Khóa luận: Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch

Tìm hiểu chi tiết quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch. Khóa luận cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn chuyên sâu.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Tp.HCM

Chuyên ngành

Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán

Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán là nền tảng của một cuộc kiểm toán chất lượng, đặc biệt trong giai đoạn lập kế hoạch. Đây là quá trình mà kiểm toán viên (KTV) và công ty kiểm toán xác định và phân tích các yếu tố có thể dẫn đến sai sót trọng yếu trong Báo cáo tài chính (BCTC). Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 315, việc hiểu rõ đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị, bao gồm cả kiểm soát nội bộ (KSNB), là yêu cầu bắt buộc. Mục tiêu chính là cung cấp một cơ sở để thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán tiếp theo một cách hiệu quả. Một quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán giai đoạn lập kế hoạch được xây dựng tốt không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào các vùng có rủi ro cao, mà còn đảm bảo cuộc kiểm toán được hoàn thành đúng hạn và đưa ra ý kiến xác đáng. Nó giúp giới hạn phạm vi công việc ở mức cần thiết, tiết kiệm thời gian và chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Quá trình này đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn sâu sắc của KTV, dựa trên các bằng chứng thu thập được để phân loại và định lượng các loại rủi ro, từ đó xây dựng một chiến lược kiểm toán toàn diện và phù hợp.

1.1. Rủi ro kiểm toán là gì và các thành phần cốt lõi

Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 400, rủi ro kiểm toán là rủi ro mà KTV đưa ra ý kiến không thích hợp khi BCTC còn chứa đựng sai sót trọng yếu. Rủi ro này bao gồm ba thành phần chính: rủi ro tiềm tàng (IR), rủi ro kiểm soát (CR), và rủi ro phát hiện (DR). Rủi ro tiềm tàng là khả năng một cơ sở dẫn liệu (CSDL) chứa sai sót trọng yếu, vốn có trong bản chất của khoản mục hoặc giao dịch, trước khi xem xét đến bất kỳ hoạt động kiểm soát nào. Rủi ro kiểm soát là rủi ro mà hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị không thể ngăn chặn hoặc phát hiện và sửa chữa kịp thời các sai sót. Cuối cùng, rủi ro phát hiện là rủi ro mà các thủ tục kiểm toán do KTV thực hiện không phát hiện được sai sót trọng yếu. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua mô hình rủi ro: AR = IR x CR x DR. KTV không thể thay đổi IR và CR, nhưng có thể điều chỉnh DR thông qua việc thiết kế nội dung, thời gian và phạm vi của các thủ tục kiểm toán.

1.2. Vai trò của đánh giá rủi ro trong lập kế hoạch kiểm toán

Đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn lập kế hoạch đóng vai trò then chốt, chi phối toàn bộ chất lượng và hiệu quả của cuộc kiểm toán. VSA 300 nhấn mạnh rằng kế hoạch kiểm toán phải được lập một cách thích hợp để phát hiện gian lận và các vấn đề tiềm ẩn. Việc đánh giá này giúp KTV xác định các vùng có nguy cơ sai sót trọng yếu cao, từ đó phân bổ nguồn lực kiểm toán một cách hợp lý. Thay vì kiểm tra dàn trải, KTV sẽ tập trung vào các tài khoản, giao dịch hoặc CSDL có rủi ro cao. Điều này không chỉ nâng cao khả năng phát hiện sai sót mà còn giúp tiết kiệm chi phí và thời gian. Hơn nữa, kết quả đánh giá rủi ro là cơ sở để KTV xác định mức trọng yếu, lựa chọn phương pháp kiểm toán phù hợp (thử nghiệm kiểm soát hay thử nghiệm cơ bản) và xây dựng chương trình kiểm toán chi tiết. Một kế hoạch dựa trên đánh giá rủi ro vững chắc sẽ tạo nền tảng cho việc thu thập bằng chứng đầy đủ và thích hợp, từ đó đưa ra ý kiến kiểm toán chính xác.

II. Thách thức thường gặp khi đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu

Việc thực hiện quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán giai đoạn lập kế hoạch đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những hạn chế này xuất phát từ bản chất của việc lập BCTC và chính các thủ tục kiểm toán. BCTC chứa đựng nhiều ước tính kế toán và xét đoán của ban giám đốc, chẳng hạn như việc lập dự phòng, vốn mang tính chủ quan cao. Điều này tạo ra một môi trường không chắc chắn, làm tăng rủi ro tiềm tàng. Bên cạnh đó, các thủ tục kiểm toán cũng có giới hạn. KTV không thể kiểm tra 100% giao dịch mà phải dựa trên phương pháp chọn mẫu. Hành vi gian lận có thể được che giấu một cách tinh vi thông qua sự thông đồng, khiến các bằng chứng kiểm toán trở nên không đáng tin cậy. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị, dù được thiết kế tốt đến đâu, vẫn có những hạn chế vốn có, không thể đảm bảo ngăn chặn mọi sai sót. Nhận diện và đánh giá đúng các thách thức này đòi hỏi KTV phải có kinh nghiệm, sự hoài nghi nghề nghiệp và khả năng phân tích sâu sắc để giảm thiểu rủi ro kiểm toán đến mức thấp có thể chấp nhận được.

2.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tiềm tàng

Rủi ro tiềm tàng tồn tại độc lập với cuộc kiểm toán và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm tình trạng nền kinh tế, các quy định pháp lý, sự thay đổi công nghệ và mức độ cạnh tranh trong ngành. Ví dụ, một nền kinh tế suy thoái có thể làm tăng rủi ro liên quan đến các khoản phải thu khó đòi. Các yếu tố bên trong liên quan đến đặc điểm hoạt động kinh doanh của đơn vị, tính chính trực của ban giám đốc, và sự phức tạp của các giao dịch. Các giao dịch với bên liên quan, các ước tính kế toán phức tạp hoặc các nghiệp vụ bất thường gần cuối kỳ kế toán thường có rủi ro tiềm tàng cao hơn. Kiểm toán viên cần thu thập thông tin và phân tích các yếu tố này để đánh giá mức độ rủi ro ở cấp độ toàn bộ Báo cáo tài chính và cấp độ cơ sở dẫn liệu cho từng khoản mục.

2.2. Đánh giá rủi ro kiểm soát và các hạn chế của KSNB

Rủi ro kiểm soát phụ thuộc trực tiếp vào tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của đơn vị. Một hệ thống KSNB yếu kém sẽ làm tăng nguy cơ sai sót không được phát hiện và ngăn chặn. KTV phải đánh giá thiết kế và sự vận hành của KSNB thông qua việc tìm hiểu 5 thành phần: môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Tuy nhiên, KSNB luôn có những hạn chế vốn có. Các thủ tục kiểm soát có thể bị vô hiệu hóa do sự thông đồng của nhân viên hoặc sự lạm quyền của nhà quản lý. Hơn nữa, các kiểm soát được thiết kế cho các giao dịch thường xuyên có thể không hiệu quả với các giao dịch bất thường. Do đó, dù KSNB được đánh giá là mạnh, KTV không thể loại bỏ hoàn toàn các thử nghiệm cơ bản. Việc đánh giá rủi ro kiểm soát giúp KTV quyết định mức độ tin cậy vào hệ thống và điều chỉnh phạm vi các thủ tục kiểm toán tiếp theo.

III. Phương pháp thực hiện thủ tục đánh giá rủi ro kiểm toán

Theo VSA 315, quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán giai đoạn lập kế hoạch bao gồm các thủ tục cụ thể nhằm thu thập hiểu biết toàn diện về đơn vị. Các thủ tục này không chỉ giới hạn ở việc phân tích số liệu mà còn bao gồm các hoạt động tương tác và quan sát trực tiếp. Kiểm toán viên phải thực hiện phỏng vấn Ban Giám đốc và các nhân sự chủ chốt để nắm bắt thông tin về mục tiêu, chiến lược, rủi ro kinh doanh và các thay đổi quan trọng trong kỳ. Song song đó, việc thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ giúp nhận diện các biến động và các mối quan hệ bất thường trong dữ liệu tài chính, là dấu hiệu ban đầu của các khu vực có rủi ro kiểm toán cao. Việc quan sát hoạt động của đơn vị và điều tra các tài liệu liên quan cũng cung cấp những bằng chứng quan trọng về môi trường hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ. Thông tin thu thập từ tất cả các thủ tục này được tổng hợp lại để hình thành một cơ sở vững chắc cho việc xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu.

3.1. Thu thập hiểu biết về đơn vị và môi trường kinh doanh

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập hiểu biết sâu sắc về đơn vị và môi trường kinh doanh. Kiểm toán viên cần tìm hiểu về ngành nghề, các quy định pháp lý, và các yếu tố bên ngoài khác có ảnh hưởng đến hoạt động của đơn vị. Ví dụ, trong ngành chế biến thủy sản, KTV cần quan tâm đến các quy định về an toàn thực phẩm, biến động giá nguyên liệu và thị trường xuất khẩu. Đồng thời, KTV phải nắm rõ đặc điểm của đơn vị, bao gồm lĩnh vực hoạt động, cơ cấu tổ chức, các chính sách kế toán áp dụng và mục tiêu chiến lược. Theo tài liệu nghiên cứu tại Công ty kiểm toán AS, việc tìm hiểu này giúp KTV nhận diện các rủi ro kinh doanh có thể dẫn đến sai sót trọng yếu trên Báo cáo tài chính. Ví dụ, áp lực hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh có thể là động cơ dẫn đến việc ghi nhận doanh thu không có thật.

3.2. Phân tích sơ bộ Báo cáo tài chính và các chỉ số quan trọng

Thủ tục phân tích sơ bộ là một công cụ mạnh mẽ để xác định các khu vực tiềm ẩn rủi ro. KTV thực hiện so sánh số liệu tài chính của kỳ này với các kỳ trước, với số liệu dự toán, hoặc với số liệu trung bình ngành. Việc phân tích các biến động bất thường về số tuyệt đối và tương đối trên các khoản mục của BCTC có thể chỉ ra các sai sót tiềm ẩn. Ví dụ, một sự gia tăng đột ngột trong khoản phải thu khách hàng trong khi doanh thu không tăng tương ứng có thể là dấu hiệu của việc ghi nhận doanh thu khống hoặc vấn đề trong thu hồi công nợ. Ngoài ra, việc phân tích các tỷ số tài chính quan trọng (như hệ số thanh toán, vòng quay hàng tồn kho, khả năng sinh lời) giúp KTV đánh giá tổng thể sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó phát hiện các xu hướng bất thường cần được kiểm tra chi tiết hơn.

IV. Cách xác định rủi ro và xây dựng kế hoạch kiểm toán

Sau khi thu thập đầy đủ thông tin, bước tiếp theo trong quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán giai đoạn lập kế hoạch là xác định và đánh giá các rủi ro đã nhận diện được. Kiểm toán viên phải đánh giá rủi ro ở hai cấp độ: cấp độ toàn bộ BCTC và cấp độ cơ sở dẫn liệu cho từng nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh. Các rủi ro ở cấp độ BCTC thường mang tính lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều khoản mục, ví dụ như nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục hoặc sự yếu kém của môi trường kiểm soát. Rủi ro ở cấp độ CSDL liên quan trực tiếp đến các mục tiêu kiểm toán cụ thể (tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác, v.v.). Dựa trên đánh giá về rủi ro tiềm tàngrủi ro kiểm soát, KTV sẽ sử dụng mô hình rủi ro để xác định mức rủi ro phát hiện có thể chấp nhận được. Từ đó, KTV xây dựng chiến lược và kế hoạch kiểm toán chi tiết, xác định nội dung, lịch trình và phạm vi các thủ tục kiểm toán cần thực hiện để giảm rủi ro kiểm toán xuống mức thấp nhất.

4.1. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ KSNB của khách hàng

Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ giúp KTV xác định mức độ tin cậy có thể đặt vào hệ thống này. Quy trình này thường được thực hiện ở hai cấp độ. Cấp độ doanh nghiệp (thông qua mẫu A610 tại công ty AS) xem xét các yếu tố tổng thể như môi trường kiểm soát, cam kết của ban lãnh đạo. Cấp độ chu trình kinh doanh chính (mẫu A410-A450) đi sâu vào các quy trình cụ thể như mua hàng, bán hàng, tiền lương. Thông qua việc tìm hiểu KSNB, KTV có thể xác định các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đánh giá được rủi ro kiểm soát. Nếu KSNB được đánh giá là hữu hiệu, KTV có thể giảm bớt các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, nếu KSNB yếu kém, KTV phải tăng cường các thủ tục kiểm tra chi tiết để bù đắp, nhằm đảm bảo phát hiện được các sai sót trọng yếu.

4.2. Rà soát các yếu tố và nguy cơ gian lận tiềm ẩn

VSA 240 yêu cầu KTV phải xem xét đến rủi ro có sai sót trọng yếu do gian lận. KTV cần thực hiện các thủ tục để nhận diện các yếu tố có thể dẫn đến hành vi gian lận. Tại công ty AS, KTV sử dụng mẫu A640 dựa trên mô hình tam giác gian lận, xem xét ba yếu tố: Áp lực (ví dụ, áp lực đạt mục tiêu lợi nhuận), Cơ hội (ví dụ, kiểm soát nội bộ yếu kém) và Thái độ/Sự hợp lý hóa (ví dụ, ban giám đốc xem nhẹ các quy định). KTV cũng phải thực hiện phỏng vấn ban giám đốc về nhận thức và các biện pháp của họ đối với gian lận. Nếu xác định có yếu tố dẫn đến rủi ro gian lận, KTV phải đánh giá ảnh hưởng của nó đến BCTC và thiết kế các thủ tục kiểm toán đặc biệt để đối phó, chẳng hạn như tăng cường các yếu tố bất ngờ trong chương trình kiểm toán hoặc kiểm tra chi tiết các bút toán nhật ký bất thường.

4.3. Ứng dụng mô hình rủi ro để xác định rủi ro phát hiện

Mô hình rủi ro kiểm toán là công cụ giúp KTV xác định mức rủi ro phát hiện (DR) có thể chấp nhận, dựa trên mức rủi ro kiểm toán mong muốn (AR) và mức rủi ro tiềm tàng (IR), rủi ro kiểm soát (CR) đã được đánh giá. Công thức DR = AR / (IR x CR) cho thấy mối quan hệ tỷ lệ nghịch: khi IR và CR được đánh giá ở mức cao, DR phải được giữ ở mức thấp. Để đạt được mức DR thấp, KTV cần thu thập nhiều bằng chứng kiểm toán thuyết phục hơn, đồng nghĩa với việc phải tăng cường phạm vi và mức độ chi tiết của các thử nghiệm cơ bản. Ngược lại, nếu IR và CR thấp, KTV có thể chấp nhận mức DR cao hơn và giảm bớt các thủ tục kiểm toán. Mô hình này, dù là định lượng hay định tính (như ma trận xác định rủi ro tại công ty AS), đều là kim chỉ nam để KTV lập kế hoạch thu thập bằng chứng một cách hiệu quả và hữu hiệu.

V. Case Study Áp dụng quy trình đánh giá rủi ro tại công ty ABC

Để minh họa cho quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán giai đoạn lập kế hoạch, tài liệu nghiên cứu đã phân tích một trường hợp thực tế tại khách hàng ABC của Công ty kiểm toán AS. ABC là một doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất và chế biến thủy hải sản. Quá trình đánh giá bắt đầu từ việc xem xét chấp nhận và duy trì khách hàng, nơi KTV đánh giá các yếu tố như tính chính trực của ban giám đốc, năng lực của nhóm kiểm toán và các mâu thuẫn lợi ích tiềm tàng. Sau đó, KTV tiến hành thu thập hiểu biết sâu về môi trường kinh doanh của ABC, đặc biệt là các thách thức như biến động thị trường, tình trạng thiếu hụt nguyên liệu và các chính sách của nhà nước. Các rủi ro chính được nhận diện bao gồm nguy cơ khai khống doanh thu do áp lực chỉ tiêu và rủi ro trong việc trích lập dự phòng hàng tồn kho do đặc thù sản phẩm dễ hư hỏng. Quá trình này cho thấy việc áp dụng một quy trình có hệ thống giúp KTV xác định chính xác các vùng trọng tâm, từ đó xây dựng một kế hoạch kiểm toán phù hợp và hiệu quả.

5.1. Đánh giá rủi ro hợp đồng và chấp nhận khách hàng

Đối với khách hàng ABC, một khách hàng lâu năm, công ty AS thực hiện quy trình đánh giá duy trì hợp đồng. KTV xem xét các sự kiện của năm hiện tại, bao gồm việc liệu có nghi ngờ nào về tính chính trực của ban giám đốc hay không, có các giới hạn về phạm vi kiểm toán không, và có các vấn đề liên quan đến khả năng hoạt động liên tục không. Tài liệu cho thấy KTV đã xem xét các giao dịch bất thường, các vấn đề kế toán phức tạp và các khiếm khuyết trong hệ thống kiểm soát nội bộ đã phát hiện từ năm trước. Các yếu tố về mức phí và quan hệ với khách hàng cũng được cân nhắc để đảm bảo tính độc lập. Dựa trên việc phân tích các yếu tố này, KTV của AS đã kết luận rủi ro hợp đồng ở mức trung bình và quyết định tiếp tục duy trì cung cấp dịch vụ kiểm toán cho ABC. Đây là bước sàng lọc ban đầu quan trọng để tránh các hợp đồng có rủi ro kiểm toán quá cao.

5.2. Tổng hợp rủi ro và xây dựng chương trình kiểm toán

Sau khi hoàn thành các bước đánh giá chi tiết, tất cả các rủi ro có sai sót trọng yếu đã xác định được tổng hợp vào mẫu A910. Tại đây, KTV mô tả rõ từng rủi ro, đánh giá ảnh hưởng của chúng đến cấp độ BCTC hay cơ sở dẫn liệu, và đề ra các biện pháp xử lý tương ứng. Ví dụ, đối với rủi ro khai khống doanh thu tại ABC, biện pháp xử lý là tăng cường kiểm tra chi tiết các giao dịch bán hàng gần cuối kỳ, gửi thư xác nhận công nợ với tỷ lệ lớn hơn và phỏng vấn nhân viên bán hàng. Dựa trên bảng tổng hợp này, chủ nhiệm kiểm toán sẽ phân công nhân sự phù hợp, lưu ý các phần hành có rủi ro cao và phê duyệt chương trình kiểm toán chi tiết. Chương trình này sẽ là lộ trình làm việc cụ thể cho nhóm kiểm toán trong giai đoạn thực hiện, đảm bảo mọi rủi ro đã nhận diện đều được xử lý một cách thỏa đáng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO TRONG GIAI ĐOẠN LẬP KẾ HOẠCH KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.1 KHÁI QUÁT VỀ KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH “Kiểm toán báo cáo tài chính là cuộc kiểm tra để đưa ra ý kiến nhận xét về sự trình bày trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính của một đơn vị. Do báo cáo tài chính bắt buộc phải được lập theo các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành, nên chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán được sử dụng làm thước đo để nhận xét báo cáo tài chính.”1 Ngoài ra, có thể hiểu kiểm toán báo cáo tài chính là các giai đoạn, các bước lần lượt được thực hiện trong quá trình kiểm toán để thu thập các bằng chứng kiểm toán đầy đủ và có giá trị làm căn cứ cho kết luận của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của số liệu trên Báo cáo tài chính, từ đó nâng cao chất lượng, bảo đảm tính hữu hiệu của từng cuộc kiểm toán. Như vậy về thực tế, kiểm toán báo cáo tài chính của kiểm toán độc lập là loại hình hoạt động dịch vụ kiểm toán và tư vấn do các kiểm toán viên chuyên nghiệp thuộc các tổ chức kiểm toán độc lập thực hiện theo yêu cầu của khách hàng. Kết quả kiểm toán báo cáo tài chính dùng để phục vụ cho đơn vị Nhà nước và các bên thứ ba như nhà quản lý, ngân hàng và nhà đầu tư, cho người bán, người mua, nhưng chủ yếu là phục vụ cho những bên thứ ba như các cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng… để họ đưa ra những quyết định kinh tế như đầu tư, cho vay.2 MỤC TIÊU KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200: “Mục đích của kiểm toán báo cáo tài chính là làm tăng độ tin cậy của người sử dụng đối với báo cáo tài chính, thông qua việc kiểm toán viên đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không.

Đối với hầu hết các khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính cho mục đích chung, kiểm toán viên phải đưa ra ý kiến về việc liệu báo cáo tài chính có được lập và trình bày trung thực và hợp lý, trên các khía cạnh trọng yếu, phù hợp với khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng hay không. Một cuộc kiểm toán được thực hiện theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, chuẩn mực và các quy định về đạo đức nghề nghiệp có liên quan sẽ giúp kiểm toán viên hình thành ý kiến kiểm toán đó”. 1 Theo sách Kiểm toán, Khoa Kế toán – Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM SVTH: Lê Đình Dạ Thi Trang 3 Đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán BCTC Như vậy, để có thể đưa ra ý kiến trên báo cáo kiểm toán, kiểm toán viên cần thực hiện các thủ tục kiểm toán phù hợp và cần thiết để đảm bảo một cách hợp lý rằng báo cáo tài chính không còn chứa đựng các sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn gây ra, đây chính là mục tiêu đầu tiên của kiểm toán báo cáo tài chính. Ngoài ra, mục tiêu kiểm toán còn là việc kiểm toán viên phải cung cấp thông tin về các phát hiện của mình cho Ban giám đốc, Ban quản trị của đơn vị được kiểm toán.3 QUY TRÌNH KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.1 Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán bao gồm 2 quá trình tiền kế hoạch và lập kế hoạch: Tiền kế hoạch là quá trình kiểm toán viên tiếp cận khách hàng để thu thập những thông tin cần thiết nhằm giúp cho họ hiểu về các nhu cầu của khách hàng, đánh giá khả năng phục vụ khách hàng… Trên cơ sở đó, hai bên sẽ ký hợp đồng kiểm toán.

Lập kế hoạch kiểm toán bao gồm việc thu thập thông tin về đặc điểm hoạt động kinh doanh, tìm hiểu về hệ thống kiểm soát nội bộ, xác lập mức trọng yếu, đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính để lập chiến lược và kế hoạch kiểm toán, nhờ đó sẽ nâng cao tính hữu hiệu và hiệu quả của cuộc kiểm toán.2 Giai đoạn thực hiện kiểm toán Giai đoạn thực hiện kiểm toán là thực hiện kế hoạch kiểm toán để thu thập những bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp nhằm làm cơ sở cho ý kiến nhận xét của kiểm toán viên. Trong giai đoạn này, kiểm toán viên sẽ thực hiện thủ tục đánh giá rủi ro và các thủ tục kiểm toán tiếp theo (thủ tục bổ sung). Thủ tục kiểm toán tiếp theo bao gồm: Thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ) là loại thử nghiệm để thu thập bằng chứng về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Thử nghiệm cơ bản bao gồm các thủ tục để thu thập bằng chứng nhằm phát hiện các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính.

Có hai loại thử nghiệm cơ bản là thủ tục phân tích cơ bản và thử nghiệm chi tiết. Trong thủ tục phân tích cơ bản, kiểm toán viên so sánh các thông tin và nghiên cứu các xu hướng để phát hiện các biến động bất thường, thí dụ việc so sánh số dư đầu kỳ và cuối kỳ của các khoản phải thu, hoặc tính số vòng quay nợ phải thu có thể tiết lộ cho kiểm toán viên biết về khả năng có sai sót trọng yếu trong số dư nợ phải thu cuối kỳ. SVTH: Lê Đình Dạ Thi Trang 4 Đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán BCTC Thực hiện thử nghiệm chi tiết (kiểm tra chi tiết), kiểm toán viên đi sâu vào việc kiểm tra các số dư hoặc nghiệp vụ bằng các phương pháp thích hợp, chẳng hạn gửi thư xác nhận các khoản phải thu, chứng kiến kiểm kê hàng tồn kho, kiểm tra tài liệu… 1.3 Giai đoạn hoàn thành kiểm toán Hoàn thành kiểm toán là giai đoạn tổng hợp và rà soát lại về những bằng chứng đã thu thập được để kiểm toán viên hình thành ý kiến nhận xét trên báo cáo kiểm toán. Tùy theo sự đánh giá về mức độ trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính mà kiểm toán viên sẽ phát hành loại báo cáo kiểm toán tương ứng.

Khi nhận thấy báo cáo tài chính đã trình bày trung thực và hợp lý về tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị, kiểm toán viên sẽ phát hành báo cáo kiểm toán chấp nhận toàn phần. Nếu báo cáo tài chính còn sai sót trọng yếu, hay khi kiểm toán viên bị giới hạn phạm vi kiểm toán, lúc này tùy theo mức độ trọng yếu và ảnh hưởng lan tỏa của các sai sót đến báo cáo tài chính mà kiểm toán viên có thể sẽ phát hành báo cáo loại ý kiến ngoại trừ, hoặc ý kiến trái ngược, hay từ chối đưa ra ý kiến. Trong các giai đoạn trên, kiểm toán viên còn phải tập hợp và lưu trữ tất cả tài liệu về quá trình làm việc và những bằng chứng thu thập được trong hồ sơ kiểm toán. Hồ sơ kiểm toán giúp cho việc tổ chức, kiểm tra, giám sát toàn bộ cuộc kiểm toán, và khi có tranh chấp đó là tài liệu rất có giá trị để chứng minh ý kiến của kiểm toán viên là đúng đắn.4 TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 1.1 Rủi ro kiểm toán và đánh giá rủi ro Khái niệm: Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 - đoạn 07 (VSA 400- Đoạn 7) có nêu: “Rủi ro kiểm toán là rủi ro mà kiểm toán viên và công ty kiểm toán đưa ra ý kiến nhận xét không thích hợp khi BCTC đã được kiểm toán còn có những sai sót trọng yếu”.

Rủi ro kiểm toán xuất phát từ những sai lệch tiềm ẩn trong BCTC, vượt qua hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị và không bị các thử nghiệm cơ bản trong quá trình kiểm toán phát hiện. Do đó KTV phải xác định được những rủi ro này và kiểm soát chúng. KTV cần phải đánh giá rủi ro kiểm toán, đây là công việc quan trọng trong bất cứ cuộc kiểm toán nào, từ khâu lập kế hoạch cho đến khâu thực hiện cuộc kiểm toán Nguyên nhân gây ra rủi ro kiểm toán: Cuộc kiểm toán luôn có những hạn chế vốn có làm cho hầu hết các bằng chứng kiểm toán mà kiểm toán viên dựa vào để đưa ra kết luận và hình thành ý kiến kiểm SVTH: Lê Đình Dạ Thi Trang 5 Đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán BCTC toán đều mang tính thuyết phục nhiều hơn là tính khẳng định chắc chắn. Những hạn chế vốn có của cuộc kiểm toán bắt nguồn từ: Bản chất của việc lập và trình bày báo cáo tài chính: Tuy có những văn bản quy định về khuôn khổ lập và trình bày BCTC nhằm hướng dẫn chung, nhưng tùy vào hoàn cảnh thực tế và xét đoán của BGĐ đơn vị mà báo cáo tài chính được lập và trình bày khác nhau.

Nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính mang tính chất không chắc chắn (ví dụ như lập dự phòng) phải dựa rất nhiều vào xét đoán của người lập BCTC. Bản chất của các thủ tục kiểm toán;Khả năng thu thập bằng chứng kiểm toán của kiểm toán viên chỉ đảm bảo một cách hợp lý vì: Ban Giám đốc đơn vị được kiểm toán hoặc đối tượng khác có thể cố ý hoặc vô ý không cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến việc lập và trình bày báo cáo tài chính hoặc thông tin mà kiểm toán viên yêu cầu. Kiểm toán viên không thể chắc chắn về tính đầy đủ của thông tin, ngay cả khi kiểm toán viên đã thực hiện các thủ tục kiểm toán để đạt được sự đảm bảo hợp lý rằng các thông tin có liên quan đã được thu thập đầy đủ. Hành vi gian lận có thể được thực hiện tinh vi và kỹ lưỡng để che dấu.

Các thủ tục kiểm toán để thu thập bằng chứng kiểm toán có thể không phát hiện hết sai sót cố ý như việc thông đồng để làm giả chứng từ, làm cho kiểm toán viên tin rằng bằng chứng kiểm toán đó là hợp lệ. Kiểm toán viên không được đào tạo để làm chuyên gia xác minh chứng từ giả mạo. Mỗi cuộc kiểm toán không phải là một cuộc điều tra hoặc thanh tra về các sai phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ