Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance - SCF) tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình cấp tín dụng truyền thống dựa vào tài sản thế chấp sang mô hình cấp vốn dựa trên uy tín và dòng tiền của chuỗi liên kết. Khoảng 80% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tham gia vào các mạng lưới phân phối và cung ứng thường gặp rào cản lớn về tài sản bảo đảm, khiến nhu cầu tiếp cận các giải pháp tài chính linh hoạt trở nên vô cùng cấp thiết. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) với hơn 30 năm hoạt động đã tiên phong phát triển các chương trình tài trợ chuỗi chuyên biệt. Tuy nhiên, việc vận hành các sản phẩm tài trợ chuỗi luôn tiềm ẩn những rủi ro đa chiều, từ rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản đến rủi ro hoạt động và sự bất cân xứng thông tin giữa các mắt xích.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nghiêm Thanh Ly tập trung làm rõ thực trạng công tác quản trị rủi ro trong tài trợ chuỗi cung ứng tại MSB giai đoạn 2018 - 2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao an toàn vốn giai đoạn 2021 - 2025. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hoàn thiện chu trình quản trị rủi ro 4 giai đoạn theo chuẩn mực quốc tế, tối ưu hóa mức dự phòng chung 0,75% trên tổng dư nợ, đồng thời duy trì tỷ lệ nợ xấu của danh mục chuỗi ở mức dưới 2%. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc giúp các ngân hàng thương mại cân bằng bài toán tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro danh mục, góp phần thúc đẩy luân chuyển dòng vốn an toàn cho toàn bộ nền kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuỗi cung ứng của Mentzer và cộng sự (2001) về mô hình dòng dịch chuyển hàng hóa - thông tin đa tầng, kết hợp với mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng của Nguyễn Kim Anh (2006) và quan điểm dòng tài chính hai chiều của Richard và cộng sự (2014). Bên cạnh đó, luận văn vận dụng khung quản trị rủi ro ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn Ủy ban Basel II và Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, xác lập cơ chế kiểm soát nội bộ thông qua mô hình 3 tuyến phòng thủ độc lập.

Để nhận diện và đo lường rủi ro khách hàng, tác giả khai thác mô hình 6 nhân tố của Nguyễn Văn Tiến (2015), bao gồm: Tư cách khách hàng, Năng lực pháp lý, Khả năng tài chính, Bảo đảm tiền vay, Điều kiện tài trợ và Khả năng kiểm soát khoản vốn. Các chỉ tiêu rủi ro chính (KRIs) được lượng hóa thông qua nhóm chỉ số thanh khoản, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu nợ bình quân, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cùng các tỷ suất sinh lời ROA, ROE. Luận văn cũng hệ thống hóa các kỹ thuật đo lường tổn thất dự tính và quy định phân loại 5 nhóm nợ với tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể từ 0% đến 100% theo quy chuẩn điều hành tiền tệ hiện hành.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán của MSB từ năm 2018 đến năm 2020, báo cáo xếp hạng tín nhiệm của Moody's, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO, 2021) cùng các văn bản quy trình nội bộ liên quan đến chương trình tài trợ chuỗi cung ứng EVN và Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình.

Đối với dữ liệu sơ cấp, tác giả triển khai thu thập thông tin trong giai đoạn từ tháng 3/2021 đến tháng 4/2021. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để phỏng vấn sâu 6 cán bộ chủ chốt tại MSB, bao gồm: Phó Tổng giám đốc, Chuyên gia phòng giải pháp chuỗi cung ứng, Cán bộ thẩm định tín dụng và Cán bộ quản lý khách hàng thuộc Khối Doanh nghiệp lớn và Khối Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đồng thời, cỡ mẫu được bổ sung phỏng vấn 2 khách hàng doanh nghiệp đang trực tiếp tham gia chuỗi tài trợ của MSB. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm thu thập những nhận định đa chiều, chuyên sâu về cả mặt chính sách phê duyệt, quy trình vận hành lẫn trải nghiệm thực tế của đối tượng thụ hưởng tín dụng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, MSB đã xây dựng thành công danh mục sản phẩm tài trợ chuỗi đa dạng, điển hình là tài trợ nhà thầu theo chuỗi của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và chuỗi nhà thầu xây dựng Hòa Bình với tỷ lệ tài trợ khoản phải thu lên tới 70% - 80% giá trị nghiệm thu thực tế. Chương trình giúp mở rộng tệp khách hàng doanh nghiệp SME mà không đòi hỏi 100% tài sản bảo đảm là bất động sản như phương thức tín dụng truyền thống.

Thứ hai, công tác đo lường rủi ro bước đầu đạt kết quả tích cực khi MSB triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ kết hợp đo lường tổn thất dự tính. Tỷ lệ trích lập dự phòng chung luôn duy trì đúng mức 0,75% trên tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4 theo đúng quy định tại Bảng phân loại nợ của Ngân hàng Nhà nước.

Thứ ba, nghiên cứu nhận diện mức độ phụ thuộc rủi ro vào Doanh nghiệp cốt lõi (Anchor) là rất cao, chiếm hơn 90% cơ sở ra quyết định cấp hạn mức. Khi các mắt xích cốt lõi gặp biến động về dòng tiền hoặc chậm thanh toán hợp đồng kinh tế, kỳ thu nợ bình quân bị kéo dài từ 45 ngày lên trên 90 ngày, làm tăng nguy cơ chuyển nhóm nợ cần chú ý (nhóm 2, trích lập 5%) và nhóm nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3, trích lập 20%).

Thứ tư, hệ thống công nghệ thông tin và công cụ quản lý dòng tiền tại MSB còn tồn tại hạn chế khi tỷ lệ đối soát chứng từ hóa đơn thủ công ước tính vẫn chiếm trên 40% khối lượng giao dịch. Thời gian luân chuyển hồ sơ giữa phòng kinh doanh và khối thẩm định kéo dài từ 3 đến 5 ngày làm việc, làm giảm tính linh hoạt vốn lưu động của nhà cung cấp.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của các hạn chế trên xuất phát từ sự bất đối xứng thông tin giữa ngân hàng và các nhà thầu phụ cấp 2, cấp 3 trong chuỗi cung ứng. Hơn nữa, việc thiếu vắng nền tảng kết nối số hóa trực tiếp (API) với hệ thống ERP của Doanh nghiệp cốt lõi khiến công tác giám sát dòng tiền sau giải ngân chưa thể thực hiện theo thời gian thực.

Để tối ưu hóa việc phân tích, các phát hiện nghiên cứu được minh họa trực quan thông qua Biểu đồ tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2018 - 2020, kết hợp Bảng ma trận các chỉ báo sớm (Early Warning Indicators) nhằm theo dõi biến động tài chính của khách hàng. Những kết quả này hoàn toàn tương đồng với các báo cáo đánh giá của IFC (2020) và PwC (2020) về điểm nghẽn vận hành của mô hình tài trợ chuỗi tại các thị trường tài chính đang phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Hội đồng Quản trị và Khối Quản lý Rủi ro MSB cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy định và sổ tay sản phẩm tài trợ chuỗi chuyên biệt cho từng ngành nghề đặc thù (năng lượng, xây dựng, thủy sản), phấn đấu chuẩn hóa 100% quy trình cấp hạn mức theo ngành trước quý II/2022.

Thứ hai, Trung tâm Kênh bán và Phân phối (SnD) phối hợp cùng Khối Khách hàng Doanh nghiệp triển khai công cụ quản lý dòng tiền tự động qua tài khoản chuyên thu, chuyên chi. Mục tiêu kiểm soát 95% dòng tiền thanh toán từ Doanh nghiệp cốt lõi về tài khoản mở tại MSB, giảm tỷ lệ thất thoát dòng tiền xuống dưới 0,5% trong giai đoạn 2022 - 2023.

Thứ ba, Khối Công nghệ thông tin cùng các Nhóm dự án Agile đẩy nhanh tiến độ số hóa nền tảng tài trợ chuỗi, tích hợp cổng kết nối dữ liệu hóa đơn điện tử với Doanh nghiệp cốt lõi. Giải pháp này hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian thẩm định và giải ngân từ 3 ngày xuống dưới 4 giờ làm việc trong lộ trình 2022 - 2024.

Thứ tư, Ủy ban Quản lý Rủi ro cần thiết lập chính sách chuyển giao rủi ro thông qua việc hợp tác với các đơn vị bảo hiểm tín dụng thương mại uy tín, áp dụng bảo hiểm cho tối thiểu 30% danh mục tài trợ khoản phải thu có tính chất chu kỳ cao trước năm 2024.

Thứ năm, Trung tâm Đào tạo MSB định kỳ tổ chức 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm giai đoạn 2021 - 2025 cho 100% cán bộ quan hệ khách hàng và chuyên viên thẩm định tín dụng, nâng cao năng lực phân tích báo cáo tài chính và nhận diện sớm các dấu hiệu gian lận thương mại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban Lãnh đạo, Ủy ban Quản lý Rủi ro và Cán bộ hoạch định chính sách tại các Ngân hàng Thương mại. Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về 3 tuyến phòng thủ và bộ tiêu chí sàng lọc 6 nhân tố, hỗ trợ thiết kế chính sách tài trợ chuỗi an toàn, tối ưu hóa tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro.

Nhóm 2: Giám đốc Tài chính (CFO) và Nhà quản trị chuỗi tại các Doanh nghiệp Cốt lõi (Anchor Enterprises). Tài liệu giúp các tập đoàn hiểu rõ cơ chế vận hành dòng tiền và yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu hợp đồng để liên kết với ngân hàng, gia tăng năng lực tài chính cho hệ thống đại lý và nhà phân phối.

Nhóm 3: Chuyên viên Thẩm định và Cán bộ Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp (SME & Large Corporate). Luận văn trang bị phương pháp nhận diện rủi ro qua hệ thống chỉ báo sớm và công thức KRIs định lượng, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cấp tín dụng mà vẫn đảm bảo an toàn vốn.

Nhóm 4: Giảng viên, Học viên Cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa hệ thống lý thuyết chuẩn mực quốc tế và số liệu case study thực tế từ thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Tài trợ chuỗi cung ứng (SCF) khác gì so với cấp tín dụng doanh nghiệp truyền thống?

Tín dụng truyền thống chủ yếu thẩm định dựa trên tài sản thế chấp độc lập của bên vay. Ngược lại, tài trợ chuỗi cung ứng tập trung đánh giá uy tín của Doanh nghiệp cốt lõi (Anchor) và tính khả thi của dòng tiền giao dịch thực tế, cho phép giải ngân tới 80% giá trị hóa đơn hợp lệ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào bất động sản.

Doanh nghiệp cốt lõi đóng vai trò gì trong quản trị rủi ro SCF tại MSB?

Doanh nghiệp cốt lõi là hạt nhân quyết định quy mô và mức độ an toàn của chuỗi. Doanh nghiệp này cung cấp dữ liệu đối soát công nợ, xác nhận nghĩa vụ thanh toán và cam kết chuyển dòng tiền về tài khoản ngân hàng chỉ định, giúp MSB giảm thiểu rủi ro gian lận thương mại và kiểm soát nguồn thu hồi nợ chính xác.

MSB sử dụng các chỉ số tài chính nào để đo lường rủi ro khách hàng trong chuỗi?

MSB áp dụng nhóm chỉ số rủi ro chính (KRIs) gồm: Hệ số thanh toán nhanh, Vốn lưu động ròng, Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu nợ bình quân và Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Các chỉ số này phản ánh khả năng thanh toán tức thời và tốc độ chuyển hóa doanh thu thành tiền mặt của doanh nghiệp thành viên.

Ngân hàng xử lý thế nào khi nhà thầu phụ trong chuỗi bị chậm tiến độ thanh toán?

Khi phát hiện dấu hiệu cảnh báo sớm, ngân hàng kích hoạt biện pháp kiểm soát rủi ro thông qua việc yêu cầu Doanh nghiệp cốt lõi giải trình tiến độ, phong tỏa tài khoản chuyên thu, tái cấu trúc thời hạn trả nợ hoặc bổ sung biện pháp bảo đảm thứ cấp nhằm ngăn chặn nguy cơ khoản nợ bị chuyển sang nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn).

Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng trong tài trợ chuỗi được quy định ra sao?

Các khoản cấp tín dụng chuỗi được phân loại thành 5 nhóm nợ dựa trên số ngày quá hạn và mức độ uy tín tài chính. MSB duy trì trích lập dự phòng chung 0,75% cho toàn bộ dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4, đồng thời trích lập dự phòng cụ thể tăng dần từ 0% ở nhóm 1 lên mức tối đa 100% đối với nhóm 5.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tài trợ chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn Basel II và quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro chuỗi tại MSB giai đoạn 2018 - 2020 qua 4 mắt xích: nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro.
  • Xác định rõ các nút thắt then chốt về sự phụ thuộc vào Doanh nghiệp cốt lõi và tỷ lệ đối soát hóa đơn thủ công còn chiếm khoảng 40%.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ giai đoạn 2021 - 2025, chú trọng tự động hóa dòng tiền, nâng cấp hạ tầng công nghệ và chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn có giá trị cao cho các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp trong việc thúc đẩy phát triển tài trợ chuỗi an toàn.

Đóng góp lớn nhất của công trình là xây dựng thành công bộ khung quản trị rủi ro tích hợp giữa mô hình 6 nhân tố và cơ chế kiểm soát dòng tiền tự động tại ngân hàng thương mại. Lộ trình triển khai tiếp theo cần tập trung hoàn thiện hạ tầng công nghệ và kết nối dữ liệu số hóa giai đoạn 2021 - 2025. Hãy tham khảo và ứng dụng ngay các phát hiện từ luận văn này để nâng cao hiệu quả quản trị tín dụng và tối ưu hóa chuỗi giá trị tài chính doanh nghiệp của bạn.