Quan niệm về hôn nhân, gia đình của người Tày ở xã Nghĩa Phương, Lục Nam, Bắc Giang

Khám phá quan niệm hôn nhân và gia đình truyền thống của người Tày ở Bắc Giang và những biến đổi trong bối cảnh xây dựng gia đình văn hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quan niệm hôn nhân gia đình người Tày Bắc Giang

Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày ở Bắc Giang là một hệ thống giá trị văn hóa phức hợp, phản ánh sâu sắc đời sống kinh tế, xã hội và tín ngưỡng của cộng đồng. Hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai cá nhân mà còn là sự kiện trọng đại, gắn kết hai dòng họ và củng cố mối quan hệ trong làng bản. Đối với dân tộc Tày, việc dựng vợ gả chồng cho con cái là trách nhiệm thiêng liêng của cha mẹ, nhằm duy trì nòi giống, bảo tồn dòng họ và đảm bảo nguồn nhân lực cho lao động sản xuất. Các giá trị cốt lõi trong văn hóa dân tộc Tày như lòng hiếu thảo, sự chung thủy, và trách nhiệm với cộng đồng được thể hiện rõ nét qua các quy tắc và nghi lễ hôn nhân truyền thống. Gia đình người Tày thường mang mô hình gia đình đa thế hệ, nơi nhiều thế hệ cùng chung sống dưới một mái nhà, tạo nên một cấu trúc xã hội bền vững. Người đứng đầu gia đình là nam giới, thể hiện tính phụ quyền, nhưng vai trò người phụ nữ Tày cũng rất được coi trọng trong việc quán xuyến gia đình và nuôi dạy con cái. Các quan niệm này được hình thành từ lâu đời, dựa trên nền tảng kinh tế nông nghiệp lúa nước và các tập quán hôn nhân đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Việc tìm hiểu sâu về bản sắc văn hóa Tày Bắc Giang qua lăng kính hôn nhân và gia đình giúp nhận diện những giá trị bền vững cần được bảo tồn và phát huy trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt tại các địa bàn cư trú đông đúc như dân tộc Tày ở Lục Ngạndân tộc Tày ở Sơn Động.

1.1. Tổng quan về bản sắc văn hóa Tày Bắc Giang

Bản sắc văn hóa của người Tày tại Bắc Giang được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực và đặc biệt là các thiết chế xã hội như gia đình và hôn nhân. Dân tộc Tày tại đây, chủ yếu sinh sống ở các huyện Lục Ngạn, Sơn Động, Lục Nam, đã tạo dựng một nền văn hóa đặc trưng dựa trên nền kinh tế nông nghiệp. Giá trị văn hóa gia đình được đề cao, coi gia đình là tế bào của xã hội, là nơi lưu giữ và truyền lại những phong tục, tín ngưỡng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hôn nhân được xem là một cột mốc quan trọng, không chỉ định hình cuộc đời mỗi cá nhân mà còn tác động đến sự hưng thịnh của cả dòng họ.

1.2. Vai trò của hôn nhân trong đời sống cộng đồng người Tày

Trong cộng đồng người Tày, hôn nhân đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự xã hội và củng cố các mối quan hệ. Một cuộc hôn nhân thành công không chỉ mang lại hạnh phúc cho đôi lứa mà còn là niềm tự hào của hai bên gia đình, thể hiện sự hòa thuận và uy tín trong cộng đồng. Nó là cơ sở để hình thành nên các gia đình truyền thống người Tày, nơi các giá trị đạo đức được giáo dục và duy trì. Hôn nhân cũng là phương thức để mở rộng quan hệ xã hội, tăng cường sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa các dòng họ, góp phần tạo nên một cộng đồng vững mạnh.

II. Thách thức trong hôn nhân người Tày Giữa xưa và nay

Mặc dù chứa đựng nhiều giá trị tốt đẹp, quan niệm hôn nhân của người Tày ở Bắc Giang cũng đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là sự tồn tại của các hủ tục và quan niệm lạc hậu. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng hôn nhân cận huyết thống và tảo hôn vẫn còn tồn tại ở một số khu vực, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe và chất lượng giống nòi. Quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” trước đây đã hạn chế quyền tự do yêu đương và lựa chọn bạn đời của giới trẻ. Bên cạnh đó, tục thách cưới nặng nề đôi khi trở thành gánh nặng kinh tế cho nhà trai, làm mất đi ý nghĩa tốt đẹp ban đầu của hôn lễ. Trong bối cảnh giao thoa văn hóa, sự biến đổi trong hôn nhân đang diễn ra mạnh mẽ. Giới trẻ người Tày ngày nay có xu hướng tự do tìm hiểu và quyết định hôn nhân, nhưng điều này cũng tạo ra xung đột thế hệ giữa quan niệm truyền thống và tư duy hiện đại. Việc cân bằng giữa bảo tồn bản sắc văn hóa Tày Bắc Giang và tiếp thu các giá trị tiến bộ là một thách thức lớn. Các tập quán cũ như việc con dâu không được ngồi cùng mâm với bố chồng hay những kiêng kỵ trong đám cưới một cách thái quá cũng cần được xem xét lại để phù hợp hơn với cuộc sống văn minh.

2.1. Vấn đề hôn nhân cận huyết thống và tục tảo hôn

Tình trạng tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Tày. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ quan niệm cũ, mong muốn kết hôn trong phạm vi dòng họ hoặc làng bản để giữ gìn tài sản và sự quen thuộc. Hậu quả của nó là các thế hệ sau sinh ra có nguy cơ cao mắc các bệnh di truyền, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ. Các nỗ lực tuyên truyền pháp luật về hôn nhân và gia đình đang được triển khai nhưng cần sự thay đổi nhận thức từ chính cộng đồng.

2.2. Áp lực từ tục thách cưới và quan niệm gia trưởng

Tục thách cưới (pây slu) là một phần không thể thiếu trong phong tục cưới hỏi người Tày. Tuy nhiên, ở một số nơi, việc thách cưới quá cao với các lễ vật giá trị như trâu, bò, tiền bạc đã gây áp lực kinh tế nặng nề cho gia đình chú rể. Điều này đôi khi làm biến tướng ý nghĩa của hôn nhân. Thêm vào đó, tư tưởng trọng nam khinh nữ và vai trò gia trưởng của người đàn ông cũng tạo ra những bất bình đẳng, đặc biệt là với vai trò người phụ nữ Tày trong gia đình, hạn chế quyền quyết định và tham gia vào các công việc xã hội của họ.

III. Giải mã các nghi lễ hôn nhân truyền thống của người Tày

Các nghi lễ hôn nhân truyền thống của người Tày ở Bắc Giang là một quy trình phức tạp, trang trọng và mang đậm dấu ấn văn hóa. Mỗi nghi lễ đều có ý nghĩa riêng, thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên, gia đình và cộng đồng. Quá trình này bắt đầu từ việc xem mặt, xin lá số (au minh) để so tuổi đôi trẻ. Nếu hợp tuổi, nhà trai sẽ tiến hành lễ báo hợp (mình đay) và lễ cắt cổ gà (khả cáy) để chính thức thông báo ngày cưới và bàn bạc về việc thách cưới. Trọng tâm của hôn lễ là lễ cưới (tẳng lua), diễn ra trong không khí trang trọng với sự tham gia của hai họ và bà con làng xóm. Các nghi thức như hát quan lang đối đáp, đón dâu, làm lễ gia tiên đều được thực hiện một cách cẩn trọng. Lễ ăn hỏi của người Tày và các lễ vật đi kèm như xôi, gà, rượu, trầu cau không chỉ là sính lễ mà còn là biểu tượng của sự no đủ, may mắn và lời chúc phúc cho đôi vợ chồng trẻ. Một nghi lễ quan trọng khác là lễ lại mặt (slam lu) sau ba ngày cưới, đánh dấu sự kết thúc của chuỗi nghi lễ và xác lập mối quan hệ chính thức giữa nàng dâu và gia đình nhà chồng. Toàn bộ quy trình này phản ánh một cách sinh động phong tục cưới hỏi người Tày, là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá cần được gìn giữ.

3.1. Quy trình phong tục cưới hỏi người Tày từ dạm ngõ

Quy trình cưới hỏi của người Tày là một chuỗi các bước chặt chẽ. Sau khi tìm hiểu và ưng thuận, nhà trai sẽ nhờ người mai mối đến nhà gái dạm hỏi. Bước tiếp theo là lễ xin lá số để xem tuổi, một yếu tố quyết định sự thành bại của cuộc hôn nhân. Nếu hợp mệnh, lễ ăn hỏi của người Tày sẽ được tổ chức với các lễ vật theo yêu cầu của nhà gái. Lễ cưới chính thức là đỉnh cao của quá trình, với các nghi thức phức tạp như rước dâu, lễ tơ hồng, và cuối cùng là lễ lại mặt. Mỗi bước đều thể hiện sự tôn trọng và cam kết giữa hai gia đình.

3.2. Những kiêng kỵ trong đám cưới và ý nghĩa văn hóa

Trong đám cưới người Tày có nhiều điều kiêng kỵ trong đám cưới nhằm đảm bảo sự may mắn và hạnh phúc cho đôi trẻ. Ví dụ, đoàn đón dâu phải đi và về theo hai con đường khác nhau, tránh đi qua những nơi có tang ma hoặc không khí u ám. Cô dâu khi về nhà chồng không được ngoảnh lại nhìn nhà mẹ đẻ, ngụ ý toàn tâm toàn ý với gia đình mới. Mẹ chồng thường tránh mặt con dâu khi mới về để tránh “xung khắc”. Những kiêng kỵ này tuy mang màu sắc tâm linh nhưng phản ánh mong ước về một cuộc sống hôn nhân suôn sẻ, bền chặt.

IV. Cấu trúc gia đình truyền thống người Tày ở Bắc Giang

Cấu trúc gia đình truyền thống người Tày ở Bắc Giang mang đậm nét gia đình nhỏ phụ quyền. Thông thường, một gia đình có từ hai đến ba thế hệ cùng chung sống, gọi là mô hình gia đình đa thế hệ. Người đàn ông lớn tuổi nhất, thường là ông hoặc cha, giữ vai trò chủ gia đình, có quyền quyết định những việc trọng đại như sản xuất, cưới hỏi, ma chay và thờ cúng tổ tiên. Quyền thừa kế tài sản cũng ưu tiên cho con trai, đặc biệt là con trai trưởng. Mặc dù vậy, vai trò người phụ nữ Tày không hề mờ nhạt. Họ là người quán xuyến mọi việc trong nhà, từ bếp núc, chăm sóc con cái đến tham gia lao động sản xuất trên đồng ruộng, nương rẫy. Người phụ nữ được xem là “nội tướng”, giữ cho ngọn lửa gia đình luôn ấm áp. Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình được xây dựng trên cơ sở tôn trọng, kính trên nhường dưới. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục con cái về đạo đức, luân lý và các giá trị văn hóa gia đình. Con cái có bổn phận hiếu thảo, phụng dưỡng cha mẹ khi về già. Mô hình gia đình này tạo nên một sự gắn kết chặt chẽ, là nền tảng vững chắc cho sự ổn định của xã hội người Tày.

4.1. Mô hình gia đình đa thế hệ và tính phụ quyền rõ nét

Mô hình gia đình đa thế hệ là đặc trưng tiêu biểu trong xã hội người Tày. Dưới một mái nhà, ông bà, cha mẹ và con cháu cùng chung sống, tạo nên một môi trường giáo dục trực quan về truyền thống và đạo lý. Tính phụ quyền được thể hiện qua việc người đàn ông đứng đầu quyết định mọi việc. Tuy nhiên, các quyết định thường được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến của các thành viên khác, đặc biệt là người vợ. Sự phân công lao động và trách nhiệm rõ ràng giúp duy trì sự ổn định và hòa thuận trong gia đình.

4.2. Phân định vai trò người phụ nữ Tày và người đàn ông

Trong gia đình Tày, có sự phân định rõ ràng về vai trò người đàn ông Tày và người phụ nữ. Người đàn ông đảm nhận các công việc nặng nhọc, đối ngoại và những quyết định lớn. Họ là trụ cột kinh tế và tinh thần của gia đình. Ngược lại, vai trò người phụ nữ Tày tập trung vào công việc nội trợ, chăm sóc con cái, dệt vải, và các công việc đồng áng nhẹ nhàng hơn. Dù có sự phân công như vậy, họ luôn bổ trợ cho nhau, cùng nhau gánh vác trách nhiệm xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc, thể hiện sự hài hòa trong cấu trúc gia đình.

V. Sự biến đổi trong hôn nhân người Tày và giá trị còn lại

Dưới tác động của quá trình hiện đại hóa và giao lưu văn hóa, sự biến đổi trong hôn nhân của người Tày ở Bắc Giang đang diễn ra ngày càng rõ rệt. Quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” đã dần được thay thế bằng quyền tự do tìm hiểu và yêu đương của giới trẻ. Các cặp đôi ngày nay có nhiều cơ hội gặp gỡ, tìm hiểu nhau qua trường học, công việc và các hoạt động xã hội. Các nghi lễ hôn nhân truyền thống cũng được giản lược hóa để tiết kiệm thời gian và chi phí. Tục thách cưới không còn quá nặng nề, nhiều gia đình chỉ yêu cầu mang tính tượng trưng. Vai trò của người phụ nữ trong gia đình cũng được nâng cao, họ có tiếng nói bình đẳng hơn trong việc quyết định các vấn đề chung. Tuy có nhiều thay đổi tích cực, tập quán hôn nhân của người Tày vẫn giữ lại được những giá trị cốt lõi. Tinh thần tôn trọng gia đình, lòng chung thủy, và trách nhiệm với con cái vẫn là những nền tảng quan trọng của một cuộc hôn nhân bền vững. Những nét đẹp trong phong tục cưới hỏi người Tày như lễ gia tiên, hát đối đáp vẫn được duy trì, thể hiện nỗ lực bảo tồn bản sắc văn hóa Tày Bắc Giang trong dòng chảy của thời đại.

5.1. Tác động của xã hội hiện đại đến tập quán hôn nhân

Xã hội hiện đại với sự phát triển của giáo dục, kinh tế và công nghệ đã tác động mạnh mẽ đến tập quán hôn nhân của người Tày. Luật Hôn nhân và Gia đình của nhà nước đã góp phần xóa bỏ các hủ tục như tảo hôn, đa thê, và hôn nhân ép buộc. Thanh niên Tày có điều kiện học tập và làm việc xa nhà, mở rộng tầm nhìn và có quan niệm cởi mở hơn về tình yêu, hôn nhân. Việc kết hôn với người khác dân tộc cũng trở nên phổ biến hơn, thúc đẩy sự giao thoa và đa dạng văn hóa.

5.2. Chuyển biến tích cực và giá trị văn hóa gia đình bền vững

Sự biến đổi trong hôn nhân mang lại nhiều chuyển biến tích cực. Hôn nhân dựa trên tình yêu tự nguyện giúp các cặp vợ chồng xây dựng cuộc sống hạnh phúc và bền vững hơn. Vai trò người phụ nữ Tày được khẳng định, họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội và kinh tế. Dù vậy, các giá trị văn hóa gia đình cốt lõi như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng lẫn nhau, và trách nhiệm nuôi dạy con cái vẫn được gìn giữ. Đây chính là nền tảng để xây dựng các gia đình văn hóa mới, vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu khi mới lập xóm có rất ít nhà ở chỉ có vài ba nóc nhà nhưng dần dần do sinh đẻ và người nơi khác đến khai hoang nên chòm xóm ngày càng đông đúc. Khóa luận tốt nghiệp –Nguyễn Thị Quế 19 Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày Nhiều địa danh của Nghĩa Phương, tên núi, tên sông, xóm làng thân thuộc đã in đậm trong phương ngôn, trở thành hình ảnh tiêu biểu, tượng trưng cho cả vùng quê Lục Nam trù phú, giàu sản vật, tài nguyên dồi dào. “Hố Trâu, Rong Khế, Ba Gò Trại Găng, Bắc Máng, Sông Bò, Cầu Kheo” Làng xóm thường được dựng ở những nơi thuận lợi sản xuất nông nghiệp như gần nguồn nước, khe suối, con nước…Làng cũng được dựng ở gần cánh rừng bởi cuộc sống của người dân còn gắn liền với khai thác lâm thổ sản…Nhà của người Tày thường quay lưng vào đồi và nhìn ra cánh đồng. Ngày nay, thôn xóm của người Tày gần như không có sự khác biệt với làng xóm của người Việt từ đường làng ngõ xóm tới nhà cửa, sinh hoạt.

 Nhà cửa: Đồng bào Tày xưa kia ở nhà bằng tường trình đất. Nhà được tạo từ vật liệu chính gỗ lim, gỗ dẻ, tre nứa lấy từ rừng về, mái ngói lợp bằng lá gianh sau này là ngói móc. Người Tày thường tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong thiên nhiên, nơi đồng bào cư trú. Khi tiến hành làm nhà, đồng bào vào rừng tìm đủ gỗ, tre, lá rồi dùng trâu kéo về nhà sau đó đẽo sạch vỏ rồi ngâm dưới ao cho gỗ được bền lâu mà không bị mối mọt.

Trước ngày dựng nhà khoảng 5,6 tháng, đồng bào vớt gỗ lên rửa sạch để cho đỡ mùi hôi của bùn đất mới đem làm. Trước khi làm nhà, người Tày mời thầy cúng đến chọn đất. Thầy chọn đất phải xem sách, xem thế đất, đặt la bàn xem hướng đất có hợp tuổi cùng mệnh của gia chủ không. Những tuổi 27, 37,45,47…được chọn làm nhà và tuổi kiêng kỵ khi làm nhà có số cuối là 1, 3, 6, 8…gia đình nhờ người đến xem đất thì phải chuẩn bị lễ vật gồm: một con gà, một chai rượu, một rá xôi, hương, chén uống rượu.

Khóa luận tốt nghiệp –Nguyễn Thị Quế 20 Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày Khi xem tuổi, thầy chọn giờ tốt đã định sau đó gia chủ sắm lễ để thầy cúng tại nơi động thổ, cúng xong chờ đúng giờ gia chủ động thổ. Khi làm nhà xong, chủ nhà nhờ thầy xem giờ tốt để dọn vào nhà mới. Nếu không chọn được giờ tốt thì mượn người cao tuổi (phải là người vợ chồng song toàn, phúc hậu, đông con nhiều cháu) mang lửa vào nhà sau đó mang muối, gạo, nước vào. Hiện nay, người Tày xây nhà giống người Kinh, tường xây quanh, mái ngói, kẻ truyền (không cột).

Nhà 3 gian thì gian giữa để tiếp khách và đặt bàn thờ tổ tiên, một gian buồng, một gian đặt giường ngủ. Nhà 5 gian thì có 2 buồng, một buồng để chứa đồ, một buồng là nơi ngủ của đôi vợ chồng trẻ. Cả làng có một đền thờ thổ công chung. Đền thờ thổ công có hai bàn thờ: thờ thổ công và thần nông.

Mỗi gia đình có một bàn thờ tổ tiên, cũng có gia đình thờ thánh đặt bên trái phía bàn thờ tổ tiên. Phòng khách chính giữa nhà nơi sang trọng nhất, phía trong đặt tủ trang trí, phía trên là bàn thờ tổ tiên hoặc câu đối, tranh thờ.  Trang phục: Phụ nữ dân tộc Tày, mặc áo dài, cài khuy bên nách phải. Áo phụ nữ Tày dài chấm gót, tay áo hẹp bó sát giống như áo của phụ nữ Kinh.

Cổ áo của phụ nữ Tày không ôm khít mà để một khoảng tạo cảm giác mềm mại. Người Tày dùng màu chàm, xám, đen. Quần (khóa) của người Tày là loại quần chân què, đũng rộng, ngắn, màu chàm, khi mặc với áo dài thì vạt áo dài phủ gần kín quần. Chiếc thắt lưng (khẳn lặng) cùng màu với quần áo được thắt ở ngoài áo dài để xõa mối ra phía sau lưng, rất thuận tiện cho sinh hoạt và lao động.

Phụ nữ Tày vấn khăn gần giống phụ nữ Kinh, ngoài khăn vấn là khăn vuông, cũng đồng màu với quần áo, khi đội người ta gấp chéo khăn lại phủ ra ngoài khăn vấn, thắt mũi khăn về phía sau. Khóa luận tốt nghiệp –Nguyễn Thị Quế 21 Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày Nam giới người Tày mặc áo chàm, giống như áo nam của người Nùng. Quần nam (khóa ly) của đồng bào Tày là loại quần chân què, đũng rộng, ngắn, màu chàm. Đồ trang sức: trang sức của phụ nữ Tày gồm vòng cổ (khỏa co), nhẫn, vòng tay (chooc nhằn), xà tích, hoa tai, khuyên tai …được làm từ chất liệu vàng hay bạc, nhẫn, vòng tay được làm từ bạc, hoa tai được làm bằng vàng hay bạc.

Trang phục trẻ em gồm có: địu (đả), mũ (mu), áo (shua), quần áo trẻ em giống như kiểu cách của người lớn chỉ khác về kích thước. Ngày nay, người Tày hầu như ít mặc trang phục truyền thống nữa. Họ mua quần áo từ chợ về mặc và cách ăn mặc giống người Kinh. Do đó, để biết được đâu là người Tày đâu là người Kinh thì khó có thể nhận biết qua trang phục được.

 Ẩm thực: Người Tày là dân tộc có truyền thống làm nương ruộng từ lâu đời. Đến nay, sản xuất nông nghiệp, trồng trọt vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu nền kinh tế. Người Tày đã sản xuất ra nguồn lương thực thực phẩm phong phú, dồi dào từ trồng trọt, chăn nuôi, khai thác từ rừng tự nhiên. Nguồn thực phẩm từ trồng trọt gồm các loại: rau, củ, quả (rau muống, rau cải, cải bắp, xu hào, rau rền, mướp, khoai sọ, lạc, đỗ, vừng, bí đao…).Có nhiều cách chế biến nhưng phổ biến nhất vẫn là luộc, xào, nấu canh và nguồn thực phẩm từ chăn nuôi gia súc, gia cầm: trâu, bò, lợn, gà, ngan, vịt… Xưa kia chỉ dùng trong dịp lễ tết, lễ hội hoặc khi gia đình, dòng họ có việc cưới, việc tang …còn bữa ăn hàng ngày rất ít khi có thức ăn mặn.

Đến nay, đời sống của nhân dân được cải thiện hơn nhiều, ngoài nguồn thực phẩm tự nuôi trồng được, đồng bào còn khai thác các loại lâm thổ sản từ tự nhiên: măng, nấm, rau rừng (rau tàu hay Khóa luận tốt nghiệp –Nguyễn Thị Quế 22 Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày rau bía…), săn bắt cũng được chú trọng, ngoài săn bắn, bẫy thú trên rừng, đồng bào con bắt tôm, cua, ốc, cá từ suối … Với diện tích đồi vườn nhiều thích hợp trồng những cây ăn quả: vải, hồng, na… là những loại cây rất ngon, bổ dưỡng bổ xung cho những bữa ăn hàng ngày. Cơ cấu bữa ăn: xưa kia, đồng bào Tày ở xã Nghĩa Phương chỉ ăn một bữa chính trong ngày vào buổi sáng. Trong bữa chính có cơm, canh rau và có thể có thức ăn mặn. Sau đó, trong ngày đồng bào ăn cháo.

Sau bữa ăn sáng, ai vào việc nấy, khi đói thì tự lấy cháo ăn chứ không cần chờ người khác. Do kinh tế ngày càng phát triển đời sống của nhân được nâng lên, đồng bào ăn một ngày hai bữa cơm chính là trưa và tối. Ứng xử trong ăn uống: trước đây trong bữa ăn hàng ngày của người Tày, con dâu không được ăn cùng mâm với bố chồng, đến nay tục lệ đỡ khắt khe hơn. Trong dịp tết Nguyên Đán, ngày mùng 1 người Tày ăn chay.

Đối với sản phụ, họ chỉ được ăn xôi vàng. Trong quá trình mang thai, họ kiêng ăn thịt lợn sề, thịt gà thì chỉ ăn thịt gà giò, kiêng những món ăn chua… Bữa ăn hàng ngày của người Tày do phụ nữ đảm nhiệm, khi có khách thì mâm cơm thịnh soạn hơn, nhiều món ăn hơn. Trong dịp lễ tết, đồng bào có món ăn riêng, nhiều loại bánh để dâng cúng thần phật như bánh tày, bánh do, xôi. Trong dịp lễ tết, hội hè, xôi là đồ lễ chính để dâng cúng lên đình chùa.

Người Tày thường dùng xôi trắng (hốt xà khẩu nua), xôi màu, xôi cẩm đen (khẩu căm đăm), xôi đỏ (khẩu căm đem). Đồ tế mà người Tày dùng để dâng cúng ở đình thường có cả đồ chay và mặn. Đồ chay gồm: xôi, oản và các loại bánh. Trong các dịp tế lễ hoa quả trầu cau, rượu là thứ không thể thiếu.

Đồ tế phải có xôi gà hoặc xôi thịt. Khóa luận tốt nghiệp –Nguyễn Thị Quế 23 Quan niệm về hôn nhân và gia đình của người Tày Người Tày làm các loại bánh như: bánh chưng (pẻng chưng), bánh vắt vai (như bánh rợm của người Kinh), bánh do, bánh ngải (pẻng ngải), chè lam (khẩu xà), xôi nếp (khẩu mít). Cùng với bánh là một số món ăn mà ngày thường không có điều kiện làm được chế biến từ thịt gia súc, gia cầm. Trong ngày tết, người Tày có món khau nhục.

Là một xã miền núi, đời sống gặp nhiều khó khăn, thời gian lao động vất vả nên trong bữa ăn hàng ngày chưa có điều kiện để chế biến món ăn cầu kỳ, cần nhiều công đoạn và nhiều loại gia vị, do đó họ ăn rất đạm bạc thường chỉ có rau rừng, rau trồng trong ruộng, vườn của gia đình được xào, nấu đơn giản. Đôi khi được cải thiện từ nguồn thực phẩm thịt động vật tự nuôi, đánh bắt hay mua ở bên ngoài. Món canh, rau không thể thiếu trong bữa ăn. Trước kia, đồng bào chưa trồng được nhiều rau ăn thì thức ăn chủ yếu là rau rừng như rau ngót, măng…Mỗi loại rau lại có cách chế biến riêng hợp với khẩu vị từng gia đình, như rau ngót thường nấu canh suông, nhất là măng thường được chế biến theo nhiều món khác nhau như: xào, luộc, nấu canh và nấu cùng các loại thực phẩm khác như thịt gà, cá kho, ninh xương.

Đặc biệt có canh đỗ tương ninh xương, củ chuối ninh xương là món ăn ưa thích của người Tày trong vùng, không những ăn trong ngày thường mà còn ăn trong đám cỗ: đám cưới, lên nhà mới…Hiện nay, đồng bào trồng nhiều loại thực phẩm, mùa nào thức ấy giống người Kinh. Ngày trước do khó khăn, phương tiện đi lại không có, lại ở xa chợ nên thức ăn mặn cải thiện trong bữa ăn hàng ngày chỉ có món thịt lợn ướp muối. Vào dịp tết – nhất là tết Nguyên Đán đồng bào thường thịt lợn và để lại phần thịt đủ ăn trong những ngày tết, phần còn lại pha thành miếng to cho vào ướp muối rồi bó bằng cỏ tranh treo lên gác bếp để ăn dần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ