Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển năng động và trở thành một trung tâm khởi nghiệp tại khu vực Đông Nam Á, số lượng doanh nghiệp thành lập mới gia tăng nhanh chóng kéo theo khối lượng thông tin tài chính phát sinh ngày càng lớn. Để phục vụ nhu cầu thông tin đáng tin cậy cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý, dịch vụ bảo đảm—đặc biệt là kiểm toán báo cáo tài chính—đóng vai trò cung cấp những đánh giá khách quan, trung thực về bức tranh tài chính của doanh nghiệp.

Đối với hoạt động vận hành, nợ phải trả người bán (Accounts Payable - AP) là nguồn tài trợ vốn lưu động phổ biến do bản chất là nguồn tín dụng thương mại có chi phí thấp hoặc không phát sinh lãi suất. Tuy nhiên, nếu thiếu hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro thanh toán nghiêm trọng. Doanh nghiệp thường có xu hướng che giấu nợ hoặc ghi nhận nợ phải trả sang kỳ kế toán sau nhằm làm giảm hệ số nợ, tạo ấn tượng tốt về năng lực tài chính trước các tổ chức cấp tín dụng và nhà đầu tư; hoặc ngược lại, khai khống nợ để tăng chi phí nhằm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Do đó, kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán là phần hành trọng yếu và tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót trong một cuộc kiểm toán báo cáo tài chính.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán và quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam.
  2. Mô tả và phân tích thực trạng quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán do Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam) thực hiện, minh họa qua trường hợp khách hàng kiểm toán thực tế là Công ty Cổ phần ABC (ABC JSC).
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán tại EY Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội) và khách hàng thực tế là Công ty Cổ phần ABC (ABC JSC)—doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, phát triển và kinh doanh bất động sản.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kiểm toán và báo cáo tài chính niên độ 2021 - 2023 (trọng tâm là niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và phương pháp luận kiểm toán hiện hành:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực: Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200 - Mục tiêu và nguyên tắc tổng thể khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính); Điều 50 Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp về nguyên tắc ghi nhận, phân loại và trình bày nợ phải trả trên Báo cáo tài chính; hệ thống tài khoản kế toán 331 (Phải trả cho người bán).
  • Phương pháp luận kiểm toán áp dụng: Phương pháp kiểm toán toàn cầu của Ernst & Young (EY Global Audit Methodology - EY GAM), quy chuẩn các thử nghiệm kiểm soát (TOC), thủ tục phân tích cơ bản (Substantive Analytical Procedures - OARP), thủ tục kiểm tra cơ bản bắt buộc (Primary Substantive Procedures - PSPs) và thủ tục kiểm tra cơ bản tùy chọn (Other Substantive Procedures - OSPs).
  • Các khái niệm và kỹ thuật kiểm toán cốt lõi:
    • Cơ sở dẫn liệu (Audit Assertions): Tính hiện hữu (Existence/Occurrence), Tính đầy đủ (Completeness), Tính chính xác (Accuracy), Tính đúng kỳ (Cut-off/Timeliness), Tính phân loại (Classification), Quyền và Nghĩa vụ (Rights and Obligations).
    • Đánh giá rủi ro: Đánh giá rủi ro kết hợp (Combined Risk Assessments - CRA), Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk - IR), Rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR), Nhóm giao dịch trọng yếu (Significant Class of Transactions - SCOTs), Các điểm sai sót tiềm tàng (What Can Go Wrong - WCGWs).
    • Mức trọng yếu (Materiality): Mức trọng yếu tổng thể (Planning Materiality - PM), Sai sót có thể bỏ qua (Tolerable Error - TE), Ngưỡng tổng hợp sai sót kiểm toán (Summary of Audit Differences - SAD).
    • Kiểm tra dữ liệu: Kiểm tra thông tin do đơn vị cung cấp (Information Produced by the Entity - IPE).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp phỏng vấn (Inquiry) Ban Giám đốc, Kế toán trưởng, Kế toán nợ phải trả.
    • Phương pháp quan sát (Observation) và kiểm tra tài liệu thực tế (Inspection).
    • Phương pháp kiểm tra từ đầu đến cuối chu trình (Walkthrough test).
    • Phương pháp phân tích xu hướng (Horizontal analysis) và phân tích tỷ suất (Vertical analysis).
    • Kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán thông qua phần mềm chuyên dụng EY Smart Sampling và Sampling Assistant.
    • Thủ tục gửi thư xác nhận (Confirmation) và kiểm tra đối chiếu (Reconciliation).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo minh bạch của EY Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023; Báo cáo tài chính, Sổ cái (GL), Sổ chi tiết nợ phải trả, Bảng cân đối thử (Trial Balance), hồ sơ chứng từ thanh toán, hợp đồng xây dựng, biên bản nghiệm thu của Công ty Cổ phần ABC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết về kiểm toán nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam (Chapter 1: Literatures Review of Auditing Accounts Payable in Financial Audits in Vietnam)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về khoản mục nợ phải trả người bán và quy trình kiểm toán:

  • Đặc điểm nợ phải trả trên báo cáo tài chính: Nợ phải trả phát sinh từ chu trình mua hàng - thanh toán, được phân loại thành ngắn hạn (kỳ hạn dưới 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh thông thường) và dài hạn trên bảng cân đối kế toán. Tỷ trọng nợ phải trả có sự khác biệt rõ rệt theo ngành:
    • Doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ: Nợ phải trả chủ yếu phát sinh từ việc mua nguyên vật liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất; tổng nợ phải trả thường chiếm khoảng 40% - 50% tổng tài sản.
    • Doanh nghiệp thương mại: Mạng lưới nhà cung cấp rộng lớn và khối lượng giao dịch mua bán liên tục khiến số dư nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao, từ 60% - 80% tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
  • Quy định kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC: Kế toán theo dõi chi tiết nợ phải trả cho từng đối tượng, từng lần thanh toán, thời hạn thanh toán và loại ngoại tệ. Phải phân định rõ ràng giữa nợ phải trả người bán độc lập, nợ nội bộ và nợ ủy thác nhập khẩu.
  • Các sai sót thường gặp: Bỏ sót không ghi nhận nợ; chênh lệch chưa được giải trình giữa sổ chi tiết, sổ cái và thư xác nhận; không đánh giá lại số dư có gốc ngoại tệ theo tỷ giá cuối kỳ; sai sót cắt kỳ (ghi nhận nợ kỳ này sang kỳ sau); bù trừ công nợ không có thỏa thuận; phân loại nhầm giữa tài khoản 331 và các khoản phải trả khác; ghi giảm nợ khi chưa thanh toán; mua hàng chưa có hóa đơn tạm tính sai giá trị.
  • Rủi ro sai sót theo đặc thù ngành:
    • Ngành sản xuất có hoạt động xuất nhập khẩu: Dễ phát sinh sai sót về thời điểm ghi nhận nợ do áp dụng các điều kiện giao hàng quốc tế (FOB - ghi nhận khi hàng qua lan can tàu; CIF - ghi nhận khi tàu rời cảng bốc hoặc đến cảng dỡ) và biến động tỷ giá hối đoái.
    • Ngành bất động sản: Nợ phải trả gắn liền với hợp đồng nhà thầu xây dựng. Thời điểm trên hóa đơn thường chậm hơn ngày ký biên bản bàn giao/nghiệm thu thực tế. Nếu kế toán chỉ căn cứ vào hóa đơn mà không dựa vào biên bản bàn giao để trích trước chi phí và ghi nhận nợ, báo cáo sẽ phản ánh thiếu nợ phải trả trong năm tài chính.
    • Ngành thương mại - dịch vụ: Khối lượng giao dịch lớn dễ dẫn đến mất cân đối giữa sổ nhật ký chung và sổ cái.
  • Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng - thanh toán: Hệ thống kiểm soát được thiết lập qua các khâu: lập và phê duyệt yêu cầu mua hàng; lập đơn đặt hàng; lựa chọn nhà cung cấp qua chào giá; kiểm nhận hàng hóa và lập phiếu nhập kho (GRN); kiểm tra đối chiếu bộ chứng từ hóa đơn; phê duyệt chứng từ thanh toán (séc, ủy nhiệm chi) và định kỳ đối chiếu công nợ.
  • Mục tiêu kiểm toán theo VSA 200: Đáp ứng đầy đủ các cơ sở dẫn liệu. Doanh nghiệp thường có động cơ khai thiếu nợ (understatement), vì vậy mục tiêu Tính đầy đủ (Completeness) là trọng tâm hàng đầu. Tuy nhiên, kiểm toán viên cũng phải lưu ý cơ sở dẫn liệu Tính hiện hữu (Existence) trong trường hợp doanh nghiệp cố tình khai khống nợ để tăng chi phí nhằm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng kiểm toán nợ phải trả người bán trong báo cáo tài chính do EY Việt Nam thực hiện (Chapter 2: Practice of Audit of Accounts Payable in Financial Statement Conducted by EY Vietnam)

Chương 2 mô tả thực tế hoạt động của EY Việt Nam và quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả tại khách hàng Công ty Cổ phần ABC:

  • Tổng quan về EY Việt Nam: Thành lập năm 1992, là thành viên của mạng lưới EY Global. Công ty có hai văn phòng tại Hà Nội (Tầng 8, Tòa nhà CornerStone, 16 Phan Chu Trinh) và TP. Hồ Chí Minh (Tầng 28, Bitexco Financial Tower), quy mô hơn 3.000 nhân sự (1.600 nhân sự tại Hà Nội, 1.400 nhân sự tại TP.HCM). Đến cuối năm 2023, cơ cấu lãnh đạo gồm 1 General Partner, 3 Senior Partner, 30 Deputy Partner và 58 kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề được Bộ Tài chính chấp thuận.
  • Kết quả kinh doanh của EY Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu 998.922.028.610 1.120.247.552.947 1.375.886.160.271
- Doanh thu kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng 192.454.002.196 318.352.837.029 295.844.667.363
- Doanh thu kiểm toán đơn vị khác 554.034.626.267 541.372.591.166 833.673.117.862
- Doanh thu dịch vụ khác 252.433.400.147 260.522.124.752 246.368.375.046
Tổng chi phí 983.264.073.899 1.115.305.056.776 1.362.404.255.375
- Chi phí lương và thưởng nhân viên 489.506.094.414 529.733.976.881 703.404.170.254
- Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp 1.623.704.660 837.977.232 1.051.929.528
- Chi phí khác 492.134.274.825 584.733.102.663 657.948.155.593
Lợi nhuận sau thuế 12.158.027.573 3.667.418.125 8.115.051.400
Thuế nộp ngân sách nhà nước 146.424.734.338 151.982.361.078 199.750.093.220
- Trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp 5.296.507.260 4.873.320.204 4.297.886.068

Năm 2023, EY Việt Nam đã hoàn thành kiểm toán cho 314 đơn vị có lợi ích công chúng (Vingroup, Bảo Việt, Techcombank, Vietinbank, MB, HDBank, SSI, Xây dựng Hòa Bình, Đất Xanh...). Tỷ lệ chi phí trên doanh thu năm 2023 ở mức 99,02%.

  • Quy trình kiểm toán thực tế tại Công ty Cổ phần ABC (ABC JSC):
    • Thông tin khách hàng: ABC JSC là công ty con thuộc Tập đoàn XYZ, hoạt động trong lĩnh vực phát triển bất động sản để bán, cho thuê văn phòng và cung cấp dịch vụ tổng thầu xây dựng. Chu kỳ kinh doanh bất động sản kéo dài từ 12 đến 36 tháng; các mảng dịch vụ khác dưới 12 tháng. Hệ thống kế toán sử dụng phần mềm SAP Business One; theo dõi công nợ trên tài khoản 3311110000 (ngắn hạn) và 3312110000 (dài hạn).
    • Giai đoạn Lập kế hoạch kiểm toán (Planning):
      • Nhóm kiểm toán gồm 1 Audit Partner, 2 Audit Managers, 2 Audit Seniors, 2 Staff 2, 2 Staff 1 và 3 Interns.
      • Thủ tục phân tích sơ bộ (OARP): Số dư nợ phải trả người bán năm 2023 tăng 34% (tăng 4.951.053.421.841 VNĐ) so với năm 2022 do công ty mở rộng các dự án đầu tư xây dựng dở dang (CIP).
      • Xác định mức trọng yếu: Chọn Lợi nhuận trước thuế (Profit Before Tax - PBT) làm tiêu chí cơ sở (PBT = 466.000.000.000 VNĐ). Mức trọng yếu tổng thể xác định bằng 5% PBT: $\text{PM} = 5% \times \text{PBT} = 23.300.000.000 \text{ VNĐ}$. Mức sai sót có thể bỏ qua được chọn thận trọng ở mức 50% PM: $\text{TE} = 50% \times \text{PM} = 11.650.000.000 \text{ VNĐ}$.
      • Tìm hiểu kiểm soát nội bộ và chu trình nghiệp vụ (SCOTs, WCGWs): Đánh giá 8 điểm kiểm soát chính trong chu trình mua sắm - thanh toán (từ C.01 đến C.08), bao gồm phê duyệt hợp đồng xây dựng của Phó Giám đốc (C.01), kiểm tra hồ sơ của phòng Giám sát chất lượng QS (C.02), Ban Quản lý dự án PMU (C.03), đối chiếu chứng từ của kế toán thanh toán (C.04), kiểm tra của Trưởng nhóm kế toán (C.05), phê duyệt thanh toán của Kế toán trưởng (C.06), đối chiếu định kỳ với nhà cung cấp (C.07) và đối chiếu dòng tiền thanh toán với hồ sơ quyết toán (C.08).
      • Thiết kế chương trình kiểm toán gồm Thử nghiệm kiểm soát (TOC) chọn mẫu ngẫu nhiên 25 giao dịch và 5 thủ tục kiểm tra cơ bản bắt buộc (PSP N-01 đến PSP N-05).
    • Giai đoạn Thực hiện kiểm toán (Implementing):
      • Thử nghiệm kiểm soát (TOC): Kiểm tra mẫu 25 giao dịch, kết luận hệ thống kiểm soát nội bộ vận hành hiệu quả.
      • Thủ tục phân tích cơ bản (OARP): Số dư nợ phải trả cuối năm 2023 trên Bảng cân đối thử là 14.179.216.809.212 VNĐ, tăng 34% so với năm 2022.
      • Kiểm tra dữ liệu IPE: Kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu do đơn vị kết xuất từ phần mềm SAP bằng cách chọn mẫu 25 hợp đồng xây dựng dở dang (CIP) để đối chiếu mã hợp đồng, giá trị hợp đồng, giá trị nghiệm thu lũy kế và ngày nghiệm thu.
      • Đối chiếu số dư và lập Leadsheet: Khớp đúng số dư giữa Bảng cân đối thử, Sổ cái và Sổ chi tiết nợ phải trả. Do ABC JSC là khách hàng kiểm toán lâu năm của EY nên số dư đầu kỳ được thừa nhận trung thực, không cần thực hiện thủ tục kiểm tra lại số dư đầu kỳ.
      • Phân tích chi tiết số dư và khoản mục bất thường: Phát hiện nghiệp vụ bao thanh toán (Factoring) với ngân hàng phát sinh trong năm 2023 có giá trị hơn 1.000 tỷ VNĐ (tăng đột biến so với mức 279 triệu VNĐ năm 2022). Kiểm toán viên đã kiểm tra hợp đồng, chứng từ bảo lãnh thanh toán của ngân hàng cho các dự án xây dựng mới để xác minh tính hợp lý.
      • Kiểm tra cắt kỳ (Cut-off test): Kiểm tra việc ghi nhận nợ phải trả đối với các biên bản nghiệm thu ký từ ngày 25 đến 28 hàng tháng; kiểm tra số dư có trên Tài khoản 335 (Chi phí phải trả/trích trước) để phát hiện các khối lượng xây dựng đã nghiệm thu nhưng chưa có hóa đơn bị phân loại nhầm giữa TK 335 và TK 331, từ đó đề xuất bút toán điều chỉnh phân loại.
      • Tìm kiếm nợ chưa ghi nhận (Search for unrecorded trade payables): Trích xuất sổ cái tài khoản 331 phát sinh bên Nợ từ tháng 1 đến tháng 3 năm tiếp theo; lọc các khoản thanh toán sau ngày kết thúc niên độ có giá trị vượt ngưỡng trọng yếu (key items) và các khoản chọn mẫu đại diện thông qua phần mềm EY Smart Sampling / Sampling Assistant để đối chiếu chứng từ gốc, bảo đảm toàn bộ nghĩa vụ nợ phát sinh trong năm 2023 đã được ghi nhận đầy đủ.
      • Thủ tục xác nhận (Confirmation): Gửi thư xác nhận số dư tới 25 nhà thầu xây dựng trọng yếu.
    • Giai đoạn Kết thúc kiểm toán (Completing):
      • Tổng hợp kết quả và lập Bản ghi nhớ tổng hợp soát xét (Summary Review Memorandum - RSM).
      • Đánh giá các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán (thu thập biên bản họp Đại hội đồng cổ đông, nghị quyết Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc).
      • Thực hiện soát xét tổng thể chất lượng hồ sơ kiểm toán bởi Trưởng nhóm kiểm toán (Audit Senior) và Giám đốc/Chủ phần hùn kiểm toán (Audit Partner) trước khi phát hành báo cáo kiểm toán chính thức.

Chương 3: Đề xuất hoàn thiện kiểm toán nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại EY Việt Nam (Chapter 3: Recommendations for Improving the Audit of Accounts Payable in Financial Audits Conducted by EY Vietnam)

Dựa trên phân tích thực trạng và các đánh giá về điểm còn hạn chế tại Chương 2, Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Định hướng phát triển của EY Việt Nam: Tăng cường đào tạo chuyên môn sâu theo ngành cho đội ngũ trợ lý kiểm toán, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu tự động trong quy trình kiểm toán.
  • Hoàn thiện các thủ tục kiểm toán nợ phải trả:
    • Tối ưu hóa thủ tục kiểm tra thông tin IPE và kiểm tra chi tiết các hợp đồng xây dựng dở dang.
    • Cải tiến quy trình gửi và theo dõi thư xác nhận công nợ nhằm giảm tỷ lệ thư không phản hồi.
    • Tăng cường kiểm tra đối chiếu cắt kỳ giữa tài khoản chi phí trích trước (TK 335) và nợ phải trả người bán (TK 331) đối với các dự án xây dựng có chu kỳ kéo dài.
    • Nâng cao hiệu quả kỹ thuật tìm kiếm nợ chưa ghi nhận qua việc chuẩn hóa quy trình phân tích các khoản chi tiền sau ngày kết thúc niên độ.
  • Đánh giá tính khả thi của các đề xuất: Phân tích khả năng áp dụng thực tế của các giải pháp vào quy trình EY GAM tại các văn phòng kiểm toán của EY Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  1. Minh chứng dữ liệu thực tế về quy trình kiểm toán: Phản ánh chi tiết việc thực thi chuẩn mực EY GAM trên số liệu tài chính thực tế của ABC JSC năm 2023, trong đó số dư nợ phải trả người bán đạt 14.179.216.809.212 VNĐ (tăng 4.951.053.421.841 VNĐ, tương đương tăng 34% so với năm 2022).
  2. Làm rõ kỹ thuật xác lập mức trọng yếu và chọn mẫu kiểm toán: Trình bày công thức và số liệu tính toán mức trọng yếu thực tế dựa trên lợi nhuận trước thuế ($\text{PBT} = 466.000.000.000 \text{ VNĐ}$), xác định mức trọng yếu tổng thể $\text{PM} = 23.300.000.000 \text{ VNĐ}$ và sai sót có thể bỏ qua $\text{TE} = 11.650.000.000 \text{ VNĐ}$.
  3. Phát hiện và xử lý rủi ro kiểm toán đặc thù: Làm rõ các rủi ro phức tạp trong ngành bất động sản, bao gồm nghiệp vụ bao thanh toán ngân hàng (Factoring) đột biến trên 1.000 tỷ VNĐ và rủi ro phân loại sai giữa chi phí trích trước (TK 335) và nợ người bán (TK 331) do chậm trễ chuyển giao hóa đơn từ Ban Quản lý dự án.
  4. Hệ thống hóa các giải pháp kiểm toán: Đề xuất các cải tiến cụ thể đối với 5 thủ tục kiểm tra cơ bản bắt buộc (PSPs) và ứng dụng phần mềm lấy mẫu EY Smart Sampling nhằm nâng cao chất lượng bằng chứng kiểm toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên các phạm vi nghiên cứu cụ thể, do đó tồn tại một số giới hạn:

  • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Dữ liệu và quy trình thực hành kiểm toán được thu thập tại một chi nhánh của EY Việt Nam và minh họa trên một khách hàng duy nhất (Công ty Cổ phần ABC) thuộc lĩnh vực đầu tư, kinh doanh bất động sản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát mở rộng quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán sang các nhóm doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác có chu trình mua sắm đặc thù (như doanh nghiệp sản xuất xuất nhập khẩu áp dụng điều kiện thương mại quốc tế CIF/FOB, hoặc doanh nghiệp bán lẻ quy mô lớn) để so sánh và đánh giá toàn diện phương pháp luận kiểm toán.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nghiên cứu phương pháp vận dụng lý thuyết chuẩn mực kiểm toán (VSA 200) và chế độ kế toán (Thông tư 200/2014/TT-BTC) vào hồ sơ kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán Big 4.
  • Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên: Tham khảo quy trình thiết kế các thử nghiệm kiểm soát (TOC), thủ tục phân tích (OARP), kỹ thuật kiểm tra cắt kỳ, thủ tục tìm kiếm nợ chưa ghi nhận và cách xử lý nghiệp vụ bao thanh toán, chi phí trích trước trong kiểm toán doanh nghiệp xây dựng, bất động sản.
  • Người nghiên cứu về kiểm soát nội bộ doanh nghiệp: Tham khảo mô hình thiết lập các điểm kiểm soát (từ C.01 đến C.08) trong chu trình mua sắm - thanh toán để giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận công nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức trọng yếu trong kiểm toán nợ phải trả tại ABC JSC được EY Việt Nam xác định dựa trên tiêu chí nào và giá trị cụ thể là bao nhiêu?
EY Việt Nam chọn chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế (Profit Before Tax - PBT) làm tiêu chí cơ sở vì ABC JSC là công ty đại chúng và nhà đầu tư chủ yếu quan tâm đến PBT để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Với PBT năm 2023 là 466.000.000.000 VNĐ, nhóm kiểm toán xác định mức trọng yếu tổng thể $\text{PM} = 5% \times \text{PBT} = 23.300.000.000 \text{ VNĐ}$ và mức sai sót có thể bỏ qua $\text{TE} = 50% \times \text{PM} = 11.650.000.000 \text{ VNĐ}$.

2. Tại sao cơ sở dẫn liệu "Tính đầy đủ" (Completeness) lại là mục tiêu kiểm toán quan trọng nhất đối với khoản mục nợ phải trả?
Doanh nghiệp thường có xu hướng khai thiếu nợ phải trả hoặc dời việc ghi nhận nợ sang kỳ kế toán tiếp theo nhằm làm đẹp các chỉ số tài chính và giảm hệ số nợ khi tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng. Do đó, kiểm toán viên phải ưu tiên thủ tục kiểm tra tính đầy đủ để bảo đảm không có các khoản nợ phải trả bị bỏ sót ngoài sổ sách.

3. Nghiệp vụ bất thường nào có giá trị trọng yếu được kiểm toán viên phát hiện khi phân tích chi tiết số dư nợ phải trả tại ABC JSC năm 2023?
Kiểm toán viên phát hiện nghiệp vụ bao thanh toán (Factoring) với ngân hàng có số dư tăng đột biến lên hơn 1.000 tỷ VNĐ trong năm 2023 (so với chỉ 279 triệu VNĐ năm 2022). Nguyên nhân do ABC JSC phát sinh thêm các dự án xây dựng mới và ngân hàng đóng vai trò là bên bảo lãnh thanh toán cho nhà thầu.

4. Thủ tục tìm kiếm nợ phải trả chưa ghi nhận (Search for unrecorded trade payables) được thực hiện như thế nào tại ABC JSC?
Kiểm toán viên yêu cầu kế toán trích xuất Sổ cái phát sinh bên Nợ của Tài khoản 331 trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 của năm tài chính tiếp theo. Sau đó, nhóm kiểm toán lọc các giao dịch thanh toán sau niên độ có giá trị vượt ngưỡng trọng yếu và dùng phần mềm EY Smart Sampling / Sampling Assistant để chọn mẫu đối chiếu ngược lại với hợp đồng, hóa đơn và biên bản nghiệm thu nhằm xác định xem nghĩa vụ nợ có phát sinh trong niên độ kiểm toán 2023 hay không.

5. Doanh thu và quy mô hoạt động của EY Việt Nam trong năm tài chính 2023 đạt mức nào theo số liệu trong khóa luận?
Theo Báo cáo minh bạch, năm 2023 EY Việt Nam đạt tổng doanh thu 1.375,88 tỷ VNĐ (tăng 22,8% so với năm 2022), phục vụ kiểm toán 314 đơn vị có lợi ích công chúng. Tổng chi phí hoạt động là 1.362,40 tỷ VNĐ (trong đó chi phí lương thưởng chiếm 703,40 tỷ VNĐ) và lợi nhuận sau thuế đạt 8,11 tỷ VNĐ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thảo Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực tiễn quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán theo chuẩn mực EY GAM tại EY Việt Nam. Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty Cổ phần ABC, nghiên cứu đã làm sáng tỏ các kỹ thuật kiểm tra rủi ro công nợ phức tạp trong lĩnh vực bất động sản như kiểm tra cắt kỳ, phân tích bao thanh toán và tìm kiếm nợ chưa ghi nhận. Những đánh giá và đề xuất trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn có giá trị chuyên môn cao cho việc hoàn thiện phương pháp kiểm toán nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính.