Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô lớn, liên kết chuỗi giá trị khép kín. Theo số liệu thống kê ngành nông nghiệp, thịt lợn chiếm hơn 65% cơ cấu tiêu thụ protein động vật của cả nước. Tuy nhiên, việc nhập khẩu và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Pietrain, Duroc đặt ra thách thức lớn về khả năng thích nghi sinh thái nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm bình quân 86,1%), làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm và hội chứng rối loạn sinh sản.

Vấn đề cốt lõi tại các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp là tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - hội chứng MMA) và hội chứng tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con theo mẹ còn ở mức cao. Các tổn thương niêm mạc do can thiệp đỡ đẻ sai kỹ thuật, môi trường chuồng nuôi ô nhiễm vi sinh vật (Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.), cùng áp lực mầm bệnh nguy hiểm như PRRS (tai xanh), FMD (lở mồm long móng), PCV2 (Circo virus) làm suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản và tỷ lệ sống của đàn lợn con cai sữa.

Dự án khóa luận tiến hành xây dựng và thực thi quy trình chuẩn hóa về chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phác đồ phòng trị bệnh mục tiêu cho đàn lợn nái và lợn con tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội) – đơn vị gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng cơ cấu đàn và điều kiện tiểu khí hậu chuồng trại quy mô 973 nái sinh sản và 378 nái hậu bị.
  2. Thiết lập và vận hành quy trình dinh dưỡng đa pha theo tuổi thai (thức ăn hỗn hợp C.P 566SF, 567SF, GF01/550SF).
  3. Triển khai hệ thống an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra" (All-in/All-out) kết hợp tiêu độc khử trùng 5S và hóa chất chuyên dụng (Omnicide, NaOH 10%, vôi bột).
  4. Khảo sát dịch tễ, nâng cao tỷ lệ đẻ thường (>98%) và kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (<25%), viêm vú (<6%) trên đàn theo dõi 318 nái và 3.686 lợn con.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên 318 lượt lợn nái chửa/đẻ và 3.686 lợn con từ ngày 18/11/2019 đến ngày 24/05/2020 tại trang trại diện tích 2 ha, vốn đầu tư 18 tỷ đồng tại Ba Vì, Hà Nội.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại quy mô vừa và lớn, việc kiểm soát dịch bệnh và chăm sóc sinh sản đòi hỏi sự đồng bộ giữa chuồng trại, dinh dưỡng và thú y.

Tiêu chí Chăn nuôi truyền thống / Bán thâm canh Mô hình công nghiệp khép kín (Trại C.P)
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc 100% vào thời tiết tự nhiên Chuồng kín áp suất âm, dàn mát pad cooling, duy trì 28–30°C
Quy trình luân chuyển đàn Nuôi liên tục, gối đàn, không có thời gian trống chuồng Áp dụng "All-in/All-out", cách ly tối thiểu 3–6 ngày
Chế độ dinh dưỡng Tận dụng thức ăn thừa, phối trộn thủ công Cám công nghiệp định lượng vi chất theo từng giai đoạn thai
An toàn sinh học Khử trùng định kỳ gián đoạn, rào cản sơ sài Tiêu độc đa tầng: Tắm sát trùng, xịt xe, ngâm đan sàn NaOH 10%
Tỷ lệ sống lợn con 80% – 88% > 95% sau cai sữa 21 ngày

Ưu tiên triển khai giải pháp theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống tiêm phòng vaccine (PRRS, FMD, AD, Mycoplasma, Circo); Sát trùng sàn đẻ NaOH 10%; Định lượng khẩu phần nái chửa theo tuần tuổi thai; Phác đồ can thiệp PGF2α (Lutalyse) và kháng sinh phổ rộng cho nái viêm tử cung.
  • Should have: Dàn làm mát tự động điều hòa nhiệt độ 28–30°C; Hệ thống úm lợn con chuyên biệt (đèn hồng ngoại 100W–200W); Quy trình mài nanh, cắt đuôi vô trùng trong 24–72 giờ đầu.
  • Could have: Tự động hóa giám sát hành vi động dục thông qua lợn đực thí điểm (teaser boar); Ứng dụng chế phẩm sinh học kiểm soát mùi chuồng gầm.
  • Won't have: Sử dụng chất kích dục tố bừa bãi ngoài quy định thú y; Cho nái ăn tự do trong giai đoạn mang thai kỳ đầu.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình

Hệ thống kỹ thuật chăn nuôi và thú y được thiết kế theo các phân vùng chức năng:

  • Tiểu khí hậu chuồng nuôi: Hệ thống thông gió áp suất âm kết hợp quạt hút công nghiệp đặt tại cuối chuồng và dàn trao đổi nhiệt bằng tấm làm mát (cooling pad) ở đầu chuồng. Duy trì nhiệt độ chuồng nái ở mức 28°C – 30°C, chuồng úm lợn con 32°C – 34°C (tuần đầu) và giảm dần xuống 28°C khi cai sữa.
  • Cơ sở dữ liệu hóa chất và dược phẩm:
    • Hóa chất sát trùng: Omnicide (tỷ lệ 320 ml / 1.000 L nước), Virkon S, Fam-Flu, Dung dịch NaOH 10%, Vôi xút ($Ca(OH)_2$).
    • Kháng sinh & Dược chất: Amoxicillin, Nor-100, Linspec (Spectinomycin + Lincomycin), Lutalyse (Dinoprost tromethamine - PGF2α), Oxytocin, Penicillin G, Streptomycin.
    • Chế phẩm bổ trợ: Sắt hữu cơ (Nova Fe B12), Vitamin nhóm B (B-complex), Dung dịch điện giải.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        RÀO CẢN AN TOÀN SINH HỌC TRANG TRẠI                        |
|                                                                                   |
|  +------------------+    +-------------------+    +----------------------------+  |
|  | Cổng & Vành đai  | -> |  Nhà tắm cách ly  | -> | Khu sản xuất (Chuồng kín)  |  |
|  | Phun Omnicide    |    |  Thay BHLĐ & Ủng  |    | Áp suất âm, Lưới chắn côn  |  |
|  | Hố vôi sát trùng |    |  Sát khuẩn 100%   |    | trùng, Dàn làm mát 28-30°C |  |
|  +------------------+    +-------------------+    +----------------------------+  |
|                                                                                   |
|  +-----------------------------------------------------------------------------+  |
|  |                     QUY TRÌNH CHUẨN HOÁ Ô ĐẺ & VẬN HÀNH                     |  |
|  |  Tháo đan sàn -> Ngâm NaOH 10% (24h) -> Rửa sạch -> Quét vôi xút ->         |  |
|  |  Phun Virkon S -> Để trống 3-6 ngày -> Đưa nái chờ đẻ vào trước 7 ngày       |  |
|  +-----------------------------------------------------------------------------+  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Methodology

Quy trình quản lý thực nghiệm tuân thủ chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp tiêu chuẩn quản lý 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng):

  • Giai đoạn 1 (Chuẩn bị & Tiếp nhận): Khảo sát số liệu đàn nái 973 con, phân loại thể trạng, kiểm định lịch trình vaccine.
  • Giai đoạn 2 (Thực thi quy trình chăm sóc): Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng tuần thai kỳ, quản lý kỹ thuật đỡ đẻ và úm sơ sinh.
  • Giai đoạn 3 (Giám sát & Chẩn đoán): Đo thân nhiệt trực tràng hàng ngày ($38 - 40^\circ\text{C}$ bình thường; $>41^\circ\text{C}$ bệnh lý), kiểm tra dịch tiết âm đạo bằng đèn mỏ vịt vô trùng, đánh giá màu sắc nước tiểu.
  • Giai đoạn 4 (Phân tích & Đánh giá): Xử lý thống kê tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ loại thải theo các công thức dịch tễ chuẩn.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chăm sóc và can thiệp thú y được mô hình hóa bằng thuật toán điều phối khẩu phần và phác đồ điều trị chi tiết:

def calculate_gestation_feed(gestation_week: int, body_condition: str) -> dict:
    """
    Thuật toán tính toán định mức thức ăn cho lợn nái chửa
    """
    if 1 <= gestation_week <= 12:
        feed_type = "C.P 566SF"
        base_ration = 2.25  # kg/con/ngày (tiêu chuẩn 2.0 - 2.5 kg)
        if body_condition == "thin":
            base_ration += 0.3
        elif body_condition == "fat":
            base_ration -= 0.3
        feeding_frequency = 1
    elif 13 <= gestation_week <= 14:
        feed_type = "C.P 567SF"
        base_ration = 2.75  # kg/con/ngày (tiêu chuẩn 2.5 - 3.0 kg)
        feeding_frequency = 1
    elif gestation_week >= 15:
        feed_type = "C.P 567SF"
        base_ration = 3.75  # kg/con/ngày (tiêu chuẩn 3.5 - 4.0 kg)
        feeding_frequency = 1
    return {
        "feed_type": feed_type,
        "daily_amount_kg": round(base_ration, 2),
        "frequency_per_day": feeding_frequency
    }

# Giai đoạn chờ đẻ (trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày): Giảm xuống 1.5 kg/con/bữa (2 bữa/ngày)
# Sau đẻ: Ngày thứ 2 tăng dần 0.5 - 1.0 kg/con/ngày, chia làm 2 bữa sáng/chiều.

Phác đồ xử lý hội chứng viêm tử cung (Metritis Protocol):

BƯỚC 1: HỘ LÝ & THÂN NHIỆT

BƯỚC 2: TỐNG DỊCH VIÊM & TĂNG CO BÓP TỬ CUNG

BƯỚC 3: THỤT RỬA & ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ

BƯỚC 4: ĐIỀU TRỊ TOÀN THÂN & BỔ TRỢ

Testing và validation

Lịch tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bằng hóa dược được áp dụng nghiêm ngặt cho toàn bộ đàn lợn theo dõi:

Đối tượng Tuổi / Thời điểm Loại Vaccine / Dược phẩm Bệnh phòng ngừa Liều lượng & Cách dùng
Lợn con 1 ngày tuổi Nova-Amoxcycol Phòng tiêu chảy do vi khuẩn Uống 0,0005 g/con
Lợn con 2 ngày tuổi Nova Fe B12 + Amcoli Bổ sung Sắt, phòng thiếu máu & E.coli Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn con 3 ngày tuổi Nova-Amoxcycol Phòng tiêu chảy phân trắng Uống 0,0005 g/con
Lợn con 3–4 ngày tuổi Thuốc trị cầu trùng (Toltrazuril) Phòng cầu trùng (Isospora suis) Uống theo hướng dẫn
Lợn con 7 ngày tuổi Vaccine Mycoplasma Bệnh suyễn lợn (viêm phổi) Tiêm bắp 1 ml/con
Lợn con 14 ngày tuổi Vaccine Circo (PCV2) Hội chứng còi cọc sau cai sữa Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Chửa 10 tuần Vaccine Bio LHC Dịch tả lợn cổ điển (CSF) Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Chửa 12 tuần Vaccine FMD Lở mồm long móng Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Tháng 3, 7, 11 Vaccine PRRS Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Tháng 4, 8, 12 Vaccine AD Bệnh giả dại (Aujeszky) Tiêm bắp 2 ml/con

Kết quả đạt được

Trong 6 tháng thực hiện (12/2019 – 05/2020), toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã được ghi nhận chi tiết:

  1. Chỉ tiêu đỡ đẻ và sinh sản:

    • Tổng số lợn nái trực tiếp theo dõi đẻ: 318 con.
    • Số nái đẻ bình thường: 314 con (đạt tỷ lệ 98,74%).
    • Số nái đẻ khó cần can thiệp thủ thuật: 4 con (tỷ lệ 1,26%). Các ca đẻ khó do nguyên nhân âm hộ hẹp ở nái hậu bị, thai quá to hoặc ngôi thai bất thường đều được xử lý vô trùng kịp thời, không có nái tử vong trong khi đẻ.
  2. Tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn nái:

Tên bệnh lý Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết / loại (con) Tỷ lệ chết & loại (%) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Viêm tử cung 318 70 22,01% 6 8,57% 91,43%
Viêm vú 318 16 5,03% 1 6,25% 93,75%
  1. Công tác vệ sinh an toàn sinh học:
    • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày (2 lượt/ngày): Đạt 100% kế hoạch (180/180 ngày).
    • Phun khử trùng định kỳ và quét vôi hành lang (7 ngày/tuần): Đạt 100%.
    • Thực hiện quy trình 5S toàn trại: Đạt 100%.

Đổi mới và đóng góp

Dự án mang lại những đóng góp chuyên môn và cải tiến kỹ thuật rõ rệt cho quy trình thú y thực địa:

  • Chuẩn hóa kỹ thuật đỡ đẻ giảm thiểu can thiệp cơ học: Thay vì can thiệp móc thai thô bạo bằng tay gây tổn thương niêm mạc âm đạo/tử cung (nguyên nhân gây viêm tử cung lên tới 96,47% theo y văn), quy trình áp dụng việc kích thích tự nhiên kết hợp tiêm Oxytocin đúng thời điểm và chỉ can thiệp tay khi thực sự cần thiết với găng tay y tế bôi trơn khử trùng. Nhờ đó giảm tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp xuống mức 1,26%.
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung đa cơ chế: Kết hợp cơ chế tống dịch bằng hormone PGF2α (Lutalyse) nhằm phá hủy thể vàng tồn lưu, kích thích co bóp cơ trơn, kết hợp thụt rửa sát khuẩn tại chỗ (Lugol 0,1%) và kháng sinh toàn thân liều cao (Penicillin + Streptomycin). Phác đồ đạt tỷ lệ khỏi bệnh 91,43%, hạn chế việc loại thải nái do mất khả năng sinh sản.
  • So sánh hiệu quả với các giải pháp tiền nhiệm:
Tiêu chí Phương pháp truyền thống Quy trình thử nghiệm tại Trại Nguyễn Thanh Lịch
Tỷ lệ nái viêm tử cung 30% – 50% 22,01% (giảm 26% - 55% so với mức trung bình)
Tỷ lệ nái đẻ can thiệp 5% – 8% 1,26%
Xử lý ổ đẻ sau cai sữa Rửa nước thông thường Tháo đan, ngâm NaOH 10% 24h, quét vôi xút, trống chuồng $\ge$ 3 ngày
Hiệu quả điều trị khỏi MMA 70% – 75% > 91%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế

Quy trình được áp dụng trực tiếp tại các trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô từ 500 đến 2.000 nái sinh sản.

Kịch bản vận hành tại khu chuồng đẻ:

  1. Tiếp nhận: Trước ngày dự kiến đẻ 7 ngày, nái chửa từ chuồng bầu được tắm sạch bằng xà phòng sát trùng, chuyển sang chuồng đẻ đã tiêu độc.
  2. Khai sản: Trực đẻ 24/7. Lợn con sinh ra được lau khô nhớt mũi miệng trong 10 giây đầu, cắt rốn sát trùng cồn iod, bấm nanh, giữ ấm trong lồng úm 32°C và bú sữa đầu trong vòng 1 giờ đầu sau sinh.
  3. Phòng bệnh sơ sinh: Tiêm sắt Nova Fe B12 ngày thứ 2 để ngăn ngừa thiếu máu dinh dưỡng; tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng thức ăn hỗn hợp giàu dinh dưỡng GF01.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

Với quy mô trại 1.000 nái (sản lượng ~25.000 lợn con cai sữa/năm):

  • Chi phí đầu tư an toàn sinh học & Thú y: ~45.000 VNĐ / nái / lứa (bao gồm vaccine, thuốc sát trùng, kháng sinh dự phòng và găng tay/dụng cụ).
  • Lợi ích kinh tế:
    • Giảm tỷ lệ chết/loại ở lợn nái do viêm tử cung và viêm vú từ 15% xuống <8% (tiết kiệm chi phí thay đàn nái hậu bị ~8.000.000 VNĐ/con).
    • Tăng tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ thêm 3% (tương đương tăng thêm 750 lợn con thương phẩm/năm, giá trị ước tính ~900.000.000 VNĐ).
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp quy trình vệ sinh sát trùng và dàn mát: 4 – 6 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Cơ sở hạ tầng trang trại xây dựng từ năm 2010 đã có dấu hiệu xuống cấp cục bộ ở một số dãy chuồng bầu, làm tăng độ ẩm nền chuồng trong những đợt mưa kéo dài tháng 2–3.
  • Số lượng công nhân kỹ thuật còn mỏng so với quy mô đàn, tạo áp lực lớn trong các đợt nái đẻ tập trung.
  • Hệ thống xử lý nước thải và hầm biogas chịu tải lớn khi tăng đàn, đòi hỏi chi phí bảo trì và nạo vét thường xuyên.

Hướng nghiên cứu và phát triển

  • Tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm IoT tự động điều khiển dàn quạt làm mát chuồng kín theo thời gian thực.
  • Ứng dụng chế phẩm men vi sinh probiotic đường uống cho lợn con nhằm thay thế kháng sinh phòng tiêu chảy, đáp ứng tiêu chuẩn chăn nuôi không kháng sinh (Antibiotic-Free).
  • Triển khai công nghệ thụ tinh nhân tạo bằng tinh phân cọng rạ liều thấp và siêu âm chẩn đoán thai sớm từ ngày thứ 18–21 sau phối.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Thú y / Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu thực hành lâm sàng chi tiết, quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm vaccine đến kỹ thuật thụt rửa tử cung.
  • Kỹ thuật viên & Bác sĩ Thú y thực địa: Nắm vững dữ liệu tương quan giữa chăm sóc tiền sản và tỷ lệ phát sinh bệnh viêm tử cung, ứng dụng phác đồ kết hợp giữa cơ học, hóa dược và nội tiết.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp nông nghiệp: Tiếp cận mô hình quản lý an toàn sinh học 5S và giải pháp tối ưu hóa năng suất sinh sản, giảm thiểu tỷ lệ loại thải nái giống có giá trị cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi chuyển lợn nái lên chuồng đẻ là gì?

Lợn nái chửa phải được chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến đẻ từ 7 đến 10 ngày. Ô chuồng đẻ trước đó bắt buộc phải được tháo dỡ đan sàn ngâm dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa sạch, quét vôi xút, phun thuốc sát trùng (Virkon S hoặc Omnicide) và để trống chuồng tối thiểu 3 ngày. Nái trước khi lên chuồng đẻ phải được tắm sạch và giảm dần lượng cám từ ngày thứ 3 trước đẻ xuống 1,5 kg/bữa để tránh chèn ép đường sinh dục.

2. Vì sao phác đồ điều trị viêm tử cung cần kết hợp giữa Lutalyse (PGF2α) và kháng sinh?

Khi tử cung bị viêm cấp hoặc mãn tính, thể vàng trên buồng trứng có xu hướng tồn lưu, tiếp tục tiết Progesterone ức chế mở cổ tử cung và giảm co bóp đẩy dịch mủ ra ngoài. Việc tiêm Lutalyse (PGF2α) có tác dụng làm tiêu biến thể vàng, giảm nhanh progesterone trong máu và kích thích co bóp cơ trơn tử cung tống xuất sản dịch ứ đọng. Khi lòng tử cung được làm sạch, thuốc thụt rửa (Lugol 0,1%) và kháng sinh (Penicillin + Streptomycin) mới có thể tiếp xúc trực tiếp niêm mạc và tiêu diệt triệt để ổ vi khuẩn E. coli, Streptococcus spp.

3. Quy trình úm và điều chỉnh nhiệt độ cho lợn con sơ sinh diễn ra như thế nào?

Ngay sau khi sinh và lau khô, lợn con được đưa vào lồng úm có treo bóng đèn sợi đốt công suất 100W (mùa hè) hoặc 200W (mùa đông), duy trì nhiệt độ sàn úm ở mức 32°C – 34°C trong tuần đầu tiên. Nhiệt độ chuồng úm được hạ dần 2°C mỗi tuần cho đến khi đạt mức nhiệt độ môi trường chuồng nuôi (28°C) vào thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi) để tránh sốc nhiệt.

4. Chi phí thuốc và hóa chất sát trùng định kỳ cho một ô chuồng nái sinh sản là bao nhiêu?

Chi phí thuốc sát trùng (Omnicide, NaOH, Vôi bột) và vaccine định kỳ dao động khoảng 40.000 – 55.000 VNĐ cho mỗi chu kỳ nái đẻ. Chi phí này chiếm chưa đến 1,5% giá trị của một đàn lợn con cai sữa nhưng giúp ngăn ngừa rủi ro bùng phát dịch bệnh gây thiệt hại hàng chục triệu đồng.

5. Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng để nhận biết lợn nái bị viêm vú sau sinh là gì?

Lợn nái sốt cao từ 40,5°C đến 42°C, bỏ ăn hoặc ăn kém, bầu vú sưng to, đỏ ửng, sờ vào thấy nóng và cứng, nái có biểu hiện đau đớn khi chạm vào. Nái thường nằm úp bụng xuống sàn chuồng từ chối cho con bú. Khi vắt sữa thử, sữa bị loãng, có cặn vón cục màu vàng hoặc xanh lợn cợn (mảnh casein) hoặc có lẫn máu. Lợn con thiếu sữa chạy quanh kêu la và xuất hiện tiêu chảy phân trắng.


Kết luận

Dự án khóa luận tốt nghiệp đã triển khai toàn diện và chuẩn hóa thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm trên 318 lượt nái và 3.686 lợn con khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của mô hình công nghiệp khép kín liên kết C.P:

  • Tỷ lệ lợn nái đẻ bình thường đạt 98,74%, kiểm soát tỷ lệ đẻ khó can thiệp ở mức thấp 1,26%.
  • Tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm tử cung đạt 91,43% và viêm vú đạt 93,75% nhờ phác đồ kết hợp hormone điều hòa sinh dục và kháng sinh mục tiêu.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng đa tầng, duy trì hệ thống "All-in/All-out" và phương pháp 5S đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.

Kết quả nghiên cứu là minh chứng thực tiễn khẳng định vai trò quyết định của công tác an toàn sinh học và quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi trong chăn nuôi công nghiệp hiện đại. Mô hình quy trình kỹ thuật này hoàn toàn có thể nhân rộng cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn sinh sản trên cả nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển chăn nuôi bền vững.