn con đạt tỷ lệ tiêm 100% và an toàn 100%.
  • Tình hình mắc bệnh sinh sản ở nái: Theo dõi 37 nái đẻ, ghi nhận 29 nái mắc bệnh (tỷ lệ 78,38%). Trong đó, hiện tượng đẻ khó chiếm 78,38% (29/37 con), viêm vú chiếm 32,43% (12/37 con), viêm tử cung chiếm 13,51% (5/37 con) và sẩy thai chiếm 5,41% (2/37 con). Tỷ lệ nái mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (84,62%), tháng 9 đạt 71,43% và tháng 10 đạt 80,00%; 100% các ca mắc bệnh đều xuất phát từ hiện tượng đẻ khó.
  • Công tác điều trị: Áp dụng phác đồ can thiệp đẻ khó bằng chỉnh thai cơ học kết hợp Oxytocin (10–15 UI); điều trị viêm tử cung bằng rửa dung dịch sát trùng kết hợp kháng sinh toàn thân (Terramycin + Septotryl hoặc Tylan + Polysul) và Alphachymotrypsine; điều trị viêm vú bằng chườm đá, tiêm Penicillin xung quanh gốc vú phối hợp Dectancyl/Alphachymotrypsine, giúp kiểm soát hiệu quả ổ viêm và hạn chế thiệt hại đầu con.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực nghiệm định lượng về cơ cấu đàn, hiệu quả can thiệp kỹ thuật và dịch tễ học thú y tại trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nái của trang trại giai đoạn 2016 – 2018

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con) Năm 2018 (con)
1 Nái sinh sản 35 46 58
2 Nái hậu bị 3 7 12
3 Đực làm việc 1 1 1
Tổng Tổng đàn 39 54 71

Bảng 2: Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản trong 3 tháng theo dõi (n = 37 con)

STT Tên bệnh lý / Hiện tượng Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 Hiện tượng đẻ khó 37 29 78,38
2 Bệnh viêm vú 37 12 32,43
3 Bệnh viêm tử cung 37 5 13,51
4 Hiện tượng sẩy thai 37 2 5,41

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái phân theo tháng theo dõi

Tháng Số nái đẻ (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc chung (%) Hiện tượng đẻ khó (con - %) Bệnh viêm tử cung (con - %) Bệnh viêm vú (con - %) Hiện tượng sẩy thai (con - %)
8 13 11 84,62 11 (100%) 2 (18,18%) 4 (36,36%) 0 (0,00%)
9 14 10 71,43 10 (100%) 2 (20,00%) 5 (50,00%) 1 (10,00%)
10 10 8 80,00 8 (100%) 1 (12,50%) 3 (37,50%) 1 (12,50%)
Tổng 37 29 78,38 29 (100%) 5 (17,24%) 12 (41,38%) 2 (6,89%)

(Ghi chú: Tỷ lệ thành phần các bệnh được tính trên tổng số nái mắc bệnh của từng tháng).

Các giải pháp kỹ thuật và phác đồ điều trị được áp dụng:

  • Quy trình vệ sinh sát trùng: Áp dụng lịch sát trùng tuần hoàn: dọn phân 4 lần/ngày; dải vôi lối đi thứ 3, 5, 7; xịt nước vôi gầm sàn thứ 2, 6; phun thuốc sát trùng toàn khu vực thứ 2, 4, 6, Chủ nhật; tháo dỡ và ngâm tấm đan chuồng đẻ trong hố sát trùng 1 ngày trước khi luân chuyển đàn.
  • Phác đồ can thiệp đẻ khó: Vệ sinh sát trùng tay bằng cồn, bôi trơn bằng vazolin hoặc bơm 100–200 ml dầu lạc vào tử cung, thao tác chỉnh thai theo nhịp rặn; tiêm Oxytocin 10–15 UI (tiêm nhắc lại sau 30–60 phút) đối với các trường hợp suy nhược tử cung (chống chỉ định tiêm Oxytocin khi hẹp xương chậu).
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1% hoặc nước muối 0,9% ($2\text{--}4\text{ lít}/\text{lần}$), đặt kháng sinh tại chỗ (Penicillin 2–3 triệu UI, Tetracyclin 2–5 g, hoặc 6 viên Clorazol); tiêm bắp kháng sinh toàn thân: Terramycin ($10\text{--}15\text{ mg}/\text{kg TT}/\text{ngày}$) phối hợp Septotryl ($1\text{ ml}/10\text{--}15\text{ kg TT}/\text{ngày}$) hoặc Tylan ($1\text{ ml}/7\text{--}10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) phối hợp Polysul ($1\text{ ml}/5\text{--}10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) trong 3–4 ngày; tiêm kháng viêm Alphachymotrypsine ($1\text{ UI}/2\text{ kg TT}$) hoặc Hydrocortizone ($1\text{ mg}/\text{kg TT}/\text{ngày}$); bổ sung vitamin B1, B12, C và Thyroxine tạo sữa.
  • Phác đồ điều trị viêm vú: Chườm lạnh, tiêm Penicillin 1,5–2 triệu UI pha 10 ml nước cất xung quanh gốc vú viêm (tiêm góc nghiêng $45^\circ$ vào cơ bụng, tránh đâm vào nhu mô tuyến vú), kết hợp tiêm Dectancyl ($20\text{ mg}/\text{ngày}$), Vitamin C ($3\text{ g}/\text{ngày}$), Canxi Gluconat 10% ($40\text{ ml}/\text{ngày}$) trong 3–5 ngày.
  • Quy trình phòng trị bệnh cho lợn con: Tiêm sắt Ferri-dextran vào ngày thứ 3 ($1\text{ ml}/\text{con}$) và ngày thứ 10 ($2\text{ ml}/\text{con}$); nhỏ phòng thuốc cầu trùng (Toltrazuril) vào ngày thứ 3 và 10; sưởi ấm duy trì nhiệt độ $32\text{--}33^\circ\text{C}$ trong 3 tuần đầu; mài nanh sau đẻ 12 giờ để bảo vệ bầu vú mẹ.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận là đã chứng minh hiệu quả của việc kiểm soát nhiễm khuẩn trong khâu can thiệp đỡ đẻ. Mặc dù tỷ lệ nái bị đẻ khó cao (78,38%) do đặc điểm nái ngoại quá béo và thiếu vận động, nhưng nhờ thao tác vô trùng nghiêm ngặt và điều trị kháng sinh - kháng viêm sớm, tỷ lệ nái bị biến chứng viêm tử cung được khống chế ở mức thấp (13,51%) và tỷ lệ sẩy thai chỉ chiếm 5,41%, đảm bảo duy trì chu kỳ sinh sản bình thường của đàn nái.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, việc thu thập số liệu dịch tễ lợn nái tập trung trong 3 tháng (tháng 8 đến tháng 10 năm 2018) với quy mô mẫu là 37 nái đẻ tại một trang trại duy nhất; chưa có điều kiện mở rộng lấy mẫu vi sinh để làm kháng sinh đồ định lượng trong phòng thí nghiệm mà chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và hiệu quả đáp ứng thuốc thực tế tại chuồng nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến bệnh lý sinh sản trên quy mô mẫu nái lớn hơn qua tất cả các mùa trong năm; nghiên cứu giải pháp điều chỉnh khẩu phần năng lượng và mật độ vận động cho nái mang thai nhằm giảm thiểu hiện tượng đẻ khó cơ học; tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh đường ruột ở lợn con để xác định tính mẫn cảm kháng sinh phục vụ phác đồ điều trị tối ưu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên các ngành Dược thú y, Bác sĩ thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như cán bộ kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp:

  • Nội dung tham khảo nổi bật: Lịch sát trùng chuồng trại chi tiết theo từng ngày trong tuần; quy trình phối hợp vắc xin và lịch tiêm phòng cụ thể cho nái hậu bị, nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  • Giá trị ứng dụng lâm sàng: Các bước thao tác can thiệp đẻ khó bằng tay đúng kỹ thuật vô trùng; kỹ thuật tiêm kháng sinh quanh gốc vú điều trị viêm vú; phác đồ phối hợp kháng sinh đa tầng và thuốc kháng viêm enzym/corticoid trong điều trị viêm tử cung ở gia súc sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn nái tại trang trại Công ty Cổ phần Hải Thịnh biến động như thế nào giai đoạn 2016 – 2018?
Số lượng đàn lợn tăng dần qua 3 năm: Năm 2016 có 39 con (35 nái sinh sản, 3 hậu bị, 1 đực); năm 2017 tăng lên 54 con (46 nái sinh sản, 7 hậu bị, 1 đực); năm 2018 đạt 71 con (58 nái sinh sản, 12 hậu bị, 1 đực). Tổng đàn năm 2018 gấp khoảng 1,8 lần so với năm 2016.

2. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái tại trang trại đạt các chỉ tiêu cụ thể nào?
Đàn nái của trại đạt năng suất trung bình từ 2,4 đến 2,5 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 12,35 con/lứa; số lợn con cai sữa đạt 11,84 con/lứa. Thời gian cai sữa cho lợn con được tiến hành từ 21 đến 25 ngày tuổi.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn nái theo dõi trong 3 tháng tại trại là bao nhiêu?
Trong tổng số 37 nái đẻ theo dõi, có 29 nái mắc bệnh (tỷ lệ 78,38%). Cụ thể: hiện tượng đẻ khó chiếm tỷ lệ 78,38% (29 con), bệnh viêm vú chiếm 32,43% (12 con), bệnh viêm tử cung chiếm 13,51% (5 con) và hiện tượng sẩy thai chiếm 5,41% (2 con). 100% nái mắc bệnh đều ghi nhận có hiện tượng đẻ khó ban đầu.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trại được thực hiện như thế nào?
Lợn con được tiêm phòng định kỳ các loại vắc xin: vắc xin Circo phòng bệnh chống còi cọc và vắc xin Myco phòng bệnh suyễn lợn, tiêm bắp với liều $2\text{ ml}/\text{con}$. Tỷ lệ tiêm phòng trên đàn lợn con đạt 100% và tỷ lệ an toàn đạt 100%.

5. Vì sao tỷ lệ lợn nái bị đẻ khó tại trại lại chiếm tỷ lệ cao và giải pháp can thiệp là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do lợn nái ngoại ăn nhiều tinh bột dẫn đến thể trạng quá béo, ít vận động khiến khớp bán động háng giãn nở kém khi sinh, kèm theo một số trường hợp thai to hoặc sai vị trí. Tác giả đã can thiệp bằng cách bôi trơn đường sinh dục bằng dầu lạc/vazolin, chỉnh lại tư thế thai và kéo thai nhẹ nhàng theo nhịp rặn của mẹ, kết hợp tiêm Oxytocin trợ lực đối với nái đẻ yếu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nhật Lữ đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thực trạng bệnh lý sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ đẻ khó ở nái ngoại lên tới 78,38%, đồng thời chứng minh hiệu quả của quy trình can thiệp sản khoa vô trùng kết hợp phác đồ điều trị kháng sinh, kháng viêm kịp thời giúp hạ thấp tỷ lệ viêm tử cung xuống 13,51% và sẩy thai xuống 5,41%. Các kết quả thực nghiệm và lịch trình phòng trị bệnh được trình bày chi tiết, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác thú y lâm sàng tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.