Quy hoạch hệ thống thu gom trạm xử lý nước thải từ hoạt động nuôi tôm tại phường hà an thị xã quảng yên tỉnh quảng ninh

Đây là một mô tả SEO cho bài viết bạn cung cấp, được viết bằng tiếng Việt và tuân thủ các yêu cầu về độ dài và định dạng: **Quy hoạch hệ thống thu gom và xử lý nước thải nuôi t...

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số vấn đề chung về quy hoạch môi trường

1.1.1. Một số khái niệm về quy hoạch môi trường

1.1.2. Mục tiêu của quy hoạch môi trường

1.1.3. Nguyên tắc của quy hoạch môi trường

1.1.4. Nội dung thực hiện của quy hoạch

1.2. Hiện trạng hoạt động quy hoạch môi trường ở Việt Nam

1.2.1. Các loại quy hoạch môi trường

1.2.2. Thực tiễn thực hiện quy hoạch môi trường tại Việt Nam

1.2.3. Cơ sở pháp lý thực hiện quy hoạch môi trường ở việt nam

1.3. Một số vấn đề chung về khu nuôi hải sản

1.3.1. Khái niệm hệ thống nuôi tôm

1.3.2. Cách thức nuôi trồng tôm sú

1.4. Hiên trạng hoạt động của các đầm nuôi tôm tại phường Hà An

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa

2.5.3. Phương pháp phỏng vấn

2.5.4. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

2.5.5. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.5.6. Phương pháp so sánh đánh giá

2.5.7. Phương pháp đánh giá tác động môi trường

2.5.8. Phương pháp xây dựng bản đồ

2.5.9. Phương pháp xử lý thông tin

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2. Đánh giá chung đặc điểm địa bàn nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng hoạt động nuôi trồng hải sản tại phường Hà An

4.1.1. Diện tích, năng suất, sản lượng tôm trên địa bàn

4.1.2. Đóng góp về kinh tế, xã hội của hoạt động nuôi tôm tại địa phương

4.2. Đánh giá hiện trạng môi trường nước tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Hiện trạng chất lượng nước thải sản xuất

4.2.2. Chất lượng nước ngầm

4.2.3. Hiện trạng môi trường nước mặt

4.2.4. Chất lượng nước sinh hoạt

4.3. Ảnh hưởng của nuôi trồng hải sản đến môi trường xung quanh

4.4. Quy hoạch hệ thống thu gom và trạm xử lý nước thải tại phường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh

4.4.1. Quy hoạch phát triển khu nuôi tôm tại phường Hà An đến năm 2030

4.4.2. Dự báo các tác động môi trường từ hoạt động của dự án

4.4.3. Quy hoạch hệ thống thu gom và trạ xử lý nước thải

4.5. Đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Nâng cao vai trò và tích cực phối hợp sự tham gia của cộng đồng trong vấn đề bảo vệ môi trường khu nuôi

4.5.2. Thực hiện chính sách của Nhà nước cũng như các cấp ngành có liên quan

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch xử lý nước thải nuôi tôm tại Hà An

Ngành thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế của thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. Phường Hà An nổi lên như một địa phương chủ chốt với nghề nuôi tôm là nguồn thu nhập chính, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng và tự phát của các đầm tôm đã dẫn đến một thách thức lớn: ô nhiễm môi trường do nước thải nuôi tôm chưa qua xử lý. Lượng nước thải khổng lồ từ hoạt động thay nước, vệ sinh ao đầm được xả thẳng ra môi trường, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và đời sống người dân. Trước thực trạng đó, việc thực hiện đề tài “Quy hoạch hệ thống thu gom trạm xử lý nước thải từ hoạt động nuôi tôm tại phường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh” trở nên cấp thiết. Mục tiêu của quy hoạch không chỉ là xây dựng một hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ mà còn hướng đến việc bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành nuôi tôm. Một hệ thống thu gom nước thải hiệu quả và một trạm xử lý nước thải tập trung sẽ là lời giải cho bài toán cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường. Quy hoạch này được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của phường Hà An, đồng thời đánh giá chi tiết hiện trạng môi trường nước để đưa ra các giải pháp khả thi và phù hợp nhất. Việc triển khai thành công quy hoạch sẽ tạo tiền đề cho một mô hình nuôi tôm công nghiệp an toàn, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao giá trị sản phẩm, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và bền vững tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của nuôi trồng thủy sản tại Quảng Yên

Thị xã Quảng Yên có vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế biển của tỉnh Quảng Ninh. Ngành thủy sản, với sản lượng năm 2015 ước đạt 9.154 tấn, đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Trong đó, nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là tôm, chiếm tỷ trọng lớn với sản lượng 2.400 tấn. Phường Hà An, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, là một trong những trung tâm nuôi tôm chính của thị xã. Hoạt động này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao, cải thiện đời sống cho hàng trăm hộ dân mà còn tạo ra nhiều việc làm, góp phần ổn định xã hội. Sự phát triển của ngành tôm tại đây đã minh chứng cho tiềm năng to lớn của địa phương trong việc khai thác lợi thế kinh tế biển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu quy hoạch hệ thống xử lý nước thải

Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, đánh giá chính xác hiện trạng nuôi tômhiện trạng môi trường nước tại phường Hà An để xác định mức độ ô nhiễm và các nguồn gây ô nhiễm chính. Thứ hai, xây dựng bản quy hoạch hệ thống thu gom và trạm xử lý nước thải chi tiết, khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Cuối cùng, đề tài đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nước thải, tăng cường bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành nuôi tôm trong dài hạn. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để chính quyền địa phương ra quyết định đầu tư và quản lý.

II. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước từ nuôi tôm Hà An

Hoạt động nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh tại phường Hà An, dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, đang bộc lộ những mặt trái nghiêm trọng đối với môi trường. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc quản lý nước thải còn yếu kém. Hầu hết nước thải từ các ao nuôi, chứa dư lượng thức ăn, phân tôm, hóa chất xử lý, được xả trực tiếp ra các kênh mương và sông ngòi mà không qua bất kỳ hệ thống xử lý nào. Nghiên cứu đã chỉ ra hiện trạng môi trường nước tại khu vực đang ở mức báo động. Kết quả phân tích mẫu nước cho thấy nhiều chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng như COD (nhu cầu oxy hóa học), BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa), và TSS (tổng chất rắn lơ lửng) đều vượt xa ngưỡng cho phép theo QCVN 62-MT:2016/BTNMT. Cụ thể, nồng độ TSS trong nước thải sản xuất có mẫu cao gấp 5 lần, COD cao gấp 1.76 lần so với quy chuẩn. Tình trạng này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mặt, làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh, mà còn tiềm ẩn nguy cơ thẩm thấu, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Tác động môi trường tiêu cực này là một vòng luẩn quẩn, vì chính nguồn nước bị ô nhiễm lại được tái sử dụng cho các vụ nuôi tiếp theo, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, gây thiệt hại kinh tế cho người dân. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp quy hoạch cấp bách và toàn diện.

2.1. Phân tích chất lượng nước thải sản xuất vượt ngưỡng

Để đánh giá khách quan mức độ ô nhiễm, nghiên cứu đã tiến hành lấy 6 mẫu nước thải từ các đầm nuôi để phân tích. Kết quả so sánh với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi (QCVN 62-MT:2016/BTNMT) cho thấy tình trạng đáng báo động. Các chỉ tiêu như COD, BOD5, và đặc biệt là TSS đều có giá trị vượt ngưỡng ở nhiều mẫu. Đáng chú ý, chỉ tiêu TSS (tổng chất rắn lơ lửng) ở tất cả các mẫu đều vượt tiêu chuẩn từ 3 đến 5 lần. Chỉ tiêu Tổng Nito cũng vượt 1,1 lần. Điều này chứng tỏ chất lượng nước thải sản xuất rất thấp, chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ và cặn bẩn, là nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm môi trường nước tiếp nhận.

2.2. Tác động tiêu cực đến môi trường nước mặt và nước ngầm

Nước thải không qua xử lý đã tác động mạnh mẽ đến chất lượng môi trường nước xung quanh. Phân tích mẫu nước mặt tại các ao, ngòi trong khu vực cho thấy chỉ tiêu COD và BOD5 đều cao hơn tiêu chuẩn cho phép khoảng 2 lần. Tương tự, chất lượng nước ngầm cũng có dấu hiệu bị ô nhiễm, với chỉ số COD vượt tiêu chuẩn tới 12 lần ở một số điểm. Sự suy giảm chất lượng nước mặt và nước ngầm không chỉ hủy hoại môi trường sống của các loài thủy sinh tự nhiên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của chính cộng đồng dân cư, tạo ra những rủi ro về sức khỏe và kinh tế.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng môi trường nước toàn diện

Để có được bức tranh tổng thể và chính xác về hiện trạng môi trường nước tại phường Hà An, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Nền tảng của nghiên cứu là sự kết hợp giữa phương pháp kế thừa số liệu và điều tra thực địa. Các báo cáo kinh tế - xã hội, dữ liệu về khí tượng thủy văn, và các nghiên cứu liên quan được tổng hợp để cung cấp bối cảnh. Song song đó, việc khảo sát thực địa trực tiếp tại các đầm nuôi và khu vực xung quanh giúp xác định các vị trí trọng yếu để lấy mẫu. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương cung cấp những thông tin định tính quý giá về thực trạng nuôi trồng và nhận thức về ô nhiễm. Điểm nhấn của nghiên cứu là việc áp dụng các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm hiện đại để định lượng các chỉ số ô nhiễm. Các mẫu nước thải, nước mặt, nước ngầm và nước sinh hoạt được thu thập và bảo quản theo quy trình chuẩn trước khi phân tích các chỉ tiêu như pH, TSS, COD, BOD5, Tổng N. Cuối cùng, phương pháp so sánh các kết quả phân tích với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) tương ứng là công cụ then chốt để đưa ra kết luận về mức độ ô nhiễm và làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất quy hoạch hệ thống thu gom trạm xử lý nước thải.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm

Công tác lấy mẫu được tiến hành một cách cẩn trọng để đảm bảo tính đại diện. Tổng cộng 12 mẫu nước đã được thu thập, bao gồm nước dùng cho sản xuất, nước thải sản xuất, nước sinh hoạt, nước ngầm và nước mặt. Mẫu được chứa trong chai Polietylen sạch và bảo quản lạnh trong thùng xốp để tránh biến đổi thành phần hóa học. Tại Trung tâm Phân tích môi trường, các chỉ tiêu quan trọng như nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), nhu cầu oxy hóa học (COD), tổng chất rắn lơ lửng (TSS), pH và tổng Nito được phân tích theo các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và phương pháp chuẩn quốc tế, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.

3.2. Sử dụng bản đồ và công cụ để quy hoạch không gian

Công nghệ thông tin địa lý và các phần mềm chuyên dụng như AutoCAD đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng quy hoạch. Dựa trên các lớp bản đồ nền về địa hình, dân cư, hiện trạng sử dụng đất, nghiên cứu đã xây dựng bản đồ hiện trạng khu vực. Từ đó, các bản đồ quy hoạch chi tiết được thiết kế, bao gồm bản đồ quy hoạch hệ thống thu gom nước thải, bản đồ quy hoạch lại các đầm nuôi trồng, và bản đồ quy hoạch cây xanh. Việc trực quan hóa dữ liệu trên bản đồ giúp xác định vị trí tối ưu cho trạm xử lý nước thải và tuyến đường ống thu gom, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.

IV. Mô hình quy hoạch hệ thống thu gom và xử lý nước thải

Từ kết quả đánh giá hiện trạng, giải pháp trọng tâm được đề xuất là xây dựng một hệ thống thu gom và trạm xử lý nước thải tập trung, đồng bộ cho toàn bộ khu vực nuôi tôm tại phường Hà An. Mô hình này được xem là giải pháp căn cơ và bền vững để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm. Hệ thống được thiết kế bao gồm mạng lưới đường ống thu gom nước thải từ từng ao nuôi, dẫn về một trạm xử lý nước thải tập trung được quy hoạch tại vị trí phù hợp, thuận lợi về địa hình và khoảng cách. Bản quy hoạch hệ thống thu gom trạm xử lý nước thải được xây dựng chi tiết trên bản đồ, xác định rõ hướng tuyến, độ dốc, và quy cách của đường ống để đảm bảo khả năng tự chảy và hiệu quả vận hành. Công nghệ xử lý tại trạm được lựa chọn dựa trên đặc tính của nước thải nuôi tôm, ưu tiên các công nghệ sinh học kết hợp hóa lý, vừa đảm bảo hiệu quả xử lý cao, vừa thân thiện với môi trường và có chi phí vận hành hợp lý. Nước sau xử lý phải đạt QCVN 62-MT:2016/BTNMT trước khi xả ra môi trường hoặc có thể được tái sử dụng để cấp lại cho các ao nuôi, tạo thành một chu trình tuần hoàn, giảm thiểu khai thác nguồn nước mới. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn góp phần hiện đại hóa hạ tầng, nâng cao năng lực quản lý và tạo điều kiện cho ngành nuôi trồng thủy sản phát triển theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.

4.1. Thiết kế bản đồ quy hoạch hệ thống thu gom nước thải

Bản đồ quy hoạch là công cụ cốt lõi, thể hiện chi tiết phương án kỹ thuật. Dựa trên bản đồ hiện trạng, hệ thống đường ống thu gom được thiết kế để kết nối tất cả 40 đầm nuôi lớn nhỏ trong khu vực. Tuyến ống được bố trí dọc theo các bờ ao và đường giao thông nội đồng, tận dụng tối đa độ dốc tự nhiên để giảm chi phí bơm chuyển. Vị trí của các hố ga, trạm bơm trung chuyển (nếu cần) và điểm đấu nối vào trạm xử lý nước thải được xác định rõ ràng, đảm bảo tính logic và hiệu quả của toàn bộ hệ thống thu gom nước thải.

4.2. Xây dựng trạm xử lý nước thải tập trung cho khu nuôi

Vị trí của trạm xử lý nước thải tập trung được lựa chọn ở cuối nguồn, xa khu dân cư nhưng vẫn đảm bảo thuận tiện cho việc đấu nối và vận hành. Công suất trạm được tính toán dựa trên tổng lượng nước thải phát sinh từ toàn bộ diện tích nuôi, có dự phòng cho khả năng mở rộng trong tương lai. Quy trình xử lý đề xuất có thể bao gồm các bước: xử lý cơ học (lắng cặn), xử lý sinh học hiếu khí (bể Aerotank) để loại bỏ chất hữu cơ, và khử trùng trước khi xả thải. Bùn thải sau xử lý sẽ được thu gom và xử lý đúng quy định, có thể được tái sử dụng làm phân bón hữu cơ.

V. Giải pháp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

Bên cạnh giải pháp kỹ thuật là xây dựng hệ thống thu gom trạm xử lý nước thải, việc triển khai các giải pháp về quản lý và xã hội là yếu tố quyết định sự thành công của quy hoạch và mục tiêu phát triển bền vững. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là nâng cao vai trò và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Cần tổ chức các chương trình tập huấn, tuyên truyền để người dân nuôi tôm hiểu rõ về tác động môi trường của nước thải và lợi ích của việc xử lý nước thải chung. Việc hình thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã nuôi tôm không chỉ giúp quản lý sản xuất tốt hơn mà còn tạo ra một cơ chế chung để vận hành và duy trì hệ thống xử lý nước thải. Song song đó, việc thực thi nghiêm túc các chính sách của Nhà nước và các cấp ngành liên quan là vô cùng cần thiết. Cần xây dựng quy chế quản lý nước thải rõ ràng cho khu vực nuôi, quy định về mức phí xử lý nước thải, và có chế tài xử phạt nghiêm các trường hợp vi phạm. Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát chất lượng nước sau xử lý. Việc kết hợp hài hòa giữa đầu tư hạ tầng, nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để bảo vệ môi trường và đảm bảo ngành nuôi tôm tại Hà An phát triển ổn định, hiệu quả và bền vững.

5.1. Nâng cao vai trò quản lý và sự tham gia của cộng đồng

Thành công của dự án phụ thuộc lớn vào sự đồng thuận và tham gia của người dân. Cần thành lập một ban quản lý khu nuôi trồng tập trung, với sự tham gia của đại diện các hộ nuôi. Ban quản lý này sẽ chịu trách nhiệm giám sát việc xả thải, phối hợp vận hành trạm xử lý nước thải và thu phí dịch vụ. Việc minh bạch hóa chi phí và hiệu quả hoạt động sẽ khuyến khích người dân tích cực hợp tác, xem việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm và lợi ích chung của chính họ.

5.2. Áp dụng chính sách nhà nước để quản lý nước thải hiệu quả

Cần có một cơ chế chính sách đủ mạnh để điều tiết hoạt động xả thải. Chính quyền thị xã Quảng Yên cần ban hành các quy định cụ thể về quản lý nước thải nuôi tôm tại địa phương, dựa trên Luật Bảo vệ Môi trường và các văn bản liên quan. Các chính sách hỗ trợ (như cho vay vốn ưu đãi để cải tạo ao nuôi, áp dụng công nghệ sạch) và chế tài xử phạt nghiêm minh cần được thực thi đồng bộ để đảm bảo tất cả các hộ nuôi đều tuân thủ quy định chung, góp phần vào hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một quốc gia ven biển với chiều dài bờ biển là 3. Vùng biển đặc quyền kinh tế Việt Nam có diện tích trên 1 triệu km2, gấp hơn 3 lần vùng lãnh thổ trên đất liền. Trong số 63 tỉnh/thành phố, có 28 tỉnh ven biển với số dân hơn 44,2 triệu ngƣời, chiếm 50,34% tổng dân số cả nƣớc (Tổng cục Thống kê, 2011). Ngoài ra, vùng biển Việt Nam còn thuộc phạm vi ngƣ trƣờng Trung tây Thái Bình Dƣơng, có nguồn lợi hải sản phong phú, đa dạng và thuận lợi cho việc phát triển các ngành kinh tế biển nói chung và phát triển thủy sản nói riêng.

Hiện nay, ngành Thủy sản đã dần hình thành và phát triển nhƣ một ngành kinh tế - kỹ thuật có đóng góp ngày càng lớn cho đất nƣớc và đã trở thành ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đạt tốc độ tăng trƣởng cao trong khối nông, lâm nghiệp và thủy sản. Ngành thủy sản của thị xã Quảng Yên có vị trí, vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế của thị xã. Trong đó, nuôi tôm chiếm tỷ trọng lớn trong ngành thủy sản. Theo báo cáo tổng kết năm 2015 của thị xã Quảng Yên 2015, sản lƣợng nuôi trồng thuỷ sản năm tại thị xã Quảng Yên 2015 ƣớc đạt 9.154 tấn, đạt 101,1% so với kế hoạch (Kế hoạch 9.046 tấn) và bằng 104,3% so với cùng kỳ.

Trong đó: sản lƣợng tôm các loại là 2.400 tấn (tôm thẻ chân trắng là 1.002 tấn, tôm sú 998 tấn, tôm rảo 400 tấn), đạt 100% so với kế hoạch và bằng 115,4% so với cùng kỳ năm 2014. Phƣờng Hà An là một trong những phƣờng có đóng góp đáng kể cho nền kinh tế toàn thị xã từ hoạt động nuôi trồng thủy sản. Cùng với điều kiện tự nhiên, thiên nhiên thích hợp, nghề nuôi tôm tại phƣờng Hà An đƣợc coi là nghề chủ đạo, là nguồn thu nhập chính của ngƣời dân địa phƣơng. Tuy nhiên, số lƣợng đầm lớn nhƣng đƣợc phân bố rải rác khắp vùng, không đƣợc đồng đều và tập trung đã gây ra rất nhiều trở ngại cho việc quản.

Ngoài ra lƣợng nƣớc xả thải từ hoạt động nuôi tôm đã ảnh hƣởng rất lớn tới môi trƣờng xung quanh và đời sống sinh hoạt của ngƣời dân. Nhằm tìm ra giải pháp bảo vệ môi trƣờng và phát triển kinh tế tôi đã thực hiện đề tài: “Quy hoạch hệ thống thu gom trạm xử lý 1 nước thải từ hoạt động nuôi tôm tại phường Hà An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh” làm đề tài khóa luận tốt nghiệp. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số vấn đề chung về quy hoạch môi trƣờng 1.

Một số khái niệm về quy hoạch môi trƣờng Thuật ngữ quy hoạch môi trƣờng (QHMT) ra đời vào những năm 1970 và phổ biến vào năm 1990 của thế kỷ XX. Khoa học nghiên cứu về quy hoạch môi trƣờng vẫn là một ngành khá mới không những ở việt nam mà còn trên toàn thế giới. Vì vậy khái niệm QHMT đƣợc hiểu theo nhiều cách khác nhau và có sự thay đổi theo thời gian., quy hoạch môi trƣờng là sự cố gắng làm cân bằng và hài hòa các hoạt dộng phát triển à còn ngƣời vì quyền lơi của mình mà áp đặt một cách quá mức lên môi trƣờng tự nhiên. Theo Nguyễn Đức Khiển (2002), QHMT là việc xác lập các mục tiêu môi trƣờng mong muốn; đề xuất và lựa chọn phƣơng án, giải pháp để bảo vệ, cải tiến và phát triển môi trƣờng.

Những môi trƣờng thành phần hay tài nguyên của môi trƣờng nhằm tăng cƣờng một cách tốt nhất nặng lực, chất lƣợng của chúng theo mục tiêu đề ra. Theo Vũ Quyết Thắng (2003), QHMT là một phƣơng pháp thích hợp để tiến tới tƣơng lai theo một phƣơng hƣớng, mục tiêu do ta vạch ra; là một công cụ có tính chiến lƣợc trong phát triển. Quy hoạch có thể là tất cả các việc hoặc khả năng kiểm soát tƣơng lai bằng các hoạt động hiện tại, sự ứng dụng các kiến thức về nhân quả; một hình thức của quyền lực chính trị và một hành động chânthực. Kỹ thuật cơ bản của nó là các báo cáo viết kèm theo là các dự báo thống kê, các trình bày toán học, các đánh giá định lƣợng và các sơ đồ (bản đồ) mô tả những mối liên hệ giữa các phần tử khác nhau của bản quy hoạch.

Nhƣ QHMT đƣợc hiểu là quá trình nhằm đạt đƣợc cho sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trƣờng. Từ đó, đạt đƣợc mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu của quy hoạch môi trƣờng Quy hoạch môi trƣờng đƣợc thực hiên nhăm đạt đƣợc những mục tiêu sau: Một là cụ thể hóa các chiến lƣợc, chính sách về bảo vệ môi trƣờng là cơ sở để xây dựng các chƣơng trình, kế hoạch hành động vì môi trƣờng nhằm thay đổi một môi trƣờng xanh sạch đẹp Hai là điều hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trƣờng là đảm bảo chắc chắn sao cho sự phát triển kinh tế xa hội không vƣợt mức cho phép của môi trƣờng tự nhiên và đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội phù hợp tốt nhất với hệ thống tự nhiên. Nguyên tắc của quy hoạch môi trƣờng Nguyễn Thế Thôn (2004), đã đƣa ra 6 nguyên tắc của quy hoạch môi trƣờng nhƣ sau: 1.

Xác định rõ các mục tiêu, đối tƣợng cho quy hoạch môi trƣờng. Quy hoạch môi trƣờng cần đƣợc tiến hành đồng thời với quy oạch kinh tế - xã hội. Xác định các quy mô về thời gian và không gian quy hoạch. Quy hoạch môi trƣờng đƣợc thực hiện trên quan điểm hệ thống.

Quy hoạch môi trƣờng sử dụng thông tin và các luận cứ khoa học về môi trƣờng thông qua đánh giá môi trƣờng. Quy hoạch môi trƣờng phải phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Nội dung thực hiện của quy hoạch Theo Vũ Quyết Thắng (2003), quy hoạch môi trƣờng đƣợc thực theo các bƣớc sau: 1.1Đánh giá hiện trạng môi trường: - Thông tin về đặc điểm kinh tế - xã hội Thông tin về địa điểm nơi nghiên cứu, đặc điểm kinh tế xã hội, vị trí địa lý và các thông tin liên quan đến đề tài khóa luận. 1) Dân số: Dân số là một trong các dữ liệu rất quan trọng cần chú ý đến 4 trong các quy hoạch phát triển và quy hoạch môi trƣờng.Những hiểu biết về tốc độ sinh trƣởng, tỉ lệ nam nữ, cấu trúc tuổi, nghề nghiệp và nhân lực là cần thiết.

2) Sử dụng đất: Đặc điểm của vấn đề sử dụng đất ở địa phƣơng; Số lƣợng, chất lƣợng và sự phân bố theo không gian các loại hình sử dụng chính: (a) Nông, lâm, ngƣ nghiệp; (b) công nghiệp, đô thị, (c) khu dân cƣ nông thôn, (d) đất chuyên dùng, (e) đất chƣa sử dụng. 3) Các hoạt động kinh tế hiện tại: Các hoạt động khai thác hoặc sử dụng trực tiếp TNTN và sản xuất không trực tiếp sử dụng TNTN trong các ngành công nghiệp, khai khoáng, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngƣ nghiệp, giao thông vận tải, dịch vụ, tình hình giáo dục, y tế, văn hoá; 4) Quy hoạch & kế hoạch phát triển KTXH (tổng thể, ngành), đặc biệt là các quy hoạch xây dựng và sử dụng đất. 5) Cơ sở hạ tầng: Các hệ thống giao thông, năng lƣợng; cấp, thoát nƣớc, quản lý chất thải rắn đô thị; cung cấp nƣớc sạch và vệ sinh môi trƣờng nông thôn. Các công trình lịch sử, văn hoá, khảo cổ; 6) Các vấn đề về thể chế: Luật pháp hiện hành liên quan; Hệ thống quản lý nhà nƣớc về BVMT; các chính sách khuyến khích về kinh tế, chính sách thuế; chính sách giá; chiến lƣợc đầu tƣ; quản lý đất đai; quy hoạch sử dụng đất; kế hoạch và đầu tƣ cho kiểm soát ô nhiễm; y tế cộng đồng, vệ sinh môI trƣờng.

- Thông tin về bối cảnh phát triển khu vực - Cơ quan điều hành hoạt động phát triển & các nhóm chia sẻ quyền lợi 1. Điều tra môi trường - Thu thập thông tin, dƣ liệu thứ cấp Thông tin thứ cấp là các loại thông tin, dữ liệu môi trƣờng đã đƣợc nghiên cứu, điều tra và tƣờng trình trong các báo cáo đâu đó. Chúng ta có thể thu thập từ các cơ quan chức năng về môi trƣờng, cơ quan quản lý đất đai và các cơ quan quản lý nhà nƣớc đối với khu vực; các tổ chức thực thi, các viện nghiên cứu, các trƣờng đại học, các tổ chức phi chính phủ; các báo cáo trong các cuộc hội thảo 5 khoa học. Nguồn tƣ liệu thứ cấp còn là các ảnh vệ tinh, ảnh máy bay và bản đồ các loại.1: Bảng điều tra môi trƣờng STT Phƣơng pháp thu thập Nguồn cung cấp Thông tin 1 Cập nhật và chọn lọc các Từ các loại sách, báo cáo, Cơ sở lý luận và thực thông tin có liên quan luận án, luận văn có liên tiễn của đề tài quan có trên các webside và thƣ viện ….

2 Tìm tòi và thu thập từ các Báo cáo tình hình kinh tế Số liệu về đặc điểm địa báo cáo cuối năm tại cơ - xã hội qua các năm của bàn nghiên cứu quan địa phƣơng. cơ quan quản lý - Tƣ liệu viễn thám Viễn thám đƣợc sử dụng để phát hiện, lập bản đồ và cập nhật những thông tin về tài nguyên đất đai. Viễn thám là sự tập hợp và ghi nhận thông tin bởi một bộ phận cảm ứng trên vệ tinh bay theo qũy đạo trong vũ trụ mà không cần phải có liên hệ trực tiếp với đối tƣợng hay khu vực cần nghiên cứu. Chụp ảnh thám không, một hình thức của viễn thám đã đƣợc dùng để lập bản đồ tài nguyên đất trong nhiều thập kỷ.

Tuy nhiên do giá thành sản xuất cao nên ảnh thám không có giá trị sử dụng về thời gian thấp và thƣờng bị lạc hậu. Các ảnh thám không ở độ cao thấp đƣợc dùng để ƣớc tính chiều cao, thể tích của cây và sinh khối. Do ảnh thám không có thể chồng ghép nên nó cung cấp bức tranh không gian ba chiều. Năm 1973, vệ tinh viễn thám (SRS) đã đƣợc dùng phổ biến để cung cấp thông tin về tài nguyên đất đai.

Về tinh LANDSAT của Hoa Kỳ phóng vào năm 1973 cung cấp 4 dải dữ liệu MSS có độ phân giải mặt đất và không gian là 80m. Từ đó đến nay, dữ liệu SRS đã đƣợc nâng cấp về độ phân giải không gian và quang phổ. - Điều tra khảo sát thực địa Công việc điều tra nghiên cứu thực địa nhằm cập nhật, bổ xung các thông tin, tƣ liệu; chính xác hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ