Quy hoạch chuyển đổi đất rừng phòng hộ tại Phúc Yên - Khóa luận ĐH Lâm nghiệp

Tìm hiểu việc chuyển đổi đất rừng phòng hộ sang rừng sản xuất tại Phúc Yên. Phân tích lợi ích kinh tế, môi trường và các thách thức.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch chuyển đổi đất rừng phòng hộ Phúc Yên

Việc quy hoạch rà soát chuyển đổi đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang đất rừng sản xuất cho thị xã Phúc Yên là một nhiệm vụ chiến lược, đáp ứng yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn. Trong những năm qua, sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Nhiều diện tích được quy hoạch là rừng phòng hộ nhưng lại có giá trị phòng hộ không cao, độ dốc thấp, gây lãng phí tài nguyên đất và cản trở hoạt động sản xuất của người dân. Trước bối cảnh đó, việc rà soát, điều chỉnh lại quy hoạch ba loại rừng trở nên vô cùng cần thiết. Sáng kiến này không chỉ nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất mà còn hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế xã hội thành phố Phúc Yên một cách bền vững. Bằng cách chuyển đổi những khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn ít xung yếu, địa phương có thể mở rộng quỹ đất cho trồng rừng sản xuất, tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, và thúc đẩy ngành lâm nghiệp phát triển theo hướng hiệu quả hơn. Quá trình này được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và chức năng bảo vệ môi trường của rừng. Đây là bước đi quan trọng để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển, góp phần ổn định đời sống và xây dựng nền kinh tế địa phương vững mạnh.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc rà soát 3 loại rừng

Thực trạng quản lý rừng tại thị xã Phúc Yên trước năm 2018 cho thấy nhiều bất cập. Một phần diện tích đáng kể được quy hoạch là rừng phòng hộ nhưng không đáp ứng đúng tiêu chí phân loại rừng xung yếu. Cụ thể, nhiều khu vực có địa hình bằng phẳng, độ dốc thấp, gần khu dân cư lại nằm trong diện tích cần bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này gây khó khăn cho công tác quản lý và lãng phí tiềm năng phát triển kinh tế rừng. Người dân có nhu cầu về đất sản xuất nhưng không thể tiếp cận do vướng mắc trong quy hoạch. Do đó, việc rà soát và điều chỉnh lại quy hoạch 3 loại rừng Vĩnh Phúc là yêu cầu cấp thiết, nhằm giải quyết các mâu thuẫn nội tại, khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai và tạo điều kiện cho người dân phát triển sản xuất lâm nghiệp.

1.2. Mục tiêu của quy hoạch chuyển đổi đất rừng Phúc Yên

Mục tiêu tổng quát của đề tài nghiên cứu là thực hiện quy hoạch rà soát chuyển đổi diện tích đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang diện tích đất rừng sản xuất để thúc đẩy kinh tế cho thị xã Phúc Yên. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Rà soát, đánh giá chính xác hiện trạng ba loại rừng trên địa bàn; (2) Quy hoạch chuyển đổi một phần diện tích rừng và đất rừng phòng hộ ít xung yếu để nâng cao hiệu quả kinh tế và sử dụng bền vững tài nguyên. Việc này không chỉ giúp tăng diện tích rừng sản xuất mà còn là cơ sở để thực hiện các chính sách giao đất giao rừng một cách hợp lý, đảm bảo quyền lợi cho người dân và các tổ chức tham gia bảo vệ, phát triển rừng.

II. Thách thức trong quản lý đất rừng phòng hộ ít xung yếu

Công tác quản lý đất rừng phòng hộ tại Phúc Yên đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là những diện tích được xác định là ít xung yếu. Bất cập lớn nhất bắt nguồn từ kết quả quy hoạch 3 loại rừng năm 2007, khi ranh giới giữa các loại rừng chưa được xác định rõ ràng trên thực địa. Theo báo cáo, "ranh giới rừng phòng hộ ở một số nơi chưa rõ ràng, khó xác định tại thực địa; độ cao, độ dốc thấp lại được quy hoạch là rừng phòng hộ". Tình trạng này gây khó khăn cho việc áp dụng các chế tài quản lý, đồng thời dẫn đến xung đột trong sử dụng đất. Nhiều diện tích đất sản xuất nông nghiệp, thậm chí đất ở của người dân vẫn nằm trong quy hoạch đất lâm nghiệp, gây cản trở cho các hoạt động kinh tế và ổn định đời sống. Bên cạnh đó, nhận thức của người dân và một số cấp cơ sở về giá trị phi kinh tế của rừng phòng hộ (bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn) còn hạn chế. Họ thường chỉ tập trung vào giá trị kinh tế trước mắt từ gỗ và lâm sản. Những tồn tại này đòi hỏi một cuộc rà soát toàn diện để điều chỉnh quy hoạch, đảm bảo tính thống nhất giữa bản đồ quy hoạch sử dụng đất Phúc Yên và thực trạng quản lý, tạo điều kiện thuận lợi cho cả công tác bảo tồn và phát triển.

2.1. Bất cập từ quy hoạch 3 loại rừng Vĩnh Phúc năm 2007

Quyết định số 678/QĐ-CT năm 2007 của UBND tỉnh Vĩnh Phúc về quy hoạch 3 loại rừng, dù đã tạo cơ sở pháp lý ban đầu, nhưng sau hơn 10 năm thực hiện đã bộc lộ nhiều điểm không còn phù hợp. Phân tích cho thấy sự không đồng nhất giữa quy hoạch này với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội và kế hoạch sử dụng đất của địa phương. Nhiều khu vực có tiềm năng trồng rừng sản xuất lại bị "đóng băng" trong quy hoạch phòng hộ. Sự chênh lệch số liệu giữa bản đồ quy hoạch và kết quả kiểm kê rừng năm 2016 là minh chứng rõ ràng. Ví dụ, một số diện tích rừng trồng bằng vốn dự án phòng hộ lại nằm trên đất quy hoạch sản xuất, gây nhầm lẫn trong thống kê và quản lý.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng chính sách giao đất giao rừng

Ranh giới quy hoạch không rõ ràng là rào cản lớn nhất khi thực hiện chính sách giao đất giao rừng. Khi người dân và tổ chức nhận đất, họ không thể xác định chính xác đâu là đất phòng hộ cần bảo vệ nghiêm ngặt, đâu là đất sản xuất được phép khai thác. Tình trạng "da beo", đan xen giữa các lô rừng phòng hộ và sản xuất gây khó khăn cho việc tuần tra, bảo vệ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình, dự án đầu tư phát triển rừng và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, trách nhiệm của các chủ rừng, khiến công tác bảo vệ và phát triển kinh tế rừng gặp nhiều trở ngại.

III. Cơ sở pháp lý cho việc chuyển mục đích sử dụng đất rừng

Quá trình chuyển mục đích sử dụng đất rừng từ phòng hộ ít xung yếu sang sản xuất tại Phúc Yên được tiến hành dựa trên một hành lang pháp lý chặt chẽ. Nền tảng quan trọng nhất là Luật Lâm nghiệp 2017 (thay thế Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004) và Luật Đất đai 2013, các văn bản này quy định rõ ràng về các điều kiện, tiêu chí và thẩm quyền trong việc điều chỉnh quy hoạch rừng. Cụ thể, các quyết định của Thủ tướng Chính phủ như Quyết định số 17/2015/QĐ-TTg về Quy chế quản lý rừng phòng hộ đã cung cấp khung pháp lý ban đầu. Tiếp đó, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã ban hành các văn bản hướng dẫn kỹ thuật như Quyết định số 845/QĐ-BNN-TCLN, đưa ra bộ tiêu chí khoa học để xác định thế nào là rừng phòng hộ đầu nguồn ít xung yếu. Tại cấp địa phương, Nghị quyết HĐND tỉnh Vĩnh Phúc và các quyết định của UBND tỉnh Vĩnh Phúc đóng vai trò quyết định trong việc phê duyệt phương án rà soát. Các văn bản này là công cụ để các cơ quan chuyên môn như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh PhúcSở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc phối hợp triển khai, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và hài hòa lợi ích.

3.1. Vai trò của Luật Lâm nghiệp và các quyết định liên quan

Luật Lâm nghiệp 2017 đã tạo ra một bước ngoặt trong tư duy quản lý rừng, chuyển từ quản lý thụ động sang quản lý bền vững, kết hợp bảo vệ với phát triển kinh tế. Luật cho phép rà soát, điều chỉnh quy hoạch 3 loại rừng để phù hợp với điều kiện thực tế. Các văn bản hướng dẫn của Bộ NN&PTNT đã cụ thể hóa các tiêu chí kỹ thuật, ví dụ như quy định về độ dốc (dưới 25 độ), độ dày tầng đất (trên 50 cm), và vị trí (liền kề rừng sản xuất, thuận lợi giao thông). Đây là những cơ sở khoa học không thể thiếu để xác định các lô rừng đủ điều kiện chuyển đổi, tránh việc điều chỉnh tùy tiện, cảm tính.

3.2. Thẩm quyền phê duyệt của HĐND và UBND tỉnh Vĩnh Phúc

Mọi điều chỉnh về quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là đất rừng, đều phải được cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương thông qua. Nghị quyết HĐND tỉnh Vĩnh Phúc là văn bản pháp lý cao nhất ở cấp tỉnh, thể hiện sự đồng thuận của đại biểu nhân dân đối với chủ trương chuyển đổi. Dựa trên nghị quyết này, quyết định của UBND tỉnh Vĩnh Phúc sẽ phê duyệt phương án chi tiết, bao gồm danh sách các lô, khoảnh, diện tích cụ thể và lộ trình thực hiện. Quyết định số 667/QĐ-CT ngày 01/3/2016 của Chủ tịch UBND tỉnh Vĩnh Phúc về kết quả kiểm kê rừng là một trong những căn cứ dữ liệu quan trọng cho quá trình này.

IV. Phương pháp rà soát đất rừng phòng hộ sang đất sản xuất

Phương pháp luận được áp dụng trong nghiên cứu quy hoạch rà soát chuyển đổi đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang đất rừng sản xuất tại Phúc Yên là sự kết hợp chặt chẽ giữa kế thừa số liệu, điều tra thực địa và ứng dụng công nghệ thông tin. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Đầu tiên, nhóm nghiên cứu kế thừa và chọn lọc các dữ liệu có sẵn, bao gồm bản đồ quy hoạch sử dụng đất Phúc Yên, kết quả kiểm kê rừng năm 2016, và các báo cáo kinh tế - xã hội. Giai đoạn tiếp theo và quan trọng nhất là điều tra thực địa. Tại đây, các chuyên gia sử dụng máy định vị GPS để khoanh vẽ ranh giới các lô trạng thái, đối chiếu bản đồ với thực tế, và đánh giá trực tiếp các tiêu chí phân loại rừng như độ dốc, độ cao, thành phần cơ giới đất. Đối với các lô rừng tự nhiên nghèo, việc lập ô đo đếm tiêu chuẩn được tiến hành để xác định chính xác trữ lượng và chất lượng rừng. Cuối cùng, toàn bộ số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng như Excel và GIS (ArcView), cho phép chồng xếp bản đồ, phân tích và tổng hợp kết quả, từ đó xây dựng phương án quy hoạch tối ưu.

4.1. Tiêu chí xác định rừng phòng hộ đầu nguồn ít xung yếu

Việc xác định một khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn là ít xung yếu dựa trên một bộ tiêu chí định lượng nghiêm ngặt. Theo hướng dẫn, các tiêu chí chính bao gồm: (1) Độ cao bình quân đạt yêu cầu; (2) Độ dốc trung bình dưới 25 độ; (3) Độ dày tầng đất trên 50 cm; (4) Vị trí liền kề với khu vực rừng sản xuất hoặc gần khu dân cư, thuận lợi cho tổ chức sản xuất. Ngoài ra, các khu vực ven sông, suối chính, ven hồ đập hoặc gần các công trình trọng điểm sẽ không được xem xét chuyển đổi. Bộ tiêu chí này đảm bảo rằng chỉ những diện tích thực sự không còn đóng vai trò phòng hộ quan trọng mới được đưa vào diện rà soát.

4.2. Quy trình điều tra thực địa và xử lý số liệu chuyên sâu

Quy trình điều tra thực địa được tiến hành bài bản. Đội ngũ khảo sát sử dụng bản đồ dự kiến đã được số hóa, kết hợp máy GPS để định vị và khoanh vẽ ranh giới lô. Đối với các trạng thái rừng tự nhiên nghèo kiệt, phương pháp lập ô đo đếm (ÔĐĐ) được áp dụng. Mỗi ÔĐĐ chính rộng 1.000 m2, trong đó các thông số về loài cây, trữ lượng, mật độ cây tái sinh được thu thập chi tiết. Số liệu sau đó được tổng hợp, phân tích thống kê và so sánh để đánh giá hiện trạng. Quá trình này giúp đánh giá tác động môi trường một cách sơ bộ và cung cấp dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho việc lập phương án chuyển mục đích sử dụng đất rừng.

V. Kết quả quy hoạch chuyển đổi đất rừng tại thị xã Phúc Yên

Kết quả của quá trình quy hoạch rà soát chuyển đổi đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang đất rừng sản xuất đã mang lại những thay đổi tích cực và rõ rệt cho cơ cấu sử dụng đất lâm nghiệp tại thị xã Phúc Yên. Dựa trên việc áp dụng các tiêu chí khoa học và pháp lý, một phần diện tích rừng phòng hộ được xác định là không còn phù hợp với chức năng bảo vệ đã được chuyển đổi thành công sang rừng sản xuất. Sự điều chỉnh này không chỉ làm tăng quỹ đất cho các hoạt động kinh tế mà còn giúp tối ưu hóa công tác quản lý. Ranh giới giữa các loại rừng trở nên rõ ràng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao đất, giao rừng và thực thi các chính sách lâm nghiệp. Quan trọng hơn, việc chuyển đổi đã mở ra cơ hội mới cho người dân địa phương tham gia trồng rừng sản xuất, phát triển các mô hình kinh tế trang trại, gia tăng thu nhập và cải thiện đời sống. Đây là một minh chứng cụ thể cho thấy việc điều chỉnh quy hoạch một cách hợp lý có thể thúc đẩy mạnh mẽ phát triển kinh tế rừng, đồng thời vẫn đảm bảo được các mục tiêu bảo vệ môi trường cốt lõi của những khu vực thực sự xung yếu.

5.1. Thay đổi cơ cấu diện tích 3 loại rừng trước và sau chuyển đổi

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy sự thay đổi đáng kể về cơ cấu diện tích. Trước khi rà soát, diện tích đất rừng phòng hộ của Phúc Yên là 1.572,8 ha. Sau quá trình phân cấp và xác định các khu vực ít xung yếu, một diện tích đáng kể đã được chuyển sang quy hoạch rừng sản xuất. Điều này làm tăng tổng diện tích đất rừng sản xuất từ 2.531,34 ha lên một con số lớn hơn. Sự thay đổi này được thể hiện rõ trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất Phúc Yên sau điều chỉnh, phản ánh một cơ cấu sử dụng đất hợp lý hơn, phù hợp với tiềm năng và định hướng phát triển của địa phương.

5.2. Hiệu quả kinh tế xã hội từ việc trồng rừng sản xuất

Việc mở rộng diện tích trồng rừng sản xuất đã mang lại hiệu quả kép. Về kinh tế, người dân có thêm đất để trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao, tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản. Về xã hội, chương trình đã tạo ra nhiều việc làm, giúp giảm áp lực di dân và góp phần xóa đói giảm nghèo. Hơn nữa, khi đất đai có chủ sở hữu rõ ràng và mang lại lợi ích kinh tế, người dân sẽ có ý thức trách nhiệm cao hơn trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng, giảm thiểu tình trạng xâm lấn đất lâm nghiệp trái phép.

VI. Giải pháp thực hiện quy hoạch đất rừng Phúc Yên hiệu quả

Để phương án quy hoạch rà soát chuyển đổi đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang đất rừng sản xuất được triển khai thành công và bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ của nhiều giải pháp. Trước hết, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước là cực kỳ quan trọng. Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc cần chủ trì, phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc và chính quyền địa phương để công bố công khai quy hoạch, cắm mốc ranh giới trên thực địa và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các chủ rừng. Song song đó, việc xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ là yếu tố then chốt. Cần có cơ chế rõ ràng về bồi thường, hỗ trợ khi chuyển đổi đất rừng đối với những hộ bị ảnh hưởng, đồng thời cung cấp hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, giống cây trồng cho người dân tham gia trồng rừng sản xuất. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cần được đẩy mạnh để người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo việc sử dụng đất sau chuyển đổi đúng mục đích, hiệu quả, tránh tình trạng lấn chiếm hoặc chuyển đổi sang mục đích phi lâm nghiệp.

6.1. Vai trò của Sở NN PTNT và Sở TN MT Vĩnh Phúc

Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vĩnh Phúc có trách nhiệm chỉ đạo chuyên môn về lâm nghiệp, hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng sản xuất, quản lý giống cây trồng. Trong khi đó, Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc chịu trách nhiệm về mặt quản lý đất đai, thực hiện các thủ tục giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cơ quan này sẽ đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật cho toàn bộ quá trình, giúp giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh.

6.2. Xây dựng chính sách bồi thường hỗ trợ khi chuyển đổi đất rừng

Một chính sách minh bạch về bồi thường, hỗ trợ khi chuyển đổi đất rừng là yếu tố đảm bảo công bằng và tạo sự đồng thuận trong nhân dân. Chính sách này cần xác định rõ đối tượng, mức hỗ trợ và phương thức chi trả. Hỗ trợ có thể bao gồm hỗ trợ một lần về tài chính, cung cấp miễn phí giống cây lâm nghiệp chất lượng cao, hoặc tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật. Việc thực hiện tốt chính sách này không chỉ giúp ổn định đời sống người dân mà còn khuyến khích họ tích cực tham gia vào công cuộc phát triển kinh tế rừng một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm nghiệp là một ngành quan trọng đối với sự phát triển chung của đất nƣớc, giúp ngƣời dân xóa đói giảm nghèo, góp phần vào nền kinh tế quốc dân, đối tƣợng sản xuất kinh doanh của ngành lâm nghiệp là tài nguyên rừng. Chúng ta đã biết rừng là tài nguyên vô giá, không chỉ có chức năng cung cấp vật liệu, mà còn có chức năng điều tiết điều hòa khí hậu, phòng hộ, bảo vệ, bảo tồn, cảnh quan, du lịch, quốc phòng… Những năm vừa qua do tỷ lệ dân số tăng nhanh, cùng với sự tiến bộ của khoa học – kỹ thuật và nhu cầu đời sống của ngƣời dân ngày càng tăng cao mà đời sống của nhân dân chủ yếu gắn liền với rừng, đặc biệt là ngƣời dân miền núi chủ yếu phụ thuộc vào rừng đã gây áp lực rất lớn lên tài nguyên rừng. Cùng với đó là diện tích rừng sản xuất thì ít mà nhu cầu sản xuất kinh doanh rừng của ngƣời dân ngày một tăng, ngƣợc lại thì có nhƣng nơi có diện tích rừng phòng hộ lớn nhƣng giá trị về phòng hộ không cao hay thậm trí là ranh giới rừng phòng hộ ở nhiều nơi chƣa rõ ràng, khó xác định tại thực địa, nhiều nơi đất đai có độ cao, độ dốc thấp lại đƣợc quy hoạch là rừng phòng hộ. gây khó khăn cho việc quản lý tài nguyên rừng và phát triển sản xuất gây lãng phí tài nguyên rừng.

Trƣớc thực trạng đó việc tiến hành rà soát lại diện tính ba loại rừng và tiến hành quy hoạch chuyển đổi diện tích rừng phòng hộ ít xung yếu sang diện tích rừng sản xuất từ đó giải quyết đƣợc nhu cầu sản xuất kinh doanh lâm nghiệp, đáp ứng nhƣ cầu của nền kinh tế quốc dân, kinh tế địa phƣơng, góp phần nâng cao đời sống ngƣời dân, đồng thời cũng phát huy tối đa tác dụng có lợi khác của rừng nhƣ phòng hộ đầu nguồn bảo vệ đất và môi trƣờng sinh thái là hết sức cần thiết. Để giải quyết vấn đề này, Đảng và nhà nƣớc đã có chủ trƣơng ban hành các văn bản pháp luật nhƣ Quyết định số 17/2015/QĐ-TTg ngày 09/6/2015 của Thủ tƣớng Chính phủ về ban hành Quy chế quản lý rừng phòng hộ; Quyết định số 845/QĐ-BNN-TCLN ngày 16/3/2016 của Bộ NN & PTNT về ban hành Bộ tiêu chí rà soát diện tích quy hoạch đất rừng phòng hộ đầu nguồn ít xung yếu chuyển sang quy hoạch phát triển rừng sản xuất; Văn bản số 10121/BNN- TCLN ngày 30/11/2016 của Bộ NN & PTNT về việc hƣớng dẫn kỹ thuật rà soát, chuyển đổi đất, rừng phòng hộ đấu nguồn ít xung yếu sang quy hoạch phát triển rừng sản xuất gắn với điều chỉnh quy hoạch ba loại rừng. 1 Thị xã Phúc Yên – tỉnh Vĩnh Phúc là thị xã nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ với tổng diện tích tự nhiên là 12.029,55ha, chia thành 2 vùng chính là vùng đồi núi bán sơn địa diện tích 9.700 ha; vùng đồng bằng gồm diện tích 2.300 ha, có vị trí địa lý thuận lợi, hệ thống giao thông phát triển, là nơi có nhu cầu sản xuất kinh doanh lâm nghiệp của ngƣời dân rất lớn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiến trên, để góp phần vào công tác bảo vệ và phát triển rừng bền vững, đồng thời đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh rừng, chúng tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Quy hoạch rà soát chuyển đổi đất rừng phòng hộ ít xung yếu sang đất rừng sản xuất cho thị xã Phúc Yên – tỉnh Vĩnh Phúc từ năm 2018” 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sản xuất lâm nghiệp có vai trò và tầm quan trọng rất lớn đối với đời sống của con ngƣời.

Nhằm phát huy tối đa hiệu quả sản xuất lâm nghiệp đã có rất nhiều nghiên cứu đƣợc thực hiện trên khắp các Châu lục, tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên Thế giới, đặc biệt là những nghiên cứu về quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp. Những nghiên cứu này mặc dù đã đƣợc thực hiện trên nhiều khía cạnh, đối tƣợng khác nhau song đến thời điểm này thì tất cả các công trình nghiên cứu đều hƣớng tới mục đích chính là phát triển lâm nghiệp, quản lý sử dụng đất đai một cách hiệu quả, ổn định và bền vững. Trên thế giới 1. Vấn đề phân chia và phân cấp rừng phòng hộ đầu nguồn Công tác phân cấp rừng phòng hộ đầu nguồn ở ngoài nƣớc đã đƣợc chú ý cũng từ khá lâu.

Khởi đầu là các nghiên cứu về xói mòn đất, tiêu biểu nhƣ: - Wischmeier W. (1978) khi nghiên cứu về lƣợng đất mất do mƣa đã xây dựng đƣợc phƣơng trình dự báo lƣợng đất xói mòn nhƣ sau: A = 2,47.P Trong đó: A = Lƣợng đất xói mòn (tấn/ha/năm) 2,47 = hệ số chuyển đổi từ acre sang hecta R = hệ số xói mòn do mƣa K = hệ số xói mòn đất LS = nhân tố địa hình C = hệ sô thảm thực vật P = hệ số bảo vệ đất + Với hệ số xói mòn do mƣa (R): Theo lý thuyết, lƣợng mƣa bình quân năm càng cao thì hệ số xói mòn càng lớn, dẫn tới đất bị xói mòn càng mạnh. + Với hệ số xói mòn đất (K): Đất có hệ số xói mòn cao thì dễ bị xói mòn hơn là đất có hệ số xói mòn thấp khi cùng chịu cƣờng độ mƣa nhƣ nhau. Hay 3 nói cách khác hệ số K xác định mức độ bền vững một cách tƣơng đối của các loại đất khác nhau đối với xói mòn.

Qua nghiên cứu cho thấy K phụ thuộc vào bản chất của đất, tức phụ thuộc một cách tổng hợp vào những phần tử cấu thành nên đất nhƣ thành phần cơ giới, kết cấu bền vững trong nƣớc, khả năng thấm nƣớc, hàm lƣợng chất hữu cơ, độ ẩm tự nhiên, độ xốp,. Hai tác giả đã đƣa ra toán đồ xác định hệ số xói mòn của đất bằng hệ số K. Toán đồ này đƣợc cấu tạo bởi 5 thông số cơ bản sau đây: - Tỷ lệ % hạt bụi và hạt cát mịn có kích thƣớc 0,05 - 0,1 mm; - Tỷ lệ % hạt cát có kích thƣớc 0,1 - 2,0 mm; - Tỷ lệ % chất hữu cơ; - Tỷ lệ % hạt phân tán và hạt kết bền trong nƣớc; - Tốc độ thấm nƣớc của đất. + Với hệ số địa hình (LS): Yếu tố địa hình gồm độ dốc và chiều dài sƣờn dốc.

Chiều dài sƣờn dốc đƣợc tính bằng khoảng cách từ điểm bắt nguồn dòng chảy mặt đến điểm diễn ra sự lắng đọng bùn cát hoặc tới điểm tiếp xúc với lòng dẫn nào đó. Trong thực tế mối liên hệ giữa độ dốc và chiều dài sƣờn dốc là rất chặt chẽ nên hai hệ số này có thể tính gộp và xây dựng một chuyên đề duy nhất để đánh giá ảnh hƣởng của nó đến xói mòn đất. + Với hệ số thực bì (C): Thực bì có vai trò quan trọng trong bảo vệ đất, chống xói mòn. Khả năng chống xói mòn của thực bì phụ thuộc vào độ che phủ, loài cây, tầng thứ, cấu tạo tán lá, vỏ cây, hệ rễ, … Hệ số C biểu diễn cho sự ảnh hƣởng của loại cây trồng, phƣơng thúc canh tác… + Với hệ số bảo vệ đất (P): Ở đây tác giả đƣa hệ số này vào phƣơng trình để biểu thị tác dụng của các biện pháp chống xói mòn khác nhau trên sƣờn dốc.

P là tỷ số giữa lƣợng đất xói mòn trên ruộng trồng cây có áp dụng các biện pháp chống xói mòn đất trên ruộng không thực hiện các biện pháp nêu trên. Nhƣ vậy, P cao nhất = 1 khi trong điều kiện canh tác không áp dụng các biện pháp chống xói mòn đất, P < 1 khi thực hiện các biện pháp đó. - Vào cuối những năm 1980, ở Thái Lan sử dụng phƣơng trình hồi quy toán học đa nhân tố để phân cấp phòng hộ, phƣơng trình có dạng: WSC = a + b X1 + cX2 + dX3 + eX4 + fX5 + gX6. 4 Trong đó: - a,b,c,d,e,f và g là các hệ số của phƣơng trình tƣơng quan.

- X1, X2, X3, X4, X5, X6 lần lƣợt là độ dốc, dạng đất, độ cao, địa hình, đất (tính chất của đất) và thảm thực vật rừng. Phƣơng trình tính theo phƣơng pháp raster: Theo phƣơng pháp này đầu nguồn đƣợc chia thành những ô vuông với ô kích thƣớc 1 km2. Các biến số đƣợc xem xét trong mỗi ô vuông và đƣợc gán cho mỗi giá trị trên cơ sở từ bản đồ địa hình tỷ lệ 1/50. Từ các giá trị của biến số này, trị số phân cấp đầu nguồn đƣợc tính toán theo mô hình trên.

Phƣơng pháp raster có nhƣợc điểm là không xác định đƣợc về mặt địa lý và không linh hoạt, không thể sử dụng tách biệt từng lớp bản đồ của mỗi biến số. Diện tích 1 km2 là quá lớn cho một đơn vị đầu nguồn nên tính đồng nhất không cao. Kết quả là 5 lớp của vùng đầu nguồn đƣợc xây dựng Thái Lan để phát triển các dự án quản lý đất cho tài nguyên nƣớc, lâm và nông nghiệp, từ vùng cao xuống vùng thấp, bao gồm: + Lớp đầu nguồn 1: Rừng phòng hộ, bảo tồn và đầu nguồn nƣớc + Lớp đầu nguồn 2: Rừng sản xuất + Lớp đầu nguồn 3: Vƣờn cây ăn quả và rừng sản xuất + Lớp đầu nguồn 4: Nông nghiệp vùng cao + Lớp đầu nguồn 5: Nông nghiệp vùng thấp - Năm 1989, dự án thực hiện tại Lào và Việt Nam (Campuchia tham gia sau này) cũng sử dụng phƣơng pháp phân cấp đầu nguồn đƣợc sử dụng ở Thái Lan, nhƣng vì không có tài liệu về đất, địa hình và thảm thực vật rừng nên chỉ đƣa 3 tiêu chí là độ dốc, dạng đất và độ cao vào để tính toán. Phƣơng pháp tính toán giống phƣơng pháp ở Thái Lan.

Phƣơng trình nhƣ sau: WSC = a + b*X1 + c*X2 + d*X3 Trong đó: - a, b, c, d là các tham số của phƣơng trình. - X1, X2, X3 lần lƣợt là độ dốc, dạng đất và độ cao. Phƣơng trình kết quả tại Lào là: a= 1,709, b= -0,035, c= 0,163, d= -0,002. Sau khi hội thảo tại Lào, tháng 6 năm 1991, phƣơng pháp raster bị chỉ trích, đặc biệt là việc sử dụng raster kích thƣớc 1 km2.

Thấy rằng phƣơng pháp 5 và cách tiếp cận hiện tại cần phải cải tiến. Kỹ thuật GIS, ảnh viễn thám đƣợc áp dụng, và phƣơng pháp vùng đƣợc đƣa vào tính toán. Phƣơng pháp này có ƣu điểm là thay vì việc sử dụng các đơn vị đầu nguồn hình vuông, một vùng với các giá trị biến số đồng nhất đƣợc xác định và vẽ ranh giới lên bản đồ địa hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ