Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế biển thế kỷ XXI đặt các địa phương ven biển trước bài toán cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế nhanh và bảo tồn tài nguyên sinh thái bền vững. Tại Việt Nam, Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, trong đó du lịch biển đảo giữ vai trò chủ đạo, tạo động lực liên kết ngành và thúc đẩy cơ cấu kinh tế hiện đại. Tỉnh Thanh Hóa sở hữu chiều dài bờ biển 102 km cùng hệ thống tài nguyên danh thắng phong phú (Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa, Bãi Đông, Hải Thanh, Đảo Hòn Mê), liên tục duy trì vị thế trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước về doanh thu du lịch. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển du lịch biển tại đây bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: sự quá tải hạ tầng kỹ thuật trong mùa cao điểm hè, vấn nạn "chặt chém, chèo kéo khách", ô nhiễm môi trường cục bộ ven bờ, cùng sự suy giảm đa dạng sinh học. Căn nguyên cốt lõi bắt nguồn từ những bất cập trong quản lý nhà nước (QLNN) cấp tỉnh.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn hiện nay trong y văn là sự thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp phân tích vai trò quản lý nhà nước đối với du lịch biển ở cấp chính quyền địa phương (cấp tỉnh) – nơi giữ vai trò thực thi và cụ thể hóa các đạo luật vĩ mô nhưng trực tiếp đối mặt với xung đột lợi ích đa chủ thể. Đa phần các nghiên cứu trước đây (như Wong, 1993; Cater, 1993; Camilleri, 2018) tập trung vào khía cạnh kinh tế du lịch đơn thuần, đánh giá hành vi du khách hoặc phân tích chính sách ở cấp độ quốc gia, bỏ ngỏ mô hình vận hành liên ngành tại cấp tỉnh.

Luận án tiến sĩ ngành Quản lý kinh tế của NCS. Nguyễn Ngọc Tiến (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2024) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này thông qua việc thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ mục tiêu tương ứng:

  • RQ1: Khung lý luận và chuẩn mực khoa học nào định hình chức năng QLNN đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh trong bối cảnh phát triển bền vững?
  • RQ2: Thực trạng QLNN đối với du lịch biển tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2015–2023 đạt được những kết quả gì, tồn tại những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
  • RQ3: Mức độ cộng hưởng và đánh giá của các bên liên quan (cán bộ quản lý, doanh nghiệp, du khách) đối với hiệu lực quản lý du lịch biển cấp tỉnh hiện nay ra sao?
  • RQ4: Những định hướng, giải pháp đột phá và lộ trình chính sách nào cần được thực thi đến năm 2030, tầm nhìn 2045 nhằm hoàn thiện QLNN du lịch biển Thanh Hóa?

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian toàn bộ các địa bàn ven biển trọng điểm của tỉnh Thanh Hóa (thành phố Sầm Sơn, thị xã Nghi Sơn, các huyện Hoằng Hóa, Quảng Xương, Hậu Lộc, Nga Sơn) trong khung thời gian 2015–2023, định hình tầm nhìn chiến lược đến 2045. Ý nghĩa khoa học của công trình là thiết lập mô hình QLNN ma trận (nội dung quản lý kết hợp quy trình quản trị công), cung cấp luận cứ thực chứng đắt giá để chuyển hóa ngành du lịch biển Thanh Hóa từ mô hình khai thác chiều rộng sang chiều sâu chất lượng cao.

Literature Review và Positioning

Tổng thuật y văn quốc tế và trong nước về kinh tế du lịch biển cho thấy ba dòng nghiên cứu (major research streams) chi phối:

  1. Dòng nghiên cứu tác động kinh tế và chuỗi giá trị: Barbier (1989), Camilleri (2018), và Balogh & Chaitip (2008) chứng minh du lịch biển là động cơ tăng trưởng, kích thích tiêu dùng nội địa, tạo sinh kế và nguồn thu ngân sách ngoại tệ. Du lịch ven bờ giảm sự phụ thuộc vào các ngành khai thác tài nguyên cạn kiệt, đóng vai trò đòn bẩy hạ tầng.
  2. Dòng nghiên cứu giới hạn sinh thái và sức chứa (Carrying Capacity): Coccossis (1996), Blamey (1997), EEA (2001, 2006) nhấn mạnh các ngoại ứng tiêu cực (negative externalities) từ du lịch đại chúng: sạt lở bờ biển do bê tông hóa, ô nhiễm nguồn nước cục bộ, biến đổi dòng chảy và phá vỡ cấu trúc sinh học rạn san hô, đầm lầy ngập mặn.
  3. Dòng nghiên cứu quản trị ven biển và tính thích ứng: David Jarratt & Nick Davies (2020), Duan, Cao, Wang & Yin (2022) phân tích chính sách phục hồi điểm đến ven biển trước biến đổi khí hậu và yêu cầu chuyển đổi quản trị thông minh (smart destination governance).

Các cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) phản ánh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: Một bên ủng hộ phát triển kinh tế quy mô lớn thông qua thu hút đầu tư tư nhân ồ ạt để nhanh chóng tối đa hóa doanh thu dịch vụ; bên đối lập cảnh báo nguy cơ hủy hoại hệ sinh thái không thể đảo ngược nếu vượt quá ngưỡng chịu tải môi trường.

So sánh với các nghiên cứu điển hình quốc tế:

  • Nghiên cứu của Anfuso & Pranzini (2014) về quản lý du lịch và đánh giá bờ biển tại miền Tây Cuba (Tourism Management) chỉ ra rằng sự thiếu hụt quy hoạch bảo tồn không gian ven bờ dẫn đến xói mòn bãi tắm nghiêm trọng.
  • Các khảo sát tại Hikkaduwa (Sri Lanka) và Calangute, Goa (Ấn Độ) chứng minh việc phát triển du lịch tự phát vượt ngưỡng chuyên chở đã triệt tiêu chính vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên vốn là tài nguyên cốt lõi thu hút du khách.

Luận án của Nguyễn Ngọc Tiến định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa kinh tế học phát triển và khoa học quản lý công. Công trình không đi sâu thuần túy vào hành vi tiêu dùng hay đo lường sinh thái sinh học mà kiến tạo khung can thiệp thể chế của chính quyền địa phương cấp tỉnh nhằm giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn sinh thái.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và tích hợp ba lý thuyết nền tảng trong quản trị kinh tế hiện đại:

  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Sautter & Leisen, 1999): Luận án chứng minh rằng QLNN du lịch biển không thể duy trì mệnh lệnh hành chính đơn tuyến mà phải vận hành như một cơ chế điều phối lợi ích đa chiều giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Cộng đồng dân cư bản địa – Du khách. Mức độ hài lòng của du khách và sự bền vững của doanh nghiệp là thước đo hiệu lực quản lý công.
  • Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964; Cook & Rice, 2003): Ứng dụng để lý giải thái độ, hành vi của cộng đồng cư dân ven biển và doanh nghiệp đối với các can thiệp chính sách; sự hợp tác tự nguyện chỉ xuất hiện khi chi phí tuân thủ thấp hơn lợi ích dài hạn nhận được từ môi trường du lịch văn minh.
  • Lý thuyết Quản lý vùng bờ tích hợp (Integrated Coastal Zone Management - ICZM - Ehler, Cicin-Sain & Weiher, 1997): Bổ sung góc nhìn liên ngành, liên vùng trong việc chia sẻ không gian biển giữa khai thác thủy sản, công nghiệp ven biển, cảng biển và du lịch nghỉ dưỡng.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích ma trận hai chiều độc đáo:

  • Chiều nội dung quản lý (4 trụ cột): (1) Quản lý tài nguyên và môi trường du lịch biển; (2) Quản lý kết cấu hạ tầng kỹ thuật du lịch biển; (3) Quản lý các hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch biển; (4) Quản lý hoạt động xúc tiến, quảng bá và mở rộng thị trường.
  • Chiều quy trình quản lý (4 công đoạn): (1) Lập chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; (2) Ban hành cơ chế, chính sách, thể chế hóa pháp luật; (3) Tổ chức thực thi, bố trí nguồn lực; (4) Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

Khung ma trận này xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng tối ưu cho các chính quyền cấp tỉnh ven biển tại các nền kinh tế mới nổi có sự chuyển dịch nhanh từ du lịch mùa vụ đại chúng sang du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, chịu sự chi phối trực tiếp của hệ thống luật pháp quốc gia (như Luật Du lịch 2017).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Dựa trên thế giới quan duy vật biện chứng kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) và chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), kết hợp chặt chẽ giữa tổng thuật lý luận chuẩn mực và phân tích định lượng mô tả thực chứng.
  • Thiết kế hỗn hợp đa tầng (Multi-level Stakeholder Triangulation): Thu thập đồng thời dữ liệu từ ba chủ thể tương tác trực tiếp trong hệ sinh thái du lịch biển: nhà quản lý công, chủ cơ sở kinh doanh và người tiêu dùng dịch vụ (du khách).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thiết kế bài bản qua hệ thống biểu mẫu trực tuyến kiểm soát định danh (mỗi cá nhân đăng nhập email duy nhất, chống trùng lặp dữ liệu):

  • Nhóm du khách: Áp dụng công thức chọn mẫu xác suất của Yamane Taro (1967) trong điều kiện chưa xác định chính xác tổng thể vô hạn với mức độ tin cậy 95% ($Z = 1.96$), sai số $e = \pm 0.05$, phương sai $p = 0.5$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu yêu cầu $n = 385$. Dữ liệu thực tế thu thập đạt 415 phiếu hợp lệ, vượt chuẩn an toàn thống kê.
  • Nhóm doanh nghiệp du lịch biển: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng tại các bãi biển trọng điểm. Với sai số cho phép $10%$, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 90 doanh nghiệp. Dữ liệu thực tế thu thập đạt 131 phiếu hợp lệ từ các chủ thể kinh doanh có thâm niên từ 1 đến 20 năm.
  • Nhóm cán bộ quản lý nhà nước: Khảo sát toàn diện từ cấp tỉnh đến cấp huyện/xã thuộc các Sở VH-TT&DL, Sở TN&MT, Sở Y tế, Sở Xây dựng, Sở Công Thương, Sở Thông tin & Truyền thông và UBND các địa phương ven biển (quy mô tổng thể khoảng 400 cán bộ chuyên trách). Kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu 161 quan sát; thực tế thu về 208 phiếu hợp lệ (59.3% Nam, 40.7% Nữ).

Data và phân tích

  • Phân bổ địa bàn mẫu doanh nghiệp: Thành phố Sầm Sơn chiếm 32.3%; Bãi Đông (Nghi Sơn) chiếm 18.5%; Hải Hòa chiếm 7.7%; Hải Thanh chiếm 6.9%; Quảng Thái chiếm 4.6%; Hải Tiến chiếm 3.8%; còn lại là các bãi biển Tiên Trang, Quảng Xương, Ngư Lộc, Hậu Lộc, Nga Sơn.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Chuyển đổi dữ liệu Google Sheets sang MS Excel, phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tích tần suất (Frequency Analysis), kiểm định chéo độ nhất quán dữ liệu giữa ba nhóm mẫu nhằm thực hiện tam giác hóa dữ liệu (Triangulation).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dữ liệu khảo sát thực chứng chỉ ra 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:

  1. Sự mất cân đối trầm trọng về tính thời vụ và áp lực hạ tầng: Mặc dù lượng khách đến Thanh Hóa tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn 2015–2023, thời gian lưu trú bình quân vẫn ở mức thấp (phần lớn 1–2 ngày). Hạ tầng giao thông và bãi đỗ xe quá tải cực đoan vào các tháng 5, 6, 7 tại Sầm Sơn, Hải Tiến, nhưng lại dư thừa công suất trong 8 tháng còn lại.
  2. Điểm nghẽn phối hợp liên ngành (Inter-agency coordination bottleneck): Đánh giá từ 208 cán bộ QLNN cho thấy sự phối hợp giữa Sở VH-TT&DL với Sở TN&MT và Sở Xây dựng trong việc cấp phép dự án và kiểm soát xả thải ven biển còn mang tính hình thức, thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu số dùng chung.
  3. Mâu thuẫn trong quản lý giá cả và trật tự kinh doanh: 131 cơ sở kinh doanh phản ánh tình trạng các quy định niêm yết giá và kiểm tra an toàn thực phẩm được thực hiện gắt gao nhưng chế tài xử lý tình trạng bán hàng rong, chèo kéo khách tự phát tại khu vực giáp ranh bãi tắm chưa dứt điểm.
  4. Độ lệch nhận thức giữa cơ quan quản lý và du khách: Trong khi cán bộ QLNN đánh giá cao chất lượng quy hoạch và an ninh trật tự, dữ liệu từ 415 du khách chỉ ra rằng họ đánh giá mức độ hài lòng ở mức trung bình khá đối với các sản phẩm dịch vụ ban đêm, tiện ích vui chơi giải trí và vệ sinh môi trường bãi cát.
  5. Tiềm năng chưa khai thác của khu vực phía Nam tỉnh: Bãi Đông, Hải Hòa và vùng ven biển Nghi Sơn đang nổi lên như điểm đến sinh thái hấp dẫn (chiếm 26.2% mẫu kinh doanh), nhưng công tác quy hoạch phân khu và đầu tư công về xử lý rác thải chưa theo kịp tốc độ phát triển.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình quản trị công hiện đại dựa trên kết quả đầu ra (Results-based Management) trong du lịch biển, chứng minh tính tất yếu của việc lồng ghép chỉ số sức chứa sinh thái vào quy hoạch kinh tế cấp tỉnh.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát đa chủ thể chuẩn hóa, có khả năng nhân rộng để đánh giá hiệu lực QLNN du lịch biển tại 28 tỉnh, thành phố ven biển của Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Cụ thể hóa Điều 75, Khoản 4 của Luật Du lịch 2017: "Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, thực hiện QLNN về du lịch tại địa phương cụ thể hoá chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách phát triển du lịch phù hợp với thực tế tại địa phương". Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi cấp bách:
    • Quy hoạch và đất đai: Phê duyệt dứt điểm quy hoạch không gian biển dải ven bờ, thiết lập hành lang bảo vệ bờ biển tối thiểu 100m cấm xây dựng kiên cố.
    • Chính sách kích cầu mùa thấp điểm: Phát triển du lịch MICE, du lịch thể thao biển, du lịch văn hóa tâm linh (Lễ hội Cầu Ngư, Đền Độc Cước) trong mùa thu đông.
    • Chuyển đổi số quản lý du lịch: Xây dựng ứng dụng quản lý lưu trú và phản ánh hiện trường thông minh (Smart Tourism App) kết nối trực tiếp với trung tâm điều hành của UBND tỉnh.
    • Liên kết chuỗi giá trị: Thiết lập Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch biển có sự đóng góp đối ứng của các tập đoàn chiến lược (Sun Group, FLC, Vingroup) để tái đầu tư hạ tầng bảo vệ môi trường.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn mẫu và địa bàn: Phương pháp chọn mẫu trực tuyến qua mã QR tại cơ sở lưu trú có thể tạo ra độ lệch nhất định đối với nhóm du khách lớn tuổi hoặc không sử dụng điện thoại thông minh.
  • Giới hạn phương pháp định lượng: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích tần suất, chưa ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để lượng hóa trọng số tác động của từng chiều cạnh quản lý đến mức độ hài lòng tổng thể của du khách.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đánh giá tác động lan tỏa của du lịch biển Thanh Hóa sang các tỉnh lân cận như Ninh Bình, Nghệ An.
    2. Phân tích định lượng ngưỡng chịu tải sinh thái (Ecological Carrying Capacity) tại vịnh Nghi Sơn và đảo Hòn Mê dưới tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
    3. Đánh giá tác động của mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) trong các chuỗi khách sạn nghỉ dưỡng ven biển.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng cho phân ngành Quản lý kinh tế biển tại các viện nghiên cứu và trường đại học ở Việt Nam; dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về quản trị công địa phương và du lịch bền vững.
  • Chuyển đổi ngành kinh tế: Định hướng tái cơ cấu ngành du lịch Thanh Hóa từ mô hình "du lịch mùa hè giá rẻ" sang trung tâm du lịch 4 mùa chất lượng cao của khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Ảnh hưởng chính sách công: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa ban hành các Nghị quyết chuyên đề về phát triển kinh tế biển giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn 2045.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao sinh kế bền vững cho hàng chục nghìn hộ dân ven biển thông qua chuyển đổi từ nghề cá truyền thống sang dịch vụ du lịch cộng đồng văn minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết ma trận nội dung - quy trình chuẩn hóa và bộ công cụ khảo sát đa chiều.
  • Lãnh đạo UBND tỉnh và Sở VH-TT&DL Thanh Hóa: Sở hữu báo cáo phân tích thực chứng sâu sắc cùng hệ thống giải pháp chính sách có tính khả thi cao.
  • Chính quyền các địa phương ven biển trên toàn quốc: Tham khảo mô hình quản lý của một địa phương trọng điểm để áp dụng cho địa bàn có đặc điểm tương đồng.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Hiệp hội du lịch: Thấu hiểu định hướng can thiệp của Nhà nước để xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984) và Lý thuyết Quản lý vùng bờ tích hợp (ICZM) bằng việc thiết lập khung ma trận 4x4 (4 nội dung quản lý x 4 giai đoạn quy trình quản trị công cấp tỉnh). Khung này giải quyết khoảng trống giữa chính sách vĩ mô quốc gia và thực tiễn vận hành vi mô tại điểm đến.
  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu?
    Khác với các nghiên cứu đơn tuyến chỉ khảo sát du khách (như Chen & Zhang, 2013) hoặc chỉ phỏng vấn chuyên gia chính sách, luận án thực hiện thu thập dữ liệu đồng thời từ 3 nhóm mẫu độc lập: 415 du khách (theo công thức Yamane Taro), 131 doanh nghiệp (1-20 năm kinh nghiệm) và 208 cán bộ quản lý từ cấp tỉnh đến cấp xã, bảo đảm nguyên tắc kiểm định chéo và tam giác hóa dữ liệu.
  3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
    Đó là sự phân hóa sâu sắc trong đánh giá công tác bảo vệ môi trường: 68.3% cán bộ quản lý cho rằng môi trường biển đã được kiểm soát tốt, nhưng hơn 54.2% du khách và 47.8% doanh nghiệp tại các khu vực mới phát triển (Hải Hòa, Bãi Đông) phản ánh tình trạng thiếu hụt trầm trọng hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung trước khi xả ra biển.
  4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
    Hoàn toàn minh bạch. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi Google Form cho 3 đối tượng, công thức tính dung lượng mẫu Yamane Taro, tiêu chí sàng lọc phiếu hợp lệ và hệ thống biến số đo lường 4 trụ cột quản lý đều được chuẩn hóa chi tiết trong luận án, cho phép các nhà khoa học khác tái lập tại bất kỳ tỉnh ven biển nào của Việt Nam.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (2025–2035) đề xuất những gì?
    Tập trung nghiên cứu 3 mũi nhọn: (1) Số hóa quản trị không gian biển (Marine Spatial Planning GIS); (2) Cơ chế tài chính xanh và thị trường tín chỉ carbon trong bảo tồn rừng ngập mặn kết hợp du lịch sinh thái ven biển; (3) Khả năng thích ứng của hạ tầng du lịch biển trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về QLNN đối với du lịch biển của chính quyền cấp tỉnh, xác lập luận cứ khoa học vững chắc cho phân ngành Quản lý kinh tế du lịch.
  2. Khung phân tích ma trận 4x4 tích hợp thành công Lý thuyết các bên liên quan và Quản lý vùng bờ tích hợp (ICZM), tạo ra công cụ quản trị thực chứng sắc bén cho chính quyền địa phương.
  3. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn (415 du khách, 131 doanh nghiệp, 208 cán bộ quản lý) phản ánh bức tranh đa chiều, chân thực về thực trạng du lịch biển Thanh Hóa giai đoạn 2015–2023.
  4. Luận án chỉ rõ 5 điểm nghẽn thể chế cốt lõi, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch không gian bờ biển với năng lực hạ tầng xử lý môi trường trong mùa cao điểm.
  5. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát Luật Du lịch 2017 và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, cung cấp lộ trình can thiệp chính sách cụ thể, khả thi từ nay đến năm 2045.
  6. Công trình mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị số không gian biển và kinh tế tuần hoàn trong du lịch, khẳng định tầm vóc học thuật và giá trị thực tiễn phụng sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của đất nước.