Quy định pháp luật về cho vay mua nhà ở đối với người có thu nhập thấp

Cập nhật quy định vay mua nhà ở cho người thu nhập thấp. Nắm rõ điều kiện, thủ tục và chính sách hỗ trợ lãi suất để an cư lạc nghiệp.

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2011

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật cho vay mua nhà ở cho người thu nhập thấp

Hệ thống pháp luật về cho vay mua nhà ở đối với người có thu nhập thấp là một bộ phận quan trọng của chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam. Nó thể hiện rõ vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo quyền có chỗ ở của công dân, đặc biệt là nhóm đối tượng yếu thế. Khung pháp lý này không chỉ là công cụ điều tiết thị trường mà còn là nền tảng để hiện thực hóa ước mơ an cư cho hàng triệu người lao động. Các văn bản pháp luật trọng tâm như Luật Nhà ở 2014, và đặc biệt là các quy định chi tiết trong Nghị định 100/2015/NĐ-CP, đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối toàn diện. Các quy định này xác định rõ các chủ thể tham gia, từ bên cho vay là Ngân hàng Chính sách xã hội và các tổ chức tín dụng được chỉ định, đến bên vay là các đối tượng thu nhập thấp đáp ứng đủ điều kiện. Mục tiêu chính của chính sách là cung cấp nguồn tín dụng chính sách xã hội với lãi suất cho vay ưu đãi, giúp giảm gánh nặng tài chính và tăng khả năng tiếp cận vốn tín dụng cho người dân. Phân tích sâu các quy định này trong một luận văn thạc sĩ luật học đòi hỏi phải làm rõ được bản chất, đặc điểm và mục tiêu của từng điều khoản, từ đó thấy được sự nỗ lực của nhà nước trong việc kiến tạo một xã hội công bằng và ổn định.

1.1. Khung pháp lý cốt lõi điều chỉnh tín dụng chính sách xã hội

Cơ sở pháp lý cho hoạt động cho vay mua nhà ở xã hội được xây dựng dựa trên một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ. Trụ cột chính là Luật Nhà ở 2014, đặt nền móng cho việc phát triển và quản lý nhà ở xã hội. Cụ thể hóa các quy định của luật này, Nghị định 100/2015/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội đóng vai trò kim chỉ nam, quy định chi tiết về đối tượng, điều kiện, và các cơ chế ưu đãi. Bên cạnh đó, các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Xây dựng đã hoàn thiện khung pháp lý về nhà ở, tạo sự đồng bộ trong triển khai chính sách. Việc nghiên cứu các văn bản này giúp xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chương trình tín dụng.

1.2. Xác định đối tượng thu nhập thấp và vai trò của nhà nước

Việc xác định đúng đối tượng thu nhập thấp là yếu tố tiên quyết để chính sách đi đúng hướng. Pháp luật định nghĩa rõ các nhóm đối tượng được hưởng ưu đãi, bao gồm cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, và người lao động tại các khu công nghiệp chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình và có mức thu nhập không thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân. Vai trò của nhà nước được thể hiện qua việc ban hành chính sách, cấp vốn cho Ngân hàng Chính sách xã hội, và tạo cơ chế để các ngân hàng thương mại tham gia. Đây là một cấu phần quan trọng của chính sách an sinh xã hội, nhằm giảm bất bình đẳng và ổn định xã hội.

1.3. Mục tiêu và bản chất của hoạt động hỗ trợ tài chính nhà ở

Bản chất của hoạt động cho vay này không thuần túy là thương mại mà mang đậm tính nhân văn và xã hội. Mục tiêu chính là hỗ trợ tài chính nhà ở cho nhóm người yếu thế, giúp họ có nơi ở ổn định để yên tâm lao động sản xuất. Chính sách này góp phần điều tiết thị trường bất động sản, giảm áp lực về nhà ở tại các đô thị lớn. Thông qua lãi suất cho vay ưu đãi và thời hạn vay kéo dài, nhà nước can thiệp một cách gián tiếp, sử dụng công cụ tài chính để thực hiện mục tiêu xã hội, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội "an cư lạc nghiệp".

II. Những rào cản pháp lý khi vay mua nhà ở cho người thu nhập thấp

Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập, thực trạng pháp luật tín dụng nhà ở cho thấy vẫn còn nhiều thách thức và rào cản khiến người thu nhập thấp khó tiếp cận vốn vay. Vấn đề lớn nhất nằm ở sự thiếu đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn thi hành. Các điều kiện vay vốn, mặc dù được thiết kế để đảm bảo đúng đối tượng, đôi khi lại quá khắt khe và phức tạp, gây khó khăn cho người dân trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Bên cạnh đó, nguồn vốn dành cho chương trình tín dụng chính sách xã hội đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế, dẫn đến tình trạng người đủ điều kiện nhưng vẫn phải chờ đợi. Một thách thức khác đến từ cơ chế bảo đảm tiền vay. Nhiều người thu nhập thấp không có tài sản khác để thế chấp ngoài chính căn nhà hình thành trong tương lai, trong khi thủ tục thế chấp loại tài sản này còn nhiều vướng mắc. Việc phân tích những hạn chế này giúp nhận diện các "điểm nghẽn" trong hệ thống pháp luật, từ đó đưa ra các kiến nghị xác đáng nhằm tháo gỡ khó khăn, giúp chính sách thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng pháp luật tín dụng nhà ở và các bất cập

Thực trạng pháp luật tín dụng nhà ở cho thấy khoảng cách giữa quy định và việc triển khai. Nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc xác nhận đối tượng và điều kiện thu nhập, dẫn đến việc xét duyệt hồ sơ kéo dài. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các cơ quan như Sở Xây dựng, ngân hàng, và chính quyền địa phương đôi khi chưa nhịp nhàng, tạo ra các thủ tục hành chính rườm rà. Việc thiếu các quy định hướng dẫn chi tiết cho một số tình huống đặc thù cũng là một nguyên nhân gây lúng túng trong quá trình áp dụng pháp luật.

2.2. Khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện vay vốn mua nhà ở xã hội

Các điều kiện vay vốn mua nhà ở xã hội là một trong những rào cản lớn nhất. Yêu cầu chứng minh thu nhập, xác nhận tình trạng nhà ở và hộ khẩu thường trú gây nhiều khó khăn cho người lao động tự do hoặc người có thu nhập không ổn định. Thủ tục xác nhận từ cơ quan, đơn vị công tác đôi khi mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng thực tế. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận vốn tín dụng của chính những người cần được hỗ trợ nhất, khiến chính sách chưa phát huy hết tác dụng.

2.3. Vấn đề lãi suất cho vay ưu đãi và cơ chế bảo đảm tiền vay

Mặc dù có lãi suất cho vay ưu đãi, mức chênh lệch so với lãi suất thị trường đôi khi chưa đủ hấp dẫn để bù đắp cho các thủ tục phức tạp. Hơn nữa, cơ chế cấp bù lãi suất cho các ngân hàng thương mại tham gia chương trình còn chưa rõ ràng, khiến họ không mặn mà triển khai. Về bảo đảm tiền vay, việc chỉ chấp nhận thế chấp bằng chính căn nhà mua được tạo ra rủi ro cho ngân hàng trong giai đoạn đầu xây dựng. Việc thiếu các biện pháp bảo đảm linh hoạt khác đã hạn chế đáng kể khả năng giải ngân của các tổ chức tín dụng.

III. Phương pháp hoàn thiện quy định về cho vay mua nhà ở xã hội

Để nâng cao hiệu quả của chính sách, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Một trong những phương pháp trọng tâm là đơn giản hóa hồ sơ, thủ tục vay vốn, giảm bớt các gánh nặng hành chính không cần thiết cho người dân. Cần xây dựng một quy trình liên thông, minh bạch giữa các cơ quan liên quan để rút ngắn thời gian xét duyệt. Về điều kiện vay vốn, pháp luật cần có những quy định linh hoạt hơn, đặc biệt là trong cách thức chứng minh thu nhập cho các đối tượng lao động đặc thù. Việc đa dạng hóa các hình thức bảo đảm tiền vay cũng là một giải pháp quan trọng. Thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản hình thành trong tương lai, có thể xem xét các hình thức bảo lãnh của doanh nghiệp, tổ chức công đoàn, hoặc các quỹ tài chính nhà ở. Luận văn cần đi sâu phân tích các giải pháp này, đánh giá tính khả thi và đề xuất lộ trình cụ thể để áp dụng vào thực tiễn, góp phần làm cho chính sách tín dụng nhà ở xã hội thực sự trở thành điểm tựa cho người thu nhập thấp.

3.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về điều kiện vay vốn

Một trong những giải pháp hoàn thiện pháp luật hàng đầu là sửa đổi các quy định về điều kiện vay vốn mua nhà ở xã hội. Cần có cơ chế xác thực thu nhập linh hoạt hơn, ví dụ như dựa trên sao kê tài khoản ngân hàng trong một thời gian nhất định thay vì chỉ phụ thuộc vào xác nhận của đơn vị công tác. Đồng thời, nên giảm bớt các yêu cầu về giấy tờ chứng minh tình trạng nhà ở bằng cách cho phép các cơ quan có thẩm quyền tự tra cứu thông tin qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, giảm gánh nặng thủ tục cho người dân.

3.2. Cải cách hồ sơ thủ tục vay vốn theo hướng đơn giản hóa

Cải cách hồ sơ, thủ tục vay vốn là một yêu cầu bức thiết. Cần xây dựng một bộ hồ sơ chuẩn hóa, tinh gọn trên toàn quốc. Ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép nộp hồ sơ trực tuyến và theo dõi tiến độ xử lý sẽ giúp tăng tính minh bạch và giảm thời gian chờ đợi. Quy trình "một cửa liên thông" giữa Sở Xây dựng và Ngân hàng Chính sách xã hội sẽ loại bỏ các bước trung gian không cần thiết, giúp người vay tiếp cận vốn tín dụng nhanh chóng và thuận lợi hơn.

3.3. Đa dạng hóa các biện pháp bảo đảm tiền vay hiệu quả

Để giải quyết vấn đề bảo đảm tiền vay, cần cho phép áp dụng các biện pháp linh hoạt. Ngoài thế chấp bằng chính căn nhà, có thể nghiên cứu mô hình bảo lãnh vay vốn từ người sử dụng lao động hoặc các tổ chức đoàn thể. Thành lập quỹ phát triển nhà ở hoặc quỹ bảo lãnh tín dụng nhà ở xã hội cũng là một giải pháp khả thi. Các biện pháp này sẽ giúp giảm rủi ro cho tổ chức tín dụng, từ đó thúc đẩy việc giải ngân và đảm bảo an toàn hệ thống tín dụng.

IV. Bí quyết tận dụng tín dụng chính sách xã hội để sở hữu nhà

Hiểu rõ vai trò của các định chế tài chính là chìa khóa để người thu nhập thấp tận dụng hiệu quả chính sách. Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) là chủ thể nòng cốt, được nhà nước giao nhiệm vụ triển khai trực tiếp chương trình tín dụng ưu đãi. Nguồn vốn của VBSP chủ yếu từ ngân sách nhà nước, đảm bảo lãi suất luôn ở mức thấp và ổn định. Bên cạnh VBSP, một số ngân hàng thương mại do Ngân hàng Nhà nước chỉ định cũng tham gia cho vay, tuy nhiên cơ chế hoạt động và nguồn vốn có sự khác biệt. Luận văn cần làm rõ sự khác nhau này, so sánh ưu và nhược điểm khi vay vốn tại mỗi loại hình tổ chức tín dụng. Ngoài ra, vai trò của các quỹ phát triển nhà ở tại địa phương cũng rất quan trọng. Các quỹ này có thể hoạt động như một kênh bổ sung, cung cấp các khoản vay nhỏ hơn hoặc hỗ trợ một phần chi phí ban đầu. Việc phân tích sâu sắc cơ chế vận hành của các chủ thể này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người vay lựa chọn kênh tiếp cận vốn phù hợp và hiệu quả nhất.

4.1. Vai trò nòng cốt của Ngân hàng Chính sách xã hội VBSP

Ngân hàng Chính sách xã hội là kênh cho vay chủ lực và quan trọng nhất. Hoạt động của VBSP không vì mục tiêu lợi nhuận, mà nhằm thực thi chính sách an sinh xã hội của Chính phủ. Nguồn vốn ổn định từ ngân sách giúp VBSP duy trì lãi suất cho vay ưu đãi trong dài hạn, không bị biến động theo thị trường. Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch của VBSP phủ rộng khắp cả nước, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân ở mọi khu vực có thể tiếp cận vốn tín dụng.

4.2. So sánh pháp luật giữa VBSP và ngân hàng thương mại chỉ định

Việc so sánh pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay giữa VBSP và các ngân hàng thương mại được chỉ định là cần thiết. Trong khi VBSP tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tín dụng chính sách xã hội, các ngân hàng thương mại có thể có những yêu cầu khắt khe hơn về thẩm định tín dụng và bảo đảm tiền vay để đảm bảo an toàn hệ thống tín dụng. Tuy nhiên, họ có thể có quy trình giải ngân nhanh hơn. Người vay cần hiểu rõ sự khác biệt này để lựa chọn tổ chức cho vay phù hợp với điều kiện và nhu cầu của mình.

4.3. Nguồn vốn bổ sung từ các quỹ phát triển nhà ở địa phương

Bên cạnh hệ thống ngân hàng, các quỹ phát triển nhà ở do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thành lập cũng là một kênh hỗ trợ tài chính nhà ở hiệu quả. Các quỹ này thường có mục tiêu và đối tượng cụ thể tại địa phương, có thể cung cấp các gói vay linh hoạt hoặc hỗ trợ một phần vốn đối ứng ban đầu. Việc kết hợp vay vốn từ cả Ngân hàng Chính sách xã hội và quỹ phát triển nhà ở có thể là một giải pháp tài chính tối ưu cho nhiều gia đình có thu nhập thấp.

04/10/2025
Quy định pháp luật về cho vay mua nhà ở đối với người có thu nhập thấp luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1/ Lý do chọn đề tài: Chúng ta đều biết nhà ở là vấn đề an sinh xã hội rất quan trọng. Mọi ngƣời dân trong cuộc đời của mình đều mong muốn sỡ hữu một chốn đi về khang trang và tiện nghi. Tuy nhiên để thực hiện đƣợc ƣớc muốn đó không phải là điều đơn giản khi mà chỉ số giá nhà/thu nhập của ngƣời dân Việt Nam ở mức từ 24,5 đến 26,6. Điều đó có nghĩa là “…nếu không ăn không tiêu, dành toàn bộ tiền lƣơng cho việc tạo lập chỗ ở thì ngƣời làm công ăn lƣơng ở nƣớc ta phải mất tới 24,5 - 26,6 năm mới mua đƣợc nhà” (ông Nguyễn Mạnh Hà, Cục trƣởng Cục quản lý nhà và thị trƣờng bất động sản thuộc Bộ Xây dựng).

Một chỉ số quá cao cho một nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Và để hình dung chỉ số đó cao nhƣ thế nào ta có thể tham khảo chỉ số giá nhà/thu nhập của một số khu vực nhƣ Nam Á là 6,25, Đông Á 4,14, châu Phi 2,21, châu Âu, Trung Đông và Bắc Mỹ 6,25, Mỹ La-tinh và Caribe 2,38. Qua đó có thể thấy chỉ số giá nhà/ thu nhập ở Việt Nam cao hơn rất nhiều so với các nƣớc trong khu vực và trên thế giới. Giá nhà thì cao ngất ngƣởng trong khi thu nhập của ngƣời dân còn phải chia sẻ cho rất nhiều thứ khác nhau.

Mà nhất là trong thời buổi lạm phát tăng cao nhƣ hiện nay, thu nhập hằng tháng của ngƣời làm công ăn lƣơng chƣa chắc đã đủ cho chi phí sinh hoạt chứ đừng nói chi đến việc tích lũy mua nhà. Nhất là các đối tƣợng ngƣời có thu nhập thấp khả năng để họ sở hữu nhà lại càng thấp hơn. Nhận thấy đƣợc vấn đề này, Chính phủ đã ra quyết định 67/2009/QĐ-TTg ban hành một số cơ chế, chính sách phát triển nhà ở cho ngƣời có thu nhập thấp tại khu vực đô thị. Tuy nhiên ngƣời thu nhập thấp liệu có thể tiếp cận đƣợc các dự án nhà ở dành cho mình không? Bởi đã là ngƣời có thu nhập thấp khả năng tự tích lũy của họ đã là rất thấp, do đó dù là nhà ở cho ngƣời có thu nhập thấp thì họ cũng không thể chi trả trong cùng một lúc.

Chính vì vậy một giải pháp để ngƣời có thu nhập thấp có thể sỡ hữu một căn nhà cho riêng mình làm chốn an cƣ rồi mới lập nghiệp dù chƣa đủ tiền là điều rất thiết thực. Cho ngƣời có thu nhập thấp vay để mua nhà là một giải pháp nhƣ thế. Cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp là sản phẩm cho vay có đối tƣợng rất đặc thù. Ngƣời có thu nhập thấp một đối tƣợng rất cần sự hỗ trợ từ phía nhà nƣớc và xã hội.

Đặc biệt trong lĩnh vực nhà ở đang cực kỳ bức xúc về nhu cầu nhƣng quá tầm về khả năng chi trả. Cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp là hình thức cho vay không mang nặng yếu tố chuyên môn nghiệp vụ song lại là sản phẩm có nhiều giá trị thực tiễn, giúp ích rất nhiều cho ngƣời dân và xã hội. Các qui định pháp luật về hình thức cho vay này đều tƣơng tự qui chế cho vay 1 thƣơng mại thông thƣờng. Điều cần quan tâm khi tìm hiểu về các qui định pháp luật trong mảng lĩnh vực này chính là các chính sách hỗ trợ nhiều nhất có thể để đem lại nhiều thuận lợi nhất cho ngƣời có thu nhập thấp khi đi vay mua nhà.

Chính bởi ý nghĩa xã hội và giá trị thực tiễn của mảng lĩnh vực này nên tác giả đã quyết định chọn nó để làm đề tài cho bài khóa luận cuối khóa của mình. Với đề tài khóa luận này, tác giả mong muốn sẽ cung cấp cho ngƣời đọc những qui định pháp luật về một lĩnh vực đang là đề tài nóng trong xã hội, đồng thời cũng đóng góp một vài đề xuất của mình về lĩnh vực này. 2/ Mục đích nghiên cứu đề tài: Tác giả nghiên cứu đề tài này với mục đích tìm hiểu một cách khái quát nhất những qui định của pháp luật về hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp. Các qui định nhƣ đối tƣợng cho vay, điều kiện vay, lãi suất và thời hạn trả nợ … Nhằm qua đó có một cái nhìn toàn diện về pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay này.

Đồng thời tìm hiểu thực trạng và một số hạn chế trong cơ chế cho vay mua nhà ở dành cho đối tƣợng đặc thù này. Đặc biệt tác giả mong muốn tìm ra một số giải pháp pháp lý để khắc phục những khó khăn trong hoạt động cho vay cũng nhƣ định hƣớng lại vị trí của hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp trong cơ chế, chính sách của nhà nƣớc về giải quyết vấn đề nhà ở cho ngƣời dân. Cho vay vốn là một hoạt động kinh doanh có nhiều rủi ro mà cho vay mua nhà ở dành cho ngƣời thu nhập thấp lại càng có nhiều rủi ro hơn bởi tính dài hạn của hoạt động cho vay cũng nhƣ đối tƣợng vay là những ngƣời có khả năng tài chính eo hẹp. Các ngân hàng thƣơng mại vì thế dƣờng nhƣ không mặn mà mấy với sản phẩm cho vay này.

Do đó cần phải tạo lập thêm nhiều nguồn vốn khác để thực hiện tốt hơn chức năng cho vay. 3/ Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu: Đối tƣợng nghiên cứu của tác giả là các qui định pháp luật về cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp. Nhƣng trong đề tài này, tác giả tập trung nghiên cứu các qui định pháp luật trong Thông tƣ 18/2009/TT-NHNN để tìm hiểu về hoạt động cho vay của các ngân hàng thƣơng mại đối với ngƣời có thu nhập thấp là đối tƣợng mua nhà ở thu nhập thấp. Đồng thời tác giả cũng tìm hiểu hoạt động cho vay trong Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng để so sánh để làm rõ sự khác nhau mà chủ yếu là những hỗ trợ giữa hoạt động cho vay thông thƣờng và hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp.

Còn những qui định pháp luật cũng nhằm điều chỉnh về hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp nhƣng có chủ thể cho vay khác thì không nằm trong đề tài nghiên cứu của tác giả. 2 4/ Phƣơng pháp nghiên cứu: Phƣơng pháp nghiên cứu mà tác giả sử dụng trong đề tài bao gồm các phƣơng pháp duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin, phƣơng pháp phân tích, tổng hợp, so sánh v.v… 5/ Kết cấu của đề tài Nội dung đề tài gồm hai chƣơng: - Chƣơng 1: Khái quát chung về hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp. - Chƣơng 2: Thực trạng và những kiến nghị nhằm tăng cƣờng hoạt động cho vay mua nhà ở đối với ngƣời có thu nhập thấp. 3 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY MUA NHÀ Ở ĐỐI VỚI NGƢỜI CÓ THU NHẬP THẤP 1.

Khái quát hoạt động cho vay: 1. Khái niệm, đặc điểm hoạt động cho vay: 1. Khái niệm cho vay: Tín dụng là một phạm trù kinh tế đã tồn tại từ lâu đời. Xuất hiện vào thời kỳ Cộng sản nguyên thủy tan rã, tín dụng đã trải qua một lịch sử phát triển dài lâu và biến đổi liên tục.

Với ý nghĩa ban đầu là trợ giúp phi kinh tế dần dần tín dụng đã trở thành nghề của một số ít kẻ giàu có hoặc những kẻ trung gian gọi là ngƣời cho vay. Tính chất của tín dụng cũng thay đổi từ chỗ là tín dụng nặng lãi làm suy giảm sức sản xuất của xã hội sang các hình thức tín dụng đa dạng và phong phú phù hợp với nền kinh tế thị trƣờng, là công cụ thỏa mãn nhu cầu về vốn sản xuất hoặc tiêu dùng. Đối tƣợng của tín dụng cũng thay đổi, trong giai đoạn đầu, tín dụng đƣợc thực hiện bằng hàng hóa, hiện vật đến về sau tín dụng đƣợc tiền tệ hóa theo xu hƣớng mở rộng các quan hệ hàng hóa- tiền tệ. Tuy nhiên dù ở giai đoạn nào đi chăng nữa thì thuật ngữ tín dụng xuất phát từ chữ Latinh Creditum nghĩa là sự tin tƣởng đều nhằm chỉ một loại quan hệ vay mƣợn dựa trên cở sở lòng tin.

Hiểu một cách rộng hơn tín dụng là sự vận động của nguồn vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu. Chính bởi tác dụng điều hòa nguồn vốn trong xã hội này mà tín dụng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của mỗi quốc gia. Các hình thức cấp tín dụng vì vậy cũng ngày càng phong phú đa dạng hơn nhƣ cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu, bao thanh toán v.v…Trong đó cho vay là hình thức cấp tín dụng chủ yếu và quan trọng nhất. 1 Theo từ điển Tiếng Việt “cho vay” nghĩa là “ đƣa tiền hoặc vật cho ngƣời khác với điều kiện phải trả lãi trong khi chƣa hoàn lại tiền hay vật”.

Còn trong từ 2 điển Luật học cho vay mang nghĩa là “ bên cho vay giao cho bên vay một khoản tiền hoặc vật cùng loại để làm sở hữu trong một thời hạn mà các bên đã thỏa thuận. Cho vay có thể có lãi hoặc không có lãi. Ngƣời vay chỉ phải trả lãi nếu các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có qui định. Ở đây đối tƣợng của quan hệ cho vay theo cách hiểu thông thƣờng này có thể là tiền hoặc vật.

Tuy nhiên cho vay với tƣ cách là một hình thức cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng chịu sự điều chỉnh của pháp luật ngân hàng thì theo khoản 1, điều 3, Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng ban hành kèm theo Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN: “cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có 1 Vĩnh Tịnh (2006), Từ điển Tiếng Việt, NXB Lao Động, Bến Tre, trang 198. 2 Từ điển Luật học (2006), NXB Từ điển Bách Khoa-NXB Tƣ pháp, Hà Nội, trang 143. 4 hoàn trả cả gốc lẫn lãi”. Trong hoạt động cho vay này của các tổ chức tín dụng thì tiền là đối tƣợng duy nhất đƣợc sử dụng để cấp tín dụng.

Vốn tiền tệ ở đây có thể là tiền đồng Việt Nam hoặc ngoại tệ v. Cho vay có thể thỏa mãn nhiều nhu cầu vốn khác nhau từ đầu tƣ, kinh doanh, sản xuất đến tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ