Đồ án: Quy Hoạch Quản Lý CTRSH Thị Trấn Trạm Trôi đến 2030 - ĐH Tài Nguyên Môi Trường

Đồ án quy hoạch môi trường của nhóm 1 DH10QM1: Nghiên cứu và giải pháp bảo vệ môi trường bền vững. Tìm hiểu chi tiết về dự án và kết quả đạt được.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2023 - 2024

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt Trạm Trôi

Việc gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tại Hà Nội đã tạo ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý môi trường. Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia cho thấy lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại Hà Nội lên tới 7.000 tấn/ngày và dự báo sẽ đạt 11.300 tấn/ngày vào năm 2030. Đặc biệt tại huyện Hoài Đức, một khu vực có nhiều làng nghề và hoạt động sản xuất phát triển, vấn đề quản lý chất thải rắn càng trở nên cấp bách. Thị trấn Trạm Trôi, trung tâm chính trị - kinh tế của huyện, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ khi lượng CTRSH tăng mạnh nhưng mô hình quản lý còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu gom rác thải tại đây chỉ đạt 85% vào năm 2019, dẫn đến tình trạng hình thành các bãi rác tự phát, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, đồ án “Quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thị trấn Trạm Trôi, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội tầm nhìn đến năm 2030” được thực hiện. Mục tiêu của đồ án là đưa ra một định hướng quy hoạch mạng lưới thu gom, vận chuyển CTRSH phù hợp, gắn liền phát triển kinh tế - xã hội với bảo vệ môi trường bền vững. Đây là một công cụ quản lý hiệu quả, giúp đánh giá hiện trạng, dự báo tương lai và đề xuất các giải pháp hữu hiệu nhằm cải thiện chất lượng môi trường và nâng cao đời sống người dân.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của công tác quản lý chất thải rắn

Thực trạng quản lý chất thải rắn tại Việt Nam hiện đang ở cấp độ thấp nhất, nơi rác thải không được phân loại rác tại nguồn một cách rộng rãi. Phương pháp xử lý chủ yếu là chôn lấp, như tại bãi rác Nam Sơn, đang dần quá tải và bộc lộ nhiều hạn chế về môi trường. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, tỷ lệ thu gom rác tại các quận nội thành đạt 98%, nhưng ở khu vực ngoại thành như huyện Hoài Đức, con số này thấp hơn đáng kể. Sự thiếu hụt kinh phí đầu tư, chồng chéo trong quản lý và nhận thức chưa cao của người dân là những rào cản chính. Do đó, việc đổi mới công tác quản lý, đặc biệt là thông qua các đồ án quy hoạch chuyên sâu, là yêu cầu cấp thiết để giải quyết triệt để vấn đề, hướng tới một mô hình quản lý hiện đại và bền vững.

1.2. Vai trò của quy hoạch trong bảo vệ môi trường bền vững

Theo Luật Quy hoạch 2017, quy hoạch là việc sắp xếp, phân bố không gian các hoạt động kinh tế - xã hội gắn với sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Quy hoạch bảo vệ môi trường nói chung và quy hoạch quản lý CTRSH nói riêng đóng vai trò định hướng chiến lược. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài. Một quy hoạch tốt sẽ giúp phân vùng quản lý chất lượng môi trường, tối ưu hóa mạng lưới thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải, và bảo tồn đa dạng sinh học. Đối với Trạm Trôi, quy hoạch là công cụ then chốt để đưa ra các giải pháp mới, giúp cải thiện môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống, phù hợp với xu hướng phát triển chung của thế giới.

1.3. Mục tiêu của đồ án quy hoạch CTRSH tại Trạm Trôi

Đồ án tập trung vào bốn mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá chính xác hiện trạng môi trường và tình hình phát sinh CTRSH tại thị trấn Trạm Trôi. Thứ hai, phân tích hiện trạng công tác quản lý, từ hệ thống tổ chức đến quy trình thu gom, vận chuyển. Thứ ba, dự báo phát sinh CTRSH tại khu vực quy hoạch đến năm 2030, làm cơ sở khoa học cho các quyết định. Cuối cùng, đề xuất định hướng quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt, cụ thể là quy hoạch lại tuyến thu gom, và đưa ra các giải pháp quy hoạch phù hợp để triển khai trong thực tế. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm thu thập tài liệu thứ cấp, phương pháp dự báo, phân tích tổng hợp và xây dựng bản đồ bằng phần mềm Arcgis.

II. Phân tích hiện trạng quản lý CTRSH tại thị trấn Trạm Trôi

Hiện trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thị trấn Trạm Trôi phản ánh nhiều thách thức chung của các khu vực đô thị hóa nhanh. Nguồn phát sinh CTRSH rất đa dạng, bao gồm các hộ gia đình, khu làng nghề, chợ, trường học và cơ quan. Theo số liệu năm 2019, với dân số 6.059 người và hệ số phát sinh trung bình 0,65 kg/người/ngày, tổng lượng rác thải phát sinh trên địa bàn vào khoảng 3,94 tấn/ngày. Về thành phần, chất thải hữu cơ chiếm tỷ lệ lớn nhất (65,3%), chủ yếu là thực phẩm thừa, có khả năng tái chế thành phân compost. Tuy nhiên, một vấn đề đáng báo động là tỷ lệ túi nilon chiếm tới 13%, phần lớn làm từ nhựa PVC khó phân hủy, gây hại lâu dài cho môi trường. Công tác quản lý hiện tại do HTX Thành Công phụ trách, bao gồm việc thu gom, vận chuyển rác đến khu xử lý Xuân Sơn – Sơn Tây. Mặc dù đã có một hệ thống tổ chức rõ ràng và tần suất thu gom 1 lần/ngày, hiệu suất chung chỉ đạt 85%. Nhiều hạn chế vẫn tồn tại như các điểm tập kết rác thưa thớt, tình trạng đổ rác không đúng nơi quy định tại các khu vực đang xây dựng như khu đô thị Lideco, và việc xe thu gom không thể tiếp cận các ngõ nhỏ hay khu chợ tự phát, gây tồn đọng rác và mất mỹ quan đô thị. Những bất cập này đòi hỏi một kế hoạch quy hoạch quản lý CTRSH Trạm Trôi toàn diện hơn.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn sinh hoạt

Nguồn phát sinh CTRSH tại Trạm Trôi rất đa dạng. Tại các khu dân cư, chất thải chủ yếu là thực phẩm, bao bì, đồ gia dụng hỏng. Các khu làng nghề phát sinh các loại rác đặc thù như vụn gỗ, phế liệu kim loại, vải vụn. Chợ Giang Xá và các điểm buôn bán nhỏ lẻ thải ra lượng lớn túi nilon và thực phẩm thừa. Thành phần rác thải cho thấy tiềm năng lớn cho việc tái chế và composta. Cụ thể, chất hữu cơ chiếm 65,3%, giấy và bìa carton chiếm 10,7%. Tuy nhiên, việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện, khiến toàn bộ khối lượng rác bị trộn lẫn, gây khó khăn cho quá trình xử lý và lãng phí tài nguyên.

2.2. Hiện trạng công tác thu gom vận chuyển và tồn trữ rác

Công tác thu gom được thực hiện bởi HTX Thành Công với tần suất 1 lần/ngày. Rác từ các hộ gia đình được thu gom bằng xe đẩy tay (dung tích 660 lít) và chuyển đến các điểm tập kết. Sau đó, xe tải chuyên dụng sẽ vận chuyển toàn bộ rác đến khu xử lý Xuân Sơn – Sơn Tây. Tuy nhiên, hệ thống tuyến thu gom chưa được tối ưu. Các điểm tập kết rác còn hạn chế, khoảng cách xa nhau (trên 600m), gây bất tiện cho người dân. Tại các khu chợ và ngõ nhỏ, việc thu gom gặp nhiều khó khăn, người dân thường phải tự mang rác ra các trục đường chính. Công tác tồn trữ tại hộ gia đình cũng chưa đảm bảo vệ sinh, nhiều gia đình sử dụng túi nilon hoặc thùng không nắp đậy, gây phát sinh mùi hôi và mất mỹ quan.

2.3. Hạn chế trong hệ thống quản lý và hạ tầng hiện có

Hệ thống quản lý CTRSH tại Trạm Trôi dù đã được định hình nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu gom 85% cho thấy vẫn còn một lượng rác đáng kể chưa được xử lý, tồn tại dưới dạng các bãi rác tự phát, đặc biệt tại các khu vực ven đô và công trình xây dựng. Hạ tầng phục vụ thu gom còn thiếu và yếu. Số lượng xe đẩy tay (12 xe vào năm 2019) và xe tải ép rác (1 xe) có thể đáp ứng khối lượng hiện tại nhưng sẽ sớm quá tải khi dân số và lượng rác tăng lên. Sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, đơn vị thu gom và cộng đồng dân cư chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao và tình trạng ô nhiễm môi trường vẫn tiếp diễn.

III. Phương pháp dự báo phát sinh CTRSH Trạm Trôi đến năm 2030

Để xây dựng một kế hoạch quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt Trạm Trôi bền vững, công tác dự báo đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp khoa học để ước tính sự thay đổi về dân số và khối lượng rác thải trong tương lai. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng dân số được dự báo dựa trên công thức Euler cải tiến, với tỷ lệ gia tăng dân số dự kiến là 1% trong giai đoạn 2021-2030. Kết quả cho thấy dân số thị trấn Trạm Trôi sẽ tăng từ 6.059 người (năm 2019) lên 6.767 người vào năm 2030. Song song đó, khối lượng CTRSH phát sinh cũng được dự báo tăng tương ứng. Dựa trên quy mô dân số dự báo và hệ số phát sinh rác thải (wSH), tổng lượng CTRSH phát sinh hàng ngày tại Trạm Trôi được dự báo sẽ tăng từ 3,94 tấn/ngày (năm 2019) lên 5,43 tấn/ngày vào năm 2030. Những con số này là cơ sở quan trọng để tính toán và lập quy hoạch hạ tầng. Dựa trên khối lượng rác dự báo năm 2030, số lượng xe đẩy tay cần thiết để thu gom hiệu quả được tính toán là 16 xe (dung tích 660 lít), tăng 4 xe so với năm 2019. Trong khi đó, một xe tải ép rác (dung tích 12m³) vẫn đủ năng lực vận chuyển lượng rác này đến khu xử lý Xuân Sơn – Sơn Tây.

3.1. Dự báo tốc độ tăng trưởng dân số thị trấn Trạm Trôi

Dân số là yếu tố cốt lõi quyết định lượng CTRSH phát sinh. Nghiên cứu áp dụng công thức Euler cải tiến: N(i + 1) = N(i) + r × ∆t. Dựa trên dữ liệu từ “Quyết định số 609/QĐ-TTg”, tỷ lệ gia tăng dân số của khu vực được xác định là 1,1% cho giai đoạn 2019-2020 và 1% cho giai đoạn 2021-2030. Với dân số ban đầu là 6.059 người vào năm 2019, dự báo dân số sẽ đạt 6.438 người vào năm 2025 và tiếp tục tăng lên 6.767 người vào năm 2030. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ quá trình đô thị hóa, việc hoàn thiện khu đô thị Lideco và sức hút lao động của các làng nghề tại huyện Hoài Đức.

3.2. Dự báo khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đến năm 2030

Khối lượng CTRSH được dự báo bằng công thức: WSH = (Pn × wSH) / 1000. Trong đó, Pn là quy mô dân số dự báo và wSH là chỉ tiêu phát sinh rác thải (kg/người/ngày). Với hệ số phát sinh rác được giữ ổn định ở mức 0,65 kg/người/ngày và mục tiêu nâng tỷ lệ thu gom lên 95% vào năm 2030, lượng rác phát sinh sẽ tăng dần qua các năm. Cụ thể, tổng lượng rác phát sinh năm 2030 được dự báo là 1.606,1 tấn/năm, tương đương 5,43 tấn/ngày. Con số này là cơ sở để lập kế hoạch đầu tư trang thiết bị, nhân lực và tối ưu hóa tuyến thu gom cho phù hợp với tình hình thực tế.

3.3. Căn cứ tính toán số lượng phương tiện thu gom cần thiết

Từ khối lượng CTRSH phát sinh dự báo, nghiên cứu đã tính toán số lượng phương tiện cần thiết cho năm 2030. Công thức tính số xe đẩy tay (dung tích 660 lít) cho thấy cần 16 xe để thu gom hết 5,43 tấn rác mỗi ngày, với các hệ số như tỷ trọng rác (600 kg/m³) và hệ số đầy xe (0.85). Về xe vận chuyển, 32 xe đẩy tay sẽ làm đầy một xe tải ép rác có dung tích 12m³ (với tỷ số nén là 1.5). Do đó, chỉ cần một xe tải ép rác hoạt động mỗi ngày là đủ để vận chuyển toàn bộ CTRSH của Trạm Trôi. Việc tính toán này giúp đảm bảo hiệu quả đầu tư, tránh lãng phí và đáp ứng kịp thời nhu cầu quản lý chất thải rắn trong tương lai.

IV. Top 2 phương án quy hoạch tuyến thu gom CTRSH tại Trạm Trôi

Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng và dự báo, đồ án đề xuất hai phương án quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt Trạm Trôi, tập trung vào việc tối ưu hóa hệ thống tuyến thu gom và các điểm tập kết rác. Mục tiêu chung của cả hai phương án là nâng cao hiệu quả thu gom, tăng tỷ lệ thu gom từ 85% lên 95% vào năm 2030, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo thuận lợi cho người dân. Cả hai phương án đều giữ nguyên tuyến thu gom của xe tải ép rác chuyên chở để đảm bảo tính liên tục và không xáo trộn lớn, nhưng có sự điều chỉnh về hạ tầng và cách thức vận hành ở cấp cơ sở. Phương án 1 tập trung vào việc mở rộng hạ tầng bằng cách tăng số lượng xe đẩy và thêm một điểm tập kết mới. Phương án 2 đi sâu hơn vào việc tối ưu hóa hoạt động, điều chỉnh lại tuyến thu gom của xe đẩy tay để tiếp cận sâu hơn vào các khu dân cư và bổ sung một điểm đặt xe linh hoạt. Việc lựa chọn phương án phù hợp sẽ dựa trên đánh giá về hiệu quả, chi phí đầu tư và khả năng triển khai thực tế tại địa bàn thị trấn Trạm Trôi, huyện Hoài Đức.

4.1. Phương án 1 Tăng xe đẩy và bổ sung điểm tập kết rác mới

Phương án này đề xuất giữ nguyên 4 điểm tập kết hiện có và xây dựng thêm một điểm tập kết mới (ĐTK5) tại khu đất trống sau ngân hàng Bắc Á. Vị trí này chiến lược vì nằm gần khu đô thị Lideco và trên tuyến thu gom của xe tải, có nhiệm vụ hỗ trợ cho các điểm ĐTK1, 2 và 3. Tổng số xe đẩy tay sẽ được tăng lên 16 xe, phân bổ lại cho các điểm tập kết. Cụ thể, ĐTK5 sẽ có 3 xe và ĐTK2 được tăng thêm 1 xe (tổng cộng 4 xe). Phương án này giúp rút ngắn khoảng cách từ nhà dân đến điểm tập kết, giảm tình trạng vứt rác bừa bãi và tăng khả năng thu gom tại các khu vực đông dân cư. Ưu điểm là dễ triển khai, giải quyết nhanh vấn đề quá tải hạ tầng.

4.2. Phương án 2 Tối ưu tuyến thu gom và thêm điểm đặt xe

Phương án 2 được đánh giá là hiệu quả hơn. Thay vì chỉ thêm hạ tầng, phương án này tập trung vào tối ưu hóa vận hành. Các tuyến thu gom của xe đẩy tay sẽ được vạch lại để có thể đi vào các ngõ nhỏ, thu gom rác triệt để tại từng hộ gia đình. Bốn điểm tập kết hiện tại được giữ nguyên, nhưng sẽ bổ sung một "điểm đặt xe" mới bên cạnh Siêu thị Habimart. Điểm này không phải là một điểm tập kết cố định mà là nơi đặt sẵn 2 xe đẩy tay để phục vụ khu vực cuối thị trấn và hỗ trợ xã lân cận. Tổng số xe đẩy cũng tăng lên 16 xe, được phân bổ lại cho phù hợp, đặc biệt tăng cường cho khu vực gần chợ Giang Xá. Phương án này giúp thu gom triệt để hơn, linh hoạt hơn và tiết kiệm thời gian vận chuyển cho công nhân.

4.3. Đánh giá và lựa chọn phương án quy hoạch tối ưu

Mặc dù cả hai phương án đều hướng tới mục tiêu tăng tỷ lệ thu gom lên 95%, phương án 2 được nhóm nghiên cứu đề xuất lựa chọn vì tính ưu việt hơn. Phương án 1 giải quyết được vấn đề hạ tầng nhưng chưa tối ưu về mặt vận hành. Ngược lại, phương án 2 không chỉ tăng cường phương tiện mà còn điều chỉnh lại quy trình, giúp rác thải tại các hộ gia đình, trong các ngõ sâu và khu chợ được thu gom triệt để. Việc thêm điểm đặt xe thay vì một điểm tập kết cố định cũng mang lại sự linh hoạt, giảm chi phí xây dựng và tránh gây mất mỹ quan đô thị. Phương án này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện hơn trong quy hoạch quản lý CTRSH Trạm Trôi, vừa giải quyết vấn đề trước mắt, vừa có tính bền vững lâu dài.

V. Bí quyết thực hiện quy hoạch quản lý CTRSH Trạm Trôi hiệu quả

Để các phương án quy hoạch quản lý chất thải rắn sinh hoạt Trạm Trôi đi vào thực tiễn và phát huy hiệu quả, việc triển khai cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa nhiều công cụ khác nhau. Thành công của quy hoạch không chỉ phụ thuộc vào việc xây dựng thêm hạ tầng hay tối ưu hóa tuyến thu gom, mà còn dựa trên sự thay đổi về chính sách, kỹ thuật và đặc biệt là nhận thức của cộng đồng. Các giải pháp được đề xuất bao gồm bốn nhóm chính: chính sách quản lý, an sinh xã hội, kỹ thuật công nghệ, và truyền thông giáo dục. Về chính sách, cần tăng cường xử lý vi phạm hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP và hoàn thiện cơ chế thu phí vệ sinh môi trường. Về kỹ thuật, cần nâng cấp trang thiết bị thu gom và quy hoạch các bãi trung chuyển hợp lý. Quan trọng nhất, các giải pháp quy hoạch phải đi đôi với việc đẩy mạnh tuyên truyền, khuyến khích người dân thực hiện phân loại rác tại nguồn. Việc tích hợp các công cụ pháp luật, kinh tế và giáo dục sẽ tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả, nâng cao trách nhiệm bảo vệ môi trường của toàn xã hội, từ đó đảm bảo sự thành công bền vững cho công tác quản lý chất thải rắn tại thị trấn Trạm Trôi, huyện Hoài Đức.

5.1. Giải pháp về chính sách quản lý và chế tài xử phạt

Một khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho công tác quản lý hiệu quả. Cần tăng cường áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi vứt rác không đúng nơi quy định. Đồng thời, xây dựng một quy trình kỹ thuật quản lý CTRSH rõ ràng cho từng khu vực, bổ sung cán bộ chuyên trách về môi trường tại các tổ dân phố. Việc xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng cũng là một hướng đi quan trọng. Hoàn thiện cơ chế thu phí vệ sinh môi trường theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” sẽ tạo nguồn kinh phí ổn định cho hoạt động thu gom và xử lý.

5.2. Giải pháp kỹ thuật trong thu gom vận chuyển và xử lý

Về mặt kỹ thuật, cần đầu tư nâng cấp đồng bộ hệ thống hạ tầng. Cụ thể là lắp đặt thêm các thùng rác công cộng có kích thước và mẫu mã phù hợp tại các trục đường chính. Các trang thiết bị, phương tiện thu gom, vận chuyển, xử lý cần được hiện đại hóa để tăng hiệu suất và giảm tác động xấu đến môi trường. Quy hoạch xây dựng các bãi trung chuyển rác hợp vệ sinh là cần thiết để việc vận chuyển được thuận lợi và không gây ô nhiễm cho khu vực xung quanh. Mô hình thu gom cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm địa hình, đường phố và mật độ dân cư của từng khu vực trong thị trấn.

5.3. Giải pháp tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng

Đây là giải pháp mang tính gốc rễ và quyết định sự thành công lâu dài. Cần tổ chức các chiến dịch tuyên truyền sâu rộng, hướng đến nhiều đối tượng như phụ nữ, trẻ em, chủ cửa hàng. Nội dung tuyên truyền tập trung vào lợi ích của việc bảo vệ môi trường và hướng dẫn cụ thể cách phân loại rác tại nguồn. Rác cần được phân thành ba loại chính: rác hữu cơ (dùng để làm phân compost), rác tái chế (giấy, kim loại, nhựa), và rác vô cơ còn lại. Các hình thức sáng tạo như “đổi rác lấy quà”, các cuộc thi đua giảm rác thải giữa các hộ gia đình sẽ tạo động lực và khuyến khích người dân tham gia tích cực, từng bước hình thành thói quen sống xanh và có trách nhiệm với môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về tình hình quy hoạch nói chung và quy hoạch quản lý CTRSH nói riêng trên thế giới và Việt Nam Trước yêu cầu thực tiễn hiện nay, công tác quy hoạch hiện đòi hỏi rất nhiều yêu cầu đổi mới toàn diện, đặc biệt là việc tích hợp các quy hoạch chuyên ngành với quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị. Hướng đến phát triển bền vững, sản phẩm quy hoạch cần thể hiện tính chiến lược, sự điều tiết vĩ mô của nhà nước, trách nhiệm của cộng đồng và đặt chúng trong hệ thống phối hợp toàn diện. Cùng với quá trình hội nhập đang diễn ra sôi nổi, bên cạnh việc xem xét xu hướng toàn cầu, quy hoạch cần phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng quốc gia và dựa trên yếu tố tầm nhìn dài hạn. Đây cũng là lợi thế của các nước đang phát triển khi cho mình những cơ sở xem xét, áp dụng kinh nghiệm quốc tế, mô hình phát triển giá trị mà trong đó, tác động của môi trường đang là yếu tố chính yếu quyết định xu hướng thế giới.

Do vậy, để đưa ra chiến lược quy hoạch toàn diện ở mọi lĩnh vực, khía cạnh môi trường hay nói cách khác là quy hoạch bảo vệ môi trường, đặc biệt là vấn đề quy hoạch CTRSH – công cụ phục vụ cho quản lý môi trường, vấn đề đang được quan tâm nhiều tại các nước đang phát triển hiện nay luôn cần được cân nhắc, chú tâm hơn cả.1 Một số khái niệm liên quan Theo Luật quy hoạch số: 21/2017/QH14, điều 3, khoản 1: - Quy hoạch là việc sắp xếp, phân bố không gian các hoạt động kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh gắn với phát triển kết cấu hạ tầng, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường trên lãnh thổ xác định để sử dụng hiệu quả các nguồn lực của đất nước phục vụ mục tiêu phát triển bền vững cho thời kỳ xác định. Theo Luật Bảo vệ môi trường số: 72/2020/QH14, Điều 3, khoản 4+18: - Quy hoạch bảo vệ môi trường là việc sắp xếp, định hướng phân bố không gian phân vùng quản lý chất lượng môi trường, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, quản lý chất thải, quan trắc và phân cảnh báo môi trường, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững đất nước cho thời kỳ xác định. 7 - Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí hoặc ở dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.2 Quy hoạch quản lý CTRSH trên thế giới Đã từ rất lâu cho đến hiện tại, quy hoạch quản lý CTRSH ở các nước tiên tiến trên thế giới đã khá hoàn thiện giúp đời sống nhân dân ngày một được nâng cao. Tiêu biểu phải kể đến: Tại Nhật Bản, quy hoạch thu gom hay quy hoạch xử lý, tái chế đã đạt đến cấp độ cao nhất – phân loại tại nguồn được thực hiện rộng rãi, phù hợp với các phương án xử lý.

Cụ thể, các hộ gia đình được yêu cầu phân chia rác thành: Rác hữu cơ dễ phân hủy, được thu gom hằng ngày để đưa đến nhà máy sản xuất phân compost, góp phần cải tạo đất, giảm bớt nhu cầu sản xuất và nhập khẩu phân bón; loại rác không cháy được như các loại vỏ chai, hộp,. được đưa đến nhà máy phân loại để tái chế; loại rác khó tái chế, hoặc hiệu quả không cao, nhưng cháy được sẽ được đưa đến nhà máy đốt rác thu hồi năng lượng. Các loại rác được yêu cầu đựng riêng trong những túi có màu sắc khác nhau và các hộ gia dình phải tự mang đến điểm tập kết rác của cụm dân cư vào giờ quy định, dưới sự giám sát của đại diện cụm dân cư. Còn những loại rác có kích thước lớn như tủ lạnh, máy điều hòa hay rác thải điện tử nói chung thì phải đăng ký trước và đúng giờ quy định sẽ có xe của công ty môi trường đến chuyên chở [7].

Tại Đài Loan, đầu những năm 1984 Chính phủ đã quan tâm tới quản lý và xử lý CTR. Ở đây, mọi rác thải đều phải phân thành ba loại: Một túi để đựng rác có thể tái chế (giấy vụn, báo cũ, chai nhữa, lọ thuỷ tinh…); một túi là những rác không tái chế và một túi là thức ăn thừa, hay còn gọi là rác nhà bếp. Nếu hộp cơm còn dầu mỡ thì phải dùng nước rửa chén rửa sạch, sau đó để khô rồi mới cho vào túi rác. Luật pháp Đài Loan quy định, người dân phải phân rác thải thành các loại như sau: Loại rác có hình dạng lớn, rác thải được tái sử dụng, thức ăn thừa và rác thải khác.

Rác thải được các hộ gia đình phân loại thành các loại riêng, hàng ngày vào khung giờ cố định sẽ có 2 xe rác đi cùng nhau đến các điểm ở khu dân cư để thu gom. Xe rác thường có dòng chữ “Không phân loại rác, không được vứt rác”. Khi xe rác đến, túi rác tái chế được đưa tận tay cho nhân viên vệ sinh, rác không tái chế có thể 8 trực tiếp vứt vào xe, còn xô thực ăn thừa thì đổ vào thùng đựng rác nhà bếp phái sau xe rác.3 Quy hoạch quản lý CTRSH tại Việt Nam Còn tại Việt Nam, như đã nêu trên, quy hoạch quản lý CTR mới chỉ ở mức thấp nhất – chất thải rắn không được phân loại tại nguồn. Vì vậy phương thức xử lý chất thải chủ yếu là chôn lấp bộc lộ nhiều hạn chế dẫn đến các vấn đề môi trường nảy sinh như việc quá tải bãi chôn lấp, bãi chôn lấp không hợp vệ sinh hay thất thoát năng lượng, tài nguyên.

Tại các đô thị, việc thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt do Công ty Môi trường đô thị hoặc Công ty Công trình đô thị thực hiện. Bên cạnh đó, trong thời gian qua với chủ trương xã hội hóa trong lĩnh vực môi trường của Nhà nước, đã có các đơn vị tư nhân tham gia vào công tác thu gom, vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt tại đô thị. Tỷ lệ thu gom đã tăng từ 78% năm 2008 lên 85,5% năm 2017 [1]. Một số đô thị đặc biệt, đô thị loại I như Tp.

Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng có tỷ lệ thu gom khu vực nội thành đạt 100% [2]; riêng TP Hà Nội đạt khoảng 98% ở 12 quận và thị xã Sơn Tây [3]. Tỷ lệ thu gom CTR sinh hoạt tại khu vực nông thôn mới đạt khoảng 40-55% [4]. Tỷ lệ thu gom tại các vùng nông thôn ven đô hoặc thị trấn, thị tứ đạt tỷ lệ cao hơn, khoảng 60-80%, còn tại một số nơi vùng sâu, vùng xa, tỷ lệ thu gom chỉ đạt dưới 10% [5]. Việc tổ chức triển khai quy hoạch, quản lý CTR tại các địa phương còn chậm, chưa có địa phương nào xây dựng được mô hình xử lý hoàn thiện, đạt các tiêu chí về kỹ thuật, kinh tế, môi trường, xã hội và phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới.

Mặt khác, nhà nước chưa có định hướng về sử dụng công nghệ, chưa có tiêu chí lựa chọn thiết bị, công nghệ phù hợp gắn với nhu cầu thực tế và sự phát triển hiện nay. Do đó, Việt Nam vẫn đang nỗ lực để nâng cao hiệu quả quản lý CTRSH mà trước hết là triển khai được phương thức phân loại rác tại nguồn rộng rãi.2 Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt 1.1 Một số khái niệm liên quan - Chất thải rắn: là chất thải ở thể rắn hoặc sệt (còn gọi là bùn thải) được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. 9 - Chất thải rắn sinh hoạt: là chất thải rắn phát sinh trong sinh họat của cá cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng, trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngàu của con người từ các khu dân cư, cơ quan, trường học,… - Hoạt động quản lý chất thải rắn: Bao gồm các hoạt động quy hoạch quản lý, đầu tư xây dựng cơ sở pháp lý chất thải rắn, các hoạt động thug om, lưu trữ, vận chuyển, tái chế, tái sử dụng và xử lý chất thải rắn nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu những tác động có hại cho môi trường và sức khỏe con người. - Phân loại chất thải: Là hoạt động phân tách chất thải trên thực tế nhằm chia thành các loại hoặc nhóm chất thải để có các quy trình quản lý khác nhau.2 Nguồn phát sinh, phân loại và thành phần chất thải rắn Nguồn gốc, thành phần phát sinh chất thải rắn là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp xử lý và đề xuất các công tác quản lý chất thải rắn phù hợp.

 Nguồn gốc phát sinh Chất thải rắn phát sinh chủ yếu từ các nguồn sau [14]: - Từ khu dân cư: Bao gồm các khu dân cư tập trung, những hộ dân cư tách rời. Chất thải phát sinh chủ yếu là: thực phẩm dư thừa, bao bì hàng hóa, tro, đồ dùng điện tử, thủy tinh, gỗ, nhựa, cao su,… - Từ các hoạt động thương mai: các nhà hàng, quầy hàng, khu chợ, văn phòng cơ quan, khách sạn,… Các nguồn thải có thành phần tương tự như đối với khu dân cư (thực phẩm, giấy, caton,…) - Từ các cơ quan, công sở, nhà máy: trường học, bệnh viện, công sở, khu ở của công nhân… lượng chất thải tương tự như đối với chất thải từ khu dân cư nhưng khối lượng ít hơn. - Từ công trình xây dựng: Xây dựng mới, sửa chữa nhà cửa, cầu cống, đường xá, dỡ bỏ các công trình cũ,… Các nguồn thải có thực phẩm thừa, giấy bìa, chai nhựa,… trong sinh hoạt của công nhân xây dựng. - Dịch vụ công cộng của các đô thị: Vệ sinh đường xá, phát quang, chỉnh tu các công viên, bãi biển và các hoạt động khác… Chất thải bao gồm cỏ rác, chất thải từ việc trang trí đường phố.

10 - Các quá trình xử lý nước thải: Từ quá trình xử lý nước thải công nghiệp, nước rỉ rác,… Nguồn thải chủ yếu là bùn, trong một số trường hợp có thể sử dụng làm phân compost…  Phân loại CTR - Phân loại theo thành phần hóa học [9]: + Chất thải rắn hữu cơ: Chất thải thực phẩm, rau củ quả, phế thải nông nghiệp, chất thải chế biến thức ăn,… + Chất thải vô cơ: chất thải vật liệu xây dựng như đá, sỏi, xi măng, thủy tinh,… - Phân loại theo tính chất nguy hại: Chất thải nguy hại (CTNH) là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, dễ nổ, làm ngộ độc, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm và các đặc tính nguy hại khác), hoặc tương tác với chất khác gây nguy hại đến môi trường và sức khỏe con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ