Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh. Tổng hợp các quy định pháp luật, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Hành chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐĂNG KÝ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC

1.1. Khái niệm và bản chất của đăng ký kinh doanh

1.1.1. Khái niệm ĐKKD

1.1.2. Bản chất của ĐKKD

1.2. Các điều kiện pháp lý khung của đăng ký kinh doanh

1.2.1. Điều kiện về chủ thể ĐKKD

1.2.2. Điều kiện về vốn trong ĐKKD

1.2.3. Điều kiện về ngành nghề ĐKKD

1.2.4. Điều kiện về chuyên môn trong ĐKKD

1.3. Các quy định về nội dung đăng ký kinh doanh

1.3.1. Quy định về trụ sở, địa chỉ và tên gọi của DN

1.3.2. Quy định về mô hình DN

1.3.3. Quy định về cơ quan thực hiện việc ĐKKD

1.3.4. Quy định các biện pháp chế tài trong ĐKKD

1.4. Nội dung, đặc trưng, vai trò, ý nghĩa của quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

1.4.1. Nội dung của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.4.2. Đặc trưng của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.4.3. Vai trò, ý nghĩa của QLNN về ĐKKD đối với DN trong nước

1.5. Một số kết luận

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC

2.1. Thực trạng hướng dẫn về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

2.1.1. Hệ thống pháp luật về ĐKKD đối với DN trong nước (từ 1990 đến nay)

2.1.2. Thực trạng hướng dẫn về ĐKKD đối với DN trong nước theo LDN 2005

2.2. Thực trạng tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

2.2.1. Thẩm quyền cấp GCN ĐKKD đối với DN trong nước

2.2.2. Tổ chức cơ quan ĐKKD

2.2.3. Thủ tục ĐKKD

2.2.4. Giải quyết các thủ tục để doanh nghiệp trong nước đi vào hoạt động

2.2.5. Kiểm tra, thanh tra việc thực hiện những nội dung đã được đăng ký kinh doanh, tình hình chấp hành các quy định pháp luật của doanh nghiệp sau đăng ký kinh doanh; giải quyết khiếu nại, tố cáo và khen thưởng

2.2.6. Xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh

2.3. Một số kết luận

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đăng ký Kinh doanh Khái Niệm và Bản chất trong Quản lý Nhà nước

Hoạt động đăng ký kinh doanh (ĐKKD) đóng vai trò nền tảng trong việc thiết lập và vận hành của mọi doanh nghiệp tại Việt Nam. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần, mà còn là công cụ thiết yếu để quản lý nhà nước giám sát và điều tiết hoạt động kinh doanh. Kể từ khi chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, Nhà nước đã liên tục ban hành và hoàn thiện quy định pháp luật về ĐKKD nhằm khuyến khích thành lập doanh nghiệp và thu hút đầu tư.

Ví dụ điển hình là sự ra đời của Luật Doanh nghiệp (LDN) 1999 và LDN 2005, đã đơn giản hóa đáng kể quy trình, xóa bỏ cơ chế “xin-cho” và khẳng định quyền tự do kinh doanh của công dân. Thực tiễn cho thấy, từ năm 2000 đến 2005, đã có hơn 160.752 doanh nghiệp được ĐKKD, gấp 3,3 lần giai đoạn trước, với tổng số vốn đăng ký mới đạt khoảng 321,2 nghìn tỷ đồng (tương đương 20 tỷ USD) [89, 8]. Điều này minh chứng cho thành công bước đầu của các chính sách cải cách.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác quản lý nhà nước về ĐKKD vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Việc thiếu tập trung vào hậu kiểm doanh nghiệp đã tạo kẽ hở cho các hành vi vi phạm như doanh nghiệp không hoạt động sau ĐKKD, mua bán hóa đơn bất chính, hoặc trốn thuế. Một số cơ quan đăng ký kinh doanh ở địa phương còn tự ý đặt ra các thủ tục hành chính trái luật, gây khó khăn và làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào tầm quan trọng của ĐKKD.

Để khắc phục, cần có một cơ chế đảm bảo thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực quản lý nhà nước để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng. Sự phân tán trong các quy định về ĐKKD và cơ quan thực hiện ĐKKD đã dẫn đến quản lý thiếu thống nhất, gây khó khăn trong giám sát kinh doanh và vi phạm nguyên tắc bình đẳng giữa các doanh nghiệp. Việc nhận thức và thực hiện đúng các quy định mới của LDN là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về ĐKKD.

1.1. Khái niệm Đăng ký Kinh doanh và Tầm quan trọng Pháp lý

Đăng ký kinh doanh là hành động thiết yếu mà mọi chủ thể phải thực hiện khi muốn tiến hành hoạt động kinh doanh. Pháp luật Việt Nam, qua các thời kỳ như Luật Công ty 1990, Luật DNTN 1990, LDN 1999, LDN 2005, Luật Đầu tư 2005, Luật Thương mại 2005, đều sử dụng thuật ngữ này mà không đưa ra định nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, giới nghiên cứu và thực tiễn thường tiếp cận ĐKKD dưới hai khía cạnh chính. Thứ nhất, ĐKKD là việc nhà đầu tư khai báo dự kiến hoạt động kinh doanh của mình với cơ quan quản lý nhà nước và giới kinh doanh. Thứ hai, ĐKKD được xem là một thủ tục hành chính bắt buộc, một biện pháp hiệu quả để Nhà nước thực hiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp. Từ đó, có thể định nghĩa: “Đăng ký kinh doanh là hoạt động của người kinh doanh nhằm khai trình với cơ quan nhà nước và giới kinh doanh về hoạt động kinh doanh của mình và được Nhà nước ghi nhận bằng hình thức cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.” (Võ Thị Thúy Loan, 2007). Khi ĐKKD, các thông tin thiết yếu về doanh nghiệp được ghi nhận, làm cơ sở pháp lý cho sự tồn tại và hoạt động kinh doanh, đồng thời cung cấp thông tin cho các chủ thể tham gia quan hệ với doanh nghiệp.

1.2. Bản chất Đăng ký Kinh doanh Quyền Tự do Quản lý Nhà nước

Bản chất của đăng ký kinh doanh được xem xét dưới hai góc độ quan trọng. Thứ nhất, đó là hành vi của chủ thể nhằm hiện thực hóa quyền tự do kinh doanh của mình, qua đó xác lập tư cách pháp lý độc lập. Việc này thể hiện mong muốn thành lập doanh nghiệp và tự chịu trách nhiệm về các thông tin đã đăng ký. Thứ hai, ĐKKD là hành vi quản lý nhà nước của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, chính thức thừa nhận tư cách pháp lý của doanh nghiệp và các chủ thể kinh doanh khác. Nhà nước thực hiện giám sát kinh doanh nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh không gây hậu quả tiêu cực cho xã hội, ví dụ như suy thoái môi trường sống [5].

Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005 đã xóa bỏ chế độ xin phép, chuyển sang chế độ đăng ký thành lập doanh nghiệp, khẳng định quyền của công dân được làm những gì pháp luật không cấm. Điều 15 LDN 2005 quy định người muốn thành lập doanh nghiệp chỉ cần nộp đủ hồ sơ đăng ký hợp lệ sẽ có quyền kinh doanh, và cơ quan đăng ký kinh doanh không được từ chối cấp Giấy chứng nhận ĐKKD [1]. Điều này củng cố quyền tự do của doanh nghiệp từ khâu thành lập, hoạt động, chuyển đổi cho đến chấm dứt. Đồng thời, thông qua ĐKKD, Nhà nước thu thập thông tin để thực hiện chức năng thu thuế, hậu kiểm doanh nghiệp, điều tiết kinh tế vĩ mô và đảm bảo bình đẳng ngay từ khâu gia nhập thị trường.

II. Thực trạng QLNN Đăng ký Kinh doanh Thách thức và Bất cập Hiện hành

Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối mặt với nhiều thách thức và bất cập trong thực tiễn, đặc biệt là sự mất cân đối giữa tiền kiểmhậu kiểm. Mặc dù pháp luật đã chú trọng đơn giản hóa thủ tục hành chính ở giai đoạn thành lập doanh nghiệp để tạo điều kiện thuận lợi, nhưng công tác giám sát kinh doanh sau đăng ký lại chưa được coi trọng đúng mức. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp ĐKKD nhưng không hoạt động, chuyển trụ sở không thông báo, hoặc thậm chí lợi dụng để mua bán hóa đơn giá trị gia tăng bất chính. Tình trạng doanh nghiệp nhiều nhưng nộp thuế ít, trốn thuế phổ biến đã gây thất thoát ngân sách và tạo môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

Mặt khác, công tác quản lý nhà nước về ĐKKD ở một số địa phương vẫn còn những hạn chế. Cơ quan đăng ký kinh doanh đôi khi tự ý đặt ra các thủ tục, hồ sơ giấy tờ trái luật, hoặc từ chối cấp phép kinh doanh đối với những ngành nghề không thuộc danh mục cấm. Sự tùy tiện này làm biến đổi tâm lý của nhà đầu tư, từ hăng hái tìm hiểu pháp luật để khởi nghiệp thành tâm lý coi thường, xem ĐKKD chỉ là vấn đề hình thức để có được Giấy chứng nhận ĐKKD.

Sự phối hợp giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan quản lý nhà nước khác trong việc kiểm tra, theo dõi, giám sát doanh nghiệp còn nhiều sơ hở, tạo ra “khoảng trống” từ “tiền đăng” sang “hậu kiểm”. Pháp luật còn thiếu cơ chế đảm bảo việc thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật về ĐKKD. Việc phân tán các quy định về thủ tục ĐKKD và cơ quan thực hiện ĐKKD đã tạo ra sự quản lý thiếu thống nhất, gây khó khăn trong giám sát kinh doanh và vi phạm nguyên tắc bình đẳng giữa các doanh nghiệp, đi ngược lại chủ trương khơi dậy mọi nguồn lực đầu tư. Những bất cập này đòi hỏi cần có những thay đổi phù hợp để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về ĐKKD.

2.1. Tiền kiểm và Hậu kiểm Hạn chế Giám sát Doanh nghiệp sau Đăng ký

Một trong những thách thức lớn trong quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh là sự mất cân bằng giữa quy trình tiền kiểmhậu kiểm doanh nghiệp. Pháp luật về ĐKKD, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp 1999 và 2005, đã rất thành công trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho thành lập doanh nghiệp. Tuy nhiên, công tác hậu kiểm doanh nghiệp sau khi được cấp phép kinh doanh lại chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như doanh nghiệp không hoạt động kinh doanh sau khi đăng ký, lợi dụng giấy phép để kinh doanh bất hợp pháp, hoặc né tránh nghĩa vụ thuế. Việc thiếu cơ chế giám sát kinh doanh chặt chẽ khiến Nhà nước khó kiểm soát được các hành vi vi phạm, ảnh hưởng đến tính minh bạch và lành mạnh của môi trường kinh doanh. Cải thiện công tác hậu kiểm doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và hoạt động hiệu quả.

2.2. Giấy phép Con và Thủ tục Hành chính Rào cản Môi trường Kinh doanh

Thực trạng giấy phép con và các thủ tục hành chính chồng chéo vẫn là rào cản đáng kể đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Mặc dù Luật Doanh nghiệp đã nỗ lực đơn giản hóa quy trình đăng ký kinh doanh, nhưng sự tồn tại của hàng loạt giấy phép con trong nhiều ngành, nghề kinh doanh có điều kiện vẫn gây khó khăn cho doanh nghiệp. Nhiều cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương tự đặt ra các yêu cầu, hồ sơ đăng kýchi phí đăng ký không theo quy định pháp luật, làm tăng gánh nặng về thời gian xử lý và chi phí cho khởi nghiệp. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả của cải cách thủ tục hành chính mà còn tạo ra cơ hội cho tham nhũng, làm suy yếu lòng tin của nhà đầu tư. Để thúc đẩy doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và thu hút đầu tư, việc loại bỏ các giấy phép con không cần thiết và đảm bảo tính thống nhất, minh bạch của thủ tục hành chính là cực kỳ quan trọng.

III. Điều kiện Pháp lý Khung Nền tảng Quản lý Nhà nước về Đăng ký Kinh doanh

Để đảm bảo quản lý nhà nước hiệu quả về đăng ký kinh doanh, hệ thống pháp luật đã thiết lập một khuôn khổ chặt chẽ với các điều kiện pháp lý khung. Những điều kiện này không nhằm mục đích hạn chế quyền tự do kinh doanh mà là để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, bình đẳng và minh bạch, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và lợi ích chung của xã hội. Luật Doanh nghiệp (LDN) và các Nghị định đăng ký doanh nghiệp, Thông tư hướng dẫn liên quan đã quy định rõ ràng về các yếu tố cơ bản mà một doanh nghiệp cần đáp ứng để được thành lập doanh nghiệphoạt động kinh doanh.

Trong đó, các điều kiện về chủ thể ĐKKD, vốn ĐKKD, ngành nghề kinh doanhchuyên môn (chứng chỉ hành nghề) là những điểm cốt lõi. Ví dụ, LDN 2005 đã mở rộng phạm vi chủ thể có quyền thành lập và góp vốn vào doanh nghiệp, đồng thời loại trừ những trường hợp bị cấm để ngăn ngừa lạm dụng quyền lực hoặc thiếu năng lực. Quy định về vốn pháp định cũng được điều chỉnh linh hoạt hơn, chỉ áp dụng cho các ngành nghề kinh doanh đặc thù, nhằm khuyến khích khởi nghiệp và huy động nguồn lực trong dân chúng mà không tạo gánh nặng hình thức.

Đặc biệt, việc quy định rõ ràng về ngành nghề cấm kinh doanhngành nghề kinh doanh có điều kiện giúp Nhà nước kiểm soát các hoạt động kinh doanh có khả năng ảnh hưởng đến an ninh, quốc phòng, trật tự xã hội hoặc môi trường. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể và có thể cần giấy phép kinh doanh hoặc chứng chỉ hành nghề. Các quy định pháp luật này là cơ sở để cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan thực hiện chức năng giám sát kinh doanhhậu kiểm doanh nghiệp, đảm bảo tính tuân thủ và trách nhiệm của các doanh nghiệp. Việc hiểu rõ và tuân thủ các điều kiện này là tối quan trọng đối với mọi nhà đầu tư và doanh nghiệp.

3.1. Chủ thể Đăng ký Kinh doanh Quy định và Giới hạn Thành lập Doanh nghiệp

Điều kiện về chủ thể đăng ký kinh doanh là một trong những nền tảng quan trọng của pháp luật về doanh nghiệp. Thể chế hóa quyền tự do kinh doanh được Hiến pháp 1992 ghi nhận, Luật Doanh nghiệp (LDN) 2005 quy định rộng rãi các tổ chức, cá nhân có quyền thành lập doanh nghiệp và góp vốn, trừ một số trường hợp cụ thể tại Điều 13 LDN 2005. Các trường hợp bị cấm bao gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang sử dụng tài sản nhà nước để kinh doanh thu lợi riêng, cán bộ, công chức (trừ một số trường hợp góp vốn), sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, người chưa thành niên, người bị hạn chế/mất năng lực hành vi dân sự, người đang chấp hành hình phạt tù hoặc bị Tòa án cấm hành nghề kinh doanh, và các trường hợp theo quy định về phá sản. Mục đích của các giới hạn này là để ngăn chặn lạm dụng chức vụ, quyền hạn, xung đột lợi ích, và đảm bảo những chủ thể có đủ năng lực và uy tín tham gia vào môi trường kinh doanh. Việc phân loại chủ thể thành nhóm có quyền thành lập và quản lý, và nhóm chỉ có quyền góp vốn, đặt ra vấn đề cần tìm cơ chế ủy quyền quản lý hợp lý để không làm giảm động lực đầu tư.

3.2. Vốn Pháp định và Ngành nghề Kinh doanh Yếu tố Kiểm soát của Pháp luật

Trong quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh, vốn pháp địnhngành nghề kinh doanh là hai yếu tố được quy định pháp luật chặt chẽ. Vốn pháp định, theo LDN 2005, là mức vốn tối thiểu phải có để thành lập doanh nghiệp trong một số ngành nghề đặc thù (Khoản 7 Điều 4). LDN đã bãi bỏ yêu cầu vốn pháp định chung cho mọi ngành nghề, thay vào đó tập trung vào sự trung thực và công khai vốn kinh doanh đăng ký. Điều này nhằm khuyến khích khởi nghiệp, tránh các hình thức đối phó và sách nhiễu cán bộ, đồng thời đảm bảo an toàn cho chủ nợ và nhà đầu tư trong các ngành cần vốn lớn như chứng khoán, bảo hiểm [19, 20].

Về ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp được quyền hoạt động trong tất cả các ngành nghề mà pháp luật không cấm. Quy định pháp luật danh mục ngành nghề cấm kinh doanh (như tại Phụ lục 1 Nghị định số 59/2006/NĐ-CP) hoặc ngành nghề kinh doanh có điều kiện (đòi hỏi giấy phép kinh doanh hoặc chứng chỉ đủ điều kiện) giúp Nhà nước kiểm soát các hoạt động có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh, quốc phòng, trật tự xã hội, môi trường hoặc thuần phong mỹ tục. Các điều kiện kinh doanh này đảm bảo doanh nghiệp phải có đủ năng lực và cơ sở vật chất cần thiết để hoạt động kinh doanh mà không gây phương hại đến lợi ích cộng đồng [26, 403-404].

IV. Quy định Nội dung Đăng ký Kinh doanh Hướng dẫn Mô hình và Cơ Quan Thực hiện

Các quy định về nội dung đăng ký kinh doanh là yếu tố cốt lõi để quản lý nhà nước có thể nắm bắt thông tin và kiểm soát hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Những quy định này bao gồm các yêu cầu về tên gọi, trụ sở, địa chỉ, mô hình doanh nghiệp và cơ quan thực hiện ĐKKD, tất cả đều được thiết kế để tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch và có trật tự cho môi trường kinh doanh.

Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn chi tiết như Nghị định đăng ký doanh nghiệp số 88/2006/NĐ-CP đã cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách đặt tên, địa chỉ, cũng như các loại hình doanh nghiệp được phép. Mục đích là để đảm bảo mỗi doanh nghiệp có một danh tính rõ ràng, một địa điểm giao dịch xác thực, giúp cơ quan đăng ký kinh doanh dễ dàng tra cứu, thống kê và giám sát kinh doanh. Đồng thời, các quy định này cũng phục vụ lợi ích của các đối tác, khách hàng khi muốn giao dịch với doanh nghiệp.

Việc đa dạng hóa mô hình doanh nghiệp (công ty TNHH, cổ phần, hợp danh, DNTN) trong LDN 2005 phản ánh sự tôn trọng quyền tự do lựa chọn của nhà đầu tư, phù hợp với khả năng tài chính và quản lý. Điều này không chỉ khuyến khích thành lập doanh nghiệp mà còn tạo ra sự phong phú cho nền kinh tế. Mỗi loại hình có những quyền và nghĩa vụ doanh nghiệp riêng biệt, đòi hỏi nhà đầu tư phải nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi quyết định.

Cuối cùng, việc quy định rõ ràng về cơ quan đăng ký kinh doanh và phân công nhiệm vụ cho các cơ quan quản lý nhà nước (như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh) là trọng tâm để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống. Sự phối hợp giữa các cơ quan, cùng với các biện pháp chế tài xử phạt vi phạm, giúp duy trì kỷ cương và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật trong ĐKKD. Điều này đặc biệt quan trọng để ngăn chặn các hành vi gian dối, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể và cộng đồng.

4.1. Tên gọi Trụ sở Doanh nghiệp Yêu cầu Minh bạch trong Đăng ký

Quy định về trụ sở, địa chỉ và tên gọi của doanh nghiệp là yếu tố cơ bản để thiết lập tư cách pháp lý và đảm bảo minh bạch hóa trong hoạt động kinh doanh. Theo Điều 35 Luật Doanh nghiệp (LDN), trụ sở chính phải là địa điểm liên lạc, giao dịch cụ thể trên lãnh thổ Việt Nam, không phải trụ sở ảo. LDN 2005 đã bổ sung yêu cầu này vào điều kiện cấp Giấy chứng nhận ĐKKD. Việc không yêu cầu giấy tờ chứng thực trụ sở giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng Sở Kế hoạch và Đầu tư vẫn có trách nhiệm xử lý nếu phát hiện trụ sở không đúng như khai báo.

Về tên gọi, Điều 31, 32, 33, 34 LDN 2005 và Nghị định 88/2006/NĐ-CP quy định tên doanh nghiệp phải bằng tiếng Việt, có ít nhất hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Các điều cấm bao gồm đặt tên trùng/gây nhầm lẫn với tên đã đăng ký, sử dụng tên cơ quan nhà nước, hoặc từ ngữ vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa. Mục đích là để tránh sự nhầm lẫn, tạo sự rõ ràng và phân biệt trên thị trường, đồng thời đảm bảo công tác quản lý nhà nước về doanh nghiệp được thuận tiện trong việc tra cứu và giám sát kinh doanh.

4.2. Mô hình Doanh nghiệp Lựa chọn và Quản lý Đa dạng các Loại hình

Mô hình doanh nghiệp là một trong những quyết định quan trọng nhất khi thành lập doanh nghiệp, chi phối cơ chế quản lý, cách thức huy động vốn, và phạm vi chịu trách nhiệm. Để thu hút tối đa mọi nguồn lực, quản lý nhà nước thông qua Luật Doanh nghiệp (LDN) đã thừa nhận nhiều loại hình kinh doanh đa dạng như công ty TNHH, cổ phần, hợp danh, và DNTN. Sự ra đời của LDN 2005 đã hợp nhất các luật về doanh nghiệp trước đây, tạo ra một khung pháp lý chung, bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế, xóa bỏ sự phân biệt đối xử.

LDN 2005 không chỉ quy định về tổ chức quản lý và hoạt động kinh doanh của các loại hình doanh nghiệp này mà còn bổ sung loại hình công ty TNHH một thành viên là cá nhân, và thừa nhận tư cách pháp nhân của công ty hợp danh, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khởi nghiệp. Ngoài ra, LDN 2005 còn đề cập đến nhóm công ty (ví dụ: công ty mẹ - công ty con), phản ánh xu hướng phát triển kinh tế hiện đại. Việc đa dạng hóa mô hình doanh nghiệp thể hiện sự tôn trọng quyền tự do kinh doanh của nhà đầu tư, cho phép họ lựa chọn hình thức phù hợp nhất với khả năng tài chính và mục tiêu hoạt động kinh doanh của mình, đồng thời đảm bảo sự thống nhất trong quản lý nhà nước.

4.3. Cơ quan Đăng ký Kinh doanh Vai trò và Thẩm quyền trong QLNN

Việc tổ chức và vận hành cơ quan đăng ký kinh doanh là yếu tố then chốt để thực hiện hiệu quả quản lý nhà nước về ĐKKD. Luật Doanh nghiệpNghị định đăng ký doanh nghiệp đã quy định cụ thể về cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các cơ quan này nhằm đảm bảo tính thống nhất trên toàn quốc, tránh tình trạng tùy tiện tại địa phương. Các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận ĐKKD bao gồm Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND cấp tỉnh, và Sở Kế hoạch và Đầu tư (thường là Phòng ĐKKD cấp tỉnh).

Phòng ĐKKD thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư đóng vai trò trung tâm trong việc tiếp nhận hồ sơ đăng kýcấp phép kinh doanh cho các loại hình doanh nghiệp trong nước. Ngoài ra, các bộ, ngành khác cũng có trách nhiệm phối hợp trong việc hướng dẫn các ngành nghề kinh doanh có điều kiệnđiều kiện kinh doanh cụ thể. Cơ quan đăng ký kinh doanh không chỉ giải quyết thủ tục hành chính ĐKKD mà còn thực hiện giám sát kinh doanh, kiểm tra nội dung hồ sơ đăng ký, và xử phạt vi phạm theo quy định pháp luật. Họ cũng chịu trách nhiệm xây dựng và cung cấp thông tin về doanh nghiệp, góp phần vào minh bạch hóa môi trường kinh doanh và hỗ trợ các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp.

V. Ý nghĩa và Vai trò của QLNN Đăng ký Kinh doanh Đóng góp Thực tiễn

Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh không chỉ là một quy trình pháp lý mà còn mang ý nghĩa và vai trò sâu rộng, đóng góp thiết thực vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Trước hết, thông qua ĐKKD, Nhà nước có thể nắm bắt được bức tranh tổng thể về số lượng, loại hình doanh nghiệp đang hoạt động kinh doanh và các ngành nghề kinh doanh phổ biến. Các thông tin từ hồ sơ đăng ký được công bố và quản lý, tạo thuận lợi cho cả quản lý nhà nướcdoanh nghiệp trong việc tìm kiếm đối tác, thiết lập các quan hệ kinh tế.

Thứ hai, công tác ĐKKD là nền tảng quan trọng cho việc thu thuế. Theo quy định pháp luật, sau khi cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cơ quan đăng ký kinh doanh phải thông báo nội dung này cho cơ quan thuế cùng cấp (Khoản 1, Điều 27 Luật Doanh nghiệp 2005). Dựa vào đây, cơ quan thuế có thể tiến hành thu thuế một cách thuận tiện và chính xác hơn, bất kể hình thức sở hữu hay cấp quản lý của doanh nghiệp. Sự phối hợp này giúp hạn chế tình trạng bỏ sót và thất thu thuế, đồng thời tạo cơ sở để xử phạt vi phạm trong trường hợp doanh nghiệp vi phạm pháp luật về thuế.

Thứ ba, dữ liệu từ ĐKKD cung cấp căn cứ khoa học vững chắc cho Chính phủ trong việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô. Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể tổng hợp số liệu về các loại hình doanh nghiệp (Nhà nước, tư nhân, công ty, v.v.) và ngành nghề kinh doanh đã đăng ký để xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, định hướng phát triển kinh tế theo từng thời kỳ, khu vực, và quyết định ưu tiên đầu tư vào các ngành nghề kinh tế kỹ thuật phù hợp với yêu cầu phát triển tổng thể của đất nước.

Thứ tư, ĐKKD góp phần khôi phục và ổn định trật tự, kỷ cương trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh sau khi có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền năng pháp lý, tạo cơ sở cho các giao dịch hợp pháp và được Nhà nước bảo hộ. Điều này có tác dụng sàng lọc các quan hệ kinh doanh trên thị trường, hạn chế tranh chấp hợp đồng kinh tế và các vi phạm pháp luật do kinh doanh tràn lan hoặc sai chức năng. Như vậy, ĐKKD là một công cụ đa chiều, vừa quản lý, vừa hỗ trợ và bảo vệ doanh nghiệp, thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh và phát triển bền vững.

5.1. Giám sát Kinh doanh Thuế Nâng cao Hiệu quả Quản lý và Minh bạch

Vai trò của quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh trong việc giám sát kinh doanh và thu thuế là không thể phủ nhận. Bằng cách yêu cầu mọi doanh nghiệp phải thực hiện ĐKKD, Nhà nước thiết lập một cơ sở dữ liệu về các chủ thể hoạt động kinh doanh. Thông tin về doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và vốn đăng ký được công khai, giúp cơ quan thuế các cấp xác định đối tượng nộp thuế và tiến hành thu thuế một cách hiệu quả và chính xác. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan đăng ký kinh doanhcơ quan thuế (Khoản 1, Điều 27 LDN 2005) giúp hạn chế tình trạng thất thu thuế và các hành vi trốn thuế, đồng thời tăng cường minh bạch hóa trong môi trường kinh doanh. Khi có vi phạm pháp luật về thuế, cả hai cơ quan sẽ phối hợp xử phạt vi phạm theo quy định pháp luật hiện hành. Điều này đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng, góp phần củng cố kỷ luật tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.2. Định hướng Phát triển Kinh tế QLNN trong Hỗ trợ Môi trường Kinh doanh

Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng và hỗ trợ sự phát triển kinh tế. Dữ liệu từ quá trình ĐKKD, được tổng hợp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tưBộ Kế hoạch và Đầu tư, cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại hình doanh nghiệpngành nghề kinh doanh trên phạm vi cả nước. Trên cơ sở này, Chính phủ có thể xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phù hợp, quyết định ưu tiên đầu tư vào các ngành nghề kinh tế kỹ thuật và khu vực cần khuyến khích, từ đó cân đối tổng thể nền kinh tế. Điều này thể hiện vai trò điều tiết vĩ mô của Nhà nước, không chỉ trong việc kiểm soát mà còn trong việc tạo lập một môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy khởi nghiệp và thu hút đầu tư. Bằng cách định hướng rõ ràng, quản lý nhà nước giúp các doanh nghiệp hoạt động trong một khuôn khổ có mục tiêu, góp phần vào sự tăng trưởng ổn định và bền vững của đất nước, giải quyết vấn đề việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

VI. Hoàn thiện QLNN Đăng ký Kinh doanh Giải pháp cho Phát triển Bền vững

Để tối ưu hóa hiệu quả quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh và thúc đẩy một môi trường kinh doanh năng động, việc hoàn thiện các quy định pháp luật và cơ chế thực thi là điều cấp thiết. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2005 và các Nghị định đăng ký doanh nghiệp đã đạt được nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn những khoảng trống và bất cập cần được giải quyết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước.

Việc tiếp tục đơn giản hóa hồ sơ đăng ký, giảm chi phí đăng ký, và rút ngắn thời gian xử lý là những ưu tiên hàng đầu. Mô hình cơ chế một cửa và phát triển dịch vụ công trực tuyến cần được đẩy mạnh để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho thành lập doanh nghiệphoạt động kinh doanh. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ - SMEs) mà còn tăng cường minh bạch hóa và hạn chế chống tham nhũng trong quá trình ĐKKD.

Ngoài ra, cần đặc biệt chú trọng đến công tác hậu kiểm doanh nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào tiền kiểm, quản lý nhà nước cần xây dựng cơ chế giám sát kinh doanh sau đăng ký chặt chẽ, hiệu quả hơn để phát hiện và xử phạt vi phạm kịp thời. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, và các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành khác.

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước về ĐKKD có thể cung cấp những bài học quý giá. Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công các hệ thống ĐKKD điện tử hoàn chỉnh, giúp rút ngắn thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường tính chính xác của dữ liệu. Việc học hỏi và áp dụng những mô hình này vào thực tiễn Việt Nam sẽ là bước đi quan trọng để nâng cao năng lực quản lý nhà nước và xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi, bình đẳng và bền vững.

6.1. Đề xuất Cải cách Pháp luật Đơn giản hóa Thủ tục Hành chính cho Doanh nghiệp

Để hoàn thiện quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh, việc đề xuất cải cách pháp luật nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính là trọng tâm. Cần tiếp tục rà soát và loại bỏ các giấy phép con không cần thiết, các quy định pháp luật chồng chéo gây khó khăn cho doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, dễ hiểu, và dễ thực thi. Việc áp dụng triệt để cơ chế một cửa và phát triển dịch vụ công trực tuyến toàn diện cho tất cả các khâu từ thành lập doanh nghiệp đến thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh sẽ giúp giảm đáng kể thời gian xử lýchi phí đăng ký.

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được cụ thể hóa hơn, đặc biệt đối với khởi nghiệpdoanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Các Thông tư hướng dẫn cần được ban hành kịp thời và thống nhất để tránh sự tùy tiện của các cơ quan đăng ký kinh doanh cấp địa phương. Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch hóa mà còn tạo động lực mạnh mẽ cho nhà đầu tư tham gia vào môi trường kinh doanh, góp phần tăng cường niềm tin và thu hút nguồn vốn.

6.2. Tương lai Quản lý Nhà nước Hậu kiểm và Dịch vụ Công Trực tuyến

Tương lai của quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh phải hướng tới mô hình tiên tiến, trong đó hậu kiểm doanh nghiệpdịch vụ công trực tuyến đóng vai trò chủ đạo. Thay vì quá chú trọng vào tiền kiểm, cần xây dựng hệ thống giám sát kinh doanh thông minh, ứng dụng công nghệ để theo dõi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sau khi được cấp phép kinh doanh. Việc này giúp kịp thời phát hiện và xử phạt vi phạm như doanh nghiệp không hoạt động, vi phạm quy định về vốn pháp định, hoặc ngành nghề kinh doanh không đúng với đăng ký.

Bên cạnh đó, việc phát triển cổng thông tin quốc gia về đăng ký kinh doanh với đầy đủ các dịch vụ công trực tuyến sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Doanh nghiệp có thể thực hiện mọi thủ tục hành chính từ xa, tra cứu thông tin, và nhận hướng dẫn một cách nhanh chóng, thuận tiện. Điều này không chỉ giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp, hạn chế tham nhũng, mà còn tăng cường minh bạch hóa và hiệu quả quản lý nhà nước, đưa Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế về môi trường kinh doanh thuận lợi.

01/10/2025
Quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐĂNG KÝ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC 1. Khái niệm và bản chất của đăng ký kinh doanh 1. Khái niệm đăng ký kinh doanh: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, khi tiến hành kinh doanh, chủ thể phải thực hiện ĐKKD, đây là hành vi mang tính chất tiền đề khá quan trọng. Nhà làm luật tại Việt Nam chưa có định nghĩa khái niệm ĐKKD dù thuật ngữ này được sử dụng khá phổ biến trong các văn bản pháp luật kinh tế như Luật Công ty 1990, Luật Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) 1990, LDN 1999, LDN 2005, Luật Đầu tư 2005, Luật Thương mại 2005, các luật chuyên ngành khác (Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự, Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính,…) và các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành.

Nhìn chung, có thể thấy khái niệm ĐKKD được các nhà nghiên cứu lý luận và các nhà hoạt động thực tiễn tiếp cận ở hai khía cạnh như sau: - Ở khía cạnh thứ nhất, ĐKKD là hoạt động trong đó nhà đầu tư khai báo với cơ quan QLNN về ĐKKD và giới kinh doanh về dự kiến hoạt động kinh doanh của mình. - Ở khía cạnh thứ hai, ĐKKD là một thủ tục hành chính bắt buộc, là biện pháp để Nhà nước quản lý hoạt động của các DN. Từ hai cách tiếp cận như trên, chúng tôi cho rằng: “Đăng ký kinh doanh là hoạt động của người kinh doanh nhằm khai trình với cơ quan nhà nước và giới kinh doanh về hoạt động kinh doanh của mình và được Nhà nước ghi nhận bằng hình thức cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh”. 11 Thật vậy, theo quy định của LDN hiện hành (2005) trước khi tiến hành ĐKKD người thành lập DN phải dự liệu, kế hoạch những thông tin cơ bản nhất của DN (bao gồm: loại hình DN; tên gọi, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ của DN; các ngành nghề DN kinh doanh; người đại diện DN trước pháp luật; cơ cấu góp vốn, cơ cấu tổ chức hoạt động và các vấn đề cơ bản khác của DN được quy định trong Điều lệ Công ty phù hợp với LDN) và thông báo đăng ký với cơ quan ĐKKD.

Cơ quan ĐKKD xem xét và nếu những thông tin trên về mặt hình thức không trái với quy định của LDN thì sẽ cấp giấy chứng nhận (GCN) ĐKKD cho DN. Thời gian xem xét thông tin và cấp GCN ĐKKD là 10 ngày làm việc kể từ khi nộp đầy đủ hồ sơ thông tin hợp lệ. Theo Khoản 2 Điều 15 của LDN 2005 thì Nhà nước chỉ làm thủ tục công nhận cho sự ra đời của một DN, còn bản thân các DN phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung các thông tin mà mình đăng ký trước pháp luật. Mặt khác, theo từ điển Luật học của Viện khoa học pháp lý, Nhà xuất bản Tư pháp – Bộ Tư pháp phối hợp với Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa tháng 11 năm 2006 thì ĐKKD là sự ghi nhận bằng văn bản của CQNN có thẩm quyền về mặt pháp lý sự ra đời của chủ thể kinh doanh.

ĐKKD được thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định, áp dụng thống nhất trong cả nước. Khi ĐKKD, các thông tin cần thiết về DN được ghi vào sổ ĐKKD, DN được cấp GCN ĐKKD và có thể bắt đầu hoạt động. Tổ chức, cá nhân được yêu cầu cơ quan ĐKKD hướng dẫn về thủ tục, nội dung ĐKKD, cấp bản sao GCN ĐKKD, GCN thay đổi ĐKKD…và phải trả phí theo quy định của pháp luật. 12 Việc ĐKKD tạo cơ sở pháp lý cho công tác QLNN về kinh tế, xác nhận sự tồn tại và hoạt động của DN, cung cấp thông tin cần thiết về DN nhằm tạo thuận lợi cho các chủ thể tham gia quan hệ với DN.

Bản chất của đăng ký kinh doanh: Có thể nói thủ tục thành lập và ĐKKD đối với DN trong nước ở nước ta đã được thiết lập từ sau khi có Luật Công ty và Luật DNTN 1990. Khi đó, để thành lập DN nhà đầu đư phải tiến hành hai bước: (1) Giai đoạn xin phép thành lập DN ở UBND cấp tỉnh hoặc đơn vị hành chính cấp tương đương, nơi dự định đặt trụ sở chính; (2) Giai đoạn xin cấp GCN ĐKKD tại Sở KH&ĐT. Theo đó, để tiến hành một hoạt động kinh doanh theo hình thức công ty hay DNTN, thì nhà đầu tư phải qua hai giai đoạn thủ tục “xin phép thành lập và ĐKKD”. Mỗi giai đoạn thủ tục này lại cần nhiều loại giấy tờ, con dấu khác nhau (giấy tờ chứng thực trụ sở giao dịch, phương án kinh doanh và những xác nhận khác về nhân thân của chủ đầu tư như GCN sức khoẻ, giấy xác nhận không mắc bệnh tâm thần, xác nhận của UBND xã, phường về hộ khẩu thường trú, xác nhận của công an xã, phường về đối tượng không thuộc loại người bị kết án tù mà chưa được xoá án, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, xác nhận về vốn của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền, v.), do đó để thành lập DNTN hay công ty, nhà đầu tư tốn rất nhiều thời gian (từ 3 tháng đến 14 tháng) cũng như chi phí.

Theo Thông tư liên tịch 05/1998/TTLT-KH&ĐT-TP ngày 10/7/1998, thủ tục thành lập và ĐKKD đối với DNTN và công ty tuy có đơn giản hơn đôi chút nhằm thực hiện chương trình cải cách hành chính theo cơ chế “1 cửa, 1 dấu” nhưng rõ ràng vẫn là thủ tục hành chính 2 bước (xin phép thành lập và ĐKKD). 13 Nhằm khắc phục những hạn chế trên, thực hiện cải cách thủ tục hành chính trong việc thành lập DN, cũng như để cụ thể hoá quyền tự do kinh doanh theo quy định tại Điều 57 Hiến pháp 1992, LDN 1999 ra đời thay thế Luật Công ty và Luật DNTN 1990, quy định: thành lập DN là quyền của công dân, không phải xin phép cơ quan nhà nước (CQNN), CQNN có nghĩa vụ ĐKKD để xác lập quyền kinh doanh của công dân, có nghĩa vụ bảo vệ quyền sở hữu tên DN khi ĐKKD(1); công dân có quyền tự do lựa chọn quy mô, loại hình tổ chức kinh doanh; công dân có quyền tự do lựa chọn thị trường, địa bàn kinh doanh; công dân có quyền tự do lựa chọn ngành, nghề kinh doanh mà pháp luật không cấm. Theo đó, muốn thành lập DN chỉ cần thực hiện ĐKKD. Như vậy, pháp luật về ĐKKD đã xóa bỏ hoàn toàn chế độ xin phép thành lập DN, chuyển sang chế độ đăng ký thành lập DN, coi việc thành lập DN và ĐKKD là quyền của công dân, tổ chức.

Phạm vi kinh doanh của DN không bị bó hẹp trong “những ngành nghề mà Nhà nước cho phép” theo cơ chế “xin-cho” mà được mở rộng sang hình thức “được làm những gì mà Nhà nước không cấm”. LDN 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2006) tiếp tục kế thừa LDN 1999 và phát huy tối đa trong việc củng cố và mở rộng quyền tự do kinh doanh, thành lập DN của các nhà đầu tư không phân biệt đó là nhà đầu tư trong nước hay nước ngoài. LDN 2005 đã đơn giản hóa trình tự, thủ tục ĐKKD, hạn chế tối đa các rào cản gia nhập thị trường không cần thiết, tạo thuận lợi cho những người có khả năng thành lập DN biến nguyện vọng kinh doanh của mình thành hiện thực. Điều 15 LDN 2005 quy định người muốn thành lập DN chỉ cần nộp đủ hồ sơ ĐKKD theo quy định của luật thì có quyền kinh doanh và Điều 11, LDN 2005 quy định cơ quan ĐKKD không được “từ chối cấp GCN ĐKKD cho người đủ điều kiện (1): ĐKKD và đăng ký nhãn hiệu hàng hoá là hai việc độc lập ở hai thời điểm khác nhau phục vụ cho hai mục đích khác nhau, ĐKKD để khai sinh ra pháp nhân, còn đăng ký nhãn hiệu hàng hoá là để bảo vệ hình ảnh của pháp nhân, và do vậy, dường như trong nhận thức của hầu hết các doanh nghiệp, hai việc này thường không được tính toán đồng bộ, dẫn đến một số khó khăn cho doanh nghiệp khi tiến hành đăng ký bảo hộ độc quyền nhãn hiệu hàng hoá.

14 theo quy định của Luật này”; không được gây chậm trễ, phiền hà, cản trở, sách nhiễu người yêu cầu ĐKKD và hoạt động kinh doanh của DN”. Không chỉ ở khâu đầu thành lập DN, nếu trong quá trình hoạt động mà chủ đầu tư phát sinh nhu cầu muốn chuyển đổi loại hình DN, chuyển đổi địa chỉ, người đại diện hoặc bất kỳ thông tin cơ bản nào của DN, thì chủ đầu tư cũng có toàn quyền tự do trong việc lựa chọn, quyết định loại hình DN, địa chỉ, người đại diện hoặc các thông tin khác phù hợp hơn để đăng ký chuyển đổi. Trường hợp DN làm ăn thua lỗ, hoặc nhận thấy cần phải chấm dứt hẳn hoạt động kinh doanh, nhà đầu tư có toàn quyền quyết định chấm dứt, hủy bỏ ĐKKD. Quyền tự do của DN trong ĐKKD không chỉ giới hạn ở lúc đầu thành lập DN, mà nó được duy trì dưới sự bảo hộ và bảo vệ của Nhà nước trong suốt quá trình hoạt động, chuyển đổi, chấm dứt của DN.

Đồng thời, thông qua việc ĐKKD, Nhà nước nắm bắt và tổng hợp được tất cả các DN đang hoạt động để thực hiện chức năng thu thuế, đồng thời đặt cơ sở ban đầu cho công tác quản lý trong khâu hậu kiểm, thực hiện việc điều tiết kinh tế vĩ mô và tạo điều kiện đảm bảo sự bình đẳng giữa các DN ngay từ khâu gia nhập thị trường. Như vậy, về bản chất, ĐKKD được xem xét dưới hai góc độ: Thứ nhất, hành vi của chủ thể nhằm thực hiện nhu cầu kinh doanh của mình, đây được coi là việc chủ thể muốn xác lập quyền tự do kinh doanh của mình, đã tự tìm mọi cách để thực hiện nhu cầu của mình; Thứ hai, đó là hành vi quản lý của CQNN có thẩm quyền, đây là sự khẳng định của Nhà nước về tư cách chủ thể kinh doanh: hoặc là tạo cho họ tư cách chủ thể kinh doanh độc lập, hoặc tạo cho họ một tư cách chủ thể mang tính nhân định (pháp nhân). Dù xét ở góc độ nào thì hành vi ĐKKD cũng được thực hiện theo những trình tự và thủ tục mà pháp luật quy định. Điều này có nghĩa là tự do kinh 15 doanh sẽ không thể được xác lập nếu thiếu những quy định pháp luật bảo đảm việc ĐKKD của các cá nhân và tổ chức.

ĐKKD là hành vi QLNN đối với DN, là việc Nhà nước chính thức thừa nhận tư cách pháp lý của DN và các chủ thể kinh doanh khác và sẽ thực hiện việc giám sát đối với hoạt động của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ