Quy chế Quản tài viên theo pháp luật Hoa Kỳ và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Phân tích sâu quy chế Quản tài viên Hoa Kỳ. Khám phá bài học kinh nghiệm giá trị, ứng dụng cho Việt Nam trong lĩnh vực quản lý phá sản doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2020

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Quy chế Quản tài viên Từ Hoa Kỳ đến Việt Nam

Quy chế pháp lý về quản tài viên là một chế định trung tâm trong thủ tục phá sản hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo hiệu quả của quá trình xử lý tài sản. Tại Hoa Kỳ, với lịch sử pháp luật phá sản lâu đời, chức danh “Trustee” đã được định hình và hoàn thiện qua nhiều thế kỷ, trở thành một hình mẫu quan trọng cho nhiều quốc gia. Pháp luật về phá sản của Hoa Kỳ, cụ thể là US Bankruptcy Code, quy định Trustee là người đại diện cho tài sản phá sản, có nhiệm vụ quản lý, thanh lý tài sản và hỗ trợ phục hồi doanh nghiệp. Trong khi đó, tại Việt Nam, chức danh Quản tài viên là một nghề nghiệp tương đối mới, chỉ chính thức được thể chế hóa trong Luật Phá sản 2014. Sự ra đời của chế định này đánh dấu một bước tiến quan trọng, chuyển đổi từ mô hình “Tổ quản lý, thanh lý tài sản” mang tính kiêm nhiệm sang một nghề nghiệp chuyên nghiệp, đòi hỏi các điều kiện hành nghề quản tài viên chặt chẽ. Việc so sánh pháp luật giữa hai quốc gia cho thấy sự khác biệt về mô hình quản lý, cơ chế chỉ định và giám sát. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản tài viên, đặc biệt từ Hoa Kỳ, mang lại những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam vô cùng giá trị, giúp xác định hướng đi để hoàn thiện pháp luật về quản tài viên, nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động giải quyết phá sản, góp phần lành mạnh hóa môi trường kinh doanh.

1.1. Khái niệm và vai trò của Quản tài viên trong thủ tục phá sản

Theo pháp luật Việt Nam, Quản tài viên là cá nhân hành nghề quản lý, thanh lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán trong quá trình giải quyết phá sản (Khoản 7 Điều 4 Luật Phá sản 2014). Tương đương với chức danh này, pháp luật về phá sản của Hoa Kỳ sử dụng thuật ngữ “Trustee” (Ủy thác viên), được định nghĩa là người đại diện cho tài sản phá sản (the representative of the estate) theo Điều 323 US Bankruptcy Code. Mặc dù có tên gọi khác nhau, vai trò của quản tài viên ở cả hai hệ thống pháp luật đều có điểm chung cốt lõi: là một bên trung gian, độc lập, thực hiện nhiệm vụ điều hòa lợi ích giữa chủ nợ và con nợ. Họ chịu trách nhiệm xác minh, thu thập, quản lý tài sản, ngăn chặn các hành vi tẩu tán tài sản, và tối đa hóa giá trị tài sản khi tiến hành thanh lý tài sản. Trong các thủ tục phục hồi doanh nghiệp, quản tài viên còn giám sát hoạt động kinh doanh và tham gia xây dựng kế hoạch phục hồi, hỗ trợ Tòa án và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Vai trò này giúp giảm tải công việc cho Tòa án nhân dân và đảm bảo quá trình phá sản diễn ra khách quan, minh bạch và hiệu quả.

1.2. Đặc điểm cốt lõi của nghề Quản tài viên theo pháp luật

Nghề quản tài viên là một ngành nghề hoạt động có điều kiện, thể hiện qua ba đặc điểm chính. Thứ nhất, để hành nghề, cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và đạo đức, được nhà nước công nhận thông qua chứng chỉ hành nghề quản tài viên. Ví dụ, Luật Phá sản 2014 yêu cầu ứng viên phải là luật sư, kiểm toán viên, hoặc có trình độ cử nhân các ngành luật, kinh tế và kinh nghiệm 5 năm trở lên. Thứ hai, quản tài viên phải có tư cách độc lập tuyệt đối trong vụ việc phá sản. Họ không phải là đại diện hay người làm thuê cho chủ nợ và con nợ, mà được một cơ quan có thẩm quyền chỉ định. Tính độc lập này đảm bảo sự khách quan, vô tư khi xử lý tài sản và cân bằng lợi ích các bên. Pháp luật nhiều nước, bao gồm Hoa Kỳ và Việt Nam, đều có quy định cấm quản tài viên có quan hệ thân thuộc hoặc lợi ích liên quan đến các bên trong vụ việc. Thứ ba, quản tài viên được chỉ định theo từng vụ việc cụ thể. Việc chỉ định này có thể do Tòa án nhân dân, hoặc một cơ quan chuyên trách như Chương trình ủy thác Hoa Kỳ (USTP) thực hiện, dựa trên tính chất phức tạp của vụ việc và năng lực chuyên môn của từng cá nhân.

II. Thực trạng pháp luật Việt Nam về Quản tài viên và thách thức

Mặc dù Luật Phá sản 2014 đã tạo ra một khung pháp lý ban đầu cho chế định quản tài viên, thực tiễn thi hành vẫn còn bộc lộ nhiều thách thức và bất cập. Là một nghề mới, địa vị pháp lý và vai trò của quản tài viên chưa được nhìn nhận đúng đắn trong xã hội và ngay cả trong các cơ quan tiến hành tố tụng. Nhiều chủ thể vẫn còn tâm lý e dè khi lựa chọn thủ tục phá sản, một phần do thiếu tin tưởng vào năng lực và tính khách quan của người quản lý tài sản. Các quy định về điều kiện hành nghề quản tài viên tuy đã có nhưng cơ chế giám sát và quản lý nhà nước còn chưa thực sự hiệu quả. Việc chỉ định quản tài viên vẫn do Tòa án nhân dân thực hiện, có thể tạo ra sự chồng chéo giữa chức năng tư pháp và hành chính, làm giảm tính khách quan. Hơn nữa, số lượng quản tài viênchứng chỉ hành nghề quản tài viên trên cả nước còn ít và phân bổ không đồng đều, dẫn đến tình trạng quá tải ở các thành phố lớn và thiếu hụt ở các địa phương. Đặc biệt, khung pháp lý cho phá sản có yếu tố nước ngoài còn rất sơ sài, chưa theo kịp kinh nghiệm quốc tế về quản tài viên và các chuẩn mực chung như Luật mẫu UNCITRAL, gây khó khăn khi xử lý các vụ việc phức tạp liên quan đến tài sản ở nước ngoài.

2.1. Phân tích bất cập của Luật Phá sản 2014 về Quản tài viên

Các bất cập chính trong Luật Phá sản 2014 liên quan đến quản tài viên bao gồm: Thứ nhất, quy định về thẩm quyền chỉ định và giám sát còn chồng chéo. Thẩm phán vừa là người ra quyết định tư pháp, vừa chỉ định và giám sát hoạt động của quản tài viên, điều này có thể ảnh hưởng đến tính độc lập và khách quan. Thứ hai, cơ chế chi trả thù lao cho quản tài viên chưa thực sự tạo động lực. Chi phí quản tài viên phụ thuộc vào giá trị tài sản thu hồi được, nhưng trong nhiều vụ việc, tài sản của doanh nghiệp phá sản gần như không còn, khiến quản tài viên không mặn mà tham gia. Thứ ba, trách nhiệm pháp lý của quản tài viên chưa được quy định rõ ràng và cụ thể, gây khó khăn trong việc xử lý khi có sai phạm xảy ra. Cuối cùng, thiếu một bộ quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp mang tính pháp quy, dẫn đến việc hành nghề còn tự phát và thiếu chuẩn mực chung.

2.2. So sánh mô hình Quản tài viên Việt Nam và Trustee Hoa Kỳ

Việc so sánh pháp luật cho thấy sự khác biệt căn bản giữa mô hình quản tài viên của Việt Nam và mô hình “Trustee” của Hoa Kỳ. Tại Hoa Kỳ, hệ thống quản lý Trustee được chuyên nghiệp hóa thông qua Chương trình ủy thác Hoa Kỳ (USTP), một cơ quan thuộc Bộ Tư pháp. USTP chịu trách nhiệm toàn bộ các khâu hành chính: từ việc thiết lập các tiêu chuẩn, chỉ định, giám sát đến đào tạo Trustee. Điều này tách bạch rõ ràng chức năng hành chính ra khỏi chức năng xét xử của Tòa án. Ngược lại, ở Việt Nam, Tòa án nhân dân vẫn đảm nhiệm phần lớn các công việc này. Hơn nữa, Trustee trong luật phá sản Hoa Kỳ được hỗ trợ bởi một hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quốc gia minh bạch, trong khi việc quản lý danh sách và thông tin quản tài viên ở Việt Nam còn phân tán tại các Sở Tư pháp và chưa được hệ thống hóa một cách hiệu quả. Những khác biệt này cho thấy Việt Nam cần học hỏi mô hình chuyên môn hóa của Hoa Kỳ để hoàn thiện pháp luật về quản tài viên.

III. Giải mã mô hình quản lý Quản tài viên theo pháp luật Hoa Kỳ

Hệ thống quản lý quản tài viên (Trustee) theo pháp luật về phá sản của Hoa Kỳ là một mô hình tiên tiến, được xây dựng dựa trên nguyên tắc chuyên môn hóa và tách bạch chức năng. Trọng tâm của mô hình này là Chương trình ủy thác Hoa Kỳ (United States Trustee Program - USTP), được thành lập để chuyển giao các nhiệm vụ hành chính từ Tòa án phá sản sang một cơ quan chuyên trách thuộc Bộ Tư pháp. USTP chịu trách nhiệm toàn diện trong việc quản lý hệ thống Trustee tư nhân trên toàn quốc. Các hoạt động chính bao gồm: thiết lập và duy trì hội đồng Trustee cho các vụ việc thanh lý (Chương 7), chỉ định Trustee khi cần thiết trong các vụ việc tái cơ cấu (Chương 11), và giám sát chặt chẽ hoạt động của họ trong suốt thủ tục phá sản. Cơ chế giám sát được thực hiện thông qua hệ thống báo cáo định kỳ và báo cáo cuối kỳ rất chi tiết, với các biểu mẫu chuẩn hóa do Bộ Tư pháp ban hành. Bên cạnh đó, USTP còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống gian lận phá sản, đảm bảo tính liêm chính của hệ thống. Đây là một bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về việc xây dựng một cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của chế định quản tài viên.

3.1. Cơ chế chỉ định và giám sát Trustee trong US Bankruptcy Code

Theo US Bankruptcy Code, việc chỉ định và giám sát Trustee được quy định rất chặt chẽ. Ngay sau khi một vụ việc phá sản theo Chương 7 (thanh lý) bắt đầu, Ủy thác viên Hoa Kỳ (U.S. Trustee) sẽ chỉ định một Trustee tạm thời từ một hội đồng các Trustee tư nhân đã được phê duyệt. Mặc dù luật cho phép các chủ nợ bầu chọn Trustee khác, thực tế điều này hiếm khi xảy ra. Cơ chế giám sát được thể hiện rõ qua nghĩa vụ báo cáo. Trustee phải nộp các báo cáo chi tiết về quá trình quản lý và thanh lý tài sản, bao gồm các khoản thu, chi, chi phí quản lý, và kế hoạch phân chia cho chủ nợ và con nợ. Các báo cáo này không chỉ giúp Ủy thác viên Hoa Kỳ và Tòa án theo dõi tiến độ mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho toàn hệ thống. Trách nhiệm pháp lý của quản tài viên (Trustee) rất cao, và bất kỳ sai phạm nào cũng bị xử lý nghiêm khắc bởi USTP.

3.2. Quản lý thông tin và đào tạo chuyên nghiệp cho Quản tài viên

Một điểm ưu việt trong mô hình quản tài viên của Hoa Kỳ là hệ thống quản lý thông tin và đào tạo chuyên nghiệp. Website của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ cung cấp một chuyên mục riêng, công khai danh sách các Trustee theo từng bang, sổ tay hướng dẫn, các tài liệu tham khảo, và dữ liệu thống kê. Sự minh bạch này giúp các bên liên quan dễ dàng tra cứu và lựa chọn. Về đào tạo, USTP có chính sách đào tạo bắt buộc cho các Trustee ở cả cấp độ địa phương và quốc gia. Các Trustee mới được đào tạo về quy trình, nghiệp vụ trước khi được chỉ định chính thức. Các chương trình đào tạo định kỳ tại Viện Đào tạo Phá sản Quốc gia giúp họ cập nhật kiến thức và kỹ năng. Đây là kinh nghiệm quốc tế về quản tài viên mà Việt Nam cần tham khảo để xây dựng các chương trình đào tạo bài bản, nâng cao chất lượng đội ngũ quản tài viên.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về phá sản xuyên quốc gia cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các vụ phá sản có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung pháp lý thống nhất và hiệu quả. Pháp luật về phá sản của Hoa Kỳ, với việc nội luật hóa Luật mẫu của UNCITRAL về phá sản xuyên quốc gia thành Chương 15 của US Bankruptcy Code, đã cung cấp một mô hình kiểu mẫu. Chương 15 tạo ra một cơ chế hợp tác và phối hợp giữa Tòa án Hoa Kỳ và Tòa án nước ngoài, công nhận vai trò trung tâm của quản tài viên nước ngoài (foreign representative). Cơ chế này cho phép quản tài viên nước ngoài tiếp cận trực tiếp Tòa án Hoa Kỳ để yêu cầu công nhận thủ tục tố tụng nước ngoài và nhận được sự hỗ trợ cần thiết, chẳng hạn như tạm dừng các vụ kiện chống lại con nợ hoặc bàn giao tài sản tại Hoa Kỳ để quản lý. Vai trò của quản tài viên trong nước cũng được đề cao, họ có thể được ủy quyền đại diện cho tài sản ở quốc gia khác. Các quy định này giúp tối đa hóa giá trị tài sản của con nợ trên phạm vi toàn cầu và đảm bảo sự phân chia công bằng cho các chủ nợ. Đây là bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc xây dựng Chương XI của Luật Phá sản 2014 một cách chi tiết và thực chất hơn.

4.1. Vai trò của Quản tài viên trong phá sản có yếu tố nước ngoài

Vai trò của quản tài viên trong phá sản xuyên quốc gia là cực kỳ quan trọng, đóng vai trò là cầu nối giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Theo Chương 15 của US Bankruptcy Code, quản tài viên nước ngoài được trao quyền nộp đơn yêu cầu công nhận tại Hoa Kỳ. Sau khi được công nhận, họ có quyền tham gia vào các thủ tục tố tụng như một bên liên quan, yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp hỗ trợ để bảo vệ tài sản của con nợ. Ngược lại, quản tài viên trong nước (QTVTN) cũng có thể được trao quyền để tham gia vào các thủ tục phá sản ở nước ngoài. Sự hợp tác và trao đổi thông tin trực tiếp giữa các quản tài viên và giữa quản tài viên với Tòa án nước ngoài là chìa khóa để giải quyết hiệu quả các vụ việc phức tạp này. Việc thiếu vắng các quy định cụ thể về vai trò này trong Luật Phá sản 2014 là một khoảng trống pháp lý lớn của Việt Nam.

4.2. Áp dụng Luật mẫu UNCITRAL Bài học từ Chương 15 Hoa Kỳ

Thực tiễn áp dụng Chương 15 tại Hoa Kỳ cho thấy hiệu quả vượt trội của việc tuân thủ các nguyên tắc của Luật mẫu UNCITRAL. Các Tòa án Hoa Kỳ đã giải quyết thành công nhiều vụ việc phức tạp như Bear Stearns hay Vitro, S.A.B. de C.V., thông qua việc công nhận và hỗ trợ các quản tài viên nước ngoài. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là cần sớm nghiên cứu và nội luật hóa các nguyên tắc cốt lõi của Luật mẫu UNCITRAL. Cụ thể, cần xây dựng các quy định rõ ràng về thủ tục công nhận thủ tục phá sản nước ngoài, quyền tiếp cận trực tiếp Tòa án của quản tài viên nước ngoài, và các biện pháp hỗ trợ mà Tòa án nhân dân có thể áp dụng. Việc này không chỉ giúp giải quyết các vướng mắc thực tiễn mà còn tăng cường sự tin cậy của các nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường pháp lý của Việt Nam.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về Quản tài viên tại Việt Nam

Từ việc so sánh pháp luật với Hoa Kỳ và phân tích các bất cập trong nước, việc hoàn thiện pháp luật về quản tài viên tại Việt Nam cần tập trung vào một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần tái cấu trúc mô hình quản lý nhà nước đối với quản tài viên. Thay vì để Tòa án nhân dân đảm nhiệm cả chức năng tư pháp và hành chính, nên xem xét chuyển giao thẩm quyền chỉ định, giám sát và quản lý quản tài viên cho một đơn vị chuyên trách thuộc Bộ Tư pháp, học hỏi theo mô hình quản tài viên của USTP. Điều này sẽ đảm bảo tính khách quan và chuyên nghiệp hóa hoạt động. Thứ hai, cần xây dựng một hệ thống thông tin quốc gia về quản tài viên, công khai, minh bạch và dễ dàng truy cập. Hệ thống này nên bao gồm danh sách, trình độ chuyên môn, và kinh nghiệm của từng quản tài viên. Song song đó, cần ban hành các quy định chi tiết về chế độ báo cáo theo mẫu thống nhất để tăng cường hiệu quả giám sát. Cuối cùng, Việt Nam cần khẩn trương xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về phá sản xuyên quốc gia dựa trên Luật mẫu UNCITRAL, quy định cụ thể vai trò của quản tài viên nước ngoài và trong nước.

5.1. Đề xuất cải cách cơ chế chỉ định giám sát Quản tài viên

Để cải cách cơ chế chỉ định và giám sát, kiến nghị sửa đổi Luật Phá sản 2014 theo hướng: Giao thẩm quyền chỉ định quản tài viên cho Giám đốc Sở Tư pháp thay vì Thẩm phán. Sở Tư pháp, với vai trò là cơ quan cấp chứng chỉ hành nghề quản tài viên, sẽ có đầy đủ thông tin để lựa chọn cá nhân phù hợp nhất cho từng vụ việc. Đồng thời, cần phân định rõ thẩm quyền giám sát: Thẩm phán giám sát hoạt động quản lý tài sản và phục hồi doanh nghiệp, trong khi cơ quan thi hành án dân sự giám sát hoạt động thanh lý tài sản. Cần ban hành quy định về chế độ báo cáo kết thúc vụ việc với các nội dung và biểu mẫu chuẩn hóa, tương tự mô hình của Hoa Kỳ, làm cơ sở để đánh giá hiệu quả công việc và tính toán thù lao cho quản tài viên một cách công bằng.

5.2. Xây dựng khung pháp lý cho phá sản xuyên quốc gia hiệu quả

Việt Nam cần xây dựng lại toàn diện Chương XI của Luật Phá sản 2014 về thủ tục phá sản có yếu tố nước ngoài. Các quy định mới cần dựa trên kinh nghiệm quốc tế về quản tài viên và Luật mẫu UNCITRAL. Cụ thể, cần định nghĩa rõ “quản tài viên nước ngoài” và “thủ tục phá sản nước ngoài”. Thiết lập một quy trình rõ ràng cho việc nộp đơn và công nhận thủ tục phá sản nước ngoài tại Tòa án nhân dân Việt Nam. Quy định cụ thể các quyền của quản tài viên nước ngoài sau khi được công nhận, như quyền yêu cầu áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ tài sản. Đồng thời, cần bổ sung quy định về quyền của quản tài viên Việt Nam được đại diện cho tài sản ở nước ngoài. Việc này sẽ tạo ra một cơ chế pháp lý đồng bộ, đáng tin cậy để xử lý các vụ việc phá sản xuyên biên giới.

VI. Tương lai nghề Quản tài viên Nâng cao hiệu quả phá sản

Chế định quản tài viên là một công cụ pháp lý không thể thiếu để nâng cao hiệu quả của thủ tục phá sản và góp phần lành mạnh hóa nền kinh tế. Tương lai của nghề này tại Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào nỗ lực hoàn thiện pháp luật về quản tài viên một cách toàn diện và đồng bộ. Việc học hỏi các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ một hệ thống pháp luật phát triển như Hoa Kỳ không phải là sao chép máy móc, mà là sự tiếp thu có chọn lọc để xây dựng một mô hình quản tài viên chuyên nghiệp, độc lập và hiệu quả, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội trong nước. Khi vai trò của quản tài viên được công nhận và phát huy đầy đủ, họ sẽ trở thành những chuyên gia đáng tin cậy, giúp quá trình thanh lý tài sảnphục hồi doanh nghiệp diễn ra nhanh chóng, minh bạch, bảo vệ tối đa lợi ích của chủ nợ và con nợ, đồng thời củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống tư pháp. Đây là một mục tiêu dài hạn nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự quyết tâm cải cách mạnh mẽ từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

6.1. Tóm tắt các bài học kinh nghiệm chính từ pháp luật Hoa Kỳ

Các bài học kinh nghiệm cốt lõi từ pháp luật về phá sản của Hoa Kỳ bao gồm: Thứ nhất, sự cần thiết của một cơ quan quản lý chuyên trách (như USTP) để tách bạch chức năng hành chính khỏi tư pháp. Thứ hai, tầm quan trọng của một hệ thống thông tin minh bạch và các chương trình đào tạo bài bản để đảm bảo chất lượng đội ngũ quản tài viên. Thứ ba, sự ưu việt của một cơ chế giám sát chặt chẽ thông qua chế độ báo cáo chuẩn hóa. Cuối cùng, việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc cho phá sản xuyên quốc gia dựa trên các chuẩn mực quốc tế như Luật mẫu UNCITRAL là yếu tố sống còn trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Đây là những định hướng quan trọng để Việt Nam tham khảo trong quá trình cải cách Luật Phá sản 2014.

6.2. Triển vọng phát triển chế định Quản tài viên chuyên nghiệp

Triển vọng phát triển một đội ngũ quản tài viên chuyên nghiệp tại Việt Nam là rất lớn, nhưng đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ. Về phía nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quản tài viên, tạo hành lang pháp lý rõ ràng và một cơ chế quản lý hiệu quả. Về phía các quản tài viêndoanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản, cần chủ động nâng cao năng lực chuyên môn, trau dồi đạo đức nghề nghiệp và xây dựng các hiệp hội nghề nghiệp vững mạnh để bảo vệ quyền lợi và chuẩn hóa hoạt động. Khi đó, nghề quản tài viên sẽ không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn mà còn là một thiết chế tư pháp bổ trợ quan trọng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và sự ổn định của môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam.

04/10/2025
Quy chế pháp lý về quản tài viên theo pháp luật hoa kỳ và kinh nghiệm cho việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN TÀI VIÊN 1. Khái niệm và đặc điểm quản tài viên 1. Khái niệm quản tài viên Nếu giải thích nghĩa của từ QTV theo lối chiết tự thì: “quản” có nghĩa là trông 14 coi, điều khiển , “tài” là viết tắt của từ tài sản và “viên” có nghĩa là người chuyên 15 làm một công việc nào đó. Vậy, có thể hiểu khái quát QTV là người chuyên trông coi, điều khiển tài sản.

Ngoài ra, về mặt pháp lý, khái niệm QTV cũng được quy định rõ là cá nhân hành nghề quản lý, thanh lý tài sản trong quá trình giải quyết phá 16 sản. Từ những phân tích về mặt ngữ nghĩa và quy định pháp luật, tác giả nhận thấy sự tương đồng về chức năng giữa khái niệm QTV theo pháp luật Việt Nam với khái niệm“trustee” (ủy thác viên) theo pháp luật Hoa Kỳ cũng như các khái niệm về người quản lý, thanh lý tài sản ở các quốc gia khác. Do đó, trong khóa luận này, để tiện cho việc trình bày thống nhất, QTV sẽ là thuật ngữ được sử dụng chung để chỉ đối tượng này. Lịch sử ghi nhận văn bản đầu tiên về pháp luật phá sản hiện đại và chính thức 17 được ban hành vào năm 1542, dưới thời vua Henry VIII trị vì , với tên gọi: Luật chống lại những kẻ phá sản (An act against such persons as do make bankrupts) xem con nợ như những kẻ phạm tội và trao thêm quyền xử lý vào tay chủ nợ; sau đó, một đạo luật khác được ra đời dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I vào năm 1570, có 18 hiệu lực cho đến khi Cách mạng Mỹ (1765 – 1783) nổ ra.

Theo đó, chỉ có chủ nợ mới là người được phép bắt đầu thủ tục phá sản thông qua đơn thỉnh cầu được gửi 19 đến Đại pháp quan và với vai trò của mình, Đại pháp quan sẽ chỉ định “commissioners” (các ủy viên) để giám sát thủ tục phá sản. Các ủy viên có nhiều thực quyền và giữ vai trò quan trọng, nguyên bản giống như sự kết hợp giữa vai trò của QTV và thẩm phán ngày nay. Ngoài những hoạt động chuyên về QTV như thu thập, thanh lý và phân chia tài sản của con nợ cho các chủ nợ, các ủy viên có quyền nắm giữ tài sản, triệu tập các cá nhân 14 Viện Ngôn ngữ học (2019), Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Hồng Đức, tr. 15 Viện Ngôn ngữ học, tlđd (14), tr.

16 Khoản 7 Điều 4 LPS 2014. 17 Roy Goode (1997), Principles of Corporate Insolvency Law, Nhà xuất bản Sweet and Maxwell Ltd, tr. 18 Charles Jordan Tabb (1995), tlđd (1), tr. 19 Trần Ngọc Hà, Đỗ Thị Mai Hạnh, Nguyễn Thị Hằng, Phan Hoài Nam, Nguyễn Thị Bích Ngọc, Ngô Kim Hoàng Nguyên (2017), Luật so sánh: Tài liệu hướng dẫn học tập, Nhà xuất bản Lao động, tr.

[“Đại pháp quan theo cách gọi ngày nay là Trưởng ban thư ký nhà vua. Quyền hạn của Thư ký nhà vua bao gồm việc tiếp nhận và trình lên Đức vua các đơn thỉnh cầu. Cho đến thế kỷ XVI, chức danh này thường do các giám mục Cơ đốc giáo – chức năng chính là nghe Nhà vua xưng tội và là cố vấn về mặt tinh thần cho Nhà vua”.] 7 có mặt và ra quyết định bỏ tù. Mặc dù được chỉ định bởi Đại pháp quan, song 20 các ủy viên không bị lệ thuộc vào phạm vi quyền hạn của chủ thể này.

Như vậy, trong khoảng thời gian này, tên gọi “commissioners” chỉ thể hiện một phần bản chất của QTV bởi các chủ thể này không có sự tách bạch trong vai trò giữa QTV và thẩm phán. Các ủy viên này sẽ cùng nhau tạo thành một hội đồng và thực hiện các nghĩa vụ kể trên. Sau khi Cách mạng Mỹ giành thắng lợi, Hiến pháp ra đời với vai trò là bộ luật tối cao của đất nước đã lập ra một chính phủ quốc gia cân bằng thông qua việc phân chia quyền lực giữa ba ngành độc lập – hành pháp, lập pháp và tư pháp (tức 21 Tòa án Tối cao và các Tòa án liên bang khác). Đồng thời, Hiến pháp cũng đề ra mục 22 tiêu xây dựng luật thống nhất trong toàn lãnh thổ Hoa Kỳ về các vấn đề phá sản.

Do đó, kể từ khi LPS đầu tiên của Hoa Kỳ ra đời vào năm 1800, vai trò của Tòa án hạt liên bang (District Court) dần được chú trọng thông qua việc chỉ định các ủy viên để giám sát quá trình phá sản và những ủy viên này có quyền được chỉ định “assignees” (người 23 ủy quyền) để tiến hành hai hoạt động chính là thanh lý và phân chia tài sản. Khái niệm này vẫn được duy trì trong những giai đoạn sau giữa các lần sửa đổi LPS Hoa Kỳ vào năm 1841 và 1867. Cuối cùng, khi LPS Hoa Kỳ được sửa đổi vào năm 1898, người ủy quyền được thay thế bằng tên gọi “trustee” (ủy thác viên) và được sử dụng cho đến 24 ngày nay. Đây là danh từ chỉ người được cấu thành từ tiền tố “trust” dùng để chỉ luật ủy thác (trust law) trong quan hệ về tài sản của các nước thông luật.

Đặc trưng chung của ủy thác viên là việc quản lý tài sản được tách biệt với việc hưởng lợi đối với tài sản đó và được trả công cho việc quản lý của mình chứ không nhận được thu nhập từ chính 25 tài sản. Ởmỗi giai đoạn lịch sử khác nhau, tên gọi của QTV cũng trở nên khác nhau trong cùng một quốc gia. Mặt khác, với sự đa dạng về văn hóa cũng như ngôn ngữ, các quốc gia cũng có những tên gọi riêng về QTV. Nhận biết rõ đặc điểm đó, UNCITRAL khi đưa ra hướng dẫn đối với Luật mẫu UNCITRAL với định nghĩa về the insolvency representative (người đại diện phá sản) đã liệt kê nhiều tên gọi được sử dụng đa dạng ở các quốc gia khác nhau để chỉ QTV như: “administrators” (quản trị viên), “trustees” (ủy thác viên), “liquidators” (người thanh lý), “supervisors” (giám sát viên), “receivers” (người nhận), “curators” (người phụ trách), “officials” (công 20 Charles Jordan Tabb, tlđd (1), tr.

21 Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (2004), Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và chú thích, Ấn phẩm của Chương trình Thông tin Quốc tế, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, tháng 7/2004, tr.(4) Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. 23 Charles Jordan Tabb, tlđd (1), tr. 24 Charles Jordan Tabb, tlđd (1), tr. Feinman (2014), Luật 101: Mọi điều bạn cần biết về pháp luật Hoa Kỳ, Nhà xuất bản Hồng Đức, tr.

8 chức, viên chức), “judicial managers” (người quản lý tư pháp) hoặc “commissioners” (ủy viên). Dù có khác nhau về tên gọi nhưng các chức danh vẫn có điểm giao thoa về đặc điểm, cụ thể: Người đại diện phá sản có thể là một cá nhân hoặc, tại một số quốc gia, có thể là một doanh nghiệp hoặc pháp nhân riêng biệt khác. Một khi được chỉ định, người đại diện phá sản đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi có hiệu quả luật phá sản, với một số quyền hạn nhất định đối với con nợ và tài sản của họ và nghĩa vụ bảo vệ các tài sản và giá trị của tài sản đó, cũng như lợi ích của chủ nợ và người lao động, để đảm bảo rằng pháp luật được áp dụng hiệu quả và công bằng. Theo đó, điều cần thiết là người đại diện phá sản phải có trình độ phù hợp, có kiến thức, kinh nghiệm và phẩm chất cá nhân sẽ đảm bảo được hiệu quả không chỉ trong các thủ tục tiến hành tố tụng 26 mà còn là niềm tin đối với hệ thống phá sản.

Tại Việt Nam, LPSDN 1993 là dấu mốc đầu tiên cho văn bản pháp luật riêng biệt điều chỉnh về phá sản. Trong đó, Điều 15 quy định về Tổ quản lý bao gồm nhiều chủ thể có tư cách khác nhau, đại diện cho các cá nhân, tổ chức cần thiết cho vụ việc phá sản. Trách nhiệm chủ yếu của Tổ quản lý là giám sát, kiểm tra việc quản lý tài sản của doanh nghiệp. Đến khi Luật Phá sản 2004 (LPS 2004) có hiệu lực, tên gọi Tổ quản lý được thay thế bằng Tổ quản lý, thanh lý tài sản để phản ánh đúng nhiệm vụ, quyền hạn của Tổ quản lý theo Điều 10.

Sau thời gian áp dụng thực tế, hoạt động của Tổ quản lý, thanh lý tài sản không đem lại hiệu quả. Bởi các thành viên mang tính chất kiêm nhiệm, liên kết lỏng lẻo và có sự chênh về trình độ trong khi trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức này rất quan trọng, trong đó có những 27 nhiệm vụ yêu cầu ở trình độ chuyên môn. Để khắc phục những hạn chế này, LPS 2014 đã quy định trách nhiệm quản lý, thanh lý tài sản cho QTV và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản với những điều kiện hoạt động chặt chẽ hơn. Như vậy, xét về thời gian hình thành, có thể thấy trước khi có được định nghĩa QTV như hiện tại, pháp luật phá sản của Việt Nam và Hoa Kỳ đều đã trải qua nhiều tên gọi, phản ánh những vai trò và vị trí khác nhau theo các mốc thời gian.

Trong khi khái niệm QTV của Hoa Kỳ có hơi hướng ảnh hưởng từ pháp luật Anh cùng những biến thiên của lịch sử sau này thì khái niệm QTV của Việt Nam dần dần được chuyển hóa dựa trên kinh nghiệm áp dụng thực tiễn cũng như tham khảo các mô hình QTV 26 UNCITRAL (2005), Legislative Guide on Insolvency Law, United Nations publication, tr. 27 Nguyễn Thị Diệu Hồng, “Khó xử lý tài sản, Luật Phá sản không vào cuộc sống”, https://baodautu.vn/kho-xu-ly-tai-san-luat-pha-san-khong-vao-cuoc-song-d4054.html, truy cập ngày 14/3/2020. 9 theo pháp luật nước ngoài. Xét về cách định nghĩa, QTV theo pháp luật Việt Nam được quy định rõ tại “Điều 4.

Giải thích từ ngữ” LPS 2014, trong khi QTV theo pháp luật Hoa Kỳ được định nghĩa tại “Điều 323. Vai trò và khả năng của QTV” (Role and capacity of trustee) Bộ luật Hoa Kỳ. Theo đó, QTV trong vụ việc theo 28 Tiêu đề 11 là người đại diện tài sản phá sản (the representative of the estate) , đồng 29 thời QTV cũng có khả năng kiện hoặc bị kiện (to sue and be sued). Mặt khác, QTV theo pháp luật Việt Nam chỉ bao gồm cá nhân để phân biệt đối với doanh 30 nghiệp quản lý, thanh lý tài sản ; còn pháp luật Hoa Kỳ sử dụng thuật ngữ QTV 31 cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản.

Tuy nhiên, như đã đề cập từ đầu, tác giả chỉ tiến hành phân tích QTV trong pháp luật Hoa Kỳ đối với cá nhân để tạo sự tương đồng với khái niệm QTV theo pháp luật Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ