Luận văn: Quản lý hệ thống phân phối giấy Bãi Bằng tại Tổng Công ty Giấy Việt Nam

Luận văn Thạc sĩ: Quản lý hệ thống phân phối sản phẩm giấy Bãi Bằng tại Tổng Công ty Giấy Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống phân phối giấy Bãi Bằng hiện nay

Giấy Bãi Bằng, một thương hiệu thuộc Tổng công ty Giấy Việt Nam (VINAPACO), đã khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường văn phòng phẩm trong nước. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển vị thế này, việc quản lý phân phối giấy Bãi Bằng một cách hiệu quả là yếu tố sống còn. Hiện tại, hệ thống phân phối giấy Bãi Bằng được tổ chức theo mô hình đa kênh, kết hợp giữa kênh trực tiếp và gián tiếp. Kênh trực tiếp bao gồm việc bán hàng qua các văn phòng đại diện, chi nhánh của công ty đến các khách hàng lớn, các cơ quan, doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng số lượng nhiều. Kênh gián tiếp, chiếm tỷ trọng lớn hơn, được vận hành thông qua một mạng lưới các nhà phân phối giấy Bãi Bằng và các đại lý cấp 1, cấp 2 trải dài trên toàn quốc. Cấu trúc này giúp sản phẩm có độ phủ rộng, tiếp cận được đa dạng phân khúc khách hàng, từ các siêu thị, nhà sách lớn đến các cửa hàng văn phòng phẩm nhỏ lẻ. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc đồng bộ hóa chính sách bán hàng, kiểm soát giá cả và quản lý hiệu quả hoạt động của từng thành viên trong kênh. Theo luận văn nghiên cứu của Nguyễn Năng Tuấn (2016), việc tổ chức các kênh phân phối của VINAPACO vẫn còn những bất cập, đặc biệt là sự thiếu liên kết chặt chẽ và thiếu các công cụ quản lý hiện đại, dẫn đến việc tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng văn phòng phẩm chưa đạt hiệu quả cao nhất. Việc hiểu rõ cấu trúc và hoạt động của hệ thống hiện tại là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xác định các điểm nghẽn và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp.

1.1. Phân tích cấu trúc các kênh phân phối chủ lực

Cấu trúc kênh phân phối của VINAPACO đối với sản phẩm giấy Bãi Bằng được chia thành hai luồng chính. Luồng thứ nhất là phân phối sản phẩm giấy cuộn, chủ yếu hướng đến các nhà máy, xí nghiệp chế biến giấy thành phẩm. Luồng thứ hai, phức tạp hơn, là hệ thống phân phối giấy Bãi Bằng đã qua chế biến (giấy photocopy, giấy in...) đến người tiêu dùng cuối cùng. Sơ đồ 3.3 và 3.4 trong nghiên cứu của Nguyễn Năng Tuấn (2016) cho thấy rõ hệ thống này bao gồm các nhà phân phối giấy Bãi Bằng cấp khu vực, sau đó phân xuống các đại lý cấp 1, cấp 2, và cuối cùng là các điểm bán lẻ. Mỗi cấp trung gian đóng một vai trò khác nhau, từ việc đảm bảo lượng hàng tồn kho lớn, phân chia lô hàng nhỏ hơn, cho đến việc tiếp thị trực tiếp tại điểm bán. Việc phân cấp rõ ràng giúp mở rộng thị trường nhưng cũng làm tăng độ trễ trong luồng thông tin phản hồi từ người tiêu dùng về nhà sản xuất.

1.2. Vai trò của chuỗi cung ứng văn phòng phẩm

Giấy Bãi Bằng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng văn phòng phẩm tại Việt Nam. Sự ổn định của hệ thống phân phối không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của VINAPACO mà còn tác động đến hoạt động của hàng ngàn doanh nghiệp, trường học và cơ quan. Một chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có, đúng chất lượng, đúng thời điểm và với chi phí hợp lý. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa khâu sản xuất, logistics ngành giấy, quản lý tồn kho giấy văn phòng, và hoạt động bán hàng của các trung gian. Khi chuỗi cung ứng văn phòng phẩm được tối ưu, chi phí sẽ giảm, tốc độ lưu thông hàng hóa tăng, và khả năng đáp ứng các biến động của thị trường trở nên linh hoạt hơn, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho thương hiệu.

II. Cách nhận diện thách thức trong quản lý phân phối giấy

Hoạt động quản lý phân phối giấy Bãi Bằng đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và các áp lực mới từ thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý một mạng lưới phân phối rộng khắp nhưng thiếu sự liên kết đồng bộ. Việc kiểm soát hoạt động của các đại lý cấp 1, cấp 2 còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng giá bán không thống nhất, chính sách khuyến mãi triển khai không đồng đều và khó thu thập dữ liệu bán hàng chính xác. Theo Nguyễn Năng Tuấn (2016), "công tác phân tích thị trường còn yếu, hệ thống phân phối còn chưa hiệu quả, nhất là các đại lý. Khó kiểm soát được hoạt động của các đại lý do phạm vi bao phủ về địa lý rộng". Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ giấy nhập khẩu và các thương hiệu tư nhân trong nước ngày càng gia tăng, đòi hỏi VINAPACO phải có một hệ thống phân phối linh hoạt và hiệu quả hơn để giữ vững thị phần. Các quy trình quản lý thủ công, phụ thuộc nhiều vào giấy tờ và báo cáo định kỳ đã bộc lộ nhiều hạn chế, gây chậm trễ trong việc ra quyết định và lãng phí nguồn lực. Việc tối ưu chi phí vận hành trở thành bài toán khó khi chi phí logistics ngành giấy tăng cao mà hiệu quả quản lý không tương xứng. Thiếu một hệ thống công nghệ thông tin tích hợp là rào cản lớn cho việc thực hiện chuyển đổi số ngành phân phối, khiến doanh nghiệp khó có được cái nhìn toàn cảnh và theo thời gian thực về hoạt động của toàn bộ chuỗi cung ứng.

2.1. Khó khăn trong quản lý đại lý cấp 1 cấp 2

Việc quản lý đại lý cấp 1, cấp 2 là một trong những điểm yếu lớn nhất trong hệ thống phân phối của VINAPACO. Sự phụ thuộc vào các báo cáo thủ công từ đại lý khiến thông tin về lượng hàng tồn kho, tốc độ tiêu thụ và phản hồi của khách hàng thường bị trễ và thiếu chính xác. Điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch sản xuất và điều phối hàng hóa. Ngoài ra, việc xây dựng và duy trì chính sách hoa hồng, chiết khấu công bằng và minh bạch cho các cấp đại lý cũng là một thách thức, dễ gây ra xung đột lợi ích và làm giảm động lực hợp tác của các thành viên trong kênh.

2.2. Hạn chế của việc thiếu tự động hóa quy trình bán hàng

Quy trình bán hàng thủ công từ đặt hàng, xác nhận, xuất kho đến giao hàng và thu công nợ tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Việc thiếu tự động hóa quy trình bán hàng làm giảm năng suất của đội ngũ kinh doanh, tăng chi phí hành chính và kéo dài thời gian đáp ứng đơn hàng của khách hàng. Khi đối thủ cạnh tranh đang áp dụng các nền tảng công nghệ hiện đại, việc duy trì các phương pháp truyền thống sẽ làm giảm năng lực cạnh tranh của Giấy Bãi Bằng, đặc biệt trong việc phục vụ các khách hàng lớn và các kênh bán hàng hiện đại như siêu thị hay chuỗi nhà sách.

2.3. Áp lực cạnh tranh và bài toán tối ưu chi phí vận hành

Thị trường giấy Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các sản phẩm nhập khẩu với chất lượng và mẫu mã đa dạng, cùng với sự vươn lên của các nhà sản xuất trong nước, tạo ra áp lực lớn lên Giấy Bãi Bằng. Trong bối cảnh đó, việc tối ưu chi phí vận hành không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Chi phí logistics ngành giấy, chi phí lưu kho, và chi phí quản lý kênh phân phối chiếm một tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm. Nếu không có giải pháp kiểm soát và tối ưu hóa các chi phí này, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ bị bào mòn và khả năng cạnh tranh về giá sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.

III. Phương pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng giấy Bãi Bằng

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng giấy Bãi Bằng là một giải pháp chiến lược. Quá trình này không chỉ tập trung vào việc giảm chi phí mà còn hướng đến việc nâng cao hiệu quả và sự linh hoạt của toàn bộ hệ thống. Trọng tâm của giải pháp này là tái cấu trúc và cải tiến ba mảng chính: quản lý tồn kho, logistics và quy trình xử lý đơn hàng. Đối với quản lý tồn kho giấy văn phòng, cần áp dụng các mô hình dự báo nhu cầu hiện đại dựa trên dữ liệu bán hàng lịch sử và xu hướng thị trường, thay vì chỉ dựa vào ước tính chủ quan. Điều này giúp duy trì mức tồn kho an toàn hợp lý tại cả kho trung tâm và kho của các nhà phân phối, giảm thiểu tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức. Về mặt logistics ngành giấy, cần rà soát lại toàn bộ mạng lưới vận tải, tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng, và xem xét hợp tác với các đơn vị logistics chuyên nghiệp để tận dụng thế mạnh về công nghệ và quy mô của họ. Việc ứng dụng công nghệ theo dõi hành trình (GPS) và quản lý đội xe giúp tăng cường khả năng kiểm soát và giảm chi phí nhiên liệu. Cuối cùng, việc chuẩn hóa và tự động hóa quy trình bán hàng và xử lý đơn hàng sẽ giúp rút ngắn thời gian từ khi nhận đơn đến khi giao hàng, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và giảm thiểu sai sót do con người.

3.1. Bí quyết quản lý tồn kho giấy văn phòng hiệu quả

Hiệu quả trong quản lý tồn kho giấy văn phòng đến từ việc cân bằng giữa chi phí lưu kho và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống phân loại sản phẩm theo mô hình ABC (phân loại theo giá trị tiêu thụ) để ưu tiên nguồn lực quản lý cho các mặt hàng chủ lực. Việc triển khai hệ thống quản lý kho bằng mã vạch (barcode/QR code) giúp tự động hóa khâu nhập-xuất, kiểm kê và giảm thiểu sai sót. Đồng thời, thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất kho (KPIs) như vòng quay hàng tồn kho, tỷ lệ hàng hỏng hóc, chi phí lưu kho trên mỗi đơn vị sản phẩm... sẽ cung cấp dữ liệu khách quan để liên tục cải tiến quy trình.

3.2. Cải tiến logistics ngành giấy để giảm chi phí

Hoạt động logistics ngành giấy đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu chi phí vận hành. Giải pháp bắt đầu từ việc quy hoạch lại vị trí các kho vệ tinh dựa trên phân tích dữ liệu về mật độ khách hàng và sản lượng tiêu thụ, nhằm giảm quãng đường vận chuyển trung bình. Lựa chọn phương thức vận tải phù hợp (đường bộ, đường sắt) cho từng tuyến và gom các đơn hàng nhỏ lẻ thành các chuyến lớn cũng là cách hiệu quả để tiết kiệm chi phí. Hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) có thể mang lại lợi ích về chi phí và chuyên môn hóa, giúp VINAPACO tập trung vào năng lực cốt lõi là sản xuất và phát triển thị trường.

IV. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ quản lý kênh phân phối

Trong kỷ nguyên số, công nghệ trong quản lý phân phối là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh đột phá. Việc áp dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ thủ công mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Giải pháp trọng tâm là triển khai một phần mềm quản lý nhà phân phối toàn diện, thường được biết đến với tên gọi Hệ thống Quản lý Phân phối (DMS - Distribution Management System). Hệ thống quản lý kênh phân phối DMS cho phép doanh nghiệp quản lý tập trung toàn bộ hoạt động của mạng lưới, từ việc nhân viên kinh doanh đặt đơn hàng trên thiết bị di động tại điểm bán, quản lý lộ trình viếng thăm khách hàng, đến việc theo dõi tồn kho và công nợ của từng đại lý. Một giải pháp công nghệ khác cần được tích hợp là hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP). Giải pháp ERP cho doanh nghiệp phân phối giúp kết nối liền mạch giữa bộ phận bán hàng, kế toán, sản xuất và kho vận, tạo ra một luồng thông tin thống nhất trong toàn tổ chức. Sự kết hợp giữa DMS và ERP sẽ hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi số ngành phân phối, mang lại khả năng cung cấp báo cáo bán hàng theo thời gian thực, giúp ban lãnh đạo nắm bắt tức thời tình hình kinh doanh và phản ứng nhanh chóng với các biến động của thị trường.

4.1. Lợi ích của phần mềm quản lý nhà phân phối DMS

Việc triển khai phần mềm quản lý nhà phân phối (DMS) mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó giúp chuẩn hóa và tự động hóa quy trình bán hàng, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất cho đội ngũ sales. Thứ hai, hệ thống cung cấp tầm nhìn xuyên suốt về hoạt động của kênh phân phối, từ tồn kho của nhà phân phối đến độ phủ sản phẩm tại các điểm bán lẻ. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả của các chương trình khuyến mãi và chính sách bán hàng. Cuối cùng, quản lý kênh phân phối DMS giúp cải thiện mối quan hệ với các nhà phân phối thông qua việc xử lý đơn hàng nhanh chóng, minh bạch hóa chính sách và hỗ trợ kịp thời.

4.2. Tích hợp giải pháp ERP cho doanh nghiệp phân phối

Trong khi DMS tập trung vào quản lý hoạt động ngoài thị trường (front-end), giải pháp ERP cho doanh nghiệp phân phối lại là xương sống quản lý các hoạt động nội bộ (back-end). Tích hợp ERP giúp đồng bộ hóa dữ liệu đơn hàng từ DMS với hệ thống kế toán để quản lý công nợ, với hệ thống kho để lên kế hoạch xuất hàng, và với hệ thống sản xuất để hoạch định nguồn cung. Sự tích hợp này loại bỏ các quy trình nhập liệu trùng lặp, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên toàn hệ thống và tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc quản trị doanh nghiệp dựa trên dữ liệu.

4.3. Khai thác báo cáo bán hàng theo thời gian thực

Một trong những giá trị lớn nhất của việc ứng dụng công nghệ là khả năng truy cập báo cáo bán hàng theo thời gian thực. Thay vì phải chờ đến cuối kỳ để tổng hợp báo cáo, nhà quản lý có thể theo dõi doanh số, sản lượng bán ra theo từng sản phẩm, từng khu vực, từng nhân viên kinh doanh một cách tức thời qua các bảng điều khiển (dashboard) trực quan. Điều này cho phép phát hiện sớm các vấn đề (ví dụ: một khu vực bị sụt giảm doanh số) và đưa ra hành động khắc phục kịp thời. Dữ liệu thời gian thực cũng là đầu vào quan trọng cho việc dự báo bán hàng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh linh hoạt.

V. Bí quyết triển khai giải pháp quản lý phân phối thực tiễn

Việc triển khai thành công các giải pháp quản lý phân phối giấy Bãi Bằng đòi hỏi một lộ trình bài bản và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Lý thuyết và công nghệ chỉ là công cụ, yếu tố con người và quy trình mới quyết định sự thành công. Bước đầu tiên là xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá và lựa chọn lại các thành viên trong kênh. Các tiêu chí này có thể bao gồm năng lực tài chính, khả năng kho bãi, phạm vi thị trường và mức độ cam kết hợp tác. Dựa trên đó, VINAPACO có thể tái cấu trúc mạng lưới, tập trung vào những nhà phân phối giấy Bãi Bằng chiến lược và có tiềm năng phát triển. Tiếp theo, cần xây dựng các chính sách phân phối mới một cách minh bạch và công bằng, bao gồm chính sách giá, chiết khấu, hỗ trợ bán hàng và thưởng doanh số. Các chính sách này phải được truyền thông rõ ràng đến toàn bộ hệ thống để tạo sự đồng thuận và động lực. Quá trình triển khai công nghệ trong quản lý phân phối cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ một khu vực thí điểm để rút kinh nghiệm trước khi nhân rộng. Việc đào tạo kỹ lưỡng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và các nhà phân phối về cách sử dụng hệ thống mới là yếu tố cực kỳ quan trọng, đảm bảo công nghệ được áp dụng một cách hiệu quả nhất trong thực tế.

5.1. Xây dựng chính sách và tiêu chí cho nhà phân phối

Để quản lý hiệu quả, cần phải có một bộ quy tắc chung. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn và đánh giá nhà phân phối giấy Bãi Bằng định kỳ. Các chính sách thương mại cần được chuẩn hóa, quy định rõ ràng về hạn mức công nợ, chính sách đổi trả hàng, mức chiết khấu theo doanh số... Điều này tạo ra một sân chơi công bằng, khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và sự gắn bó lâu dài của các đối tác. Như Bảng 4.2 trong luận văn của Nguyễn Năng Tuấn (2016) gợi ý, việc đánh giá tổng quát thành viên kênh là cần thiết để có biện pháp quản lý phù hợp.

5.2. Lộ trình chuyển đổi số ngành phân phối từng bước

Quá trình chuyển đổi số ngành phân phối là một cuộc cách mạng chứ không phải một dự án ngắn hạn. Doanh nghiệp nên bắt đầu với việc số hóa các quy trình cơ bản nhất như đặt hàng và quản lý thông tin khách hàng. Sau đó, tiến tới các giải pháp phức tạp hơn như quản lý kênh phân phối DMS và tích hợp ERP. Việc áp dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn giúp giảm thiểu rủi ro, cho phép hệ thống có thời gian thích nghi và dễ dàng hơn trong việc thuyết phục các bên liên quan chấp nhận sự thay đổi. Sự thành công của chuyển đổi số phụ thuộc lớn vào việc thay đổi tư duy và văn hóa làm việc của tổ chức.

VI. Tương lai ngành phân phối giấy xu hướng tất yếu

Ngành phân phối giấy, giống như nhiều ngành hàng tiêu dùng khác, đang đứng trước những thay đổi lớn lao. Tương lai của việc quản lý phân phối giấy Bãi Bằng sẽ được định hình bởi ba xu hướng chính: công nghệ hóa, đa kênh hóa và phát triển bền vững. Công nghệ trong quản lý phân phối sẽ không còn là một lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc. Các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu, Internet vạn vật (IoT) để quản lý kho thông minh, và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu hành vi khách hàng sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Xu hướng đa kênh (omni-channel) cũng sẽ phát triển mạnh mẽ. Người tiêu dùng muốn có trải nghiệm mua sắm liền mạch giữa các kênh online (website, sàn thương mại điện tử) và offline (cửa hàng, đại lý). Do đó, VINAPACO cần xây dựng một hệ thống phân phối giấy Bãi Bằng tích hợp, nơi các kênh không cạnh tranh mà bổ trợ cho nhau. Cuối cùng, yếu tố bền vững ngày càng được người tiêu dùng quan tâm. Các sản phẩm giấy có nguồn gốc từ rừng trồng được quản lý bền vững, quy trình sản xuất thân thiện với môi trường sẽ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Hệ thống phân phối cũng cần đi theo hướng này, ví dụ như tối ưu hóa chuỗi cung ứng giấy để giảm phát thải carbon từ hoạt động vận tải. Nắm bắt và đi đầu trong các xu hướng này sẽ giúp Giấy Bãi Bằng không chỉ giải quyết được các vấn đề hiện tại mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

6.1. Tác động của thương mại điện tử đến kênh truyền thống

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đang tạo ra cả thách thức và cơ hội cho kênh phân phối truyền thống. Thách thức là sự cạnh tranh trực tiếp về giá và sự tiện lợi. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các nhà phân phối giấy Bãi Bằng và đại lý truyền thống tự chuyển đổi. Họ có thể kết hợp mô hình kinh doanh online và offline, sử dụng cửa hàng vật lý làm điểm trải nghiệm sản phẩm và kho trung chuyển cho các đơn hàng trực tuyến. Doanh nghiệp cần có chính sách hỗ trợ các đối tác kênh truyền thống trong quá trình chuyển đổi số ngành phân phối này để đảm bảo sự hài hòa và phát triển chung.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng

Phát triển bền vững không còn là một khái niệm xa vời. Người tiêu dùng và các doanh nghiệp lớn ngày càng ưu tiên lựa chọn các nhà cung cấp có cam kết về môi trường và xã hội. Trong chuỗi cung ứng văn phòng phẩm, điều này thể hiện qua việc sử dụng giấy tái chế hoặc giấy có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council). Về mặt logistics, xu hướng là tối ưu hóa lộ trình để giảm tiêu thụ nhiên liệu, sử dụng các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng xanh sẽ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu Giấy Bãi Bằng và mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc khách hàng cao cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hệ thống phân phối sản phẩm giấy bãi bằng tại tổng công ty giấy việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về Quản lý hệ thống phân phối sản phẩm ở doanh nghiệp Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu Chương 3:Thực trạng hoạt động Quản lý hệ thống phân phối Giấy Bãi Bằng của Tổng công ty Giấy Việt Nam - VINAPACO Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác Quản lý hệ thống phân phối Giấy Bãi Bằng của Tổ ng công ty Giấ y Việt Nam. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Ở DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Cho đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về các giải pháp nhằm phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và một số nghiên cứu về lĩnh vực phân phối, tiêu thụ sản phẩm Giấy nói riêng. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu về tiêu thụ sản phẩm; nâng cao hiệu quả hệ thống phân phối; kênh phân phối sản phẩm giấy nhƣng chƣa có nghiên cứu toàn diện nào.

Luận văn thạc sỹ của tác giả Bùi Thị Quỳnh Trang (2008):“Ngành giấy Việt Nam trước những thách thức hội nhập kinh tế khu vực” đã chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, nguy cơ và thách thức của ngành Giấy Việt Nam. Nghiên cứu đã nêu lên thực trạng về chất lƣợng Giấy của ngành Giấy Việt Nam, trong đó nghiên cứu cũng đề cập nhiều về những điểm yếu của Ngành Giấy Việt Nam về toàn bộ hệ tiêu thụ sản phẩm, tuy nhiên hệ thống tiêu thụ sản phẩm cũng chỉ là khía cạnh nhỏ của nghiên cứu này. Luận văn thạc sỹ của tác giả Hà Thế Anh (2009): “Một số giải pháp về Marketing để nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Giấy Việt Nam” đã nêu rõ cơ sở lý luận của hoạt động marketing, thực trạng của công tác marketing tại Tổng công ty Giấy Việt Nam. Trong đó, nghiên cứu cho biết công tác phân tích thị trƣờng còn yếu, hệ thống phân phối còn chƣa hiệu quả, nhất là các đại lý.

Khó kiểm soát đƣợc hoạt động của các đại lý do phạm vi bao phủ về địa lý rộng. Sự phân bố hệ thống phân phối của Tổng công ty không đồng đều ở các khu vực. Chƣa tận dụng hết tiềm năng và cơ hội của thị trƣờng; hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng của Tổng công ty chƣa đƣợc coi trọng và đầu tƣ thoả đáng, đây là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty không nhƣ mong đợi. Bài báo của Hƣơng Nguyễn Vinane “Ngành giấy Việt Nam trước hiệp định thương mại FTA”.

Từ trƣớc đến nay, thực trạng của ngành giấy vẫn là nhiều doanh 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiệp nhỏ lẻ, sản phẩm không đạt chất lƣợng, phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. Vì thế, đứng trƣớc các Hiệp định Thƣơng mại tự do (FTA), nếu muốn tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp ngành giấy phải có những nỗ lực để thay đổi. Bài báo “Ngành giấy không tận dụng được nhiều cơ hội xuất khẩu với thế xuất 0%” Tin ngành giấy 01/01/2015 của Hải Yến - Chi hội II. Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam.

Bộ Công thƣơng cho biết, hiện nay, giấy sản xuất trong nƣớc chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa và xuất khẩu với số lƣợng rất nhỏ. Hơn nữa, sản lƣợng xuất khẩu 9 tháng năm 2015 giảm so với cùng kỳ năm ngoái. Cụ thể, trong 9 tháng, Tổng công ty Giấy xuất khẩu ƣớc đạt 21,9 triệu USD, giảm 8,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Sản xuất kinh doanh của ngành giấy mặc dù gặp nhiều khó khăn đặc biệt là việc nhập khẩu giấy thu hồi làm nguyên liệu sản xuất, cạnh tranh trên thị trƣờng, giá cả ngƣng trệ nhƣng ngành giấy đã nỗ lực để đảm bảo phát triển ổn định.

“Ngành Giấy – đối diện thách thức” của Việt Nga (Tạp chí Công Thƣơng, số 5- 2013) đã phân tích những thách thức ngành Giấy Việt Nam phải đối mặt khi cộng đồng kinh tế Asian đƣợc thành lập vào năm 2015. Cùng với đó, sản phẩm giấy xuất khẩu vào Việt Nam từ các nƣớc trong khu vực sẽ đƣợc hƣởng thuế 0% và làn sóng giấy nhập khẩu sẽ tràn vào Việt Nam mạnh mẽ. Các DN Giấy trong nƣớc hầu hết có dây chuyền công nghệ lạc hậu, hầu nhƣ xuất khẩu dăm mảnh thô và nhập khẩu bột giấy dẫn tới chi phí sản xuât tăng cao, khó cạnh tranh với các sản phẩm giấy nhập khẩu chất lƣợng cao hơn mà giá cả cạnh tranh. Nghiên cứu: “Assessing domestic a distribution channels of Viet Nam Paper Corporation in Phu Tho Province, Viet Nam” (2012) của tác giả Phạm Thanh Hùng là một nghiên cứu khá toàn diện về các kênh phân phối của Tổng công ty Giấy Việt Nam, nghiên cứu có cái nhìn bao hàm tổng thể về thực trạng hoạt động cũng nhƣ các chính sách quản lý các kênh phân phối, từ đó đƣa ra một số giải pháp để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của các kênh phân phối trong tiêu thụ sản phẩm nhƣ: cải thiện các chính sách hỗ trợ để đào tạo nhân lực cho các kênh phân phối bởi hầu hết các nhà bán buôn, bán lẻ không đƣợc đào tạo qua bất cứ trình độ nào về bán hàng và quản lý bán hàng,….

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Hƣơng “Một số đề xuất nâng cao hiệu quả hệ thống phân phối của Tổng công ty Giấy Việt Nam VINAPACO” đã cho thấy một bức tranh tổng thể về tầm quan trọng của hệ thống phân phối sản phẩm. Nghiên cứu đã chỉ ra những mặt đƣợc, những mặt chƣa đƣợc. Trong đó cần chú trọng hoàn thiện hơn tổ chức lƣu kho, bãi theo thƣơng thức hiện đại; cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình phân phối; xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các thành viên trong hệ thống phân phối…. Ngoài ra, còn phải kể đến các công trình nghiên cứu nhƣ:“Thị trường Giấy 6 tháng đầu năm 2014” (Viananet – Bộ Công Thƣơng) đã đƣa ra dự báo thị trƣờng giấy ở Việt Nam vẫn đƣợc đánh giá là có tiềm năng lớn vì dân số đông, mức tiêu thụ bình quân đầu ngƣời còn thấp so với thế giới.

Trong tƣơng lai, nhu cầu sử dụng giấy và các sản phẩm giấy sẽ tăng cao khi nền kinh tế phục hồi. Đây là cơ sở để ngành giấy Việt Nam nói chung và Tổng công ty giấy nói riêng cần tăng cƣờng mở rộng thị phần, tâng cƣờng tiêu thụ sản phẩm. Đề tài: “Chiến lược phát triển nguồn nguyên liệu Giấy ở Việt Nam” đề cập tới nhu cầu và khả năng cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất giấy trong nƣớc, tình hình rừng nguyên liệu để sản xuất cũng nhƣ tình hình nhập khẩu bột giấy. Từ đó, đề xuất các giải pháp phát triển vùng nguyên liệu, hạn chế nhập khẩu bột giấy để giảm chi phí sản xuất.

Cũng đề cập đến chiến lƣợc phát triển ngành công nghiệp giấy Ngày 11-4, tại Hội nghị giới thiệu Paper Chem Vietnam 2012 tại TP. Hồ Chí Minh ông Vũ Ngọc Bảo – Tổng Thƣ ký Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam nhận định: “Chúng ta có một thị trƣờng tiêu thụ rộng lớn, với 88 triệu dân, tài nguyên rừng trù phú và có thể phát triển các vùng nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp giấy. Tuy nhiên những lợi thế này cho đến nay vẫn chƣa có chiến lƣợc phát triển hiệu quả, hoặc gặp rào cản về vốn, công nghệ. Theo ông Vũ Ngọc Bảo, hiện Việt Nam chƣa có chiến lƣợc cụ thể về thu hồi giấy loại.

Ƣớc tính, hiện trên cả nƣớc chỉ có khoảng 7% là giấy thu hồi và Việt Nam bị xếp vào danh sách các nƣớc thu hồi, tái chế giấy thấp nhất thế giới. "Bình thƣờng, giấy có thể sử dụng và tái chế lại khoảng 6 lần. Việc tái chế giấy giúp giảm khí thải độc hại ra môi trƣờng, tránh phải 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chặt cây, chi phí chôn lấp. do đó cần phải coi thu hồi giấy là một chiến lƣợc của ngành công nghiệp giấy.

Trên thực tế, Nhật và Đức là 2 quốc gia hàng đầu trên thế giới về tái chế các sản phẩm từ giấy để phục vụ trở lại cho nhu cầu trong nƣớc, với năng lực thu hồi từ 70 – 80% giấy phế loại từ cộng đồng. Nhƣ vậy có thể thấy, họ là những nƣớc giàu nhƣng họ biết tiết kiệm tài nguyên, còn nƣớc ta dù nghèo nhƣng lại đang lãng phí rất nhiều tài nguyên”. Các chuyên gia trong và ngoài nƣớc cũng gợi ý ngành công nghiệp Việt Nam nên đầu tƣ vào mạng lƣới thị trƣờng theo phƣơng châm "Nguồn cung mạnh – Nguồn cầu cao”, từ đó tạo cơ hội cho việc thiết lập quan hệ, đầu tƣ dự án; tăng cƣờng sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp giấy và tính năng cạnh tranh quốc tế. Đây là định hƣớng để Tổng công ty Giấy đầu tƣ phát triển thị trƣờng tiêu thụ hơn nữa.

Mặc dù các nghiên cứu đã có những đóng góp nhất định về lý luận và thực tiễn, đã đƣa ra đƣợc những điểm mạnh, điểm yếu; hạn chế, tồn tại cũng nhƣ đề ra các giải pháp nhằm đẩy mạnh việc tiêu thụ sản phẩm giấy của Tổng công ty Giấy Việt Nam. Tuy nhiên, từ trƣớc đến nay trong các công trình nghiên cứu chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách chi tiết về “quản lý hệ thống phân phối giấy Bãi bằng của Tổng công ty Giấy Việt Nam”. Do đó, với mục đích nghiên cứu thực trạng quản lý hệ thống phân phối sản phẩm giấy trong thời gian qua để tìm ra những mặt đƣợc và chƣa đƣợc của công tác này tại VINAPACO, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản lý hệ thống phân phối giấy Bãi bằng cho Tổng công ty là mục tiêu của luận văn. Cơ sở lý luận về quản lý hệ thống phân phối trong doanh nghiệp 1.

Những vấn đề chung về hệ thống phân phối sản phẩm 1. Khái niệm về hệ thống phân phối sản phẩm Ngày nay, phần lớn các nhà sản xuất đều cung cấp hàng hóa của mình cho thị trƣờng thông qua những ngƣời trung gian. Tầng lớp trung gian này bao gồm những ngƣời bán buôn, bán lẻ, đại lý, môi giới, những đại diện của ngƣời bán và ngƣời mua và kể cả các công ty vận tải, các đại lý quảng cáo…có nhiệm vụ hỗ trợ cho hoạt động phân phối của doanh nghiệp. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các quyết định về kênh phân phối là một trong những quyết định quan trọng nhất của các nhà quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ