Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng đối với đời sống kinh tế - xã hội, góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu của người dân. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu dùng hướng mạnh vào các sản phẩm thịt lợn có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và không sử dụng chất cấm tăng trọng, giảm mỡ. Trong quy trình sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả của toàn đàn lợn thương phẩm.
Tuy nhiên, quá trình thâm canh chăn nuôi lợn nái sinh sản tập trung thường đối mặt với nguy cơ dịch bệnh do điều kiện thích nghi thời tiết, tiểu khí hậu chuồng trại, quy trình vệ sinh sát trùng và dinh dưỡng chưa tối ưu. Các hội chứng bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau) và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con theo mẹ làm giảm năng suất sinh sản, tỷ lệ sống và tăng trọng của đàn lợn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Lê Văn Tuấn xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương" được thực hiện nhằm đánh giá và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.
Văn bản xác định cụ thể hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu của chuyên đề:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Lê Văn Tuấn.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng được quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản, lợn hậu bị và lợn con theo mẹ.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái gia công của ông Lê Văn Tuấn (hợp tác với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam), địa chỉ tại xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (thời gian theo dõi thực tế 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết chuyên ngành
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết về sinh lý nuôi dưỡng lợn nái, đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ và bệnh lý học thú y sinh sản:
- Dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái sinh sản: Nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái nuôi con đòi hỏi mức năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0%, Photpho 0,7%. Khẩu phần cho ăn điều chỉnh theo từng ngày: giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày (giảm 0,5 kg/ngày); ngày cắn ổ cho ăn ít (0,5 kg) hoặc nhịn, uống nước tự do; sau đẻ tăng dần từ 1 - 2 - 3 kg (ngày 1 đến 3); ngày 4 - 7 cho ăn 4 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg})$.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ:
- Sinh trưởng và tiêu hóa: Tăng trọng nhanh (khối lượng lúc 7 - 10 ngày tuổi gấp 2 lần sơ sinh, 21 ngày tuổi gấp 4 lần). Dung tích dạ dày phát triển từ 2,5 ml lúc sơ sinh lên 1.815 ml ở 70 ngày tuổi; trong 25 ngày đầu enzyme pepsin chưa hoạt động do thiếu acid Clohydric ($\text{HCl}$) tự do; các enzyme tiêu hóa sữa (lactase, trypsin, cathepsin) hoạt động mạnh trong 3 tuần đầu nhưng giảm dần sau đó; enzyme tiêu hóa tinh bột (amylase, maltase) chỉ hoạt động mạnh sau 3 tuần tuổi.
- Điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Khả năng điều nhiệt kém do trung khu thần kinh chưa hoàn thiện, diện tích bề mặt cơ thể lớn, nhịp tim đạt 200 lần/phút, lưu lượng máu $150\text{ ml/kg/phút}$. Lợn con sơ sinh không có kháng thể bẩm sinh trong máu, phụ thuộc hoàn toàn vào miễn dịch thụ động từ sữa đầu chứa $\gamma\text{-globulin}$ (34 - 45%) gồm các kháng thể $\text{IgA}$, $\text{IgG}$, $\text{IgM}$.
- Cơ chế bệnh lý thường gặp: Viêm tử cung (do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris), viêm vú (do S. aureus, Streptococcus agalactiae), hội chứng mất sữa (MMA), sót nhau, viêm da tiết dịch và viêm khớp ở lợn con do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp quan sát lâm sàng, theo dõi quy trình kỹ thuật trực tiếp tại trang trại:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu chăn nuôi qua sổ sách kế toán, hồ sơ kỹ thuật trại qua 3 năm (2016, 2017, 5 tháng đầu năm 2018); ghi chép nhật ký theo dõi cá thể lợn nái đẻ, lợn hậu bị và lợn con.
- Quy trình kỹ thuật thú y thực hành:
- Kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, tắm nái bằng xà phòng trước đẻ 7 - 10 ngày; lau khô dịch nhờn, thắt và cắt rốn cách cuống rốn 3 cm (đoạn ngoài thắt 1,5 cm), sát trùng bằng cồn Iod; giữ ấm lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C; can thiệp đẻ khó bằng tay có bôi gel trơn khi nái vỡ ối không rặn hoặc rặn kéo dài; sử dụng thuốc co bóp tử cung ($\text{Oxytocin}$) và kháng sinh phòng hộ.
- Quy trình chăm sóc lợn con: Uống kháng sinh Amoxicillin ngày 1; mài nanh, bấm 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C; ngày 2 - 3 tiêm chế phẩm $\text{Fe-Dextran}$ (2 ml/con), nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5%; ngày 5 bấm tai lợn cái, thiến lợn đực kết hợp tiêm Gentamox; tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn viên hỗn hợp 550S của CP; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi (khối lượng đạt 5,5 - 7,0 kg).
- Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (TTNT): Quy trình 6 bước gồm phát hiện nái động dục qua triệu chứng lâm sàng và phản xạ đứng yên; kích thích bằng lợn đực; vệ sinh âm hộ; đưa que phối góc 45° ngược chiều kim đồng hồ; bơm tinh dịch; rút que phối theo chiều kim đồng hồ và vỗ lưng nái để kích thích co bóp cổ tử cung.
- Quy trình vệ sinh - sát trùng và tiêm vắc-xin: Phun sát trùng, rắc vôi bột định kỳ theo lịch tuần; ngâm tẩy rửa sàn chuồng đẻ bằng dung dịch $\text{NaOH}$ 5%; áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin bắt buộc (Dịch tả Coglapest, Lở mồm long móng Aftopor, Tai xanh PRRS, Khô thai Parvovirus, Giả dại Begonia, Suyễn Hyogen/Myco2, Còi cọc Circo).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%); tính số trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$), sai số của số trung bình ($m_x$) theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Minitab 17.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn an toàn sinh học, tầm quan trọng của đàn nái sinh sản đối với chuỗi cung ứng con giống, các nguy cơ phát sinh dịch bệnh trong điều kiện thời tiết biến đổi và mục tiêu, yêu cầu của đề tài nghiên cứu.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Lê Văn Tuấn nằm tại xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương (huyện có diện tích 104,7 $\text{km}^2$, GDP năm 2016 đạt 1.200 tỷ đồng). Trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam với cơ chế chủ trại đầu tư cơ sở hạ tầng, CP cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và giám sát kỹ thuật.
- Cơ sở hạ tầng và nhân sự: Tổng diện tích trại gồm 1 ha cây ăn quả, 2 ha ao hồ, 2 ha xử lý nước thải, 4 ha khu nhà điều hành và chuồng trại. Chuồng nuôi khép kín gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (560 ô), 1 chuồng cách ly (6 ô lớn), phục vụ quy mô trên 600 nái, 7 lợn đực và 45 lợn hậu bị. Nhân sự gồm 2 cán bộ quản lý, 3 cán bộ kỹ thuật (1 kỹ sư, 2 kỹ thuật điện), 10 công nhân và 3 sinh viên thực tập. Nguồn nước xử lý qua Clo, hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt thông gió.
- Lý luận và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các cơ sở khoa học về sinh lý nuôi dưỡng nái nuôi con, sinh lý tiêu hóa - miễn dịch của lợn con, nguyên nhân và phác đồ điều trị các bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau) và các nghiên cứu của các tác giả trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm...) và quốc tế (Smith, Sokol...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa các bước thực hiện quy trình kỹ thuật, lịch sát trùng và phòng vắc-xin tại cơ sở:
Bảng: Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ tại trang trại
| Thứ trong tuần |
Chuồng đẻ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng cách ly |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Quét đường đi + rắc vôi |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Quét đường đi + rắc vôi |
| Thứ 4 |
Xịt gầm chuồng |
Rắc vôi |
Rắc vôi |
Rắc vôi + xịt gầm |
| Thứ 5 |
Rắc vôi |
Phun sát trùng |
Rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Xịt gầm + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Xả vôi, vệ sinh tổng thể |
Xả vôi, vệ sinh tổng thể |
Xả vôi, vệ sinh tổng thể |
Xả vôi, vệ sinh tổng thể |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Xịt gầm + rắc vôi |
Bảng: Lịch tiêm phòng vắc-xin và thuốc bổ trợ tại trang trại
| Đối tượng lợn |
Thời điểm |
Loại bệnh phòng / Tác nhân |
Tên vắc-xin / Chế phẩm |
Liều lượng |
Đường đưa thuốc |
| Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Phòng thiếu máu thiếu sắt |
$\text{Fe} + \text{B}_{12}$ |
1 ml/con |
Tiêm bắp |
|
3 - 6 ngày tuổi |
Bệnh cầu trùng |
Baycox 5% |
1 ml/con |
Cho uống |
|
7 - 10 ngày tuổi |
Bệnh suyễn lợn (lần 1) |
Hyogen |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
14 - 16 ngày tuổi |
Hội chứng còi cọc |
Circo |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
21 ngày tuổi |
Bệnh suyễn lợn (lần 2) |
Myco2 |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
| Lợn hậu bị |
18 tuần tuổi |
Bệnh Tai xanh |
PRRS |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
22 tuần tuổi |
Bệnh Khô thai |
Parvo |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
24 tuần tuổi |
Bệnh Dịch tả lợn |
Coglapest |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
25 tuần tuổi |
Bệnh Lở mồm long móng |
Aftopor |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
27 tuần tuổi |
Bệnh Giả dại |
Begonia |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
| Lợn nái chửa |
10 tuần chửa |
Bệnh Dịch tả lợn |
Coglapest |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
|
12 tuần chửa |
Bệnh Lở mồm long móng |
Aftopor |
2 ml/con |
Tiêm bắp |
(Ghi chú: Lợn nái tổng đàn tiêm định kỳ vắc-xin Tai xanh vào tháng 3, 7, 11 và Giả dại vào tháng 4, 8, 12. Lợn đực giống tiêm Dịch tả vào tháng 5, 11; Lở mồm long móng và Giả dại vào tháng 4, 8, 12).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày các số liệu chăn nuôi thực tế, kết quả chăm sóc nuôi dưỡng, năng suất sinh sản và hiệu quả can thiệp thú y trong 6 tháng thực tập (từ tháng 12/2017 đến tháng 5/2018).
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Kết quả chăn nuôi và năng suất sinh sản
- Biến động đàn lợn qua 3 năm (2016 - 2018):
- Năm 2016: Tổng đàn đạt 15.980 con (10 lợn đực giống, 60 lợn nái hậu bị, 610 lợn nái sinh sản, 15.433 lợn con).
- Năm 2017: Tổng đàn giảm xuống 13.871 con (11 lợn đực giống, 60 lợn nái hậu bị, 600 lợn nái sinh sản, 14.036 lợn con). Nguyên nhân do khủng hoảng giá thịt lợn hơi giảm sâu xuống mức 20.000 đồng/kg, giá lợn con 7 kg hạ xuống 300.000 - 600.000 đồng/con khiến trại phải chủ động giảm đàn để giảm lỗ.
- 5 tháng đầu năm 2018: Tổng đàn đạt 7.407 con (9 đực giống, 70 nái hậu bị, 600 nái sinh sản, 6.728 lợn con), quy mô chăn nuôi bắt đầu phục hồi ổn định theo giá thị trường.
Bảng: Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng trong 6 tháng thực tập
| Tháng thực hiện |
Nái hậu bị (con) |
Nái chửa (con) |
Nái đẻ, nuôi con (con) |
Tổng cộng dồn (con) |
| Tháng 12/2017 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 1/2018 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 2/2018 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 3/2018 |
20 |
0 |
8 |
28 |
| Tháng 4/2018 |
40 |
0 |
26 |
66 |
| Tháng 5/2018 |
70 |
0 |
43 |
113 |
| Tổng số lượng thực hiện |
70 |
0 |
77 |
147 |
- Theo dõi tình hình sinh sản của đàn lợn nái:
- Tổng số nái đẻ theo dõi: 77 con.
- Số nái đẻ bình thường: 74 con, đạt tỷ lệ 96,10%.
- Số nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật: 3 con, chiếm tỷ lệ 4,05% (gồm 1 con trong tháng 4/2018 và 2 con trong tháng 5/2018; nguyên nhân do thai to, thai ngược chiều hoặc vỡ ối nhưng không rặn).
Bảng: Tình hình sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại
| Tháng theo dõi |
Tổng số nái đẻ (con) |
Nái đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
Nái đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
| Tháng 12/2017 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 1/2018 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 2/2018 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 3/2018 |
8 |
8 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 4/2018 |
26 |
25 |
96,15 |
1 |
3,85 |
| Tháng 5/2018 |
43 |
41 |
95,34 |
2 |
4,65 |
| Tổng cộng |
77 |
74 |
96,10 |
3 |
4,05 |
- Kết quả thao tác kỹ thuật ngoại khoa và thụ tinh nhân tạo:
- Thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trên 15 lợn nái đạt kết quả thụ thai 100%.
- Hoàn thành đầy đủ các thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con: cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi ở nhiệt độ 300°C, tiêm sắt, phòng cầu trùng, bấm tai và thiến lợn đực.
Giải pháp và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng
Văn bản ghi nhận các phác đồ điều trị hiệu quả tại trang trại:
- Viêm tử cung ở lợn nái: Thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày bằng nước muối sinh lý; tiêm bắp kết hợp Gentamox ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), $\text{Oxytocin}$ (2 ml/con), Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) và Dexamethasone ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) trong 3 ngày liên tục.
- Viêm vú: Chườm nước đá lạnh cục bộ giảm sưng đau, vắt cạn sữa ở vú viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm toàn thân Gentamox ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) và $\text{Oxytocin}$ (2 ml/con) liên tục 3 - 5 ngày.
- Sót nhau: Tiêm $\text{Oxytocin}$ (2 ml/con) kết hợp Gentamox ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) trong 2 - 3 ngày và thụt rửa bằng nước muối sinh lý.
- Viêm da tiết dịch: Vệ sinh tắm sạch; bôi dung dịch xanh Methylen lên vùng tổn thương; tiêm Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), Dexamethasone ($1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$) và Vitamin C ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$).
- Viêm khớp: Tiêm Pentep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), Vietmoxin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), Ammoxin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) liên tục 3 ngày.
- Tiêu chảy ở lợn con theo mẹ: Tiêm Alistin ($1\text{ ml}/5\text{ - }8\text{ kg TT}$) kết hợp Atropin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) trong 2 - 3 ngày.
- Hội chứng hô hấp ở lợn con: Tiêm Gentamox ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$); nếu ho nhiều, thở gấp tiêm bổ sung Bromhexine (2 ml/con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi lợn nái gia công đơn lẻ (Trại lợn Lê Văn Tuấn), phản ánh quy trình kỹ thuật đặc thù của mô hình liên kết CP Việt Nam.
- Số liệu thực nghiệm trực tiếp phân bổ trong 3 tháng cuối (tháng 3 đến tháng 5/2018) với 70 nái hậu bị và 77 nái đẻ, chưa theo dõi trực tiếp khu vực chuồng nái chửa (chuồng bầu) do phân công công việc tại trại.
- Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh sản khép kín qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên toàn bộ các phân khu (hậu bị, chửa, đẻ, cai sữa).
- Kết hợp phân lập vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục và tiêu hóa tại phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ kháng kháng sinh, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp quy trình thao tác chuẩn xác đối với lợn nái đẻ (đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, xử lý hậu sản) và chăm sóc lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, thiến).
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi công nghiệp: Cung cấp thông tin thực tế về quản lý chuồng kín quy mô 600 nái cơ bản, quy trình vệ sinh sát trùng 7 ngày/tuần, lịch tiêm vắc-xin tổng đàn và các phác đồ điều trị bệnh thường gặp tại trại gia công.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình tổ chức và quy mô chuồng trại của Trại lợn Lê Văn Tuấn được thiết kế như thế nào?
Trang trại hoạt động theo phương thức gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam với quy mô trên 600 nái cơ bản, 7 lợn đực và 45 lợn hậu bị. Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (560 ô), 1 chuồng cách ly (6 ô lớn) cùng hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt thông gió, nước uống tự động qua xử lý Clo.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính theo công thức nào?
Từ ngày thứ 8 sau khi đẻ đến lúc cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$, chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ gầy thì tăng thêm 0,5 kg/ngày, lợn béo giảm 0,5 kg/ngày.
3. Tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó trên đàn lợn nái theo dõi trong thời gian thực tập đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 77 lợn nái đẻ được theo dõi trực tiếp từ tháng 3 đến tháng 5/2018, có 74 nái đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 96,10%) và 3 nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (chiếm tỷ lệ 4,05%).
4. Lịch dùng thuốc phòng bệnh cho lợn nái trước và sau khi sinh tại trại được quy định như thế nào?
Trước và sau khi đẻ một tuần, lợn nái được trộn thức ăn với kháng sinh, Canxi và Orga breed ($30\text{ g/bữa}$). Sau đẻ 7 ngày trộn thuốc giải độc gan Sobitol 3 ngày liên tục; sau đẻ 17 ngày trộn bổ sung vitamin ADE đến lúc cai sữa. Ngay sau khi đẻ xong, nái được tiêm 20 ml Gentamox và 2 ml Oxytocin.
5. Lợn con từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi được thực hiện các can thiệp thú y nào?
Ngay ngày đầu sau đẻ lợn con được uống kháng sinh Amoxicillin và mài nanh; ngày 2 - 3 tiêm bổ sung 2 ml $\text{Fe-Dextran}$, cắt đuôi và nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5%; ngày 5 bấm số tai (lợn cái), thiến ngoại khoa (lợn đực) kết hợp tiêm 0,5 ml Gentamox; từ 4 - 6 ngày tuổi bắt đầu tập ăn bằng cám viên hỗn hợp 550S.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thanh Hiệu đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn gia công quy mô 600 nái thuộc hệ thống CP Việt Nam tại Hải Dương. Tác giả đã thực hiện đầy đủ các kỹ thuật chuyên môn về đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó (tỷ lệ đẻ thường đạt 96,10%), thụ tinh nhân tạo (đạt tỷ lệ 100%) và thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con sơ sinh. Các phác đồ điều trị bệnh lý sinh sản ở lợn nái và bệnh đường ruột, hô hấp ở lợn con được áp dụng cụ thể, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác chăn nuôi lợn an toàn sinh học.