Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi gà đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình tập trung, trang trại gia trại bán thâm canh nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, cùng sự biến động thất thường của thời tiết tạo môi trường thuận lợi cho nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh phát triển. Đàn gà thịt thương phẩm rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), Gumboro, Bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD), Cầu trùng và Tiêu chảy do Escherichia coli.
Nhằm đánh giá thực tế việc áp dụng quy trình kỹ thuật và các giải pháp thú y tại cơ sở sản xuất, tác giả Dương Văn Quân đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi Thú y (chương trình POHE, khóa 2016 – 2020) tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Đào.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.
- Biết lịch phòng bệnh trên gà thịt.
- Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trang trại của công ty thuốc thú y SVT Thái Dương.
- Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt lông màu.
Yêu cầu của chuyên đề gồm 3 nhiệm vụ:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi gà tại trại.
- Chẩn đoán và điều trị được bệnh cho gà thịt tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu thương phẩm, quy mô theo dõi trực tiếp là 5.000 con.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gà thịt của ông Thành Liên (hợp tác với Công ty thuốc thú y SVT Thái Dương), đặt tại thôn Cạng, xã Phúc Hòa, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện trong 6 tháng, từ ngày 19/11/2019 đến ngày 19/05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý gia cầm, dinh dưỡng vật nuôi và bệnh lý học thú y truyền nhiễm:
- Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ lưu chuyển thức ăn trong ống tiêu hóa của gà diễn ra nhanh (30–39 cm/h ở gà non, 32–40 cm/h ở gà lớn và 40–42 cm/h ở gà trưởng thành; thời gian lưu giữ trong ống tiêu hóa từ 2–4 giờ). Độ pH dạ dày cơ giảm dần theo tuổi từ 4,2–4,4 (vài ngày tuổi) xuống 1,15–1,55 (31–40 ngày tuổi). Hệ thống hô hấp đặc thù gồm phổi cố định và 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn) hoạt động theo cơ chế hô hấp kép.
- Nhu cầu dinh dưỡng gà thịt: Cân đối năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca 0,7–1,2%, P 0,5–1,2%), xơ thô (không vượt quá 4–7%) và nhu cầu nước uống bình quân 50 ml/kg thể trọng/ngày.
- Cơ sở bệnh học truyền nhiễm: Đặc tính dịch tễ, triệu chứng và bệnh tích của 4 bệnh thường gặp gồm CRD (do Mycoplasma gallisepticum), bệnh Cầu trùng (do các loài Eimeria ký sinh ở manh tràng và ruột non), bệnh Newcastle (do Paramyxovirus) và bệnh Tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli.
- Quy tắc điều trị bệnh: Nguyên tắc dùng thuốc đúng liều (liều tấn công gấp 1,5 lần liều điều trị trong ngày đầu), đúng lượng, đúng liệu trình liên tục 3–5 ngày, kết hợp thuốc bổ trợ điện giải, vitamin, men sống chịu kháng sinh Acid Lac Way và giải độc gan thận Biomun, Catosol B12.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu:
- Phương pháp theo dõi thực nghiệm: Trực tiếp tham gia quản lý, thực hiện các khâu kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại, sát trùng, úm gà, cấp phát thức ăn, nước uống, điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng và tiêm phòng theo quy trình kỹ thuật.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám: Quan sát hành vi, màu sắc phân, phản xạ đàn, kiểm tra bệnh tích đại thể khi gà chết hoặc mắc bệnh để xác định loại bệnh.
- Các công thức tính toán chỉ tiêu:
- $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số gà nhiễm bệnh (con)}}{\text{Tổng số gà theo dõi (con)}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số gà chết (con)}}{\text{Tổng số con theo dõi (con)}} \times 100$
- $\text{Hiệu lực điều trị (%)} = \frac{\text{Tổng số gà khỏi bệnh (con)}}{\text{Tổng số con được điều trị (con)}} \times 100$
- Nguồn dữ liệu: Sổ nhật ký theo dõi đàn gà 5.000 con tại trang trại trong suốt chu kỳ nuôi từ giai đoạn úm đến khi xuất bán (tuần thứ 13).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học cơ bản và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan vị trí ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam, sự cần thiết của việc áp dụng an toàn sinh học và thú y trong mô hình nuôi trang trại tập trung; xác lập 4 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của khóa luận tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm huyện Tân Yên (nhiệt độ trung bình 23,9°C, độ ẩm 82,1%). Cơ sở vật chất trang trại gồm 1 chuồng nuôi chuồng hở rộng 500 m², sân chơi 300 m², quy mô 5.000–7.000 con/lứa, trang bị 4–6 quạt gió công nghiệp, kho cám, máy phát điện, nước giếng khoan và điện 3 pha.
- Cơ sở khoa học: Phân tích giải phẫu - sinh lý tiêu hóa, cơ chế hô hấp kép qua hệ thống 9 túi khí, các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng (dòng giống, giới tính, dinh dưỡng, nhiệt độ, chế độ chiếu sáng) và đặc điểm bệnh lý của CRD, Cầu trùng, Newcastle, E. coli.
- Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phan Cự Nhân, Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Lân Dũng, Trần Thanh Vân) và quốc tế (FAO, Kojima, Chamber, B. Walt) về dinh dưỡng, miễn dịch và kiểm soát dịch bệnh gia cầm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết đối tượng đàn gà thịt lông màu, thời gian thực hiện (19/11/2019 – 19/05/2020), các nội dung chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh phòng bệnh và các bảng chỉ tiêu kỹ thuật áp dụng tại trại:
| Giai đoạn (Ngày tuổi) |
Loại thức ăn |
Dạng thức ăn |
Chế độ cho ăn |
| 1 – 14 |
VH-12S |
Dạng mảnh |
Ăn tự do |
| 15 – 54 |
VH-12S |
Dạng viên |
Ăn tự do |
| 55 – 100 |
VH-15 |
Dạng viên |
Ăn tự do |
Thành phần dinh dưỡng thức ăn của Công ty CP Công nghệ sinh học Tân Việt sử dụng tại trại:
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Đơn vị |
Giai đoạn 1–14 ngày |
Giai đoạn 15–54 ngày |
Giai đoạn 55–100 ngày |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
3000 |
3000 |
3000 |
| Protein thô (CP) |
% |
21,0 |
21,0 |
16,0 |
| Canxi (Ca) |
% |
0,7 – 1,2 |
0,7 – 1,2 |
0,7 – 1,1 |
| Photpho (P) |
% |
0,5 – 1,2 |
0,5 – 1,2 |
0,5 – 1,2 |
| Xơ thô (CF) tối đa |
% |
4,0 |
4,0 |
7,0 |
| Độ ẩm tối đa |
% |
13,0 |
13,0 |
13,0 |
| Lysine tối thiểu |
% |
1,1 |
1,1 |
0,7 |
Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại:
- Chuồng trống để trống 3–7 ngày trước khi nhập gà, quét dọn, quét vôi tường vách, phun sát trùng bằng dung dịch ASI-CIDE nồng độ 1:400 và xông formol 2% kết hợp thuốc tím; đệm lót trấu dày 4–5 cm.
- Hàng ngày: Vệ sinh máng ăn, máng uống; bố trí chậu nước sát trùng nhúng ủng tại cửa chuồng.
- Khi có dịch lây lan: Phun sát trùng Terminator, Iodine 10% AP, rắc vôi bột vào phân, xử lý gà chết bằng rắc vôi và chôn sâu.
Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn gà:
| Ngày tuổi |
Loại vắc-xin |
Phương pháp sử dụng |
| 0 – 2 |
Cầu trùng |
Nhỏ miệng |
| 7 |
ND - IB (Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm) |
Nhỏ mắt, mũi |
| 10 |
Gumboro lần 1 + Đậu |
Nhỏ miệng + Chủng màng cánh |
| 14 |
Nemovac (Sưng phù đầu do virus) |
Nhỏ mắt |
| 18 |
Gumboro lần 2 |
Nhỏ miệng |
| 22 |
ND - IB |
Nhỏ mắt, mũi |
| 30 |
ILT (Viêm thanh khí quản truyền nhiễm) |
Nhỏ mũi |
| 35 |
H5N1 (Cúm gia cầm) |
Tiêm dưới da cổ (liều 0,5 ml) |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm theo dõi trên đàn gà 5.000 con qua các bảng số liệu chi tiết:
Bảng tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các tuần tuổi:
| Tuần tuổi |
Tổng đàn (con) |
Số con sống (con) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ trong tuần (%) |
Tỷ lệ cộng dồn (%) |
| 3 |
5000 |
4960 |
18 |
99,80 |
99,20 |
| 4 |
5000 |
4942 |
8 |
99,65 |
98,86 |
| 5 |
5000 |
4943 |
0 |
99,85 |
98,72 |
| 6 |
5000 |
4943 |
10 |
100,00 |
98,72 |
| 7 |
5000 |
4924 |
0 |
99,80 |
98,54 |
| 8 |
5000 |
4924 |
3 |
100,00 |
98,54 |
| 9 |
5000 |
4921 |
5 |
99,94 |
98,48 |
| 10 |
5000 |
4916 |
14 |
99,90 |
98,38 |
| 11 |
5000 |
4902 |
7 |
99,73 |
98,12 |
| 12 |
5000 |
4895 |
10 |
99,87 |
98,00 |
| 13 |
5000 |
4885 |
13 |
99,80 |
97,80 |
Bảng lượng thức ăn thu nhận của đàn gà:
| Tuần tuổi |
Lượng thu nhận hàng ngày (g/con/ngày) |
Lượng thu nhận trong tuần (g/con/tuần) |
Lượng cộng dồn (g/con) |
| 3 |
32,92 |
230,44 |
230,44 |
| 4 |
42,34 |
296,38 |
526,82 |
| 5 |
48,78 |
341,53 |
868,35 |
| 6 |
62,98 |
440,86 |
1309,21 |
| 7 |
75,01 |
525,07 |
1834,28 |
| 8 |
113,32 |
793,24 |
2627,52 |
| 9 |
120,35 |
842,45 |
3469,97 |
| 10 |
125,07 |
875,49 |
4345,64 |
| 11 |
130,62 |
914,34 |
5259,98 |
| 12 |
137,02 |
959,14 |
6219,12 |
| 13 |
150,32 |
1052,24 |
7271,36 |
Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho đàn gà:
| Ngày tuổi |
Loại vắc-xin |
Số gà theo dõi (con) |
Tỷ lệ tiêm (%) |
Số phản ứng (con) |
Số chết (con) |
Độ an toàn (%) |
| 22 |
ND - IB |
4942 |
100 |
0 |
0 |
100 |
| 30 |
ILT |
4934 |
100 |
0 |
0 |
100 |
| 35 |
H5N1 |
4934 |
100 |
0 |
0 |
100 |
Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị tại trang trại:
- Bệnh Tiêu chảy do E. coli: 150 con mắc (tỷ lệ 3,00%).
- Bệnh CRD (Hen gà): 100 con mắc (tỷ lệ 2,00%).
- Bệnh Cầu trùng: 50 con mắc (tỷ lệ 1,00%).
Bảng kết quả điều trị gà mắc bệnh:
| TT |
Tên bệnh |
Số gà điều trị (con) |
Tên thuốc điều trị |
Liều lượng |
Cách dùng |
Thời gian điều trị (ngày) |
Số gà khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Cầu trùng |
50 |
HV-Anticosin plus |
1 ml/5 lít nước |
Cho uống |
Uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, uống tiếp 3 ngày |
48 |
96,00 |
| 2 |
CRD |
100 |
HV – Doxy 75WS |
1 g/40 kg TT |
Cho uống |
3 – 5 ngày |
80 |
80,00 |
| 3 |
Tiêu chảy do E. coli |
150 |
HV – Amox coli |
1 g/1 lít nước |
Cho uống |
3 – 5 ngày |
137 |
91,33 |
(Lưu ý về phác đồ CRD thể nặng ghép vi khuẩn: Tác giả ghi nhận phác đồ kết hợp buổi sáng cho uống HV-Tilmivet plus 1 ml/15 kg TT, buổi chiều uống HV-Doxy 75WS 1 g/40 kg TT kèm HV-Long đờm hạ sốt; cá thể bỏ ăn tiêm 1 mũi Sun-Clar ject LA kết hợp SVT-Hemovit).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật đạt được, đánh giá hiệu quả kiểm soát dịch bệnh và đưa ra các kiến nghị cải tiến cơ sở vật chất, đào tạo nhân lực.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
- Tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà 5.000 con duy trì tỷ lệ nuôi sống ổn định qua các tuần, đạt mức 97,80% khi xuất bán ở tuần thứ 13 (tổng số gà sống xuất bán là 4.885 con, số gà chết tích lũy toàn kỳ là 115 con).
- Thu nhận thức ăn: Mức tiêu thụ thức ăn tăng đều đặn theo lứa tuổi từ 32,92 g/con/ngày (tuần 3) lên 150,32 g/con/ngày (tuần 13); tổng lượng thức ăn tích lũy bình quân đạt 7.271,36 g/con (xấp xỉ 7,27 kg/con).
- Hiệu quả miễn dịch vắc-xin: Đạt tỷ lệ tiêm phòng 100% đối với các vắc-xin bắt buộc (ND-IB, ILT, H5N1), độ an toàn đạt 100% (không xuất hiện phản ứng sau tiêm, không ghi nhận gà chết do tiêm phòng).
- Kiểm soát và điều trị dịch bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh trong đàn chuồng hở thấp (E. coli 3,00%, CRD 2,00%, Cầu trùng 1,00%). Hiệu lực điều trị bằng các sản phẩm thuốc thú y chuyên dụng của SVT Thái Dương đạt kết quả cao: Cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 96,00%, Tiêu chảy do E. coli đạt 91,33% và CRD đạt 80,00%.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đào tạo tay nghề: Cần nâng cao trình độ kỹ thuật và tay nghề cho đội ngũ công nhân trực tiếp chăn nuôi nhằm phát hiện sớm các biểu hiện bệnh lý lâm sàng và thực hiện chính xác các thao tác úm gà, tiêm phòng.
- Cải tạo cơ sở hạ tầng: Trang trại cần tiếp tục đầu tư mở rộng diện tích chuồng trại, hiện đại hóa trang thiết bị cho ăn/uống tự động để giảm bớt lao động thủ công.
- Vệ sinh thú y: Tăng cường công tác khử trùng tiêu độc triệt để sau mỗi chu kỳ xuất chuồng và đảm bảo thời gian trống chuồng đạt yêu cầu kỹ thuật (khuyến cáo từ 12–15 ngày thay vì 3–7 ngày) để cắt đứt mầm bệnh cho lứa nuôi tiếp theo.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng kết hợp lịch phòng vắc-xin và phác đồ điều trị thực nghiệm cho giống gà thịt lông màu tại điều kiện trang trại chuồng hở bán chăn thả huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang; chứng minh tính hiệu quả của các sản phẩm thuốc thú y của Công ty SVT Thái Dương trong điều trị các bệnh phổ biến trên đàn gà thịt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Đề tài được thực hiện trên quy mô một lứa nuôi đơn lẻ (5.000 con) trong phạm vi một trang trại cụ thể tại xã Phúc Hòa, chưa tiến hành theo dõi lặp lại qua các mùa khác nhau trong năm để so sánh biến động dịch tễ giữa mùa đông xuân và mùa hè thu.
- Thời gian trống chuồng thực tế trước khi nhập gà tại trại mới đạt 3–7 ngày (chưa đạt mức tiêu chuẩn 12–15 ngày).
- Báo cáo chưa trình bày số liệu phân tích về khối lượng xuất chuồng thực tế, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) và hạch toán chi tiết chi phí kinh tế (lợi nhuận, chi phí thuốc/thức ăn trên mỗi kg tăng trọng).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Theo dõi mở rộng trên nhiều lứa gà nuôi ở các thời điểm khí hậu khác nhau để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm vùng bán sơn địa.
- Bổ sung tính toán đầy đủ các chỉ số sinh trưởng khối lượng (khối lượng sơ sinh, khối lượng định kỳ, tăng trọng tuyệt đối, tăng trọng tương đối) và hệ số FCR.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế và độ nhạy kháng sinh giữa các phác đồ điều trị khác nhau trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín so với chuồng hở có sân chơi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể trong các khía cạnh:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo thực tập tốt nghiệp; kỹ thuật viên trang trại, chủ hộ chăn nuôi gà thịt lông màu quy mô bán thâm canh.
- Nội dung giá trị:
- Bảng lịch phòng vắc-xin chi tiết theo từng ngày tuổi (từ 0 đến 35 ngày tuổi) cho đàn gà thịt lông màu.
- Định mức thành phần dinh dưỡng và lượng thức ăn tiêu thụ chuẩn theo từng tuần tuổi từ tuần 3 đến tuần 13.
- Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại thực tế bằng vôi bột, ASI-CIDE, formol và thuốc tím.
- Phác đồ điều trị chi tiết về tên thuốc, liều lượng, đường dùng và liệu trình đối với 3 bệnh nhiễm khuẩn và ký sinh trùng đường ruột - hô hấp thường gặp (Cầu trùng, CRD, E. coli).
Câu hỏi thường gặp
1. Lịch dùng vắc-xin cho đàn gà thịt lông màu tại trang trại gồm những loại nào và thực hiện vào các mốc ngày tuổi nào?
Lịch dùng vắc-xin của trại gồm 8 mốc:
- Ngày 0–2: Vắc-xin Cầu trùng (nhỏ miệng).
- Ngày 7: Vắc-xin ND-IB phòng Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm (nhỏ mắt, mũi).
- Ngày 10: Vắc-xin Gumboro lần 1 + Đậu (nhỏ miệng và chủng màng cánh).
- Ngày 14: Vắc-xin Nemovac phòng sưng phù đầu do virus (nhỏ mắt).
- Ngày 18: Vắc-xin Gumboro lần 2 (nhỏ miệng).
- Ngày 22: Vắc-xin ND-IB (nhỏ mắt, mũi).
- Ngày 30: Vắc-xin ILT phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (nhỏ mũi).
- Ngày 35: Vắc-xin H5N1 phòng Cúm gia cầm (tiêm dưới da cổ liều 0,5 ml).
2. Thành phần dinh dưỡng và chế độ sử dụng thức ăn của đàn gà được phân chia như thế nào qua các giai đoạn?
Đàn gà sử dụng thức ăn của Công ty CP Công nghệ sinh học Tân Việt theo hình thức ăn tự do qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1–14 ngày tuổi: Dùng thức ăn mảnh VH-12S (ME 3000 Kcal/kg, Protein thô 21,0%, Xơ thô tối đa 4,0%, Lysine tối thiểu 1,1%).
- Giai đoạn 15–54 ngày tuổi: Dùng thức ăn viên VH-12S (ME 3000 Kcal/kg, Protein thô 21,0%, Xơ thô tối đa 4,0%, Lysine tối thiểu 1,1%).
- Giai đoạn 55–100 ngày tuổi: Dùng thức ăn viên VH-15 (ME 3000 Kcal/kg, Protein thô hạ xuống 16,0%, Xơ thô tăng lên tối đa 7,0%, Lysine tối thiểu 0,7%).
3. Phác đồ điều trị cho 3 bệnh phổ biến (Cầu trùng, CRD, E. coli) tại trang trại được thực hiện bằng thuốc và liều lượng gì?
- Bệnh Cầu trùng (50 con mắc): Dùng HV-Anticosin plus liều 1 ml/5 lít nước uống (cho uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 3 ngày); tỷ lệ khỏi đạt 96,00%. Đối với cầu trùng manh tràng dùng thêm TD-ESB3 (1 g/3–4 kg TT) kết hợp HV-Pakway và Vitamin C.
- Bệnh CRD (100 con mắc): Dùng HV-Doxy 75WS liều 1 g/40 kg TT pha nước uống liên tục 3–5 ngày; tỷ lệ khỏi đạt 80,00%. Có thể phối hợp buổi sáng uống HV-Tilmivet plus (1 ml/15 kg TT) và bổ trợ long đờm hạ sốt.
- Bệnh Tiêu chảy do E. coli (150 con mắc): Dùng HV-Amox coli liều 1 g/1 lít nước uống liên tục 3–5 ngày; tỷ lệ khỏi đạt 91,33%.
4. Tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ và lượng thức ăn thu nhận tích lũy của đàn gà 5.000 con đạt mức bao nhiêu?
Sau 13 tuần theo dõi, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt 97,80% (tương ứng 4.885 con sống xuất bán, tổng số chết toàn kỳ là 115 con). Lượng thức ăn thu nhận bình quân tăng từ 32,92 g/con/ngày ở tuần 3 lên 150,32 g/con/ngày ở tuần 13, với tổng lượng thức ăn tiêu thụ tích lũy đạt 7.271,36 g/con (xấp xỉ 7,27 kg/con).
5. Công tác chuẩn bị và sát trùng chuồng trại trước khi nhận gà về nuôi gồm những bước nào?
Trước khi nhận gà, chuồng nuôi được để trống 3–7 ngày, quét dọn sạch sẽ bên trong và ngoài, nạo vét cống rãnh, quét vôi toàn bộ nền chuồng và vách ngăn. Sau đó, chuồng được phun sát trùng bằng dung dịch ASI-CIDE (tỷ lệ 1:400), xông hơi bằng thuốc tím kết hợp formol 2%, rải chất độn chuồng bằng trấu dày 4–5 cm có phun sát trùng; toàn bộ máng ăn, máng uống được cọ rửa sạch, ngâm thuốc sát trùng, tráng nước sạch và phơi nắng trước khi đưa vào sử dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Văn Quân đã tổng kết và phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu 5.000 con tại trang trại của Công ty thuốc thú y SVT Thái Dương (huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang). Nhờ tuân thủ nghiêm ngặt lịch phòng vắc-xin và quy trình vệ sinh an toàn sinh học, đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cao (97,80%) và độ an toàn tiêm phòng đạt 100%. Các phác đồ điều trị bằng thuốc thú y chuyên dụng đã kiểm soát hiệu quả các bệnh Cầu trùng, E. coli và CRD với tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 80,00% đến 96,00%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và người chăn nuôi gia cầm theo mô hình bán thâm canh.