Khóa luận: Tổ chức quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container đường biển - Công ty TNHH NSX

Quy trình giao nhận nhập khẩu container đường biển chi tiết, từ A-Z. Thủ tục, chứng từ cần thiết và lưu ý quan trọng để nhập hàng an toàn, hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Tài Chính – Maketing

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUY TRÌNH GIAO NHẬN NHẬP KHẨU HÀNG NGUYÊN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

1.1. Các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa

1.1.1. Khái niệm về dịch vụ giao nhận, người giao nhận

1.1.1.1. Khái niệm về dịch vụ giao nhận
1.1.1.2. Khái niệm về người giao nhận

1.1.2. Quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận

1.1.2.1. Quyền hạn và nghĩa vụ người giao nhận
1.1.2.2. Trách nhiệm của người giao nhận

1.2. Phương thức và nguyên tắc giao nhận

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá quy trình giao nhận hàng hóa

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình giao nhận hàng hóa

1.4.1. Nhân tố vi mô

1.4.2. Nhân tố vĩ mô

1.5. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển ở các doanh nghiệp có điều kiện tương đồng ở trong nước và nước ngoài

1.5.1. Kinh nghiệm về quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển ở các doanh nghiệp có điều kiện tương đồng ở trong nước và nước ngoài

1.5.2. Bài học kinh nghiệm về quy trình giao nhận hàng hóa

1.6. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUY TRÌNH GIAO NHẬN NHẬP KHẨU HÀNG NGUYÊN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TNHH NSX

2.1. Tổng quan về Công ty TNHH NSX

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Mục tiêu, chức năng và lĩnh vực hoạt động của Công ty

2.1.2.1. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.1.3. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

2.1.3.1. Cơ cấu tổ chức
2.1.3.2. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn

2.1.4. Số lượng và cơ cấu nhân sự của công ty

2.1.4.1. Cơ cấu nhân sự của công ty
2.1.4.2. Chính sách tiền lương và khen thưởng

2.1.5. Khách hàng và thị trường của công ty

2.1.6. Tình hình kinh doanh của công ty TNHH NSX

2.1.7. Định hướng phát triển của công ty đến năm 2022

2.2. Thực trạng giao nhận tại Công ty TNHH NSX

2.2.1. Doanh thu và tỷ trọng của các loại hình dịch vụ của công ty

2.2.2. Tổ chức thực hiện quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH NSX

2.2.2.1. Tìm kiếm khách hàng
2.2.2.2. Ký kết hợp đồng
2.2.2.3. Kiểm tra bộ chứng từ
2.2.2.4. Lấy lệnh giao hàng Delivery Order ( D/O)
2.2.2.5. Khai báo Hải Quan điện tử
2.2.2.6. Làm thủ tục Hải Quan
2.2.2.7. Thanh lý Hải quan cổng
2.2.2.8. Quyết toán với chủ hàng

2.3. Nhận xét chung về quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại công ty TNHH NSX

2.3.1. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của công ty giai đoạn 2019 - 2022

2.3.1.1. Thách thức

2.3.2. Ma trận SWOT về việc đưa ra giải pháp thúc đẩy hoạt động giao nhận của Công ty TNHH NSX

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH GIAO NHẬN TẠI CÔNG TY TNHH NSX GIAI ĐOẠN 2019 - 2022

3.1. Định hướng mục tiêu về tổ chức quy trình giao nhận tại Công ty TNHH NSX trong giai đoạn thời gian tới (2019 -2022)

3.2. Giải pháp 1: Chính sách giá phù hợp

3.3. Giải pháp 2 : Nâng cao chất lượng nhân lực và chuyên môn hóa công việc

3.4. Giải pháp 3: Xây kho bãi, đầu tư phương tiện vận tải

3.5. Giải pháp : Xây dựng đội ngũ và chương trình marketing

3.6. Tìm kiếm khách hàng mới

3.7. Giải pháp 6: Mở rộng thị phần

3.7.1. Đối với Công ty

3.7.2. Đối với Nhà nước

3.7.3. Đối với Cơ quan Hải quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quy trình giao nhận nhập khẩu container biển

Quy trình giao nhận nhập khẩu container đường biển là một chuỗi các nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan như nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu, hãng tàu và cơ quan hải quan. Theo định nghĩa học thuật, đây là "tập hợp các nghiệp vụ có liên quan đến quá trình vận tải, nhằm mục đích chuyên chở hàng hóa từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng". Trọng tâm của quy trình này là đảm bảo hàng hóa được thông quan hàng hóa một cách hợp pháp, nhanh chóng và tối ưu chi phí. Hiểu rõ từng mắt xích trong quy trình, từ khâu chuẩn bị chứng từ nhập khẩu đến khi vận chuyển container nội địa về kho, là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của một lô hàng. Mỗi bước đều có vai trò riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và chi phí của toàn bộ hoạt động logistics nhập khẩu. Đặc biệt, việc phân biệt rõ giữa hàng FCL (Full Container Load)hàng LCL (Less than Container Load) sẽ quyết định phương thức giao nhận tại cảng, ảnh hưởng đến các loại phí như phí THC hay phí CFS.

1.1. Vai trò then chốt của công ty forwarder và đại lý hãng tàu

Trong chuỗi cung ứng, công ty forwarder (người giao nhận) đóng vai trò là kiến trúc sư, điều phối và thực thi toàn bộ quá trình vận chuyển. Báo cáo nghiên cứu tại Công ty TNHH NSX chỉ rõ, người giao nhận không chỉ đơn thuần là đại lý mà còn là nhà tư vấn, giúp chủ hàng lựa chọn phương án vận tải tối ưu, chuẩn bị chứng từ và thực hiện thủ tục hải quan hàng nhập khẩu. Họ là cầu nối giữa chủ hàng và đại lý hãng tàu, cơ quan hải quan và các đơn vị vận tải. Trong khi đó, đại lý hãng tàu là đại diện pháp lý của hãng vận tải tại cảng đến, chịu trách nhiệm phát hành Lệnh giao hàng (D/O) và quản lý các vấn đề liên quan đến container như phí DEM/DET. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai đơn vị này đảm bảo luồng thông tin và hàng hóa được thông suốt.

1.2. Phân biệt hàng nguyên container FCL và hàng lẻ LCL

Việc xác định loại hình hàng hóa là hàng FCL hay hàng LCL ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình và chi phí. Hàng FCL là lô hàng mà một chủ hàng thuê trọn một hoặc nhiều container. Quy trình nhận hàng FCL tại cảng tương đối trực tiếp: doanh nghiệp làm thủ tục, nhận nguyên container và vận chuyển về kho để rút ruột container. Ngược lại, hàng LCL là lô hàng của nhiều chủ hàng được gom chung vào một container. Đối với hàng LCL, sau khi container được dỡ khỏi tàu, nó sẽ được chuyển đến kho CFS (Container Freight Station). Tại đây, hàng hóa sẽ được tách lẻ và giao cho từng chủ hàng. Quá trình này phát sinh thêm phí CFS và thường phức tạp hơn so với hàng FCL do phải chờ đợi và phối hợp với nhiều bên.

II. Các thách thức trong thủ tục hải quan hàng nhập khẩu biển

Thực tiễn hoạt động giao nhận cho thấy nhiều doanh nghiệp đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt trong khâu thủ tục hải quan hàng nhập khẩu. Các rủi ro này không chỉ gây chậm trễ tiến độ mà còn làm phát sinh chi phí đáng kể. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp và hay thay đổi của chính sách, biểu thuế. Việc áp sai mã HS code có thể dẫn đến truy thu thuế nhập khẩu và phạt hành chính. Bên cạnh đó, sai sót trong bộ chứng từ là nguyên nhân phổ biến khiến lô hàng bị ách tắc. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, chỉ một lỗi nhỏ trên hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) hay vận đơn đường biển (Bill of Lading) cũng có thể khiến tờ khai hải quan bị bác bỏ. Ngoài ra, chi phí phát sinh ngoài dự kiến như phí DEM/DET (Demurrage/Detention) do chậm trễ trong việc lấy hàng và trả vỏ container là một gánh nặng tài chính không nhỏ, đòi hỏi doanh nghiệp phải có kế hoạch giao nhận cực kỳ chính xác và hiệu quả.

2.1. Sai sót phổ biến trong bộ chứng từ nhập khẩu và hậu quả

Bộ chứng từ nhập khẩu được ví như "hộ chiếu" của lô hàng. Các sai sót phổ biến bao gồm: thông tin người nhận hàng trên B/L không khớp với các giấy tờ khác; mô tả hàng hóa trên hóa đơn thương mạiphiếu đóng gói (Packing List) không đồng nhất; thiếu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan. Hậu quả của những sai sót này rất nghiêm trọng. Tờ khai có thể bị phân vào luồng vàng, luồng đỏ, yêu cầu kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa, kéo dài thời gian thông quan từ vài ngày đến vài tuần. Điều này không chỉ gây phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro về các loại phí phát sinh tại cảng Cát Lái Hải Phòng

Các cảng lớn như cảng Cát Láicảng Hải Phòng có quy trình chặt chẽ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều chi phí phát sinh. Phí THC (Terminal Handling Charge) là phí xếp dỡ tại cảng, thường được thu theo container. Tuy nhiên, gánh nặng lớn nhất là phí DEM/DET. Phí DEM (Demurrage) là phí lưu container tại bãi của cảng quá thời gian miễn phí cho phép. Phí DET (Detention) là phí lưu giữ vỏ container quá thời gian quy định sau khi đã lấy hàng về kho. Nguyên nhân phát sinh thường do chậm trễ trong khâu làm thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành, hoặc do doanh nghiệp không sắp xếp được phương tiện vận chuyển để trả cont rỗng kịp thời. Việc không kiểm soát được các loại phí này có thể khiến chi phí nhập khẩu một lô hàng tăng vọt ngoài dự kiến.

III. Hướng dẫn 3 bước chuẩn bị trước khi container cập cảng

Để quy trình giao nhận nhập khẩu container diễn ra suôn sẻ, khâu chuẩn bị đóng vai trò quyết định. Giai đoạn này bắt đầu ngay khi nhận được thông báo hàng đi và kết thúc khi có trong tay Lệnh giao hàng (D/O), sẵn sàng cho việc làm thủ tục hải quan. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp doanh nghiệp chủ động về thời gian, kiểm soát chi phí và tránh được những sai sót không đáng có. Ba bước cốt lõi trong giai đoạn này bao gồm: kiểm tra và hoàn thiện bộ chứng từ, theo dõi lịch tàu và nhận giấy báo hàng đến, cuối cùng là tiến hành lấy D/O từ hãng tàu. Báo cáo thực tế tại Công ty TNHH NSX cho thấy, việc kiểm tra chéo thông tin giữa các chứng từ như vận đơn đường biển, hóa đơn thương mại và thông báo hàng đến là cực kỳ quan trọng để phát hiện sai lệch và yêu cầu chỉnh sửa kịp thời trước khi tàu cập cảng, tránh được các rắc rối pháp lý và trì hoãn sau này.

3.1. Bước kiểm tra toàn diện bộ chứng từ nhập khẩu cần thiết

Trước khi tàu đến, doanh nghiệp cần tập hợp và kiểm tra một cách tỉ mỉ toàn bộ chứng từ nhập khẩu. Bộ chứng từ cơ bản bao gồm: Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L)Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Cần đối chiếu từng thông tin như tên hàng, số lượng, trọng lượng, số container, số seal trên tất cả các tài liệu để đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng cần được làm rõ và điều chỉnh với nhà xuất khẩu ngay lập tức. Đây là bước nền tảng để khai báo tờ khai hải quan chính xác.

3.2. Quy trình nhận Giấy báo hàng đến và lấy Lệnh giao hàng

Khoảng 2-3 ngày trước khi tàu cập cảng, đại lý hãng tàu sẽ gửi Giấy báo hàng đến (Arrival Notice) cho người nhận hàng. Văn bản này thông báo chi tiết về lịch trình tàu, thông tin lô hàng, và các khoản phí địa phương (local charges) cần thanh toán. Dựa trên thông báo này, doanh nghiệp hoặc công ty forwarder sẽ mang giấy giới thiệu cùng Bill of Lading (B/L) gốc (hoặc B/L surrender/seaway bill) đến văn phòng hãng tàu để đóng phí và nhận Lệnh giao hàng (D/O). D/O là chứng từ cho phép người nhận hàng được nhận hàng tại cảng. Nếu không có D/O, cảng sẽ không giao container.

IV. Bí quyết 4 bước thông quan hàng hóa nhập khẩu tại cảng

Giai đoạn thông quan hàng hóa là khâu quan trọng và phức tạp nhất trong toàn bộ quy trình. Đây là quá trình cơ quan Hải quan kiểm tra, giám sát và cho phép hàng hóa được nhập khẩu hợp pháp vào lãnh thổ Việt Nam. Một quy trình thông quan hiệu quả không chỉ giúp giải phóng hàng nhanh mà còn thể hiện năng lực và sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Quá trình này về cơ bản bao gồm 4 bước chính: khai và truyền tờ khai hải quan điện tử, chờ kết quả phân luồng và xử lý nghiệp vụ tương ứng, nộp đầy đủ các loại thuế nhập khẩu và phí, và cuối cùng là hoàn tất thủ tục tại cảng để lấy hàng. Theo quy trình được phân tích tại Công ty NSX, việc sử dụng thành thạo phần mềm khai báo ECUS5/VNACCS và hiểu rõ cách xử lý khi tờ khai bị phân vào luồng vàng, luồng đỏ là kỹ năng bắt buộc đối với nhân viên giao nhận hiện trường.

4.1. Khai báo Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS

Dựa trên bộ chứng từ đã được kiểm tra, nhân viên chứng từ sẽ tiến hành nhập liệu thông tin lô hàng lên phần mềm để tạo tờ khai hải quan điện tử. Các thông tin quan trọng cần khai báo chính xác bao gồm: mã loại hình, thông tin người xuất/nhập khẩu, chi tiết hàng hóa, mã HS, trị giá tính thuế, và các giấy phép liên quan (nếu có). Sau khi hoàn tất, tờ khai sẽ được truyền lên hệ thống VNACCS của Tổng cục Hải quan. Hệ thống sẽ tự động kiểm tra và trả về kết quả phân luồng trong vài phút. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, vì một khi tờ khai đã được truyền đi, việc sửa đổi sẽ rất phức tạp.

4.2. Xử lý nghiệp vụ theo phân luồng Xanh Vàng Đỏ của Hải quan

Hệ thống hải quan sẽ phân tờ khai vào một trong ba luồng: Luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ. Luồng Xanh: Tờ khai được chấp nhận thông quan ngay, doanh nghiệp chỉ cần in tờ khai và đi lấy hàng. Luồng Vàng: Hải quan yêu cầu kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ, chứng từ giấy. Doanh nghiệp phải nộp bộ chứng từ gốc để hải quan đối chiếu. Luồng Đỏ: Mức độ kiểm tra cao nhất, hải quan sẽ vừa kiểm tra hồ sơ, vừa tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa trong container. Việc tờ khai rơi vào luồng nào phụ thuộc vào lịch sử tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp và tính chất rủi ro của mặt hàng.

4.3. Hoàn tất thanh lý hải quan và vận chuyển container về kho

Sau khi tờ khai được thông quan (dù ở luồng nào), doanh nghiệp cần hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế. Tiếp đó, nhân viên giao nhận sẽ mang D/O và tờ khai đã thông quan đến văn phòng cảng để làm thủ tục. Tại đây, cảng sẽ xác nhận tình trạng container và cấp phiếu EIR (Equipment Interchange Receipt). Dựa vào phiếu EIR, tài xế xe đầu kéo mới được phép vào cảng nhận container. Quá trình vận chuyển container nội địa từ cảng về kho của doanh nghiệp bắt đầu. Sau khi dỡ hàng, việc cuối cùng là sắp xếp trả cont rỗng về đúng bãi do hãng tàu chỉ định để kết thúc quy trình.

V. Phân tích quy trình giao nhận nhập khẩu FCL tại Cát Lái

Để cụ thể hóa lý thuyết, việc phân tích một trường hợp thực tế về quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container là cần thiết. Tài liệu nghiên cứu "Tổ chức thực hiện quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH NSX" cung cấp một ví dụ điển hình về lô hàng linh kiện máy tính nhập khẩu từ Hà Lan, cập cảng Cát Lái. Trường hợp này cho thấy rõ sự liên kết giữa các bước, từ việc nhân viên Sales tìm kiếm khách hàng, bộ phận chứng từ kiểm tra hồ sơ, cho đến nhân viên hiện trường làm việc trực tiếp tại cảng và cơ quan hải quan. Quá trình này không chỉ là một chuỗi các thủ tục hành chính mà còn là sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa các bộ phận trong một công ty forwarder. Phân tích sâu hơn cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình thực tế, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành logistics nhập khẩu.

5.1. Case study Lô hàng linh kiện máy tính của công ty NSX

Trong nghiên cứu, Công ty NSX thực hiện dịch vụ cho lô hàng nhập khẩu của Công ty Nhất Tiến Chung từ Super Micro Computer, B.V. (Hà Lan) theo điều kiện EXW. Lô hàng gồm 3 loại linh kiện máy tính, đóng trong 1 container 20', số vận đơn WTPKELHCM191545. Nhân viên chứng từ của NSX đã thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng các chứng từ như hợp đồng, hóa đơn thương mạivận đơn đường biển. Sau đó, họ tiến hành lấy lệnh giao hàng D/O tại văn phòng hãng tàu WANHAI và khai báo tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5. Lô hàng được áp mã HS 84719090 và được hệ thống phân luồng xử lý theo quy định, sau đó hoàn tất thanh lý hải quan tại cảng Cát Lái.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn hoạt động giao nhận

Từ trường hợp của Công ty NSX và kinh nghiệm của các doanh nghiệp lớn như Tân Cảng Sài Gòn hay Vinalink, có thể rút ra một số bài học quan trọng. Thứ nhất, chuyên môn hóa và năng lực của đội ngũ nhân sự là yếu tố cốt lõi. Nhân viên chứng từ phải am hiểu luật, trong khi nhân viên hiện trường phải linh hoạt và có quan hệ tốt tại cảng. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ và phần mềm khai báo hải quan là bắt buộc để tăng tốc độ và độ chính xác. Cuối cùng, việc xây dựng một quy trình nội bộ chặt chẽ, có sự kiểm tra, đối chiếu giữa các bộ phận giúp giảm thiểu sai sót, hạn chế rủi ro phát sinh chi phí, và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong ngành.

28/09/2025
Khóa luận tổ chức thực hiện quy trình giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại công ty tnhh nsx

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUY TRÌNH GIAO NHẬN NHẬP KHẨU HÀNG NGUYÊN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1.1 Các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa 1.1 Khái niệm về dịch vụ giao nhận, người giao nhận 1.1 Khái niệm về dịch vụ giao nhận Hiện nay vẫn chưa có một định nghĩa cụ thể nào về dịch vụ giao nhận mà chỉ có những khái niệm khác nhau. Tùy thuộc vào gốc nhìn của mỗi quốc gia, của mỗi tổ chức cũng như những quan điểm riêng mà các nhà kinh tế, các tổ chức mà họ đưa ra các khái niệm khác nhau về nó. Có nhiều khái niệm về giao nhận: “Giao nhận là một hoạt động kinh tế có liên quan đến hoạt động vận tải nhằm đưa hàng đến đích an toàn”. “Giao nhận là một tập hợp các nghiệp vụ có liên quan đến quá trình vận tải, nhằm mục đích chuyên chở hàng hóa từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng”.

“Giao nhận là dịch vụ có liên quan đến vận tải,nhưng không phải là vận tải”.2 Khái niệm về người giao nhận Người kinh doanh dịch vụ giao nhận gọi là “Người giao nhận – Forwading – Freight Forwarder – Forwading Agent”. Người giao nhận có thể là chủ hàng, chủ tàu, công ty xếp dỡ hay kho hàng, người giao nhận chuyên nghiệp hay bất kỳ một người nào khác. Người giao nhận có trình độ chuyên môn như: - Biết kết hợp giữa nhiều phương thức vận tải khác nhau. - Biết kết hợp giữa vận tải – giao hàng – xuất nhập khẩu và liên hệ tốt với các tổ chức có liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa như hải quan, Đại lý tàu,.

- Biết tận dụng tối đa dung tích, trọng tải của các công cụ vận tải nhờ vào dịch vụ gom hàng. Người giao nhận còn tạo điều kiện cho người kinh doanh xuất nhập khẩu hoạt động có hiệu quả nhờ vào dịch vụ giao nhận của mình.2 Quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận 1.1 Quyền hạn và nghĩa vụ người giao nhận Điều 167 Luật thương mại quy định, người giao nhận có những quyền và nghĩa vụ sau đây: - Người giao nhận được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác. - Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình theo hợp đồng. - Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng.

- Sau khi ký kết hợp đồng, nếu thấy không thể thực hiện được chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo cho khách hàng để xin chỉ dẫn thêm. - Phải thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời gian hợp lý , nếu trong hợp đồng không thỏa thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng.2 Trách nhiệm của người giao nhận  Khi là đại lý của chủ hàng Tùy theo chức năng của người giao nhận, người giao nhận phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết và phải chịu trách nhiệm về: + Giao hàng không đúng chỉ dẫn + Thiếu sót trong việc mua bảo hiểm hàng hóa mặc dù đã có hướng dẫn. + Thiếu sót trong khi làm thủ tục hải quan. + Chở hàng đến sai nơi quy định.

+ Giao hàng cho người không phải là người nhận. + Giao hàng mà không thu tiền từ người nhận hàng. + Tái xuất không theo những thủ tục cần thiết hoặc không hoàn lại thuế. + Những thiệt hại về tài sản và người của người thứ ba mà anh ta gây nên.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần chú ý người giao nhận không chịu trách nhiệm về hành vi lỗi lầm của người thứ ba như người chuyên chở hoặc người giao nhận khác. nếu anh ta chứng minh được là đã lựa chọn cần thiết. Khi làm đại lý người giao nhận phải tuân thủ “điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn” của mình.  Khi là người chuyên chở 5 Khi là một người chuyên chở, người giao nhận đóng vai trò là một nhà thầu độc lập, nhân danh mình chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ mà khách hàng yêu cầu.

+ Anh ta phải chịu trách nhiệm về những hành vi và lỗi lầm của người chuyên chở, của người giao nhận khác mà anh ta thuê để thực hiện hợp đồng vận tải như thể là hành vi và thiếu sót của mình. + Quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của anh ta như thế nào là do luật lệ của các phương thức vận tải quy định. Người chuyên chở thu ở khách hàng khoản tiền theo giá cả của dịch vụ mà anh ta cung cấp chứ không phải là tiền hoa hồng. Người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở không chỉ trong trường hợp anh ta tự vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện vận tải của chính mình mà còn trong trường hợp anh ta, bằng việc phát hành chứng từ vận tải của mình hay cách khác, cam kết đảm nhận trách nhiệm của người chuyên chở.

+ Khi người giao nhận cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải như đòng gói, lưu kho, bốc xếp hay phân phối. thì người giao nhận sẽ chịu trach2 nhiệm như người chuyên chở nếu người giao nhận thực hiện các dịch vụ trên bằng phương tiện của mình hoặc người giao nhận đã cam kết một cách rõ ràng hay ngụ ý là họ chịu trách nhiệm như một người chuyên chở. Khi đóng vai trò là người chuyên chở thì các điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn thường không áp dụng mà áp dụng các công ước quốc tế hoặc các quy tắc do Phòng thương mại quốc tế ban hành. Tuy nhiên, người giao nhận không chịu trách nhiệm về những mất mát, hư hỏng của hàng hóa phát sinh từ những trường hợp sau đây:  Do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng ủy thác  Khách hàng đóng gói và ghi ký mã hiệu không phù hợp  Do nội tỳ hoặc bản chất của hàng hóa  Do chiến tranh, đình công  Do các trường hợp bất khả kháng 1.3 Phương thức và nguyên tắc giao nhận Phương thức giao nhận là giao nhận hàng hóa giữa người vận chuyển với người nhận hàng.

Lúc này người giao nhận có thể là chủ hàng hay một đại lý giao nhận hàng nào đó. Gồm các phương thức giao nhận hàng hóa như giao nhận nguyên bao, nguyên kiện, nguyên bó; giao nhận nguyên ham, giao nhận theo số lượng, trọng lượng hoặc 6 thể tích; giao nhận theo mớn nước; giao nhận nguyên container. Các văn bản hiện hành đã quy định những nguyên tắc giao nhận hàng hóa tại các cảng biển Việt Nam như sau: - Việc giao nhận hàng hóa tại các cảng biển là do cảng tiến hành trên cơ sở hợp đồng giữa chủ hàng và người được chủ hàng ủy thác với cảng. - Đối với những hàng hóa không qua cảng (không lưu kho tại cảng) thì có thể do các chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác giao nhận trực tiếp với người vận tải (tàu).

Trong trường hợp đó, chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác phải kết toán trực tiếp với người vận tải và chỉ thỏa thuận với cảng về địa điểm xếp dỡ, thanh toán các chi phí có liên quan. - Việc xếp dỡ hàng hóa trong phạm vi cảng là do cảng tổ chức thực hiện. Trường hợp chủ hàng muốn đưa phương tiện vào xếp dỡ thì phải thỏa thuận với cảng và phải trả các lệ phí, chi phí liên quan cho cảng. - Khi được ủy thác giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu với tàu, cảng nhận hàng bằng phương thức nào thì phải giao hàng bằng phương thức đó.

- Cảng không chịu trách nhiệm về hàng hóa khi hàng đã ra khỏi kho bãi, cảng. - Khi nhận hàng tại cảng thì chủ hàng hoặc người được ủy thác phải xuất trình những chứng từ hợp lệ xác định quyền được nhận hàng và phải nhận được một các liên tục trong một thời gian nhất định những hàng hóa ghi trên chứng từ. Việc giao nhận có thể do cảng làm theo ủy thác hoặc chủ hàng trực tiếp làm.2 Các chỉ tiêu đánh giá quy trình giao nhận hàng hóa  Nhóm chỉ tiêu theo chất lượng dịch vụ:  An toàn hàng hóa Sự an toàn của hàng hóa trong quy trình giao nhận của một công ty giao nhận cũng là một trong những chỉ tiêu để đánh giá hoạt động giao nhận của một công ty. Khi khách hàng giao hàng cho công ty giao nhận để làm dịch vụ xuất hàng hay nhập hàng thì công ty phải đảm bảo sự an toàn của hàng hóa.

Không mất mát, hư hỏng hay thất thoát trong quá trình làm hàng. Sự an toàn của hàng hóa tạo nên niềm tin nơi khách hàng, tạo nên uy tín của công ty.  Thiết kế, bố trí hợp lý Đó là quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa bao gồm các công đoạn được thiết 7 kế, bố trí một cách khoa học tạo thành một dây truyền khép kín, trong đó, nhân lực, thiết bị, phương tiện được bố trí hợp lý, phù hợp với tính chất, yêu cầu của từng công đoạn, công việc thực hiện. Tiêu chí này được đo lường theo khía cạnh như sau: - Quy trình giao nhận được thiết kế, bố trí khép kín.

- Các công đoạn của quy trình giao nhận được thiết kế, bố trí phù hợp. - Thiết bị, phương tiện được bố trí hợp lý đáp ứng yêu cầu công việc. - Nhân viên được bố trí hợp lý phù hợp với yêu cầu công việc ở mỗi công đoạn. - Nhà quản trị có đủ năng lực quản lý, điều hành các công việc.

- Có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong quá trình thực hiện công việc.  Đồng bộ và nhịp nhàng Đó là các công việc được thực hiện trên các công đoạn của quy trình giao nhận hàng hóa diễn ra một cách đồng bộ, nhịp nhàng; công việc ở công đoạn trước hoàn thành được chuyển ngay sang công đoạn sau để thực hiện; công đoạn sau không phải chờ công đoạn trước hoàn thành, nhân lực và thiết bị, phương tiện không phải ngừng nghỉ hoặc chạy không tải. Tiêu chí này được đo lường theo các khía cạnh như sau: - Các công việc diễn ra một cách đồng bộ trên toàn bộ quy trình giao nhận. - Các công việc diễn ra một cách nhịp nhàng trên toàn bộ quy trình giao nhận.

- Công đoạn, công việc trước hoàn thành được chuển sang công đoạn, công việc sau để thực hiện. - Các thiết bị, phương tiện hoạt động nhịp nhàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ