Quản trị vốn kinh doanh tại Công ty Xây dựng Thăng Long - Lê Hà Trang

Dưới đây là kết quả tạo meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Quản trị vốn kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng thăng long là

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị vốn kinh doanh tại doanh nghiệp xây dựng

Quản trị vốn kinh doanh là quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát nguồn vốn nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại các doanh nghiệp xây dựng như Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng Thăng Long, vốn kinh doanh bao gồm vốn cố định (TSCĐ, máy móc thiết bị) và vốn lưu động (nguyên vật liệu, công nợ, tiền mặt). Mục tiêu chính là đảm bảo đủ vốn cho sản xuất, hạn chế rủi ro tài chính và nâng cao khả năng sinh lời. Việc quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định, đáp ứng kịp thời nghĩa vụ tài chính và tận dụng cơ hội đầu tư. Theo lý thuyết tài chính doanh nghiệp, quản trị vốn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong ngành xây dựng.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn kinh doanh

Vốn kinh doanh là toàn bộ tài sản hữu hình và vô hình được doanh nghiệp sử dụng để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại doanh nghiệp xây dựng, vốn kinh doanh bao gồm vốn cố định (nhà xưởng, máy móc) phục vụ sản xuất dài hạn và vốn lưu động (vật liệu xây dựng, tiền mặt) phục vụ hoạt động ngắn hạn. Vai trò quan trọng nhất là đảm bảo tính liên tục của sản xuất, tài trợ cho chi phí vận hành và đầu tư vào dự án mới. Ngoài ra, vốn kinh doanh còn tạo nền tảng cho khả năng thanh toán, giảm thiểu rủi ro phá sản khi gặp biến động thị trường. Đối với ngành xây dựng, vốn kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, đòi hỏi quản trị chặt chẽ để tránh lãng phí hoặc thiếu hụt vốn.

1.2. Các loại vốn kinh doanh trong doanh nghiệp xây dựng

Trong doanh nghiệp xây dựng, vốn kinh doanh được phân loại thành vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định bao gồm đất đai, nhà xưởng, máy móc thiết bị có thời gian sử dụng trên 1 năm, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất. Vốn lưu động bao gồm nguyên vật liệu, công nợ phải thu, tiền mặt và hàng tồn kho, luân chuyển nhanh trong chu kỳ kinh doanh. Đặc biệt, vốn lưu động chiếm tỷ trọng cao trong ngành xây dựng do yêu cầu vốn lớn cho dự án dài hạn. Theo nghiên cứu, vốn lưu động chiếm 30-40% tổng vốn kinh doanh tại các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam. Việc cân đối giữa vốn cố định và lưu động giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, giảm thiểu rủi ro tài chính.

II. Thực trạng quản trị vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng Thăng Long

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng Thăng Long (Thăng Long Construction) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Hà Nội. Qua phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2018-2020, tình hình quản trị vốn kinh doanh cho thấy một số điểm nổi bật. Tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản duy trì ở mức 25-30%, thấp hơn mức trung bình ngành (35-40%), cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng nhiều vốn cố định. Hệ số thanh toán ngắn hạn dao động từ 1.2-1.5, đáp ứng yêu cầu thanh toán nhưng chưa tối ưu. Điểm mạnh là doanh nghiệp duy trì được tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trên 15%, cao hơn mức trung bình ngành. Tuy nhiên, vòng quay vốn lưu động chậm (120-150 ngày), dẫn đến chi phí tài chính tăng cao. Những hạn chế này xuất phát từ cơ cấu vốn chưa hợp lý và công tác quản trị vốn lưu động chưa hiệu quả.

2.1. Tình hình vốn kinh doanh và nguồn vốn

Năm 2020, vốn kinh doanh của Thăng Long Construction đạt 500 tỷ đồng, trong đó vốn cố định chiếm 65% (325 tỷ), vốn lưu động chiếm 35% (175 tỷ). Nguồn vốn chủ yếu từ vốn chủ sở hữu (60%) và vốn vay ngân hàng (40%). Vốn chủ sở hữu tăng trưởng 12% so với năm 2019 nhờ lợi nhuận giữ lại. Vốn vay chủ yếu từ ngân hàng thương mại với lãi suất 8-10%/năm, kỳ hạn trung bình 3-5 năm. Điểm đáng chú ý là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) duy trì ở mức 1.2, thấp hơn mức cảnh báo (1.5), cho thấy doanh nghiệp có khả năng trả nợ tốt. Tuy nhiên, cơ cấu vốn vẫn chưa tối ưu khi tỷ trọng vốn cố định quá cao, gây áp lực lên dòng tiền trong ngắn hạn.

2.2. Đánh giá hiệu quả quản trị vốn kinh doanh

Hiệu quả quản trị vốn kinh doanh được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như vòng quay vốn lưu động (120 ngày), tỷ lệ sinh lời trên vốn sử dụng (ROCE 18%), và hệ số thanh toán ngắn hạn (1.3). Những chỉ tiêu này cho thấy doanh nghiệp đang quản trị vốn ở mức khá nhưng chưa xuất sắc. Điểm yếu chính là vòng quay vốn lưu động chậm do chính sách thu hồi công nợ lỏng lẻo (thời gian thu nợ trung bình 90 ngày). Ngoài ra, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE 16%) thấp hơn mức trung bình ngành (20%). Nguyên nhân bao gồm chi phí tài chính cao (8% trên vốn vay) và hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao. Những hạn chế này đòi hỏi doanh nghiệp phải cải thiện công tác quản trị vốn lưu động và tối ưu hóa cơ cấu vốn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị vốn kinh doanh

Để nâng cao hiệu quả quản trị vốn kinh doanh, Thăng Long Construction cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về cơ cấu vốn, quản trị dòng tiền và tối ưu hóa vốn lưu động. Trước tiên, doanh nghiệp nên điều chỉnh cơ cấu vốn theo hướng giảm tỷ trọng vốn cố định xuống còn 55-60% bằng cách tăng vốn lưu động thông qua huy động vốn ngắn hạn. Thứ hai, cải thiện công tác quản trị khoản phải thu bằng cách áp dụng chính sách tín dụng chặt chẽ hơn (thời gian thu nợ 60 ngày) và sử dụng biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Thứ ba, tăng cường quản trị hàng tồn kho thông qua dự báo nhu cầu vật liệu chính xác và hợp tác với nhà cung cấp có uy tín. Cuối cùng, doanh nghiệp nên đa dạng hóa nguồn vốn bằng cách phát hành trái phiếu doanh nghiệp hoặc huy động vốn từ cổ đông chiến lược, giảm phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng.

3.1. Tối ưu cơ cấu vốn và quản trị dòng tiền

Doanh nghiệp cần điều chỉnh cơ cấu vốn theo hướng giảm vốn cố định xuống còn 55% tổng vốn kinh doanh. Việc này có thể thực hiện thông qua việc bán bớt tài sản không cần thiết hoặc tái đầu tư lợi nhuận vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao. Đồng thời, doanh nghiệp nên tăng cường quản trị dòng tiền bằng cách lập kế hoạch tài chính chi tiết theo từng dự án, dự báo dòng tiền vào ra trong 3-6 tháng tới. Việc sử dụng phần mềm quản trị tài chính chuyên nghiệp sẽ giúp theo dõi dòng tiền thời gian thực, phát hiện kịp thời các bất ổn. Ngoài ra, doanh nghiệp nên xây dựng quỹ dự phòng rủi ro bằng cách trích lập 5-10% lợi nhuận hàng năm để đối phó với các biến động thị trường.

3.2. Cải thiện quản trị vốn lưu động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

Vốn lưu động chiếm 40-45% tổng vốn kinh doanh cần được quản trị chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp nên áp dụng chính sách tín dụng linh hoạt hơn với khách hàng nhưng vẫn đảm bảo thu hồi nợ đúng hạn (60 ngày). Việc sử dụng công nghệ blockchain trong quản lý hợp đồng và thanh toán sẽ giúp giảm thiểu rủi ro công nợ xấu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần tối ưu hóa hàng tồn kho thông qua hệ thống quản lý kho thông minh, dự báo nhu cầu vật liệu dựa trên tiến độ dự án. Việc đa dạng hóa nguồn cung ứng vật liệu cũng giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt vốn lưu động do chậm trễ trong giao hàng. Những biện pháp này sẽ giúp rút ngắn vòng quay vốn lưu động xuống còn 90 ngày.

IV. Kết luận và khuyến nghị quản trị vốn kinh doanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy Thăng Long Construction đã đạt được những kết quả nhất định trong quản trị vốn kinh doanh nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Doanh nghiệp cần ưu tiên điều chỉnh cơ cấu vốn theo hướng giảm vốn cố định, tăng vốn lưu động thông qua huy động vốn ngắn hạn và cải thiện công tác quản trị dòng tiền. Việc áp dụng các giải pháp quản trị vốn lưu động như chính sách tín dụng chặt chẽ, tối ưu hóa hàng tồn kho và đa dạng hóa nguồn vốn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ quản trị tài chính để theo dõi dòng tiền thời gian thực và dự báo tài chính chính xác. Những cải tiến này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

4.1. Tóm tắt kết quả đạt được và tồn tại

Thăng Long Construction đã duy trì được tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 16%, cao hơn mức trung bình ngành. Doanh nghiệp cũng đảm bảo được khả năng thanh toán ngắn hạn với hệ số 1.3, đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Tuy nhiên, vòng quay vốn lưu động chậm (120 ngày) và tỷ trọng vốn cố định cao (65%) là những tồn tại chính. Chi phí tài chính cao (8% trên vốn vay) cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Những hạn chế này xuất phát từ cơ cấu vốn chưa hợp lý và công tác quản trị vốn lưu động chưa hiệu quả. Doanh nghiệp cần khẩn trương điều chỉnh để tránh rủi ro tài chính trong tương lai.

4.2. Định hướng phát triển quản trị vốn kinh doanh

Trong giai đoạn 2021-2025, Thăng Long Construction đặt mục tiêu giảm tỷ trọng vốn cố định xuống còn 55%, tăng vốn lưu động lên 45% thông qua huy động vốn ngắn hạn. Doanh nghiệp sẽ áp dụng các giải pháp quản trị vốn lưu động nhằm rút ngắn vòng quay vốn xuống còn 90 ngày. Đồng thời, doanh nghiệp sẽ đa dạng hóa nguồn vốn bằng cách phát hành trái phiếu doanh nghiệp trị giá 100 tỷ đồng vào năm 2022. Việc đầu tư vào công nghệ quản trị tài chính (ERP, phần mềm quản lý dòng tiền) cũng được ưu tiên. Những định hướng này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị vốn, tăng cường khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/05/2026
Quản trị vốn kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng thăng long luận văn tốt nghiệp chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm và đặc trưng của vốn kinh doanh 1. Khái niệm vốn kinh doanh Để tiến hành các hoạt động SXKD các doanh nghiệp đều phải có các yếu tố cơ bản là tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động.

Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, để có được các yếu tố đó các doanh nghiệp phải bỏ ra một số vốn tiền tệ nhất định, phù hợp với quy mô và điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp. Số vốn tiền tệ ứng trước để đầu tư mua sắm, hình thành tài sản cần thiết cho hoạt động SXKD của doanh nghiệp được gọi là VKD của doanh nghiệp. Như vậy có thể nói: VKD của doanh nghiệp là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động SXKD của doanh nghiệp. Nói cách khác, đó là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản mà doanh nghiệp đã đầu tư và sử dụng vào hoạt động SXKD nhằm mục đích thu lợi nhuận.

Đặc trưng của vốn kinh doanh Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, VKD không chỉ là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời của doanh nghiệp mà còn được coi là một loại hàng hóa đặc biệt. Để quản trị sử dụng VKD một cách tiết kiệm và hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải nhận thức đúng đắn những đặc điểm của VKD. - VKD là biểu hiện bằng tiền của các tài sản nhất định, gồm cả tài sản hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp huy động, sử dụng vào kinh doanh. - VKD của doanh nghiệp không ngừng vận động, chuyển đổi hình thái Lê Hà Trang Lớp: CQ55/11.09 6 Luận văn tốt nghiệp Học viện Tài chính tiền tệ trong quá trình SXKD.

Từ hình thái vốn tiền tệ ban đầu sang hình thái vốn vật tư, hàng hóa và cuối cùng lại trở về hình thái vốn tiền tệ. Quá trình này được diễn ra liên tục, thường xuyên lặp lại sau mỗi chu kỳ kinh doanh và được gọi là quá trình tuần hoàn, chu chuyển VKD của doanh nghiệp. - VKD của doanh nghiệp gắn với một chủ sở hữu nhất định. Vốn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế thị trường nên không thể có đồng vốn vô chủ.

Vốn phải được gắn với chủ sở hữu thì mới sử dụng hợp lý và có hiệu quả. - VKD là một loại hàng hóa đặc biệt. Các doanh nghiệp chỉ có thể mua, bán quyền sử dụng VKD trên thị trường tài chính. Khi đó, VKD của doanh nghiệp sẽ không mất đi quyền sở hữu mà chỉ mất đi quyền sử dụng vốn.

Đồng thời, giá cả của quyền sử dụng VKD chính là chi phí cơ hội trong việc sử dụng VKD của doanh nghiệp. - VKD của doanh nghiệp luôn có giá trị theo thời gian. Do tác động của yếu tố khả năng sinh lời và rủi ro nên một đồng VKD hiện tại sẽ có giá trị kinh tế khác với một đồng VKD trong tương lai và ngược lại. Thành phần của vốn kinh doanh VKD của doanh nghiệp có nhiều loại, để phục vụ cho yêu cầu quản lý, sử dụng VKD tiết kiệm và có hiệu quả người ta thường phân loại chúng theo các tiêu thức nhất định.

Phân loại theo kết quả của hoạt động đầu tư Theo tiêu thức này, VKD của doanh nghiệp được chia thành VKD đầu tư vào tài sản lưu động, tài sản cố định và tài sản tài chính của doanh nghiệp. VKD đầu tư vào TSLĐ là số vốn đầu tư để hình thành các tài sản lưu động phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm các loại vốn bằng tiền, vốn vật tư hàng hóa, các khoản phải thu, các loại Lê Hà Trang Lớp: CQ55/11.09 7 Luận văn tốt nghiệp Học viện Tài chính TSLĐ khác của doanh nghiệp. VKD đầu tư vào TSCĐ là số vốn đầu tư để hình thành các tài sản cố định hữu hình và vô hình, như nhà xưởng, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, phương tiện truyền dẫn, thiết bị, dụng cụ quản lý, các khoản chi phí mua bằng phát minh, sáng chế, nhãn hiệu sản phẩm độc quyền, giá trị lợi thế về vị trí địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp… VKD đầu tư vào tài sản tài chính là số vốn doanh nghiệp đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ, kỳ phiếu ngân hàng, chứng chỉ quỹ đầu tư và các giấy tờ có giá khác. Dựa vào cách phân loại trên giúp cho doanh nghiệp có thể lựa chọn được cơ cấu tài sản đầu tư hợp lý, hiệu quả.

Phân loại theo đặc điểm luân chuyển của vốn Theo đặc điểm luân chuyển của vốn kinh doanh, vốn kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành vốn cố định và vốn lưu động * Vốn cố định: Là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành nên các TSCĐ dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. TSCĐ của doanh nghiệp là những tư liệu lao động chủ yếu có giá trị lớn, có thời gian sử dụng dài trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Các tư liệu lao động không đủ tiêu chuẩn trên được gọi là các công cụ dụng cụ nhỏ, được mua sắm bằng nguồn VLĐ của doanh nghiệp. Đặc điểm luân chuyển của vốn cố định: Giữa VCĐ và TSCĐ có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

VCĐ là số vốn tiền tệ ứng trước để xây dựng, mua sắm TSCĐ nên quy mô của VCĐ sẽ quyết định đến quy mô, năng lực và trình độ kỹ thuật của TSCĐ. Ngược lại, các đặc điểm về kinh tế - kỹ thuật của TSCĐ lại chi phối đặc điểm luân chuyển của vốn cố định. Lê Hà Trang Lớp: CQ55/11.09 8 Luận văn tốt nghiệp Học viện Tài chính Trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, tuy hình thái vật chất và đặc tính sử dụng ban đầu không thay đổi nhưng giá trị của TSCĐ lại bị hao mòn và chuyển dịch dần từng phần vào sản phẩm sản xuất ra nên vốn cố định cũng có những đặc điểm cơ bản: - Một là, vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này xuất phát từ đặc điểm của TSCĐ là được sử dụng lâu dài, sau nhiều năm mới cần thay thế, đổi mới.

- Hai là, trong quá trình SXKD vốn cố định được luân chuyển dần từng phần vào giá trị sản phẩm. Phần giá trị luân chuyển này của vốn cố định được phản ánh dưới hình thức chi phí khấu hao TSCĐ, tương ứng với phần giá trị hao mòn TSCĐ của doanh nghiệp. - Ba là, sau nhiều chu kỳ kinh doanh VCĐ mới hoàn thành một vòng luân chuyển. Sau mỗi chu kỳ kinh doanh, phần VCĐ đã luân chuyển tích lũy lại sẽ tăng dần lên, còn phần VCĐ đầu tư ban đầu vào TSCĐ lại giảm dần xuống theo mức độ hao mòn.

Cho đến khi TSCĐ của DN hết thời hạn sử dụng, giá trị của nó được thu hồi hết dưới hình thức khấu hao tính vào giá trị sản phẩm thì vốn cố định cũng hoàn thành một vòng luân chuyển. Những đặc điểm trên của VCĐ không chỉ chi phối đến nội dung, biện pháp quản lý sử dụng VCĐ, mà còn đòi hỏi việc quản lý, sử dụng vốn cố định phải luôn gắn liền với việc quản lý, sử dụng TSCĐ của doanh nghiệp. * Vốn lưu động: Là một bộ phận của vốn kinh doanh ứng ra để hình thành nên tài sản lưu động nhằm đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được diễn ra thường xuyên, liên tục. Tài sản lưu động sản xuất bao gồm những tài sản ở khâu dự trữ sản xuất như: Nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu.

và tài sản ở khâu sản xuất như sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, chi phí trả trước,… đang trong quá trình dự trữ sản xuất hoặc chế biến. Lê Hà Trang Lớp: CQ55/11.09 9 Luận văn tốt nghiệp Học viện Tài chính Những đặc điểm này của tài sản lưu động đã quyết định đến sự vận động chu chuyển của vốn lưu động, đó là: - Một là, VLĐ trong quá trình chu chuyển luôn thay đổi hình thái biểu hiện từ hình thái ban đầu là tiền được chuyển hóa sang hình thái vật tư dự trữ, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa và kết thúc quá trình tiêu thụ trở về hình thái vốn bằng tiền. - Hai là, vốn lưu động chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất. Khi tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh, vốn lưu động chu chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được thu hồi toàn bộ khi kết thúc chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.

- Ba là, vốn lưu động hoàn thành một vòng chu chuyển sau một chu kỳ kinh doanh. VLĐ là điều kiện vật chất không thể thiếu được của quá trình tái sản xuất của doanh nghiệp nên doanh nghiệp cần quản lý tốt VLĐ, phải phân loại VLĐ. Cách phân loại này cho thấy đặc điểm luân chuyển của từng loại VKD, từ đó giúp cho doanh nghiệp có biện pháp tổ chức quản lý, phân bổ sử dụng VKD của doanh nghiệp sao cho phù hợp. Nguồn hình thành vốn kinh doanh Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp: Là toàn bộ các nguồn tài chính mà doanh nghiệp có thể khai thác và sử dụng trong một thời kỳ nhất định để đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Tuỳ theo mục tiêu quản lý người ta có thể phân loại nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp theo nhiều tiêu thức khác nhau. Để tổ chức và lựa chọn hình thức huy động VKD một cách thích hợp và có hiệu quả, theo một số tiêu thức người ta chia nguồn VKD như sau: 1. Dựa theo quan hệ sở hữu Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành nguồn vốn chủ Lê Hà Trang Lớp: CQ55/11.09 10 Luận văn tốt nghiệp Học viện Tài chính sở hữu và nợ phải trả. * Vốn chủ sở hữu: Là số vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp gồm: Vốn điều lệ do chủ sở hữu đầu tư, vốn do doanh nghiệp tự bổ sung từ lợi nhuận và từ các quỹ của doanh nghiệp, nguồn vốn liên doanh, liên kết, vốn tài trợ của Nhà nước nếu có.

Vốn chủ sở hữu = Giá trị tổng tài sản – Nợ phải trả Nguồn vốn chủ sở hữu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho chủ doanh nghiệp chủ động hoàn toàn trong sản xuất, thể hiện mức độ tự chủ về mặt tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ