Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo và liên tục phát triển về quy mô đàn cũng như phương thức sản xuất. Để đảm bảo chất lượng con giống thương phẩm, công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý sức khỏe đàn lợn nái sinh sản trong giai đoạn mang thai có ý nghĩa quyết định trực tiếp đến tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh còn sống và khối lượng lợn con khi cai sữa. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về cơ sở vật chất, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và kiểm soát dịch tễ thường dẫn đến các rối loạn sinh sản và bệnh lý ngoại khoa như sảy thai, viêm tử cung, đau móng, viêm khớp và hội chứng bỏ ăn. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại trại lợn Bùi Thanh Phong (Đan Phượng, Hà Nội), đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và thú y lâm sàng trên đàn nái mang thai.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái trong các giai đoạn mang thai.
  2. Nắm vững kỹ thuật sử dụng các loại thức ăn, định mức khẩu phần và phương thức cho ăn theo từng giai đoạn thai kỳ và thể trạng nái.
  3. Phát hiện, chẩn đoán các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái mang thai và đánh giá hiệu quả của các phác đồ phòng, trị bệnh tại cơ sở.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn tại trại lợn Bùi Thanh Phong.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái mang thai theo quy chuẩn kỹ thuật.
  3. Triển khai các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái hậu bị và nái mang thai.
  4. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn lợn nái mang thai qua 6 tháng theo dõi lâm sàng.
  5. Đánh giá hiệu quả điều trị của các phác đồ thú y đối với các bệnh lý thường gặp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái mang thai (giống Landrace và Yorkshire), lợn nái hậu bị và lợn đực giống tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bùi Thanh Phong, xã Đồng Tháp, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20 tháng 11 năm 2018 đến ngày 20 tháng 5 năm 2019 (thời gian hồi cứu sổ sách: giai đoạn 2018–2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và các nguyên lý dinh dưỡng, thú y học lâm sàng:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Cấu tạo đường sinh dục lợn cái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo, tiền đình, âm môn); hoạt động điều hòa của các hormone sinh dục gồm Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin và Inhibin; chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến thiên 18–22 ngày); sinh lý mang thai kéo dài 115–118 ngày chia làm 2 giai đoạn (chửa kỳ I: từ ngày 1 đến ngày 84; chửa kỳ II: từ ngày 85 đến khi đẻ).
  • Dinh dưỡng và bệnh học: Tiêu chuẩn khẩu phần thức ăn công nghiệp (thức ăn hỗn hợp mã số 552, 566, 567SF); bệnh học sảy thai truyền nhiễm và không truyền nhiễm; cơ chế nhiễm khuẩn đường sinh dục do thao tác phối giống nhân tạo; dược lý học của các loại thuốc thú y (Nova-Oxytocin, Pendistrep LA, Analgin + C, Cefquinom 150 LA, Gluco-K-C Namin, Amoxycillin 15% LA).
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Các nghiên cứu về bệnh sinh sản lợn nái và dinh dưỡng của Nguyễn Xuân Bình (2000), Phạm Hữu Doanh và Lưu Kỷ (2003), Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ (2004), Bùi Kim Dung và Bùi Huy Như Phúc (2008), Phạm Sỹ Lăng và cs. (2011), Nguyễn Mạnh Hà và cs. (2012), Vương Nam Trung và cs. (2017), Lã Như Kính và cs. (2019), cùng các tài liệu quốc tế của Urban (1995), Smith (1995), Taylor (1995), Untaru và cs. (2011).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, thống kê số liệu hồi cứu từ sổ theo dõi phối giống, sổ theo dõi bệnh tật và sổ nhật ký sản xuất của trang trại trong 2 năm 2018 và 2019.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Theo dõi lâm sàng trực tiếp trên 145 lượt nái mang thai trong 6 tháng; lập phiếu theo dõi cá thể gắn trên từng ô chuồng (ghi nhận số tai, ngày phối, ngày đẻ dự kiến, bệnh tích lâm sàng, phản ứng thuốc); trực tiếp thực hiện quy trình vệ sinh, sát trùng, pha chế tinh, phối giống nhân tạo và tiêm phòng.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ mắc bệnh chung (%) = $\frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh}}{\sum \text{Số nái theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng (%) = $\frac{\text{Số nái mắc bệnh theo tháng}}{\sum \text{Số nái theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = $\frac{\sum \text{Số nái khỏi bệnh}}{\sum \text{Số nái điều trị}} \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và xử lý theo phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tập trung, nhấn mạnh vai trò của khâu chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn nái mang thai đối với chất lượng con giống. Xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể và 5 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu trại lợn Bùi Thanh Phong (diện tích 7.200 m², thành lập năm 2003, chuyển đổi sang mô hình tư nhân từ năm 2015 do ông Nguyễn Xuân Tiến quản lý). Trại bố trí khu nhà ở và khu chăn nuôi riêng biệt (ngăn cách bởi ao cá, vườn rau); hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt thông gió, 320 ô chuồng bầu (kích thước 2,4m x 0,65m/ô), 124 ô chuồng đẻ và chờ đẻ (kích thước 2,4m x 1,6m/ô), phòng pha chế tinh và trạm phát điện dự phòng.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái; các giai đoạn của chu kỳ tính (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi); quy trình 6 bước thụ tinh nhân tạo; nhu cầu dinh dưỡng và nguyên tắc điều chỉnh thức ăn theo thể trạng nái; sinh lý quá trình đẻ và triệu chứng tiết sữa đầu (hàng vú giữa tiết sữa trước đẻ 24 giờ, hàng vú trước tiết sữa trước 12 giờ, hàng vú sau tiết sữa trước 2–3 giờ).
  • Tổng quan bệnh học và dược lý: Trình bày bệnh nguyên, triệu chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh sảy thai, viêm tử cung, đau móng/viêm khớp, hội chứng bỏ ăn; phân tích thành phần, công dụng của 6 loại thuốc và chế phẩm sinh học sử dụng trong nghiên cứu.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về tỷ lệ xơ khẩu phần, mối liên hệ giữa vi khuẩn tiết niệu (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) với viêm tử cung, và tác động của thời tiết mùa vụ tới năng suất sinh sản.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô mẫu nghiên cứu gồm toàn bộ đàn nái mang thai nuôi tại trại trong thời gian từ 20/11/2018 đến 20/05/2019. Mô tả chi tiết phương pháp điều tra gián tiếp, điều tra trực tiếp, hệ thống các chỉ tiêu theo dõi (khẩu phần, vệ sinh sát trùng, vắc-xin, tỷ lệ bệnh tật, phác đồ điều trị) và các công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm được xử lý trên máy tính.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tình hình chăn nuôi: Giống lợn nuôi tại trại là Landrace (Đan Mạch) và Yorkshire (Anh). Áp dụng phương thức phối gom (5 tuần phối 1 lần, 4 tuần đẻ 1 lần; phối 2–3 liều tinh/nái). Năng suất đạt 2,45–2,50 lứa/năm, số con sơ sinh đạt 14,0 con/đàn, số con cai sữa đạt 12,0 con/đàn (cai sữa lúc 17–21 ngày tuổi). Cơ cấu đàn năm 2018 gồm 8 đực giống, 40 nái hậu bị, 269 nái sinh sản (tổng đàn 317 con); năm 2019 gồm 6 đực giống, 30 nái hậu bị, 230 nái sinh sản (tổng đàn 266 con).
  • Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng: Thực hiện chọn giống nái dựa trên số vú, khả năng tiết sữa, tính hiền, ưu tiên chọn con từ nái lứa thứ 3–4. Khẩu phần ăn được điều chỉnh chặt chẽ theo từng giai đoạn thai kỳ bằng thức ăn 566 và 567SF.
  • Kết quả phòng bệnh: Đánh giá việc thực hiện 7 hạng mục vệ sinh hàng ngày (dọn phân đạt 100%, lật máng 98,3%, rửa máng 98,3%, tra thức ăn 97,2%, ra phân 89,0%, xịt gầm 84,6%, tắm lợn 80,0%). Công tác sát trùng định kỳ đạt tỷ lệ 76,5–84,6% bằng hóa chất Omnicide và Hantox-200. Tiêm phòng 5 loại vắc-xin cho lợn hậu bị và 2 loại vắc-xin cho lợn mang thai đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị: Theo dõi 145 nái mang thai ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh: Bỏ ăn không rõ nguyên nhân (26,20%), Đau móng/viêm khớp (11,00%), Viêm tử cung (10,34%), Sảy thai (8,96%). Thử nghiệm các phác đồ điều trị cho thấy Cefquinom 150 LA cho hiệu quả điều trị viêm tử cung cao hơn Amoxicillin 15% LA (87,50% so với 71,42%); phác đồ trị sảy thai đạt 84,61%; phác đồ trị đau móng đạt 87,50% và phác đồ trị bỏ ăn đạt 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành quy trình kỹ thuật, khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị và đề xuất duy trì nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Bảng 1: Định lượng thức ăn cho lợn nái mang thai theo thể trạng tại trại

Giai đoạn mang thai Nái gầy (kg/ngày) Nái trung bình (kg/ngày) Nái béo (kg/ngày) Loại thức ăn
Từ khi phối đến 21 ngày 2,5 2,0 1,5 566
Từ 22 – 84 ngày sau phối 2,5 2,2 – 2,4 1,5 – 2,0 566
Từ 85 – 110 ngày sau phối 3,0 2,5 2,5 567SF
Từ 111 – 113 ngày sau phối 2,0 1,5 1,0 567SF
Ngày cắn ổ đẻ 1,5 1,0 1,0 567SF
Nước uống Tự do Tự do Tự do -

Bảng 2: Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn nái tại cơ sở

Loại lợn Bệnh phòng Loại vắc-xin Tuần tuổi / Thời điểm tiêm Cách dùng, liều lượng Số lợn tiêm (con) Số lợn an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Nái hậu bị Dịch tả lợn Nhược độc 26 tuần tuổi Tiêm bắp, 2ml/con 35 35 100
Khô thai Vô hoạt 25, 29 tuần tuổi Tiêm bắp, 2ml/con 20 20 100
Lở mồm long móng Vô hoạt 28 tuần tuổi Tiêm bắp, 2ml/con 37 37 100
PRRS (Tai xanh) Nhược độc 24 tuần tuổi Tiêm bắp, 2ml/con 23 23 100
Giả dại Vô hoạt 27, 30 tuần tuổi Tiêm bắp, 2ml/con 25 25 100
Nái mang thai Dịch tả lợn Nhược độc Tuần 10 sau phối Tiêm bắp, 2ml/con 41 41 100
Lở mồm long móng Vô hoạt Tuần 12 sau phối Tiêm bắp, 2ml/con 33 33 100

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái mang thai qua 6 tháng theo dõi (n = 145 con)

Thời gian theo dõi Số nái theo dõi (con) Sảy thai [Số con (%)] Viêm tử cung [Số con (%)] Đau móng, viêm khớp [Số con (%)] Bỏ ăn không rõ nguyên nhân [Số con (%)]
Tháng 12/2018 20 1 (5,00%) 3 (15,00%) 3 (15,00%) 4 (20,00%)
Tháng 01/2019 25 2 (8,00%) 2 (8,00%) 4 (16,00%) 6 (24,00%)
Tháng 02/2019 25 3 (12,00%) 2 (8,00%) 4 (16,00%) 8 (32,00%)
Tháng 03/2019 25 2 (8,00%) 2 (8,00%) 3 (12,00%) 8 (32,00%)
Tháng 04/2019 25 3 (12,00%) 3 (15,00%) 3 (12,00%) 7 (28,00%)
Tháng 05/2019 25 2 (8,00%) 3 (15,00%) 2 (8,00%) 5 (20,00%)
Tính chung 145 13 (8,96%) 15 (10,34%) 16 (11,00%) 38 (26,20%)

Bảng 4: Đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng

Tên bệnh Phác đồ Thuốc sử dụng Liều lượng, đường dùng Số ca điều trị (con) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Sảy thai 1 Nova-Oxytocin + Amoxicillin 15% LA + Gluco-K-C Tiêm bắp: Oxytocin (2–3ml), Amoxicillin và Gluco-K-C (15–20ml/con) 13 11 84,61
Viêm tử cung 1 Amoxicillin 15% LA + Gluco-K-C Tiêm bắp, 15–20ml/lần/con 7 5 71,42
2 Cefquinom 150 LA + Gluco-K-C Tiêm bắp, 15–20ml/lần/con 8 7 87,50
Đau móng, viêm khớp 1 Pendistrep LA + Analgin + C + Gluco-K-C Tiêm bắp, 15–20ml/lần/con 16 14 87,50
Bỏ ăn không rõ nguyên nhân 1 Gluco-K-C Namin Tiêm bắp, 15–20ml/lần/con 38 38 100,00

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến nghị ưu tiên sử dụng phác đồ kháng sinh thế hệ mới Cefquinom 150 LA kết hợp trợ sức bằng Gluco-K-C trong điều trị viêm tử cung nhằm đạt tỷ lệ khỏi cao hơn (87,50%), rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế tồn dư kháng sinh trong cơ thể nái.
  • Đối với các trường hợp sảy thai, cần kết hợp tiêm kháng sinh phổ rộng Amoxicillin 15% LA và thụt rửa đường sinh dục bằng dung dịch thuốc tím ($KMnO_4\ 0,1%$) để ngăn ngừa viêm nhiễm thứ phát dẫn đến vô sinh.
  • Kiểm soát nghiêm ngặt thao tác thụ tinh nhân tạo: vô trùng dụng cụ dẫn tinh, sử dụng ống mềm, bôi trơn gel đầy đủ, thao tác nhẹ nhàng tránh làm tổn thương cơ học niêm mạc tử cung.
  • Điều chỉnh khẩu phần ăn chính xác theo thể trạng nái (tăng thức ăn cho nái gầy, giảm cho nái béo) để duy trì thể trạng lý tưởng, tránh hiện tượng nái quá béo gây đè con hoặc khó đẻ.

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về quy trình vận hành chuồng nái chửa tại một trại lợn tư nhân quy mô 300 nái vùng ngoại thành Hà Nội. Khẳng định hiệu quả thực tế của lịch tiêm phòng vắc-xin đa giá và cung cấp căn cứ lâm sàng cho việc lựa chọn kháng sinh điều trị bệnh sản khoa ở lợn nái.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019) với quy mô mẫu theo dõi bệnh lâm sàng giới hạn ở 145 cá thể nái mang thai. Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân có cơ sở vật chất đã qua nhiều năm sử dụng, chưa khảo sát mở rộng trên nhiều hệ thống chuồng trại khác nhau. Nghiên cứu chưa tiến hành phân lập, định danh vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm cho các ca viêm tử cung hay sảy thai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi liên tục qua các chu kỳ sinh sản trọn đời của đàn nái; thực hiện xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu để xác định chính xác căn bệnh truyền nhiễm gây sảy thai; nghiên cứu ứng dụng phương pháp đo độ dày mỡ lưng bằng máy siêu âm để định lượng chính xác hơn khẩu phần ăn cho từng cá thể nái mang thai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo thực tế về quy trình chăm sóc đàn nái sinh sản; kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 6 bước thụ tinh nhân tạo cho lợn nái và kỹ thuật nhận biết thời điểm phối giống ("chặn đầu khóa đuôi").
    • Bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết theo ngày mang thai và phân loại thể trạng nái (gầy, trung bình, béo).
    • Lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết cho lợn nái hậu bị và lợn nái mang thai kèm loại vắc-xin, tuần tuổi và liều lượng.
    • Phác đồ điều trị thực nghiệm có đối chứng giữa hai loại kháng sinh (Cefquinom 150 LA và Amoxicillin 15% LA) trong điều trị bệnh viêm tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn và các chỉ tiêu năng suất sinh sản chính tại trại lợn Bùi Thanh Phong đạt mức bao nhiêu?
Năm 2018, tổng đàn của trại là 317 con (8 đực giống, 40 nái hậu bị, 269 nái sinh sản); năm 2019 tổng đàn là 266 con (6 đực giống, 30 nái hậu bị, 230 nái sinh sản). Năng suất sinh sản đạt 2,45–2,50 lứa/năm; số lợn con sơ sinh bình quân đạt 14,0 con/đàn; số con cai sữa bình quân đạt 12,0 con/đàn; thời gian nuôi con theo mẹ từ 17–21 ngày tuổi (chậm nhất 26 ngày).

2. Khẩu phần thức ăn hàng ngày cho lợn nái mang thai tại cơ sở được phân chia theo những giai đoạn nào?
Khẩu phần được chia làm 5 mốc thời gian: (1) Từ khi phối đến 21 ngày: ăn 1,5–2,5 kg/ngày (cám 566); (2) Từ 22–84 ngày sau phối: ăn 1,5–2,5 kg/ngày (cám 566); (3) Từ 85–110 ngày sau phối: ăn 2,5–3,0 kg/ngày (cám 567SF); (4) Từ 111–113 ngày sau phối: giảm xuống 1,0–2,0 kg/ngày (cám 567SF); (5) Ngày cắn ổ đẻ: giảm còn 1,0–1,5 kg/ngày (cám 567SF). Định lượng cụ thể phụ thuộc vào thể trạng nái gầy, trung bình hay béo.

3. Đàn lợn nái hậu bị và lợn nái mang thai tại trại được tiêm những loại vắc-xin nào?
Lợn nái hậu bị được tiêm 5 loại vắc-xin: PRRS/Tai xanh (nhược độc lúc 24 tuần tuổi), Khô thai (vô hoạt lúc 25 và 29 tuần tuổi), Dịch tả lợn (nhược độc lúc 26 tuần tuổi), Giả dại (vô hoạt lúc 27 và 30 tuần tuổi), Lở mồm long móng (vô hoạt lúc 28 tuần tuổi). Lợn nái mang thai được tiêm 2 loại: Dịch tả lợn (nhược độc vào tuần thứ 10 sau phối) và Lở mồm long móng (vô hoạt vào tuần thứ 12 sau phối). Tất cả các đợt tiêm đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

4. Tỷ lệ mắc các bệnh lý trên đàn lợn nái mang thai theo dõi trong 6 tháng được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 145 lượt nái mang thai theo dõi từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2019, tỷ lệ mắc các bệnh cụ thể gồm: Bỏ ăn không rõ nguyên nhân có 38 con (26,20%); Đau móng, viêm khớp có 16 con (11,00%); Viêm tử cung có 15 con (10,34%); Sảy thai có 13 con (8,96%). Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng cao vào các tháng thời tiết chuyển mùa rét đậm (tháng 12, tháng 1), dịp Tết nguyên đán do xáo trộn chăm sóc (tháng 2) và thời điểm bắt đầu nắng nóng (tháng 4, tháng 5).

5. Hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung giữa phác đồ dùng Cefquinom 150 LA và Amoxicillin 15% LA có sự khác biệt ra sao?
Phác đồ 1 sử dụng Amoxicillin 15% LA kết hợp Gluco-K-C tiêm cho 7 nái, có 5 nái khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 71,42%. Phác đồ 2 sử dụng Cefquinom 150 LA kết hợp Gluco-K-C tiêm cho 8 nái, có 7 nái khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 87,50%. Cả hai loại kháng sinh đều mang lại hiệu quả, nhưng Cefquinom 150 LA cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn và không để lại tồn dư kháng sinh gây ảnh hưởng đến tiết sữa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Thị Hường đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn lợn nái mang thai tại trại lợn Bùi Thanh Phong (Hà Nội). Thông qua việc theo dõi trực tiếp 145 cá thể nái trong 6 tháng thực tập, tác giả đã cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu đàn, mức độ chấp hành quy trình vệ sinh an toàn sinh học, tỷ lệ mắc 4 bệnh lý sản - ngoại khoa phổ biến và kiểm chứng thành công các phác đồ điều trị đạt tỷ lệ khỏi từ 71,42% đến 100%. Kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp.