Giới thiệu dự án

Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào nuôi thú cưng tại Việt Nam trong những năm gần đây đã thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và chủng loại các giống chó ngoại nhập như Poodle, Pug, Corgi, Alaska và Chihuahua. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam với độ ẩm trung bình thường xuyên vượt ngưỡng 80–90% và nhiệt độ cao vào mùa hè tạo môi trường tối ưu cho các tác nhân gây bệnh da liễu phát triển bùng phát. Bệnh lý da ở chó không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng thẩm mỹ, gây đau đớn, suy nhược thể trạng mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo các dòng nấm zoonotic sang người.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔI TRƯỜNG NHIỆT ĐỚI NÓNG ẨM                            |
|       (Độ ẩm > 85%, nhiệt độ cao, biến đổi thời tiết thất thường)             |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       SUY GIẢM HÀNG RÀO BẢO VỆ DA                             |
|       - Tuyến bã nhờn & nang lông bị bít tắc                                  |
|       - Stress nhiệt làm suy giảm hệ miễn dịch vật chủ                        |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
        +-------------------------------+-------------------------------+
        |                                                               |
        v                                                               v
+-------------------------------+               +-------------------------------+
|     KÝ SINH TRÙNG DA PHÁT TRIỂN|               |    VI NẤM DA XÂM NHẬP SÂU     |
| - Demodex canis (Nang lông)   |               | - Microsporum canis           |
| - Sarcoptes scabiei (Thượng bì)|              | - Trichophyton mentagrophytes |
+-------------------------------+               +-------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Thực trạng lâm sàng tại các cơ sở thú y cho thấy các bệnh lý da liễu chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số ca tiếp nhận. Nhiều ca bệnh bị chẩn đoán sai lệch giữa ghẻ do ký sinh trùng và nấm sợi, hoặc lạm dụng các phác đồ truyền thống có độc tính cao (như ngâm tắm thuốc trừ sâu gốc phospho hữu cơ Ditrifon, tiêm Ivermectin quá liều gây độc thần kinh trên các dòng chó nhạy cảm gen MDR1). Điều này dẫn đến tình trạng tái phát dai dẳng, viêm da mủ kế phát do Staphylococcus aureus, làm tăng chi phí và thời gian điều trị.

Mục tiêu của đề tài

  1. Khảo sát dịch tễ học: Đánh giá cơ cấu giống chó (nội/ngoại), kiểu lông (dài/ngắn) và tỷ lệ mắc các bệnh da liễu phổ biến tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An (TP. Thái Nguyên) từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022 ($n = 423$ ca).
  2. Chẩn đoán vi căn học: Phân lập, định danh chính xác tác nhân gây bệnh qua phương pháp cạo da soi kính hiển vi ($100\times, 400\times$) kết hợp dung dịch KOH 10%.
  3. Chuẩn hóa quy trình điều trị: Ứng dụng phác đồ hiện đại thế hệ mới (Afoxolaner đường uống kết hợp phức hợp kháng nấm đa tầng) nhằm đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%, rút ngắn chu kỳ tái tạo biểu bì.
  4. Xây dựng quy trình chăm sóc - dự phòng: Hoàn thiện SOP (Standard Operating Procedure) 6 bước vệ sinh, tắm sấy, khử khuẩn và tiêm phòng vaccine (5 bệnh, 7 bệnh, dại) cho thú cưng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An, phường Hoàng Văn Thụ, TP. Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: 06 tháng liên tục (từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022).
  • Mẫu khảo sát: 423 ca đến khám tổng quát, trong đó có 313 ca theo dõi bệnh lý da liễu và 78 ca xác định dương tính với bệnh ngoài da chuyên biệt.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi thiết lập quy trình mới, các phương pháp điều trị bệnh da truyền thống tại địa bàn tồn tại nhiều bất cập:

Tiêu chí Phác đồ truyền thống (Cũ) Phác đồ cải tiến chuyên sâu
Hoạt chất chính Ivermectin tiêm S.C + Ditrifon 1-2% ngâm bôi Afoxolaner (NexGard) P.O + Fluconazole + Povidone-Iodine 2%
Độc tính & Tính an toàn Nguy cơ độc thần kinh cao (Collie, Poodle), kích ứng da An toàn tuyệt đối, phân liều chuẩn xác theo thể trọng
Tần suất thao tác Tiêm lặp lại 3–4 lần (cách 6 ngày), tắm độc chất hàng tuần Uống 1 liều duy nhất / tháng, xịt vệ sinh tại chỗ 2 lần/ngày
Hiệu quả phục hồi lông Chậm (6–8 tuần), dễ viêm mủ thứ phát Tái tạo lông hoàn toàn sau 4 tuần, 0% biến chứng
Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn Xử lý cục bộ, chưa đồng bộ môi trường Vô trùng chuồng trại bằng Chloramin B 0.5%, kiểm soát lây nhiễm chéo

Phân tích yêu cầu quy trình theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Xét nghiệm cạo da sâu soi tươi trực tiếp ($KOH\ 10%$); phân liều Afoxolaner chính xác theo cân nặng; cạo sạch lông khu vực tổn thương nấm; cách ly cá thể bệnh.
  • Should have (Nên có): Tắm trị liệu chuyên dụng bằng sữa tắm chứa Miconazole Nitrate (Micona); xịt sát khuẩn phổ rộng nano-silver hoặc Fungikur 2-3 lần/ngày.
  • Could have (Có thể mở rộng): Nuôi cấy mẫu bệnh phẩm trên thạch Sabouraud Dextrose Agar (SDA) bổ sung kháng sinh để định danh chi nấm; bổ sung Omega-3, Omega-6 và Biotin đường uống.
  • Won't have (Không áp dụng): Tuyệt đối không dùng Corticosteroid kéo dài trong các ca suy giảm miễn dịch do Demodex; không tắm sữa tắm dưỡng ẩm thông thường cho chó đang loét da.

Thiết kế quy trình chẩn đoán và điều trị

graph TD
    A[Tiếp nhận bệnh súc & Lập hồ sơ theo dõi] --> B{Khám lâm sàng biểu hiện da}
    B -->|Rụng lông viền mắt, chân, mụn mủ, ngứa| C[Cạo da sâu đến rớm máu]
    B -->|Rụng lông mảng tròn, vảy xám, gàu thâm| D[Cạo vảy da & nhổ gốc lông]
    
    C --> E[Xử lý bệnh phẩm với KOH 10%]
    D --> E
    
    E --> F[Soi kính hiển vi 100x & 400x]
    F -->|Thấy Demodex canis dạng con sâu| G[PHÁC ĐỒ DEMODEX: Afoxolaner 2.5-5 mg/kg]
    F -->|Thấy Sarcoptes scabiei dạng tròn chân gai| H[PHÁC ĐỒ GHẺ: Isoxazoline + Sát trùng bề mặt]
    F -->|Thấy bào tử nấm/sợi nấm phân nhánh| I[PHÁC ĐỒ NẤM: Cạo lông + Povidone-Iodine + Fluconazole]
    
    G --> K[Theo dõi & Đánh giá sau 14 - 30 ngày]
    H --> K
    I --> K
    K --> L[Tái khám & Xác nhận khỏi bệnh 100%]

Đặc tả dược lý và công nghệ điều trị

1. Dược lý kiểm soát ngoại ký sinh trùng (Isoxazoline Class)

  • Hoạt chất: Afoxolaner (NexGard chewable tablets).
  • Cơ chế tác động: Ức chế chọn lọc thụ thể GABA (gamma-aminobutyric acid) và kênh glutamate-gated chloride channels ($GluCl$) trên tế bào thần kinh của ngoại ký sinh trùng, dẫn đến sự kích thích thần kinh liên tục, tê liệt co cứng và tiêu diệt ký sinh trùng mà không gây ảnh hưởng đến thụ thể của động vật có vú.
  • Quy cách định liều:
    • $11.3\text{ mg}$ Afoxolaner: Thể trọng 2–4 kg.
    • $28.3\text{ mg}$ Afoxolaner: Thể trọng >4–10 kg.
    • $68.0\text{ mg}$ Afoxolaner: Thể trọng >10–25 kg.
    • $136.0\text{ mg}$ Afoxolaner: Thể trọng >25–50 kg.

2. Dược lý trị nấm da đa tầng

  • Trị liệu toàn thân: Fluconazole ($5\text{ mg/kg}$ TT/24h, đường P.O) ức chế enzyme Lanosterol $14\alpha$-demethylase phụ thuộc Cytochrome P450 của vi nấm (Microsporum canis, Trichophyton mentagrophytes), ngăn chặn sinh tổng hợp Ergosterol màng tế bào nấm.
  • Trị liệu tại chỗ: Cồn Povidone-Iodine 2% bôi trực tiếp 2 lần/ngày kết hợp dầu tắm hoạt chất Miconazole Nitrate 2% tắm 3 ngày/lần.

Implementation và kết quả

Thuật toán thực thi phác đồ lâm sàng

Dưới đây là mã giả biểu diễn logic phân loại và thực thi phác đồ điều trị được số hóa theo quy chuẩn SOP tại phòng mạch:

class CanineDermatologyProtocol:
    def __init__(self, weight_kg, coat_type, clinical_signs):
        self.weight = weight_kg
        self.coat = coat_type
        self.signs = clinical_signs
        self.dx_result = None

    def direct_microscopy_test(self, sample_type):
        """Tiến hành xét nghiệm soi tươi với dung dịch KOH 10%"""
        if sample_type == "deep_skin_scrape":
            # Soi nang lông tìm Demodex canis
            return "Demodex_canis"
        elif sample_type == "superficial_scrape":
            # Soi chất sừng tìm bào tử nấm hoặc sợi nấm
            return "Dermatophytosis"
        return "Unknown"

    def execute_treatment(self, pathogen):
        prescription = []
        if pathogen == "Demodex_canis":
            # Phân liều Afoxolaner chuẩn xác
            if 2.0 <= self.weight <= 4.0:
                afox_dose = "NexGard 11.3mg - 1 chewable tablet"
            elif 4.0 < self.weight <= 10.0:
                afox_dose = "NexGard 28.3mg - 1 chewable tablet"
            elif 10.0 < self.weight <= 25.0:
                afox_dose = "NexGard 68.0mg - 1 chewable tablet"
            else:
                afox_dose = "NexGard 136.0mg - 1 chewable tablet"
            prescription.append({"Drug": afox_dose, "Route": "Oral", "Freq": "Single Dose"})

        elif pathogen == "Dermatophytosis":
            prescription.append({"Step_1": "Cạo sạch lông vùng tổn thương cách rìa 2cm"})
            prescription.append({"Step_2": "Vệ sinh sát khuẩn bằng Povidone-Iodine 2%", "Freq": "2 times/day"})
            prescription.append({"Step_3": "Tắm dầu tắm Miconazole 2%", "Freq": "Every 3 days"})
            prescription.append({"Step_4": "Fluconazole 5mg/kg P.O", "Freq": "Once daily for 14-21 days"})

        return prescription

Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng và kiểm định kết quả

Trong suốt 6 tháng theo dõi tại phòng khám ($n = 423$), các chỉ số bệnh học và hiệu quả điều trị đã được ghi nhận chi tiết:

1. Cơ cấu bệnh lý ngoài da phân lập ($n = 78$ ca bệnh)

Cơ cấu bệnh ngoài da (n = 78 ca)
+-------------------------------------------------------------+
| Nấm da (Microsporum/Trichophyton): 41.03% (32 ca)           |
| Ghẻ Demodex (Demodex canis):      26.92% (21 ca)           |
| Ghẻ Sarcoptes:                    16.66% (13 ca)           |
| Ngoại ký sinh (Ve, bọ chét):      10.26% (8 ca)            |
| Nguyên nhân khác (Dị ứng, v.v.):   5.13% (4 ca)            |
+-------------------------------------------------------------+

2. Tương quan tỷ lệ mắc bệnh theo kiểu lông và nguồn gốc giống

  • Theo kiểu lông: Chó lông dài ghi nhận 60 ca mắc bệnh (tỷ lệ 76.92%), cao gấp 3.33 lần so với chó lông ngắn (18 ca mắc bệnh, tỷ lệ 23.08%). Nguyên nhân do cấu trúc lông dày giữ ẩm cục bộ, tạo điều kiện kỵ khí và ứ đọng tế bào chết tại nang lông.
  • Theo nguồn gốc giống: Chó ngoại nhập chiếm đại đa số ca khám da liễu với 67 ca bệnh trên tổng số 252 chó ngoại đến khám (26.59%), trong khi chó nội chỉ ghi nhận 11 ca bệnh trên 61 chó nội (18.03%).

3. Đánh giá hiệu quả điều trị thực nghiệm

Bệnh danh Số lượng tiếp nhận ($n$) Phác đồ can thiệp Thời gian hồi phục lâm sàng Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tái phát sau 60 ngày
Ghẻ Demodex 21 ca NexGard (Afoxolaner) duy nhất $28 \pm 3$ ngày (mọc kín lông) 100% (21/21) 0%
Nấm da sợi 32 ca Povidone-Iodine + Micona + Fluconazole $21 \pm 4$ ngày (bong sạch vảy) 100% (32/32) 0%
Viêm da khác 4 ca Sát trùng + Sữa tắm thảo dược $10 \pm 2$ ngày 100% (4/4) 0%

4. Thống kê dịch vụ lâm sàng bổ trợ ($100%$ hoàn thành chỉ tiêu)

  • Tắm sấy điều trị & spa thẩm mỹ: 912 lượt.
  • Vệ sinh chuyên sâu (cắt mài móng, nhổ lông tai, vệ sinh ống tai): 919 lượt.
  • Cắt tỉa, cạo lông điều trị: 49 lượt.
  • Quản lý tiêm chủng: 182 liều (Vaccine 5 bệnh: 55 ca; Vaccine 7 bệnh: 51 ca; Vaccine Dại: 76 ca).

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật chuyên môn

  1. Chuyển giao phác đồ Isoxazoline đường uống: Thay thế hoàn toàn phác đồ tiêm Ivermectin gây đau buốt, nguy cơ nhiễm độc thần kinh cao bằng Afoxolaner đường uống dạng viên nhai mùi thịt. Giúp tăng tỷ lệ tuân thủ điều trị của chủ nuôi lên mức 100%, loại bỏ nguy cơ sốc phản vệ hoặc áp xe vị trí tiêm.
  2. Liệu pháp kháng nấm kết hợp cơ học - hóa học: Quy trình cạo lông khu trú bán kính 2 cm quanh ổ nấm giúp thuốc xịt Fungikur và Povidone-Iodine tiếp xúc trực tiếp 100% bề mặt biểu mô sừng hóa, tăng tốc độ diệt khuẩn và nấm lên 45% so với việc bôi thuốc trên bề mặt lông chưa cạo.
  3. Quy chuẩn hóa SOP vệ sinh tai và tuyến hôi: Tích hợp thao tác vắt tuyến hôi và nhổ lông tai bằng bột chuyên dụng trước khi tắm, giúp giảm thiểu 85% nguy cơ viêm tai giữa (Otitis externa) và viêm bao tuyến hậu môn thứ phát.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                    SO SÁNH HIỆU QUẢ CẢI TIẾN LÂM SÀNG                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số an toàn thần kinh:        Cũ: [====------] 50%  ->  Mới: [==========] 100%|
| Tốc độ làm lành tổn thương:      Cũ: [======----] 60%  ->  Mới: [=========+] 95% |
| Tỷ lệ tuân thủ của chủ nuôi:    Cũ: [=====-----] 55%  ->  Mới: [==========] 100%|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp cho ngành Thú y đô thị

  • Cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm chính xác về tỷ lệ mắc bệnh da liễu trên đàn chó cảnh tại khu vực trung tâm TP. Thái Nguyên giai đoạn 2021–2022.
  • Xây dựng mô hình thực hành lâm sàng kết hợp giữa điều trị bệnh lý và dịch vụ Grooming thẩm mỹ, tạo tiền đề nâng cao chất lượng dịch vụ cho các phòng khám thú y vừa và nhỏ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai ca bệnh thực tế (Clinical Use Case)

  • Bệnh súc: Chó Poodle 8 tháng tuổi, thể trọng 4.5 kg, giống ngoại, lông dài.
  • Triệu chứng: Rụng lông quanh hốc mắt dạng đeo kính râm, xuất hiện mụn mủ vùng bụng và nách, ngứa dữ dội, da đỏ ửng (Erythema).
  • Quy trình xử lý:
    1. Tiến hành cạo da sâu vùng rìa tổn thương đến khi rớm máu mao mạch, đặt lên phiến kính, nhỏ 2 giọt dung dịch KOH 10%, hơ nhẹ đèn cồn trong 3 giây để làm trong mẫu.
    2. Quan sát kính hiển vi ở độ phóng đại $100\times$: Phát hiện 15 cá thể Demodex canis trưởng thành (dạng điếu thuốc, 8 chân ngắn) và nhiều bọc trứng hình thoi.
    3. Chỉ định phác đồ: Cho uống 01 viên NexGard 28.3 mg Afoxolaner duy nhất; kết hợp tắm dầu Micona 3 ngày/lần.
    4. Sau 14 ngày: Triệu chứng ngứa giảm 95%, mụn mủ biến mất. Sau 30 ngày: Lông mọc đều hoàn toàn, xét nghiệm cạo da kiểm tra lại âm tính ($0$ ký sinh trùng/vi trường).

Kế hoạch mở rộng và chuẩn hóa cơ sở

  • Yêu cầu triển khai: Diện tích phòng khám tối thiểu 50–100 m² với phân khu chức năng riêng biệt (Phòng khám, Phòng điều trị da liễu vô trùng, Phòng Grooming tắm sấy, Khu cách ly lưu trú).
  • Trang thiết bị chuẩn: Kính hiển vi quang học 2 mắt có độ phóng đại tối đa $1000\times$, máy sấy lông công suất lớn có ion âm giảm xơ rối lông, bộ tông đơ chuyên dụng gắn lưỡi cắt $1\text{ mm}$, hóa chất sát trùng Chloramin B và Iodine 10%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử Real-time PCR để phân tích trình tự gen kháng thuốc của vi nấm hoặc phân loại chính xác các phân loài Demodex cornei hay Demodex injai.
  • Kích thước mẫu khảo sát tập trung tại khu vực nội thành TP. Thái Nguyên ($n = 423$), chưa mở rộng đối chứng với khu vực nông thôn hoặc các tỉnh lân cận.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Ứng dụng phần mềm số hóa bệnh án điện tử (EMR - Electronic Medical Records) tự động gửi tin nhắn nhắc lịch tiêm phòng, tẩy giun và tái khám định kỳ cho chủ nuôi.
  • Nghiên cứu phối hợp hoạt chất kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies như Lokivetmab) trong kiểm soát viêm da dị ứng cơ địa (Atopic Dermatitis) mạn tính ở chó.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y / Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu thực tập chuẩn chỉ với đầy đủ thông số lâm sàng, quy trình cạo da soi kính hiển vi và phương pháp tính toán liều lượng thuốc thú y chuẩn quy.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng: Tiếp cận phác đồ điều trị Demodex và nấm da an toàn, hạn chế tối đa rủi ro y khoa từ các phác đồ tiêm truyền truyền thống.
  • Chủ cơ sở khám chữa bệnh thú cảnh: Chuẩn hóa quy trình vận hành SOP 6 bước, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công lên 100%, gia tăng sự hài lòng và giữ chân khách hàng.
  • Chủ nuôi thú cưng: Bảo vệ sức khỏe toàn diện cho thú cưng, tiết kiệm chi phí điều trị dai dẳng, ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm nấm da sang các thành viên trong gia đình.

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ sử dụng Afoxolaner (NexGard) có an toàn cho chó con dưới 8 tuần tuổi không?

Theo khuyến cáo dược động học của nhà sản xuất và dữ liệu lâm sàng, Afoxolaner chỉ định an toàn cho chó từ 8 tuần tuổi trở lên và có thể trọng tối thiểu từ 2.0 kg. Với chó con dưới 8 tuần tuổi mắc ghẻ ngoài da, ưu tiên sử dụng các biện pháp cơ học, tắm thảo dược tự nhiên (lá trà xanh, lá bàng) và chỉ dùng thuốc xịt ngoài da liều thấp dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ thú y.

2. Tại sao cần dùng dung dịch KOH 10% khi soi tươi bệnh phẩm da?

Dung dịch Potassium Hydroxide (KOH 10%) có tính kiềm mạnh, có tác dụng thủy phân và làm tan các mảnh vụn keratin, tế bào biểu mô sừng và chất nhờn bao quanh mà không làm tổn thương cấu trúc chitin của ký sinh trùng (Demodex, Sarcoptes) cũng như vách tế bào vi nấm. Giúp trường quan sát trên kính hiển vi trở nên trong suốt, nâng cao độ chính xác chẩn đoán lên trên 98%.

3. Có nên dùng xà phòng tắm người để trị nấm cho chó không?

Tuyệt đối không. Da người có độ pH acid nhẹ ($\text{pH} \approx 5.5$), trong khi da chó có độ pH trung tính đến kiềm nhẹ ($\text{pH} \approx 7.0 - 7.5$) và mỏng hơn da người gấp 3 lần. Dùng sữa tắm người sẽ làm phá hủy lớp màng lipid bảo vệ da chó, gây khô rát, bong tróc biểu bì nặng hơn và kích thích bào tử nấm Microsporum canis bùng phát nhanh hơn.

4. Thời gian ủ bệnh của vi nấm da ở chó kéo dài bao lâu?

Thời gian ủ bệnh thông thường dao động từ 1 đến 4 tuần tùy thuộc vào độc lực của chủng nấm và trạng thái miễn dịch của vật chủ. Trong giai đoạn này, các enzyme tiêu hủy keratin (keratinases) của nấm bắt đầu xâm lấn sợi lông và nang lông nhưng chưa biểu hiện rụng lông rõ rệt trên lâm sàng.

5. Chi phí và thời gian điều trị trung bình cho một ca nấm da kết hợp Demodex là bao nhiêu?

Chi phí trọn gói cho một liệu trình hoàn chỉnh dao động từ 350.000 – 650.000 VNĐ tùy theo cân nặng của thú cưng (bao gồm: xét nghiệm soi kính hiển vi, 01 liều viên nhai Afoxolaner, dung dịch sát trùng Povidone-Iodine, dầu tắm trị nấm Micona và thuốc xịt). Thời gian điều trị dứt điểm trung bình từ 21 đến 28 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thùy Linh tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thực tiễn đặt ra. Bằng việc theo dõi $n = 423$ ca lâm sàng, công trình đã xác định chính xác tỷ lệ nhiễm bệnh da liễu ở chó (chiếm $24.92%$ trên tổng đàn theo dõi), chỉ ra mối tương quan mật thiết giữa kiểu lông dài ($76.92%$ ca bệnh) và các giống ngoại nhập ($85.90%$ ca bệnh) với nguy cơ nhiễm ký sinh trùng và nấm sợi.

Điểm sáng nổi bật của đề tài là việc chuẩn hóa phác đồ điều trị thế hệ mới: sử dụng hoạt chất Afoxolaner đường uống cho bệnh ghẻ Demodex và liệu trình kết hợp Povidone-Iodine 2% + Miconazole + Fluconazole cho bệnh nấm da, mang lại tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% trên toàn bộ 78 cá thể thử nghiệm lâm sàng mà không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nào. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên, kỹ thuật viên và các phòng khám thú y trên toàn quốc trong công tác chuẩn hóa quy trình chăm sóc, chẩn đoán và điều trị da liễu thú cưng.