Luận văn: Kiểm toán Nợ phải trả trong KTBCTC do EY Việt Nam thực hiện

Luận văn phân tích chi tiết quy trình kiểm toán nợ phải trả trong KTBCTC được thực hiện bởi EY Việt Nam, từ lập kế hoạch đến khi hoàn thành.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

119
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình kiểm toán nợ phải trả tại EY Việt Nam

Quy trình kiểm toán nợ phải trả là một phần trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính, nhằm đảm bảo các khoản nợ được trình bày trung thực và hợp lý. Tại EY Việt Nam, quy trình này được xây dựng dựa trên phương pháp luận kiểm toán toàn cầu EY Global Audit Methodology (GAM), kết hợp với sự am hiểu sâu sắc về môi trường kinh doanh và các quy định tại Việt Nam. Mục tiêu chính là thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đưa ra ý kiến về khoản mục nợ phải trả trên báo cáo tài chính. Quy trình này không chỉ tập trung vào việc xác minh các số liệu mà còn đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến chu trình mua hàng và thanh toán. Một quy trình chuẩn hóa giúp các trợ lý kiểm toán (audit assistant) và cả intern kiểm toán EY nhanh chóng nắm bắt công việc, đồng thời đảm bảo chất lượng đồng nhất trên mọi cuộc kiểm toán. Việc hiểu rõ đặc điểm của nợ phải trả, từ các khoản phải trả người bán đến các khoản chi phí phải trảdự phòng phải trả, là nền tảng để kiểm toán viên xác định các rủi ro tiềm ẩn và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp. Quy trình bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch, thực hiện và cuối cùng là hoàn tất kiểm toán, mỗi giai đoạn đều có các mục tiêu và thủ tục cụ thể nhằm đáp ứng các cơ sở dẫn liệu quan trọng như tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác, và trình bày.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm toán khoản phải trả trong BCTC

Nợ phải trả là một chỉ tiêu quan trọng trên Bảng cân đối kế toán, phản ánh nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Việc kiểm toán khoản mục này giúp xác minh tính trung thực của các nghĩa vụ nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số tài chính quan trọng như khả năng thanh toán và cơ cấu vốn. Sai sót trong khoản mục này, dù là cố ý hay vô tình, đều có thể dẫn đến việc bóp méo tình hình tài chính, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Đặc biệt, rủi ro phổ biến nhất là doanh nghiệp ghi thiếu nợ phải trả để làm đẹp báo cáo tài chính. Do đó, các thủ tục kiểm toán nợ phải trả được thiết kế để tập trung vào cơ sở dẫn liệu về tính đầy đủ (completeness), đảm bảo mọi nghĩa vụ nợ tại ngày khóa sổ đều được ghi nhận.

1.2. Mục tiêu kiểm toán nợ phải trả theo phương pháp của EY

Mục tiêu tổng quát của kiểm toán báo cáo tài chính đối với nợ phải trả là đưa ra ý kiến rằng khoản mục này không chứa đựng sai sót trọng yếu. Cụ thể hóa theo phương pháp luận của EY, các mục tiêu chính bao gồm:

  • Tính hiện hữu (Existence): Các khoản nợ phải trả được ghi nhận trên sổ sách thực sự là nghĩa vụ của doanh nghiệp tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
  • Tính đầy đủ (Completeness): Tất cả các khoản nợ phải trả phát sinh đã được ghi nhận đầy đủ. Đây là mục tiêu quan trọng nhất do doanh nghiệp có xu hướng che giấu nợ.
  • Tính chính xác (Accuracy): Số dư các khoản nợ được tính toán và ghi nhận một cách chính xác.
  • Đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation): Các khoản nợ có gốc ngoại tệ được đánh giá lại theo tỷ giá cuối kỳ một cách phù hợp.
  • Quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations): Doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải thanh toán các khoản nợ đã ghi nhận.
  • Trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure): Nợ phải trả được phân loại đúng đắn (ngắn hạn, dài hạn) và thuyết minh đầy đủ theo quy định.

II. Các rủi ro và sai sót phổ biến khi kiểm toán nợ phải trả

Trong quá trình kiểm toán nợ phải trả, kiểm toán viên phải đối mặt với nhiều rủi ro kiểm toán tiềm tàng. Các sai sót thường xuất phát từ việc ghi nhận thiếu, sai kỳ, hoặc phân loại không chính xác. Một trong những rủi ro lớn nhất là việc doanh nghiệp cố tình không ghi nhận hoặc trì hoãn việc ghi nhận các khoản nợ phải trả nhằm cải thiện các chỉ số tài chính. Điều này đặc biệt phổ biến ở các giao dịch gần ngày khóa sổ. Các sai sót về thủ tục cut-off (kiểm tra tính đúng kỳ) là một trọng tâm của kiểm toán viên. Ví dụ, hàng hóa đã nhận trong kỳ nhưng hóa đơn về sau kỳ, kế toán có thể bỏ sót không ghi nhận khoản nợ tương ứng. Ngoài ra, việc phân loại sai giữa nợ ngắn hạn và dài hạn, hoặc giữa khoản phải trả người bán và các khoản phải trả khác cũng là một sai sót phổ biến. Đối với các doanh nghiệp có giao dịch ngoại tệ, việc không đánh giá lại hoặc áp dụng sai tỷ giá cuối kỳ cho các khoản nợ có gốc ngoại tệ cũng là một rủi ro trọng yếu, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Việc hiểu rõ các loại sai sót này giúp kiểm toán viên của EY thiết kế các thủ tục kiểm toán hiệu quả để phát hiện và xử lý kịp thời.

2.1. Rủi ro cố tình ghi thiếu nợ phải trả để làm đẹp BCTC

Đây là rủi ro trọng yếu và phổ biến nhất. Doanh nghiệp có thể bỏ qua việc ghi nhận các hóa đơn nhận được gần cuối kỳ, hoặc cấu kết với nhà cung cấp để lùi ngày hóa đơn sang kỳ sau. Mục đích là để giảm hệ số nợ, tăng lợi nhuận và làm cho báo cáo tài chính trông hấp dẫn hơn. Để đối phó với rủi ro này, kiểm toán viên thường thực hiện kiểm tra sau ngày khóa sổ (subsequent event review), rà soát các khoản thanh toán lớn phát sinh sau ngày kết thúc niên độ để xem chúng có liên quan đến nghĩa vụ của kỳ báo cáo hay không. Thủ tục tìm kiếm các khoản nợ chưa được ghi nhận (search for unrecorded liabilities) là một thủ tục bắt buộc trong quy trình của EY.

2.2. Sai sót trong việc áp dụng thủ tục cut off tính đúng kỳ

Sai sót về tính đúng kỳ xảy ra khi các giao dịch mua hàng và các khoản nợ liên quan được ghi nhận không đúng kỳ kế toán. Ví dụ, theo tài liệu gốc về công ty ABC JSC, do chu trình phê duyệt chứng từ phức tạp và kéo dài, có khả năng cao các chứng từ liên quan đến công việc xây dựng hoàn thành cuối năm không kịp chuyển đến phòng kế toán để ghi nhận. Kiểm toán viên phải kiểm tra các chứng từ nhận hàng, biên bản nghiệm thu gần ngày khóa sổ và đối chiếu với ngày ghi nhận trên sổ kế toán để đảm bảo thủ tục cut-off được thực hiện đúng. Việc này đảm bảo cả chi phí và nợ phải trả đều được phản ánh đúng trong kỳ mà chúng phát sinh.

2.3. Nhầm lẫn trong phân loại và trình bày các khoản phải trả

Việc phân loại sai các khoản nợ có thể gây hiểu nhầm về khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Các lỗi thường gặp bao gồm phân loại sai giữa chi phí phải trảdự phòng phải trả, hoặc không tách biệt rõ ràng các khoản phải trả cho các bên liên quan. Theo Thông tư 200, các khoản nợ phải được phân loại thành ngắn hạn (dưới 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh thông thường) và dài hạn. Kiểm toán viên cần rà soát chi tiết các hợp đồng, điều khoản thanh toán để đảm bảo việc phân loại này là chính xác và các thuyết minh liên quan được trình bày đầy đủ, minh bạch trên báo cáo tài chính.

III. Hướng dẫn Lập kế hoạch kiểm toán nợ phải trả chuẩn EY

Giai đoạn lập kế hoạch là nền tảng quyết định sự thành công của một cuộc kiểm toán nợ phải trả. Tại EY Việt Nam, giai đoạn này tuân thủ chặt chẽ theo EY Global Audit Methodology (GAM). Quá trình bắt đầu bằng việc tìm hiểu khách hàng và môi trường kinh doanh, đặc biệt là chu trình mua hàng và thanh toán. Kiểm toán viên sẽ đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng để xác định các điểm yếu và rủi ro kiểm toán tiềm tàng. Dựa trên đánh giá ban đầu, kiểm toán viên sẽ xác định mức trọng yếu (materiality) cho toàn bộ báo cáo tài chính và phân bổ cho khoản mục nợ phải trả. Việc xác định mức trọng yếu là cơ sở để thiết kế phạm vi và độ sâu của các thủ tục kiểm toán. Cuối cùng, một chương trình kiểm toán chi tiết sẽ được xây dựng, bao gồm các thử nghiệm kiểm soátthử nghiệm cơ bản. Các giấy tờ làm việc (working paper) được chuẩn bị sẵn sàng để ghi chép lại toàn bộ quá trình, từ đánh giá rủi ro đến các bằng chứng thu thập được. Một kế hoạch tốt giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả, tập trung vào các vùng rủi ro cao và đảm bảo cuộc kiểm toán diễn ra suôn sẻ.

3.1. Tìm hiểu khách hàng và đánh giá kiểm soát nội bộ

Bước đầu tiên là thu thập thông tin về ngành nghề, quy mô, và các chính sách kế toán liên quan đến nợ phải trả của khách hàng. Kiểm toán viên sẽ thực hiện phỏng vấn ban giám đốc, kế toán trưởng, và kế toán công nợ để hiểu rõ quy trình từ khi đặt hàng đến khi thanh toán. Theo tài liệu về ABC JSC, kiểm toán viên đã tìm hiểu và ghi nhận lại các điểm kiểm soát (control points) trong quy trình thanh toán, ví dụ như việc "hợp đồng xây dựng phải được Phó Giám đốc phê duyệt" (C.01) hay "Phòng Quản lý dự án kiểm tra lại chứng từ" (C.03). Việc đánh giá này giúp xác định Mức rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR) và quyết định xem có thể tin cậy vào hệ thống kiểm soát của khách hàng hay không.

3.2. Xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro CRA

Mức trọng yếu (Planning Materiality - PM) được xác định dựa trên các tiêu chí như lợi nhuận trước thuế, doanh thu, hoặc tổng tài sản. Ví dụ, tại ABC JSC, kiểm toán viên đã chọn Lợi nhuận trước thuế (PBT) làm cơ sở và xác định PM bằng 5% PBT. Từ PM, Mức sai sót có thể chấp nhận (Tolerable Error - TE) được tính toán. Dựa trên mức trọng yếu và hiểu biết về kiểm soát nội bộ, kiểm toán viên thực hiện Đánh giá Rủi ro Kết hợp (Combined Risk Assessments - CRA) cho từng cơ sở dẫn liệu của nợ phải trả. Cơ sở dẫn liệu về tính đầy đủ (completeness) thường được đánh giá có rủi ro cao, đòi hỏi các thủ tục kiểm toán cơ bản phải được thực hiện sâu rộng hơn.

IV. Phương pháp thực hiện kiểm toán nợ phải trả chi tiết nhất

Giai đoạn thực hiện kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán thông qua các thủ tục đã được thiết kế trong kế hoạch. Các thủ tục này được chia thành hai nhóm chính: thử nghiệm kiểm soát (test of controls)thử nghiệm cơ bản (substantive tests). Thử nghiệm kiểm soát được thực hiện nếu kiểm toán viên dự định tin cậy vào hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng. Thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết nghiệp vụ và số dư. Đối với nợ phải trả, các thủ tục cơ bản là trọng tâm, đặc biệt là các thủ tục nhằm vào mục tiêu đầy đủ. Các công việc cụ thể bao gồm đối chiếu công nợ, gửi thư xác nhận công nợ, kiểm tra các khoản thanh toán sau ngày khóa sổ, và rà soát các hợp đồng, biên bản nghiệm thu. Đây là giai đoạn mà các trợ lý kiểm toánintern kiểm toán EY tham gia tích cực nhất dưới sự giám sát của kiểm toán viên cấp cao. Mọi bằng chứng thu thập được đều phải được ghi chép đầy đủ vào giấy tờ làm việc.

4.1. Thực hiện thử nghiệm kiểm soát Test of Controls TOC

Dựa trên các điểm kiểm soát đã xác định ở giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên sẽ chọn mẫu các giao dịch mua hàng trong kỳ để kiểm tra. Ví dụ, kiểm tra xem việc mua hàng có được phê duyệt đúng thẩm quyền không, hóa đơn có được đối chiếu với đơn đặt hàng và phiếu nhập kho trước khi ghi nhận nợ không. Tại ABC JSC, kiểm toán viên đã chọn ngẫu nhiên 25 giao dịch để kiểm tra việc tuân thủ các điểm kiểm soát từ C.01 đến C.08. Kết quả của TOC sẽ quyết định mức độ mà kiểm toán viên có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản sau đó. Nếu kiểm soát nội bộ yếu, phạm vi của thử nghiệm cơ bản sẽ phải mở rộng.

4.2. Áp dụng thử nghiệm cơ bản Substantive Tests

Thử nghiệm cơ bản là thủ tục không thể thiếu, được thiết kế để phát hiện các sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu. Các thủ tục chính bao gồm:

  • Thủ tục phân tích: So sánh số dư nợ phải trả năm nay với năm trước, phân tích tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn để phát hiện các biến động bất thường.
  • Kiểm tra chi tiết:
    • Đối chiếu công nợ: Đối chiếu số dư trên sổ cái với sổ chi tiết của từng nhà cung cấp.
    • Gửi thư xác nhận công nợ: Lựa chọn các nhà cung cấp có số dư lớn, bất thường hoặc các nhà cung cấp quan trọng để gửi thư xác nhận trực tiếp. Đây là một bằng chứng kiểm toán có độ tin cậy cao.
    • Kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off): Kiểm tra các nghiệp vụ mua hàng phát sinh quanh ngày khóa sổ.
    • Tìm kiếm nợ chưa ghi nhận: Rà soát các khoản thanh toán sau ngày kết thúc niên độ để tìm bằng chứng về các khoản nợ tồn tại tại ngày khóa sổ nhưng chưa được ghi nhận.

V. Hoàn tất kiểm toán và lập báo cáo nợ phải trả tại EY

Giai đoạn cuối cùng của quy trình kiểm toán nợ phải trả là tổng hợp các kết quả, đưa ra kết luận và lập báo cáo. Kiểm toán viên sẽ tập hợp tất cả các sai sót đã phát hiện trong quá trình kiểm toán vào Bảng tổng hợp các chênh lệch kiểm toán (Summary of Audit Differences - SAD). Sau đó, đánh giá ảnh hưởng của các sai sót này (riêng lẻ và tổng hợp) so với mức trọng yếu đã xác định. Các sai sót trọng yếu sẽ được yêu cầu điều chỉnh. Kiểm toán viên cũng thực hiện các thủ tục soát xét tổng thể cuối cùng, bao gồm việc đọc biên bản họp Hội đồng quản trị và thực hiện kiểm tra sau ngày khóa sổ để đảm bảo không có sự kiện nào phát sinh ảnh hưởng trọng yếu đến khoản mục nợ phải trả. Cuối cùng, một ý kiến kiểm toán sẽ được hình thành, và các vấn đề liên quan đến kiểm soát nội bộ sẽ được tổng hợp trong thư quản lý gửi cho ban giám đốc khách hàng. Giai đoạn này đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao từ kiểm toán viên cấp cao và chủ phần hùn cuộc kiểm toán.

5.1. Tổng hợp kết quả và đánh giá các sai sót phát hiện

Tất cả các bằng chứng kiểm toán thu thập từ thử nghiệm kiểm soátthử nghiệm cơ bản sẽ được tổng hợp lại trong giấy tờ làm việc. Kiểm toán viên sẽ so sánh tổng hợp các sai sót chưa điều chỉnh với mức trọng yếu. Nếu tổng sai sót vượt quá mức trọng yếu, kiểm toán viên phải yêu cầu khách hàng điều chỉnh hoặc xem xét đưa ra ý kiến kiểm toán không phải là chấp nhận toàn phần. Việc thảo luận các bút toán điều chỉnh với khách hàng là một phần quan trọng để đi đến sự thống nhất về số liệu cuối cùng trên báo cáo tài chính.

5.2. Soát xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ

Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ nhưng trước ngày phát hành báo cáo kiểm toán có thể cung cấp thêm bằng chứng về các khoản nợ đã tồn tại tại ngày khóa sổ. Thủ tục kiểm tra sau ngày khóa sổ (subsequent event review) bao gồm việc rà soát sổ phụ ngân hàng, các khoản thanh toán lớn, và các hợp đồng mới ký. Ví dụ, một khoản thanh toán lớn vào tháng 1 cho một dịch vụ đã được cung cấp vào tháng 12 năm trước là bằng chứng rõ ràng cho một khoản nợ chưa được ghi nhận. Việc soát xét này đảm bảo tính đầy đủ của nợ phải trả được cập nhật đến thời điểm gần nhất có thể.

5.3. Hình thành ý kiến và trao đổi với ban quản trị

Dựa trên tất cả các bằng chứng đã thu thập, kiểm toán viên sẽ đưa ra kết luận cuối cùng về tính trung thực và hợp lý của khoản mục nợ phải trả. Kết luận này là cơ sở để hình thành ý kiến chung trên báo cáo kiểm toán. Ngoài ra, các phát hiện về điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến chu trình mua hàng - thanh toán sẽ được tổng hợp và trình bày trong thư quản lý. Đây là một giá trị gia tăng quan trọng mà các công ty kiểm toán Big 4 như EY mang lại cho khách hàng, giúp họ cải thiện quy trình và giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY FACULTY OF ACCOUNTING AND AUDITING GRADUATION DISSERTATION TOPIC:AUDIT OF ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDIT CONDUCTED BY ERNST & YOUNG VIETNAM LTD -------------------- Lecturer : PhD.Nguyen Thi Thanh Mai Class : K23CLC-KTA Student Name : Tran Thao Ngan Student ID : 23A4020270 Ha Noi, 8th April 2024 PERSONAL COMMITMENT I hereby declare that the topic “AUDIT OF ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDIT CONDUCTED BY ERNST & YOUNG VIETNAM LTD” is the result of my serious, independent study and research process under the guidance of the instructor, Ph. Nguyen Thi Thanh Mai, Auditing and Accoungting Department of Banking Acdemy. All content in the essay is free of any bias, cheating or copying from others. This is a product that I have achieved myself after studying at school as well as combining research from Ernst & Young Vietnam Co., Ltd during my internship.

The data and evidence presented in the report are completely true. If any problems or problems arise, I will be responsible before the disciplinary council of the faculty and academy. i TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION .1 CHAPTER 1: LITERATURES REVIEW OF AUDITING ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDITS IN VIETNAM. Literatures review of accounts payable of client affecting financial audits .1 Features of accounts payable on financial statement .1 Accounting policy for accounts payable .2 Common misstatements related to accounts payable .3 Internal controls over accounts payable .2 Audit objectives of auditing accounts payable in financial audits conducted in EY Vietnam .13 CHAPTER 2: PRACTICE OF AUDIT OF ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL STATEMENT CONDUCTED BY EY VIETNAM .1 Introduction of the audit company .1 The information and development of the company .2 Overview of functions, tasks and business lines of EY Vietnam .3 Introduce of EY Vietnam's management system .4 Auditing procedures in financial audits process conducted by EY Vietnam.a Planning the audit .b Implementing the audit .c Completing the audit .2 Practice of audit of account payables in financial statements by EY Vietnam.1 Planning the audit.a Overview of the audit planning .b Design the audit procedures for the AP .2 Implementing the audit .a Performing test of controls .b Performing analytical procedures .c Performing test of details .3 Completing the audit .3 Assessments of the audit of accounts payable conducted by EY Vietnam.

Weakness and causes .49 CHAPTER 3: RECOMMENDATIONS FOR IMPROVING THE AUDIT OF ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDITS CONDUCTED BY EY VIETNAM .1 Recommendations for improving orientation of EY Vietnam .2 Recommendations for improving the audit procedures of account payables to EY Vietnam .3 Feasibility of recommendations .73 iii LIST OF ABBREVIATIONS Ltd Limited EY Ernst & Young FSs Financial statements A/c Account AP Accounts Payable CIT Corporate income tax FS Financial statement TOD Test of details CRA Combined risk assessments PT Primary team CT Component team GL General ledger SAD Summary of Audit Differences BOM Board of Management BOD Board of directors OARP Overall Analytical Review Procedure IR Inherent Risk CR Control Risk SCOTs Significant Class of Transactions WCGWs What Can Go Wrong iv List of figures Figure 1: Income Statement in EY Vietnam from 2021 to 2023 Figure 2.1: Income Statement in EY Vietnam from 2021 to 2023 Figure 2.2: Note to Financial Statement - NTFS for the AP in ABC JSC Figure 2.3: PM – TE Calculation in ABC JSC Figure 2.4: Documentation of Internal control system at ABC JSC Figure 2.5: Break down AP by each supplier Figure 2.6: Documentation of Internal control system at ABC JSC Figure 2.7: Leadsheet of AP at ABC JSC Figure 2.8: Reconciliation procedure of AP at ABC JSC Figure 2.9: Break down AP by each supplier Figure 2.10: The evaluation of PM at EY Vietnam Figure 2.11: AP confirmation letter at ABC JSC List of appendixs Appendix 1: Samples of audit program for AP balance conducted by EY Vietnam Appendix 2: Applied audit process at EY Vietnam Appendix 3: PSPs guidance for AP at EY Appendix 4: OSPs guidance for AP at EY Appendix 5: Control points of the purchases - payment cycle at ABC JSC v INTRODUCTION With the recent development as a startup hub in Southeast Asia, Vietnam has a significant increase in the number of newly established companies, resulting in a large influx of financial information. The users of financial information require reliable financial resources, which are supplied by accounting firms. Consequently, there has been a significant rise in the provision of assurance services, specifically the audit of financial statements. The primary objective of conducting an audit, particularly the audit of financial statements, is to provide investors with an accurate and unbiased assessment of the information contained in the financial statements.

This enables investors to make informed decisions based on a comprehensive understanding of the financial data. Audit services provide the management with a significant amount of information, not only from external users but also from internal users. In order to sustain operations and foster growth, businesses must mobilize a substantial amount of capital. This capital can be sourced from investors, shareholders, or obtained through external borrowing.

Managers must meticulously evaluate the costs associated with capital mobilization in order to make informed decisions. Accounts payable is a common source of capital for most businesses. It is significant because this credit source does not entail any fees. Nevertheless, without stringent control and effective management, businesses will encounter numerous payment risks.

This factor can potentially lead to fraud and errors as investors are generally averse to businesses with excessive debt in their capital structure. This indicates a lack of confidence and stability in the company's operations. Consequently, this is regarded as a significant error in the financial statements. Regarding the significance of accounts payable in an audit engagement, I have selected the topic for my thesis after completing an internship at Ernst & Young Vietnam Ltd.

and conducting extensive research and practice as: 1 "AUDIT OF ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDIT CONDUCTED BY ERNST & YOUNG VIETNAM LTD. The structure of this thesis includes 3 chapters: Chapter 1: Literature reviews of auditing accounts payable in financial audits Chapter 2: Practice of audit of accounts payable in financial audits conducted by EY Vietnam Chapter 3: Assessments and recommendations for improving the audit of accounts payable in financial audits conducted by EY Vietnam During the internship and completion of the graduation thesis, I have received the help of all the colleagues at EY Vietnam and especially the dedicated guidance from the instructor, Ph. Nguyen Thi Thanh Mai. I would like to express my thankfulness to her and all the colleagues in the company for their enthusiasm to help me during the internship period.

I sincerely look forward to receiving the comments of teachers to make my topic more complete. Thank you so much! 2 CHAPTER 1: LITERATURES REVIEW OF AUDITING ACCOUNTS PAYABLE IN FINANCIAL AUDITS IN VIETNAM 1. Literatures review of accounts payable of client affecting financial audits 1.1 Features of accounts payable on financial statement An organization requires capital infusion to sustain its regular business activities, necessitating the establishment of connections with external entities such as the government, banks, and other organizations. Of particular significance is the correlation between trade payables and suppliers.

The process stems from the cycle of procurement and disbursement, commencing with the business's purchase of goods, services, machinery, equipment, and raw materials, and concluding with the settlement of payments. The accounts payable is established as a result of the aforementioned cycle. The company has obligations resulting from past transactions and events. These obligations require future payments to be made using the company's own resources, such as money, finished goods, or net-off debts.

In cases where the company is both buying and selling products to a single supplier, the two parties may agree to offset the debt to each other. From an economic perspective, Accounts Payable (AP) to suppliers can be seen as a form of business appropriation, providing a low-cost credit source with either low interest rates or no interest at all. Suppliers, in order to enhance their competitiveness, have the motivation to offer late payment policies, trade discounts, or settlement discounts. Consequently, the company opts to postpone payments and allocate the capital for alternative objectives.

331 is the accounts payable, which presented from an accounting perspective. This account is utilized to represent the obligations owed to suppliers for the acquisition of materials, goods, and fixed assets. The balance sheet includes assets such as equipment, machinery, buildings, investment properties, and other financial investments. This account is also utilized to indicate the payment status of these debts.

This account also includes the liabilities incurred for construction and installation 3 services provided by contractors. Each vendor should provide a detailed breakdown of their liabilities. The prepayments made to suppliers prior to receiving the goods or completing the construction project are recorded and monitored in this account.  Features of AP in the financial statements The balance sheet displays the aggregate amount of money owed by a company, known as accounts payable, as of the balance sheet date.

This information is categorized under the current liabilities section. Accounts payable refer to financial obligations that must be settled within a specified timeframe to prevent default. AP is a significant entity in a company's financial statement. If the accounts payable (AP) increases compared to a previous period, it indicates that the company is acquiring a greater amount of goods or services on credit, rather than making cash payments.

Alternatively, if a company's accounts payable (AP) decreases, it suggests that the company is settling its outstanding debts from previous periods more rapidly than it is acquiring new items on credit. Hence, the accounts payable (AP) is meticulously documented for each supplier to guarantee timely settlement of debts, thereby preventing any negative impact on the company's reputation and financial strategy. Accounts payable is classified as current liabilities on the balance sheet, depending on the maturity of the debts in relation to the business cycle. Debts that are due within 12 months are categorized as short-term accounts payable for a business cycle of 12 months or less.

If the business cycle exceeds 12 months, short- term accounts payable are considered to be those that fall within the normal business cycle, even if they extend beyond 12 months. From the auditing perspective, AP is a significant account balance, which has a great influence on the financial statement, showing the performance of the company. In fact, many clients of EY Vietnam have a diverse range of accounts payable ratios due to the varying sizes and unique business characteristics, as well as the identical acquisition and payment cycle as below: 4  Manufacturing and services companies The accounts payable of these companies represent the acquisition of inputs, such as raw materials, machinery and equipment, or services, for the purpose of production. For this particular company, it is crucial to ensure both the quantitative and qualitative aspects of their inputs by working with a select few suppliers who have established long-term relationships.

Total liabilities of these entities accounts for 40-50% of total assets, depending on their policies.  Trading companies This group primarily engages in the procurement of goods from major suppliers, which are subsequently distributed to agents, retailers, or consumers with the aim of generating profits through price differentials. Consequently, there would be a substantial quantity of suppliers, carefully selected in accordance with the company's policies. In addition, the wide variety of unique products leads to a significant number of transactions, causing the accounts payable balance to rise to 60%-80% of the total liabilities and equity.

The significance of the accounts payable is heightened in the audit of financial statements. AP is a crucial component of financial statements, regardless of the type of business, because it reflects differences in size and business characteristics. This item also impacts the crucial financial ratios that managers and investors frequently depend on to assess the performance of the entities. Therefore, a specialized audit program would be implemented to verify the accuracy and fairness of the accounts payable figure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ