Luận văn: Quản lý thông điệp phòng chống tham nhũng trên báo Lao Động

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thông điệp về phòng chống tham nhũng trên các cơ quan báo mạng điện tử hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thông điệp phòng chống tham nhũng trên báo mạng

Quản lý thông điệp về phòng chống tham nhũng trên báo mạng điện tử giữ vai trò then chốt trong hệ thống báo chí hiện đại. Báo mạng điện tử có tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng. Khả năng tương tác đa chiều tạo nên sức ảnh hưởng xã hội sâu rộng. Hoạt động quản lý bao gồm việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thu thập, biên tập và phân phối thông tin chống tiêu cực. Cơ quan quản lý báo chí và ban biên tập kiểm soát chặt chẽ từng khâu nghiệp vụ. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm mọi bài viết đều phản ánh trung thực bản chất vụ việc. Dữ liệu công bố phải có chứng cứ xác thực, rõ ràng và minh bạch. Thông điệp truyền thông cần bảo đảm tính định hướng chính trị và tuân thủ quy định pháp luật. Việc truyền tải đúng đắn giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng. Ngược lại, thông điệp sai lệch dễ gây hoang mang dư luận và làm suy giảm uy tín của tổ chức. Quản lý thông điệp hiệu quả tạo ra môi trường thông tin lành mạnh. Nó thúc đẩy các cơ quan chức năng vào cuộc xử lý nghiêm minh các sai phạm.

1.1. Khái niệm và đặc điểm thông điệp phòng chống tham nhũng

Thông điệp phòng chống tham nhũng trên báo mạng là hệ thống thông tin, tư tưởng phản ánh thực trạng tiêu cực trong xã hội. Loại thông điệp này mang tính chính trị và pháp lý rất cao. Tác phẩm báo chí thể hiện rõ thái độ lên án hành vi vi phạm pháp luật. Nội dung thông tin luôn gắn liền với lợi ích cộng đồng và sự phát triển quốc gia. Báo mạng truyền tải thông tin bằng nhiều hình thức như văn bản, hình ảnh, video và đồ họa tương tác. Tốc độ xuất bản tức thì giúp thông điệp tiếp cận độc giả ngay lập tức. Tính lan tỏa mạnh mẽ đặt ra yêu cầu kiểm chứng khắt khe trước khi đăng tải.

1.2. Vai trò của cơ quan quản lý báo chí trong xử lý thông tin

Chủ thể quản lý giữ trách nhiệm định hướng và giám sát toàn bộ luồng thông tin chống tham nhũng. Ban lãnh đạo cơ quan báo chí phê duyệt đề tài và chỉ đạo quy trình tác nghiệp của phóng viên. Sự chỉ đạo chặt chẽ giúp bảo đảm tính chính trị và an toàn pháp lý cho bài viết. Lãnh đạo tòa soạn phải thẩm định nguồn tin và đánh giá rủi ro pháp lý trước khi xuất bản. Việc tổ chức theo dõi phản hồi của dư luận cũng là nhiệm vụ bắt buộc. Cơ quan quản lý báo chí điều chỉnh dung lượng và tần suất tin bài phù hợp với từng giai đoạn điều tra. Sự chỉ đạo kịp thời giúp báo chí vừa hoàn thành tốt sứ mệnh xã hội, vừa bảo vệ phóng viên tác nghiệp.

II. Thực trạng quản lý thông điệp phòng chống tham nhũng trên báo mạng

Khảo sát thực tiễn tại các cơ quan báo mạng điện tử cho thấy công tác quản lý thông điệp đã đạt nhiều kết quả quan trọng. Điển hình như báo Lao động Online đã xuất bản nhiều loạt bài phóng sự điều tra có chất lượng cao. Các tuyến bài điều tra về sai phạm tài chính, quản lý đất đai và tiêu cực hành chính gây được tiếng vang lớn. Nhiều vụ án nghiêm trọng đã được cơ quan tư pháp khởi tố sau khi báo chí đăng tải thông tin. Báo chí đã phát huy tốt vai trò giám sát và phản biện xã hội. Tuy nhiên, thực tế vẫn bộc lộ một số hạn chế trong công tác quản lý thông điệp. Một số đơn vị còn chạy theo xu hướng giật gân, câu lượt xem nhằm tăng doanh thu quảng cáo. Việc kiểm chứng thông tin ở một số thời điểm chưa thực sự thấu đáo và toàn diện. Phóng viên đôi khi đối mặt với áp lực thời gian xuất bản nên bỏ qua bước thẩm định chéo nguồn tin. Sự thiếu cân đối giữa tin bài phê phán sai phạm và biểu dương gương sáng chống tham nhũng vẫn tồn tại. Việc quản lý bình luận của độc giả trên nền tảng số đôi lúc chưa được kiểm soát chặt chẽ, tạo kẽ hở cho thông tin tiêu cực lan truyền.

2.1. Những kết quả nổi bật trong hoạt động điều tra và phản ánh

Nhiều cơ quan báo chí đã đầu tư nguồn lực lớn cho thể loại phóng sự điều tra. Kỹ thuật điều tra nhập vai được các nhà báo áp dụng thành công nhằm thu thập chứng cứ xác thực. Loạt bài điều tra về nạn tiêu cực hải quan, sai phạm đất đai và gian lận bằng cấp đã tạo tác động xã hội mạnh mẽ. Thông tin báo chí cung cấp trở thành tài liệu quý giá cho cơ quan thanh tra và công an. Tác phẩm báo chí điện tử hiện đại kết hợp video tư liệu và sơ đồ hóa dữ liệu, giúp độc giả nắm bắt vụ việc tường tận. Tương tác tích cực từ công chúng khẳng định niềm tin đối với báo chí chính thống.

2.2. Khó khăn và nguy cơ sai lệch thông điệp trong thực tiễn

Nhà báo điều tra luôn đối mặt với hiểm nguy và cám dỗ vật chất trong quá trình tác nghiệp. Nhiều đối tượng vi phạm sử dụng thủ đoạn đe dọa hoặc mua chuộc nhằm bưng bít thông tin. Bên cạnh đó, sức ép chạy đua thời gian giữa các báo mạng tạo ra nguy cơ sai sót dữ liệu. Việc biên tập vội vàng dễ dẫn đến quy kết tội danh khi chưa có phán quyết của tòa án. Tình trạng thương mại hóa khiến một số bài báo sa đà vào chi tiết giật gân, làm mờ đi bản chất phòng chống tham nhũng. Hệ thống bảo vệ phóng viên điều tra tại các tòa soạn chưa thực sự toàn diện và đồng bộ.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thông điệp chống tham nhũng

Nâng cao chất lượng quản lý thông điệp đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ quy trình đến con người. Cơ quan báo chí cần hoàn thiện quy chế kiểm duyệt nội dung nhiều tầng nấc. Tòa soạn phải xây dựng cẩm nang tác nghiệp an toàn cho phóng viên điều tra. Ban biên tập cần chú trọng đào tạo bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp cho người làm báo. Phóng viên phải được trang bị kỹ năng khai thác dữ liệu số và phương pháp thẩm định chứng cứ khoa học. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan báo chí với Thanh tra Chính phủ và Bộ Công an là giải pháp then chốt. Cơ chế cung cấp thông tin minh bạch giúp báo chí tiếp cận nguồn tư liệu chính xác. Các tòa soạn cần đầu tư công nghệ phân tích dữ liệu lớn để kiểm soát luồng dư luận. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phát hiện kịp thời các bình luận sai lệch trên diễn đàn báo mạng. Cơ quan chủ quản cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng và bảo vệ pháp lý cho đội ngũ nhà báo điều tra.

3.1. Chuẩn hóa quy trình kiểm duyệt và thẩm định nguồn tin

Tòa soạn cần thiết lập quy trình kiểm duyệt bài viết chặt chẽ qua nhiều vòng độc lập. Trưởng ban nội chính và tổng biên tập trực tiếp thẩm định các chứng cứ điều tra. Báo chí phải đối chiếu chéo nhiều nguồn thông tin độc lập trước khi đăng tải. Việc sử dụng công nghệ mã hóa giúp bảo mật tuyệt đối danh tính người tố giác tham nhũng. Cơ quan báo chí cũng cần xây dựng kịch bản xử lý khủng hoảng truyền thông bài bản. Khi có phản hồi từ tổ chức hoặc cá nhân liên quan, ban biên tập phải tiếp nhận và xác minh minh bạch. Quy trình thẩm định chuẩn xác giúp ngăn chặn sai sót pháp lý và giữ vững uy tín tờ báo.

3.2. Đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ trong quản lý

Đội ngũ nhà báo cần được bồi dưỡng thường xuyên về kiến thức pháp luật và kỹ năng điều tra hiện đại. Các khóa đào tạo về an toàn thông tin giúp phóng viên phòng ngừa nguy cơ bị tấn công mạng. Tòa soạn cần áp dụng công nghệ số để quản trị luồng bài viết từ khâu phát hiện đến xuất bản. Hệ thống tự động phân tích cảm xúc dư luận giúp ban biên tập đo lường tác động của thông điệp. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ lọc bình luận xấu độc và tin giả hiệu quả. Sự kết hợp giữa con người có tâm đức và công nghệ tiên tiến tạo nên sức mạnh tổng hợp trong quản lý thông điệp báo chí.

IV. Kết luận và định hướng ứng dụng quản lý thông điệp trên báo mạng

Quản lý thông điệp về phòng chống tham nhũng trên báo mạng điện tử là nhiệm vụ chiến lược và lâu dài. Hoạt động này góp phần làm trong sạch bộ máy nhà nước và giữ vững ổn định chính trị. Trong thời đại kỷ nguyên số, báo mạng điện tử đứng trước cả thời cơ và thách thức chưa từng có. Nhu cầu tiếp nhận thông tin trung thực của xã hội ngày càng tăng cao. Mỗi tòa soạn cần chủ động đổi mới mô hình quản trị nội dung để thích ứng với bối cảnh mới. Việc kết hợp chặt chẽ giữa tính chiến đấu, tính định hướng và công nghệ truyền thông hiện đại là chìa khóa thành công. Báo chí cần tiếp tục là vũ khí sắc bén trên mặt trận phòng chống tiêu cực. Khi thông điệp được quản lý bài bản, báo chí sẽ dẫn dắt dư luận theo hướng tích cực. Niềm tin của nhân dân vào sự công bằng và kỷ cương phép nước nhờ đó được củng cố vững chắc. Mỗi nhà báo và nhà quản lý cần nhận thức sâu sắc trọng trách của mình để phụng sự cộng đồng.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý tòa soạn hiện đại

Các cơ quan báo chí có thể áp dụng mô hình quản lý thông điệp đa kênh đồng bộ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về các vụ án tham nhũng giúp phóng viên tra cứu thông tin nhanh chóng. Ban biên tập cần thường xuyên đánh giá hiệu quả xã hội của các tuyến bài đã đăng tải. Tòa soạn nên thiết lập kênh tương tác trực tiếp để tiếp nhận tin báo tố giác tội phạm từ quần chúng nhân dân. Sự phối hợp đồng bộ giữa tòa soạn với các cơ quan bảo vệ pháp luật tạo cơ chế bảo vệ nhân chứng và nhà báo hiệu quả. Thực hành quản lý khoa học giúp nâng cao năng lực cạnh tranh thông tin của báo chí chính thống.

4.2. Tầm nhìn chiến lược cho hoạt động truyền thông chống tiêu cực

Truyền thông phòng chống tham nhũng trong tương lai cần hướng đến tính chuyên nghiệp và hiện đại hóa. Báo mạng điện tử phải phát huy thế mạnh của báo chí điều tra dữ liệu và đồ họa thông tin tương tác. Công tác quản trị thông điệp không chỉ dừng lại ở xử lý khủng hoảng mà phải chủ động định hình nhận thức xã hội. Các tòa soạn cần thúc đẩy văn hóa liêm chính ngay trong đội ngũ người làm báo. Sự minh bạch và khách quan trong từng thông điệp sẽ tạo dựng lòng tin vững chắc nơi công chúng. Báo chí điện tử tiếp tục khẳng định vai trò là cầu nối quan trọng giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân trong cuộc chiến chống tham nhũng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý thông điệp về phòng, chống tham nhũng trên báo mạng điện tử. Chương 2: Thực trạng quản lý thông điệp về phòng, chống tham nhũng trên báo mạng điện tử hiện nay. Chương 3: Những vấn đề đặt ra và giải pháp tăng cường quản lý thông điệp về phòng, chống tham nhũng trên báo mạng điện tử hiện nay. 11 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ THÔNG ĐIỆP VỀ PHÕNG, CHỐNG THAM NHŨNG TRÊN BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ 1.

Một số khái niệm liên quan 1. Báo chí Có rất nhiều quan điểm khác nhau về báo chí được đưa ra, tuy nhiên đa phần đều nhận định, báo chí là một công cụ để chuyển tải thông tin. Báo là xuất bản phẩm định kỳ in trên giấy khổ lớn, đăng những tin, bài hay tranh ảnh để đưa thông tin và tuyên truyền. 40] Theo quan niệm dân gian, trong xã hội Việt Nam xưa, báo chí được ví và coi như “thằng mõ” là người đưa chuyện, hóng hớt, chuyên mếch lẻo … đó là những người đưa tin có tính chất công báo trong xã hội Việt Nam trước, có nhiệm vụ báo cho dân làng biết những gì đã, đang và sắp xảy ra.

53] Điều 3, Luật Báo chí 2016 đưa ra khái niệm: “Báo chí là sản phẩm thông tin các vấn đề và sự kiện trong đời sống xã hội thể hiện bằng chữ viết, âm thanh, hình ảnh và được sáng tạo, xuất bản và phát hành định kỳ, truyền dẫn tới công chúng thông qua các loại hình báo nói, báo in, báo hình, báo điện tử. 1] Ở một khía cạnh khác, tác giả Nguyễn Văn Dững trong cuốn “Báo chí giám sát, phản biện xã hội ở Việt Nam” lại cho rằng, báo chí được hiểu theo 2 nghĩa rộng và hẹp. Hiểu theo nghĩa hẹp, theo định nghĩa ban đầu, khi các loại hình báo chí truyền hình, báo chí phát thanh và báo mạng điện tử chưa xuất hiện, báo chí chỉ bao gồm tạp chí và báo. Còn theo nghĩa rộng, báo chí bao gồm 4 loại hình báo chí: báo chí in ấn; báo truyền hình; báo phát thanh và báo mạng điện tử.

147] Theo quan điểm của xã hội học, tác giả Trần Hữu Quang đưa ra quan điểm: “Báo chí truyền thông là một quá trình truyền đạt, trao đổi và tiếp nhận thông tin nhằm thiết lập các mối quan hệ giữa người với người”. 19] Từ các quan niệm trên có thể đưa ra khái niệm chung nhất về báo chí như sau: “Báo chí là phương tiện truyền thông đại chúng, báo chí thông tin đến công chúng những vấn đề thời sự nóng hổi đang diễn ra, đã diễn ra và sẽ 12 diễn ra. Bên cạnh đó, báo chí còn là diễn đàn tiếng nói của người dân và kết nối nhân dân với Đảng, Nhà nước. Tham nhũng và phòng, chống tham nhũng 1.

Tham nhũng Trong tiếng Anh, tham nhũng được gọi là “Corruption” có nghĩa là: đồi bại, hư hỏng, thối nát… [25; tr. Trong tiếng Pháp, tham nhũng là “Corrytional” với hai nghĩa đen và bóng. Nghĩa đen cũng là để chỉ sự đồi bại, thối rữa, mục nát trong bản thể. Nghĩa bóng lại gắn liền với nhà nước, dùng để chỉ loại tội phạm sử dụng những quyền lực và công cụ của nhà nước cho bản thân, gây ra thiệt hại cho nhà nước và công dân của nhà nước đó.

Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế Giới (World Bank), tham nhũng chính là “sự lạm dụng những quyền lực công cộng để phục vụ cho lợi ích của cá nhân”. Trong khi đó, dù không đưa ra những định nghĩa cụ thể về tham nhũng nhưng Công ước Liên hợp quốc về Chống tham nhũng năm 2003 cũng đưa ra những khuyến cáo cụ thể về việc các quốc gia cần phải có những quy định về những hành vi sau đây, những hành vi được nhận định là tội phạm tham nhũng bao gồm: Tham ô, hối lộ, lợi dụng quyền lực để trục lợi, biểu thủ trong những khu vực tư, làm giàu bằng những cách bất hợp pháp… [38] Ở Việt Nam cũng có khá nhiều những quan điểm rõ ràng về tham nhũng nhưng định nghĩa về vấn đề này được được đề cập gián tiếp thông qua những vấn nạn như tham ô, hối lộ hay biển thủ công quỹ…là những biểu hiện rõ ràng nhấn của nạn tham nhũng. Ngay từ những ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ nhất bản chất của bệnh tham nhũng tham ô đó là: “Người cán bộ, cậy quyền thế mà đục khoét dân, ăn của đút, hoặc trộn của công làm của tư” là bất liêm, tức không trong sạch, tham lam, thực chất là biểu hiện tham nhũng. Trong cuốn “Thuật ngữ nội chính và phòng, chống tham nhũng” đã đưa ra định nghĩa về tham nhũng như sau: “Tham nhũng là một hiện tượng xã 13 hội tiêu cực có tính lịch sử, xuất hiện cùng sự ra đời của Nhà nước và bộ máy nhà nước”.

Như vậy, theo nghĩa rộng, tham nhũng chính là hành vi của bất kỳ một cá nhân nào có những quyền hạn, chức vụ hoặc những người được giao cho những nhiệm vụ và quyền hạn, lợi dụng những quyền hạn, chức vụ hay nhiệm vụ đó để thực hiện hành vi vụ lợi. [38] Theo nghĩa hẹp và là khái niệm được pháp luật Việt Nam quy định (tại Luật phòng, chống tham nhũng năm 2018), theo khoản 1, điều 3 của Luật phòng chống tham nhũng của nhà nước ta có hiệu lực thi hành từ 01 tháng 7 năm 2019 đã ghi: “Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi.” [36] Pháp lệnh phòng, chống tham nhũng ngày 26/2/1998 của Việt Nam cũng đã ghi rõ tại điều 1: “Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ và quyền hạn đó để tham ô, hối lộ hoặc cố ý làm trái pháp luật vì động cơ vụ lợi, gây thiệt hại tài sản cho Nhà nước, tập thể và cá nhân, xâm phạm hoạt động đúng đắn của các cơ quan, tổ chức; tham nhũng là vật cản lớn nhất của tiến trình phát triển xã hội, là nguy cơ trực tiếp liên quan đến sự sống còn của các Nhà nước [37, tr. 457] Dù được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau nhưng nhìn chung, các quan niệm khác nhau về tham nhũng đến từ các nước trên thế giới đều có sự thống nhất. Qua sự tổng hợp và phân tích các khái niệm trên, có thể đưa ra một khái niệm khái quát về “tham nhũng” như sau: “Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng, lạm dụng chức vụ và quyền hạn được giao để tham ô, nhận hối lộ hoặc cố ý làm trái quy định của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức và đơn vị vì động cơ vụ lợi cá nhân”.

Phòng, chống tham nhũng “Phòng” và “chống” chính là hai hoạt động có chủ đích của con người. Từ điển Tiếng Việt đưa ra định nghĩa: “chống” chính là hành động gây ra những trở lực hay tác động ngược trở lại với hoạt động của ai đó hoặc vấn đề gì đó [30, tr. 383]; “phòng” là tìm cách ngăn chặn, đối phó với điều không hay có thể xảy ra, gây tác hại cho mình, cho tập thể [24, tr. 14 Chiến lược quốc gia về PCTN cũng nhấn mạnh: “Phòng, chống tham nhũng chính là việc ngăn chặn và từng bước đẩy lùi nạn tham nhũng”.

Đồng thời cũng chỉ ra, “việc chống tham nhũng có nghĩa là phải kiên quyết đấu tranh bằng mọi cách để đẩy lùi những biểu hiện sai trai và triệt tiêu đi những cơ hội, điều kiện có thể phát sinh nạn tham nhũng, cũng như xử lý được triệt để những hành vi sai phạm” [41] Từ kinh nghiệm phòng, chống tham nhũng của các quốc gia trên thế giới, trong cuốn Giáo trình “Lý luận và pháp luật về phòng, chống tham nhũng”, tác giả Nguyễn Đăng Dung đã đúc kết thành định nghĩa cơ bản cùng những giải pháp cụ thể về vấn đề phòng, chống tham nhũng như sau: “Phòng ngừa tham nhũng có thể được thực hiện bằng nhiều cách thức, song tựu trung đều nhằm vào một mục tiêu cơ bản là làm cho mọi chủ thể trong xã hội, đặc biệt là những người thực thi quyền lực công không thể tham nhũng, không dám tham nhũng và không cần tham nhũng. 70] Qua đó, có thể thấy, việc “phòng, chống tham nhũng” được triển khai nhằm ngăn ngừa những biểu hiện, thái độ hay hành vi của con người tác động gây ra những hiệu quả xấu, cụ thể là những thiệt hại về kinh tế. Còn “chống tham nhũng” là việc đấu tranh chống lại những hành vi vi phạm pháp luật nhằm mục đích vụ lợi cá nhân của một tổ chức hoặc một cá nhân nào đó gây thiệt hại cho xã hội; từ đó, việc “chống tham nhũng” chính là tìm cách làm giảm thiểu những thiệt hại cho Nhà nước, cho tổ chức và cá nhân, làm cho những đối tượng có chức vụ, quyền hạn không có cơ hội để thực hiện hành vi sai phạm của mình. Từ những phân tích, khái niệm nêu trên về các thuật ngữ, có thể khái quát và hiểu về “phòng, chống tham nhũng” như sau: “PCTN là hành động có chủ đích của con người nhằm ngăn chặn và từng bước đẩy lùi tham nhũng, tiêu cực; đấu tranh quyết liệt với các biểu hiện tham nhũng, loại bỏ đi các cơ hội hay điều kiện để phát sinh tham nhũng, từ đó, góp phần xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh, thúc đẩy kinh tế - xã hội; mang lại và củng cố được niềm tin của nhân dân và cộng đồng quốc tế”.

Thông điệp báo chí “Thông điệp” là một thuật ngữ được sử dụng như một khái niệm then chốt trong khoa học báo chí. Có khá nhiều định nghĩa về “thông điệp” được đưa ra. Thuật ngữ “thông điệp” bắt nguồn từ một từ Hán – Việt, được hiểu là công văn của một chính phủ gửi cho các chính phủ khác, hoặc gửi cho quốc hội hay toàn dân [33, tr. 685], hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng như một khái niệm mang tính then chốt trong lĩnh vực khoa học báo chí – truyền thông.

Lý thuyết báo chí – truyền thông khẳng định “thông điệp” (message) là một thành tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền thông [2; tr. 13] Hiểu một cách cụ thể hơn, “Thông điệp chính là những tin tức được thể hiện bằng những ký hiệu, tín hiệu, hệ thống mã số hay bằng mực ở trên giấy hoặc có thể bằng bất cứ hình thức tín hiệu nào mà con người có thể hiểu được và thể hiện nó ra một cách có ý nghĩa”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ