Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn là ngành phát triển phổ biến, đóng vai trò đòn bẩy kinh tế cho các hộ gia đình nông nghiệp và các trang trại quy mô tập trung. Đàn lợn thịt là khâu sản xuất cuối cùng tạo ra sản phẩm thương phẩm, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%), quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của cơ sở chăn nuôi. Nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo chuyên ngành Thú y với thực tiễn sản xuất, tác giả Lưu Văn Phong đã thực hiện đề tài khóa luận: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại lợn Thành Long huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi của trang trại lợn Thành Long trong giai đoạn 2017 – tháng 5/2019.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt tại cơ sở thực tập.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.
  4. Rèn luyện và thành thạo các thao tác kỹ thuật cơ bản trong quy trình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.

Yêu cầu nghiên cứu đặt ra đối với người thực hiện gồm:

  1. Nắm vững và thực hiện nghiêm ngặt quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn thịt.
  2. Nắm vững kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc lợn thịt theo từng giai đoạn phát triển.
  3. Chấp hành đầy đủ các nội quy, quy định an toàn sinh học tại trang trại.
  4. Tích cực trau dồi kỹ năng chuyên môn và thao tác nghề nghiệp thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt được nuôi từ giai đoạn sau cai sữa (21 ngày tuổi) cho đến khi đạt khối lượng xuất chuồng. Không gian nghiên cứu đặt tại Trại lợn Thành Long (thuộc Công ty Cổ phần Công nghệ mới Nông nghiệp Phồn Thịnh), địa chỉ tại thôn Tốt Yên, xã Cư Yên, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Thời gian triển khai nghiên cứu và theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học áp dụng

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy chất dinh dưỡng: Dựa trên các nghiên cứu của Johansson (1972) và Trần Đình Miên cùng cộng sự (1975), sinh trưởng được định nghĩa là quá trình tổng hợp protein, tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, biểu hiện qua sự tăng thể trọng và kích thước các chiều đo cơ thể (dài thân, vòng ngực, cao vây, vòng ống). Quá trình ưu tiên phát triển mô diễn ra theo trình tự: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ hệ thống cơ bắp $\rightarrow$ mô mỡ. Ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể cũng phân bổ theo thứ tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển khung xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ.
  • Yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phẩm chất thịt: Tác giả tổng hợp các luận điểm về ảnh hưởng của thức ăn, dinh dưỡng (Trần Văn Phùng và cs., 2004), tiểu khí hậu chuồng nuôi với nhiệt độ thích hợp cho lợn nuôi béo là 15 – 18°C, độ ẩm tối ưu khoảng 70% (Nguyễn Thiện và cs., 2005), cùng vai trò của việc chọn tạo giống ngoại và tổ hợp lai thương phẩm (Landrace, Yorkshire, Duroc).
  • Bệnh học thú y chuyên biệt: Tổng quan cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng và phác đồ can thiệp đối với hai hội chứng phổ biến nhất ở lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi địa phương (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, tiến triển qua các thể mãn tính, mang trùng và viêm phổi phức hợp khi bội nhiễm với Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida.
    • Hội chứng tiêu chảy: Phân tích nguyên nhân vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus, Parvovirus), ký sinh trùng (giun đũa, sán lá), cùng tác nhân dinh dưỡng, thời tiết và stress.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập và đánh giá tình hình chăn nuôi: Khai thác dữ liệu từ hệ thống sổ sách theo dõi của phòng kỹ thuật trang trại kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý, kỹ sư và công nhân trong giai đoạn 2017 – 05/2019.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và chẩn đoán:
    • Trực tiếp theo dõi đàn lợn thịt quy mô 500 con hàng ngày vào đầu giờ sáng và đầu giờ chiều.
    • Kiểm tra trạng thái ăn uống, vận động, màu sắc da, niêm mạc.
    • Kiểm tra thân nhiệt: Cảm nhận qua tiếp xúc mu bàn tay và đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 43°C (giữ nhiệt kế 5 – 10 phút; thân nhiệt bình thường 38 – 40°C, sốt từ 41 – 42°C). Đánh dấu lợn bệnh bằng số tai hoặc sơn xịt màu đỏ để lập bệnh án theo dõi.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)} = \frac{\text{Số lợn sống khi xuất chuồng}}{\text{Số lợn theo dõi ban đầu}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại các cơ sở tập trung. Tác giả trình bày rõ mục tiêu nghiên cứu 4 điểm, hệ thống 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được và giới hạn phạm vi đề tài tại trại lợn Thành Long trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của trại lợn Thành Long (diện tích 29.000 m², khu chuồng nuôi 14.000 m², khu sinh hoạt, trạm xử lý nước thải Biogas 6.000 m²; chuồng kín trang bị dàn mát và quạt hút thông gió). Cơ cấu nhân lực gồm 1 chủ trại, 1 quản lý phụ trách kỹ thuật, 14 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Chương này hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về sinh trưởng, tiêu chuẩn dinh dưỡng, tác động của tiểu khí hậu, đặc điểm giống lợn ngoại (Landrace, Đại Bạch) so với giống nội (Móng Cái). Đồng thời, tác giả tổng thuật sâu về nguyên nhân, cơ chế bệnh lý, các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Bá Hiên, Đoàn Thị Kim Dung) và quốc tế (Kielstein, Clifton Harlley, Sokol) liên quan đến bệnh suyễn lợn và hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt 500 con từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng. Thiết lập quy trình thu thập số liệu sổ sách, quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng quan sát hành vi, đo thân nhiệt trực tràng và lập phác đồ điều trị thử nghiệm. Quy định chi tiết các bước xử lý số liệu thống kê qua Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phản ánh toàn bộ các kết quả thực tế qua 4 nhóm nội dung:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất chăn nuôi: Thống kê quy mô đàn qua 3 năm (2017: 3857 con; 2018: 4059 con; 5/2019: 4206 con). Đàn nái sinh sản duy trì 570 – 620 con với các giống Landrace, Yorkshire, Duroc; tỷ lệ đực/nái đạt 1/31; đàn lợn thịt duy trì trên 3000 con; cơ sở giữ vững trạng thái an toàn dịch bệnh đối với dịch Tai xanh và Dịch tả lợn châu Phi.
  2. Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng: Theo dõi chi tiết lượng thức ăn qua 5 giai đoạn cám công nghiệp (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F). Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn 500 con đạt 98,80% (chết 6 con trong toàn kỳ nuôi 5 tháng). Tác giả đã hoàn thành 180 lần kiểm tra vòi nước uống tự động, 360 lần cho ăn, 10 lần tách lợn ốm cách ly và 4 đợt xuất bán.
  3. Kết quả thực hiện công tác phòng bệnh: Thực hiện 182 lần pha thuốc sát trùng Omnicide (tỷ lệ 1/3), 52 lần phun sát trùng chuồng trại, 50 lần rắc vôi bột lối đi, 52 lần quét vôi hành lang, 26 lần quét mạng nhện, vệ sinh máng ăn và kho cám (đều đạt 100% kế hoạch). Tiêm phòng đầy đủ vắc xin Tai xanh, Dịch tả (2 lần) và Lở mồm long móng (2 lần) với tỷ lệ an toàn sinh học đạt từ 98,99% đến 100%.
  4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi là 42,40% (212/500 con, chết 5 con) và bệnh tiêu chảy là 17,40% (87/500 con, chết 1 con). Thử nghiệm 2 phác đồ điều trị viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi từ 94,60% đến 98,28%; phác đồ điều trị tiêu chảy bằng MD Nor 100 kết hợp MD Melectrolytec đạt tỷ lệ khỏi 98,85%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra 4 kết luận tóm lược về sự ổn định của quy mô đàn, tỷ lệ nuôi sống cao (98,80%), tình hình phát sinh bệnh đường hô hấp/tiêu hóa và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Tác giả kiến nghị 4 nhóm giải pháp kỹ thuật nhằm hoàn thiện công tác vệ sinh thú y, cách ly chuồng trại, giám sát đàn và tối ưu hóa phác đồ sử dụng thuốc.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả định lượng chính trong văn bản

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận Ghi chú từ văn bản
Quy mô tổng đàn (tháng 5/2019) Con 4.206 Gồm 20 đực giống, 156 hậu bị, 620 nái, 3410 lợn thịt
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đàn thí nghiệm % 98,80 494/500 con sống đến xuất chuồng sau 5 tháng nuôi
- Tháng tuổi 1 % 99,60 498/500 con sống
- Tháng tuổi 2 % 99,60 496/498 con sống
- Tháng tuổi 3 % 99,80 495/496 con sống
- Tháng tuổi 4 % 99,80 494/495 con sống
- Tháng tuổi 5 % 100,00 494/494 con sống
Tiêm phòng vắc xin Tai xanh % 100,00 Đạt 500/500 con an toàn
Tiêm phòng vắc xin Dịch tả (Lần 1 / Lần 2) % 100,00 / 98,99 Lần 1: 500/500 con; Lần 2: 491/496 con an toàn
Tiêm phòng Lở mồm long móng (Lần 1 / Lần 2) % 100,00 / 100,00 Lần 1: 500/500 con; Lần 2: 496/496 con an toàn
Tỷ lệ mắc bệnh Viêm phổi % 42,40 212/500 con mắc; chết 5 con (tỷ lệ chết 1,00%)
Tỷ lệ mắc bệnh Tiêu chảy % 17,40 87/500 con mắc; chết 1 con (tỷ lệ chết 0,20%)
Hiệu quả điều trị Viêm phổi - Phác đồ 1 % 98,28 NovaGentylo + MD Analgin + Doxyvet-50 (172/175 con khỏi)
Hiệu quả điều trị Viêm phổi - Phác đồ 2 % 94,60 Amoxinject LA + Paracetamol (35/37 con khỏi)
Hiệu quả điều trị Tiêu chảy % 98,85 MD Nor 100 + MD Melectrolytec (86/87 con khỏi)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Vệ sinh thú y: Duy trì nghiêm ngặt lịch phun sát trùng chuồng trại bằng Omnicide và rắc vôi bột khử khuẩn; xây dựng riêng chuồng cách ly lợn ốm ở vị trí xa khu chuồng khỏe nhằm giảm thiểu phát tán mầm bệnh.
  • Công tác phòng bệnh: Chấp hành nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin, kiểm tra thể trạng gia súc trước khi tiêm; nắm vững kỹ thuật cấp cứu khi lợn bị sốc vắc xin (chườm đá lạnh vùng đầu, xịt nước, tiêm trợ tim bằng Cafein kết hợp Vitamin B1, C và bổ sung điện giải Gluco-C, ADE).
  • Chăm sóc và nuôi dưỡng: Theo dõi lâm sàng đàn lợn 2 lần/ngày để phát hiện sớm con ốm; áp dụng phương pháp xịt rửa chuồng cục bộ bằng máy áp lực cao thay vì tắm ướt toàn bộ vào mùa lạnh để tránh làm tăng ẩm độ chuồng nuôi.
  • Công tác điều trị: Phát hiện bệnh sớm, sử dụng đúng phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc hạ sốt, kháng viêm và bù nước điện giải đầy đủ.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả can thiệp lâm sàng đối với đàn lợn thịt nuôi theo quy mô công nghiệp khép kín tại địa bàn huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Khóa luận chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phác đồ kết hợp kháng sinh tiêm (NovaGentylo/Amoxinject LA) với kháng sinh trộn thức ăn (Doxyvet-50) và thuốc trợ sức trong điều trị viêm phổi, cũng như phác đồ MD Nor 100 kết hợp bù điện giải trong điều trị tiêu chảy lợn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận mới chỉ dừng lại ở phương pháp chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát triệu chứng và đo thân nhiệt, chưa tiến hành mổ khám bệnh tích hoặc xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, xét nghiệm PCR) để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh hay mức độ mẫn cảm kháng sinh tại phòng thí nghiệm.
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên quy mô 1 chuồng nuôi (500 con lợn thịt) tại 1 trang trại trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), do đó số liệu chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm thời tiết của mùa đông - xuân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu phân lập chuyên sâu vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae và Escherichia coli trên đàn lợn của trại nhằm xây dựng bản đồ dịch tễ và kháng sinh đồ chuẩn xác.
    • Đánh giá chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và tăng trọng bình quân ngày (ADG) một cách chi tiết theo từng tháng tuổi kết hợp phân tích hiệu quả kinh tế chi phí - doanh thu của từng phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc thực hiện các đề tài về quản lý dịch bệnh trên lợn thịt. Các kỹ sư chăn nuôi, chủ trang trại quy mô vừa và lớn có thể tham khảo trực tiếp quy trình kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín, định mức thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn thể trọng, bảng lịch trình sát trùng - tiêm phòng vắc xin, cũng như các phác đồ phối hợp thuốc điều trị hiệu quả bệnh viêm phổi và tiêu chảy ở lợn sau cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu và quy mô tổng đàn lợn tại Trại Thành Long ghi nhận đến tháng 5/2019 là bao nhiêu?
Tại thời điểm tháng 5/2019, trang trại có tổng đàn 4.206 con, bao gồm 20 lợn đực giống (kiêm phối giống cho đàn nái theo tỷ lệ 1 đực/31 nái), 156 lợn hậu bị, 620 lợn nái sinh sản (các giống ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc) và 3.410 lợn thịt thương phẩm.

2. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn lợn thịt 500 con trong nghiên cứu đạt mức nào?
Qua 5 tháng nuôi từ sau cai sữa (21 ngày tuổi) đến khi xuất chuồng, đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn 98,80% (494/500 con sống sót), đáp ứng tốt tiêu chuẩn nội bộ của công ty (tỷ lệ chết không vượt quá 4%). Tỷ lệ hao hụt tập trung chủ yếu ở tháng tuổi thứ nhất và thứ hai (đều đạt tỷ lệ sống 99,60%) do lợn mới tách mẹ, chuyển đổi thức ăn và chuồng nuôi.

3. Đàn lợn thịt được cho ăn các loại thức ăn công nghiệp nào theo từng giai đoạn phát triển?
Trang trại áp dụng quy trình cho ăn 2 bữa/ngày với 5 loại thức ăn công nghiệp theo thể trọng: cám 550SF (sau cai sữa đến 10 kg), cám 551F (11 – 28 kg), cám 552SF (29 – 50 kg), cám 552F (51 – 75 kg) và cám 553F (76 kg đến khi xuất chuồng).

4. Phác đồ nào được tác giả sử dụng để điều trị bệnh viêm phổi trên đàn lợn và hiệu quả ra sao?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ:

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp NovaGentylo (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp MD Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) liên tục 4 ngày, đồng thời trộn thức ăn Doxyvet-50 (30 mg/tấn lợn); điều trị 175 con, khỏi 172 con, đạt tỷ lệ khỏi 98,28%.
  • Phác đồ 2: Tiêm Amoxinject LA (1 ml/10 kg thể trọng, 2 ngày tiêm 1 mũi, liệu trình 4 ngày) kết hợp uống Paracetamol (30 mg/kg thể trọng); điều trị 37 con, khỏi 35 con, đạt tỷ lệ khỏi 94,60%.

5. Quy trình xử lý khi lợn bị sốc vắc xin tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Trường hợp sốc nhẹ hoặc lợn nhỏ: Bế lợn lên dùng đá lạnh chườm lên vùng đầu nhằm tránh máu dồn lên não gây đông cứng, sau đó đặt lợn xuống máng nước và dội nước làm mát toàn thân. Trường hợp sốc nặng: Tiêm bắp Cafein kết hợp Vitamin B1 và Vitamin C (1 lần/ngày trong 3 – 5 ngày liên tục), đồng thời cho uống dung dịch bù điện giải Gluco-C và Vitamin ADE.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Văn Phong đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn thịt quy mô 500 con tại Trại lợn Thành Long, tỉnh Hòa Bình. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao (98,80%), quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ từ 98,99% đến 100%. Các phác đồ can thiệp điều trị bệnh viêm phổi và tiêu chảy được tác giả xây dựng đạt hiệu quả khỏi bệnh từ 94,60% đến 98,85%, đóng góp tư liệu thực tế có giá trị cho công tác quản trị thú y tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.