Luận văn: Quản lý hoạt động tư vấn tâm lý cho học sinh DTNT tỉnh Đăk Nông

Luận văn Thạc sỹ: Quản lí hoạt động tư vấn tâm lý cho học sinh phổ thông trường DTNT tỉnh Đăk Nông. Nghiên cứu chuyên sâu về tư vấn học đường.

Chuyên ngành

Quản Lí Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN TÂM LÍ CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG Ở CÁC TRƯỜNG DÂN TỘC NỘI TRÚ

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2. Chương 2: Thực trạng quản lí hoạt động TVTL cho HS phổ thông các trường DTNT tỉnh Đăk Nông

3. Chương 3: Biện pháp quản lí hoạt động TVTL cho HS phổ thông các trường DTNT tỉnh Đăk Nông

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT

Hoạt động quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT Đăk Nông là một nhiệm vụ cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc giáo dục toàn diện. Bối cảnh xã hội hiện đại với sự phát triển của công nghệ và các tác động tiêu cực đã đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển tâm lý của học sinh. Các vấn đề như áp lực thi cử, rối loạn tâm lý, bạo lực học đường ngày càng gia tăng, đòi hỏi sự can thiệp chuyên nghiệp. Đặc biệt, đối với học sinh tại các trường Dân tộc Nội trú (DTNT), những khó khăn này còn nhân lên do các yếu tố đặc thù về văn hóa, ngôn ngữ và môi trường sống xa gia đình. Do đó, công tác tham vấn học đường không chỉ là một hoạt động hỗ trợ mà còn là một trụ cột giúp đảm bảo sức khỏe tinh thần học đường và tạo ra môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh. Việc quản lý hiệu quả hoạt động này giúp nhà trường phát hiện sớm các vấn đề tâm lý, ngăn ngừa hành vi tiêu cực và hỗ trợ học sinh hình thành, rèn luyện các kỹ năng sống cho học sinh dân tộc thiểu số cần thiết. Thông qua đó, các em có thể vượt qua khó khăn, phát triển nhân cách và định hướng tương lai một cách tốt nhất, góp phần tạo nguồn nhân lực chất lượng cho địa phương. Nghiên cứu cho thấy, có đến 84,7% học sinh cho rằng hoạt động tư vấn tâm lý là rất cần thiết, khẳng định nhu cầu cấp bách của việc xây dựng và quản lý một hệ thống tư vấn chuyên nghiệp trong nhà trường.

1.1. Bối cảnh đặc thù tại các trường DTNT tỉnh Đăk Nông

Đăk Nông là một tỉnh có điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, với hơn 40 dân tộc anh em cùng sinh sống. Đặc điểm này tạo nên một môi trường đa văn hóa nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức trong giáo dục. Học sinh các trường DTNT chủ yếu là con em dân tộc thiểu số, nhiều em đến từ các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Các em phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về văn hóa và áp lực hòa nhập với môi trường nội trú tập thể. Việc sống xa gia đình từ sớm cũng gây ra những khó khăn tâm lý của học sinh DTNT như nỗi nhớ nhà, cảm giác cô đơn và khó khăn trong việc tự quản lý cuộc sống. Những đặc điểm tâm lý học sinh DTNT này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và quản lý hoạt động tư vấn tâm lý riêng biệt, nhạy bén và thấu hiểu. Nhà trường không chỉ là nơi dạy kiến thức mà còn là 'ngôi nhà thứ hai', nơi cần có sự hỗ trợ đặc biệt để các em ổn định tâm lý, yên tâm học tập.

1.2. Cơ sở pháp lý và vai trò của Thông tư 31 2017 TT BGDĐT

Sự ra đời của Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT ngày 18 tháng 12 năm 2017 đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, chính thức hóa và hướng dẫn việc thực hiện công tác tư vấn tâm lý học sinh trong các trường phổ thông. Văn bản này khẳng định tư vấn tâm lý là một hoạt động bắt buộc, cần thiết trong quá trình giáo dục. Đối với Đăk Nông, ngành giáo dục tỉnh đã tích cực triển khai thông tư này, tổ chức các lớp tập huấn, cử cán bộ tham gia bồi dưỡng và thành lập các tổ tư vấn tại trường học từ năm 2018. Đây là cơ sở để các trường DTNT xây dựng và triển khai các giải pháp quản lý hoạt động tham vấn. Tuy nhiên, quá trình thực hiện vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi các nhà quản lý phải có những chiến lược cụ thể để phát huy tối đa hiệu quả của hoạt động này, biến các quy định trên giấy thành những hỗ trợ thực chất cho học sinh.

II. Top thách thức trong quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT

Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, công tác quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT Đăk Nông vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Nguyên nhân cơ bản và quan trọng nhất được xác định là sự hạn chế trong chính công tác quản lý. Thực trạng cho thấy việc quản lý chưa đồng bộ, còn nhiều bất cập, hiệu quả chưa cao so với yêu cầu phát triển giáo dục trong giai đoạn mới. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn nhân lực. Đội ngũ cộng tác viên tư vấn vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về nghiệp vụ chuyên môn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, phần lớn người phụ trách công tác này là giáo viên kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về tâm lý học đường, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Điều này dẫn đến việc áp dụng các phương pháp, kỹ năng tư vấn còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ cho hoạt động tổ chức hoạt động tư vấn tâm lý tại trường học rất thiếu thốn. Nhiều trường chưa có phòng tư vấn riêng biệt, đảm bảo tính riêng tư, hoặc nếu có thì cũng chỉ là tận dụng, thiếu các trang thiết bị cần thiết. Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn, làm giảm sút niềm tin và mức độ sẵn sàng tìm đến sự trợ giúp của học sinh.

2.1. Phân tích các khó khăn tâm lý thường gặp của học sinh

Khảo sát thực trạng cho thấy học sinh các trường DTNT phải đối diện với 4 nhóm khó khăn chính. Đứng đầu là khó khăn trong giao tiếp (Điểm trung bình: 2.45), xuất phát từ rào cản ngôn ngữ, sự rụt rè và khác biệt văn hóa. Tiếp theo là khó khăn trong phát triển bản thân (ĐTB: 2.38) và học tập, rèn luyện (ĐTB: 2.32), nhiều em thiếu động cơ học tập đúng đắn và chậm thích nghi với nề nếp sinh hoạt nội trú. Cuối cùng là khó khăn trong định hướng nghề nghiệp (ĐTB: 2.06). Những vấn đề này nếu không được hỗ trợ tâm lý học sinh dân tộc thiểu số kịp thời sẽ dễ dẫn đến các hệ quả tiêu cực như chán học, bỏ học, thậm chí là trầm cảm hay các hành vi lệch chuẩn. Đây là bức tranh thực tế đòi hỏi công tác quản lý phải xác định đúng nhu cầu để xây dựng nội dung tư vấn phù hợp.

2.2. Hạn chế về đội ngũ và cơ sở vật chất phục vụ tư vấn

Thực trạng đáng báo động là đội ngũ tư vấn viên còn rất mỏng và yếu. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: “đội ngũ cộng tác viên TVTL còn thiếu về số lượng, yếu về nghiệp vụ”. Hầu hết các trường giao nhiệm vụ này cho giáo viên chủ nhiệm, cán bộ Đoàn - Đội, những người có kinh nghiệm sống nhưng thiếu kỹ năng tư vấn chuyên nghiệp. Về cơ sở vật chất, khảo sát chỉ ra tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng. Các hạng mục như phòng tư vấn riêng, bàn ghế chuyên dụng, tài liệu tuyên truyền (tranh ảnh, video) đều ở mức yếu hoặc trung bình (ĐTB từ 1.11 đến 1.84). Sự thiếu thốn này không chỉ gây khó khăn cho người thực hiện mà còn làm giảm hiệu quả của cả quy trình tư vấn tâm lý học đường.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch tư vấn tâm lý học sinh DTNT

Để khắc phục những hạn chế hiện có, việc xây dựng một kế hoạch bài bản là bước đi tiên quyết trong quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT Đăk Nông. Một kế hoạch hiệu quả không chỉ là một văn bản hành chính mà phải là một lộ trình hành động chi tiết, khả thi và bám sát thực tiễn. Quá trình lập kế hoạch đòi hỏi nhà quản lý phải tiến hành khảo sát, phân tích sâu sắc thực trạng để xác định đúng nhu cầu của học sinh. Từ đó, các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được cần được thiết lập cho từng giai đoạn (năm học, học kỳ, tháng). Nội dung của kế hoạch phải bao quát các khía cạnh cốt lõi, từ việc xác định các chủ đề tư vấn ưu tiên, lựa chọn hình thức tổ chức đa dạng, đến việc phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận. Một phần không thể thiếu trong kế hoạch là dự trù nguồn lực, bao gồm nhân lực, tài chính và cơ sở vật chất. Đồng thời, kế hoạch cần đề ra các biện pháp cụ thể để huy động và phát triển các nguồn lực này, đặc biệt là kế hoạch bồi dưỡng, tập huấn nâng cao năng lực cho đội ngũ. Việc lập kế hoạch một cách khoa học sẽ là nền tảng vững chắc để tổ chức hoạt động tư vấn tâm lý tại trường học một cách chuyên nghiệp và đạt hiệu quả cao.

3.1. Quy trình 4 bước quản lý hoạt động tham vấn hiệu quả

Một quy trình tư vấn tâm lý học đường hiệu quả cần được quản lý theo 4 chức năng cốt lõi. Bước 1: Lập kế hoạch, bao gồm phân tích thực trạng, xác định mục tiêu, nội dung và nguồn lực. Bước 2: Tổ chức thực hiện, tập trung vào việc thành lập tổ tư vấn, phân công nhiệm vụ cụ thể và xây dựng quy chế phối hợp. Bước 3: Chỉ đạo thực hiện, là quá trình điều hành, đôn đốc, động viên và điều chỉnh các hoạt động theo kế hoạch. Bước 4: Kiểm tra, đánh giá, nhằm theo dõi tiến độ, phát hiện sai sót và đo lường hiệu quả để có những cải tiến kịp thời. Việc áp dụng một cách có hệ thống 4 chức năng này sẽ giúp hoạt động tư vấn đi vào nề nếp và mang lại kết quả thực chất.

3.2. Xây dựng mô hình tư vấn tâm lý trong trường nội trú

Một mô hình tư vấn tâm lý trong trường nội trú cần có sự tham gia của nhiều lực lượng. Nòng cốt là Tổ Tư vấn tâm lý, bao gồm đại diện Ban giám hiệu, chuyên viên (nếu có), giáo viên chủ nhiệm, cán bộ Đoàn - Đội, và nhân viên y tế. Mô hình này cần xác định rõ nhiệm vụ của từng thành viên. Ví dụ, giáo viên chủ nhiệm là người gần gũi nhất, có vai trò phát hiện sớm các vấn đề. Cán bộ Đoàn - Đội tổ chức các hoạt động tư vấn tập thể. Ban giám hiệu chịu trách nhiệm chung về chỉ đạo và tạo điều kiện. Mô hình này phải đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ toàn diện để chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh.

IV. Top biện pháp nâng cao hiệu quả tư vấn tâm lý học sinh

Để hoạt động quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT Đăk Nông thực sự đi vào chiều sâu, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm của các giải pháp này là phát triển con người và đa dạng hóa phương thức hoạt động. Ưu tiên hàng đầu là nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, giáo viên làm công tác tư vấn. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng thường xuyên, tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng tư vấn cơ bản như lắng nghe, thấu cảm, đặt câu hỏi, và xử lý khủng hoảng. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các hình thức tư vấn là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ tập trung vào các buổi nói chuyện chuyên đề, cần kết hợp tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, tư vấn trực tuyến qua email hoặc các nền tảng mạng xã hội của trường. Tích hợp nội dung tư vấn vào các giờ sinh hoạt lớp, hoạt động trải nghiệm cũng là một biện pháp nâng cao hiệu quả tư vấn tâm lý hiệu quả. Cuối cùng, tăng cường sự phối hợp giữa ba bên: nhà trường - gia đình - xã hội là yếu tố sống còn. Nhà trường cần chủ động thiết lập kênh liên lạc thường xuyên với phụ huynh để cùng hỗ trợ tâm lý học sinh dân tộc thiểu số một cách thống nhất và toàn diện.

4.1. Phát triển năng lực và vai trò của giáo viên chủ nhiệm

Khảo sát thực tế cho thấy vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong tư vấn tâm lý là quan trọng nhất (ĐTB: 2.38). Họ là người gần gũi, thấu hiểu học sinh nhất. Do đó, cần tập trung bồi dưỡng cho lực lượng này các kiến thức, kỹ năng tâm lý học đường cơ bản. Các buổi tập huấn cần tập trung vào kỹ năng nhận diện sớm các dấu hiệu bất ổn tâm lý, kỹ năng lắng nghe tích cực và cách xử lý các tình huống thường gặp. Khi được trang bị đủ công cụ, giáo viên chủ nhiệm sẽ trở thành 'chuyên gia tuyến đầu' hiệu quả, là cầu nối tin cậy giữa học sinh và tổ tư vấn chuyên sâu của nhà trường, góp phần quan trọng vào việc chăm sóc sức khỏe tinh thần học sinh.

4.2. Đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động tư vấn tâm lý

Để thu hút và tiếp cận được nhiều học sinh, hoạt động tư vấn không nên bị giới hạn trong phòng tư vấn. Cần áp dụng nhiều hình thức linh hoạt: tổ chức các diễn đàn, cuộc thi tìm hiểu về sức khỏe tinh thần; xây dựng các hộp thư 'Điều em muốn nói'; lồng ghép các tình huống tâm lý trong giờ sinh hoạt; sử dụng các kênh trực tuyến như fanpage, website trường để cung cấp thông tin và tư vấn gián tiếp. Việc đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động tư vấn tâm lý tại trường học sẽ giúp phá bỏ rào cản e ngại của học sinh, tạo ra một môi trường cởi mở, nơi các em cảm thấy an toàn để chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ.

V. Bí quyết đánh giá thực trạng quản lý tư vấn tâm lý DTNT

Đánh giá là một chức năng quan trọng không thể thiếu trong quản lý tư vấn tâm lý học sinh DTNT Đăk Nông. Nếu không có sự đánh giá thường xuyên, nhà quản lý sẽ không thể biết được hoạt động đang đi đúng hướng hay không và cần cải thiện ở điểm nào. Quá trình đánh giá cần dựa trên một bộ tiêu chí rõ ràng và khoa học. Các tiêu chí này cần bao quát nhiều khía cạnh: mức độ hoàn thành kế hoạch, sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của học sinh, mức độ hài lòng của học sinh và phụ huynh, và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Để thu thập dữ liệu, nhà quản lý có thể sử dụng kết hợp nhiều phương pháp như điều tra bằng phiếu hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát các hoạt động, và phân tích hồ sơ tư vấn. Dữ liệu từ khảo sát tại 03 trường DTNT ở Đăk Nông (THPT DTNT Nơ Trang Lơng, PTDTNT THCS&THPT huyện Đăk Mil, PTDTNT THCS&THPT huyện Đăk Glong) là một nguồn tham khảo quý giá. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở để điều chỉnh kế hoạch, cải tiến phương pháp và ghi nhận, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt. Đây là một vòng lặp liên tục giúp nâng cao chất lượng của công tác tham vấn học đường.

5.1. Phân tích kết quả thực tiễn từ hoạt động tham vấn

Kết quả khảo sát từ tài liệu gốc cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, hoạt động tư vấn đã được triển khai, đặc biệt mạnh ở hình thức tư vấn trực tiếp (ĐTB: 2.49) và tổ chức nói chuyện chuyên đề (ĐTB: 2.44). Tuy nhiên, hiệu quả chung vẫn còn hạn chế. Mức độ hài lòng của học sinh sau khi được tư vấn khá thấp (ĐTB: 1.79). Các kỹ năng chuyên sâu như 'thấu cảm', 'xử lý sự im lặng' ít được sử dụng, trong khi các nguyên tắc về 'quan hệ đơn tuyến' chưa được đảm bảo tốt. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết phải cải tổ mạnh mẽ công tác quản lý và bồi dưỡng chuyên môn.

5.2. Xây dựng bộ công cụ và tiêu chí đánh giá hiệu quả

Để đánh giá một cách khách quan, các nhà quản lý cần xây dựng bộ công cụ riêng cho trường mình. Bộ công cụ này có thể bao gồm: (1) Phiếu khảo sát nhu cầu và mức độ hài lòng của học sinh (định kỳ đầu và cuối năm học). (2) Bảng kiểm quan sát (checklist) dành cho quản lý khi dự giờ các hoạt động tư vấn. (3) Mẫu báo cáo ca tư vấn (đảm bảo tính bảo mật). (4) Các tiêu chí đánh giá cụ thể, ví dụ: tỷ lệ học sinh tìm đến phòng tư vấn, số lượng các vấn đề được giải quyết thành công, sự cải thiện trong kết quả học tập và rèn luyện của học sinh sau can thiệp. Việc chuẩn hóa công cụ đánh giá sẽ giúp quá trình quản lý hoạt động tham vấn trở nên minh bạch và dựa trên dữ liệu.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN TÂM LÍ CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG Ở CÁC TRƯỜNG DÂN TỘC NỘI TRÚ 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu trên thế giới Ban đầu, thuật ngữ tư vấn được sử dụng rất phổ biến. Sau này, để phân biệt rõ với các hình thức tư vấn pháp luật, tư vấn kinh tế.

trong một số tài liệu nó được gọi với cái tên cụ thể đó là TVTL. Tuy nhiên, người ta gặp một số khó khăn khi dịch thuật các khái niệm Counseling và Consultation sang tiếng Việt bởi chúng đều được dịch thành tư vấn và ngược lại. Theo các chuyên gia nước ngoài, đây là hai khái niệm khác biệt bởi sự khác nhau về phương pháp tiếp cận: người làm Consultation là cho đối tượng lời khuyên, chỉ bảo cho họ nên làm gì, còn khi thực hiện Counselling người cán bộ bằng mối quan hệ tương tác tích cực giúp đối tượng tự nhận thức và tự lựa chọn giải pháp phù hợp nhất đối với họ. Tại các hội thảo trong nước về tham vấn, phần đông cán bộ tư vấn có kinh nghiệm cũng ghi nhận rằng cách thức trợ giúp hiện nay thiên về khía cạnh tư vấn (Consultation) hơn là Counseling.

Các nhà nghiên cứu John L. Kachgal cho rằng TVTL và tư vấn học đường đã trở nên khá xa cách nhau mặc dù có chung lịch sử, có các giá trị tương tự, và thực tế là nhiều chương trình đào tạo cho hai ngành học cùng tồn tại trong cùng một khoa đại học hoặc cao đẳng. Tâm lí học tư vấn, với cam kết mạnh mẽ về tâm lí nghề nghiệp, đào tạo và giám sát tư vấn, đa văn hóa, phòng ngừa và nghiên cứu khoa học để gây ảnh hưởng lớn trong doanh nghiệp giáo dục. Các mô hình đào tạo cố vấn học đường và cung cấp dịch vụ gần đây đã được phát triển và mang đến nhiều cơ hội hợp tác giữa các nhà tâm lí học tư vấn và cố vấn học đường.

Một mô hình hợp tác bao gồm các chương trình đào tạo, nghiên cứu, dịch vụ và kích thước tổ chức chuyên nghiệp của các chuyên ngành được mô tả một cách chi tiết. Những thách thức có thể cản trở sự hợp tác mạnh mẽ hơn giữa tâm lí tư vấn và tư vấn học đường, cũng như các đề xuất để giải quyết chúng, cũng 7 được thảo luận [35]. và Mary Ann Clark, Ph trong nghiên cứu của mình đã sử dụng một phương pháp lí thuyết có căn cứ để đánh giá các quan niệm về vai trò cố vấn học đường được tổ chức bởi 26 quản trị viên làm việc trong các trường tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học công lập. Nghiên cứu được thiết kế để xây dựng sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách các nhà quản lí trường học nhận thức về vai trò của cố vấn trường học.

Trong đó, vai tro của nhân viên tư vấn được nhấn mạnh với các yêu cầu được trang bị cả về kiến thức và kĩ năng nghề nghiệp để có thể đảm nhận chương trình tư vấn học đường [34]. Allan Wigfield, Susan L. Laurel Wagner thảo luận về sự phát triển tâm lí của HS trong những năm đầu của thanh thiếu niên, tập trung vào nghiên cứu về những thay đổi sinh học, nhận thức, bản thân HS. Nghiên cứu cũng thảo luận về sự ảnh hưởng của bạo lực học đường đối với thanh thiếu niên.

Các nghiên cứu trình bày về mối quan hệ tích cực giữa GV và HS, và cố vấn và HS có thể dễ dàng chuyển đổi. Nghiên cứu được trình bày cho thấy những tác động tích cực của các chương trình tư vấn được thiết kế để giúp HS dễ dàng chuyển sang học trung học cơ sở, cùng với các đề xuất tái cơ cấu vai trò của các cố vấn trung học để đáp ứng nhu cầu phát triển của thanh thiếu niên sớm. Ervin, and Gretchen Gimpel Peacock trong cuốn sách của mình đã trình bày các định nghĩa khác nhau của tâm lí học đường và các lĩnh vực TVTLHĐ; Mô tả Đặc điểm chung của nhà tâm lí học bao gồm các khía cạnh như số lượng và vị trí của các cá nhân làm việc trong lĩnh vực này, các tổ chức chuyên nghiệp và trình độ đào tạo. Cuốn sách trình bày tổng hợp các khía cạnh của các cá nhân làm việc trong tâm lí học.

Những khía cạnh nghề nghiệp cho thấy sự đa dạng, sức mạnh, sáng tạo và thách thức trong nghề. Tác giả Elias Zambrano, Felicia Castro-Villarreal, and Jeremy Sullivan University of Texas at San Antonio trong công trình School Counselors and School Psychologists: Partners in Collaboration for Student Success Within RTI and CDCGP Frameworks đi sâu nghiên cứu về vai trò ban đầu của cố vấn trường học và 8 nhà tâm lí học trường học là nhà cung cấp dịch vụ sức khỏe tâm thần cho HS. Théo các tác giả này, để công tác hỗ trợ HS về sức khỏe tâm thần được tốt, nhà quản lí phải quan tâm đến vai trò của hai đối tượng chính là cố vấn trường học và nhà tâm lí học trường học. Họ là những người trực tiếp làm nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần cho người học và đây là công việc chính của họ ở trường học.

Họ không phải là GV [35]. Markie Falotico đã thiết kế bộ công cụ để kiểm tra việc sử dụng thời gian của các nhà tâm lí học ở trường từ đó xác định hoạt động nào đòi hỏi nhiều thời gian nhất. Kết quả chỉ ra các nhà tâm lí học ở trường dành phần lớn thời gian của họ để đánh giá và đánh giá lại nhiều hơn là các hoạt động tư vấn hỗ trợ HS. Kết quả này cho thấy một số hoạt động trong nhà trường có thể mất một lượng thời gian không tương xứng và thời gian cho hoạt động hỗ trợ tâm lí HS ít được nhà trường quan tâm [40].

Có thể thấy rằng các công trình trên đã đề cập đến những khía cạnh khác nhau của ngành TVTLHĐ cũng như các vấn đề về việc quản lí hoạt động này ở các trường học. Các công trình đều nhấn mạnh một nhà trường tốt là ở đó người quản lí phải quan tâm đến vai trò của nhà hỗ trợ tâm lí học đường. Nhà quản lí phải cung cấp cho họ sinh những thông tin về nhà hỗ trợ tâm lí học đường, đây là những người không làm nhiệm vụ dạy học. Điều này thể hiện sự khác biệt rõ nét về công tác quản lí hoạt động TVTL giữa nước ngoài và Việt Nam 1.

Các nghiên cứu ở Việt Nam Xu hướng nghiên cứu kĩ năng tương tác như những kĩ năng tư vấn cơ bản được phát triển trong giai đoạn về sau là cơ sở để ứng dụng tư vấn trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, trong đó có TVTL cho HS tại các trường PTDTNT. Chúng tôi nghiên cứu quản lí hoạt động TVTL cho HS theo hướng tiếp cận này. Tác giả Nguyễn Thị Oanh trong chuyên mục tham vấn học đường do báo Phụ nữ thành phố Hồ Chí Minh khởi xướng cũng nhận được sự hưởng ứng rất nhiệt tình của đông đảo HS, phụ huynh và các trường học. Tháng 6 năm 2006, cuốn sách “TVTL học đường” của tác giả Nguyễn Thị Oanh đã được nhà xuất bản Trẻ phát 9 hành trên toàn quốc.

Tác giả Lê Thục Anh trong nghiên cứu của mình đã khẳng định: Ngày nay, vai trò của tâm lí học đã được thừa nhận trong việc trợ giúp HS vượt qua những vấn đề về hành vi và học tập. Song thực tế hoạt động trợ giúp tâm lí trong nhà trường chưa trở thành một hoạt động mang tính phổ biến và chuyên nghiệp. Nguyên nhân cơ bản của những hạn chế này là sự thiếu vắng các điều kiện cần thiết để chính thức hóa đội ngũ làm công tác trợ giúp tâm lí trong các nhà trường phổ thông cả về số lượng lẫn chất lượng. Bài viết này bàn về sự cần thiết của hoạt động trợ giúp tâm lí cũng như đội ngũ làm công tác này trong các nhà trường phổ thông hiện nay.

Tác giả Vũ Thị Mỹ Lệ trong luận văn thạc sĩ “Quản lí hoạt động tư vấn giáo dục cho học sinh ở các trường PTDTNT tỉnh Thái Nguyên” đã cho rằng: Đối với HS phổ thông các trường DTNT, việc quản hoạt động tư vấn giáo dục, trong đó có TVTL là vô cùng cần thiết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Trọng Biên về “Quản lí hoạt động TVTL học đường ở các trường PTDTNT cấp huyện tỉnh Bắc Kạn” đã đề xuất một số biện pháp để nâng cao hiệu quả quản lí hoạt động này trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn [4]. Tác giả Lí Chủ Hưng, Kiến Văn đã đi sâu phân tích các nội dung về TVTL học đường như: Những khó khăn của HS, những nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả tư vấn, những điểm mạnh và điểm yếu của đội ngũ tư vấn viên. Công trình tập trung khai thác sâu về đặc điểm tâm lí của HS trê cơ sở đó xác định những khó khăn tâm lí của HS cần được trợ giúp.

Tác giả Trương Thị Hằng trong công trình nghiên cứu của mình đã phân tích là rõ thực trạng quản lí hoạt động TVTL cho HS THPT Đinh Tiên Hoàng, Ba Đình. Tác giả cũng đề xuất 4 biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lí hoạt động TVTLHĐ [14]. Tác giả Đặng Thị Bích Nga lại tiếp cận ở khía cạnh tham vấn tâm lí. Tác giả cho rằng: Bên cạnh những nội dung quản lí đã thực hiện tốt, việc quản lí hoạt động tư vấn học đường của Hiệu trưởng các trường THCS quận 11, thành phố Hồ Chí Minh 10 vẫn còn tồn tại những hạn chế như: việc tổ chức, chỉ đạo thực hiện HĐTVHĐ còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu, chưa chú trọng đến chuyên ngành của người được tuyển dụng làm công tác TVTL học đường, chế độ chính sách cho tham vấn viên và những người làm công tác tham vấn chưa phù hợp, cơ sở vật chất của các phòng tham vấn vẫn chưa được đầu tư đúng mức, chưa thường xuyên chủ động tìm hiểu vấn đề của HS khi xây dựng nội dung tham vấn.

Những hạn chế trong công tác quản lí hoạt động TVHĐ chủ yếu là do nhận thức của CBQL các cấp, các ban ngành về HĐTVHĐ vẫn chưa đầy đủ, chưa đồng bộ, thiếu sự thống nhất dẫn đến việc quản lí còn mang tính chủ quan, thụ động. Những hạn chế này là cơ sở để hiệu trưởng các trường này đề xuất những biện pháp quản lí hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ