Đồ án: Quy hoạch thiết kế Vườn hoa Trung tâm di sản văn hóa Tiến sĩ Việt Nam (Hòa Bình)

Khám phá quy hoạch thiết kế vườn hoa tại trung tâm nghiên cứu bảo tồn di sản văn hóa tiến sĩ Việt Nam huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2010

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch vườn hoa di sản văn hóa tiến sĩ Hòa Bình

Dự án Quy hoạch thiết kế vườn hoa Trung tâm Nghiên cứu bảo tồn di sản văn hóa tiến sĩ Việt Nam tại huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình là một sáng kiến mang tầm vóc quốc gia. Công trình này ra đời nhằm mục đích tôn vinh, lưu giữ những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của các nhà khoa học, trí thức Việt Nam thời kỳ cận và hiện đại. Nếu Văn Miếu – Quốc Tử Giám là biểu tượng cho nền giáo dục khoa cử thời trung đại, thì trung tâm này chính là sự tiếp nối, hoàn thiện bức tranh về truyền thống hiếu học và cống hiến của dân tộc. Vườn hoa, với diện tích 2,7 ha, là trái tim xanh của toàn bộ dự án rộng gần 25 ha. Chức năng chính của vườn hoa không chỉ là tạo cảnh quan, nơi nghỉ ngơi giải trí mà còn là một không gian văn hóa di sản mở, nơi diễn ra các hoạt động tưởng niệm, giao lưu và giáo dục. Luận văn tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Thị Dung (trường Đại học Lâm nghiệp, 2010) đã đặt nền móng cho việc hình thành một không gian kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của dự án không gian xanh công cộng tại Cao Phong

Việc xây dựng vườn hoa thuộc Trung tâm không chỉ là một hoạt động cải tạo cảnh quan đô thị đơn thuần. Đây là một dự án không gian xanh công cộng mang ý nghĩa sâu sắc, tạo ra một điểm nhấn văn hóa và sinh thái cho toàn huyện. Công trình góp phần nâng cao chất lượng sống, cung cấp một địa điểm nghỉ ngơi, thư giãn và học tập cho cộng đồng địa phương và du khách. Hơn nữa, sự tồn tại của không gian này giúp nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, truyền cảm hứng cho các thế hệ trẻ về tinh thần học tập và cống hiến không ngừng của các bậc tiền bối. Vườn hoa đóng vai trò là lá phổi xanh, điều hòa vi khí hậu và trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển du lịch bền vững của tỉnh Hòa Bình.

1.2. Vị trí và vai trò trong bản đồ quy hoạch huyện Cao Phong

Tọa lạc tại xã Bắc Phong, huyện Cao Phong, khu vực thiết kế có vị trí đắc địa với thế đất hình con rùa khổng lồ, bao quanh bởi suối Vàng và gần gò thờ của người Mường xưa. Vị trí này không chỉ đẹp về mặt phong thủy mà còn giàu giá trị lịch sử. Trên bản đồ quy hoạch huyện Cao Phong, dự án này được xác định là một trung tâm văn hóa, giáo dục và du lịch trọng điểm. Sự liên kết chặt chẽ với các khu chức năng khác trong vùng, đặc biệt là các điểm du lịch văn hóa, tạo thành một chuỗi giá trị, thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương. Vườn hoa là hạt nhân cảnh quan, kết nối các công trình nghiên cứu, trưng bày và dịch vụ, định hình bản sắc cho toàn bộ trung tâm văn hóa Cao Phong.

II. Phân tích thách thức quy hoạch vườn hoa di sản văn hóa Mường

Quá trình quy hoạch thiết kế vườn hoa cho một trung tâm di sản văn hóa đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Nhà thiết kế phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa nhiều yếu tố: điều kiện tự nhiên sẵn có, yêu cầu bảo tồn giá trị văn hóa bản địa, và mục tiêu tạo ra một không gian công cộng hấp dẫn, hiện đại. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để kiến trúc cảnh quan vừa thể hiện được sự trang nghiêm, tôn kính đối với các nhà khoa học, vừa mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, đặc biệt là bảo tồn di sản văn hóa Mường. Việc lựa chọn vật liệu, chủng loại cây trồng và ngôn ngữ thiết kế phải được cân nhắc kỹ lưỡng để không làm mất đi linh hồn của khu đất. Đồng thời, các giải pháp thiết kế phải đảm bảo tính bền vững, dễ dàng vận hành và bảo trì trong tương lai, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù của Hòa Bình. Đây là một bài toán tổng hợp đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả khoa học cảnh quan, văn hóa và xã hội.

2.1. Đánh giá hiện trạng điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng khu vực

Theo tài liệu khảo sát, khu vực thiết kế có địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc chủ yếu dưới 15%, rất thuận lợi cho việc xây dựng công trình. Đất đai thuộc loại feralit vàng nhạt phát triển trên đá mẹ sa thạch, có tầng đất dày, phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, hiện trạng cây xanh ban đầu còn mang tính tự phát, trồng thành từng đám, mật độ dày và chưa có quy hoạch cụ thể, chất lượng cây chưa cao. Hệ thống giao thông và hạ tầng kỹ thuật gần như chưa có. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt cũng là một yếu tố cần xem xét cẩn thận khi lựa chọn giải pháp cây xanh và vật liệu xây dựng để đảm bảo độ bền và sự thích nghi của công trình.

2.2. Yêu cầu tích hợp di sản văn hóa phi vật thể vào thiết kế

Một trong những yêu cầu cốt lõi của dự án là tôn vinh di sản văn hóa phi vật thể – những câu chuyện, ký ức và cống hiến của các tiến sĩ Việt Nam. Do đó, thiết kế cảnh quan không thể chỉ dừng lại ở mặt thẩm mỹ. Mỗi tiểu cảnh, mỗi con đường, mỗi hàng cây đều phải ẩn chứa một câu chuyện, một ý nghĩa biểu tượng. Thiết kế phải tạo ra các không gian suy ngẫm, gợi mở, khuyến khích du khách tìm hiểu và chiêm nghiệm. Ví dụ, việc bố trí các trục cảnh quan đối xứng, trang nghiêm gợi nhớ đến không gian của Văn Miếu, trong khi các đường dạo tự do, uốn lượn lại tượng trưng cho con đường nghiên cứu khoa học đầy sáng tạo nhưng cũng không ít trắc trở. Đây là cách biến không gian vật thể thành nơi lưu giữ và truyền tải các giá trị tinh thần.

III. Giải pháp ý tưởng quy hoạch vườn hoa trung tâm di sản văn hóa

Ý tưởng thiết kế chủ đạo cho vườn hoa là sự giao thoa nhuần nhuyễn giữa "Tính truyền thống" và "Tính hiện đại". Luận văn của Trịnh Thị Dung (2010) đề xuất một cách tiếp cận độc đáo, không sao chép máy móc hình ảnh Văn Miếu mà chắt lọc những tinh hoa trong bố cục và tinh thần để tạo ra một không gian văn hóa di sản mới mẻ. Ý tưởng này được thể hiện qua bố cục không gian hình học, đối xứng ở các khu vực trung tâm để tạo sự trang trọng, uy nghiêm. Xen kẽ vào đó là các đường nét mềm mại, tự do ở các khu vực nghỉ ngơi, dạo bộ, mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Các vật liệu địa phương như sỏi đá suối được kết hợp với vật liệu hiện đại như gạch terrazzo, bê tông. Toàn bộ thuyết minh dự án vườn hoa đều xoay quanh trục ý tưởng này, nhằm tạo ra một tác phẩm kiến trúc cảnh quan vừa có giá trị lịch sử, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng của xã hội đương đại.

3.1. Nguyên tắc kết hợp kiến trúc cảnh quan Hòa Bình truyền thống và hiện đại

Nguyên tắc nền tảng là tôn trọng bối cảnh và lịch sử. Phong cách kiến trúc cảnh quan Hòa Bình được thể hiện qua việc ưu tiên sử dụng cây bản địa và vật liệu sẵn có. Yếu tố truyền thống được tìm thấy trong cấu trúc đối xứng, việc sử dụng hình ảnh nhà Bát Giác gợi nhớ lầu Khuê Văn Các. Yếu tố hiện đại thể hiện ở công năng đa dạng, hệ thống chiếu sáng, đài phun nước và các tiện ích công cộng. Sự kết hợp này không tạo ra xung đột mà bổ sung cho nhau, tạo nên một bản sắc riêng, một không gian vừa quen thuộc trong tinh thần dân tộc, vừa mới mẻ trong trải nghiệm của người dùng. Đây là chìa khóa để dự án có sức sống lâu bền với thời gian.

3.2. Bố cục không gian và 5 phân khu chức năng cốt lõi của vườn hoa

Dựa trên ý tưởng chủ đạo, không gian vườn hoa được phân thành 5 khu chức năng chính, mỗi khu có một vai trò và đặc điểm cảnh quan riêng nhưng được kết nối chặt chẽ với nhau. Các khu vực bao gồm: (CX-01) Khu trục cảnh quan cổng chính, (CX-02) Khu trung tâm, (CX-03) Khu trục cảnh quan hậu cảnh, (CX-04) Khu vực dải cây xanh cách ly, và (CX-05) Khu đi dạo ven sông. Cách phân chia này giúp tổ chức không gian một cách khoa học, định hướng luồng di chuyển của du khách và tạo ra những trải nghiệm đa dạng. Bố cục tổng thể có sự đóng mở hợp lý, dẫn dắt tầm nhìn, tạo sự tò mò, khám phá, biến vườn hoa thành một tác phẩm nghệ thuật cảnh quan có chiều sâu.

IV. Phương pháp thiết kế kỹ thuật và cây xanh cho không gian văn hóa

Để hiện thực hóa ý tưởng, các giải pháp thiết kế kỹ thuật và cây xanh được xây dựng một cách chi tiết và khoa học. Đây là giai đoạn quyết định đến tính khả thi, độ bền và vẻ đẹp của công trình. Phương pháp tiếp cận là tích hợp, trong đó hạ tầng kỹ thuật (giao thông, thoát nước) và hạ tầng mềm (cây xanh) được thiết kế đồng bộ, hỗ trợ lẫn nhau. Việc tuân thủ các nguyên tắc trong thiết kế cảnh quan công viên hiện đại, kết hợp với sự am hiểu về điều kiện sinh thái địa phương, là kim chỉ nam cho mọi quyết định thiết kế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái cảnh quan ổn định, thẩm mỹ cao và ít tốn kém chi phí bảo dưỡng. Các bản vẽ thiết kế vườn hoa đã thể hiện rõ ràng các giải pháp này, từ mặt bằng tổng thể đến chi tiết từng bồn hoa, mặt cắt từng con đường.

4.1. Quy hoạch chi tiết 1 500 Giao thông thoát nước và kiến trúc

Bản quy hoạch chi tiết 1/500 xác định rõ hệ thống hạ tầng khung. Hệ thống giao thông được chia làm hai cấp: đường trục chính rộng 2.5m lát gạch terrazzo trang trọng và đường dạo phụ rộng 1.5m sử dụng sỏi suối tự nhiên, tạo cảm giác gần gũi. Hệ thống thoát nước mặt được thiết kế hướng về suối Vàng, với các rãnh thu và hố ga bố trí hợp lý dọc các tuyến đường chính. Về kiến trúc, điểm nhấn là công trình nhà Bát Giác ở khu trung tâm và đài phun nước ở khu ven sông, là sự kết hợp giữa kiến trúc gỗ truyền thống và phong cách hiện đại, tạo nên các công trình biểu tượng cho vườn hoa.

4.2. Nguyên tắc lựa chọn và bố trí cây xanh theo từng khu vực chức năng

Việc lựa chọn cây xanh tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Ưu tiên cây bản địa, có hình thái đẹp, sống lâu và thích nghi tốt với khí hậu địa phương. Cây trồng được phân thành các tầng tán (tầng cao, tầng bụi thấp) để tạo ra một quần thể thực vật đa dạng, gần với tự nhiên. Bố trí cây xanh được tính toán kỹ lưỡng theo từng phân khu chức năng: khu cổng chính trồng cây đối xứng tạo sự trang nghiêm; khu trung tâm phối kết các loài hoa bốn mùa rực rỡ; dải cách ly trồng cây tán lá dày để tạo vùng đệm. Sự phối kết này không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn đáp ứng các yêu cầu về sinh thái và công năng sử dụng.

V. Top 3 khu vực cảnh quan ấn tượng tại vườn hoa di sản văn hóa

Thiết kế chi tiết đã tạo nên nhiều không gian cảnh quan đặc sắc, mỗi nơi mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng. Từ sự trang trọng của cổng chính đến không gian lễ hội rộng lớn của khu trung tâm hay sự yên bình của khu vực ven sông, tất cả cùng nhau tạo nên một tổng thể hài hòa và hấp dẫn. Việc ứng dụng các thủ pháp nghệ thuật vườn công viên như tạo điểm nhìn, tuyến nhìn, đóng mở không gian một cách linh hoạt đã mang lại hiệu quả thị giác cao. Các loài cây được lựa chọn và phối kết khéo léo, hứa hẹn tạo ra một bức tranh thiên nhiên thay đổi kỳ thú theo bốn mùa, thu hút du khách quay trở lại nhiều lần. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một tác phẩm sống, một điểm đến không thể bỏ lỡ khi đến với trung tâm văn hóa Cao Phong.

5.1. Khu cổng chính CX 01 Trục cảnh quan dẫn nhập trang trọng

Khu cổng chính được thiết kế như một không gian mở, dẫn dắt và chào đón. Trục cảnh quan thẳng, đối xứng với hai hàng cây Lộc vừng và Giỗi xanh tạo ra một hành lang xanh uy nghi, hướng tầm nhìn của du khách vào sâu bên trong. Dưới các tán cây cao là những khối cây bụi được cắt tỉa hình học (Dâm bụt, Mẫu đơn) với màu sắc tương phản, tạo nên sự sinh động và trang trọng. Dải phân cách ở giữa được trồng các loài hoa thấp, uốn lượn như một dải lụa mềm mại. Thiết kế này là sự vận dụng khéo léo thủ pháp dẫn cảnh, tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ những bước chân đầu tiên.

5.2. Khu trung tâm CX 02 Điểm nhấn kiến trúc và không gian lễ hội

Đây là trái tim của vườn hoa, nơi có công trình nhà Bát Giác và sân quảng trường lớn. Không gian được tổ chức theo các trục đối xứng tỏa ra từ tâm, tạo nên một bố cục chặt chẽ. Xung quanh nhà Bát Giác là các bồn hoa hình vòng cung được trồng các loài hoa đặc trưng theo mùa, tạo cảnh sắc rực rỡ. Các trục đường dạo chính được nhấn mạnh bằng các bồn hoa tiểu cảnh đối xứng, mỗi bồn có một thiết kế riêng nhưng vẫn tuân theo một ngôn ngữ chung. Đây là không gian lý tưởng để tổ chức các sự kiện, lễ hội tôn vinh các nhà khoa học, có sức chứa lớn và tầm nhìn bao quát toàn khu.

5.3. Khu dải cách ly CX 04 và cảnh quan ven sông CX 05

Khu dải cây xanh cách ly (CX-04) chạy bao quanh vườn hoa, có chức năng tạo vùng đệm, ngăn cách tiếng ồn và tầm nhìn từ bên ngoài. Các loài cây tán lá dày như Long não, Sến mật được trồng với mật độ hợp lý, bên trong là các loài cây hoa như Phượng vĩ, Muồng hoàng yến tạo nên một bức tường xanh đa sắc. Trong khi đó, khu cảnh quan ven sông (CX-05) lại là một không gian mở, thoáng đãng, được thiết kế để du khách nghỉ ngơi, thư giãn. Điểm nhấn là đài phun nước hiện đại và các đường dạo uốn lượn ven bờ suối, tận dụng tối đa vẻ đẹp tự nhiên của dòng nước và cảnh quan xung quanh. Đây là minh chứng cho sự thành công trong việc cải tạo cảnh quan đô thị một cách hài hòa.

VI. Tương lai vườn hoa di sản văn hóa và du lịch bền vững Cao Phong

Dự án Quy hoạch thiết kế vườn hoa Trung tâm Nghiên cứu bảo tồn di sản văn hóa tiến sĩ Việt Nam không chỉ là một công trình xây dựng mà còn là một di sản cho tương lai. Khi hoàn thành và đi vào hoạt động, nơi đây sẽ trở thành một biểu tượng văn hóa và giáo dục mới, góp phần quan trọng vào sự nghiệp phát triển du lịch bền vững của huyện Cao Phong và tỉnh Hòa Bình. Vườn hoa sẽ là một không gian sống động, nơi quá khứ và hiện tại hội tụ, nơi tri thức được tôn vinh và thiên nhiên được trân trọng. Để phát huy tối đa giá trị của công trình, việc xây dựng một cơ chế quản lý, vận hành chuyên nghiệp và bền vững là yếu tố then chốt, đảm bảo vẻ đẹp cảnh quan và các giá trị văn hóa được bảo tồn và phát huy lâu dài.

6.1. Đóng góp của dự án vào việc cải tạo cảnh quan đô thị và văn hóa

Dự án là một hình mẫu về việc lồng ghép các giá trị văn hóa vào công tác quy hoạch và cải tạo cảnh quan đô thị. Nó không chỉ tạo ra một mảng xanh mà còn kiến tạo một địa chỉ văn hóa có bản sắc, làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người dân. Công trình góp phần định hình một diện mạo mới cho huyện Cao Phong, biến một vùng đất giàu tiềm năng thành một điểm đến du lịch hấp dẫn, qua đó nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản và bảo vệ môi trường.

6.2. Tiềm năng trở thành công viên văn hóa các dân tộc tiêu biểu

Với sự kết hợp giữa việc tôn vinh trí tuệ Việt Nam và tôn trọng các giá trị văn hóa bản địa của người Mường, dự án có tiềm năng lớn để phát triển thành một công viên văn hóa các dân tộc tiêu biểu. Đây có thể là nơi tổ chức các sự kiện giao lưu văn hóa, các lễ hội truyền thống, kết nối di sản của các dân tộc anh em trên cả nước. Việc khai thác tốt tiềm năng này sẽ biến trung tâm thành một điểm đến độc đáo, không chỉ mang tầm vóc quốc gia mà còn có sức hút đối với du khách quốc tế, đóng góp vào việc quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam.

6.3. Kiến nghị về quản lý và vận hành không gian văn hóa di sản

Để đảm bảo sự bền vững, cần có một kế hoạch quản lý và vận hành bài bản cho không gian văn hóa di sản này. Cần thành lập một ban quản lý chuyên trách, có chuyên môn về cảnh quan, văn hóa và du lịch. Xây dựng quy trình chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh và các công trình kiến trúc một cách khoa học. Đồng thời, cần phát triển các chương trình hoạt động, sự kiện văn hóa, giáo dục thường xuyên để thu hút công chúng, tạo nguồn thu bền vững và đảm bảo không gian này luôn sống động, phát huy đúng giá trị và sứ mệnh đã được đề ra.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ĐẶT VẤN DE DAT VAN DE Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật từ đầu thế kỷ XX đến nay, nhiều trí thức Việt Nam thời cận hiện đại đã có những đóng góp không nhỏ cho đất nước. Thế nhưng hiện nay chúng ta vẫn chưa có được một nơi lưu giữ đầy đủ, có hệ thống, khoa học ngang tâm với những thành tựu và đóng góp của họ. Văn miều quốc tử giám - Hà Nội là di tích lịch sứ văn hóa, là trường đại học đầu tiên ở Việt Nam, hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật và tư liệu có giá trị vẻ lịch sử nền giáo dục Việt Nam, nhưng chủ yếu ở thời ky Trung đại. Sau thời kỳ này, còn tất nhiều nhà khoa học khác là những tắm gương tiêu biểu cho sự nghiệp giáo dục và sự cổng hiển suốt đời cho sự nghiệp phát triển khoa học của đất nước, nhưng tr liệu nói về những cống hiển và sự nghiệp khoa học của họ vẫn chưa có những thông tin đầy đủ, như cổ Giáo sư Tit Chi (1925-1995), cố Giáo sư Đặng Văn Ngữ (1910-1967), cố Giáo sư Tạ Quang Bứu (1910-1986).

'Vì thế việc xây dựng một trung tâm lưu giữ lại các tải liệu về các nhả khoa học qua các thời kỳ là một việc làm rắt thiết thực, có ý nghĩa lớn đối với các thế hệ sau này. nuôi dưỡng một truyền thống quý báu của dân tộc vẻ tinh thân hiểu học và tiếp tục thúc đẩy sự phát triển nền giáo dục nước nhà, dự án “Trung tâm Nghiên cứu, bảo tồn di sản văn hoá Tién sĩ Việt Nam” đã được các cấp có thẩm quyền phê duyệt cho triển khai xây đựng. "rung tâm có diện tích gần 25ha, toạ lạc tại xã Bắc Phong, huyện Cao Phong, tỉnh Hỏa Bình, nơi có đồng suối Vàng trong mát chảy quanh khu gò thờ của người Mường xưa, với thế đắt hình con rùa khổng lồ đang bơi. Trung tâm có chức nắng nghiên cứu, bảo tồn, lưu giữ những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể thông qua tiêu sử, ký ức, tư liệu và hiện vật cá nhân của các tiến sĩ, các nhà khoa học, tôn vinh các nhà khoa học Việt Nam, thông qua đó giúp tìm hiểu thêm vẻ lịch sử phát triển của các ngành khoa học nước nhà.

Trung tâm cũng. đồng thời đóng vai trò như một bảo tàng trưng bày về cuộc đởi cùng những đóng góp, những công trình lao động khoa học của các nhà khoa học Việt Nam qua các thời kỳ. 'Vườn hoa khu Trung tâm nghiên, cứu bảo tồn văn hóa Tiền sỹ Việt Nam có diện tích 2,7ha, có địa hình tương đổi bằng phẳng, địa thế đẹp, là một bộ phận trong dự án xây dung khu Trung tâm nghiên cứu, bảo tồn di sản văn hoá Tiền sĩ Việt Nam, huyện Cao phong, tỉnh Hoà Binh với chức năng chính là tạo nơi nghỉ ngơi giả trí và tôn tạo cảnh quan cho toàn khu ‘we. Trén tinh thin đó, được sự hướng dẫn giúp đờ của thy giáo - TS.

Đặng văn Hà, cô giáo - KS, Lê Khánh Ly cùng với Ban lãnh đạo, cán bộ công nhân viên của Trung tâm nghiên cứu, bảo tổn di sản văn hoá Tiến sĩ Việt Nam, huyện Cao phong, tỉnh Hoà Bình, tôi thực hiện đẻ tài tốt nghiệp “Quy hoạch thiết kế vườn hoa trang tâm nghiên cứu, bảo tồn đi sân văn hoá Tiến sĩ Việt Nam, huyện Cao phong, tinh Hoa Binh”. Chuong 2: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2.1 Lược sử phát triển nghệ thuật vườn công viên trên.1 Thời kỳ cỗ đại 2. Thời kỳ trung đại 2. Thời kỳ Phục Hưng 2.

Thời kỳ cận đại (Thế kỷ XVIH đến thế kỷ XIX) 2. Thời kì hiện dai (thé ky XX) 2.2 Nghệ thuật vườn công viên ở Việt Nam 2. Vườn Việt Nam thời kỳ phong kiến 2. Vườn - công viên Việt Nam dưới thời Phápthuộc 2.

Vườn - công viên Việt Nam từ năm 1954 đến nay TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2.1 Lược sử phát triển nghệ thuật vườn công viên trên thế giới: 2.1 Thời kỳ cỗ đại: a. Vườn cỗ AI Cập: Tiêu biễu thời kỳ này là các vườn bên các cổng trình thờ cúng và các vườn trong các dinh thự của các vua chúa và tẳng lớp quý tộc giàu có. Vườn Ai Cập cổ gồm bai loại chú yếu: vườn đền (của các Pharaon) và vườn nhà ở (trong lâu đài của chủ nô). Cả hai loại vườn đều bì chỉ phối bởi hình thức hình học của hệ thống kênh nước dùng để tưới cây nên đều có mặt bằng hình chữ nhật.

Vườn cổ Ai Cập có dạng hình học, đối xứng chặt chế quanh nhân trung tâm. Cây trồng các loại có chiều cao tăng dẫn ra ngoài, cây bóng mắt ở ria quanh vườn tiếp đến là cây thấp hơn và trong cùng là cây hoa, đặc biệt là hoa huệ (heo tín ngưỡng hoa huệ tượng trưng cho niễm hỉ vọng vẻ cuộc sống của con người). Lưỡng Hà ~ Ba Tư: Awa iu ahs Do Wg Gs ve a Bs oh dưng tk kế cắp). Vườn treo Babylon nim trén néc nhà giật cắp — Ziggurat (một kiểu kiến trúc thịnh hành lúc by giờ ở nẻn vin minh Lưỡng Ha), gồm 4 cắp, mỗi cắp cao 25m.

vườn có chiểu dài 42m, chiều rộng 14m ( chiều rộng tủa mỗi ting bậc vườn là 3. Mỗi tằng được nỗi với nhau bằng cẳu thang lớn. Cây trồng tự do và theo kiến điều kiện sinh thái tự nhiên. Cây vùng núi cao được trồng sân trên, cây miễn hạ du được trằng ở sản đưới như cọ, bách, tuyết tùng, hoàng dương và nhiễu loài hoa.

"Từ vườn có thể bao quát toàn thành phố Babylon và đông sông Euphrates. Đây có thể coi là cái nôi của vườn trên mái hiện đại. e Ấn Độ: 'Vườn có bố cục chặt chẽ dạng hình học, vườn Ấn Độ có hai yếu tố nỗi bật đó là mặt nước rộng và cây xanh phong, phú, tiêu biểu là vườn lăng Tamaban với sự kết hợp của để cắm thạch màu trắng và màu xanh độm của cây trắc bách điệp. 'Vườn cũng có bố cục hình học với mặt nước ở giữa và toà nhà ở cuối vườn tương tự như vườn Ai Cập.

Tuy nhiên việc xử lý bố cục ở vườn này tính tế hơn. Toà lăng nằm trên sân cao bên bờ sông. Trước mặt công trình là con kênh hẹp, đáy được lát toàn đá hoa. Các bồn và các dãy bách xanh có vị trí đăng đổi hai bên bờ kênh, tương phản mạnh mẽ với toà lăng xây bằng đá trắng, con kênh phía trước là chiếc gương soi bóng công trình, làm cho ngôi mộ thêm lung linh, đồ sộ với chiêu cao được nhân lên nhắn mạnh trục lãng.

Toàn bộ khu vườn phía trước lăng có bổ cục cân xứng đều đặn qua kênh nước làm cho lăng Hình 2.3: Vườn Ấn Độ thêm trang nghiêm. Toàn bộ vườn lăng khoảng 17ha gồm ba khu: cổng, vườn và lăng mộ. TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 4. Trung Quéc: 'Vườn Trung Quốc được tạo nên với những phong cảnh đẹp theo chú nghĩa hiện thực, nó đặc trưng cho nền sáng tác phong cảnh vườn công viên theo chủ nghĩa tượng trưng.

Nói chung, nghệ thuật vườn công viên. Trung Quốc mô phỏng theo cảnh quan thiên nhiên một cách sáng tạo. Lối vào thường dẫn đến địa hình có nhiêu biến đôi, cảnh vật phong phú. 'Nước là yếu tố chính không thể thiếu được trong bố cục vườn công viên, mặt nước rộng và thường được thá sen, cá.

Nỗi bật nhất trong vườn công viên Trung Quốc là kỹ nghệ làm núi giả. Nguyên lý bố cục của vườn Trung Quốc là lấy thiên nhiên da dang của đắt nước làm cơ sở sáng tác. Việc tạo cánh vườn luôn thay đổi gây sự chú ý của người đi dạo. Đường đạo thường có trường lang, nghệ thuật tạo cảnh Ân hiện gây cảm giác hư hư thực thực.

Nhật Bản: 'Ban đầu người Nhật chịu ảnh hưởng của nghệ thuật phong cảnh Trung Quốc, nhưng để phủ hợp với thiên nhiên nước mình họ đã tạo nên những vườn đặc sắc với phong cách riêng: Vườn không chỉ là đề đi dạo mà còn để ngắm. Bố cục vườn chặt chẽ thễ hiện ước muốn của con người vươn tới thiên nhiên. Nghệ thuột vườn Nhật mang tính biểu tượng lớn, chỉ với một khay đất nhỏ cũng có thể liên tưởng tới thé giới tự nhiên. 1, HI Lạp - La Mã: 'Vườn cảnh thời La Mã cỗ đại (năm 753—8 trước công nguyên) cũng chủ yếu làtheo chủ nghĩa thực dụng, tuy trong vườn có trồng các loài cây hoa trang trí như Bách hợp, Tường vi.

'Đặc điểm nỗi bật của vườn cảnh thời La Mã cổ đại là rất chú ý đến tạo hình thực vật, cắt xén cây tạo thành các '—ình khối, chữ viết, hoa văn, các con giống và hình tượng các nhân vật. Vườn La Mã còn được xem như các. tác phẩm điêu khắc xanh hay điêu khắc thực vật (topiary). Về việc ứng dụng các loài hoa thảo thì chú yếu là trồng theo hình thức bồn hoa va đài hoa.

Đồng thời cũng xuất hiện một số loại hình vườn mới như vườn mê cung và vườn chuyên đễ trồng các loài cây họ Tường vi.6: Vườn La Mã TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2. Thờiky trunig dal: 'Vườn thường có dạng hình học và kề trực tiếp với nhà và có tường đá rào quanh. Cây trong vườn thường, trồng nghiêm túc theo hàng trên những ô đất vuông. 'Nồi tiếng vào thời kỳ này là các vườn nhỏ Tây Ban Nha.

Đến thế ký XI, người A Rép chinh phục được Tay Ban Nha, xây đựng vào đầy hệ thống thủy lợi mới. Nhờ vậy cây trổng đựoc phát triển kéo theo sự phát triển. của các vườn trang trí. Trong số đó các vườn đặc sắc có vườn nhỏ quantt lâu đài Alambra ở Grơnat.

Đó là loại vườn kín gồm những sân nhỏ (100-150m2) không liên hệ với nhau, bố cục sân đơn gián: hồ nước phẳng làm trung tâm có ghế ngồi xung quanh. Cây xanh cùng loại được trồng thẳng xanh cũng loại được trồng Hinh 2.7: Pháo đài Alambara thing hing tạo vẻ tĩnh lặng. Sân vườn có nhiều loại hoa trồng trong chéu. Thời kỳ Phục Hưng: Nổi bật thờ kỳ này là vườn phong cách Italia, và tiêu biểu lä các vườn biệt thự ở La mã, như vườn biệt thự lante, vườn biệt thự Dơ exte, toàn bộ hệ thống vườn gồm nhiều sân kín theo một trục duy nhất và có liên hệ chặt chẽ với toà nhà biệt thự.

'Vườn biệt thự Garzoni gồm một hệ thống sân cao phối trí theo sườn đổi dựng đứng, Ở đính đồi là cung điện, toàn bộ hệ thống vườn gồm nhiều sân kín, lệ thuộc vào một trục duy nhất có liên hệ chặt chẽ với tòa nhà biệt thự. Vườn có đặt các vòi phun khác nhau, các bậc thang, các tượng trang trí, động nhân tạo. phong cách vườn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ