Luận văn: Quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây - ĐH Kinh tế

Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây

Hoạt động tín dụng là trụ cột chính, đóng góp phần lớn vào tổng thu nhập của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sơn Tây (BIDV Sơn Tây). Theo các báo cáo tài chính giai đoạn 2014-2017, thu nhập từ lãi và các khoản tương tự chiếm đến 80-85% tổng thu nhập của chi nhánh. Sự phụ thuộc lớn vào tín dụng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý rủi ro tín dụng một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Bối cảnh kinh tế biến động cùng sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác càng làm gia tăng áp lực, đòi hỏi BIDV chi nhánh Sơn Tây phải liên tục cải tiến quy trình để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và phát triển bền vững. Công tác quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là nhiệm vụ của phòng ban chuyên trách mà còn là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống, từ khâu xây dựng chính sách đến thẩm định và giám sát sau giải ngân. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro một cách hệ thống giúp chi nhánh giảm thiểu tổn thất, duy trì chất lượng tín dụng và nâng cao uy tín trên thị trường. Đây là nền tảng để chi nhánh vừa mở rộng quy mô tín dụng, đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, vừa kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức an toàn. Do đó, việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp tối ưu cho hoạt động này có ý nghĩa chiến lược đối với sự thành công của chi nhánh.

1.1. Vai trò cốt lõi của hiệu quả hoạt động tín dụng

Phân tích số liệu từ luận văn “Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sơn Tây” của tác giả Vương Thế Anh cho thấy, hiệu quả hoạt động tín dụng là yếu tố quyết định đến lợi nhuận của chi nhánh. Giai đoạn 2014-2017 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về dư nợ cho vay, đặc biệt năm 2017 tăng gần 40%, gấp đôi tốc độ tăng trưởng của toàn hệ thống BIDV. Sự tăng trưởng này trực tiếp thúc đẩy doanh thu, với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trước thuế đạt 131% (2015), 177% (2016) và 168% (2017). Những con số này khẳng định hoạt động cấp tín dụng không chỉ là nghiệp vụ trọng yếu mà còn là động lực tăng trưởng chính. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là rủi ro tiềm ẩn. Việc quản lý tốt danh mục cho vay, đa dạng hóa ngành nghề và phân khúc khách hàng là yếu tố sống còn để cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững cho chi nhánh.

1.2. Sự cần thiết của chính sách tín dụng BIDV chặt chẽ

Một chính sách tín dụng BIDV chặt chẽ và nhất quán là công cụ đầu tiên và quan trọng nhất để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Chính sách này đóng vai trò như một "khẩu vị rủi ro", xác định rõ các lĩnh vực, ngành nghề ưu tiên, các giới hạn cấp tín dụng và tiêu chuẩn khách hàng. Luận văn nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro có thể đến từ nhiều nguyên nhân: khách quan (suy thoái kinh tế) và chủ quan (năng lực thẩm định của cán bộ, khách hàng cố tình cung cấp thông tin sai lệch). Một chính sách tín dụng được xây dựng bài bản, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II, Basel III, sẽ tạo ra một khung pháp lý nội bộ vững chắc, giúp chuẩn hóa quy trình cho vay tại BIDV. Điều này không chỉ giảm thiểu rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch mà còn nâng cao tính minh bạch, giúp ban lãnh đạo dễ dàng giám sát và điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng trong dài hạn.

II. Top thách thức trong quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu trong tăng trưởng, công tác quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu là sự phụ thuộc lớn vào yếu tố con người và các phương pháp định tính. Theo đó, “chất lượng tín dụng hoàn toàn phụ thuộc vào trách nhiệm, trình độ, năng lực và sự minh bạch của cán bộ tín dụng”. Điều này tiềm ẩn rủi ro chủ quan khi các quyết định phê duyệt có thể bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân thay vì các mô hình định lượng khách quan. Thêm vào đó, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiện tại, dù đã được triển khai, vẫn bộc lộ những điểm yếu. Hệ thống này chủ yếu dựa trên phương pháp chuyên gia và dữ liệu quá khứ, thiếu khả năng dự báo và chưa thực sự đảm bảo tính khách quan. Áp lực tăng trưởng tín dụng nhanh cũng là một thách thức, có thể dẫn đến việc nới lỏng các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng để đạt chỉ tiêu, từ đó làm gia tăng rủi ro cho danh mục cho vay. Việc cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và mục tiêu kiểm soát rủi ro là bài toán khó đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện.

2.1. Hạn chế từ hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiện tại

Nghiên cứu của Vương Thế Anh (2018) chỉ rõ, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV là một công cụ quan trọng nhưng chưa hoàn hảo. Phương pháp này được mô tả là “phương pháp chuyên gia, dựa vào số liệu quá khứ kết hợp với kinh nghiệm của ngân hàng”. Việc đánh giá các chỉ tiêu phi tài chính chiếm tỷ trọng lớn (70-75%) làm tăng tính chủ quan trong quá trình xếp hạng. Hơn nữa, hệ thống chưa ứng dụng các mô hình định lượng tiên tiến để dự báo xác suất vỡ nợ (PD), dẫn đến việc đo lường rủi ro chỉ mang tính chất phân loại sau khi rủi ro đã có dấu hiệu phát sinh, thay vì phòng ngừa rủi ro tín dụng từ sớm. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác sàng lọc khách hàng và thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp.

2.2. Rủi ro đến từ năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng

Vì quy trình phê duyệt tín dụng tại chi nhánh còn phụ thuộc nhiều vào thẩm quyền phán quyết cá nhân, nên năng lực và đạo đức của cán bộ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Rủi ro có thể phát sinh khi cán bộ tín dụng đánh giá sai hiệu quả dự án, thẩm định thiếu sót tài sản đảm bảo, hoặc tệ hơn là cố tình bỏ qua các quy định vì lợi ích cá nhân. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ đủ mạnh để giám sát chéo và phát hiện các vi phạm một cách kịp thời sẽ tạo ra những lỗ hổng nghiêm trọng. Do đó, đầu tư vào đào tạo chuyên môn, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc để giảm thiểu rủi ro từ yếu tố con người.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng BIDV

Công tác quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây được triển khai thông qua một quy trình nhận diện và đo lường tương đối bài bản, tuân thủ các quy định chung của hệ thống. Quá trình nhận diện rủi ro được tích hợp ngay từ những bước đầu tiên của quy trình cho vay tại BIDV. Theo Biểu đồ 3.3 trong luận văn gốc, quy trình này gồm ba giai đoạn chính: (1) Thẩm định và xét duyệt cấp tín dụng, (2) Hoàn thiện hồ sơ và ký hợp đồng, (3) Giải ngân và giám sát. Ở mỗi giai đoạn, các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn từ phía khách hàng và hồ sơ vay vốn đều được xem xét kỹ lưỡng. Để hỗ trợ quá trình này, chi nhánh áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng dựa trên các tiêu chí tài chính và phi tài chính. Việc phân tích tín dụng khách hàng doanh nghiệpphân tích tín dụng khách hàng cá nhân được thực hiện qua các mô hình chấm điểm riêng biệt. Về mặt đo lường, BIDV Sơn Tây tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước, chủ yếu là Thông tư 02/2013/TT-NHNN, để phân loại nợ và trích lập dự phòng. Mặc dù phương pháp này đảm bảo tính tuân thủ nhưng nó mang tính chất khắc phục hậu quả hơn là dự báo, đánh giá rủi ro sau khi cho vay thay vì tính toán và phòng ngừa từ trước.

3.1. Phân tích tín dụng khách hàng doanh nghiệp và cá nhân

BIDV áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng riêng biệt cho từng đối tượng khách hàng. Đối với phân tích tín dụng khách hàng doanh nghiệp, hệ thống đánh giá dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính: tài chính (thanh khoản, hoạt động, cân nợ, thu nhập) và phi tài chính (khả năng trả nợ, trình độ quản lý, quan hệ với ngân hàng). Tương tự, việc phân tích tín dụng khách hàng cá nhân cũng xem xét các yếu tố về nhân thân và khả năng trả nợ. Kết quả chấm điểm được kết hợp với đánh giá về tài sản đảm bảo để đưa ra xếp hạng rủi ro cuối cùng. Quy trình này giúp chuẩn hóa công tác thẩm định tín dụng, cung cấp một cơ sở tương đối khách quan để ra quyết định cấp tín dụng và xác định hạn mức tín dụng.

3.2. Đo lường rủi ro qua phân loại nợ và trích lập dự phòng

Việc đo lường rủi ro tín dụng tại BIDV chi nhánh Sơn Tây chủ yếu được thực hiện theo quy định của NHNN. Các khoản nợ được phân thành 5 nhóm, từ nợ đủ tiêu chuẩn đến nợ có khả năng mất vốn, dựa trên thời gian quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng. Từ kết quả phân loại này, chi nhánh tiến hành trích lập dự phòng rủi ro cụ thể và dự phòng chung. Đây là công cụ tài chính quan trọng để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra. Tuy nhiên, như luận văn đã chỉ ra, phương pháp này chỉ “mang tính khắc phục nợ xấu hơn là tính toán, phòng ngừa và quản lý rủi ro tín dụng”. Nó phản ánh tình trạng sức khỏe của danh mục cho vay tại một thời điểm nhất định nhưng lại thiếu khả năng dự báo các tổn thất tiềm ẩn trong tương lai.

IV. Bí quyết kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng tại BIDV

Bên cạnh việc nhận diện và đo lường, quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả đòi hỏi một hệ thống kiểm soát chặt chẽ và quy trình xử lý rủi ro chuyên nghiệp. Tại BIDV chi nhánh Sơn Tây, công tác kiểm soát được thực hiện ở nhiều cấp độ, bao gồm kiểm soát trước, trong và sau khi cho vay. Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò giám sát việc tuân thủ các chính sách, quy trình tín dụng, nhằm phát hiện và ngăn chặn sớm các sai phạm. Quá trình giám sát khoản vay được thực hiện thường xuyên để đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và theo dõi tình hình tài chính của họ. Khi một khoản vay có dấu hiệu trở thành nợ xấu, quy trình xử lý được kích hoạt. Chi nhánh chủ động tiếp cận khách hàng để tìm giải pháp, có thể là cơ cấu lại nợ, bổ sung tài sản đảm bảo, hoặc các biện pháp hỗ trợ khác. Trong trường hợp không thể khắc phục, các biện pháp mạnh hơn như phát mại tài sản và thu hồi nợ sẽ được áp dụng. Việc xử lý nợ xấu kịp thời và dứt điểm không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn cải thiện chất lượng tín dụng và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

4.1. Tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ ba lớp

Hệ thống kiểm soát nội bộ tại BIDV Sơn Tây được thiết kế theo ba lớp phòng thủ. Lớp thứ nhất là kiểm soát trước khi cho vay, bao gồm việc kiểm tra tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ và tính chính xác của báo cáo thẩm định tín dụng. Lớp thứ hai là kiểm soát trong khi cho vay, tập trung vào việc giám sát khoản vay sau khi giải ngân, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích đã cam kết. Lớp thứ ba là kiểm soát sau cho vay, thực hiện bởi bộ phận kiểm soát độc lập, có nhiệm vụ rà soát, đánh giá lại toàn bộ quy trình và phát hiện các rủi ro tiềm ẩn hoặc các sai phạm. Một hệ thống kiểm soát ba lớp chặt chẽ giúp phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động và toàn diện.

4.2. Các biện pháp xử lý nợ xấu và quy trình thu hồi nợ

Khi một khoản vay bị phân loại vào nhóm nợ xấu, quy trình xử lý nợ xấu tại chi nhánh được triển khai quyết liệt. Các biện pháp được áp dụng linh hoạt tùy theo tình hình của khách hàng, bao gồm: cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giảm hoặc miễn lãi suất, yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Mục tiêu ưu tiên là hỗ trợ khách hàng phục hồi hoạt động kinh doanh để có khả năng trả nợ. Nếu các giải pháp này không hiệu quả, ngân hàng sẽ tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ. Việc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro để xóa nợ là biện pháp cuối cùng. Quy trình xử lý chuyên nghiệp và minh bạch giúp tối đa hóa khả năng thu hồi vốn và giảm tác động tiêu cực của nợ xấu đến hiệu quả hoạt động tín dụng.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV

Dựa trên số liệu giai đoạn 2014-2017 được phân tích trong luận văn của Vương Thế Anh, có thể đánh giá tương đối toàn diện về hiệu quả hoạt động tín dụng và công tác quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV Sơn Tây. Về mặt tích cực, chi nhánh đã duy trì được tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, đáp ứng nhu cầu vốn trên địa bàn và mang lại lợi nhuận ấn tượng. Công tác thu hồi nợ xấu cũng đạt được những kết quả nhất định, cho thấy sự nỗ lực của bộ phận xử lý nợ. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm hạn chế cần khắc phục. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tuy được kiểm soát nhưng vẫn có những biến động, đặc biệt là nợ xấu phát sinh từ nhóm khách hàng doanh nghiệp. Cơ cấu danh mục cho vay có thể tiềm ẩn rủi ro tập trung nếu không được đa dạng hóa một cách hợp lý. Việc trích lập dự phòng rủi ro, dù tuân thủ quy định, vẫn cần được xem xét lại để đảm bảo đủ khả năng bù đắp các tổn thất bất ngờ. Nhìn chung, công tác quản trị rủi ro tín dụng đã có nền tảng nhưng cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, áp dụng các công cụ định lượng và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III để nâng cao chất lượng tín dụng và sự phát triển bền vững.

5.1. Phân tích thực trạng tỷ lệ nợ xấu NPL và chất lượng tín dụng

Số liệu từ Bảng 3.11 và 3.12 trong luận văn gốc cho thấy bức tranh về chất lượng tín dụng tại BIDV chi nhánh Sơn Tây. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có sự biến động qua các năm. Phân tích sâu hơn cho thấy nợ xấu chủ yếu tập trung ở nhóm khách hàng doanh nghiệp, phản ánh những rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của phân khúc này. Trong khi đó, nợ xấu của khách hàng cá nhân được kiểm soát tốt hơn. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những chính sách thẩm định tín dụnggiám sát khoản vay chuyên biệt, chặt chẽ hơn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) vốn có sức chống chịu yếu trước các biến động của thị trường.

5.2. Công tác trích lập dự phòng và thu hồi nợ xấu thực tế

Công tác trích lập dự phòng rủi ro và thu hồi nợ là hai chỉ số quan trọng phản ánh khả năng ứng phó với rủi ro của ngân hàng. Theo Bảng 3.14 và 3.15, BIDV Sơn Tây đã thực hiện trích lập dự phòng theo quy định và nỗ lực trong việc thu hồi các khoản nợ đã xử lý. Tỷ lệ thu hồi nợ cho thấy hiệu quả của các biện pháp xử lý nợ xấu, từ đàm phán, cơ cấu lại nợ đến xử lý tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, để phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động, ngân hàng cần tập trung nhiều hơn vào việc nâng cao chất lượng thẩm định ban đầu và giám sát chặt chẽ thay vì chỉ xử lý tốt hậu quả. Một bộ đệm dự phòng vững chắc kết hợp với một quy trình thu hồi nợ hiệu quả sẽ tạo nên một lá chắn an toàn, giúp ngân hàng vượt qua các giai đoạn khó khăn của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sơn tây

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lí rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Sơn Tây. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Sơn Tây. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan Quản lí rủi ro tín dụng là vấn đề nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cũng như các lãnh đạo ngân hàng.

Đã có nhiều công trình nghiên cứu, thảo luận khoa học xung quanh vấn đề quản lí rủi ro nói chung và quản lý rủi ro tín dụng tại NHTM nói riêng, cụ thể: - “Luận cứ khoa học về xác định mô hình quản lý rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam”, luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Huyền Diệu (2010), Học viện ngân hàng. Luận án phân tích việc áp dụng các mô hình quản lý rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam trên 3 nội dung: mô hình tổ chức quản lý rủi ro, mô hình đo lường rủi ro và mô hình kiểm soát rủi ro. Luận án cũng chỉ ra trên thực tế, mỗi ngân hàng có đặc điểm riêng về cơ cấu tổ chức, quy mô vốn, lĩnh vực ưu tiên hoạt động, hình thức sở hữu, trình độ công nghệ và nhân lực. do đó, các giải pháp trong luận án có thể chưa phù hợp với một ngân hàng cụ thể.

- Luận án tiến sĩ “Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam”, tác giả Nguyễn Đức Tú (2012), Đại học Kinh tế quốc dân. Luận án làm rõ nội dung quản lý rủi ro tín dụng bao gồm: nhận biết rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro tín dụng, ứng phó rủi ro tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng. Tác giả đã đánh giá những kết quả đạt được như chất lượng nợ, cơ cấu nợ, hệ thống khuôn khổ, cơ chế, hệ thống xếp hạng tín dụng.Trong luận án, tác giả cũng trình bày những định hướng công tác quản lý rủi ro tín dụng và các giải pháp tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Luận án tiến sĩ kinh tế “Nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong quá trình hội nhập” của tác giả Nguyễn Thị Thu Đông (2012), Trường Đại học kinh tế quốc dân.

Trong nội dung luận án, tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng và kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng của các Ngân hàng trên thế giới. Trong phần đánh giá thực tiễn, tác giả đã đánh giá thực trạng chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, làm rõ và nổi bật một chỉ tiêu quan trọng đó là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Tác giả đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng trong đó có biện pháp quan trọng là kiểm soát rủi ro tín dụng và quản lý nợ xấu. Ngoài những luận án, luận văn trên, trong thời gian qua còn có một số đề tài nghiên cứu khoa học có đề cập đến rủi ro tín dụng, quản trị/quản lý rủi ro tín dụng, cụ thể - Đề tài “Nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam”, 2008, Đại học kinh tế TPHCM của Trần Tiến Trương đã đưa ra được những giải pháp cơ bản cần được triển khai để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, trong đó nghiên cứu hệ thống xếp hạng nội bộ.

- Luận văn thạc sĩ “Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Quân đội” của tác giả La Quang Hiển - Học viện tài chính. Trong luận văn, tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng và áp dụng phân tích trong thực tế hoạt động của ngân hàng TMCP Quân đội. Tuy nhiên luận văn phân tích trên đặc điểm hoạt động của ngân hàng TMCP Quân đội do vậy, thông qua luận văn của tác giả, tôi có thể vận dụng cơ sở lý thuyết cũng như so sánh cách thức quản lý rủi ro của ngân hàng TMCP Quân đội và ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Luận văn thạc sĩ kinh tế “Kiểm soát rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – CN Đắk Lắk” của tác giả Trần 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngọc Vân (2017), Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Luận văn đã tập trung vào việc phân tích thực trạng tình hình kiểm soát rủi ro tín dụng, trong đó nhấn mạnh đến cho vay đối tượng khách hàng doanh nghiệp tại VIB Đắk Lắk để tìm ra các ưu điểm, hạn chế, và những khó khăn vướng mắc trong việc thực hiện.

Từ đó, tác giả kiến nghị các giải pháp nhằm hoàn thiện nâng cao chất lượng kiểm soát rủi ro tín dụng của Ngân hàng. Trong đó, tác giả tập trung vào các giải pháp mà tại Chi nhánh VIB Đắk Lắk có thể thực hiện được, nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh và gia tăng sức cạnh tranh với các NHTM trong và ngoài nước. Nhìn chung các nghiên cứu trên đây đã góp phần quan trọng đưa ra những lý luận cơ bản về quản lý rủi ro tín dụng trong thời gian qua. Tuy nhiên các nghiên cứu đề cập trên đây vẫn còn các khoảng trống trong nghiên cứu về quản lý rủi ro tín dụng mà điển hình là quản lý rủi ro tín dụng đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Sơn Tây.

Vì vậy, đề tài “Quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Sơn Tây” được nghiên cứu dưới góc độ quản lí kinh tế là đề tài không trùng lặp nhằm phát triển và bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn cho hoạt động quản lí rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Cơ sở lí luận về rủi ro tín dụng và quản lí rủi ro tín dụng tại ngân hàng thƣơng mại 1.1 Rủi ro tín dụng, phân loại rủi ro và nguyên nhân rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại Có nhiều khái niệm về rủi ro tín dụng được ghi nhận trong các tài liệu nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước, có thể dẫn ra như sau: Quan điểm của Timmothy W.Koch: “Rủi ro tín dụng là sự thay đổi tiềm ẩn của thu nhập thuần và thị giá của vốn xuất phát từ việc vốn vay không được thanh toán hay thanh toán trễ hạn” 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Khoản 1 Điều 2 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21 tháng 01 năm 2013 quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, rủi ro tín dụng được định nghĩa như sau: “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện được hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Như vậy, đứng trên nhiều góc độ khác nhau để nhìn nhận thì rủi ro tín dụng có thể được diễn đạt dưới các hình thức khác nhau, song các khái niệm, các quan điểm đều tựu chung về bản chất của rủi ro tín dụng đó là: Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất, thiệt hại về kinh tế mà tổ chức tín dụng phải gánh chịu do khách hàng vay vốn không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc và lãi hoặc hoàn trả không đúng hạn.

Phân loại rủi ro tín dụng Có nhiều cách phân loại và tiếp cận rủi ro tín dụng khác nhau, sau đây là một số cách phân loại phổ biến: - Căn cứ vào nguồn gốc của rủi ro tín dụng có thể chia rủi ro tín dụng làm 2 nhóm: rủi ro đạo đức và rủi ro do sự lựa chọn đối nghịch; + Rủi ro đạo đức: là rủi ro do thông tin không cân xứng tạo ra sau khi cuộc giao dịch diễn ra. Vì lợi ích cá nhân mà bên cho vay đã bỏ qua các thông tin không tin cậy về năng lực trả nợ của bên đi vay hoặc bên đi vay đã cố tình không tuân thủ các quy định trong thỏa thuận vay, không cung cấp các thông tin có thể ảnh hưởng đến năng lực trả nợ trong quá trình sử dụng vốn vay. + Rủi ro do sự lựa chọn đối nghịch: là rủi ro do thông tin không cân xứng tạo ra trước khi cuộc giao dịch diễn ra. Bên cho vay tin tưởng vào năng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lực của người vay mà cho vay trong khi người đi vay với mục đích để vay được vốn đã cung cấp thông tin không trung thực cho bên cho vay.

- Căn cứ phạm vi của rủi ro tín dụng, có thể phân rủi ro tín dụng thành rủi ro cá biệt và rủi ro hệ thống. Trong thực tiễn hoạt động tín dụng, cách phân loại rủi ro tín dụng theo phạm vi rủi ro sẽ giúp cho ngân hàng đưa ra các giải pháp quản lý rủi ro phù hợp và hữu hiệu nhất. + Rủi ro tín dụng cá biệt: là rủi ro tín dụng xảy ra đối với một khoản vay của một khách hàng cụ thể, thuộc một nhóm ngành cụ thể. + Rủi ro tín dụng hệ thống: là rủi ro tín dụng xảy ra không chỉ đối với một ngân hàng mà mang tính chất hệ thống, lan truyền đến cả khu vực ngân hàng.

- Căn cứ vào quy mô ảnh hưởng của rủi ro tín dụng đến hoạt động của ngân hàng, rủi ro tín dụng được chia thành rủi ro khoản vay và rủi ro danh mục. + Rủi ro khoản vay: Là rủi ro được đánh giá đối với mỗi khoản vay. + Rủi ro danh mục: Là rủi ro được đánh giá đối với một danh mục các khoản vay có tính chất tương đồng (đối tượng khách hàng, đối tượng cho vay hay tính chất khoản vay…).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ