Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam bước đầu ổn định sau thời kỳ hội nhập quốc tế, tốc độ tăng trưởng kinh tế có sự điều chỉnh chậm lại và sức mua của người tiêu dùng có xu hướng giảm. Bối cảnh này tạo ra nhiều thách thức đối với hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như năng lực tài chính của các doanh nghiệp. Trước thực trạng đó, các đối tượng sử dụng Báo cáo tài chính (BCTC) như nhà đầu tư, cơ quan quản lý, ngân hàng và đối tác kinh doanh luôn đòi hỏi thông tin tài chính phải đảm bảo tính trung thực, hợp lý và có độ tin cậy cao. Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra, soát xét bằng chứng và xác nhận mức độ phù hợp của BCTC theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành.

Trong hệ thống BCTC của doanh nghiệp, "Nợ phải thu khách hàng" là một khoản mục tài sản trọng yếu, có giá trị lớn và gắn liền mật thiết với chu trình bán hàng - thu tiền cũng như kết quả hoạt động kinh doanh. Đây là khoản mục chứa đựng nhiều rủi ro tiềm tàng và có tính nhạy cảm cao đối với các hành vi gian lận. Việc theo dõi, hạch toán và đánh giá khả năng thu hồi nợ đòi hỏi quy trình phức tạp; các nhà quản trị doanh nghiệp có thể có xu hướng ghi nhận khống hoặc ghi nhận không đúng niên độ khoản nợ phải thu nhằm mục đích thổi phồng doanh thu và lợi nhuận. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này là yêu cầu cấp thiết đối với các công ty kiểm toán độc lập.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích chung: Đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục Nợ phải thu trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt (VDAC), từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình kiểm toán phần hành này, góp phần hoàn thiện chất lượng dịch vụ kiểm toán BCTC của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản và quy trình kiểm toán khoản mục Nợ phải thu được áp dụng tại VDAC.
    2. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến công tác kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng trong các cuộc kiểm toán BCTC do công ty thực hiện.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại VDAC.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phần hành kiểm toán Nợ phải thu ngắn hạn trong quy trình kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng số liệu tài chính giai đoạn từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2016, trọng tâm là số liệu kiểm toán năm 2016. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 27/03/2017 đến ngày 02/07/2017.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt (59 Nguyễn Quý Đức, phường An Phú, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh) kết hợp khảo sát thực tế quy trình kiểm toán tại khách hàng là Công ty TNHH ABC (Tân Uyên, Bình Dương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp và giáo trình chuyên ngành:

  • Khái niệm và phân loại kiểm toán: Tiếp cận theo mục đích kiểm toán (kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán BCTC) và theo chủ thể kiểm toán (kiểm toán nội bộ, kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập).
  • Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA):
    • VSA 500 (Đoạn 04): Quy định về việc thu thập và đánh giá đầy đủ, thích hợp các bằng chứng kiểm toán (tài liệu, chứng từ, sổ kế toán, thông tin xác nhận).
    • VSA 330 (Đoạn 04): Khái niệm và nguyên tắc xác định mức trọng yếu trong BCTC.
    • VSA 400: Mô hình rủi ro kiểm toán và mối quan hệ giữa các thành phần rủi ro: $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$$ (Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán, $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng, $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát, $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện).
  • Chế độ và Chuẩn mực Kế toán:
    • Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 75/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính: Quy định nguyên tắc kế toán, kết cấu tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng), phương pháp xử lý chênh lệch tỷ giá ngoại tệ, trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi và nguyên tắc trình bày chỉ tiêu trên Bảng cân đối kế toán.
  • Chương trình kiểm toán mẫu: Áp dụng chương trình kiểm toán mẫu BCTC do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành năm 2013 và áp dụng chính thức từ ngày 01/01/2014.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Thu thập tài liệu thứ cấp: BCTC, Bảng cân đối phát sinh, sổ Nhật ký chung, Sổ cái, sổ chi tiết công nợ, hợp đồng kinh tế, hóa đơn bán hàng và các biên bản đối chiếu công nợ của khách hàng do VDAC cung cấp.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tham gia trực tiếp cùng nhóm kiểm toán viên thực hiện kiểm toán phần hành nợ phải thu tại khách hàng; phỏng vấn Ban Giám đốc, Kế toán trưởng và nhân viên kế toán; quan sát quy trình bán hàng - thu tiền.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối (chênh lệch số dư đầu kỳ - cuối kỳ, biến động phát sinh giữa các năm) và so sánh số tương đối (tỷ lệ tăng trưởng, tỷ trọng chỉ tiêu).
    • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính:
      • Tỷ lệ lãi gộp trên doanh thu: $\frac{\text{Lãi gộp}}{\text{Doanh thu}}$
      • Số vòng quay nợ phải thu: $\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Nợ phải thu bình quân}}$
    • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel với các hàm tính toán (IF, SUBTOTAL, SUM...) để trích lọc, đối chiếu và tổng hợp dữ liệu kiểm toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế và yêu cầu minh bạch BCTC; xác lập mục đích chung và 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể; xác định rõ đối tượng nghiên cứu là phần hành nợ phải thu ngắn hạn và giới hạn phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian (2015–2016) và không gian (tại VDAC và Công ty TNHH ABC). Chương này cũng khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng trong báo cáo tài chính

Chương 2 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích bản chất kinh tế của tài khoản 131 theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, nguyên tắc ghi nhận doanh thu gắn liền với nợ phải thu, nguyên tắc quy đổi và đánh giá lại số dư ngoại tệ theo tỷ giá mua thực tế tại ngày lập BCTC.
  • Làm rõ các rủi ro tiềm tàng đặc thù của nợ phải thu: nguy cơ bị chiếm dụng vốn, nợ khó đòi, rủi ro kế toán sử dụng thủ thuật Lapping (gối đầu công nợ để che giấu khoản tiền bị chiếm dụng) hoặc khai khống doanh thu để tăng lợi nhuận.
  • Phân tích quy trình kiểm toán chuẩn qua 3 giai đoạn: Chuẩn bị kiểm toán, Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết, gửi thư xác nhận dạng mở/đóng, kiểm tra khóa sổ - cut-off), và Hoàn thành kiểm toán.

Chương 3: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt (VDAC)

Chương 3 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và quy trình kiểm toán chung tại VDAC:

  • Công ty được thành lập ngày 23/06/2010; trụ sở tại 59 Nguyễn Quý Đức, phường An Phú, Quận 2, TP.HCM. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính, Phòng Kế toán, Phòng Kiểm toán và Phòng Kinh doanh.
  • Các dịch vụ chính: Kiểm toán BCTC, kiểm toán quyết toán vốn đầu tư, dịch vụ kế toán, tư vấn thuế và đào tạo. Năm 2014, công ty thực hiện hơn 200 hợp đồng kiểm toán.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016 của VDAC ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:
Chỉ tiêu Năm 2014 (VNĐ) Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ) Chênh lệch 2015/2014 (%) Chênh lệch 2016/2015 (%)
Doanh thu 4.310.000.000 4.779.311.000 5.310.296.000 +10,89% +11,11%
Chi phí 3.769.000.000 4.063.345.000 4.397.002.000 +7,81% +8,20%
  • Quy trình kiểm toán BCTC tại VDAC áp dụng theo mẫu VACPA (2013). Sau khi hoàn thành kiểm toán, hồ sơ làm việc được phân loại và lưu trữ theo mã hóa: phần hành D (tài sản loại 1, 2), phần hành E (nợ phải trả loại 3), phần hành F (vốn chủ sở hữu loại 4), và phần hành G (doanh thu, chi phí loại 5, 6, 7, 8).

Chương 4: Thực trạng kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt thực hiện tại công ty khách hàng

Chương này mô tả chi tiết hồ sơ kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH ABC (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, vốn đầu tư 3.000.000 USD, vốn điều lệ 1.000.000 USD, ngành nghề gia công chế biến gỗ tại Bình Dương, áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức Nhật ký chung):

  1. Giai đoạn chuẩn bị: VDAC thành lập nhóm kiểm toán 5 người (Trưởng nhóm: Hà Viết Sơn Thanh; KTV: Đỗ Thu Hương; các Trợ lý: Nguyễn Thị Ngọc Dung, Lê Thị Bích Vân, Nguyễn Hoàng Duy). Kế hoạch kiểm toán tại đơn vị thực hiện trong 2 ngày, dự thảo báo cáo phát hành sau 7 ngày.
  2. Đánh giá hệ thống KSNB và rủi ro kiểm toán:
    • KTV thực hiện bảng khảo sát đánh giá hệ thống kế toán qua 10 tiêu chí và kết luận hệ thống đạt mức độ tin cậy "Trung bình".
    • Thiết lập các thông số rủi ro ban đầu: Rủi ro kiểm toán $\text{AR} = 5%$, Rủi ro tiềm tàng $\text{IR} = 80%$, Rủi ro kiểm soát $\text{CR} = 25%$.
    • Tính toán Rủi ro phát hiện: $$\text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}} = \frac{5%}{80% \times 25%} = 25%$$
  3. Thực hiện 6 thử nghiệm kiểm soát:
    • Thử nghiệm 1: Phỏng vấn và quan sát quy trình bán hàng - thu tiền; xác nhận có sự phân công độc lập giữa kế toán bán hàng, kế toán công nợ và thủ kho; người thu tiền không kiêm nhiệm lập phiếu thu.
    • Thử nghiệm 2: Chọn mẫu 15 hợp đồng bán hàng; kiểm tra 100% hợp đồng đều có chữ ký xét duyệt của Ban Giám đốc và phiếu xác nhận khả năng cung ứng của kho cũng như khả năng thanh toán của khách hàng.
    • Thử nghiệm 3: Chọn mẫu 15 hóa đơn bán hàng liên tục và 15 hóa đơn ngẫu nhiên; đối chiếu khớp đúng với phiếu xuất kho và phiếu giao hàng về số lượng, chủng loại và ngày phát sinh.
    • Thử nghiệm 4: Chọn mẫu 15 nghiệp vụ; đối chiếu đơn giá trên hóa đơn phù hợp với bảng báo giá đã duyệt.
    • Thử nghiệm 5: Thu thập sổ chi tiết nợ phải thu phân loại theo tuổi nợ, thư xác nhận công nợ và rà soát quyết định xóa nợ; kết quả không phát sinh quyết định xóa nợ trong năm 2016.
    • Thử nghiệm 6: Rà soát nghiệp vụ hàng bán bị trả lại; đơn vị không phát sinh hàng bán trả lại trong năm 2016, các năm trước đều có biên bản phê duyệt đúng thẩm quyền.
    • Đánh giá lại rủi ro: Giữ nguyên các mức rủi ro ban đầu ($\text{IR}=80%$, $\text{CR}=25%$, $\text{DR}=25%$).
  4. Xác lập mức trọng yếu:
    • Tiêu chí lựa chọn: Doanh thu thuần = 24.178.000.000 VNĐ.
    • Mức trọng yếu tổng thể ($\text{PM}$): $3% \times \text{Doanh thu thuần} = 728.855.000 \text{ VNĐ}$.
    • Mức trọng yếu phân bổ cho khoản mục Nợ phải thu ($\text{TE}$): $50% \times \text{PM} = 364.427.500 \text{ VNĐ}$.
  5. Thực hiện thử nghiệm cơ bản:
    • Kiểm tra tính nhất quán trong áp dụng nguyên tắc kế toán ghi nhận nợ phải thu giữa năm 2016 và 2015.
    • Đối chiếu số liệu chi tiết giữa Sổ cái, Bảng cân đối số phát sinh và Báo cáo tài chính.

Chương 5: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu của Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt

Chương 5 tổng kết các ưu điểm trong quy trình kiểm toán của VDAC (tuân thủ chuẩn mực VACPA, phân công nhân sự hợp lý theo kinh nghiệm kiểm toán năm trước, thực hiện đầy đủ các bước đánh giá rủi ro và thử nghiệm kiểm soát), chỉ ra một số hạn chế còn tồn tại (việc đánh giá kiểm soát nội bộ chủ yếu thông qua phỏng vấn trực tiếp mà chưa áp dụng hệ thống bảng câu hỏi chuẩn hóa toàn diện cho từng chu trình chi tiết; cỡ mẫu kiểm toán đôi khi chọn theo kinh nghiệm chủ quan), đồng thời đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy trình thu thập bằng chứng và kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu thực tế

Khóa luận đã phản ánh chi tiết việc áp dụng lý luận kiểm toán vào thực tiễn tại VDAC thông qua hồ sơ kiểm toán Công ty TNHH ABC năm 2016:

  • Mô hình định lượng rủi ro được thiết lập chính xác: $\text{AR} = 5%$, $\text{IR} = 80%$, $\text{CR} = 25%$, dẫn đến mức rủi ro phát hiện cần duy trì là $\text{DR} = 25%$.
  • Mức trọng yếu tổng thể được xác định bằng $3%$ doanh thu thuần (đạt 728.855.000 VNĐ) và mức trọng yếu thực hiện phân bổ cho khoản mục nợ phải thu chiếm $50%$ mức trọng yếu tổng thể (đạt 364.427.500 VNĐ).
  • Thực hiện có hệ thống 6 thử nghiệm kiểm soát đối với các mẫu hợp đồng, hóa đơn, bảng giá và chứng từ liên quan, qua đó xác nhận tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị khách hàng.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Chuẩn hóa hệ thống bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng - thu tiền nhằm hạn chế phụ thuộc vào phỏng vấn tự do.
  • Tăng cường áp dụng các phương pháp chọn mẫu thống kê kết hợp với xét đoán chuyên môn để xác định cỡ mẫu kiểm toán tối ưu cho các thử nghiệm chi tiết.
  • Hoàn thiện quy trình theo dõi và kiểm tra các thủ tục gửi thư xác nhận công nợ (dạng khẳng định và phủ định) nhằm nâng cao tỷ lệ phản hồi và độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán.

Đóng góp của khóa luận

  • Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa lý thuyết kiểm toán BCTC và thực tế áp dụng chương trình kiểm toán mẫu VACPA tại một công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng minh họa chi tiết từng bước công việc của kiểm toán viên đối với phần hành nợ phải thu, từ tiền kế hoạch, đánh giá rủi ro, xác định mức trọng yếu cho đến thực hiện thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Do yêu cầu bảo mật thông tin trong ngành kiểm toán, các số liệu và thông tin chi tiết của khách hàng được mã hóa dưới tên Công ty TNHH ABC, không thể công bố toàn bộ tài liệu gốc và thông tin tài chính nhạy cảm.
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào phần hành Nợ phải thu ngắn hạn tại một doanh nghiệp cụ thể thuộc lĩnh vực gia công chế biến gỗ, chưa mở rộng phân tích sâu các khoản nợ phải thu dài hạn hoặc các mô hình kinh doanh có đặc thù phức tạp khác (như xây dựng, bất động sản).
    • Thời gian thực tập có giới hạn nên chưa bao quát được toàn bộ các tình huống phát sinh sau niên độ hoặc các tranh chấp công nợ phức tạp.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán nợ phải thu đối với các loại hình doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô lớn, các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán và hoàn thiện kỹ thuật kiểm toán nợ phải thu có gốc ngoại tệ trong bối cảnh tỷ giá biến động mạnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt quy trình thực tế của một cuộc kiểm toán BCTC độc lập theo chuẩn VACPA; hiểu cách thiết kế bảng đánh giá hệ thống kế toán và cách tính toán các chỉ số rủi ro ($\text{AR}, \text{IR}, \text{CR}, \text{DR}$).
  • Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên mới vào nghề: Tham khảo phương pháp xây dựng 6 thử nghiệm kiểm soát cụ thể cho chu trình bán hàng - thu tiền; kỹ thuật đối chiếu hóa đơn, phiếu xuất kho, bảng giá và phân tích tuổi nợ.
  • Doanh nghiệp: Tham khảo các tiêu chí kiểm soát nội bộ đối với nợ phải thu nhằm ngăn chặn rủi ro thất thoát vốn, gian lận công nợ và thủ thuật Lapping.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình rủi ro kiểm toán được tính toán như thế nào trong hồ sơ kiểm toán Công ty TNHH ABC?
Trong hồ sơ kiểm toán tại Công ty ABC, kiểm toán viên của VDAC xác định rủi ro kiểm toán chấp nhận được $\text{AR} = 5%$, rủi ro tiềm tàng $\text{IR} = 80%$ (do áp lực ngành gia công), và rủi ro kiểm soát $\text{CR} = 25%$ (do KSNB được đánh giá tốt). Theo công thức $\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$, mức rủi ro phát hiện được xác định là: $$\text{DR} = \frac{5%}{80% \times 25%} = 25%$$

2. Mức trọng yếu của khoản mục nợ phải thu tại Công ty ABC được xác định bằng bao nhiêu?
Mức trọng yếu tổng thể ($\text{PM}$) được tính bằng $3%$ trên Doanh thu thuần ($24.178.000.000 \text{ VNĐ}$), đạt giá trị $728.855.000 \text{ VNĐ}$. Mức trọng yếu phân bổ cho khoản mục Nợ phải thu ($\text{TE}$) được tính bằng $50%$ mức trọng yếu tổng thể: $$\text{TE} = 50% \times 728.855.000 = 364.427.500 \text{ VNĐ}$$

3. Kiểm toán viên VDAC đã thực hiện những thử nghiệm kiểm soát nào tại khách hàng ABC?
Nhóm kiểm toán đã thực hiện 6 thử nghiệm kiểm soát: (1) Phỏng vấn, quan sát quy trình bán hàng - thu tiền; (2) Kiểm tra xét duyệt 15 hợp đồng bán hàng; (3) Kiểm tra việc đánh số thứ tự liên tục của 15 hóa đơn và đối chiếu 30 hóa đơn với phiếu xuất kho, phiếu giao hàng; (4) Đối chiếu đơn giá trên 15 hóa đơn với bảng giá ban hành; (5) Kiểm tra sổ chi tiết tuổi nợ, thư xác nhận và quyết định xóa nợ; (6) Kiểm tra chứng từ xét duyệt hàng bán bị trả lại.

4. Khóa luận sử dụng các văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn mực kế toán nào làm căn cứ?
Đề tài căn cứ vào Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 75/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính về chế độ kế toán doanh nghiệp; các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam gồm VSA 330, VSA 400, VSA 500; và chương trình kiểm toán mẫu BCTC ban hành bởi VACPA năm 2013.

5. Hồ sơ kiểm toán sau khi phát hành báo cáo tại VDAC được mã hóa và lưu trữ theo nguyên tắc nào?
Hồ sơ kiểm toán được phân chia theo các phần hành có đánh số tham chiếu: Phần hành D (D100–D800: các tài khoản tài sản loại 1, 2); Phần hành E (E100–E600: tài khoản nợ phải trả loại 3); Phần hành F (F100–F300: tài khoản vốn chủ sở hữu loại 4); và Phần hành G (G100–G600: tài khoản doanh thu và chi phí loại 5, 6, 7, 8).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và chuẩn mực nghề nghiệp liên quan đến kiểm toán khoản mục Nợ phải thu khách hàng trong BCTC. Thông qua nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Rồng Việt và case study tại Công ty TNHH ABC, tác giả đã phản ánh chi tiết các bước từ lập kế hoạch, đánh giá rủi ro, xác định mức trọng yếu cho đến thực hiện các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. Những giải pháp hoàn thiện được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác kiểm toán độc lập và nâng cao tính hữu hiệu của việc kiểm soát công nợ phải thu tại doanh nghiệp.