Luận văn: Quản lý rủi ro XNK tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh

Luận văn về quản lý rủi ro XNK tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý rủi ro XNK tại Hải quan Hồng Lĩnh

Quản lý rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) là một nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò then chốt trong quá trình hiện đại hóa hải quan. Tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh, trực thuộc Cục Hải quan Hà Tĩnh, công tác này không chỉ nhằm mục tiêu đảm bảo an ninh kinh tế, chống buôn lậugian lận thương mại, mà còn hướng đến việc tạo thuận lợi thương mại cho cộng đồng doanh nghiệp. Việc áp dụng quản lý rủi ro cho phép cơ quan hải quan tập trung nguồn lực vào các đối tượng có nguy cơ cao, đồng thời đẩy nhanh quá trình thông quan cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Luận văn của tác giả Hoàng Thị Liệu (2018) nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, khối lượng hàng hóa lưu thông ngày càng lớn, việc chuyển đổi từ phương pháp kiểm tra truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro là một yêu cầu tất yếu. Hệ thống quản lý rủi ro hải quan tại Chi cục được xây dựng dựa trên việc thu thập và xử lý thông tin rủi ro một cách có hệ thống, từ đó làm cơ sở cho việc phân luồng tờ khai hải quan và quyết định hình thức, mức độ kiểm tra. Quá trình này giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công, tăng tính minh bạch và hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trên địa bàn.

1.1. Vai trò của quản lý rủi ro trong thủ tục hải quan điện tử

Trong kỷ nguyên số, thủ tục hải quan điện tử đã trở thành xương sống của hoạt động thông quan. Quản lý rủi ro chính là bộ não của hệ thống này. Thay vì kiểm tra toàn bộ, hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu khai báo dựa trên các tiêu chí quản lý rủi ro đã được thiết lập. Các tiêu chí này bao gồm thông tin về doanh nghiệp, lịch sử tuân thủ, mặt hàng, xuất xứ, và các thông tin nghiệp vụ khác. Kết quả của quá trình phân tích là quyết định phân luồng tờ khai hải quan thành Luồng Xanh (miễn kiểm tra), Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), hoặc Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Điều này giúp tự động hóa quy trình, rút ngắn đáng kể thời gian thông quan cho các lô hàng có độ rủi ro thấp, đặc biệt là các doanh nghiệp ưu tiên, và cho phép cán bộ hải quan tập trung nguồn lực vào các lô hàng có dấu hiệu vi phạm pháp luật hải quan.

1.2. Mục tiêu kép Tạo thuận lợi thương mại và chống buôn lậu

Mục tiêu của quản lý rủi ro không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vi phạm. Một mục tiêu quan trọng không kém là tạo thuận lợi thương mại. Bằng cách đánh giá tuân thủ doanh nghiệp một cách khách quan, hệ thống cho phép các doanh nghiệp có lịch sử chấp hành pháp luật tốt được hưởng cơ chế thông quan nhanh chóng, giảm chi phí và thời gian. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, khuyến khích sự tự nguyện tuân thủ. Song song đó, việc sàng lọc và xác định các đối tượng trọng điểm giúp công tác chống buôn lậu và ngăn chặn trốn thuế xuất nhập khẩu trở nên hiệu quả hơn. Nguồn lực kiểm tra được dồn vào những nơi cần thiết nhất, nâng cao khả năng phát hiện các hành vi tinh vi, bảo vệ an ninh kinh tế quốc gia và đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

II. Top thách thức trong kiểm soát rủi ro XNK tại Hải quan Hồng Lĩnh

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, công tác kiểm soát rủi ro hải quan tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng không ngừng của các hành vi gian lận thương mại với thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các đối tượng thường lợi dụng kẽ hở trong chính sách, khai sai mã số HS, trị giá hải quan, hoặc xuất xứ hàng hóa để trốn thuế xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực thực hiện công tác quản lý rủi ro còn mỏng và đôi khi chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Theo số liệu từ luận văn của Hoàng Thị Liệu, số lượng cán bộ chuyên trách về quản lý rủi ro tại Chi cục còn hạn chế, phần lớn phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác. Một thách thức khác là hệ thống thông tin, mặc dù đã được đầu tư, nhưng việc thu thập và xử lý thông tin rủi ro từ nhiều nguồn khác nhau đôi khi còn chưa đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc chia sẻ thông tin cảnh báo vẫn còn những bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả của việc xây dựng các tiêu chí quản lý rủi ro.

2.1. Nhận diện các hành vi gian lận thương mại và trốn thuế

Các hành vi gian lận thương mạitrốn thuế xuất nhập khẩu là mối đe dọa trực tiếp đến an ninh kinh tế và nguồn thu ngân sách. Tại địa bàn quản lý của Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh, các hình thức vi phạm phổ biến bao gồm: khai báo sai tên hàng, mã số HS để hưởng thuế suất thấp hơn; khai giảm trị giá tính thuế so với giá giao dịch thực tế; làm giả giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do. Ngoài ra, tình trạng lợi dụng loại hình tạm nhập-tái xuất, hàng gia công, sản xuất xuất khẩu để thẩm lậu hàng hóa vào thị trường nội địa cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Việc nhận diện và ngăn chặn kịp thời các hành vi này đòi hỏi cán bộ hải quan phải có trình độ chuyên môn sâu và hệ thống thông tin phải đủ mạnh để cảnh báo sớm.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và hạ tầng công nghệ thông tin

Nguồn nhân lực và công nghệ là hai yếu tố quyết định hiệu quả của hệ thống quản lý rủi ro hải quan. Thực tế tại Chi cục cho thấy, đội ngũ cán bộ chuyên trách còn mỏng, gây áp lực lớn trong việc phân tích, xử lý một khối lượng lớn thông tin. Việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng phân tích rủi ro, nhận diện các thủ đoạn mới chưa được thực hiện thường xuyên. Về công nghệ, dù đã triển khai thủ tục hải quan điện tử, nhưng việc tích hợp và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ nhiều nguồn (thuế, ngân hàng, công an) để phân loại mức độ rủi ro doanh nghiệp một cách toàn diện vẫn là một bài toán cần lời giải. Hạ tầng kỹ thuật đôi khi chưa đáp ứng được tốc độ xử lý trong những thời gian cao điểm, ảnh hưởng đến quá trình thông quan.

III. Phương pháp phân loại rủi ro XNK tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh

Nền tảng của hoạt động quản lý rủi ro hiệu quả là một phương pháp phân loại khoa học và chính xác. Tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh, việc phân loại và đánh giá tuân thủ doanh nghiệp được thực hiện dựa trên một hệ thống các tiêu chí rõ ràng, kết hợp giữa yếu tố tĩnh và yếu tố động. Phương pháp này không chỉ dựa vào thông tin do doanh nghiệp khai báo mà còn đối chiếu với cơ sở dữ liệu lớn của ngành hải quan. Quá trình phân loại mức độ rủi ro doanh nghiệp được xem xét trên nhiều khía cạnh: lịch sử vi phạm, tần suất hoạt động XNK, loại hình kinh doanh, mặt hàng rủi ro, và tình hình tài chính. Theo luận văn tham khảo, cơ quan hải quan phân cấp rủi ro theo ba mức độ: cao, trung bình, và thấp. Mỗi mức độ sẽ tương ứng với các biện pháp kiểm soát khác nhau. Doanh nghiệp có mức độ rủi ro thấp, đặc biệt là các doanh nghiệp ưu tiên, sẽ được hưởng cơ chế thông quan nhanh nhất. Ngược lại, doanh nghiệp có rủi ro cao sẽ bị đưa vào diện giám sát trọng điểm và có tỷ lệ kiểm tra cao hơn, bao gồm cả kiểm tra sau thông quan.

3.1. Xây dựng và áp dụng các tiêu chí quản lý rủi ro hiệu quả

Việc xây dựng tiêu chí quản lý rủi ro là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Các tiêu chí này được chia thành nhiều nhóm: tiêu chí về doanh nghiệp (thời gian hoạt động, vốn đăng ký, lịch sử tuân thủ), tiêu chí về hàng hóa (thuế suất cao, hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, hàng nhạy cảm), tiêu chí về xuất xứ (các quốc gia có rủi ro cao về gian lận), và tiêu chí về tuyến đường vận tải. Các tiêu chí này được số hóa và tích hợp vào hệ thống để máy tính có thể tự động chấm điểm rủi ro cho từng tờ khai. Hệ thống này liên tục được cập nhật, điều chỉnh dựa trên kết quả của các hoạt động nghiệp vụ như kiểm tra sau thông quan và công tác chống buôn lậu, đảm bảo các tiêu chí luôn phản ánh đúng tình hình thực tế và theo kịp các thủ đoạn mới.

3.2. Quy trình phân luồng tờ khai hải quan dựa trên mức độ rủi ro

Phân luồng tờ khai hải quan là kết quả trực tiếp của việc áp dụng các tiêu chí rủi ro. Khi doanh nghiệp truyền tờ khai điện tử, hệ thống sẽ tự động phân tích và đưa ra quyết định phân luồng. Luồng Xanh (tỷ lệ cao nhất) áp dụng cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt, hàng hóa không có rủi ro, cho phép thông quan ngay lập tức. Luồng Vàng yêu cầu cán bộ hải quan kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ chứng từ trên hệ thống. Luồng Đỏ, chiếm tỷ lệ thấp nhất, yêu cầu kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa. Việc áp dụng biện pháp nghiệp vụ kiểm soát hải quan một cách có chọn lọc này giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước về hải quan.

IV. Giải pháp hiện đại hóa quản lý rủi ro XNK tại Hải quan Hồng Lĩnh

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả công tác quản lý rủi ro, Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào hiện đại hóa hải quan. Trọng tâm là việc nâng cao năng lực của hệ thống quản lý rủi ro hải quan thông qua ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, có khả năng phân tích, liên kết thông tin từ nhiều nguồn để đưa ra cảnh báo rủi ro chính xác và kịp thời. Bên cạnh đó, việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức là yếu tố then chốt. Cán bộ hải quan cần được trang bị không chỉ kiến thức nghiệp vụ mà còn cả kỹ năng phân tích dữ liệu, nhận diện các xu hướng gian lận thương mại mới. Tăng cường hợp tác quốc tế và phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước khác trong việc chia sẻ thông tin cũng là một giải pháp quan trọng để bịt kín các kẽ hở pháp lý và ngăn chặn hiệu quả các hành vi vi phạm pháp luật hải quan.

4.1. Nâng cao năng lực thu thập và xử lý thông tin rủi ro

Thông tin là mạch máu của quản lý rủi ro. Để nâng cao hiệu quả, cần đa dạng hóa các kênh thu thập và xử lý thông tin rủi ro. Không chỉ dựa vào thông tin khai báo, Chi cục cần chủ động thu thập thông tin từ các hoạt động trinh sát, từ kết quả kiểm tra sau thông quan, từ các hiệp hội ngành hàng, và từ cơ quan hải quan các nước. Việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp nhận diện các mẫu hình bất thường, các mạng lưới doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro mà phương pháp thủ công khó phát hiện. Xây dựng một hồ sơ rủi ro toàn diện cho từng doanh nghiệp, từng mặt hàng là mục tiêu cần hướng tới.

4.2. Đào tạo nhân lực và tăng cường hợp tác chống buôn lậu

Con người luôn là yếu tố trung tâm. Chi cục cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ và chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý rủi ro. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng phân tích thông tin, điều tra, và cập nhật các quy định pháp luật mới cũng như các thủ đoạn chống buôn lậugian lận thương mại trên thế giới. Song song, việc tăng cường cơ chế phối hợp với các lực lượng chức năng khác như Công an, Bộ đội Biên phòng, Quản lý thị trường là cực kỳ cần thiết. Một cơ chế chia sẻ thông tin thông suốt và các kế hoạch phối hợp hành động đồng bộ sẽ tạo ra một hàng rào vững chắc để ngăn chặn các loại tội phạm kinh tế, đặc biệt là các đường dây buôn lậu, vận chuyển hàng cấm qua địa bàn.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý rủi ro tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh

Hiệu quả của công tác quản lý rủi ro tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh được thể hiện rõ nét qua các số liệu thống kê về thông quan và phát hiện vi phạm. Dữ liệu từ luận văn "Quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh" cho thấy, sau khi áp dụng mạnh mẽ quản lý rủi ro, tỷ lệ tờ khai Luồng Xanh tăng lên đáng kể, góp phần rút ngắn thời gian thông quan trung bình và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Điều này phản ánh đúng mục tiêu tạo thuận lợi thương mại và được cộng đồng doanh nghiệp đánh giá cao. Về mặt kiểm soát, mặc dù tỷ lệ tờ khai Luồng Đỏ giảm, nhưng hiệu quả phát hiện vi phạm lại tăng lên. Việc áp dụng biện pháp nghiệp vụ kiểm soát hải quan có trọng tâm, trọng điểm đã giúp phát hiện nhiều vụ việc gian lận thương mại, trốn thuế xuất nhập khẩu có giá trị lớn. Tỷ lệ phát hiện vi phạm sau khi kiểm tra (cả Luồng Vàng và Luồng Đỏ) là một chỉ số quan trọng chứng minh tính chính xác của hệ thống cảnh báo rủi ro. Những kết quả này khẳng định việc chuyển đổi sang phương thức quản lý hiện đại là hướng đi đúng đắn và hiệu quả.

5.1. Phân tích số liệu phân luồng tờ khai và phát hiện vi phạm

Số liệu giai đoạn 2014-2016 được phân tích trong tài liệu gốc cho thấy một xu hướng tích cực. Cụ thể, tỷ lệ tờ khai Luồng Xanh luôn chiếm phần lớn, cho thấy mức độ tuân thủ của đa số doanh nghiệp là tốt. Tỷ lệ tờ khai Luồng Vàng và Luồng Đỏ được duy trì ở mức hợp lý, phản ánh nỗ lực của hệ thống trong việc sàng lọc rủi ro. Quan trọng hơn, số vụ vi phạm pháp luật hải quan được phát hiện thông qua công tác quản lý rủi ro có xu hướng tăng, chứng tỏ hệ thống ngày càng "thông minh" hơn trong việc chỉ ra các đối tượng cần kiểm tra. Việc phân tích các số liệu này không chỉ để đánh giá hiệu quả mà còn là cơ sở để liên tục rà soát, điều chỉnh các tiêu chí quản lý rủi ro cho phù hợp với tình hình mới.

5.2. Tác động đến việc đánh giá tuân thủ và xếp hạng doanh nghiệp

Quản lý rủi ro tạo ra một cơ chế minh bạch để đánh giá tuân thủ doanh nghiệp. Dựa trên dữ liệu về lịch sử khai báo và các lần kiểm tra, hệ thống tự động chấm điểm và phân loại mức độ rủi ro doanh nghiệp. Doanh nghiệp tuân thủ tốt, không có vi phạm sẽ được nâng hạng và hưởng nhiều ưu đãi hơn (ví dụ như được xem xét trở thành doanh nghiệp ưu tiên). Ngược lại, doanh nghiệp có vi phạm sẽ bị hạ mức độ tuân thủ và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn. Cơ chế này tạo ra động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp chủ động tìm hiểu và chấp hành đúng pháp luật hải quan, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chi cục hải quan hồng lĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chƣơng: - Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại cơ quan Hải quan - Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu - Chƣơng 3: Thực trạng quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại Hải quan Hồng lĩnh - Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại Hải quan Hồng lĩnh trong thời gian tới 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO ĐỐI VỚI HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CƠ QUAN HẢI QUAN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu - Nguyễn Văn Chớp (2009): Phương pháp quản lý rủi ro vào hoạt động của ngành Hải quan Việt Nam, Luận văn thạc sĩ của Trƣờng Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài đã hệ thống những vấn đề lý luận về quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan. Tác giả Nguyễn Văn chớp đã phân tích thực trạng quản lý rủi ro của Hải quan Việt Nam, nêu bật đƣợc quá trình phát triển cũng nhƣ những kết quả đạt đƣợc và những tồn tại của việc thực hiện quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan Việt Nam.

Từ đó, đƣa ra hệ thống giải pháp tăng cƣờng quản lý rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả công tác của Hải quan Việt Nam. - Vũ Ngọc Anh (2010): Nâng cao hiệu quả áp dụng quản lý rủi ro trong lĩnh vực nghiệp vụ Hải quan, đề tài nghiên cứu khoa học cấp ngành. Là một lãnh đạo cao cấp của Tổng cục hải quan, Tiến sĩ Vũ Ngọc Anh đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Đề tài là những nội dung chi tiết, cụ thể về những vấn để liên quan đến quản lý rủi ro.

- Quách Đăng Hòa (2009): Nghiên cứu, xây dựng khung tiêu chuẩn Quản lý rủi ro của Hải quan Việt Nam, đề tài nghiên cứu khoa học cấp ngành. Hiện nay, Ông Quách Đăng Hòa Trƣởng ban quản lý rủi ro – Tổng cục Hải quan, với nhiều năm kinh nghiệm, Đề tài là tài liệu tổng hợp các văn bản, nghiệp vụ về Quản lý rủi ro của Hải quan Việt Nam. - Trung tâm Nghiên cứu Thuế và Hải quan, Đại học Canberra (2004):Giới thiệu phương pháp quản lý rủi ro trong bối ý cao cấp cho ngành Hải quan Việt Nam. Nêu ra các đặc điểm chung của các phƣơng pháp quản lý rủi ro trên thế giới và cách áp dụng phù hợp với những đặc thù của ngành Hải quan Việt Nam.( Bỏ) - Ngô Duy Tùng (2014): Một số giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro trong hoạt động quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Bình Phước đến 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năm 2020, Luận văn thạc sĩ của trƣờng Đại học Lạc Hồng.

Tác giả đã đƣa ra đƣợc thực trạng, quá trình áp dụng quản lý rủi ro trong thực hiện hoạt động quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu cũng nhƣ các giải pháp hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro nói chung đến năm 2020. - Đề tài cấp Bộ "Dự án hiện đại hóa Hải quan, phƣơng án quản lý thƣơng mại và cửa khẩu, chiến lƣợc thực thi và phòng ngừa, chính sách quản lý rủi ro" của Bộ Tài chính, năm 2005. Đề tài đã khái quát và phân tích nội dung cải cách, hiện đại hóa của ngành tập trung triển khai thực hiện hai kế hoạch cải cách, phát triển và hiện đại hóa Hải quan giai đoạn 2004 – 2007. Hệ thống hóa các phƣơng án quản lý thƣơng mại và cửa khẩu và phân tích những ƣu điểm, các vấn đề còn tồn tại của chính sách quản lý rủi ro nhằm đƣa ra chiến lƣợc thực thi và phòng ngừa.

- Thiên An (2005): Quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan, bài viết đăng trong tạp chí Nghiên cứu Hải quan số 11. Bài viết đã nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan, chỉ ra rằng quản lý rủi ro có thể xác định trọng điểm các đối tƣợng tiềm ẩn nguy cơ cao về buôn lậu, gian lận thƣơng mại, trốn thuế, gây thất thu ngân sách, để từ đó cơ quan Hải quan có biện pháp xử lý ngăn ngừa hiệu quả, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật Hải quan. - Nguyễn Thị Phƣơng Huyền (2008): Quản lý rủi ro trong kiểm tra Hải quan: những vấn đề cơ bản, bài viết đăng trong tạp chí Nghiên cứu Tài chính kế toán. Tác giả đã nêu ra lợi ích của việc quản lý rủi ro trong kiểm tra Hải quan nhƣ phân bố nguồn nhân lực hiệu quả hơn, tăng nguồn thu ngân sách, nâng cao tính tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp…Để áp dụng kỹ thuật quản lý rủi ro các cơ quan Hải quan cần tập trung đến một số vấn đề: nâng cao nhận thức của cán bộ Hải quan, đảm bảo cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống pháp luật về Hải quan cần đƣợc rà soát và điều chỉnh để phản ánh đƣợc bản chất của quản lý rủi ro; thành lập các đơn vị chuyên trách về quản lý rủi ro.

- Bài báo của UNCTAD (2005) chỉ ra năm 2005 tốc độ phát triển kinh tế bình quân của thế giới đạt 4%, trong đó có sự đẩy mạnh của hoạt động xuất nhập 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. UNCTAD đánh giá Việt Nam là một trong 10 nƣớc thu hút FDI của Châu Á, điều đó đồng nghĩa Việt Nam có nhiều cơ hội thu hút đầu tƣ của nƣớc ngoài hơn, đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu và áp dụng phƣơng pháp quản lý rủi ro trong lĩnh vực Hải quan của thế giới. - Trần Thị Bảo Quế (2016): Quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp Việt nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế Quốc tế, Luận văn thạc sĩ của Trƣờng Đại học Ngoại Thƣơng Hà Nội. Đây là đề tài mang tính thực tiễn rất cao, có thể áp dụng thiết thực vào những nghiệp vụ quản lý rủi ro hải quan nói chung và doanh nghiệp nói riêng, đề tài phân tích cụ thể Quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp Việt nam từ góc nhìn các doanh nghiệp.

Các nghiên cứu trên đã đánh giá tầm quan trọng cũng nhƣ sự cần thiết của quản lý rủi ro trong hoạt động Hải quan nhƣng mới chỉ đề cập đến một vài khía cạnh mang tính khởi đầu của việc áp dụng hệ thống quản lý rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ Hải quan, mà chƣa có nghiên cứu nào đi sâu vào vấn đề hoàn thiện quản lý rủi ro đối với hoạt động xuất nhập khẩu. Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật cùng với quá trình toàn cầu hóa thì phƣơng pháp quản lý rủi ro hiện đại cần phải có những thay đổi cho phù hợp với tình hình thực tế. Vì vậy nên tác giả sẽ kế thừa các điểm đã đạt đƣợc của các nghiên cứu trên và tiếp tục nghiên cứu để hoàn thành đề tài “quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại Chi cục Hải quan Hồng Lĩnh” của mình. Cơ sở lý luận về quản lý rủi ro đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại cơ quan hải quan 1.

Khái niệm về rủi ro Rủi ro là một khái niệm phổ biến, hầu nhƣ ai cũng có thể biết đến phạm trù này.Tuy nhiên lại không có một quan điểm thống nhất nào về rủi ro. Những trƣờng phái khác nhau, các tác giả khác nhau đƣa ra những định nghĩa rủi ro khác nhau. Những định nghĩa này rất phong phú và đa dạng, có thể kế đến nhƣ: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - AllanWillett cho rằng: "Rủi ro là sự bất trắc cụ thể liên quan đến việc xuất hiện một biến cố không mong đợi", quan điểm này nhận đƣợc sự ủng hộ của một số học giả nhƣ Hardy, Blanchard, Crobough và Redding, Klup, Anghell,. - Trong một nghiên cứu của JohnHaynes, và đƣợc nhắc lại một lần nữa trong cuốn Lý thuyết Bảo hiểm và Kinh tế của IrvingPfeffer thì rủi ro là: “Khả năng xảy ra tổn thất, là tổng hợp những sự ngẫu nhiên có thể đo lƣờng đƣợc bằng xác suất”.

Knight cho rằng: “Rủi ro là sự không chắc chắn có thể đo lƣờng đƣợc”. Cuốn Kinh tế học hiện đại của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia cũng có đề cập đến quan điểm này. - Đối với Marilee Hurt Me Carty, một nhà nghiên cứu thuộc Viện khoa học kỹ thuật Georgea: “Rủi ro là một tình trạng trong đó các biến cố xảy ra trong tƣơng lai có thể xác định đƣợc”. Trong hoạt động cuộc sống hàng ngày cũng nhƣ trong hoạt động kinh tế luôn hàm chứa rủi ro.

Từ những quan niệm nêu trên, ta có thể nêu khái niệm rủi ro nhƣ sau:“Rủi ro là sự không chắc chắn và là khả năng xảy ra kết quả không mong muốn. Trong các khả năng xảy ra, có ít nhất một khả năng đƣa đến kết quả không mong muốn. Và kết quả này có thể đem lại tổn thất hay thiệt hại cho đối tƣợng gặp rủi ro.” (Nguồn: http://kqtkd. Khái niệm rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu * Khái niệm về hoạt động xuất nhập khẩu Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá đƣợc đƣa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đƣa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam đƣợc coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

Xuất khẩu mang lại nguồn thu nhập ngoại tệ quan trọng, góp phần đáng kể trong việc cải thiện cán cân ngoại thƣơng và cán cân thanh toán, tăng dự trữ ngoại hối, đẩy mạnh nhập khẩu, phát huy đƣợc lợi thế so sánh, là một tiền đề quan trọng giúp chuyển dịch về chất từ cơ cấu nông - công nghiệp sang cơ cấu công - nông nghiệp… đƣa nền kinh tế nƣớc ta hoà nhập vào sự phát triển chung của kinh tế khu vực và thế giới. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá đƣợc đƣa vào lãnh thổ Việt Nam từ nƣớc ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam đƣợc coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ