Tổng quan về luận án

Quản lý nhà nước (QLNN) đối với đất đai là một trong những trụ cột quản trị công quan trọng nhất của mọi quốc gia. Theo ước tính của World Bank (2003), "đất đai và các công trình gắn liền với đất đai chiếm từ 50% đến 75% của cải mà một quốc gia đã tích lũy được trong suốt quá trình phát triển lịch sử". Tại Việt Nam, dưới chế độ sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, chính quyền địa phương (CQĐP) cấp tỉnh giữ vai trò trung tâm trong việc thực thi quy hoạch, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cung ứng dịch vụ công địa chính. Tuy nhiên, tại thành phố Hải Phòng — một đô thị cảng biển trực thuộc Trung ương giữ vị trí động lực phát triển của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, công tác QLNN đối với đất đai giai đoạn 2014 - 2022 bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: từ các vụ việc phức tạp về thu hồi đất (điển hình như vụ cưỡng chế thu hồi đầm tôm tại huyện Tiên Lãng), sai phạm sử dụng đất quốc phòng, cơ sở dữ liệu (CSDL) địa chính phân tán, cho đến tình trạng giao đất và cho thuê đất chủ yếu không thông qua đấu giá công khai.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết chính là: Thiếu vắng một mô hình đo lường định lượng toàn diện về sự hài lòng của người sử dụng đất đối với hoạt động QLNN của CQĐP cấp tỉnh trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; đồng thời các nghiên cứu tiền nhiệm chưa tích hợp được nhân tố nhận thức pháp luật của người dân vào khung đánh giá chất lượng quản trị đất đai địa phương.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống 06 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Khung lý luận và chuẩn mực quản trị đối với QLNN về đất đai của CQĐP cấp tỉnh trong nền kinh tế thị trường gồm những cấu phần nào?
  • RQ2: Thực trạng QLNN về đất đai tại Hải Phòng giai đoạn 2014 - 2022 bộc lộ những thành tựu, hạn chế nào và các nhân tố nào tác động trực tiếp đến sự hài lòng của người sử dụng đất?
  • RQ3: Cần những giải pháp đột phá nào nhằm hoàn thiện QLNN đối với đất đai tại Hải Phòng định hướng đến năm 2030?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Chính sách, pháp luật đất đai (CS) tác động cùng chiều (+) tới Sự hài lòng của người sử dụng đất (SHL).
  • H2: Môi trường thực thi pháp luật đất đai (MT) tác động cùng chiều (+) tới SHL.
  • H3: Bộ máy và cán bộ QLNN về đất đai (BM) tác động cùng chiều (+) tới SHL.
  • H4: Cơ sở vật chất kỹ thuật (CSVC) tác động cùng chiều (+) tới SHL.
  • H5: Kết quả giải quyết thủ tục công việc (KQ) tác động cùng chiều (+) tới SHL.
  • H6: Nhận thức về pháp luật đất đai của người sử dụng đất (NT) tác động cùng chiều (+) tới SHL.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Địa tô và Sở hữu của Karl Marx, Lý thuyết Quyền tài sản của Hernando De Soto (2006), cùng Mô hình Đánh giá Chất lượng Dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi không gian gồm 06 quận, huyện trọng điểm của Hải Phòng (Kiến Thụy, Thủy Nguyên, An Dương, Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân) với mẫu khảo sát $N=223$ người sử dụng đất, $N=92$ cán bộ công chức địa chính tại 3 cấp hành chính, và 10 chuyên gia phỏng vấn sâu trong khung thời gian phân tích từ 2014 đến 2022.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản trị đất đai ghi nhận 4 luồng nghiên cứu chính với những tranh luận học thuật sâu sắc:

Thứ nhất, về vai trò và chức năng của nhà nước trong lĩnh vực đất đai: Wei Li và cộng sự (2009) khẳng định chính phủ giữ 4 vai trò thiết yếu: kiểm soát tài nguyên, tổ chức đấu giá minh bạch, quy hoạch bền vững và phân bổ nguồn lực dựa trên hiệu quả kinh tế kết hợp mục tiêu xã hội. Yingying Tian và cộng sự (2021) phát triển khung chỉ số quản lý đất công nghiệp tại cụm đô thị Bắc Kinh - Hà Bắc - Thiên Tân, chỉ ra đất dịch vụ và công nghệ cao tạo giá trị gia tăng vượt trội so với công nghiệp truyền thống. Tại Việt Nam, Ngô Thị Duyên (2016) và Nguyễn Cảnh Quý (2017) nhấn mạnh việc nâng cao năng lực, đạo đức công vụ và minh bạch hóa cơ chế phân cấp quản trị cấp tỉnh.

Thứ hai, về tranh luận xung quanh chế độ sở hữu và quyền tài sản: Hernando De Soto (2006) trong tác phẩm The Mystery of Capital lập luận rằng các nước đang phát triển không khai phóng được nguồn vốn tiềm ẩn ("dead capital") là do thiếu vắng thể chế xác lập và bảo vệ quyền sở hữu tư nhân rõ ràng. Đối lập với quan điểm tư nhân hóa tuyệt đối, Tongwei Qiu và cộng sự (2021) qua nghiên cứu thực nghiệm tại Lôi Châu (Trung Quốc) chứng minh rằng trong điều kiện sở hữu nhà nước/tập thể, việc cải cách phân tách quyền sử dụng đất (QSDĐ) và cho phép chuyển nhượng, thế chấp theo thị trường vẫn tối ưu hóa phân bổ nguồn lực mà không làm tổn hại cấu trúc chính trị. Tại Việt Nam, Vũ Văn Phúc và Trần Thị Minh Châu (2017), Phùng Hữu Phú (2020) củng cố nền tảng lý luận về tính tất yếu của chế độ sở hữu toàn dân, khẳng định đất đai là tài nguyên - lãnh thổ tối cao của quốc gia, đồng thời cảnh báo rủi ro đầu cơ và bất công xã hội nếu tư nhân hóa đất đai.

Thứ ba, về tài chính đất đai và chuyển dịch mặt bằng: Hunia Gao (2019) phân tích chuỗi số liệu tại 281 thành phố Trung Quốc, xác nhận nguồn thu từ cho thuê đất đóng góp quyết định vào nguồn vốn đầu tư hạ tầng đô thị (hệ số co giãn đạt xấp xỉ 0,34). Tuy nhiên, Xin Fan và cộng sự (2020) cảnh báo sự phụ thuộc thái quá vào "tài chính đất đai" (land finance) sẽ bóp méo phân bổ nguồn lực đô thị. Xiaohang Zhao và Yu Xie (2022) chứng minh việc thu hồi đất thiếu cơ chế an sinh dài hạn làm xói mòn nghiêm trọng lòng tin chính trị của công dân vào chính quyền địa phương.

Thứ tư, so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Nghiên cứu của Patrick Brandful Cobbinah và cộng sự (2015) tại Ghana chỉ ra sự xung đột sâu sắc giữa quyền sở hữu đất đai theo tập quán truyền thống và quy hoạch đô thị hiện đại của nhà nước, dẫn đến sự phát triển dị dạng của không gian đô thị do năng lực bộ máy quy hoạch yếu kém.
  • Nghiên cứu của Krasnova Yuliia và cộng sự (2022) tại Ukraine và Marta Gross, Ada Wolny-Kucińska (2021) tại Ba Lan chỉ ra rằng việc buông lỏng kiểm kê, giám sát công quyền và chạy theo cân đối ngân sách trước mắt dẫn đến tình trạng đầu cơ bất động sản, làm kiệt quệ ngân sách địa phương trong dài hạn.

Vị thế học thuật của luận án: Luận án định vị tại giao điểm giữa kinh tế học thể chế và quản trị hành chính công, khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu thuần túy định tính trước đây bằng cách thiết lập mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đánh giá 07 nội dung QLNN cấp tỉnh dưới lăng kính cảm nhận của chủ thể thụ hưởng dịch vụ.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng biên độ ứng dụng của mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) từ khu vực thương mại tư nhân sang lĩnh vực quản trị hành chính công đối với tài sản công đặc thù. Bằng việc tái cấu trúc các thành tố nguyên bản (Tangibles, Reliability, Responsiveness, Assurance, Empathy), luận án ánh xạ tương ứng vào 05 nhân tố quản lý đất đai: Cơ sở vật chất kỹ thuật (CSVC), Môi trường thực thi pháp luật (MT), Chính sách pháp luật (CS), Kết quả giải quyết công việc (KQ), và Bộ máy - Cán bộ QLNN (BM).

Đặc biệt, luận án tạo bước tiến lý thuyết đột phá khi bổ sung nhân tố độc lập thứ sáu: "Nhận thức về pháp luật đất đai của người sử dụng đất" (NT). Luận án chứng minh rằng trong quan hệ hành chính về đất đai, sự hài lòng không chỉ là hàm số đơn biến của năng lực cung ứng từ phía Nhà nước, mà còn chịu sự điều tiết mạnh mẽ bởi mức độ hiểu biết pháp lý của công dân. Khi người dân nắm vững quyền và nghĩa vụ luật định, họ giảm thiểu hành vi chống đối vô thức, thấu hiểu quy trình bồi thường - giải phóng mặt bằng, từ đó gia tăng mức độ đồng thuận và cảm nhận công bằng xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 03 trường phái lý thuyết: Lý thuyết Thể chế kinh tế (Institutional Economics), Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory) và Lý thuyết Phân cấp quản lý (Decentralization Theory). Luận án xác lập cấu trúc 07 nội dung QLNN về đất đai của chính quyền cấp tỉnh:

  1. Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và cơ chế chính sách đất đai thuộc thẩm quyền địa phương.
  2. Kiểm kê, thống kê, xây dựng và số hóa CSDL đất đai (hệ thống thông tin địa chính).
  3. Lập, thẩm định và quản lý thực thi quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất (QHSDĐ, KHSDĐ).
  4. Giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
  5. Cung ứng dịch vụ hành chính công về đất đai (đăng ký biến động, cấp GCNQSDĐ).
  6. Quản lý tài chính đất đai (xây dựng bảng giá đất, thu tiền sử dụng đất, thuế, phí).
  7. Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và tranh chấp đất đai.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích vận hành dưới ràng buộc hiến định của chế độ sở hữu toàn dân về đất đai tại Việt Nam, áp dụng trực tiếp cho cấp chính quyền đô thị loại I trực thuộc Trung ương có tốc độ công nghiệp hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất cao.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng cải tiến (Post-positivism), kết hợp hài hòa phương pháp định tính và định lượng theo thiết kế hỗn hợp đồng thời (Concurrent Triangulation Mixed-Methods Design). Quy trình thiết kế đa tầng (Multi-level design) được cấu trúc qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Rà soát toàn bộ thể chế pháp lý, cơ chế tài chính và số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2014 - 2022 từ Sở Tài nguyên và Môi trường Hải Phòng, Cục Thống kê, Báo cáo PCI (Chỉ số Tiếp cận đất đai).
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát 92 cán bộ, công chức QLNN về đất đai tại 3 cấp (Sở TN&MT, Phòng TN&MT quận/huyện, Công chức địa chính xã/phường).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát trực tiếp 223 người sử dụng đất trên địa bàn thành phố.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực của Hair và cộng sự (2014): với mô hình gồm 35 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt quy tắc $5 \times N = 5 \times 35 = 175$ mẫu. Tác giả đã tiến hành điều tra sơ bộ 48 phiếu để tinh chỉnh thang đo và phát phiếu điều tra chính thức 175 mẫu, tổng mẫu hợp lệ đạt $N=223$ quan sát.

Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) được thực hiện tại 6 đơn vị hành chính tiêu biểu đại diện cho hai khu vực kinh tế:

  • Khu vực đô thị trung tâm (quận Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân) — nơi tập trung các giao dịch thương mại, cấp đổi GCNQSDĐ và tranh chấp nhà đất.
  • Khu vực ven đô/nông thôn đang công nghiệp hóa mạnh (huyện Kiến Thụy, Thủy Nguyên, An Dương) — nơi diễn ra ồ ạt hoạt động thu hồi đất nông nghiệp, đền bù giải phóng mặt bằng và tái định cư.

Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng cho toàn bộ 35 mục hỏi trong bảng hỏi cấu trúc. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện độc lập với 10 chuyên gia đầu ngành là lãnh đạo cơ quan địa chính cấp tỉnh và huyện.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát $N=223$ phản ánh độ tuổi lao động chủ yếu từ 31 đến 60 tuổi (chiếm trên 75%), trình độ học vấn từ trung cấp, cao đẳng, đại học trở lên chiếm tỷ lệ áp đảo, bảo đảm năng lực nhận thức và trải nghiệm thực tế với các thủ tục hành chính đất đai.

Phần mềm SPSS và Amos được ứng dụng để thực hiện chuỗi phân tích nâng cao:

  1. Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả 7 thang đo đều đạt hệ số tin cậy $\alpha \ge 0,60$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của 35 biến quan sát đều $> 0,30$, không có biến nào bị loại.
  2. Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components với phép xoay Promax. Giá trị KMO đạt chuẩn ($0,5 < \text{KMO} < 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích $> 50%$, các biến quan sát hội tụ rõ nét vào 7 cấu trúc gốc mà không có hiện tượng tải chéo vi phạm.
  3. Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA): Các chỉ số độ phù hợp mô hình đạt chuẩn xuất sắc: CMIN/DF $< 2,0$, GFI $> 0,90$, TLI $> 0,90$, CFI $> 0,90$ và RMSEA $< 0,08$, xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tuyệt đối giữa các biến ẩn.
  4. Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM): Ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation) xác nhận mô hình hoàn toàn tương thích với dữ liệu thực địa.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng SEM (Bảng 3.4) cùng số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2022 làm phát lộ 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:

Phát hiện 1: Toàn bộ 06 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Trong đó, Kết quả giải quyết công việc (KQ) và Năng lực, thái độ của cán bộ công chức (BM) là hai nhân tố có trọng số tác động chuẩn hóa cao nhất đến sự hài lòng của người dân, phản ánh rõ đặc trưng của dịch vụ công quyền lực.

Phát hiện 2: Vai trò giải thích vượt trội của nhân tố "Nhận thức pháp luật của người sử dụng đất" (NT). Số liệu định tính và định lượng chỉ ra rằng phần lớn các điểm nóng tranh chấp, khiếu kiện vượt cấp tại Hải Phòng trong quá khứ (như Tiên Lãng, Thủy Nguyên) bắt nguồn từ sự bất cân xứng thông tin và khoảng trống nhận thức pháp lý của các hộ dân có đất nông nghiệp bị thu hồi. Khi công dân hiểu rõ quyền lợi, hạn mức bồi thường và thủ tục pháp lý, mức độ chống đối giảm rõ rệt và sự hợp tác với CQĐP tăng lên.

Phát hiện 3: Tỷ lệ giao đất, cho thuê đất phi thị trường còn quá lớn. Giai đoạn 2014 - 2022, diện tích đất giao và cho thuê thông qua hình thức chỉ định, không qua đấu giá quyền sử dụng đất hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất (Biểu đồ 3.5) chiếm tỷ trọng áp đảo so với hình thức đấu giá cạnh tranh (Biểu đồ 3.3). Thực trạng này tạo ra dư địa cho cơ chế xin - cho, tiềm ẩn rủi ro tham nhũng chính sách và làm thất thoát địa tô chênh lệch vào tay nhóm đầu cơ.

Phát hiện 4: Bất cập từ "cơ chế hai giá đất" và nguồn thu ngân sách. Mặc dù tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thuế đất thu nộp ngân sách Hải Phòng tăng mạnh qua các năm (Bảng 3.2, 3.3), khung giá đất và bảng giá đất do UBND thành phố ban hành vẫn thấp hơn đáng kể so với giá thị trường thực tế tại 7 quận nội thành (Biểu đồ 3.6). Sự phân kỳ giá này khiến công tác bồi thường giải phóng mặt bằng luôn gặp bế tắc, làm chậm tiến độ các dự án FDI trọng điểm.

Phát hiện 5: Sự manh mún của hệ thống thông tin và CSDL địa chính. Mặc dù chỉ số tiếp cận đất đai trong PCI của Hải Phòng có bước tiến (Bảng 3.5), CSDL đất đai giữa Sở TN&MT, Cục Thuế và UBND các quận, huyện vẫn chưa được tích hợp thời gian thực, dẫn đến kéo dài thời gian thẩm định hồ sơ và gây phiền hà cho người dân, doanh nghiệp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình kinh tế lượng chuẩn hóa cho quản trị địa chính cấp tỉnh, làm phong phú thêm lý luận phân cấp quản lý kinh tế trong điều kiện chuyển đổi số và kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Về mặt phương pháp: Cung cấp bộ công cụ đo lường thực nghiệm (35 biến quan sát đã qua chuẩn hóa CFA/SEM) có khả năng nhân rộng để đánh giá năng lực quản trị đất đai tại 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách (Lộ trình cho Hải Phòng đến 2030):
    1. Đột phá chuyển đổi số địa chính: Xây dựng CSDL đất đai tập trung đa mục tiêu (MPLIS) tích hợp GIS, kết nối liên thông một cửa điện tử và cổng dịch vụ công quốc gia.
    2. Thị trường hóa cơ chế giao đất: Chuyển đổi căn bản sang 100% hình thức đấu giá QSDĐ công khai và đấu thầu dự án có sử dụng đất đối với mọi khu đất thương mại, dịch vụ, đô thị.
    3. Cải cách cơ chế định giá đất: Thiết lập hệ thống thẩm định giá đất độc lập theo nguyên tắc thị trường, thu hẹp khoảng cách giữa giá đền bù và giá thị trường nhằm triệt tiêu căn nguyên khiếu kiện.
    4. Truyền thông và trợ giúp pháp lý: Thành lập các trung tâm tư vấn pháp luật đất đai miễn phí tại cấp xã/phường cho người dân thuộc diện di dời, tái định cư.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Phạm vi không gian mẫu: Khảo sát tập trung tại 6/15 quận, huyện của Hải Phòng; chưa bao quát trọn vẹn đặc thù của các huyện hải đảo xa xôi như Cát Hải, Bạch Long Vĩ — nơi có cơ chế quản lý đất vườn quốc gia và an ninh quốc phòng chuyên biệt.
  • Tính chất dữ liệu: Số liệu sơ cấp được thu thập dưới dạng dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data) tại một thời điểm (năm 2022), chưa ghi nhận được sự biến thiên cảm nhận theo chuỗi thời gian dài sau khi Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực.
  • Kỹ thuật phân tích: Mô hình định lượng tập trung vào cảm nhận của cá nhân người sử dụng đất, chưa phân tích tách biệt mô hình kinh tế lượng dành riêng cho nhóm doanh nghiệp phát triển bất động sản quy mô lớn.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng kiểm định mô hình SEM đa nhóm (Multi-group SEM) so sánh sự khác biệt giữa các nhóm chủ thể: Hộ gia đình cá nhân vs. Doanh nghiệp trong nước vs. Doanh nghiệp FDI.
  2. Ứng dụng mô hình chuỗi thời gian (Panel Data Econometrics) đánh giá tác động lan tỏa của chính sách tài chính đất đai đến chuyển dịch cơ cấu GRDP đô thị Hải Phòng.
  3. Nghiên cứu tích hợp mô hình Không gian địa lý (Spatial Econometrics/GIS) với SEM để phân tích tác động cục bộ của các trục hạ tầng cảng biển đến giá trị địa tô và xung đột đất đai.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo công trình sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Kinh tế, Quản lý Kinh tế, và Quản lý Đất đai; đóng góp luận cứ khoa học cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các viện nghiên cứu kinh tế vĩ mô.
  • Tác động chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Thúc đẩy sự minh bạch hóa của thị trường bất động sản Hải Phòng; cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp các nhà đầu tư khu công nghiệp (như DEEP C, VSIP, Nam Cầu Kiền) đánh giá chính xác rủi ro thể chế và chi phí giải phóng mặt bằng.
  • Tác động chính sách công (Policy Influence): Cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho Thành ủy, HĐND và UBND thành phố Hải Phòng trong việc ban hành các Nghị quyết chuyên đề về quản trị đất đai, xây dựng bảng giá đất tiệm cận thị trường và chuyển đổi số ngành Tài nguyên và Môi trường.
  • Tác động xã hội và môi trường: Bảo đảm quyền lợi tái định cư chính đáng cho hàng vạn hộ dân di dời, giảm thiểu xung đột xã hội, đồng thời bảo tồn quỹ đất lúa và đất rừng ngập mặn phòng hộ ven biển trước sức ép đô thị hóa ồ ạt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên sau đại học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn tắc, quy trình thực thi phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và bộ thang đo 35 biến đã qua kiểm định độ tin cậy để kế thừa cho các đề tài mở rộng.
  • Cán bộ lãnh đạo và chuyên viên ngành TN&MT Hải Phòng: Sở hữu bộ giải pháp kỹ thuật, quy trình chuẩn hóa từ khâu quy hoạch, định giá đến thanh tra, giám sát địa chính.
  • Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Thụ hưởng môi trường tiếp cận đất đai công bằng, minh bạch, giảm thiểu thời gian thực hiện thủ tục hành chính và chi phí không chính thức.
  • Cộng đồng dân cư và người sử dụng đất: Được bảo vệ quyền tài sản hợp pháp, tiếp cận thông tin quy hoạch công khai và hưởng chính sách bồi thường, hỗ trợ sinh kế thỏa đáng khi Nhà nước thu hồi đất.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) bằng việc định danh và kiểm định thành công biến ẩn độc lập "Nhận thức về pháp luật đất đai của người sử dụng đất" (NT). Luận án chứng minh sự hài lòng của công dân đối với QLNN không chỉ phụ thuộc vào phía cung (năng lực, thái độ cán bộ và chất lượng thủ tục của bộ máy hành chính) mà còn chịu tác động quyết định bởi phía cầu (trình độ nhận thức pháp lý của chính người dân).

2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu định tính thuần túy của Ngô Thị Duyên (2016) hay mô hình hồi quy đa biến đơn giản của Nguyễn Cảnh Quý (2017), luận án là công trình tiên phong tại Hải Phòng áp dụng phân tích cấu trúc tuyến tính SEM trên nền tảng kết hợp EFA (Promax), CFA và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) với cỡ mẫu đại diện $N=223$ được chọn theo phương pháp phân tầng nghiêm ngặt.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa quản lý cao nhất?

Phát hiện về sự chi phối tuyệt đối của các giao dịch giao đất, cho thuê đất "không thông qua đấu giá, đấu thầu" giai đoạn 2014 - 2022 (Biểu đồ 3.5). Kết quả này chỉ ra rằng căn nguyên của sự trì trệ trong việc phát huy nguồn lực kinh tế biển tại Hải Phòng không phải do thiếu cơ chế ưu đãi, mà do sự thiếu vắng cơ chế thị trường cạnh tranh trong phân bổ quỹ đất công.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?

Hoàn toàn đầy đủ. Toàn bộ 03 bộ phiếu khảo sát chi tiết (Phụ lục 1 cho 10 chuyên gia, Phụ lục 2 cho 92 cán bộ công chức 3 cấp, Phụ lục 3 với 35 câu hỏi Likert cho 223 hộ dân) cùng ma trận hệ số tải nhân tố và phương pháp lấy mẫu phân tầng được công khai minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lặp kiểm định tại bất kỳ tỉnh, thành phố nào.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (2024 - 2034) được phác thảo như thế nào?

Trọng tâm nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (i) Đánh giá tác động thể chế của Luật Đất đai năm 2024 đến việc bãi bỏ khung giá đất và áp dụng bảng giá đất hằng năm tại Hải Phòng; (ii) Kinh tế học địa chính số và ứng dụng Blockchain/AI trong quản trị quyền sử dụng đất đô thị thông minh; (iii) Mô hình hóa kinh tế lượng không gian về tích tụ ruộng đất và chuyển đổi đất nông nghiệp ven biển phục vụ phát triển logistics sinh thái.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung toàn diện cơ sở lý luận về QLNN đối với đất đai của chính quyền cấp tỉnh, tích hợp thành công lý thuyết quyền tài sản, địa tô và chất lượng dịch vụ công.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM gồm 06 nhân tố tác động đến Sự hài lòng của người sử dụng đất (CS, MT, BM, CSVC, KQ, NT), xác lập bước tiến mới về mặt học thuật khi đưa nhận thức pháp lý của công dân vào hàm mục tiêu quản trị.
  3. Phân tích thực trạng sâu sắc trên chuỗi số liệu 2014 - 2022, bóc tách chính xác những điểm nghẽn thể chế của Hải Phòng: tình trạng giao đất chỉ định không qua đấu thầu, sự bất cập của cơ chế hai giá đất và sự manh mún của CSDL địa chính.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi cho giai đoạn 2024 - 2030, lấy chuyển đổi số địa chính (MPLIS/GIS), đấu giá cạnh tranh quyền sử dụng đất và cải cách thẩm định giá đất làm đòn bẩy trung tâm.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Kinh tế học Quản lý, Địa tin học và Luật học, đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của thành phố Hải Phòng trong kỷ nguyên mới.