Luận văn: Mô hình quản lý rác thải sinh hoạt vùng nông thôn ven đô Hòa Vang, Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản lý rác thải sinh hoạt hiệu quả cho vùng nông thôn ven đô huyện Hòa Vang, Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng quản lý rác thải nông thôn tại Hòa Vang

Huyện Hòa Vang, một vùng ven đô của thành phố Đà Nẵng, đang đối mặt với những thách thức lớn trong công tác quản lý rác thải nông thôn ven đô. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã làm thay đổi cơ cấu kinh tế và lối sống của người dân. Sự gia tăng dân số và phát triển các hoạt động dịch vụ, sản xuất đã kéo theo lượng rác thải sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn. Nghiên cứu của Võ Quang Thiện (2015) chỉ ra rằng, vấn đề rác thải không còn là câu chuyện riêng của các đô thị lớn mà đã lan rộng đến các khu vực nông thôn, đặc biệt là vùng giáp ranh thành phố. Đặc điểm của rác thải tại đây rất phức tạp, bao gồm cả rác thải nông nghiệp (như bao bì thuốc trừ sâu, rơm rạ) và rác thải sinh hoạt đô thị hóa (túi nilon, đồ nhựa, bao bì công nghiệp). Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một mô hình quản lý hiệu quả, phù hợp với đặc thù rác thải vùng ven đô. Hiện tại, công tác thu gom và xử lý vẫn còn nhiều hạn chế, hệ thống hạ tầng chưa đáp ứng kịp tốc độ phát sinh chất thải. Nhiều khu vực vẫn tồn tại các bãi rác tự phát, gây ô nhiễm môi trường nông thôn nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và cảnh quan địa phương. Việc tìm kiếm một giải pháp toàn diện, vừa giải quyết vấn đề môi trường trước mắt, vừa hướng đến phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu.

1.1. Phân tích đặc thù rác thải vùng ven đô Hòa Vang

Rác thải tại khu vực nông thôn ven đô Hòa Vang mang những đặc điểm hỗn hợp rõ rệt. Không giống như rác thải thuần nông thôn hay thuần đô thị, đây là sự pha trộn giữa rác thải sinh hoạt, rác thải nông nghiệp, và cả rác thải từ các hoạt động tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ. Thành phần rác hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng cao, bắt nguồn từ hoạt động nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, tỷ lệ rác thải vô cơ như nhựa, nilon, thủy tinh, kim loại cũng tăng nhanh chóng do sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Theo luận văn của Võ Quang Thiện, khối lượng và thành phần chất thải rắn tại các xã ven đô cho thấy sự gia tăng của các vật liệu khó phân hủy. Đây chính là yếu tố gây khó khăn cho công tác xử lý rác thải sinh hoạt, đòi hỏi phải có các phương pháp xử lý đa dạng thay vì chỉ chôn lấp đơn thuần.

1.2. Tổng quan hệ thống thu gom rác thải hiện có ở địa phương

Trước khi các mô hình mới được triển khai, hệ thống thu gom rác thải tại Hòa Vang chủ yếu do Xí nghiệp Môi trường huyện đảm nhiệm, nhưng phạm vi hoạt động còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các trục đường chính và khu vực đông dân cư. Tại các thôn, xóm xa hơn, việc thu gom chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến tình trạng người dân tự xử lý rác bằng cách đốt hoặc vứt ra các khu đất trống, bờ sông, gây ra các bãi rác tự phát. Tần suất thu gom không thường xuyên và chi phí thu gom rác còn là rào cản đối với một bộ phận người dân. Cơ sở hạ tầng như xe chuyên dụng, điểm trung chuyển còn thiếu thốn, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, gây quá tải và ảnh hưởng đến hiệu quả của toàn bộ quy trình quản lý.

II. Top 3 thách thức chính trong quản lý rác thải tại Hòa Vang

Công tác quản lý rác thải tại Hòa Vang phải đối mặt với nhiều thách thức đan xen, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường nông thôn ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nước rỉ rác từ các bãi rác tự phát ngấm xuống đất và nguồn nước ngầm, không khí bị ô nhiễm do khói đốt rác và mùi hôi thối. Vấn đề thứ hai nằm ở hệ thống quản lý và hạ tầng. Năng lực thu gom rác thải còn yếu, trang thiết bị thô sơ, và chi phí thu gom rác chưa được tối ưu hóa. Việc thiếu một quy hoạch xử lý chất thải rắn bài bản và dài hạn khiến các giải pháp chỉ mang tính tình thế, thiếu bền vững. Thách thức thứ ba, và cũng là yếu tố cốt lõi, đến từ nhận thức của cộng đồng. Theo nghiên cứu, một bộ phận không nhỏ người dân vẫn còn thờ ơ, chưa nhận thức đầy đủ về tác hại của rác thải và tầm quan trọng của việc phân loại rác tại nguồn. Thói quen vứt rác bừa bãi, không tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường chung đã tạo ra gánh nặng lớn cho chính quyền địa phương và các đơn vị chức năng. Để giải quyết triệt để, cần có sự thay đổi đồng bộ từ chính sách, hạ tầng cho đến ý thức của mỗi người dân.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm môi trường nông thôn từ các bãi rác tự phát

Sự tồn tại của các bãi rác tự phát là một trong những nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm môi trường nông thôn tại Hòa Vang. Những bãi rác này hình thành ở ven đường, bờ sông, các khu đất trống, không chỉ làm mất mỹ quan mà còn là ổ dịch bệnh tiềm ẩn. Nước mưa chảy qua các đống rác, cuốn theo chất bẩn và hóa chất độc hại, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Việc đốt rác tự phát còn tạo ra các khí độc hại như dioxin và furan, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp của người dân sống xung quanh. Vấn đề này đòi hỏi sự can thiệp quyết liệt từ chính quyền để xóa bỏ các điểm nóng ô nhiễm và ngăn chặn tái diễn.

2.2. Khó khăn về chi phí thu gom và hạ tầng xử lý chất thải rắn

Hạ tầng phục vụ công tác quản lý chất thải rắn tại Hòa Vang còn nhiều bất cập. Số lượng xe thu gom, thùng rác công cộng còn thiếu, đặc biệt tại các khu vực sâu trong thôn, xóm. Chi phí thu gom rác và vận hành hệ thống là một gánh nặng không nhỏ cho ngân sách địa phương. Mức phí vệ sinh môi trường thu từ người dân hiện nay chưa đủ để bù đắp chi phí thực tế, dẫn đến khó khăn trong việc mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, địa phương chưa có khu xử lý rác thải tập trung công nghệ cao, chủ yếu vẫn là chôn lấp, gây lãng phí tài nguyên đất và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm lâu dài.

2.3. Hạn chế trong nhận thức cộng đồng về phân loại rác thải

Theo kết quả khảo sát trong luận văn của Võ Quang Thiện, nâng cao nhận thức cộng đồng là khâu yếu nhất trong chuỗi quản lý rác thải. Tỷ lệ hộ gia đình thực hiện phân loại rác tại nguồn còn rất thấp. Nhiều người dân chưa hiểu rõ lợi ích của việc phân loại, hoặc cho rằng đây là việc làm mất thời gian và không cần thiết. Thói quen coi tất cả rác đều là đồ bỏ đi và cho chung vào một túi đã gây khó khăn rất lớn cho quá trình tái chế và xử lý. Sự thiếu hợp tác này làm giảm hiệu quả của các mô hình quản lý, dù cho có được đầu tư về hạ tầng, và là rào cản lớn nhất trên con đường hướng tới kinh tế tuần hoàn.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình quản lý rác thải dựa vào cộng đồng

Để giải quyết các thách thức, huyện Hòa Vang đã thử nghiệm và nhân rộng mô hình quản lý rác thải dựa vào cộng đồng, một giải pháp được đánh giá cao về tính hiệu quả và bền vững. Trọng tâm của mô hình này là thành lập các hợp tác xã môi trường hoặc các tổ, đội thu gom rác tự quản ở cấp thôn, xã. Các đơn vị này do chính người dân địa phương vận hành, tạo ra sự gần gũi và trách nhiệm cao. Mô hình hoạt động dựa trên nguyên tắc xã hội hóa: cộng đồng cùng tham gia, cùng giám sát và cùng chi trả một phần chi phí. Hoạt động thu gom rác thải được tổ chức khoa học hơn, đi sâu vào từng ngõ xóm, đảm bảo rác thải được thu gom triệt để. Yếu tố then chốt làm nên thành công của mô hình là công tác nâng cao nhận thức cộng đồng. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên đóng vai trò nòng cốt trong việc tuyên truyền, vận động người dân thực hiện phân loại rác tại nguồn và giữ gìn vệ sinh chung. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề rác thải mà còn tạo thêm việc làm cho lao động địa phương, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, và góp phần thực hiện tiêu chí môi trường trong xây dựng nông thôn mới.

3.1. Quy trình thành lập và vận hành hợp tác xã môi trường cấp xã

Việc thành lập hợp tác xã môi trường hoặc tổ vệ sinh tự quản bắt đầu từ việc tổ chức các cuộc họp dân để lấy ý kiến và tạo sự đồng thuận. Cơ cấu tổ chức được thiết kế gọn nhẹ, bao gồm ban quản lý và các đội viên trực tiếp thu gom. Nguồn kinh phí hoạt động đến từ phí vệ sinh do các hộ dân đóng góp và một phần hỗ trợ từ ngân sách địa phương. Quy trình vận hành được quy định rõ ràng: lịch thu gom cố định, tuyến đường được phân chia hợp lý, rác sau khi thu gom được tập kết tại điểm trung chuyển để xe của Xí nghiệp Môi trường huyện vận chuyển đến nơi xử lý. Sự minh bạch trong quản lý tài chính và hoạt động là yếu tố quyết định niềm tin của người dân vào mô hình.

3.2. Vai trò của các tổ chức đoàn thể trong việc nâng cao nhận thức

Các tổ chức như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Họ là cầu nối giữa chính quyền và người dân. Thông qua các buổi sinh hoạt chi hội, các chiến dịch như "Ngày Chủ nhật xanh", các cuộc thi về môi trường, kiến thức về tác hại của rác thải và lợi ích của mô hình 3R được lan tỏa một cách tự nhiên và hiệu quả. Việc lồng ghép các nội dung bảo vệ môi trường vào hoạt động thường xuyên giúp thay đổi dần thói quen và hành vi của người dân, từ đó xây dựng một cộng đồng sống có trách nhiệm hơn.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình 3R và phân loại rác tại nguồn

Mô hình quản lý rác thải tại Hòa Vang không chỉ dừng lại ở việc thu gom mà còn tập trung vào giải pháp căn cơ là áp dụng mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle). Nguyên tắc này được cụ thể hóa bằng việc đẩy mạnh phân loại rác tại nguồn, một bước đi chiến lược hướng tới kinh tế tuần hoàn. Các hộ gia đình được hướng dẫn phân loại rác thành ba nhóm chính: rác hữu cơ, rác tái chế và rác còn lại. Rác hữu cơ từ thực phẩm thừa, rau củ được khuyến khích xử lý bằng phương pháp ủ phân compost. Loại phân này sau đó được sử dụng để bón cho cây trồng, vừa giảm lượng rác phải xử lý, vừa mang lại lợi ích kinh tế cho các hộ làm nông nghiệp. Rác tái chế như chai nhựa, giấy, kim loại được thu gom riêng và bán cho các cơ sở tái chế. Đối với lượng rác còn lại, các giải pháp như sử dụng lò đốt rác quy mô nhỏ hợp vệ sinh hoặc chôn lấp có kiểm soát được tính đến. Việc áp dụng thành công mô hình 3R đòi hỏi sự đồng bộ từ hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ dụng cụ phân loại cho đến việc xây dựng cơ chế khuyến khích người dân tham gia tích cực.

4.1. Hướng dẫn kỹ thuật ủ phân compost từ rác thải sinh hoạt

Kỹ thuật ủ phân compost được đơn giản hóa để các hộ gia đình có thể dễ dàng áp dụng. Rác hữu cơ sau khi phân loại được cho vào các thùng ủ chuyên dụng hoặc hố ủ lót bạt. Người dân được hướng dẫn trộn rác với các chế phẩm vi sinh để đẩy nhanh quá trình phân hủy và khử mùi hôi. Việc duy trì độ ẩm và đảo trộn định kỳ giúp tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ chất lượng cao sau khoảng 2-3 tháng. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với đặc thù rác thải vùng ven đô, nơi có tỷ lệ rác hữu cơ cao và nhu cầu sử dụng phân bón cho nông nghiệp lớn.

4.2. Xây dựng hệ thống thu gom riêng cho rác thải tái chế

Để khuyến khích tái chế, một hệ thống thu gom riêng cho các loại rác có thể tái sử dụng là cần thiết. Các hợp tác xã môi trường có thể kết hợp với các đơn vị thu mua phế liệu để tổ chức các điểm thu gom cố định hoặc thu gom định kỳ tại các hộ gia đình. Việc này không chỉ giúp tăng tỷ lệ tái chế, giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp mà còn tạo ra một nguồn thu nhỏ, góp phần bù đắp chi phí thu gom rác. Đây là một bước quan trọng để hiện thực hóa nguyên tắc Recycle trong mô hình 3R và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

4.3. Đề xuất về chính sách quản lý rác thải hỗ trợ mô hình 3R

Để mô hình 3R đi vào cuộc sống, cần có các chính sách quản lý rác thải hỗ trợ mạnh mẽ. Chính quyền địa phương, với sự tham mưu của Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng, có thể ban hành các quy định cụ thể về việc phân loại rác bắt buộc. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích như hỗ trợ thùng phân loại, giảm phí vệ sinh cho các hộ thực hiện tốt, hoặc hỗ trợ các cơ sở tái chế quy mô nhỏ cũng cần được xem xét. Một khung chính sách rõ ràng và nhất quán sẽ tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, thúc đẩy người dân và doanh nghiệp cùng tham gia vào chu trình quản lý rác thải bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình quản lý rác thải mới tại Hòa Vang

Mô hình quản lý rác thải dựa vào cộng đồng kết hợp với mô hình 3R đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu tại huyện Hòa Vang. Hiệu quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về cảnh quan môi trường. Các bãi rác tự phát đã giảm đáng kể, đường làng, ngõ xóm trở nên sạch sẽ hơn, góp phần nâng cao chất lượng sống của người dân. Lượng rác thải đưa đi chôn lấp đã giảm xuống nhờ các hoạt động phân loại rác tại nguồn và tái chế. Theo khảo sát ý kiến người dân trong luận văn của Võ Quang Thiện, đa số người dân hài lòng với hoạt động của các tổ đội thu gom rác cộng đồng. Họ đánh giá cao sự tiện lợi, tần suất thu gom đều đặn và thái độ phục vụ của các đội viên. Về mặt xã hội, mô hình đã thành công trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng, khơi dậy ý thức trách nhiệm và sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ môi trường. Những kết quả này là minh chứng cho thấy hướng đi của Hòa Vang là đúng đắn, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển bền vững và xây dựng "Đà Nẵng - Thành phố Môi trường".

5.1. Kết quả thực tiễn trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Tại các xã điểm như Hòa Châu, Hòa Tiến và Hòa Phước, nơi mô hình được triển khai mạnh mẽ, tình trạng ô nhiễm môi trường nông thôn đã được kiểm soát tốt hơn. Việc thu gom rác triệt để đã chấm dứt tình trạng rác thải ứ đọng, gây mùi hôi thối và mất vệ sinh. Hoạt động ủ phân compost giúp xử lý một lượng lớn rác hữu cơ, giảm phát thải khí nhà kính so với việc chôn lấp. Mặc dù vẫn còn những thách thức, nhưng những thay đổi tích cực về môi trường là không thể phủ nhận và là động lực để tiếp tục nhân rộng mô hình.

5.2. Phản hồi và mức độ hài lòng của người dân địa phương

Sự tham gia và ủng hộ của người dân là thước đo thành công quan trọng nhất. Các cuộc phỏng vấn và khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao của cộng đồng. Người dân không chỉ tuân thủ việc đóng phí đầy đủ mà còn tích cực tham gia giám sát, đóng góp ý kiến để hoạt động thu gom ngày càng tốt hơn. Sự chuyển biến từ thái độ thờ ơ sang chủ động tham gia cho thấy mô hình đã thực sự đi vào lòng dân, tạo ra sự đồng thuận xã hội cao, một yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững của bất kỳ sáng kiến môi trường nào.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho quản lý rác thải Hòa Vang

Để duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được, công tác quản lý rác thải nông thôn ven đô tại Hòa Vang cần một định hướng chiến lược và dài hạn. Mục tiêu không chỉ là làm sạch môi trường mà còn phải hướng tới một hệ thống quản lý hiện đại, hiệu quả, phù hợp với xu thế kinh tế tuần hoànphát triển bền vững. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và thể chế hóa các mô hình dựa vào cộng đồng, đảm bảo tính pháp lý và cơ chế tài chính bền vững cho các hợp tác xã môi trường. Song song đó, việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết. Huyện cần có một quy hoạch xử lý chất thải rắn tổng thể, bao gồm việc xây dựng các trạm trung chuyển, các cơ sở tái chế và xử lý rác thải công nghệ cao. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng và các cơ quan cấp thành phố là rất quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng các chính sách quản lý rác thải đồng bộ. Cuối cùng, công tác truyền thông, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng phải được thực hiện liên tục và sâu rộng, để mỗi người dân trở thành một chủ thể tích cực trong hành trình xây dựng một Hòa Vang xanh, sạch, đẹp.

6.1. Tầm quan trọng của quy hoạch xử lý chất thải rắn dài hạn

Một bản quy hoạch xử lý chất thải rắn chi tiết và có tầm nhìn đến năm 2030, thậm chí xa hơn, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư và phát triển. Quy hoạch này cần xác định rõ vị trí, quy mô của các khu xử lý; lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp (ví dụ: đốt rác phát điện, tái chế sâu); và lộ trình phân luồng, xử lý cho từng loại chất thải. Việc có một quy hoạch bài bản sẽ giúp tránh được các giải pháp chắp vá, lãng phí nguồn lực và đảm bảo sự phát triển đồng bộ của toàn huyện.

6.2. Hoàn thiện chính sách quản lý rác thải và cơ chế tài chính

Hệ thống chính sách quản lý rác thải cần được rà soát và hoàn thiện theo hướng "người gây ô nhiễm phải trả tiền". Mức phí vệ sinh cần được tính đúng, tính đủ trên cơ sở khối lượng rác thải phát sinh, tạo động lực để người dân giảm thiểu rác. Đồng thời, cần có cơ chế tài chính rõ ràng để hỗ trợ các hoạt động tái chế, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực môi trường. Sự hỗ trợ từ các chương trình mục tiêu quốc gia và của thành phố Đà Nẵng là nguồn lực quan trọng để thực hiện các mục tiêu này.

6.3. Tích hợp quản lý rác thải vào mục tiêu phát triển chung

Quản lý rác thải không nên được xem là một vấn đề riêng lẻ mà cần được tích hợp vào các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương. Nó phải gắn liền với chương trình xây dựng nông thôn mới, phát triển du lịch sinh thái và mục tiêu lớn của thành phố về phát triển bền vững. Khi đó, mỗi dự án, mỗi kế hoạch phát triển đều phải tính đến yếu tố môi trường và rác thải, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lí luận của đề tài 1. Một số lí luận về rác thải và quản lý chất thải rắn (CTR) 1.

Sơ lược lịch sử phát triển và quản lý chất thải rắn Chất thải rắn (CTR) hay còn gọi là rác thải xuất hiện kể từ khi con người có mặt trên trái đất. Con người đã khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên trên trái đất để phục vụ cho đời sống của mình, đồng thời thải ra chất thải rắn. Khi đó, sự thải bỏ các chất thải từ hoạt động của con người không gây ra các vấn đề ô nhiễm môi trường trầm trọng do số lượng dân cư còn thấp. Đồng thời, diện tích đất tự nhiên còn rộng lớn, nên khả năng đồng hóa CTR tốt, do đó không gây tổn hại đến môi trường.

Khi xã hội phát triển, con người sống tập hợp thành các nhóm, bộ lạc, cụm dân cư,… thì sự tích lũy CTR trở thành một trong những vấn đề nghiêm trọng đối với cuộc sống của con người. thực phẩm thừa và các chất thải khác bị thải bỏ bừa bãi ở khắp nơi trong các thị trấn, trên các đường phố, trục lộ giao thông, các khu đất trống,… đã tạo môi trường thuận lợi cho sự sinh sản và phát triển của các loài gặm nhấm như chuột,. Các loài gặm nhấm là điểm tựa cho các sinh vật ký sinh, như bọ chét sinh sống và phát triển. Chúng là nguyên nhâ gây nên bệnh dịch hạch.

Do không có kế hoạch quản lý nên các mầm bệnh phát sinh từ chất thải rắn đã lan truyền trầm trọng ở Châu Âu vào giữa thế kỷ 14. Mãi đến thế kỷ 19, việc kiểm soát dịch bệnh nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng mới được quan tâm. Người ta nhận thấy rằng CTR, như thực phẩm thừa,… phải được thu gom và tiêu hủy hợp vệ sinh thì mới có thể kiểm soát các loài gặm nhấm, ruồi, muỗi, cũng như các nguy cơ truyền bệnh. Mối quan hệ giữ sức khỏe cộng đồng với việc lưu trữ, thu gom và vận chuyển các chất thải không hợp lý đã thể hiện rõ ràng.

Có nhiều bằng chứng cho thấy các bãi rác không hợp vệ sinh, các căn nhà ổ chuột, các nơi chứa thực phẩm thừa… là môi trường thuận lợi cho chuột, ruồi, muỗi, các vi sinh vật truyền bệnh sinh sản, phát triển. Thực tế cho thấy, việc quản lý CTR không hợp lý là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường (đất, nước, không khí…). Ví dụ, các bãi rác không hợp vệ sinh đã gây nhiễm bản các nguồn nước mặt, nước ngầm (nước rỉ rác) và gây ô nhiễm không khí (mùi hôi). Kết quả nghiên cứu khoa học trên thế giới đã cho thấy, gần 22 căn bệnh của con người phát sinh do môi trường bị ô nhiễm, là kết quả của việc quản lý CTR không hợp lý.

Các phương pháp phổ biến nhất được sử dụng để xử lý CTR từ đầu thế kỷ 20 là: + Thải bỏ trên các khu đất trống. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 + Thải bỏ vào môi trường nước ( sông, hồ, biển…). + Giảm thiểu và đốt. Hiện nay, hệ thống quản lý CTR không ngừng phát triển, đặc biệt là ở Mỹ và các nước công nghiệp tiên tiến.

Nhiều hệ thống quản lý CTR đạt hiệu quả cao nhờ sự kết hợp đúng đắn giữa các thành phần sau đây: + Luật pháp và quy định quản lý CTR. + Hệ thống tổ chức quản lý. + Quy hoạch quản lý. + Công nghệ xử lý.

Sự hình thành các luật lệ và quy định về quản lý CTR ngày càng chặt chẽ đã góp phần nâng cao hiệu quả của hệ thống quản lý CTR hiện nay [15]. Các khái niệm về chất thải rắn “Chất thải là tất cả mọi thứ mà con người, thiên nhiên, quá trình mà con người tác động vào thiên nhiên thải ra”. Chất thải là chất hoặc vật liệu mà chủ hoặc người tạo ra chúng hiện tại không sử dụng hoặc chúng bị thải bỏ. Chất thải thường bị phát sinh trong quá trình sinh hoạt của con người, trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ, thương mại, giao thông vận tải tại hộ gia đình, các cơ quan trường học, nhà hàng, khách sạn.

Chất thải rắn là các loại vật chất ở thể rắn như các loại vật liệu, đồ vật bị loại thải từ một quá trình cụ thể của hoạt động sản xuất, dịch vụ, sinh hoạt nào đó của con người. Phần lớn chất thải là ở thể rắn và ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta như: gạch, đá, xi măng, vôi, vữa, giấy, mảnh sành, mảnh chai, sắt vụn, xỉ than. Chất thải rắn bao gồm các chất hữu cơ như: thức ăn thừa, giấy, bìa các tông, nhựa, vải, cao xu, lá rụng sân vườn…Các chất vô cơ như: thuỷ tinh, lon, thiếc, nhôm, kim loại khác, đất cát…[9]. Khái niệm về rác thải Chất thải rắn – CTR (còn gọi là rác thải) là các chất rắn loại ra trong quá trình sống, sinh hoạt, hoạt động sản xuất của con người và động vật.

Chất thải rắn sinh hoạt là rác thải sinh ra trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, trong quá trình duy trì hoạt động sống của con người [13]. Rác thải phát sinh từ các hộ gia đình, khu công cộng, bến xe, khu thương mại, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khu bệnh viện, khu xây dựng, khu xử lý chất thải…Trong đó, rác thải sinh hoạt chiếm tỉ lệ cao nhất. Số lượng, thành phần chất lượng rác thải tại từng quốc gia, khu vực là rất khác nhau, phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, khoa học, kỹ thuật [13]. Bất kì một hoạt động sống nào của con người, tại nhà, công sở, trên đường đi, tại nơi công cộng…đều sinh ra một lượng rác đáng kể.

Thành phần chủ yếu của chúng là chất hữu cơ và rất dễ gây ô nhiễm trở lại cho môi trường sống. Khái niệm rác thải sinh hoạt CTR sinh hoạt (hay rác thải sinh hoạt ) là những thành phần tàn tích hữu cơ phục vụ cho hoạt động sống của con người, chúng không còn được sử dụng và vứt trả lại cho môi trường sống [1]. Phân loại chât thải rắn Các loại chất rắn được thải ra từ các hoạt động khác nhau được phân loại theo nhiều cách: + Theo vị trí hình thành: Người ta phân biệt rác hay chất thải rắn sinh hoạt trong hộ gia đình, ngoài hộ gia đình, trên đường phố, chợ, công viên, khu dịch vụ, khu công nghiệp… + Theo thành phần hóa học và vật lý: Người ta phân biệt theo các thành phần hữu cơ, vô cơ, cháy được, không cháy được, kim loại, phi kim loại, da, giẻ vụn, cao su, chất dẻo… + Theo bản chất nguồn tạo thành: - Chất thải rắn sinh hoạt: Là những chất thải liên quan đến các hoạt động của con người, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cư, các cơ quan, trường học, các trung tâm dịch vụ, thương mại. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm kim loại, sành sứ, thủy tinh, gạch ngói vỡ, đất đá, cao su, chất dẻo, thực phẩm dư thừa hoặc quá hạn sử dụng, xương động vật, tre, gỗ, lông gà vịt, vải, giấy, rơm, rạ, vỏ rau quả… Theo phương diện khoa học, có thể phân biệt các loại chất thải rắn sau: - Chất thải thực vật bao gồm các thức ăn thừa, rau quả…loại này mang bản chất dễ bị phân hủy sinh học, quá trình phân hủy tạo ra mùi khó chịu, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm.

Ngoài các loại thức ăn dư thừa từ hộ gia đình còn có thức ăn dư thừa các nhà hàng, nhà ăn tập thể, ký túc xá, chợ… - Chất thải từ con người và động vật chủ yếu là phân, bao gồm phân người và phân của các động vật khác. - Chất thải lỏng chủ yếu là bùn ga, cống rãnh, là các chất thải từ các khu vực sinh hoạt của khu dân cư. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Tro và các chất dư thừa thải bỏ bao gồm: các loại vật liệu sau khi đốt cháy, các sản phẩm sau khi đun nấu bằng than, củi và các loại xỉ than. - Chất thải rắn công nghiệp: là chất thải phát sinh từ hoạt động công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.

Các nguồn phát sinh chất thải công nghiệp gồm: Các phế thải từ vật liệu trong quá trình sản xuất công nghiệp, tro, xỉ trong các nhà máy nhiệt điện. Các phế thải phục vụ cho sản xuất. Bao bì đóng gói sản phẩm. - Chất thải xây dựng: là các phế thải như đất, đá, gạch ngói, bê tông vỡ do các hoạt động phá dỡ, xây dựng công trình…chất thải xây dựng.

- Chất thải nông nghiệp: Là những chất thải và những mẩu thừa thải ra từ các hoạt động nông nghiệp như: Trồng trọt, thu hoạch các loại cây trồng, các sản phẩm thải ra từ chế biến sữa, các lò giết mổ… + Theo mức độ nguy hại: - Chất thải nguy hại: Bao gồm các loại hóa chất dễ phản ứng, độc hại, chất sinh học dễ thối rữa, các chất dễ cháy, nổ hoặc các chất phóng xạ, các chất thải nhiễm khuẩn, lây lan…có nguy cơ đe dọa tới sức khỏe người, động vật, cây cỏ. - Chất thải y tế nguy hại: Là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tương tác với chất khác gây nguy hại tới môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các loại băng bông, gạc, nẹp dùng trong khám bệnh, điều trị, phẫu thuật và các chất thải trong bệnh viện bao gồm: Các loại kim tiêm, ống tiêm Các phần cơ thể cắt bỏ, chất thải sinh hoạt từ các bệnh nhân Các chất thải có chứa các chất có nồng độ cao sau đây: chì, thủy ngân, Cadimi, Arsen, Xianua… - Chất thải không nguy hại: là những loại chất thải không chứa các chất và các hợp chất có một trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tương tác thành phần với các chất khác [13]. Nguồn gốc phát sinh chất thải - Từ các khu dân cư.

- Từ các công sở trường học, công trình công cộng. - Từ các dịch vụ đô thị. - Từ các hoạt động công nghiệp. - Từ các hoạt động nông nghiệp.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Từ các hoạt động xây dựng. - Từ các trạm xử lý nước thải và các đường cống dẫn thoát nước [13]. Quản lý tổng hợp rác thải Sự lựa chọn kết hợp giữa công nghệ, kỹ thuật và chương trình quản lý phù hợp để đạt mục tiêu quản lý CTR, được gọi là quản lý tổng hợp CTR (Integrated solid waste management, ISWM) [15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ