Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào hoạt động kiểm toán độc lập trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (như TPP tại thời điểm nghiên cứu) và ngành kiểm toán độc lập đã trải qua hơn 25 năm phát triển. Báo cáo tài chính (BCTC) là công cụ phản ánh bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính của doanh nghiệp, đòi hỏi tính trung thực và hợp lý cao. Trong hệ thống BCTC, chu trình hàng tồn kho (HTK) là một trong những chu trình phức tạp, giữ vai trò trọng yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất và thương mại, đồng thời liên quan trực tiếp đến nhiều chu trình khác như mua hàng - thanh toán, bán hàng - thu tiền và chi phí giá vốn hàng bán (GVHB). Do giá trị HTK thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn và chịu tác động của nhiều ước tính kế toán chủ quan (phương pháp tính giá, đánh giá giá trị thuần có thể thực hiện được, trích lập dự phòng), đây là khoản mục có rủi ro sai sót và gian lận cao.
Từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam, tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về kiểm toán chu trình HTK trong quy trình kiểm toán BCTC theo chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việt Nam.
- Tìm hiểu, mô tả và phân tích thực trạng quy trình kiểm toán chu trình HTK do Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam thực hiện trên một khách hàng cụ thể.
- Đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn kiểm toán tại công ty, từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán chu trình HTK.
- Tích lũy kinh nghiệm thực tế, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và tác phong làm việc của kiểm toán viên (KTV).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán chu trình hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam và hồ sơ kiểm toán tại một khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chuyên sản xuất dây hàn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế của cuộc kiểm toán cho niên độ kế toán kết thúc ngày 30/06/2014 và ngày 30/06/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 - Hàng tồn kho): Quy định về định nghĩa HTK, nguyên tắc ghi nhận giá gốc (gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp), các phương pháp tính giá trị HTK xuất kho (đích danh, bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước - FIFO, nhập sau xuất trước - LIFO), nguyên tắc xác định giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV), trích lập dự phòng giảm giá HTK, cũng như các yêu cầu về trình bày và công bố thông tin trên BCTC.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 501 (VSA 501 - Bằng chứng kiểm toán bổ sung đối với các khoản mục và sự kiện đặc biệt): Quy định trách nhiệm và thủ tục của KTV khi tham gia chứng kiến kiểm kê hiện vật đối với HTK trọng yếu.
- Hệ thống kế toán doanh nghiệp: Áp dụng theo hướng dẫn của Quyết định 15/2006/QĐ-BTC của Bộ Tài chính trong việc hạch toán các tài khoản chi phí sản xuất và thành phẩm (TK 152, 154, 155, 621, 622, 627).
- Cơ sở dẫn liệu (CSDL) của BCTC: Bao gồm các mục tiêu kiểm toán cụ thể gồm Hiện hữu (Existence), Quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations), Đầy đủ (Completeness), Đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation), Tính chính xác (Accuracy), Trình bày và công bố (Presentation and Disclosure).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn trong ngành kiểm toán:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập hồ sơ, tài liệu kiểm toán, giấy tờ làm việc (working papers) được sự cho phép của công ty; thu thập hóa đơn, tờ khai hải quan, biên bản kiểm kê, sổ cái và sổ chi tiết của đơn vị được kiểm toán.
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp với KTV phụ trách và Kế toán trưởng của đơn vị khách hàng để tìm hiểu chính sách kế toán, quy trình sản xuất và hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB).
- Phương pháp quan sát và kiểm tra thực tế: Trực tiếp tham gia chứng kiến kiểm kê HTK tại kho của khách hàng, quan sát quy trình vận hành và bảo quản vật tư.
- Kỹ thuật Walk-through: Lựa chọn một vài giao dịch điển hình để kiểm tra lần vết từ khâu lập phiếu yêu cầu, phê duyệt, nhận hàng, nhập kho đến ghi sổ kế toán nhằm kiểm tra tính hữu hiệu của thiết kế KSNB.
- Phương pháp phân tích: So sánh số dư HTK, phân tích cơ cấu, tính toán và đánh giá biến động của các chỉ số tài chính như vòng quay HTK, số ngày lưu kho bình quân giữa hai niên độ.
- Thử nghiệm cơ bản và kiểm tra chi tiết: Kiểm tra chọn mẫu chứng từ nhập kho, xuất kho, kiểm tra tính giá thành, kiểm tra việc khóa sổ kế toán (cut-off) và thử nghiệm đánh giá trích lập dự phòng giảm giá.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm toán chu trình hàng tồn kho trong kiểm toán BCTC
Chương này tổng kết toàn diện các quy định lý thuyết về kế toán và kiểm toán HTK:
- Phân tích định nghĩa, phân loại HTK (nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa) và các nguyên tắc hạch toán giá gốc, chi phí không được tính vào giá gốc (chi phí nguyên vật liệu lãng phí, chi phí bảo quản không cần thiết, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp).
- Trình bày 4 phương pháp tính giá xuất kho theo VAS 02 và phương pháp xác định giá trị thuần có thể thực hiện được để trích lập hoặc hoàn nhập dự phòng giảm giá cuối kỳ kế toán.
- Phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ đối với 4 giai đoạn chính của chu trình HTK: Giai đoạn mua hàng và nhận hàng; Giai đoạn xuất kho vật tư; Giai đoạn sản xuất; Giai đoạn xuất kho thành phẩm và giao hàng. Ở mỗi giai đoạn, tác giả chỉ rõ các mục tiêu kiểm soát, rủi ro tiềm ẩn (mua trùng lặp, thông đồng với nhà cung cấp, thất thoát, không khớp số lượng) và các thủ tục kiểm soát tương ứng (phân chia trách nhiệm, đánh số trước chứng từ, phê duyệt nhiều cấp).
- Trình bày quy trình kiểm toán HTK gồm 3 giai đoạn: Đánh giá KSNB và rủi ro kiểm soát (thông qua bảng câu hỏi, lưu đồ, walk-through); Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra mẫu mua hàng, hệ thống kế toán chi phí, sổ chi tiết); Thực hiện thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích và thử nghiệm chi tiết (chứng kiến kiểm kê, đối chiếu biên bản kiểm kê với sổ sách, kiểm tra quyền sở hữu đối với hàng gửi đi/nhận gửi, kiểm tra tính giá, kiểm tra khóa sổ và kiểm tra sự trình bày trên BCTC).
Chương 2: Giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu bộ máy tổ chức của công ty:
- Lịch sử hình thành: Tiền thân là Công ty TNHH Kiểm toán BCA thành lập tháng 11/2008. Đến tháng 09/2009 đổi tên thành Công ty TNHH Kiểm toán SCS Global. Tháng 11/2011 đổi tên thành Công ty TNHH Kiểm toán IGL (thành viên I-Glocal Group). Tháng 11/2012 trở thành thành viên của Hãng kiểm toán quốc tế Crowe Horwath International. Tháng 07/2014 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam.
- Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc và Phó Giám đốc. Các phòng ban gồm: Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh. Trong Phòng Kinh doanh gồm 5 bộ phận chức năng: Bộ phận Kiểm toán (gồm 4 phòng kiểm toán làm việc độc lập), Bộ phận Tư vấn Kế toán, Bộ phận Tư vấn Thuế, Bộ phận Tư vấn Pháp luật, Bộ phận Tư vấn Đầu tư.
- Lĩnh vực hoạt động: Kiểm toán BCTC, kiểm toán quyết toán vốn đầu tư, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán nội bộ, dịch vụ soát xét BCTC, tư vấn thuế, tư vấn đầu tư và các dịch vụ đào tạo chuyên ngành.
Chương 3: Tìm hiểu quy trình kiểm toán HTK tại Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam
Chương này đi sâu vào quy trình thực tế áp dụng tại một khách hàng cụ thể của công ty:
- Thông tin khách hàng: Doanh nghiệp có Giấy chứng nhận đầu tư số 265748953624 cấp ngày 19/10/2011, vốn đầu tư khoảng 4,18 triệu USD, ngành nghề hoạt động là sản xuất dây hàn các loại (dây hàn bọc thuốc, dây hàn lõi thuốc Flux). Niên độ kế toán từ 01/07/2013 đến 30/06/2014 và kiểm toán số liệu kết thúc ngày 30/06/2015.
- Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình sản xuất: KTV thực hiện trên các biểu mẫu 300 và 400. Quy trình sản xuất trải qua 3 công đoạn chính: Xử lý nguyên vật liệu (trộn bột hàn Flux theo tỷ lệ và đưa vào dải thép cuộn) -> Định hình (kéo thành dây hàn) -> Hoàn tất - Kiểm tra (hong khô, đóng gói và lấy mẫu kiểm tra chất lượng).
- Thực hiện walk-through: Kiểm tra hệ thống kiểm soát qua 8 thủ tục then chốt (kiểm soát việc lập đơn đặt hàng, kiểm tra chất lượng khi nhận hàng, duyệt chứng từ xuất kho, khóa dữ liệu kế toán) và kết luận hệ thống KSNB của đơn vị đạt mức độ hiệu quả trung bình.
Mức trọng yếu tổng thể (Overall Materiality - MTY):
- Tiêu chí lựa chọn: Doanh thu thuần (7.781.497 USD)
- Tỷ lệ áp dụng: 1,25%
- Mức trọng yếu tổng thể (OM): 97.269 USD
- Mức trọng yếu thực hiện (PM - 75% OM): 72.952 USD
- Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Clearly Trivial - 5% OM): 4.863 USD
- Thủ tục phân tích biến động (Giấy tờ làm việc 440): So sánh số liệu HTK giữa năm hiện hành và năm trước:
| Chỉ tiêu phân tích | Năm trước | Năm hiện hành (30/06) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Số dư HTK cuối kỳ (USD) | 1.433.181,20 | 2.045.656,98 | Tăng 612.475,78 USD (+42,7%) |
| HTK bình quân (USD) | 1.433.181,20 | 1.739.419,53 | Tăng 306.238,33 USD |
| Tổng tài sản ngắn hạn (TSNH) (USD) | 3.257.230,12 | 3.669.729,55 | Tăng 412.499,43 USD |
| Tỷ trọng HTK / TSNH (%) | 44% | 56% | Tăng 12% |
| Tỷ trọng HTK / Tổng tài sản (%) | 26% | 29% | Tăng 3% |
| Giá vốn hàng bán (GVHB) (USD) | 7.165.906,00 | 6.978.100,28 | Giảm 187.805,72 USD |
| Vòng quay hàng tồn kho (vòng) | 5 | 4 | Giảm 1 vòng |
| Số ngày lưu kho bình quân (ngày) | 72 | 90 | Tăng 18 ngày |
| Cơ cấu: Nguyên vật liệu | 26% | 41% | Tăng 15% |
| Cơ cấu: Công cụ, dụng cụ | 1% | 1% | 0% |
| Cơ cấu: Chi phí SX dở dang | 3% | 3% | 0% |
| Cơ cấu: Thành phẩm | 70% | 55% | Giảm 15% |
Nguyên nhân biến động: Doanh nghiệp chủ động mua lượng lớn nguyên vật liệu do giá nguyên liệu giảm để dự trữ sản xuất que hàn mã mới cho năm sau; số lượng thành phẩm tồn kho tăng do gom đơn hàng xuất khẩu một lần để tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Thực hiện thử nghiệm chi tiết:
- Chứng kiến kiểm kê (Giấy tờ làm việc D450): Kiểm tra chi phí SXDD (TK 154) đối với 4 loại vật liệu dở dang (Steel + Flux ø2.2: 7.463 kg; Flux ø2.2: 3.074 kg; Steel ø2.2: 8.555 kg; Steel + Flux ø1.2: 5.589 kg) cho thấy số liệu trên sổ sách hoàn toàn khớp với biên bản kiểm kê. Đối với Thành phẩm dây hàn ø1.2 (TK 1551), số lượng trên sổ là 693.600 kg, số kiểm kê thực tế là 693.630 kg, chênh lệch thừa 30 kg (tương ứng chênh lệch giá trị 49 USD, đơn giá 2 USD/kg). Mức sai lệch này nhỏ hơn ngưỡng sai sót bỏ qua (4.863 USD) nên không cần điều chỉnh.
- Kiểm tra đơn giá nhập kho (Giấy tờ làm việc D470): Chọn mẫu kiểm tra tờ khai hải quan số 100120018240 (ngày 09/10/2014) và hóa đơn nhập khẩu các mặt hàng Rutile RGD 1, Cruzor Premium. Kiểm tra việc phân bổ chi phí nhập khẩu (vận chuyển, hải quan) từ nhà cung cấp XYZ theo tiêu thức giá trị nguyên vật liệu (do NVL chính chiếm tỷ trọng trên 90%), xác định phương pháp phân bổ là hợp lý.
- Kiểm tra đơn giá xuất kho (Giấy tờ làm việc D471): Kiểm tra công thức tính giá bình quân gia quyền di động áp dụng nhất quán giữa các kỳ kế toán.
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị
Tác giả đưa ra các đánh giá tổng thể:
- Ưu điểm: Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam có hệ thống hồ sơ kiểm toán mẫu (audit programs) đạt chuẩn quốc tế, quy trình đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu được thực hiện khoa học, phân định rõ ràng các mức trọng yếu (OM, PM, ngưỡng bỏ qua), chương trình kiểm toán chu trình HTK được thiết kế logic từ kiểm soát nội bộ đến thử nghiệm chi tiết.
- Kiến nghị hoàn thiện: Đề xuất công ty tiếp tục tăng cường công tác đào tạo chuyên sâu cho trợ lý kiểm toán về quy trình kỹ thuật sản xuất đặc thù của các doanh nghiệp sản xuất cơ khí - hóa chất; hoàn thiện phương pháp chọn mẫu kiểm toán tự động trên phần mềm chuyên dụng để giảm thiểu thời gian kiểm tra thủ công; tối ưu hóa việc theo dõi các chứng từ phân bổ chi phí nhập khẩu sau ngày kết thúc niên độ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh chi tiết quy trình kiểm toán chu trình HTK theo chuẩn mực quốc tế của hãng Crowe Horwath áp dụng tại môi trường doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.
- Cung cấp toàn bộ hệ thống số liệu kiểm toán thực tế tại một khách hàng sản xuất dây hàn:
- Doanh thu thuần: 7.781.497 USD; Mức trọng yếu tổng thể: 97.269 USD; Mức trọng yếu thực hiện: 72.952 USD; Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua: 4.863 USD.
- Số dư HTK cuối kỳ: 2.045.656,98 USD (chiếm 56% tài sản ngắn hạn); Số ngày lưu kho bình quân tăng từ 72 lên 90 ngày; Vòng quay HTK giảm từ 5 xuống 4 vòng.
- Kết quả kiểm kê chi tiết phát hiện chênh lệch 30 kg dây hàn thành phẩm (giá trị 49 USD) nằm trong ngưỡng sai sót cho phép.
- Kiểm tra tính giá nhập khẩu cho thấy việc phân bổ chi phí vận chuyển và hải quan của nhà cung cấp XYZ theo giá trị NVL chính (chiếm trên 90%) là nhất quán và không có sai lệch trọng yếu.
Đóng góp của đề tài
- Làm rõ tính ứng dụng thực tiễn của các chuẩn mực kế toán (VAS 02) và chuẩn mực kiểm toán (VSA 501) trong một cuộc kiểm toán độc lập thực tế.
- Mô tả chi tiết việc xây dựng và sử dụng các giấy tờ làm việc kiểm toán (Working Papers) như bảng phân tích tỷ số (W/P 440), biên bản chứng kiến kiểm kê (W/P D450), kiểm tra đơn giá nhập (W/P D470) và đơn giá xuất (W/P D471).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu thực tế bị giới hạn trong phạm vi một khách hàng doanh nghiệp sản xuất dây hàn trong một niên độ tài chính cụ thể; một số thông tin công nghệ (như tỷ lệ phối trộn hóa chất Flux) mang tính bí mật kinh doanh của khách hàng nên không thể tiếp cận chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán HTK đối với các loại hình doanh nghiệp khác (xây dựng, thương mại phân phối, chế biến thực phẩm có hạn dùng ngắn); nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán ước tính kế toán đối với các trường hợp trích lập dự phòng giảm giá HTK phức tạp theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, trợ lý kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán độc lập, và người nghiên cứu về kiểm toán chu trình tài sản ngắn hạn.
- Phần giá trị nhất: Toàn bộ nội dung Chương 3 với hệ thống biểu mẫu giấy tờ làm việc thực tế, cách thức xác lập mức trọng yếu theo doanh thu và kỹ thuật xử lý chênh lệch số liệu kiểm kê thực tế tại doanh nghiệp sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chí nào để xác lập mức trọng yếu tổng thể cho khách hàng sản xuất dây hàn?
KTV lựa chọn chỉ tiêu Doanh thu thuần (7.781.497 USD) với tỷ lệ 1,25% để tính mức trọng yếu tổng thể (OM = 97.269 USD). Lý do chọn doanh thu là vì doanh nghiệp đã đi vào hoạt động ổn định nhiều năm, dù trong kỳ có sự sụt giảm lợi nhuận nhưng quy mô hoạt động và tốc độ tăng trưởng thị trường của doanh thu vẫn phản ánh đúng nhất mức độ quan tâm của người sử dụng báo cáo tài chính.
2. Sự biến động của chỉ số vòng quay và số ngày lưu kho của doanh nghiệp được giải thích như thế nào?
Số liệu phân tích tại giấy tờ làm việc 440 cho thấy vòng quay HTK giảm từ 5 vòng xuống 4 vòng và số ngày lưu kho bình quân tăng từ 72 ngày lên 90 ngày. Nguyên nhân là doanh nghiệp chủ động tăng mua nguyên vật liệu dự trữ giá rẻ để chuẩn bị sản xuất que hàn mới cho năm sau (tỷ trọng NVL tăng từ 26% lên 41%) và tích trữ thành phẩm để giao hàng xuất khẩu nguyên lô lớn nhằm giảm chi phí vận chuyển.
3. Kết quả chứng kiến kiểm kê tại giấy tờ làm việc D450 có phát hiện sai sót trọng yếu không?
Không. Kết quả kiểm kê chi phí sản xuất dở dang (TK 154) cho 4 loại nguyên liệu dở dang khớp hoàn toàn giữa sổ sách và thực tế. Đối với Thành phẩm dây hàn ø1.2 (TK 1551), kiểm kê phát hiện số lượng thực tế thừa 30 kg so với sổ sách, tương đương chênh lệch giá trị 49 USD. Khoản chênh lệch này thấp hơn nhiều so với ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (4.863 USD) nên không cần điều chỉnh sổ sách.
4. Chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu tại đơn vị khách hàng được phân bổ theo tiêu thức nào?
Chi phí nhập khẩu (gồm phí vận chuyển và phí hải quan do nhà cung cấp XYZ tổng hợp) được phân bổ theo tiêu thức giá trị giữa các lô hàng nhập về. KTV đánh giá tiêu thức này là hợp lý vì giá trị nguyên vật liệu chính luôn chiếm tỷ trọng cao vượt trội (trên 90% tổng giá trị nhập khẩu).
5. Tiền thân của Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam trải qua các giai đoạn đổi tên nào?
Công ty thành lập tháng 11/2008 với tên gọi Công ty TNHH Kiểm toán BCA, sau đó lần lượt đổi tên thành Công ty TNHH Kiểm toán SCS Global (tháng 09/2009), Công ty TNHH Kiểm toán IGL (tháng 11/2011), gia nhập hãng quốc tế Crowe Horwath International (tháng 11/2012) và chính thức mang tên Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam từ tháng 07/2014.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán chu trình hàng tồn kho theo hệ thống chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việt Nam hiện hành. Nghiên cứu mô tả chi tiết quy trình thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán Crowe Horwath Việt Nam thông qua một case study cụ thể tại doanh nghiệp sản xuất dây hàn, minh chứng bằng hệ thống giấy tờ làm việc và số liệu kiểm toán xác thực. Các phát hiện và kiến nghị được tác giả đúc kết từ thực tiễn cọ xát nghề nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác kiểm toán phần hành hàng tồn kho trong thực tế.