Quan Niệm Về Con Người Trong Phân Tâm Học Của Sigmund Freud

Khám phá quan niệm về con người trong phân tâm học của Sigmund Freud qua luận văn thạc sĩ, phân tích sâu sắc và lý thuyết nổi bật.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2009

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Quan Niệm Con Người Trong Phân Tâm Học Freud

Sigmund Freud, một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất của thế kỷ 20, đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận về con người. Trước Freud, con người thường được xem là một thực thể duy lý, hành động dựa trên ý thức. Freud đã đảo ngược quan điểm này, cho rằng phần lớn hành vi của con người chịu sự chi phối của vô thức, một vùng tâm trí chứa đựng những ham muốn, xung động, và ký ức bị dồn nén. Phân tâm học của Freud không chỉ là một phương pháp điều trị tâm lý mà còn là một triết lý về con người, khám phá những góc khuất sâu thẳm trong tâm hồn. Ông khẳng định rằng con người là "giao điểm của hai thế giới - thế giới tâm linh cao cả và thế giới tự nhiên thấp hèn". Học thuyết của ông đã ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, nghệ thuật, và khoa học xã hội. Quan niệm về con người trong phân tâm học Freud tập trung vào sự tương tác phức tạp giữa ý thứcvô thức, giữa bản nănglý trí, và giữa quá khứhiện tại.

1.1. Ảnh hưởng của Sigmund Freud đến Tư Duy Hiện Đại

Freud, giống như Copernicus và Darwin, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy về con người. Ông không phải là người đầu tiên khám phá ra vô thức, nhưng ông là người đầu tiên phát triển một hệ thống lý thuyết toàn diện để giải thích vai trò của nó trong việc định hình hành vi và trải nghiệm của chúng ta. Nhiều khái niệm của ông như Cái Ấy (Id), Cái Tôi (Ego), Cái Siêu Tôi (Superego), cơ chế phòng vệ, Libido đã trở thành những khái niệm quen thuộc trong ngôn ngữ hiện đại. Ông cho rằng, tinh thần giống như một tảng băng trôi, với cái chóp của nó - trạng thái có ý thức - nhô lên trên bề mặt. Dưới bề mặt này, hình thành nền tảng cho hầu hết hành vi của con người.

1.2. Tại Sao Nghiên Cứu Quan Niệm Về Con Người Trong Phân Tâm Học

Nghiên cứu về quan niệm con người trong phân tâm học của Sigmund Freud là quan trọng vì nó cung cấp một góc nhìn sâu sắc và độc đáo về bản chất con người. Con người luôn là đối tượng thú vị nhất đối với con người. Phân tâm học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những động cơ ẩn giấu, những xung đột nội tâm, và những ảnh hưởng từ quá khứ đến cuộc sống hiện tại. Nó cũng giúp chúng ta nhận ra rằng con người không chỉ là một thực thể duy lý mà còn là một sinh vật đầy cảm xúc, bản năng và vô thức. Việc tìm hiểu về Phân tâm học Freud, đặc biệt là quan niệm về con người của Phân tâm học Freud giúp chúng ta tiếp cận một góc nhìn mới về con người: góc nhìn từ cái vô thứcbản năng tính dục của con người.

II. Phân Tâm Học Freud Thách Thức và Tiếp Nhận ở Việt Nam

Phân tâm học của Sigmund Freud không chỉ ảnh hưởng đến phương Tây mà còn lan rộng đến phương Đông, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, lý thuyết của Freud không dễ dàng được chấp nhận, thậm chí còn gặp phải sự phản đối mạnh mẽ. Hiện nay, nhiều điểm trong lý thuyết của Freud vẫn còn gây tranh cãi. Tìm hiểu sâu về lý thuyết này là cần thiết để có cái nhìn khách quan và đúng đắn. Phân tâm học đã tác động đến nhiều lĩnh vực, không chỉ y học mà còn đời sống xã hội và văn hóa. Việc nghiên cứu học thuyết này đóng góp vào việc bổ sung kiến thức còn thiếu hụt về triết học phương Tây hiện đại.

2.1. Ảnh Hưởng của Phân Tâm Học ở Việt Nam

Phân tâm học đã du nhập vào Việt Nam từ khá sớm và ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, và tâm lý học. Tuy nhiên, do những khác biệt về văn hóa và xã hội, việc tiếp nhận phân tâm học ở Việt Nam cũng có những đặc điểm riêng. Nhiều học giả và nhà văn Việt Nam đã sử dụng các khái niệm của phân tâm học để phân tích và lý giải các vấn đề xã hội và con người. Sự ảnh hưởng của nó không đơn thuần trong lĩnh vực y học, ở việc trị bệnh mà ảnh hưởng của nó rộng hơn còn tới đời sống xã hội.

2.2. Những Tranh Cãi Xung Quanh Lý Thuyết của Freud

Mặc dù có những đóng góp to lớn, lý thuyết của Sigmund Freud cũng gặp phải nhiều chỉ trích và tranh cãi. Một số người cho rằng lý thuyết của ông quá tập trung vào tình dục và quá nhấn mạnh vai trò của quá khứ trong việc định hình cuộc sống hiện tại. Một số khác lại chỉ trích ông vì thiếu bằng chứng khoa học để chứng minh các giả thuyết của mình. Hiên nay, lý thuyết của Freud vẫn còn rất nhiều điểm gây tranh luận và chưa đi tới kết luận cuối cùng.

III. Vô Thức Trong Phân Tâm Học Cách Tiếp Cận Mới Về Con Người

Một trong những khái niệm cốt lõi của phân tâm họcvô thức. Freud cho rằng vô thức là một vùng tâm trí rộng lớn, chứa đựng những suy nghĩ, cảm xúc, và ký ức mà chúng ta không nhận thức được. Tuy nhiên, những nội dung trong vô thức lại có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và trải nghiệm của chúng ta. Freud đã phát triển các phương pháp như phân tích giấc mơ và liên tưởng tự do để khám phá vô thức và giải mã những thông điệp ẩn chứa trong đó. Khái niệm vô thức đã mở ra một cách tiếp cận mới về con người, cho thấy rằng chúng ta không hoàn toàn làm chủ bản thân mình.

3.1. Khám Phá Vô Thức Phân Tích Giấc Mơ và Liên Tưởng Tự Do

Phân tích giấc mơ là một trong những phương pháp quan trọng nhất mà Freud sử dụng để khám phá vô thức. Ông cho rằng giấc mơ là "con đường hoàng gia" dẫn đến vô thức, và những hình ảnh, biểu tượng trong giấc mơ có thể tiết lộ những ham muốn, xung đột, và ký ức bị dồn nén. Liên tưởng tự do là một phương pháp khác mà Freud sử dụng, trong đó bệnh nhân được khuyến khích nói ra bất cứ điều gì xuất hiện trong đầu họ, mà không cần phải kiểm duyệt hay chỉnh sửa. Từ những liên tưởng tự do này, Freud có thể khám phá ra những mối liên hệ ẩn giấu và giải mã những ý nghĩa tiềm ẩn.

3.2. Vai Trò của Vô Thức Trong Định Hình Hành Vi Con Người

Freud cho rằng vô thức đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của chúng ta. Những ham muốn, xung đột, và ký ức bị dồn nén trong vô thức có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc, và hành động của chúng ta một cách vô thức. Ví dụ, một người có thể có những hành vi kỳ lạ hoặc khó hiểu mà họ không thể giải thích được, nhưng những hành vi này có thể bắt nguồn từ những trải nghiệm đau buồn hoặc những xung đột chưa được giải quyết trong vô thức.

IV. Cấu Trúc Nhân Cách Id Ego và Superego trong Phân Tâm Học

Freud mô tả cấu trúc nhân cách con người gồm ba thành phần: Cái Ấy (Id), Cái Tôi (Ego), và Cái Siêu Tôi (Superego). Cái Ấy (Id) là phần nguyên thủy nhất của nhân cách, hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc và tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức. Cái Tôi (Ego) là phần lý trí của nhân cách, hoạt động theo nguyên tắc thực tế và cố gắng điều hòa giữa những đòi hỏi của Cái Ấy (Id) và những hạn chế của thế giới bên ngoài. Cái Siêu Tôi (Superego) là phần đạo đức của nhân cách, đại diện cho những giá trị và chuẩn mực xã hội mà chúng ta đã tiếp thu được. Sự tương tác giữa ba thành phần này tạo nên sự phức tạp và năng động của nhân cách con người.

4.1. Cái Ấy Id Nguồn Gốc của Bản Năng và Ham Muốn

Cái Ấy (Id) là phần nguyên thủy và vô thức nhất của nhân cách. Nó hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức cho những ham muốn và bản năng. Cái Ấy (Id) không quan tâm đến thực tế hay hậu quả, và nó chỉ muốn được đáp ứng nhu cầu của mình. Ví dụ, một đứa trẻ đang đói sẽ khóc lóc đòi ăn ngay lập tức, mà không quan tâm đến việc mẹ đang bận hay không.

4.2. Cái Tôi Ego Vai Trò Điều Hòa Giữa Id và Superego

Cái Tôi (Ego) là phần lý trí và ý thức của nhân cách. Nó hoạt động theo nguyên tắc thực tế, cố gắng điều hòa giữa những đòi hỏi của Cái Ấy (Id) và những hạn chế của thế giới bên ngoài. Cái Tôi (Ego) sử dụng các cơ chế phòng vệ để bảo vệ bản thân khỏi những xung đột và lo âu. Ví dụ, một người đang giận dữ có thể kìm nén cơn giận của mình để tránh gây ra những hậu quả tiêu cực.

4.3. Cái Siêu Tôi Superego Đại Diện Cho Giá Trị Đạo Đức và Xã Hội

Cái Siêu Tôi (Superego) là phần đạo đức của nhân cách, đại diện cho những giá trị và chuẩn mực xã hội mà chúng ta đã tiếp thu được. Cái Siêu Tôi (Superego) bao gồm hai thành phần: lương tâm và cái tôi lý tưởng. Lương tâm là những quy tắc và nguyên tắc đạo đức mà chúng ta tin rằng mình phải tuân theo. Cái tôi lý tưởng là những hình mẫu và mục tiêu mà chúng ta mong muốn đạt được.

V. Cơ Chế Phòng Vệ Giải Pháp Cho Xung Đột Tâm Lý Theo Freud

Cơ chế phòng vệ là những chiến lược tâm lý mà Cái Tôi (Ego) sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những xung đột và lo âu. Các cơ chế phòng vệ hoạt động một cách vô thức và có thể giúp chúng ta đối phó với những tình huống khó khăn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều cơ chế phòng vệ, chúng có thể trở nên phản tác dụng và gây ra những vấn đề tâm lý. Một số cơ chế phòng vệ phổ biến bao gồm dồn nén, chối bỏ, phóng chiếu, hợp lý hóa, và thăng hoa.

5.1. Dồn Nén Loại Bỏ Những Ý Nghĩ và Cảm Xúc Khó Chịu

Dồn nén là một trong những cơ chế phòng vệ phổ biến nhất. Nó liên quan đến việc loại bỏ những ý nghĩ, cảm xúc, và ký ức khó chịu ra khỏi ý thức và đẩy chúng vào vô thức. Ví dụ, một người bị lạm dụng thời thơ ấu có thể dồn nén những ký ức đau buồn này và không nhớ gì về chúng trong cuộc sống trưởng thành.

5.2. Thăng Hoa Chuyển Hóa Năng Lượng Tiêu Cực Thành Tích Cực

Thăng hoa là một cơ chế phòng vệ lành mạnh, trong đó chúng ta chuyển hóa những ham muốn và xung động tiêu cực thành những hoạt động tích cực và có ích cho xã hội. Ví dụ, một người có những ham muốn bạo lực có thể trở thành một vận động viên boxing hoặc một võ sĩ.

5.3. Phóng Chiếu Gán Ghép Cảm Xúc Của Bản Thân Cho Người Khác

Phóng chiếu là một cơ chế phòng vệ , trong đó chúng ta gán ghép những cảm xúc, ý nghĩ, hoặc đặc điểm tiêu cực của bản thân cho người khác. Ví dụ, một người cảm thấy ghen tị với thành công của người khác có thể cáo buộc người đó kiêu ngạo và tự mãn.

VI. Ứng Dụng và Kết Luận về Quan Niệm Con Người Trong Phân Tâm Học

Quan niệm về con người trong phân tâm học của Sigmund Freud đã có những ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, từ tâm lý học và y học đến văn học và nghệ thuật. Mặc dù có những tranh cãi và hạn chế, lý thuyết của Freud vẫn là một trong những lý thuyết quan trọng nhất về bản chất con người. Việc nghiên cứu và hiểu rõ quan niệm này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân, về những người xung quanh, và về thế giới mà chúng ta đang sống. Tuy nhiên, cần nhìn nhận quan điểm của Freud trong bối cảnh lịch sử và văn hóa của ông, và không nên áp dụng một cách máy móc vào mọi tình huống.

6.1. Ứng Dụng Của Phân Tâm Học Trong Liệu Pháp Tâm Lý

Phân tâm học đã phát triển thành một phương pháp trị liệu tâm lý, trong đó nhà trị liệu giúp bệnh nhân khám phá vô thức và giải quyết những xung đột nội tâm. Liệu pháp phân tâm có thể kéo dài nhiều năm và đòi hỏi sự cam kết cao từ cả bệnh nhân và nhà trị liệu.

6.2. Giá Trị và Hạn Chế của Quan Niệm Con Người trong Phân Tâm Học

Quan niệm con người trong Phân Tâm Học Freud cho thấy con người có nhiều lớp lang khác nhau, trong đó vô thức đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng có những hạn chế, chẳng hạn như quá tập trung vào tình dục và thiếu bằng chứng khoa học. Cần có cái nhìn khách quan và sử dụng linh hoạt trong các nghiên cứu và ứng dụng.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quan niệm về con người trong phân tâm học của sigmund freud

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn gồm hai chương và triển khai trong bảy tiết.Freud 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Freud NỘI DUNG CHƢƠNG 1: BỐI CẢNH, NHỮNG TIỀN ĐỀ VÀ ĐẶC TRƢNG CỦA PHÂN TÂM HỌC FREUD 1. Bối cảnh ra đời Phân tâm học Freud Cuối thế kỷ XIX, nước Áo nói riêng và các nước Tây Âu như Anh, Pháp, Ý… nói chung đã thiết lập chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản đã đem lại một nền sản xuất phát triển chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Mặc dù mới thiết lập nhưng phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã tỏ ra ưu việt hơn hẳn so với tất cả các chế độ xã hội trước đó.

Nhưng đồng thời, sự phát triển của nền kinh tế cũng kéo theo mâu thuẫn gay gắt trong nhiều lĩnh vực như chính trị, triết học, tôn giáo… và đời sống xã hội lúc bấy giờ cũng trở nên căng thẳng hơn, nhạy cảm hơn. Trong một xã hội với phương thức sản xuất mới, những tư tưởng, cách nhìn chuẩn mực đạo đức mới cũng dần dần xuất hiện. Có thể nói, bầu không khí Tây Âu thời kỳ này đã xuất hiện những mâu thuẫn mới trong đời sống tinh thần; một bên là những quan niệm truyền thống với các tập tục, thành kiến của một xã hội thanh giáo bảo thủ, một bên là một xã hội sôi động với những quan niệm mới, những “chuẩn mực” mới. Những người không kịp thích ứng với điều kiện xã hội mới như thích ứng với điều kiện làm việc, thích ứng với các quan niệm đạo đức xã hội mới, thích ứng với mối quan hệ xã hội mới… sẽ trở nên căng thẳng, thiếu tự tin trong cuộc sống, trong nếp nghĩ và nhất là bị “ám thị” với những cuộc tranh đấu giữa cái mới và cái cũ ngay trong suy nghĩ bản thân mình.

Từ đó, những căn bệnh mới về tinh thần cũng có nguy cơ phát triển theo. Cuối thế kỷ XIX- đầu thế kỷ XX là thời kỳ khoa học, kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, đạt được những thành tựu to lớn. Những thành tựu khoa học và kỹ thuật đã làm thay đổi đáng kể bộ mặt của thế giới và của con người. Những công nghệ mới đã làm thay đổi triệt để thế giới của con (LUAN.Freud 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Freud người và bản thân tính chất của tồn tại người.

Giá trị mà nền văn minh mới đem lại là không nhỏ, song mặt trái của nó cũng không phải là ít. Những hậu quả của cuộc cách mạng công nghệ là rất đa dạng. Quyền lực của kỹ thuật đặt ra vô số vấn đề gay gắt, đòi hỏi phải được giải quyết. Chỉ cần nhắc đến vấn đề nguy cơ chiến tranh hạt nhân và hiểm họa sinh thái là nhân loại ai cũng thấy rõ.

Chúng chỉ là một phần của vô số vấn đề toàn cầu đang thật sự đe dọa sự tồn tại của loài người. Thực tế cho thấy những thành tựu khoa học- kỹ thuật thể hiện là nhân tố làm phức tạp hơn nữa bối cảnh tinh thần đang ngày càng trở nên phong phú và rối rắm hơn rất nhiều so với trước kia. Tiến bộ kỹ thuật được đặc trưng bởi tính chất không tiên đoán được về nguyên tắc của những hậu quả của nó, trong đó có cả những hậu quả tiêu cực. Do vậy, con người cần phải luôn có thái độ sẵn sàng để biết cách đáp lại những thách thức do bản thân mình sáng tạo ra: thế giới thiết bị kỹ thuật nhân tạo có khả năng không những đem lại nhiều hữu ích mà cả sự thiệt hại không sửa chữa được cho con người và môi trường sinh sống của nó.

Sống trong điều kiện văn minh công nghiệp, Freud nhận thấy nhiều giá trị to lớn của nền văn minh ấy đem lại cho con người. Song, ông cũng nhìn ra mặt trái của nền văn minh ấy. Nó đưa con người vào tình cảnh bị nô lệ về mặt tinh thần mà khoa học tự nhiên đương thời cũng bất lực trong nỗ lực khắc phục nó. Thời hiện đại đề ra cho con người những yêu cầu ngày một cao hơn, đặt ra cho nó hàng loạt những vấn đề hết sức phức tạp mà bản thân quá trình sinh tồn là không thể thiếu việc giải quyết chúng.

Đồng thời, việc bị lôi kéo vào dòng chảy của cuộc sống hiện tại dường như cũng không để lại cho con người thời gian dành cho những suy ngẫm nghiêm túc, do đó, con người hiện đại có nguy cơ đánh mất các định hướng, mục đích sống cơ bản. Con người hiện đại có nguy cơ bị lôi vào vòng xoáy của những sự kiện mà nó không thể (LUAN.Freud 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Freud nắm bắt được nguyên nhân và ý nghĩa. Tìm ra kim chỉ nam trong thế giới hiện đại đầy sóng gió là không đơn giản. Triết học hiện đại cho rằng cội nguồn của những vấn đề sâu xa chủ yếu bắt nguồn trong bản thân con người, trong thế giới nội tâm của nó.

Con người đau khổ không phải vì nó không thể giải quyết được những vấn đề bên ngoài mà vì nó không thể làm chủ được chính bản thân mình, những suy nghĩ của mình, ý thức của mình. Chính vì vậy mà rất khó có thể giải quyết được những vấn đề bên ngoài. Triết học hiện đại nhấn mạnh rằng, trái với hy vọng của con người, cả tiến bộ khoa học-kỹ thuật, cả tiện nghi và chất lượng sống đi liền với chúng đều không làm cho cuộc sống của con người hiện đại trở nên nhẹ nhàng hơn về mặt tâm lý con người. Tính chất bi đát đặc biệt của bối cảnh hiện đại là ở chỗ, con người thường hóa ra không sẵn sàng chịu đựng được gánh nặng tâm lý-đạo đức của cuộc sống hiện đại, chống lại những cú đòn của số phận một cách xứng đáng.

Thực tế xã hội Tây Âu lúc bấy giờ, những căn bệnh tinh thần không phải là hiếm hoi. Nhiều bác sỹ thần kinh học như Philip Pinel (1745-1826) người Pháp; Benjamin Ras (1745-1813) người Mỹ, Franz Anton Mesmer (1743-1815)- người Áo, James Breid (1795-1860) người Anh… đã dày công nghiên cứu các phương pháp chữa trị cho các bệnh nhân bị mắc bệnh tâm thần. Phương pháp phổ biến lúc bấy giờ mà các bác sỹ sử dụng là phương pháp thôi miên để giúp người bệnh “phục hồi” trạng thái tinh thần như khi chưa bị bệnh. Mặc dù có hiệu quả song phương pháp thôi miên đã không thể chữa khỏi cho tất cả các bệnh nhân mắc bệnh tâm thần.

Xuất phát từ lý do đó, Sigmund Freud- một bác sỹ, một nhà thần kinh học đã bắt tay vào tìm hiểu nguyên nhân của việc chưa bệnh không có hiệu quả. Ông đã đặt ra câu hỏi: “Tại sao phương pháp thôi miên có thể chữa khỏi cho những bệnh nhân này (LUAN.Freud 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Freud mà lại không thể chữa khỏi cho những bệnh nhân khác?”. Trong quá trình đi tìm câu trả lời cho vấn đề trên, Freud đã phát hiện ra rằng phương pháp thôi miên chỉ có thể chữa khỏi bệnh tâm thần cho những bệnh nhân bị tổn thương cơ cấu hệ thần kinh mà không thể chữa khỏi cho những bệnh nhân bị bệnh tâm lý, không bị tổn thương hệ thần kinh. Freud cho rằng để tìm ra căn nguyên của bệnh tâm thần loại này, cần phải nghiên cứu trên bình diện tâm lý.

Vì thế, ông đã nghiên cứu, tìm hiểu từ chính thực tế chữa bệnh và tìm ra một phương pháp điều trị được gọi là Phân tâm học tức phân tích tâm lý người bệnh. Cho đến tận ngày nay, tên tuổi của Sigmund Freud vẫn gắn liền với Phân tâm học và ông được xem là người sáng lập ra bộ môn này. Freud: cuộc đời và con đƣờng đến với Phân tâm học Sigmund Freud sinh ngày 6 tháng 5 năm 1856 tại Freiberg, một thành phố nhỏ ở tỉnh Moravia, trước đây thuộc Áo, bây giờ là một phần của nước Tiệp Khắc. Freud sinh ra trong một gia đình thương nhân người Do Thái.

Cha ông là Jacob Freud (1815-1896) vốn là nhà buôn vải sợi, tuy không thành đạt nhưng lương thiện và thích giúp đỡ người khác. Năm 1855, ông xây dựng gia đình với một phụ nữ trẻ hơn ông 20 tuổi tên là Amalic Nathansohn (1835- 1930). Sigmund là đứa con đầu lòng của họ. Freud từng thổ lộ rằng ông đã tiếp nhận tính đa cảm từ mẹ mình.

Niềm kiêu hãnh và tình yêu mà Sigmund Freud dành cho mẹ mình sẽ để lại dấu vết sâu đậm không phai mờ như sau này ông có viết: “Khi ta nghiễm nhiên là đứa con yêu quý nhất của mẹ, ta sẽ giữ gìn suốt đời tình cảm chinh phục ấy, sự đảm bảo ấy trong thực tế hiếm khi nó không dẫn dắt ta tới thành công” [14; 52]. Trong trường trung học, Freud học kém môn Toán và ít quan tâm đến các môn khoa học nhưng ông thích lịch sử, văn chương và rất xuất sắc trong môn ngôn ngữ. Bổ sung thêm kiến thức của ông về tiếng Đức và Do Thái cổ, ông đã đạt tới mức thành thạo tiếng Latin, Hy Lạp cổ và nói hoàn toàn trôi (LUAN.Freud 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Freud chảy tiếng Pháp, Ý, Tây Ban Nha và tiếng Anh. Freud rất hâm mộ Shakespeare, ngay từ hồi 8 tuổi, Freud đã bắt đầu đọc các tác phẩm của nhà văn này.

Phải nói rằng Freud là một học sinh xuất sắc luôn đứng đầu lớp mặc dù khi nhận xét về mình, ông viết: “Năng lực hay tài nghệ của tôi rất hạn hẹp. Không điểm cho các môn khoa học tự nhiên, không điểm cho môn toán; không điểm cho tất cả những môn nào có tính số lượng. Thế nhưng cái chút ít, cái không đáng kể mà tôi có được có lẽ lại vô cùng mãnh liệt” [35; 26]. Năm 1873, Freud thi đỗ vào trường Y của thành phố Viên.

Sự lựa chọn theo học ngành này được chính Freud giải thích trong cuốn hồi ký Đời tôi và Phân tâm học (Ma vie et la psychanalise năm 1925) như sau: “Mặc dù hồi đó, tiền nong sinh sống của chúng tôi hết sức eo hẹp, cha tôi vẫn tha thiết mong tôi theo đuổi ý hướng và chọn cho mình một nghề. Cả hồi đó lẫn về sau này tôi không hề thấy có sự ưa thích đặc biệt nào đối với hoàn cảnh và những bận rộn của nghề thầy thuốc; vả chăng từ bấy đến giờ tôi chưa từng cảm thấy ưa thích nghề đó. Đúng ra, tôi bị thôi thúc bởi một khát khao hiểu biết, song là một hiểu biết liên quan nhiều đến các quan hệ giữa con người với nhau hơn là liên quan đến các đối tượng riêng ở các ngành khoa học tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ