Quản Trị Rủi Ro Quy Trình Nhận Hàng Nhập Khẩu Đường Biển - Extrans Việt Nam

Quản trị rủi ro nhập khẩu đường biển tại Extrans Việt Nam: Nhận diện, đánh giá và biện pháp giảm thiểu rủi ro trong quy trình logistics.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị rủi ro nhập khẩu đường biển

Quản trị rủi ro nhập khẩu đường biển là một quy trình mang tính hệ thống, bao gồm việc nhận dạng, phân tích, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa tiềm ẩn trong toàn bộ chuỗi cung ứng hàng hải. Mục tiêu cốt lõi là giảm thiểu tổn thất và đảm bảo hoạt động thương mại quốc tế diễn ra suôn sẻ, hiệu quả. Theo PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), “Rủi ro là những sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi của con người và gây ra những thiệt hại”. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động nhập khẩu bằng đường biển đối mặt với vô số yếu tố bất định, từ biến động thị trường, thay đổi chính sách pháp lý đến các sự cố vận hành. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện không chỉ là biện pháp phòng vệ mà còn là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với các tình huống bất lợi, bảo vệ tài sản, tối ưu hóa chi phí logistics đường biển, và duy trì uy tín với đối tác. Thiếu đi sự chuẩn bị này, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những thiệt hại nghiêm trọng về tài chính, gián đoạn chuỗi cung ứng và mất mát cơ hội kinh doanh.

1.1. Khái niệm rủi ro và tổn thất trong hoạt động logistics

Trong lĩnh vực logistics, rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra một sự kiện không mong muốn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính. Các rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguồn: tự nhiên (thiên tai, bão), kỹ thuật (hỏng hóc phương tiện, sự cố tại cảng), hoặc con người (sai sót trong vận hành, gian lận). Tổn thất là hậu quả trực tiếp của rủi ro, biểu hiện dưới dạng thiệt hại vật chất (hàng hóa bị hỏng, mất mát), thiệt hại tài chính (chi phí phát sinh, mất doanh thu) và thiệt hại phi vật chất (mất uy tín, giảm sút niềm tin của khách hàng). Việc phân biệt rõ ràng giữa rủi ro (nguyên nhân tiềm ẩn) và tổn thất (kết quả) là bước đầu tiên để giảm thiểu rủi ro logistics một cách khoa học. Các doanh nghiệp cần hiểu rằng, không phải mọi rủi ro đều dẫn đến tổn thất, và mức độ tổn thất cũng khác nhau tùy thuộc vào biện pháp ứng phó được triển khai.

1.2. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa rủi ro chuỗi cung ứng

Hoạt động phòng ngừa rủi ro chuỗi cung ứng đóng vai trò xương sống cho sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Một chuỗi cung ứng vững chắc không chỉ đảm bảo hàng hóa đến đúng nơi, đúng lúc mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Việc chủ động phòng ngừa giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố không chắc chắn, tránh được các kịch bản xấu như gián đoạn sản xuất do thiếu nguyên liệu, giao hàng trễ hẹn, hoặc chi phí vận hành tăng đột biến. Theo nghiên cứu tại Công ty Extrans Việt Nam, các rủi ro nếu không được quản lý có thể dẫn đến phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, thậm chí là mất khách hàng. Do đó, đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro, từ việc lựa chọn đối tác tin cậy, mua bảo hiểm đến ứng dụng công nghệ theo dõi, là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài.

II. Top 8 thách thức trong quản trị rủi ro nhập khẩu biển

Hoạt động nhập khẩu đường biển chứa đựng nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và khả năng ứng biến linh hoạt. Việc nhận diện rủi ro trong xuất nhập khẩu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch phòng ngừa hiệu quả. Những rủi ro này có thể phát sinh ở bất kỳ giai đoạn nào của quy trình, từ khâu đàm phán hợp đồng, chuẩn bị chứng từ, vận chuyển, cho đến khi hoàn tất thủ tục hải quan và thanh toán. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu nhất quán trong quy định pháp lý giữa các quốc gia, dẫn đến những sai sót không đáng có trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, sự biến động của thị trường tài chính toàn cầu cũng tạo ra các rủi ro về tỷ giá hối đoái và thanh toán. Các vấn đề liên quan đến an toàn hàng hóa như thiệt hại hàng hóa container hay chất lượng sản phẩm không đảm bảo cũng là nỗi lo thường trực. Việc nhận diện và phân loại chính xác các nhóm rủi ro này sẽ giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý và đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp.

2.1. Rủi ro liên quan đến chứng từ và thủ tục hải quan

Chứng từ là linh hồn của một lô hàng xuất nhập khẩu. Bất kỳ sai sót nào trên các giấy tờ quan trọng như vận đơn đường biển (Bill of Lading), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), hay phiếu đóng gói (Packing List) đều có thể dẫn đến việc hàng hóa bị giữ lại tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí bị phạt nặng. Thách thức lớn nằm ở việc đảm bảo mọi thông tin phải chính xác và đồng nhất trên tất cả các loại giấy tờ. Hơn nữa, quy trình và thủ tục hải quan hàng nhập khẩu tại mỗi quốc gia lại có những yêu cầu riêng biệt và thường xuyên thay đổi. Việc không cập nhật kịp thời các quy định mới, khai sai mã HS, hoặc thiếu các giấy phép cần thiết có thể khiến quá trình thông quan bị đình trệ, ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch kinh doanh. Đây là nhóm rủi ro thường gặp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu có quy trình kiểm tra chéo cẩn thận.

2.2. Các rủi ro trong thanh toán quốc tế và tỷ giá hối đoái

Tài chính là một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất trong thương mại quốc tế. Các rủi ro trong thanh toán quốc tế bao gồm việc đối tác chậm thanh toán, không có khả năng thanh toán, hoặc thậm chí là lừa đảo. Phương thức thanh toán được lựa chọn (T/T, L/C, D/A, D/P) sẽ quyết định mức độ rủi ro mà nhà nhập khẩu phải đối mặt. Thêm vào đó, rủi ro về tỷ giá hối đoái là một yếu tố khách quan nhưng có tác động rất lớn. Sự biến động không ngừng của tỷ giá giữa các đồng tiền có thể làm giảm lợi nhuận hoặc tăng chi phí mua hàng một cách đáng kể so với dự tính ban đầu. Theo tài liệu nghiên cứu, đã có trường hợp đối tác làm giả phiếu gửi tiền để yêu cầu giao hàng, gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Do đó, việc thẩm định kỹ lưỡng đối tác và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá là vô cùng cần thiết.

2.3. Thiệt hại hàng hóa container và kiểm soát chất lượng

An toàn hàng hóa là ưu tiên hàng đầu. Tình trạng thiệt hại hàng hóa container có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân: đóng gói không đúng quy cách, xếp dỡ cẩu thả, điều kiện thời tiết khắc nghiệt trên biển, hoặc container không đảm bảo chất lượng. Những hư hỏng này không chỉ gây tổn thất về giá trị hàng hóa mà còn kéo theo các tranh chấp pháp lý phức tạp về trách nhiệm bồi thường. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu cũng là một thách thức. Hàng hóa có thể không đạt tiêu chuẩn như cam kết trong hợp đồng ngoại thương, đặc biệt khi nhà nhập khẩu không thể kiểm tra trực tiếp tại nơi sản xuất. Để đối phó, doanh nghiệp cần có các điều khoản chặt chẽ trong hợp đồng về kiểm định chất lượng và quy định rõ ràng về trách nhiệm của mỗi bên khi có sự cố xảy ra.

III. Phương pháp nhận diện và phân tích rủi ro nhập khẩu

Để quản trị rủi ro nhập khẩu đường biển một cách chủ động, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp nhận diện và phân tích một cách khoa học. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các mối nguy mà còn phải đánh giá được xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của chúng. Một trong những công cụ hiệu quả là xây dựng lưu đồ quy trình nhập khẩu chi tiết, từ đó xác định các điểm yếu tiềm ẩn ở từng khâu. Việc tham khảo kinh nghiệm từ các lô hàng trong quá khứ, phân tích báo cáo sự cố và thu thập thông tin từ thị trường cũng là những nguồn dữ liệu quý giá. Theo khóa luận về quản trị rủi ro, việc thiếu một bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro là một trong những nguyên nhân hạn chế lớn. Do đó, việc hệ thống hóa quy trình nhận diện, kết hợp với việc phân tích các điều khoản trong Incoterms 2020hợp đồng ngoại thương, sẽ tạo ra một tấm lá chắn vững chắc, giúp doanh nghiệp lường trước các kịch bản và chuẩn bị phương án ứng phó kịp thời.

3.1. Kỹ thuật phân tích hợp đồng ngoại thương và Incoterms 2020

Hợp đồng ngoại thương và các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) là nền tảng pháp lý quan trọng nhất xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương giúp nhận diện các rủi ro liên quan đến giao hàng, thanh toán, chất lượng sản phẩm và các trường hợp bất khả kháng. Đặc biệt, việc lựa chọn điều kiện Incoterms 2020 phù hợp (ví dụ FOB, CIF, EXW) sẽ quyết định điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm chi trả chi phí vận tải, bảo hiểm. Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung vào giá cả mà bỏ qua việc phân tích sâu các điều khoản này. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng mọi thỏa thuận đều được ghi lại rõ ràng, chi tiết, tránh các ngôn ngữ mơ hồ có thể dẫn đến tranh chấp sau này. Việc này đòi hỏi nhân sự phải có chuyên môn cao và am hiểu luật pháp quốc tế.

3.2. Đánh giá và lựa chọn công ty giao nhận vận tải uy tín

Đối tác logistics đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro. Một công ty giao nhận vận tải (Forwarder) uy tín không chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển mà còn là nhà tư vấn chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp điều hướng qua các thủ tục phức tạp. Quá trình đánh giá và lựa chọn forwarder cần dựa trên nhiều tiêu chí: kinh nghiệm trong ngành, năng lực xử lý các loại hàng hóa đặc thù, mạng lưới đại lý toàn cầu, và đặc biệt là khả năng xử lý khủng hoảng. Doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin về đối tác qua các hiệp hội ngành nghề, đánh giá từ khách hàng trước đó và yêu cầu họ cung cấp các phương án xử lý cho các tình huống rủi ro giả định. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với một forwarder đáng tin cậy sẽ giúp đảm bảo luồng thông tin thông suốt và nhận được sự hỗ trợ kịp thời khi có sự cố phát sinh.

IV. Bí quyết giảm thiểu rủi ro logistics và kiểm soát chi phí

Sau khi đã nhận diện và phân tích, bước tiếp theo trong quy trình quản trị rủi ro nhập khẩu đường biển là triển khai các biện pháp kiểm soát và tài trợ. Mục tiêu là giảm cả tần suất xảy ra rủi ro và mức độ nghiêm trọng của tổn thất. Các chiến lược kiểm soát rủi ro có thể được chia thành ba nhóm chính: né tránh, ngăn ngừa/giảm thiểu, và chấp nhận. Né tránh là từ chối tham gia vào các giao dịch quá mạo hiểm. Ngăn ngừa là áp dụng các biện pháp để giảm khả năng xảy ra sự cố, ví dụ như kiểm tra chất lượng container trước khi đóng hàng. Trong khi đó, tài trợ rủi ro là việc chuẩn bị nguồn lực tài chính để khắc phục hậu quả, mà hình thức phổ biến nhất chính là bảo hiểm hàng hóa đường biển. Việc kết hợp linh hoạt các biện pháp này sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ đa lớp, giúp doanh nghiệp không chỉ bảo vệ tài sản mà còn tối ưu hóa chi phí logistics đường biển và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.

4.1. Vai trò của bảo hiểm hàng hóa đường biển trong tài trợ rủi ro

Bảo hiểm là công cụ chuyển giao rủi ro tài chính hiệu quả nhất. Mua bảo hiểm hàng hóa đường biển là một biện pháp tài trợ rủi ro quan trọng, giúp doanh nghiệp được bồi thường khi hàng hóa gặp tổn thất do các nguyên nhân được quy định trong hợp đồng bảo hiểm (cháy, nổ, chìm tàu, thiên tai). Mặc dù một số doanh nghiệp có thể coi đây là một khoản chi phí, nhưng thực chất nó là một khoản đầu tư cho sự an toàn. Việc không mua bảo hiểm, đặc biệt với các lô hàng giá trị cao hoặc vận chuyển trên các tuyến đường dài, tiềm ẩn nguy cơ mất trắng toàn bộ tài sản. Khi lựa chọn gói bảo hiểm, doanh nghiệp cần đọc kỹ các điều khoản, phạm vi bảo hiểm (điều kiện A, B, C) và các điểm loại trừ để đảm bảo quyền lợi của mình được bảo vệ một cách tối đa. Đây là một bước đi khôn ngoan để đối phó với những rủi ro không thể lường trước trên đại dương.

4.2. Tối ưu hóa quy trình thông qua vận đơn đường biển B L

Vận đơn đường biển không chỉ là bằng chứng của hợp đồng vận tải và biên nhận hàng hóa mà còn là một chứng từ sở hữu có giá trị. Việc quản lý chặt chẽ vận đơn đường biển (Bill of Lading) là một biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả. Doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin trên B/L (người gửi, người nhận, mô tả hàng hóa) phải khớp hoàn toàn với các chứng từ khác để tránh tranh chấp và chậm trễ trong việc nhận hàng. Sử dụng các loại B/L phù hợp với phương thức thanh toán, ví dụ như B/L gốc (Original B/L) cho thanh toán L/C hoặc Surrendered B/L/Telex Release cho các giao dịch cần giải phóng hàng nhanh. Việc kiểm tra và xác nhận dự thảo B/L (Draft B/L) một cách cẩn thận trước khi hãng tàu phát hành chính thức có thể ngăn ngừa được nhiều sai sót tốn kém sau này.

4.3. Các chiến lược né tránh chấp nhận và chuyển giao rủi ro

Một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Né tránh rủi ro có nghĩa là không tham gia vào các hoạt động có độ rủi ro quá cao, ví dụ như từ chối hợp tác với một đối tác không đáng tin cậy. Chấp nhận rủi ro thường được áp dụng cho các rủi ro có tần suất thấp và mức độ tổn thất không đáng kể; doanh nghiệp tự trích lập một quỹ dự phòng để xử lý. Tuy nhiên, chiến lược quan trọng nhất là chuyển giao rủi ro. Ngoài việc mua bảo hiểm, doanh nghiệp có thể chuyển giao rủi ro thông qua các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, yêu cầu đối tác chịu trách nhiệm cho một số khâu nhất định. Việc lựa chọn chiến lược nào phụ thuộc vào "khẩu vị rủi ro" và nguồn lực của từng doanh nghiệp, nhưng sự kết hợp thông minh giữa chúng sẽ tạo ra hiệu quả phòng ngừa cao nhất.

V. Nghiên cứu thực tiễn quản trị rủi ro tại Extrans Việt Nam

Lý thuyết về quản trị rủi ro chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu tình huống tại Công ty TNHH Extrans Việt Nam, một doanh nghiệp trẻ trong lĩnh vực logistics, đã cung cấp những góc nhìn sâu sắc về các thách thức và giải pháp trong quy trình nhận hàng nhập khẩu. Khóa luận tốt nghiệp đã chỉ ra rằng, mặc dù Extrans đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản trị rủi ro vẫn còn một số hạn chế, chủ yếu do thiếu một bộ phận chuyên trách và quy trình chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Các rủi ro thường gặp tại công ty bao gồm rủi ro về đối tác, chất lượng hàng hóa, sự cố từ hãng tàu và các vấn đề trong thanh toán. Việc phân tích thực trạng này không chỉ giúp Extrans nhận ra các điểm yếu cần khắc phục mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Qua đó, có thể thấy tầm quan trọng của việc hệ thống hóa và đầu tư đúng mức cho hoạt động phòng ngừa rủi ro chuỗi cung ứng.

5.1. Thực trạng nhận dạng các loại rủi ro tại doanh nghiệp

Tại Extrans Việt Nam, quá trình nhận dạng rủi ro chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của nhân viên. Các rủi ro được thống kê bao gồm: rủi ro về chất lượng hàng hóa (hỏng hóc, thất lạc), rủi ro về đối tác (gian lận, nợ xấu), rủi ro từ hãng tàu (phát hành booking muộn, hết chỗ), rủi ro về vỏ container (lấy nhầm vỏ, vỏ hư hỏng), và rủi ro thanh toán (biến động tỷ giá, đối tác làm giả chứng từ). Nghiên cứu cho thấy, các yếu tố khách quan như thời tiết, sự cố kỹ thuật chiếm tỷ trọng cao nhất (53%) trong các mối hiểm họa. Việc chưa có bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro (31%) cũng là một hạn chế lớn, khiến việc nhận dạng còn mang tính bị động, xử lý theo tình huống thay vì có một chiến lược phòng ngừa bài bản từ trước.

5.2. Các biện pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro đã được áp dụng

Để đối phó với các thách thức, Extrans Việt Nam đã áp dụng một số biện pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro. Về kiểm soát, công ty thực hiện né tránh rủi ro bằng cách từ chối hợp đồng với đối tác khả nghi và không làm việc với các hãng tàu có uy tín thấp. Biện pháp giảm thiểu rủi ro được thể hiện qua việc yêu cầu nhân viên kiểm tra kỹ chứng từ và cập nhật các tập quán kinh doanh quốc tế. Về tài trợ, công ty đã xây dựng quỹ khấu hao tài sản cố định để tự tài trợ cho những tổn thất nhỏ. Đồng thời, biện pháp chuyển giao tài trợ cũng được sử dụng thông qua việc mua bảo hiểm hàng hóa đường biển cho các lô hàng có rủi ro cao và đàm phán các điều khoản chia sẻ trách nhiệm trong hợp đồng. Mặc dù vậy, việc mua bảo hiểm vẫn chưa được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ quy trình nhận hàng thực tế

Nghiên cứu tại Extrans Việt Nam đã rút ra nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, việc chuẩn hóa quy trình nhận hàng và có một checklist kiểm tra rủi ro cho từng bước là cực kỳ cần thiết để tránh bỏ sót. Thứ hai, nâng cao năng lực và nhận thức về rủi ro cho toàn bộ nhân viên, thay vì chỉ tập trung vào cấp quản lý, sẽ tạo ra một văn hóa quản trị rủi ro chủ động trong toàn tổ chức. Thứ ba, việc ký kết hợp đồng dịch vụ dài hạn với các hãng tàu và công ty giao nhận vận tải (Forwarder) uy tín giúp giảm thiểu rủi ro và có được sự hỗ trợ tốt hơn. Cuối cùng, đầu tư vào công nghệ để theo dõi lô hàng và quản lý chứng từ sẽ giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Extrans Việt Nam Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Extrans Việt Nam. 12 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG QUYTRÌNH GIAO HÀNG XUẤT KHẨU BẰNG ĐƢỜNG BIỂN 2. Một số khái niệm cơ bản 2. Khái niệm về nguy cơ, rủi ro, tổn thất “Nguy cơ rủi ro là những đe dọa nguy hiểm có thể xảy ra, là hiện tượng bất lợi đối với con người, luôn tiềm ẩn và song hành cùng các hoạt động của con người” (PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009, Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trang 334) 2.

Khái niệm về nguy cơ “Nguy cơ” là một thuật ngữ được sử dụng trên các đơn bảo hiểm thuộc thị trường bảo hiểm Anh – Mỹ. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường lẫn lộn thuật ngữ “nguy cơ với thuật ngữ “hiểm họa” bởi cùng cho người nghe một ý thức cảnh giác về một điều gì đó. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa khác nhau ở chỗ là “nguy cơ” làm cho hiểm họa sát gắn với hiện thực hơn, khả năng xảy ra tổn thất cao hơn. Nói cách khác, nguy cơ là những điều kiện phối hợp, tác động làm tăng khả năng tổn thất.

Khái niệm về rủi ro “ Rủi ro là những sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi của con người và gây ra những thiệt hại cho con người trong các hoạt động của mình. Mặc dù rủi ro là sự kiện khách quan, xảy ra ngoài ý muốn của con người nhưng con người lại hoàn toàn có thể kiểm soát được rủi ro ở những mức độ khác nhau, từ đó có những biện pháp hạn chế tối đa những tổn thất rủi ro mang đến.TS Doãn Kế Bôn, 2009, Giao trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trang 334) Rủi ro là sự kiện bất ngờ đã xảy ra. Bất ngờ là con người không thể lường trước được một cách chắc chắn, nó có thể xuất hiện vào một thời điểm bất kỳ trong tương lai và bất cứ nơi đâu. Rủi ro là những sự cố gây ra tổn thất.

Khi rủi ro xảy ra luôn để lại những hậu quả, một số trường hợp có thể là tổn thất không đáng kể hoặc tổn thất gián tiếp. Rủi ro là sự kiện ngoài mong đợi. Rủi ro có tính khó lường trước, tính khách quan và loại bỏ các ý đồ chủ quan của chủ thể tham gia các hoạt động. Khái niệm về tổn thất “Tổn thất là những thiệt hại, mất mát về tài sản; cơ hội mất hưởng; về con người, tinh thần, sức khỏe và sự nghiệp của họ do những nguyên nhân từ các rủi ro gây ra.

TS Doãn Kế Bôn, 2009, Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, trang 336) Tổn thất có thể là hữu hình (tổn thất tài sản, con người, sức khỏe) và cũng có thể là vô hình (tinh thần, đe dọa sự nghiệp,. Tổn thất vô hình hoàn toàn có thể đo lường và quy đổi ra thành tiền, và trong không ít các trường hợp tổn thất vô hình còn lớn hơn tổn thất hữu hình. Khái niệm về giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển Dịch vụ giao nhận (Freight Fowarding Service) là bất kì loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu nhập, chứng từ liên quan đến hàng hóa (theo quy tắc mẫu của FIATA (Hiệp hội giao nhận kho vận quốc tế) về dịch vụ giao nhận). Nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển là dịch vụ liên quan đến vận chuyển và làm các thủ tục để nhận hàng nhập khẩu thông qua phương thức vận chuyển đường biển.

Dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển bao gồm các công việc kể từ khi nhận hàng từ người bán cho đến khi giao hàng tới nơi người mua. Khái niệm về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển 2. Khái niệm về quản trị rủi ro “Quản trị rủi ro là quá trình nhận dạng, phân tích (bao gồm cả đo lường và đánh giá) rủi ro, xây dựng và triển khai kế hoạch kiểm soát, tài trợ để khắc phụ các hậu quả của rủi ro” (PGS.TS Trần Hùng, 2019, Giáo trình quản trị rủi ro, Trang 28) Như vậy, quản trị rủi ro là quá trình tiếp cận rủi ro một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống với mục tiêu nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu những tổn thất, mất mát, những ảnh hưởng bất lợi của rủi ro. “Quản trị rủi ro trong tác nghiệp thương mại quốc tế là hệ thống các nghiệp vụ nhằm nhận dạng, đánh giá, đối phó với những nguyên nhân và hậu quả của rủi ro trong quá trình tiến hành các tác nghiệp thương mại quốc tế” (PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009, Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, Trang 375) Quản trị rủi ro trong tác nghiệp thương mại quốc tế không chỉ dừng lại ở mức độ nhận dạng và còn đánh giá và đưa ra các biện pháp hạn chế thấp nhất nhữngtổn thất do 14 rủi ro gây ra.

Quy trình này cần được tiến hành một cách đồng bộ từ giai đoạn xác lập bộ máy nhân sự đến triển khai tác nghiệp trong từng khâu, với mục tiêu vận dụng tối đa các nguồn lực cả bên trong và ngoài doanh nghiệp để mang lại hiệu quả tối đa. Khái niệm về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển là quá trình nhận dạng, phân tích (bao gồm cả đo lường và đánh giá) rủi ro, xây dựng và triển khai kế hoạch kiểm soát, tài trợ để khắc phụ các hậu quả của rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển. Một số lý thuyết về vấn đề nghiên cứu 2. Quy trình chung về nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển Đối với một công ty giao nhận vận tải quốc tế, quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển được tiến hành theo trình tự các bước như sau: Bước 1.

Đặt lịch tàu, kiểm tra và xác nhận booking Trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, bước đầu tiên là booking tàu sau khi ký kết hợp đồng ngoại thương (sale contract). Các thông tin cần cung cấp cho hãng tàu: Cảng đi (port of loading), Cảng chuyển tải, Cảng đến (port of discharge), Tên hàng, Trọng lượng, Thời gian tàu chạy (ETD), Thời gian đóng hàng và các yêu cầu khác. Kiểm tra và xác nhận các thông tin booking: Cảng đi, cảng đến, nhiệt độ, độ thông gió, loại container, kích cỡ. Theo dõi tiến trình đóng hàng và thông tin cập nhật từ nhà xuất khẩu Đối với quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, công việc thực hiện giám sát, theo dõi toàn bộ tiến trình đóng hàng để cập nhật cho đối tác sẽ do nhà xuất khẩu, đại lý hoặc chi nhánh giao dịch FDW ở Việt Nam.

Kiểm tra xác nhận chứng từ, hồ sơ liên quan đến lô hàng Trước khi tiến hành nhập một lô hàng, yêu cầu bên đối tác tiến hành chuẩn bị các chứng từ. Nhà nhập khẩu nhận được thông báo khi hàng đến Trước ngày tàu cập ít nhất 1 ngày sẽ nhận được thông báo hàng đến từ hãng tàu hoặc đại lý. Tiến hành lấy lệnh giao hàng (D/O) bao gồm các giấy tờ sau: Giấy giới thiệu, Bill gốc, Giấy ủy quyền (nếu có yêu cầu). Đăng ký các chứng nhận liên quan đến lô hàng 15 Tùy thuộc vào từng loại hàng, mã HS code,.các quy định của Nhà nước để đăng ký các thủ tục để được cấp các chứng nhận có liên quan.

Khai báo hải quan hàng nhập Đây là bước quan trọng trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển. Để có thể tiến hành khai báo hải quan, cần phải chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau: Hợp đồng (contract), Hóa đơn thương mại (commercial invoice), Phiếu đóng gói (packing list), Vận đơn (bill of lading), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O (nếu có), Giấy phép nhập khẩu (nếu có) và các chứng từ khác. Sau bước này sẽ là bước lên tờ khai hải quan. Hiện nay, có thể khai báo qua mạng qua hệ thống khai báo hải quan điện tử.

Để có thể tiến hành khai báo hải quan qua mạng cần có đầy đủ các giấy tờ sau: Sales contract, Commercial invoice, Packing list, Bill of lading, C/O, hóa đơn cước (nếu có) và một số chứng từ liên quan khác. Ngoài những chứng từ trên, cần lưu ý đến chữ ký số để đăng nhập và truyền tờ khai trên phần mềm khai hải quan điện tử. Mở và thông quan tờ khai, thanh lý tờ khai Đầu tiên, tiến hành làm thủ tục hải quan tại cảng. Tiếp theo, tiến hành mở tờ khai.

Để thực hiện được bước này, cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau: Giấy giới thiệu, Tờ khai phân luồng, Invoice, Packing list, Bill of lading và các chứng từ cần thiết khác (C/O, hóa đơn cước, giấy phép nhập khẩu). Sau khi hoàn thành việc nộp thuế và tờ khai được thông quan, tiến hành in mã vạch. Nộp mã vạch và tờ khai đã thông quan cho hải quan giám sát ít nhất là 2 bộ. Hải quan sẽ đóng dấu lên mã vạch và trả lại cho doanh nghiệp 1 bộ, còn 1 bộ hải quan sẽ giữ.

Điều kho vận chuyển hàng hóa về kho Sau khi tiến hành thanh lý tờ khai, đến phòng thương vụ của cảng và mang theo D/O để đóng phí. Tiếp theo, giao cho tài xế các chứng từ như: phiếu EIR, D/O để tài xế trình hải quan giám sát cổng và cho xe rời khỏi cảng chờ hàng về kho. Rút hàng và trả vỏ container rỗng Khi xe chở hàng về đến kho, tiến hành kiểm tra các giấy tờ như: seal, tình trạng container hoặc xe chở hàng. Sau khi rút hàng xong, tài xế sẽ mang container trả về cảng hoặc ICD.

Lưu trữ hồ sơ và chứng từ Mọi chứng từ, giấy tờ liên quan đến quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường 16 biển cần phải được lưu trữ kỹ lưỡng. Để đối chiếu trong trường hợp có phát sinh, khiếu nại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ