Quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa - Luận án TS Kinh tế Mai Văn Hải

Tối ưu hóa SEO cho bài viết với meta tags chuyên nghiệp. Tìm hiểu cách tạo mô tả thu hút, từ khóa hiệu quả và tiêu đề hấp dẫn để tăng cường hiển thị trên công

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận án Mai Văn Hải Khám phá tổng quan về quản lý làng nghề Thanh Hóa

Công trình luận án Mai Văn Hải là một nghiên cứu Tiến sĩ Kinh tế chuyên sâu, tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh kinh tế làng nghề, đồng thời chỉ ra hướng đi chiến lược cho sự phát triển bền vững của khu vực này. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả, góp phần vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn tại địa phương.

1.1. Tổng quan về luận án Mai Văn Hải Mục tiêu và ý nghĩa khoa học

Luận án Mai Văn Hải được thực hiện với mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với làng nghề, đồng thời đánh giá thực trạng công tác này tại Thanh Hóa. Từ đó, tác giả đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý, thúc đẩy phát triển làng nghề đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc bổ sung và làm sâu sắc thêm lý luận về quản lý kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế nông thônlàng nghề truyền thống. Công trình này đóng góp vào kho tàng tri thức về quản lý công, cung cấp một khung phân tích chi tiết và các công cụ đánh giá hữu ích cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu Thực trạng và tầm quan trọng của làng nghề Thanh Hóa

Thanh Hóa, với tiềm năng về tài nguyên và nguồn nhân lực, sở hữu nhiều làng nghề truyền thống đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Việc nghiên cứu quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa trở nên cấp thiết, nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng, đồng thời giải quyết các vấn đề tồn tại như ô nhiễm môi trường, cạnh tranh thị trường, và thiếu hụt vốn. Các làng nghề không chỉ là nguồn sinh kế quan trọng mà còn giữ vai trò bảo tồn văn hóa, tạo việc làm và góp phần đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Đây là lý do luận án Mai Văn Hải chọn Thanh Hóa làm đối tượng nghiên cứu, hy vọng mang lại những giá trị thực tiễn cho sự phát triển của địa phương.

II. Cơ sở lý luận Định hình quản lý nhà nước hiệu quả cho làng nghề Việt Nam

Để xây dựng một khuôn khổ quản lý nhà nước đối với làng nghề hiệu quả, việc làm rõ các khái niệm cơ bản và cơ sở lý luận là tối quan trọng. Phần này của luận án Mai Văn Hải đã trình bày một cách có hệ thống những nền tảng lý thuyết vững chắc, giúp định hình cách tiếp cận và phân tích thực trạng. Việc thấu hiểu các nguyên tắc quản lý, đặc điểm của làng nghề và các yếu tố tác động là bước đi đầu tiên để đề xuất các giải pháp khả thi và bền vững cho phát triển làng nghề.

2.1. Khái niệm cốt lõi Làng nghề và quản lý nhà nước theo Mai Văn Hải

Luận án Mai Văn Hải đã khái quát hóa về làng nghềquản lý nhà nước đối với làng nghề. Làng nghề được hiểu là một cộng đồng dân cư nông thôn, nơi phần lớn hộ gia đình hoặc cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh ngành nghề phi nông nghiệp, tạo ra sản phẩm thủ công, dịch vụ đặc trưng và có truyền thống lâu đời. Đối với quản lý nhà nước, luận án tập trung vào vai trò của các cơ quan quyền lực nhà nước trong việc định hướng, điều tiết, hỗ trợ và kiểm soát các hoạt động của làng nghề, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Công trình này làm rõ nội hàm của quản lý nhà nước, bao gồm từ việc xây dựng chính sách làng nghề đến việc tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát.

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý làng nghề bền vững

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với làng nghề rất đa dạng và phức tạp. Luận án Mai Văn Hải đã phân tích các nhóm yếu tố chính, bao gồm chính sách, pháp luật; năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý; nguồn lực về vốn, công nghệ; thị trường tiêu thụ sản phẩm; và đặc biệt là vấn đề môi trường. Các nghiên cứu trước đó cũng đã chỉ ra tầm quan trọng của những yếu tố này, ví dụ như đề tài khoa học cấp Bộ của Nguyễn Tấn Trịnh về làng nghề mới [76] hay luận án của Trần Minh Yến về phát triển làng nghề truyền thống [132]. Công trình của Mai Văn Hải tiếp tục nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố này, khẳng định rằng một hệ thống quản lý hiệu quả cần phải cân nhắc toàn diện các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường để đảm bảo phát triển làng nghề theo hướng bền vững.

III. Thực trạng quản lý Đánh giá những hạn chế và thách thức tại Thanh Hóa

Phần này của luận án Mai Văn Hải đi sâu vào việc phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Dựa trên dữ liệu và khảo sát, nghiên cứu không chỉ ghi nhận những thành tựu mà còn thẳng thắn chỉ ra các hạn chế, tồn tại và thách thức mà các làng nghề tại đây đang phải đối mặt. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi, giúp Thanh Hóa vượt qua những rào cản trong phát triển làng nghề.

3.1. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với làng nghề giai đoạn 2012 2017

Luận án Mai Văn Hải đã tiến hành phân tích chi tiết thực trạng quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa trong giai đoạn 2012-2017. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được trong việc ban hành chính sách làng nghề, hỗ trợ sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Tuy nhiên, luận án cũng nêu bật các bất cập như sự thiếu đồng bộ trong cơ chế, chính sách; hạn chế về năng lực của cán bộ quản lý; thiếu vốn đầu tư cho công nghệ và xử lý môi trường. Thực trạng này đã được đánh giá thông qua các tiêu chí cụ thể và số liệu thống kê, cung cấp một bức tranh toàn diện về những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản lý nhà nước đối với làng nghề Thanh Hóa.

3.2. Nhận diện những vấn đề cấp bách trong phát triển và quản lý làng nghề

Từ phân tích thực trạng, luận án Mai Văn Hải đã nhận diện nhiều vấn đề cấp bách ảnh hưởng đến sự phát triển làng nghề. Các thách thức bao gồm ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do hoạt động sản xuất, đặc biệt là tại các làng nghề có ngành nghề độc hại; khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ bền vững; hạn chế về đổi mới công nghệ và mẫu mã sản phẩm; cũng như thiếu hụt nguồn nhân lực có tay nghề cao. Luận án cũng nhấn mạnh vấn đề quản lý lỏng lẻo, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, dẫn đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với làng nghề chưa cao. Những vấn đề này đòi hỏi các chính sách làng nghề và giải pháp đột phá để tháo gỡ.

IV. Giải pháp đột phá Hoàn thiện quản lý nhà nước để phát triển làng nghề bền vững

Sau khi đánh giá thực trạng và nhận diện thách thức, luận án Mai Văn Hải đã đưa ra các phương hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với làng nghề. Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu, nơi các đề xuất chiến lược được trình bày một cách cụ thể và khả thi. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi, thúc đẩy phát triển làng nghề một cách bền vững, góp phần nâng cao đời sống dân cư nông thôn và bảo tồn các giá trị văn hóa.

4.1. Các giải pháp chiến lược đến năm 2025 Nâng cao hiệu quả quản lý làng nghề

Mai Văn Hải đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với làng nghề đến năm 2025. Các giải pháp này bao gồm việc rà soát và hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách làng nghề phù hợp với thực tiễn; tăng cường đầu tư cho khoa học công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp và hộ sản xuất đổi mới kỹ thuật, nâng cao chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực có chuyên môn, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý ở các cấp. Bên cạnh đó, việc xây dựng và phát triển thương hiệu, mở rộng thị trường tiêu thụ cũng là một trong những giải pháp trọng tâm được luận án Mai Văn Hải đưa ra để thúc đẩy phát triển làng nghề.

4.2. Định hướng phát triển bền vững làng nghề Thanh Hóa đến năm 2030

Đến năm 2030, luận án Mai Văn Hải định hướng phát triển bền vững làng nghề Thanh Hóa theo hướng gắn kết với công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn. Định hướng này đặt trọng tâm vào việc phát triển các làng nghề có lợi thế cạnh tranh, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái. Luận án nhấn mạnh cần phải có quy hoạch phát triển làng nghề rõ ràng, cân nhắc tính toán việc sử dụng, bố trí các nguồn lực của địa phương nhằm tìm ra giải pháp tối ưu nhất, thúc đẩy, mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh trong các làng nghề [trích dẫn nội dung gốc về quy hoạch]. Mục tiêu là xây dựng nông thôn mới, góp phần xóa đói giảm nghèo, thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn với mục tiêu “ly nông bất ly hương”, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế – xã hội và môi trường.

V. Đóng góp và ứng dụng Tầm quan trọng của Luận án Tiến sĩ Kinh tế Mai Văn Hải

Luận án Tiến sĩ Kinh tế Mai Văn Hải không chỉ là một công trình nghiên cứu hàn lâm mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Những đóng góp mới của luận án mở ra hướng đi quan trọng cho việc hoàn thiện lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước đối với làng nghề. Từ đó, các kiến nghị được đề xuất có thể trở thành cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định và triển khai các chính sách làng nghề tại Thanh Hóa và các địa phương khác có điều kiện tương tự.

5.1. Những đóng góp mới của luận án Mai Văn Hải cho khoa học kinh tế

Luận án Mai Văn Hải đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý kinh tếkinh tế nông thôn. Nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách toàn diện lý luận về quản lý nhà nước đối với làng nghề, làm rõ các khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng. Đây là cơ sở lý luận vững chắc, bổ sung cho các nghiên cứu trước đây như công trình về phát triển LNTT ở nông thôn Việt Nam [132]. Bên cạnh đó, luận án đã phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nhà nước đối với làng nghề tại một địa phương cụ thể là Thanh Hóa, đưa ra những đánh giá khách quan, góp phần làm phong phú thêm tư liệu thực tiễn và lý luận về phát triển làng nghề tại Việt Nam.

5.2. Tiềm năng ứng dụng kiến nghị trong chính sách phát triển làng nghề

Các giải pháp và kiến nghị trong luận án Mai Văn Hải có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách phát triển làng nghề. Những đề xuất về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cán bộ, hỗ trợ công nghệ, và phát triển thị trường có thể được các cấp chính quyền tỉnh Thanh Hóa và các địa phương khác tham khảo để cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước đối với làng nghề. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần giải quyết các vấn đề tồn đọng, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo sinh kế bền vững cho người dân và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của làng nghề Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ NƯỚC NGOÀI 1. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến khái niệm, vai trò và các nhân tố tác động đến sự phát triển làng nghề - Trong tác phẩm "To Establish a Protection System for China’s Famous Villages of Historic and Cultural Interest" (Để thiết lập một hệ thống bảo vệ Làng lịch sử và văn hóa của Trung Quốc) của tác giả Liu Peilin [142], tác giả đã khẳng định ở Trung Quốc, các làng nghề được quan niệm như “ngọc trai của văn hóa truyền thống" và “bảo vật quốc gia của bộ sưu tập dân gian”, đóng vai trò đặc biệt và có tác động to lớn tới nền kinh tế - xã hội địa phương, do vậy cần được bảo vệ cho mục đích “tham quan lịch sử văn hóa”. Tuy nhiên, tác giả cũng chưa đề cập cụ thể tới sự tác động của nhà nước đến sự phát triển của làng nghề như: quy hoạch, chính sách, vốn đầu tư; việc giải quyết ô nhiễm môi trường; việc áp dụng KHCN trong sản xuất… - Trong các tác phẩm được phát hành những năm đầu thế kỷ XX như “Nhà máy làng xã" của Bành Tử [82]; “Mô hình sản xuất làng xã" của N.Noace [43], các quan niệm về làng nghề bắt đầu được hình thành, tuy nhiên chưa có sự thống nhất chung, mà chỉ đồng ý trên quan điểm rằng, sự phát triển của các làng nghề (nhất là ở các nước châu Á) đã góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội nông thôn, đã có rất nhiều quốc gia trong khu vực đầu tư phát triển các LNTT, thủ công và đã thành công như: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan.

Đó là những thành công tốt đẹp với mục đích bảo tồn những sản phẩm nghệ thuật và nghề thủ công truyền thống, nhằm nâng cao chất lượng của sản phẩm, đồng thời vẫn chú ý bảo tồn sự phát triển ở nông 10 thôn. Quan niệm này đưa ra mới chủ yếu xem xét ở góc độ đóng góp cho sự phát triển kinh tế, mà chưa xem xét tới các yếu tố địa lý, lịch sử, văn hóa… hình thành của các làng nghề, và cũng chưa đánh giá được sự tác động của các chính sách đối với sự phát triển của làng nghề. - Nhìn nhận về vai trò của các LNTT, hai tác giả LU Song và LU Lin trong “Temporal Characteristics of Tourist Flows to Ancient Villages - A Case Study of Two World Cultural Heritages, Xidi Village and Hongcun Village" [143] chú trọng tới khía cạnh văn hóa truyền thống của làng nghề, nghiên cứu đã chỉ ra rằng cần phải lưu giữ bản sắc văn hóa truyền thống, phát triển các làng cổ theo hướng phục vụ cho sự phát triển du lịch hiện đại. Khái niệm văn hóa làng nghề được làm rõ bởi sự cấu thành của các nhân tố của văn hóa dân gian làng nghề.

Đối tượng nghiên cứu đã được các tác giả lựa chọn là các làng văn hóa di sản thế giới Xidi và làng Hongcun. Trong nghiên cứu chỉ rõ vai trò to lớn của các làng cổ đối với phát triển du lịch của các địa phương, giúp tăng số lượng khách du lịch, tour du lịch một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, các tác giả cũng chỉ rõ về các yếu tố ảnh hưởng, đến văn hóa làng nghề như các yếu tố xã hội, yếu tố môi trường tự nhiên và các chính sách của nhà nước. Từ đó chỉ ra sự so sánh sơ bộ giữa các làng cổ xưa và các làng nghề mới hình thành.

Cuối cùng, các tác giả trình bày chi tiết những tác động của các chính sách đến làng nghề. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy các nghiên cứu về chính sách và tổ chức thực thi chính sách, như là một yếu tố tác động đối với làng nghề, cung cấp cơ sở khoa học cho sự phát triển bền vững của làng nghề. Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển làng nghề trong bối cảnh hội nhập và những vấn đề đặt ra hiện nay - Trong nghiên cứu “Conversion of traditional village gardens and new economic strategies of rural households in the area of Bogor, Indonesia" [137], G.Mary nghiên cứu nội dung chuyển đổi khu vườn làng nghề 11 truyền thống (LNTT) và chiến lược kinh tế mới của các hộ gia đình nông thôn trong khu vực Bogor, Indonesia. Kết quả nghiên cứu này tạo bước đệm để góp phần cải thiện thu nhập và tình hình kinh tế - xã hội ở khu vực nông thôn ở Indonesia bằng việc phát triển các làng nghề gắn liền với hình thức du lịch sinh thái kết hợp với khu vườn LNTT.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ rõ những sản phẩm nghệ thuật và đồ thủ công truyền thống, nếu được nhà nước quan tâm và thúc đẩy thì sẽ có khả năng thực sự hội nhập được với thị trường thế giới, đồng thời các làng nghề cũng phải tự mình cải thiện, đổi mới hình thức sản xuất, kinh doanh để làng nghề được bảo tồn và lưu giữ mãi mãi.Townsend trong “Designing Craft Research: Joining emotion and knowledge" [141], nghề thủ công truyền thống là nghề liên quan đến sáng tạo để tạo ra các đồ vật bắt nguồn từ kinh nghiệm và cảm xúc, trong khi nghiên cứu là dành cho hoạt động tri thức. Làng nghề thủ công bao gồm những nghề cần sự rèn luyện và hoạt động, nó liên quan chặt chẽ đến sự nhạy cảm đối với sự hiểu biết về nguyên vật liệu để từ đó tạo ra sản phẩm có các giá trị cảm xúc. Các tác giả cũng đã giới thiệu sự cần thiết về nghiên cứu sáng tạo cho các mặt hàng thủ công. Nghiên cứu này đã phân tích khái niệm làng nghề và các đặc tính nội tại của nó liên quan đến nghiên cứu.

Nó đã xem xét các giá trị tiềm năng của nghiên cứu để hiểu và thúc đẩy làng nghề thủ công, cũng như các căng thẳng giữa các nhu cầu và yêu cầu của việc tiến hành nghiên cứu trong làng nghề. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng: Nghề thủ công với sản phẩm của nó thực sự đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân. Đây chính là nền tảng và động lực cho sự phát triển, cũng là mục tiêu của sự phát triển, bảo đảm cho sự tồn tại, phát triển bền vững, lâu dài của các dân tộc. Ngày nay, với thành tựu văn hóa - khoa học - kỹ thuật với những sản phẩm, công cụ, kinh nghiệm sản xuất, sáng chế của con người qua nhiều thế hệ, cho đến nay vẫn giữ nguyên giá trị.Evans đã công bố một nghiên cứu tại miền Bắc của Thái Lan “Tổng quan các vấn đề phải đối mặt của ngành công nghiệp thủ công mỹ nghệ và tiềm năng cho sáng tạo" [135].

Nghiên cứu này đã khảo sát các cơ hội cho việc sáng tạo nhằm đóng góp vào tương lai bền vững cho sự phát triển của làng nghề. Từ đó đã chỉ ra những thách thức trong việc xây dựng kế hoạch phát triển các làng nghề sản xuất đồ thủ công ở Thái Lan, đồng thời đã đưa ra giải pháp đó là cần có sự hợp nhất những đóng góp của nhà thiết kế và nhà sản xuất trong sản xuất đồ thủ công.VU trong “Applicability of the OVOP movement in rural tourism development: Case of craft tourism in Vietnam" [146] đã nghiên cứu những kinh nghiệm của ngành du lịch thủ công của Thái Lan. Kết quả nghiên cứu của tác giả cho thấy các làng nghề thủ công của Thái Lan đã được phát triển từ năm 2001 do sự thành công của phong trào "Một Tambon một Sản phẩm" (OTOP) (Tambon là đơn vị hành chính địa phương cấp 3, dưới tỉnh (cấp 1) và huyện (amphoe, cấp 2). Từ thành công của OTOP, chính phủ Thái Lan đã chỉ định Bộ Thể thao và Du lịch (MTS) phát triển du lịch làng nghề thủ công ở Thái Lan dựa trên phong trào OTOP.

Do đó, tác giả đã rút ra được sự phát triển du lịch OTOP là một hướng đi đúng, cần được nhân rộng và được coi là một thước đo về sự duy trì và nâng cao chất lượng du lịch Thái Lan và các sản phẩm truyền thống của các địa phương. Đồng thời nghiên cứu đã cho thấy việc xây dựng các chính sách, lập kế hoạch và mục tiêu hành động cũng như phối hợp triển khai thực hiện tốt giữa cơ quan quản lý các cấp với các doanh nghiệp và cộng đồng địa phương sẽ đảm bảo cho việc phát triển du lịch làng nghề.Beamer trong “Prospects and Strategies for Asian Regional Integration" [140] đã nghiên cứu thử nghiệm phương pháp tiếp cận lý thuyết văn hóa đối với toàn cầu hóa và chủ nghĩa khu vực, nơi mà nhiều học giả lập luận rằng các quá trình của chủ nghĩa khu vực liên quan đến kinh tế. Tiếp đến là bản sắc và giá trị của làng nghề thủ công, trong phát triển du lịch làng 13 nghề, đây là một lợi thế để phát triển du lịch, nó được sử dụng là điểm khởi đầu hoặc công cụ cho hội nhập. Cuối cùng là hiện trạng làng nghề thủ công truyền thống của Nhật Bản và đưa ra các chiến lược hội nhập dựa trên cơ sở điều tra sơ bộ trường hợp liên doanh Sơn mài Kiso Nhật Bản với Myanmar.

Kết quả nghiên cứu cho thấy: Thách thức khó khăn đối với Nhật Bản và Đông Á trong thế kỷ XXI là vượt qua những khía cạnh "kinh tế" của hội nhập khu vực và cố gắng hiểu được các bản sắc, giá trị và văn hóa của các nước láng giềng. Nghiên cứu đã lập luận rằng sự nhấn mạnh về hội nhập khu vực ở châu Á chủ yếu tập trung vào các vấn đề kinh tế và chính trị, và từ góc độ đó, đánh giá khả năng hợp tác khu vực dưới hình thức các làng nghề. Nghiên cứu đã đề xuất rằng các mối quan hệ kinh tế có thể không chỉ làm cho bản sắc châu Á mạnh hơn, mà còn có thể mở đường cho một cộng đồng châu Á đầy hứa hẹn, trong đó các giá trị chung và nền móng văn hóa là cơ sở cho sự tương đồng trong sản xuất các mặt hàng thủ công truyền thống. LNTT gắn liền với các bản sắc, giá trị và văn hóa có tiềm năng để tăng cường phát triển du lịch theo hướng xây dựng du lịch cộng đồng, đặc biệt là khi hội nhập kinh tế diễn ra.

Nó có thể là lợi ích cao nhất của các quốc gia có liên quan để tập trung vào việc chia sẻ các nền tảng chung, bắt đầu với hàng hóa truyền thống đại diện cho ý nghĩa và giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ