Luận văn Thạc sĩ: Hợp đồng mang thai hộ theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Luận văn thạc sĩ phân tích quy định pháp luật về hợp đồng mang thai hộ tại Việt Nam, các điều kiện, nội dung, hiệu lực và giải quyết tranh chấp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về hợp đồng mang thai hộ Việt Nam

Hợp đồng mang thai hộ là một chế định pháp lý đặc biệt, lần đầu tiên được ghi nhận chính thức trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây được xem là một bước tiến nhân văn, mở ra cơ hội cho các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn có được đứa con mang huyết thống của chính mình. Về bản chất, hợp đồng mang thai hộ là một thỏa thuận dân sự, tuy nhiên, đối tượng của hợp đồng không phải là tài sản mà là sự ra đời của một con người. Chính vì tính chất nhạy cảm này, pháp luật Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ để điều chỉnh, đảm bảo việc mang thai hộ diễn ra đúng với bản chất nhân đạo, tránh các biến tướng tiêu cực. Các văn bản pháp luật cốt lõi điều chỉnh vấn đề này bao gồm Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Nghị định 10/2015/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế. Các quy định này tập trung vào việc định nghĩa rõ ràng, phân biệt rạch ròi giữa hai hình thức và đặt ra những điều kiện nghiêm ngặt cho các bên tham gia. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ, người mang thai hộ và cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ, đồng thời giữ gìn các giá trị đạo đức và truyền thống tốt đẹp của xã hội. Việc hiểu đúng và đủ các quy định này là yêu cầu tiên quyết trước khi các bên quyết định tham gia vào một thỏa thuận mang thai hộ.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của thỏa thuận mang thai hộ

Theo pháp luật Việt Nam, thỏa thuận mang thai hộ không được gọi là "hợp đồng" theo cách thông thường mà là một văn bản thỏa thuận mang tên "Thỏa thuận về việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo". Về bản chất, đây là một hợp đồng dân sự song vụ đặc biệt. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Trong trường hợp này, các bên tham gia là cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ và người phụ nữ tự nguyện mang thai. Họ cùng nhau thống nhất ý chí để thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến quá trình mang thai và sinh con. Điểm đặc biệt của loại hợp đồng này là đối tượng hướng tới chính là đứa trẻ sẽ được sinh ra, một thực thể sống cần được bảo vệ tối đa về mặt pháp lý và tình cảm. Do đó, thỏa thuận này phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự như tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực và không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội.

1.2. Phân biệt mang thai hộ vì mục đích nhân đạo và thương mại

Pháp luật Việt Nam chỉ công nhận và cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Đây là việc một người phụ nữ tự nguyện, không vì lợi ích kinh tế, giúp mang thai cho cặp vợ chồng mà người vợ không thể mang thai và sinh con. Ngược lại, mang thai hộ vì mục đích thương mại là hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối. Đây là việc mang thai hộ để nhận được lợi ích kinh tế hoặc vật chất khác, biến việc sinh con thành một dịch vụ "đẻ thuê". Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thị Phượng, việc cấm hình thức thương mại là cần thiết để "tránh tình trạng biến người phụ nữ trở thành cái máy phục vụ cho việc 'đẻ thuê' và biến đứa trẻ trở thành món hàng trong mua bán". Hành vi tổ chức mang thai hộ vì mục đích thương mại có thể bị xử lý hình sự theo Điều 187 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt tù lên đến 05 năm. Sự phân biệt rạch ròi này nhằm bảo vệ nhân phẩm của người phụ nữ, quyền lợi của trẻ em và giữ gìn trật tự xã hội.

1.3. Vai trò của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Nghị định 10

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là văn bản pháp lý cao nhất, lần đầu tiên đặt nền móng cho chế định mang thai hộ tại Việt Nam. Luật quy định các nguyên tắc chung, điều kiện của các bên, quyền và nghĩa vụ cơ bản, cũng như thủ tục giải quyết tranh chấp. Để cụ thể hóa các quy định của Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 10/2015/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và điều kiện mang thai hộ. Đặc biệt, nghị định này ban hành các biểu mẫu, trong đó có mẫu "Thỏa thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo", được xem như một hợp đồng mẫu. Văn bản này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình, đảm bảo các bên không bỏ sót những điều khoản quan trọng, từ đó hạn chế tranh chấp hợp đồng mang thai hộ có thể phát sinh sau này.

II. Top 5 điều kiện mang thai hộ khắt khe nhất Việt Nam

Để đảm bảo việc mang thai hộ không bị lạm dụng và đi đúng định hướng nhân đạo, pháp luật Việt Nam đã quy định những điều kiện vô cùng chặt chẽ đối với cả bên nhờ và bên mang thai hộ. Đây không chỉ là những rào cản pháp lý mà còn là cơ chế sàng lọc cần thiết để bảo vệ tất cả các bên liên quan, đặc biệt là đứa trẻ. Việc không đáp ứng đủ bất kỳ điều kiện nào đều dẫn đến việc thỏa thuận bị vô hiệu. Các điều kiện mang thai hộ này được quy định cụ thể tại Điều 95 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và được hướng dẫn chi tiết trong Nghị định 10/2015/NĐ-CP. Các điều kiện này bao gồm tình trạng hôn nhân, sức khỏe sinh sản, mối quan hệ họ hàng, và yêu cầu về tư vấn tâm lý, pháp lý. Sự khắt khe này nhằm mục đích giới hạn đối tượng được phép thực hiện, đảm bảo rằng chỉ những cặp vợ chồng thực sự có nhu cầu chính đáng và không còn phương án nào khác mới có thể tiếp cận phương pháp này. Đồng thời, nó cũng ngăn chặn nguy cơ thương mại hóa và những hậu quả pháp lý phức tạp có thể xảy ra, như việc từ chối nhận con hoặc tranh chấp quyền nuôi con.

2.1. Điều kiện đối với bên nhờ mang thai hộ Vô sinh hiếm muộn

Cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau: Phải có xác nhận của cơ sở y tế được phép về việc người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi đã áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Đây là điều kiện y tế tiên quyết, chứng minh tình trạng vô sinh, hiếm muộn là không thể khắc phục bằng các phương pháp thông thường. Thứ hai, cặp vợ chồng phải đang không có con chung. Quy định này nhằm ưu tiên cơ hội cho những gia đình chưa có con. Cuối cùng, họ phải được tư vấn đầy đủ về y tế, pháp lý và tâm lý. Quá trình tư vấn giúp họ hiểu rõ về quy trình, rủi ro, cũng như quyền và nghĩa vụ các bên để có sự chuẩn bị tốt nhất.

2.2. Yêu cầu pháp lý đối với người mang thai hộ tự nguyện

Người mang thai hộ cũng phải tuân thủ những điều kiện nghiêm ngặt. Thứ nhất, người đó phải là người thân thích cùng hàng của bên vợ hoặc chồng nhờ mang thai hộ. Nghị định 10/2015/NĐ-CP giải thích rõ "người thân thích cùng hàng" bao gồm anh, chị, em ruột, con của bác, chú, cô, cậu, dì. Thứ hai, người này phải đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần duy nhất. Điều này nhằm đảm bảo họ có kinh nghiệm mang thai và bảo vệ sức khỏe sinh sản của chính họ. Thứ ba, phải ở trong độ tuổi phù hợp và có xác nhận của cơ sở y tế về khả năng mang thai hộ. Cuối cùng, nếu người mang thai hộ đã kết hôn, phải có sự đồng ý bằng văn bản của người chồng. Yêu cầu này nhằm tránh những mâu thuẫn gia đình có thể phát sinh.

2.3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm các quy định về điều kiện

Việc vi phạm bất kỳ điều kiện mang thai hộ nào nêu trên sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Trước hết, thỏa thuận mang thai hộ sẽ bị coi là vô hiệu. Khi một hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, trong trường hợp mang thai hộ, việc "khôi phục tình trạng ban đầu" là không thể, đặc biệt khi đứa trẻ đã được sinh ra. Điều này sẽ dẫn đến các tranh chấp hợp đồng mang thai hộ vô cùng phức tạp liên quan đến việc xác định cha mẹ cho con và trách nhiệm cấp dưỡng. Ngoài ra, nếu có dấu hiệu của việc mang thai hộ vì mục đích thương mại, các bên liên quan có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, việc tuân thủ tuyệt đối các điều kiện là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và giá trị pháp lý của thỏa thuận.

III. Bí quyết soạn thảo hợp đồng mang thai hộ đúng luật 2024

Một thỏa thuận mang thai hộ được soạn thảo chặt chẽ, đúng luật là nền tảng pháp lý vững chắc nhất để bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên và hạn chế tối đa rủi ro. Mặc dù Nghị định 10/2015/NĐ-CP đã cung cấp một biểu mẫu tham khảo, các bên vẫn cần hiểu rõ các nội dung cốt lõi để tùy chỉnh và bổ sung cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình. Việc soạn thảo không chỉ đơn thuần là điền thông tin vào mẫu có sẵn. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quyền và nghĩa vụ các bên, các kịch bản rủi ro có thể xảy ra và cách thức giải quyết chúng. Một hợp đồng chi tiết sẽ dự liệu các vấn đề như chi phí phát sinh, trách nhiệm trong trường hợp thai nhi có dị tật, hoặc phương án xử lý khi có sự kiện bất khả kháng. Quan trọng hơn cả, hợp đồng phải được lập thành văn bản và trải qua thủ tục công chứng hợp đồng mang thai hộ. Yếu tố hình thức này không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật mà còn là sự công nhận của Nhà nước đối với thỏa thuận, tạo ra giá trị chứng cứ cao nhất khi có tranh chấp hợp đồng mang thai hộ xảy ra.

3.1. Các nội dung cốt lõi của một thỏa thuận mang thai hộ

Một thỏa thuận mang thai hộ đầy đủ phải bao gồm các nội dung chính sau: Thông tin chi tiết của bên nhờ mang thai hộ và bên mang thai hộ (bao gồm cả vợ/chồng của họ); Cam kết của các bên về việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện mang thai hộ theo quy định; Quy định cụ thể về các chi phí thực tế liên quan đến việc thăm khám, chăm sóc sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng trong thai kỳ và sinh nở; Quyền và nghĩa vụ các bên trong suốt quá trình từ khi bắt đầu cho đến khi giao nhận con; Thỏa thuận về việc giải quyết các rủi ro y tế có thể xảy ra (ví dụ: sẩy thai, thai lưu, dị tật bẩm sinh); Quy định rõ về thời điểm, địa điểm và thủ tục giao nhận con; Các thỏa thuận khác không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Việc chi tiết hóa các nội dung này sẽ giúp các bên có một lộ trình rõ ràng và giảm thiểu mâu thuẫn.

3.2. Thủ tục công chứng hợp đồng mang thai hộ bắt buộc

Theo khoản 2, Điều 96 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thỏa thuận mang thai hộ bắt buộc phải được lập thành văn bản có công chứng. Đây là một quy định mang tính trọng hình thức. Thủ tục công chứng hợp đồng mang thai hộ không chỉ xác thực chữ ký và ý chí tự nguyện của các bên mà còn đảm bảo nội dung của thỏa thuận không vi phạm điều cấm của pháp luật và đạo đức xã hội. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, năng lực hành vi dân sự của các bên và giải thích rõ về hậu quả pháp lý của việc giao kết thỏa thuận. Một văn bản đã được công chứng có giá trị chứng cứ vững chắc trước tòa án, giúp việc giải quyết tranh chấp (nếu có) trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Các bên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đề nghị mang thai hộ đã được cơ sở y tế xác nhận trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng.

IV. Quy trình thủ tục mang thai hộ nhân đạo từ A đến Z

Thực hiện thủ tục mang thai hộ là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan và tuân thủ nghiêm ngặt các bước do pháp luật quy định. Quy trình này không chỉ giới hạn ở các thủ thuật y khoa mà còn bao gồm một chuỗi các thủ tục pháp lý quan trọng, từ việc chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn cơ sở y tế, cho đến việc xác lập quan hệ cha mẹ - con sau khi đứa trẻ ra đời. Việc nắm rõ toàn bộ quy trình sẽ giúp các cặp vợ chồng chủ động hơn, tiết kiệm thời gian và tránh được những sai sót không đáng có. Trung tâm của quy trình này là việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đề nghị mang thai hộ đầy đủ và hợp lệ, được xem xét bởi hội đồng chuyên môn của cơ sở y tế được phép. Sau khi được chấp thuận, các kỹ thuật y khoa như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) sẽ được tiến hành. Giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là thực hiện các thủ tục pháp lý để xác định cha mẹ cho con, đảm bảo đứa trẻ được công nhận là con hợp pháp của cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ ngay từ khi sinh ra.

4.1. Chuẩn bị hồ sơ đề nghị mang thai hộ và các giấy tờ cần thiết

Bộ hồ sơ đề nghị mang thai hộ là bước khởi đầu và là yêu cầu bắt buộc. Theo Nghị định 10/2015/NĐ-CP, hồ sơ này bao gồm: Đơn đề nghị của vợ chồng nhờ mang thai hộ; Bản cam kết tự nguyện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo của người mang thai hộ; Bản xác nhận tình trạng chưa có con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ; Bản xác nhận của cơ sở y tế được phép về việc người vợ không thể mang thai và người mang thai hộ đủ điều kiện sức khỏe; Bản xác nhận của người chồng của người mang thai hộ (nếu có); và các giấy tờ tùy thân, giấy đăng ký kết hôn của cả hai bên. Hồ sơ này sẽ được nộp tại cơ sở y tế đủ điều kiện để được xem xét và phê duyệt.

4.2. Vai trò của cơ sở y tế được phép thực hiện kỹ thuật IVF

Không phải bệnh viện nào cũng có thể thực hiện mang thai hộ. Pháp luật quy định chỉ những cơ sở y tế được phép bởi Bộ Y tế mới có đủ thẩm quyền. Các cơ sở này phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhân sự, trang thiết bị và kinh nghiệm trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Vai trò của họ bao gồm: Tư vấn y tế, pháp lý, tâm lý cho các bên; Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ đề nghị mang thai hộ; Thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, cụ thể là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để tạo phôi từ trứng của người vợ và tinh trùng của người chồng, sau đó chuyển phôi vào tử cung của người mang thai hộ; Theo dõi sức khỏe của người mang thai hộ và thai nhi trong suốt thai kỳ; Hỗ trợ thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết sau khi sinh.

4.3. Quy trình xác định cha mẹ cho con sau khi sinh

Đây là một trong những điểm ưu việt của pháp luật Việt Nam. Theo Điều 94 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con sinh ra trong trường hợp mang thai hộ là con chung của vợ chồng nhờ mang thai hộ kể từ thời điểm con được sinh ra. Việc xác định cha mẹ cho con được thực hiện thông qua thủ tục đăng ký khai sinh. Cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ sẽ nộp Giấy chứng sinh (do cơ sở y tế cấp) và bản sao có chứng thực của "Thỏa thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo" tại cơ quan đăng ký hộ tịch. Dựa trên các giấy tờ này, cơ quan hộ tịch sẽ cấp Giấy khai sinh cho đứa trẻ, trong đó ghi tên cha mẹ là cặp vợ chồng nhờ mang thai hộ. Quy định này giúp tránh được các tranh chấp hợp đồng mang thai hộ về quyền làm cha mẹ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho đứa trẻ ngay từ đầu.

V. Cách giải quyết tranh chấp hợp đồng mang thai hộ hiệu quả

Mặc dù mang thai hộ vì mục đích nhân đạo dựa trên tinh thần tự nguyện và tình thân, các tranh chấp vẫn có thể phát sinh do những thay đổi về tâm lý, sức khỏe hoặc các yếu tố khách quan khác. Tranh chấp hợp đồng mang thai hộ là một trong những thách thức pháp lý phức tạp nhất, bởi nó không chỉ liên quan đến tài sản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến số phận của một đứa trẻ. Các tranh chấp phổ biến thường xoay quanh nghĩa vụ tài chính, việc giao nhận con, hoặc trách nhiệm đối với sức khỏe của đứa trẻ. Pháp luật đã dự liệu và quy định rõ cơ chế giải quyết các mâu thuẫn này. Theo Điều 99 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ. Một thỏa thuận mang thai hộ được soạn thảo chặt chẽ và có công chứng sẽ là căn cứ quan trọng nhất để Tòa án đưa ra phán quyết, đảm bảo sự công bằng và bảo vệ lợi ích tốt nhất cho đứa trẻ.

5.1. Các tranh chấp phổ biến phát sinh từ thỏa thuận mang thai hộ

Các tranh chấp hợp đồng mang thai hộ thường gặp bao gồm: Bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con, đặc biệt khi đứa trẻ sinh ra không khỏe mạnh hoặc có dị tật; Bên mang thai hộ từ chối giao con do phát sinh tình cảm mẹ con trong quá trình mang thai; Tranh chấp về chi phí phát sinh ngoài dự kiến (chi phí y tế, bồi dưỡng...); Tranh chấp do một bên vi phạm các cam kết về chăm sóc sức khỏe, lối sống trong quá trình mang thai; Bất đồng về việc quyết định giữ hay bỏ thai trong trường hợp thai nhi có vấn đề về sức khỏe. Những tranh chấp này đều có khả năng gây ra những hậu quả pháp lý và tổn thương tinh thần sâu sắc cho tất cả các bên.

5.2. Hướng xử lý khi một bên từ chối nhận con hoặc giao con

Pháp luật có quy định chế tài rõ ràng cho hai trường hợp này. Nếu bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con, bên mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc họ phải nhận con. Bên nhờ mang thai hộ không chỉ phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng mà còn có thể bị xử lý theo quy định pháp luật. Ngược lại, nếu bên mang thai hộ từ chối giao con, bên nhờ mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc họ phải giao con. Trong cả hai trường hợp, Tòa án sẽ căn cứ vào thỏa thuận mang thai hộ đã được công chứng và các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để ra phán quyết, trong đó lợi ích của đứa trẻ luôn được đặt lên hàng đầu.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học hợp đồng mang thai hộ theo quy định của pháp luật việt nam hiện hành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG MANG THAI HỘ VÌ MỤC ĐÍCH NHÂN ĐẠO 1. Khái niệm, đặc điểm và đối tượng của hợp đồng mang thai hộ vì mục đích nhân đạo 1. Khái niệm Hợp đồng có những tên gọi khác nhau như thỏa thuận, khế ước, giao kèo, thỏa ước. dù rất gần gũi thiết yếu và quen thuộc với mọi người, nhưng khi hỏi nó là gì thì không phải ai cũng có thể định nghĩa được.

Tại cuốn từ điển pháp luật nổi tiếng của Hoa Kỳ, có đưa ra 2 định nghĩa khác nhau về hợp đồng. Định nghĩa thứ nhất: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người, mà tạo lập nên một nghĩa vụ, làm hoặc không làm một việc cụ thể” Định nghĩa thứ hai: “Hợp đồng là một sự hứa hẹn hoặc tập hợp sự hứa hẹn mà đối với việc vi phạm nó, pháp luật đưa ra một chế tài, hoặc đối với việc thực hiện nó, pháp luật, trong đó một số phương diện, thừa nhận như là một trách nhiệm” [22]. Tại Bộ luật dân sự Queébec (Canada) 1994 cũng định nghĩa: “Hợp đồng là một sự thỏa thuận các ý chí mà bởi nó hoặc một số người tự ràng buộc mình với một hoặc một số người khác để thực hiện một cam kết” (Điều 1378). Theo Bộ luật dân sự Pháp 1804, “Hợp đồng là sự thỏa thuận mà theo đó một hoặc nhiều người cam kết với một hoặc nhiều nguời khác chuyển giao một vật, làm hoặc không làm một việc nào đó” (Điều 1101).

Bộ luật dân sự Nga cho rằng: “Hợp đồng được thừa nhận như một thỏa thuận đuợc giao kết bởi hai hoặc nhiều người về việc phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ dân sự (Điều 420 khoản 1). 9 Theo Điều 385 Bộ luật dân sự Việt Nam 2015: “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự”. Qua các khảo sát trên ta thấy rằng, định nghĩa hợp đồng đều thể hiện ở 2 vấn đề lớn. Thứ nhất: sự trao đổi và thống nhất giữa các ý chí hay sự thỏa thuận.

Thứ hai, việc tạo lập nên hợp đồng là tạo lập nên một hậu quả pháp lý”[3, tr10 - 11]. Như vậy, dựa trên các định nghĩa mà tác giả có nêu ra ở trên, thì có thể tổng kết rằng: “Hợp đồng là thỏa thuận ý chí của các bên khi tham gia quan hệ dân sự”. Yếu tố thỏa thuận chính là yếu tố quyết định tạo nên hợp đồng. Thỏa thuận là sự bàn bạc, tham luận, cân nhắc, trao đổi đi đến thống nhất ý chí của đôi bên, kết hợp với các nhóm quyền và nghĩa vụ khi bàn bạc, thỏa thuận này sau đó được gọi chung là hợp đồng.

Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo là việc một người phụ nữ tự nguyện, không vì mục đích thương mại, giúp mang thai cho cặp vợ chồng mà người vợ không thể mang thai và sinh con ngay cả khi áp dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản, bằng việc lấy noãn của người vợ và tinh trùng của người chồng để thụ tinh trong ống nghiệm sau đó cấy vào tử cung của người phụ nữ tự nguyện mang thai để người này mang thai và sinh con [19, tr9]. Cặp vợ chồng có nhu cầu mang thai hộ cung cấp noãn và tinh trùng, chính là cha mẹ sinh học thật sự của đứa trẻ, được gọi là “vợ chồng nhờ mang thai hộ”. Cặp vợ chồng có người vợ là người nhận mang thai hộ gọi là “vợ chồng người mang thai hộ” [21]. Từ hai khái niệm trên, ta có thể định nghĩa về hợp đồng mang thai hộ như sau: Hợp đồng mang thai hộ là một văn bản chứa đựng sự thỏa thuận, thống nhất ý chí của bên nhờ mang thai hộ là cặp vợ chồng vô sinh với bên mang thai hộ là người phụ nữ tự nguyện mang thai vì mục đích nhân đạo, nhằm thực hiện các quyền và nghĩa vụ với nhau trong quan hệ pháp luật về mang thai hộ.

Hợp đồng mang thai hộ theo quy định của pháp luật Việt Nam là biên bản thỏa thuận 10 việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo được tạo nên từ ý chí của bên nhờ mang thai hộ với bên mang thai hộ một cách tự nguyện, thiện chí và dựa trên các quy định của pháp luật. Trong mang thai hộ, trước khi các chủ thể tiến hành hoạt động mang thai hộ thì việc đầu tiên đó là các bên phải thỏa thuận với nhau những nội dung trong suốt quá trình mang thai hộ. Nói nôm na, đó chính là sự bàn thảo để tạo nên một hợp đồng dân sự mang tên hợp đồng mang thai hộ. Thực chất, hợp đồng mang thai hộ đầu tiên trên thế giới đã xuất hiện vào năm 1979 tại Hoa Kỳ, khi bác sỹ M.Levin đã thấu hiểu nguyện vọng của một cặp vợ chồng không thể có con vì người vợ không thể mang thai.

Ông đã có ý tưởng, cậy nhờ một người phụ nữ khác mang thai hộ người mẹ, mà phôi thai vẫn lấy từ trứng và tinh trùng của cặp vợ chồng. Bước đầu thực hiện ý tưởng này, ông đã vấp phải khá nhiều vấn đề về pháp lý khi chưa có một văn bản pháp luật nào cụ thể quy định rõ về trường hợp này. Phải mất khá lâu vị bác sỹ, cùng với các nhà luật sư cũng như các nhà nghiên cứu mới có thể tìm hiểu hết và lập ra một “hợp đồng” kín kẽ đảm bảo mối quan hệ cũng như quyền lợi của các bên tham gia quan hệ pháp luật khá nhạy cảm này. Đây cũng được coi là ‘Hợp đồng mang thai hộ” hợp pháp đầu tiên trên thế giới [4, tr14].

Khác với các nước trên thế giới, ở Việt Nam, hợp đồng mang thai hộ không được thể hiện dưới tên gọi “hợp đồng” mà thể hiện ở một tên gọi khác có ý nghĩa tương tự là “thỏa thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo ”. Tuy có khác nhau về cách đọc cách viết nhưng nội dung của thỏa thuận mang thai hộ cũng chứa đựng các thông tin chủ thể, các quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ mang thai hộ, các thông tin thương lượng của đôi bên trong quá trình hỗ trợ mang thai, giao nhận con và các thỏa thuận khác…Thỏa thuận mang thai hộ cũng chính là căn cứ xác lập có tồn tại sự việc mang thai hộ, phân định rõ trách nhiệm cũng như quyền lợi của các bên trong quan hệ mang thai hộ. Đồng thời cũng là căn cứ để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ này. 11 Dựa trên sự tương đồng về nội dung cũng như nhiệm vụ của “Thỏa thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo” và “Hợp đồng mang thai hộ”.

Để đảm bảo sự thống nhất về nội dung nghiên cứu, cũng như tính xuyên suốt trong quá trình thực hiện đề tài này. Kể từ đây, tác giả xin phép nghiên cứu về “Thoả thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo” dưới góc độ của một “Hợp đồng mang thai hộ vì mục đích nhân đạo” và phân tích nó dưới cái nhìn của một hợp đồng mang thai hộ theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Cụm từ “Hợp đồng mang thai hộ vì mục đích nhân đạo” cũng xin được ngắn gọi lại là “hợp đồng mang thai hộ”. Đặc điểm của hợp đồng mang thai hộ vì mực đích nhân đạo theo quy định của pháp luật Việt Nam Thứ nhất, hợp đồng mang thai hộ là hợp đồng song vụ Pháp luật Việt Nam từ trước tới nay, tỏ ra đồng nhất trong việc phân loại hợp đồng song vụ và hợp đồng đơn vụ là phân loại đầu tiên được nhắc đến trong bộ luật dân sự [3, tr190].

Hợp đồng song vụ là hợp đồng mà mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau [10, tr186]. Có nghĩa là, hợp đồng song vụ là sự ràng buộc của hai bên, hay song phương, khi các bên tự ràng buộc mình một cách qua lại, mỗi bên đối với bên kia, để nghĩa vụ của một bên, ứng với nghĩa vụ của bên kia [3, tr190]. Trong hợp đồng mang thai hộ, quyền và nghĩa vụ của các bên được thể hiện đối xứng với nhau ở các mặt sau đây: “Người mang thai hộ, chồng của người mang thai hộ có quyền, nghĩa vụ như cha mẹ trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản và chăm sóc, nuôi dưỡng con cho đến thời điểm giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ; phải giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ. Người mang thai hộ phải tuân thủ quy định về thăm khám, các quy trình sàng lọc để phát hiện, điều trị các bất thường, dị tật của bào 12 thai theo quy định của Bộ Y tế.

Người mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm xã hội cho đến thời điểm giao đứa trẻ cho bên nhờ mang thai hộ. Trong trường hợp kể từ ngày sinh đến thời điểm giao đứa trẻ mà thời gian hưởng chế độ thai sản chưa đủ 60 ngày thì người mang thai hộ vẫn được hưởng chế độ thai sản cho đến khi đủ 60 ngày. Trong trường hợp vì lý do tính mạng, sức khỏe của mình hoặc sự phát triển của thai nhi, người mang thai hộ có quyền quyết định về số lượng bào thai, việc tiếp tục hay không tiếp tục mang thai phù hợp với quy định của pháp luật về chăm sóc sức khỏe sinh sản và sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Trong trường hợp bên nhờ mang thai hộ từ chối nhận con thì bên mang thai hộ có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên nhờ mang thai hộ nhận con” [12, tr67].

Tương xứng với các quyền và nghĩa vụ của bên mang thai hộ, bên nhờ mang thai hộ cũng có các quyền và nghĩa vụ như sau: “Bên nhờ mang thai hộ có nghĩa vụ chi trả các chi phí thực tế để bảo đảm việc chăm sóc sức khỏe sinh sản theo quy định của Bộ Y tế. Quyền, nghĩa vụ của bên nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo đối với con phát sinh kể từ thời điểm con được sinh ra. Người mẹ nhờ mang thai hộ được hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm xã hội từ thời điểm nhận con cho đến khi con đủ 06 tháng tuổi. Bên nhờ mang thai hộ không được từ chối nhận con.

Trong trường hợp bên nhờ mang thai hộ chậm nhận con hoặc vi phạm nghĩa vụ về nuôi dưỡng, chăm sóc con thì phải có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định của Luật này và bị xử lý theo quy định của pháp luật có liên quan; nếu gây thiệt hại cho bên mang thai hộ thì phải bồi thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ