Luận Văn Thạc Sĩ: Quản Lý Nhà Nước Hoạt Động Xuất Khẩu Lao Động ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về quản lý nhà nước xuất khẩu lao động. Nghiên cứu chuyên sâu về chính sách, quy trình và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu lao động.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước xuất khẩu lao động từ luận văn

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế Chính trị "Quản lý Nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Huyền (2011) cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn sâu sắc về lĩnh vực này. Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) được xác định không chỉ là một hoạt động kinh tế đối ngoại nhằm giải quyết việc làm, tăng thu ngoại tệ, mà còn mang tính xã hội sâu sắc, liên quan trực tiếp đến con người và quan hệ quốc tế. Theo luận văn, bản chất của XKLĐ là hoạt động xuất khẩu hàng hóa sức lao động - một loại hàng hóa đặc biệt, đòi hỏi sự can thiệp và điều tiết của nhà nước. Sự cần thiết của quản lý nhà nước về lao động được nhấn mạnh qua việc tận dụng nguồn nhân lực, giảm thất nghiệp, tăng thu nhập quốc gia, và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn những mặt trái như nguy cơ "chảy máu chất xám", các vấn đề xã hội phát sinh cho gia đình người lao động, và rủi ro bị phân biệt đối xử. Do đó, vai trò của nhà nước là tối quan trọng trong việc định hướng, xây dựng hành lang pháp lý, mở rộng thị trường và bảo vệ quyền lợi người lao động. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước, khẳng định đây là nhiệm vụ khách quan để đảm bảo hoạt động XKLĐ phát triển bền vững, hài hòa lợi ích giữa người lao động, doanh nghiệp và quốc gia.

1.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động xuất khẩu lao động

Theo phân tích trong luận văn, xuất khẩu lao động về bản chất là việc "xuất khẩu hàng hóa sức lao động" ra thị trường quốc tế. Đây là một loại hàng hóa đặc biệt vì gắn liền với con người, bao gồm cả các yếu tố về thể lực, trí lực, kỹ năng, văn hóa và tinh thần. Khác với hàng hóa thông thường, người lao động không bán đứt quyền sở hữu sức lao động mà chỉ cho thuê quyền sử dụng trong một thời gian nhất định. Hoạt động này là một hình thức của phân công lao động quốc tế, thuộc lĩnh vực hợp tác kinh tế và được xem như một ngành dịch vụ thu ngoại tệ quan trọng. Đặc điểm nổi bật của XKLĐ là tính không thể tách rời giữa quá trình tạo ra giá trị và quá trình tiêu dùng. Nó không chỉ dừng lại ở việc đưa người lao động ra nước ngoài mà còn là một chuỗi các công đoạn từ tuyển chọn, đào tạo, quản lý trong thời gian làm việc đến hỗ trợ tái hòa nhập khi về nước. Do đó, việc quản lý nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu lao động là tất yếu để điều tiết các mối quan hệ phức tạp này.

1.2. Sự cần thiết phải tăng cường vai trò của nhà nước trong XKLĐ

Luận văn khẳng định việc tăng cường vai trò của nhà nước trong XKLĐ là một đòi hỏi khách quan. Thứ nhất, chỉ nhà nước mới có đủ tư cách pháp lý để đàm phán, ký kết các hiệp định song phương và đa phương, tạo nền tảng cho hợp tác lao động quốc tế. Thứ hai, nhà nước sở hữu các công cụ quản lý vĩ mô để định hướng chiến lược, quy hoạch thị trường, và ban hành chính sách xuất khẩu lao động phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Thứ ba, hoạt động XKLĐ chứa đựng nhiều rủi ro và tiêu cực, từ lừa đảo, chi phí cao, đến các vấn đề vi phạm hợp đồng. Nhà nước phải can thiệp để hạn chế mặt trái và phát huy mặt tích cực. Cuối cùng, việc bảo hộ công dân ở nước ngoài là trách nhiệm của nhà nước. Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền lợi người lao động thông qua các cơ quan đại diện ngoại giao, đảm bảo họ được làm việc trong môi trường an toàn và công bằng, đúng theo hợp đồng đã ký kết.

II. Thách thức thực tiễn trong quản lý lao động di cư Việt Nam

Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đã đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước xuất khẩu lao động tại Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Thị Huyền (2011) chỉ ra những yếu kém và hạn chế còn tồn tại. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước về lao động từ trung ương đến địa phương. Điều này dẫn đến sự chồng chéo trong quản lý, thiếu nhất quán trong việc triển khai chính sách và chỉ đạo hoạt động XKLĐ. Hệ thống pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài tuy đã được hình thành nhưng vẫn còn những kẽ hở, chưa theo kịp thực tiễn biến động của thị trường lao động ngoài nước. Năng lực của nhiều doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ còn hạn chế, một số chạy theo lợi nhuận, thiếu trách nhiệm, dẫn đến tình trạng người lao động bị thu phí cao, thông tin không minh bạch và không được hỗ trợ kịp thời khi gặp sự cố. Công tác bảo vệ quyền lợi người lao động ở một số thị trường vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Thực trạng quản lý lao động di cư cho thấy cần có những giải pháp đột phá để khắc phục những tồn tại này, nâng cao uy tín của lao động Việt Nam trên trường quốc tế.

2.1. Bất cập trong hệ thống chính sách và pháp luật hiện hành

Mặc dù Việt Nam đã ban hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và các văn bản dưới luật, hệ thống này vẫn bộc lộ một số bất cập. Các quy định về điều kiện hoạt động của doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ, cơ chế quản lý tài chính, và các chế tài xử phạt vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe. Việc cụ thể hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước thành các quy định pháp luật đôi khi còn chậm, chưa tạo ra một môi trường pháp lý thực sự thông thoáng nhưng chặt chẽ. Sự thay đổi nhanh chóng của các thị trường lao động ngoài nước đòi hỏi khung pháp lý phải linh hoạt và cập nhật liên tục, tuy nhiên quá trình sửa đổi, bổ sung chính sách còn mất nhiều thời gian. Điều này tạo ra những khoảng trống pháp lý mà các đối tượng xấu có thể lợi dụng, gây thiệt hại cho người lao động.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý của các cơ quan chức năng

Luận văn chỉ ra sự phối hợp giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội với các bộ, ngành liên quan như Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước và chính quyền địa phương chưa thực sự nhịp nhàng. Công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp XKLĐ còn chưa thường xuyên và quyết liệt. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý XKLĐ ở một số nơi còn hạn chế, chưa am hiểu sâu về thông lệ quốc tế và luật pháp của nước sở tại. Hơn nữa, vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong việc quản lý và hỗ trợ người lao động đôi khi chưa được phát huy tối đa do thiếu nguồn lực và cơ chế phối hợp chưa rõ ràng. Thực trạng quản lý lao động di cư này đòi hỏi một sự cải tổ mạnh mẽ trong tổ chức và phương thức hoạt động của các cơ quan công quyền.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về XKLĐ

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động XKLĐ, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và tăng cường năng lực thực thi. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch, chặt chẽ, phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung chính sách xuất khẩu lao động theo hướng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng về mức phí, các khoản ký quỹ, điều kiện hợp đồng và trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ. Bên cạnh đó, việc kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan quản lý nhà nước về lao động, từ trung ương đến địa phương, thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu người lao động và doanh nghiệp sẽ góp phần tạo ra sự đột phá trong công tác chỉ đạo, điều hành. Những phương pháp này khi được triển khai sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động XKLĐ phát triển lành mạnh.

3.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và cơ chế chính sách

Giải pháp hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Cần nghiên cứu và xây dựng các quy định chi tiết về hợp đồng cung ứng lao động, hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ và sự công bằng giữa các bên. Các chính sách hỗ trợ người lao động, đặc biệt là lao động thuộc diện chính sách, vùng sâu vùng xa cần được triển khai hiệu quả hơn, chẳng hạn như chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nghề và ngoại ngữ. Đồng thời, cần có chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực XKLĐ, từ việc thu phí vượt quy định, quảng cáo sai sự thật đến việc bỏ rơi người lao động ở nước ngoài. Điều này sẽ góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh dịch vụ XKLĐ.

3.2. Tái cấu trúc và nâng cao năng lực bộ máy quản lý nhà nước

Việc kiện toàn bộ máy quản lý là giải pháp then chốt. Cần xác định rõ vai trò đầu mối của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc thống nhất quản lý nhà nước về XKLĐ. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành thông qua các quy chế cụ thể. Luận văn gợi ý việc thành lập các ban quản lý lao động chuyên trách tại các thị trường trọng điểm, trực thuộc cơ quan đại diện ngoại giao, với đủ thẩm quyền và nguồn lực để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, kiến thức pháp luật quốc tế và kỹ năng ngoại giao cho cán bộ làm công tác này là một khoản đầu tư cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước một cách bền vững.

IV. Giải pháp phát triển thị trường và quản lý rủi ro XKLĐ

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, các giải pháp mang tính chiến lược về phát triển thị trường và quản lý rủi ro trong xuất khẩu lao động đóng vai trò quyết định sự thành công của hoạt động này. Vai trò của nhà nước trong XKLĐ không chỉ dừng lại ở quản lý mà còn là kiến tạo và mở đường. Nhà nước cần chủ động đẩy mạnh các hoạt động ngoại giao kinh tế, đàm phán và ký kết các thỏa thuận hợp tác lao động quốc tế mới, đặc biệt là với các thị trường có thu nhập cao và điều kiện làm việc tốt. Công tác nghiên cứu, dự báo thị trường lao động ngoài nước phải được đầu tư bài bản để cung cấp thông tin định hướng cho cả doanh nghiệp và người lao động. Song song với việc mở rộng thị trường, công tác quản lý rủi ro phải được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng cơ chế cảnh báo sớm các rủi ro tiềm ẩn từ thị trường, từ các đối tác nước ngoài và từ chính các doanh nghiệp trong nước. Việc thành lập và vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước là cần thiết để có nguồn lực tài chính xử lý các tình huống khẩn cấp, hỗ trợ người lao động khi gặp nạn hoặc tranh chấp, đảm bảo an sinh xã hội và giảm thiểu thiệt hại.

4.1. Đa dạng hóa thị trường và tăng cường hợp tác quốc tế

Để tránh phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, nhà nước cần có chiến lược đa dạng hóa thị trường XKLĐ. Thông qua các kênh ngoại giao, nhà nước cần tích cực tìm kiếm, thẩm định và mở cửa các thị trường mới có tiềm năng. Tăng cường ký kết các hiệp định, thỏa thuận cấp chính phủ về lao động sẽ tạo ra hành lang pháp lý an toàn, là cơ sở để các doanh nghiệp dịch vụ XKLĐ triển khai hợp đồng. Hoạt động xúc tiến, quảng bá hình ảnh người lao động Việt Nam cần cù, có tay nghề cần được đẩy mạnh. Việc thiết lập quan hệ đối tác bền vững với các nghiệp đoàn, hiệp hội chủ sử dụng lao động ở các nước tiếp nhận cũng là một hướng đi quan trọng để ổn định và phát triển thị trường.

4.2. Xây dựng cơ chế phòng ngừa và xử lý rủi ro hiệu quả

Công tác quản lý rủi ro trong xuất khẩu lao động cần được tiếp cận một cách hệ thống. Nhà nước cần thiết lập một hệ thống thông tin để thẩm định tư cách pháp nhân và năng lực tài chính của các đối tác nước ngoài. Các doanh nghiệp XKLĐ phải có nghĩa vụ báo cáo định kỳ và đột xuất về tình hình lao động, các vấn đề phát sinh. Cần xây dựng các kịch bản ứng phó với khủng hoảng (kinh tế, chính trị, dịch bệnh) tại các thị trường tiếp nhận lao động để có phương án bảo hộ và sơ tán công dân khi cần thiết. Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước phải được quản lý minh bạch, sử dụng đúng mục đích để hỗ trợ kịp thời người lao động gặp khó khăn, đặc biệt là các trường hợp tai nạn lao động, bệnh tật hoặc bị trục xuất về nước.

V. Top kinh nghiệm quốc tế về quản lý XKLĐ và bài học

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý XKLĐ là một phần quan trọng trong luận văn, cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia như Philippines, Hàn Quốc, và Thái Lan đều đã trải qua quá trình phát triển hoạt động XKLĐ và xây dựng được những mô hình quản lý hiệu quả. Philippines được xem là một hình mẫu với hệ thống pháp luật toàn diện, cơ quan quản lý chuyên trách (POEA), và các chương trình phúc lợi, bảo vệ người lao động rất mạnh mẽ. Họ chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu lao động và coi XKLĐ là một ngành công nghiệp dịch vụ toàn cầu. Hàn Quốc lại cho thấy vai trò to lớn của nhà nước trong việc tổ chức và điều hành thông qua các công ty nhà nước (KODCO), kết hợp chặt chẽ XKLĐ với các dự án nhận thầu xây dựng ở nước ngoài. Các chính sách ưu đãi về tài chính, nhà ở cho lao động về nước của Hàn Quốc là những kinh nghiệm đáng học hỏi. Việc phân tích và chắt lọc những điểm ưu việt từ các mô hình này sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện công tác quản lý nhà nước xuất khẩu lao động của mình, đi tắt đón đầu và tránh được những sai lầm không đáng có.

5.1. Mô hình quản lý toàn diện của Philippines

Philippines thành công nhờ xây dựng một hệ thống quản lý nhà nước về lao động rất chuyên nghiệp và toàn diện. Luật Lao động và Luật Di dân của họ quy định rất chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên. Cơ quan Quản lý Việc làm Ngoài nước (POEA) là cơ quan duy nhất cấp phép, quản lý và giám sát chặt chẽ các công ty tư nhân. Chính phủ Philippines chủ động thực hiện các chiến dịch tiếp thị, đàm phán các hiệp ước song phương để bảo vệ lao động. Một điểm nổi bật là các chương trình phúc lợi, bảo hiểm và hỗ trợ tái hòa nhập cho người lao động về nước được thực hiện rất tốt thông qua các quỹ do chủ sử dụng lao động đóng góp. Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng một cơ quan chuyên trách đủ mạnh và một hệ thống chính sách phúc lợi đồng bộ để thực sự bảo vệ quyền lợi người lao động.

5.2. Bài học từ Hàn Quốc và Thái Lan trong quản lý XKLĐ

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy sự hiệu quả của mô hình nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong giai đoạn đầu. Việc thành lập các tổ hợp, công ty nhà nước để trực tiếp tuyển chọn, đào tạo và đưa lao động đi làm việc theo các dự án lớn đã đảm bảo tính tổ chức và kỷ luật cao. Chính sách khuyến khích người lao động gửi kiều hối về nước và các chương trình hỗ trợ khi họ hồi hương đã phát huy tối đa lợi ích kinh tế - xã hội. Trong khi đó, Thái Lan lại cho phép các kênh XKLĐ đa dạng hơn, bao gồm cả kênh tư nhân và cá nhân tự tìm việc, nhưng vẫn duy trì sự quản lý chặt chẽ thông qua cơ chế cấp phép và quỹ phúc lợi. Bài học rút ra là Việt Nam có thể kết hợp linh hoạt vai trò của nhà nước và khu vực tư nhân, đồng thời phải có chính sách hậu XKLĐ tốt để thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn lực từ người lao động trở về.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu lao động ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận văn gồm 3 chương, 7 tiết: Chƣơng 1: Lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước về xuất khẩu lao động. Chƣơng 2: Quản lý Nhà nước hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam: thực trạng và một số vấn đề đặt ra. Chƣơng 3: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam giai đoạn 2010 - 2015. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1.

Xuất khẩu lao động: bản chất, đặc điểm và các hình thức 1. Bản chất, đặc điểm của hoạt động xuất khẩu lao động 1. Bản chất của hoạt động xuất khẩu lao động Cách đây hàng thế kỷ, hiện tượng cư dân của nước này sang nước khác vì lý do kinh tế, chủ yếu là để kiếm công ăn việc làm, đã xuất hiện. Đến cuối thế kỷ XIX, các mỏ khoáng sản ở Nam Phi đã thu hút nhiều luồng di dân có tổ chức ở một số nước lân cận và cả từ Mỹ La tinh xa xôi.

Dần dần, nhận thấy đây là một ngành kinh doanh rất béo bở, nhiều công ty quốc gia hoặc đa quốc gia đã hình thành để mua, bán sức lao động. Là một lĩnh vực nhạy cảm, nhằm hạn chế những hành vi tiêu cực, các quốc gia liên quan đã tiến hành những cuộc đàm phán song phương, đa phương, đi tới các hiệp định, chứng thư bảo vệ người cư trú, hoặc thiết lập các cơ quan kiểm soát nghiêm ngặt. Tổ chức lao động Quốc tế (ILO) ngay từ năm 1919 đã sớm nhận thức độ nhạy cảm của vấn đề xuất, nhập khẩu lao động và nguy cơ bị tổn thương của lao động di trú nên đã ban hành khuyến nghị số 86, trong đó ghi rõ: “Nếu người cư trú không có nghề mà nước nhập cư đòi hỏi, thì phải đào tạo nghề cho họ trước khi đi hoặc sau khi đến”. Trước chiến tranh thế giới lần thứ hai, XKLĐ về cơ bản là đưa lao động phổ thông từ nước kinh tế chậm phát triển sang các nước có nền kinh tế phát triển.

Sau chiến tranh, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của đầu tư quốc tế, trong đó có hình thức nhận thầu công trình quốc tế, nội dung XKLĐ có sự thay đổi lớn. XKLĐ là một lĩnh vực rất rộng, có tính chất phức tạp và nhạy cảm do liên quan trực tiếp đến con người, đến các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội và quan hệ đối ngoại. Mặt khác, đây lại là lĩnh vực còn tồn tại nhiều quan điểm 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com và nhận thức khác nhau cả trong nhận thức lẫn trong thực tiễn. Do đó, việc làm rõ bản chất, đặc điểm và các hình thức XKLĐ để từ đó thống nhất trong lý luận cũng như trong việc hoạch định chính sách là rất cần thiết.

* Một số khái niệm liên quan đến thuật ngữ XKLĐ: Theo cách hiểu rộng nhất, XKLĐ gồm XKLĐ tại chỗ (các doanh nghiệp trong nước nhận nguyên liệu, công nghệ thiết bị nước ngoài và sản xuất sản phẩm theo đơn hàng của bạn; các liên doanh, các công ty, tổ chức nước ngoài đóng trên lãnh thổ sử dụng lao động nước sở tại) và XKLĐ ra nước ngoài. Liên quan đến sự di chuyển lao động trong quan hệ kinh tế quốc tế đã có một số quan niệm, thuật ngữ được sử dụng như: hợp tác quốc tế về lao động, đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài và xuất khẩu lao động. Hợp tác quốc tế về lao động là thuật ngữ được sử dụng vào những năm 1980 ở một số nước XHCN thuộc phạm vi khối SEV, trong đó có Việt Nam. Thuật ngữ này phản ánh hoạt động cung ứng và tiếp nhận người lao động giữa Việt Nam với một số nước XHCN, Châu Phi và Trung Đông theo các hiệp định của Chính phủ.

Theo thỏa thuận của các hiệp định đã được ký kết, người lao động được đưa sang nước khác làm việc và được vào làm việc trong các cơ sở của người nước ngoài; đồng thời, người lao động nước ngoài được tiếp nhận vào Việt Nam làm việc. Tuy nhiên, trong thực tế, hợp tác quốc tế về sử dụng lao động chủ yếu là Việt Nam cung cấp lao động đáp ứng nhu cầu lao động thiếu hụt ở các nước trong khối thông qua một “kênh” duy nhất là nhà nước tuyển chọn và trực tiếp đưa lao động ra nước ngoài nhằm mục đích nâng cao trình độ tay nghề và hợp tác hữu nghị, chưa chú trọng đến mục đích kinh tế. Hợp tác quốc tế về lao động ở thời kỳ này là sản phẩm của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, phù hợp với điều kiện lịch sử lúc bấy giờ, không phản ánh quan hệ trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động nhằm thực hiện lợi ích kinh tế giữa các chủ thể. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đưa người lao động và chuyên gia đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài là thuật ngữ được sử dụng chính thức và phổ biến trong các văn bản pháp luật của Nhà nước Việt Nam từ đầu những năm 1990 đến nay.

Theo Nghị định số 370/HĐBT ngày 07/11/1991 thì “đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài” là một hướng giải quyết việc làm, tạo thu nhập cho người lao động và tăng nguồn thu ngoại tệ cho đất nước; góp phần tăng cường quan hệ hợp tác kinh tế, văn hóa khoa học kỹ thuật giữa Việt Nam với những nước sử dụng lao động theo nguyên tắc bình đẳng, hai bên cùng có lợi, tôn trọng pháp luật và truyền thống dân tộc của nhau (Điều 1). Như vậy, việc dùng cụm từ “đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài” thay cho “hợp tác quốc tế về lao động” thể hiện một quan niệm mới về sức lao động và việc đưa lao động ra nước ngoài làm việc. Đến thời điểm này, sức lao động đã được thừa nhận là hàng hóa và do đó, nó có thể trao đổi, mua bán ở cả trong nước và ngoài nước. Mục đích của việc đưa người lao động ra nước ngoài làm việc được xác định rõ: về kinh tế, là thu nhập cho người lao động và thu ngoại tệ về cho đất nước; về xã hội, là giải quyết việc làm; về quan hệ quốc tế là sự mở rộng hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học - kỹ thuật.

“Đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài” được thực hiện theo các hình thức: hiệp định giữa hai chính phủ; các hợp đồng cung ứng lao động giữa các tổ chức kinh tế trong nước và nước ngoài. Nhà nước không trực tiếp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài mà chủ yếu do các tổ chức kinh tế được cấp phép đảm nhiệm. Hoạt động này đã phản ánh được bản chất của việc cung ứng và tiếp nhận lao động giữa các quốc gia. Đó là sự trao đổi, mua bán hàng hóa sức lao động nhằm mục đích kinh tế - xã hội.

Hoạt động này nằm trong quỹ đạo của nền kinh tế thị trường và chịu sự quản lý của nhà nước. Để phát triển, quản lý chặt chẽ hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và tạo cơ sở pháp lý cho việc sử lý các vi phạm cần thiết 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phải ban hành Luật đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Tại kỳ họp thứ 9, ngày 05 tháng 6 năm 2006, Quốc hội Khóa XI đã cho ý kiến vào dự án Luật “Đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài”. Theo Luật này, “người lao động đi làm việc ở nước ngoài” gồm: - Người lao động có nghề, lao động phổ thông đi làm việc ở nước ngoài.

- Chuyên gia, người có trình độ chuyên môn, kỹ thuật đi làm việc ở nước ngoài theo các Hiệp định, thỏa thuận giữa nước ta với nước ngoài; - Người đi làm việc ở nước ngoài với danh nghĩa “tu nghiệp sinh” hoặc thực tập nâng cao trình độ tay nghề, chuyên môn. Xuất khẩu lao động là thuật ngữ được sử dụng khá phổ biến, có tính chất thông dụng để chỉ hoạt động chuyển dịch lao động từ quốc gia này sang quốc gia khác, kể cả XKLĐ tại chỗ. Tham gia vào quá trình này gồm hai bên: bên nhập khẩu lao động và bên xuất khẩu lao động. Xuất khẩu lao động còn gọi là xuất khẩu vô hình, là một hình thức cung cấp cho nước ngoài một số lượng lao động phục vụ nhất định để đạt được thu nhập ngoại tệ, kỹ thuật, kinh tế bao gồm nhiều hình thức: công trình giao thông, xây lắp kiến trúc, sự nghiệp công cộng, thương nghiệp, y học,.

Là một loại xuất khẩu phi hàng hóa (so sánh với xuất khẩu hàng hóa), nếu xét ở góc độ kinh tế, XKLĐ có những đặc điểm: đầu tư ít, hiệu quả nhanh, giá thành thấp và lợi nhuận cao. Ngoài ra, do tính mềm dẻo cao, lĩnh vực phát triển rộng và năng lực thích nghi nhanh, XKLĐ được xem là một trong những lĩnh vực kinh tế - xã hội quan trọng góp phần phát triển nguồn nhân lực, giải quyết việc làm, tạo thu nhập và nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động, tăng nguồn thu ngoại tệ cho đất nước và tăng cường quan hệ hợp tác quốc tế giữa các nước, XKLĐ ngày nay được các nước xếp vào nhóm ngành dịch vụ thu ngoại tệ cùng với các ngành như du lịch, xây dựng, y tế, giao dục, bảo hiểm, vận tải, bưu chính viễn thông, dịch vụ ngân hàng,. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Bản chất của hoạt động XKLĐ: Từ hiện tượng di chuyển lao động tự do đến XKLĐ là một quá trình gắn liền với sự phát triển kinh tế của mỗi nước. Nếu việc di chuyển người lao động ban đầu còn mang tính tự phát thì hoạt động XKLĐ đã mang tính tự giác, nghĩa là có tổ chức đưa người lao động đi và về, có sự hạch toán kinh tế, nằm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia, vừa chịu sự quản lý, điều tiết của nhà nước vừa vận động tuân theo những nguyên tắc và quy luật của thị trường.

Bởi, trong nền kinh tế thị trường, sức lao động được coi là hàng hóa, được đem ra trao đổi, mua bán trên thị trường. Nhưng người lao động là chủ sở hữu sức lao động, chỉ bán giá trị sử dụng của sức lao động và bán trong một khoảng thời gian nhất định cho người sử dụng sức lao động theo những điều kiện đã được thỏa thuận giữa hai bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ