Luận văn: Quản lý ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh - Trịnh Văn Ngọc

Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước tại Hà Tĩnh: Phân tích thực trạng, giải pháp hoàn thiện quản lý ngân sách hiệu quả, bền vững trên địa bàn tỉnh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản lý ngân sách nhà nước Hà Tĩnh

Quản lý ngân sách nhà nước là một công cụ cốt lõi để chính quyền địa phương thực thi chức năng và nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tại Hà Tĩnh, một tỉnh có điểm xuất phát kinh tế còn thấp, công tác quản lý ngân sách nhà nước càng mang ý nghĩa chiến lược. Ngân sách địa phương không chỉ là bản dự toán thu chi tài chính, mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, định hướng đầu tư và đảm bảo an sinh xã hội. Theo Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002, ngân sách nhà nước là "toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm". Đối với cấp tỉnh, việc quản lý hiệu quả nguồn lực này giúp khai thác tiềm năng, thu hút đầu tư và từng bước tự chủ về tài chính. Luận văn của tác giả Trịnh Văn Ngọc (2008) đã chỉ ra rằng, việc hiểu đúng bản chất và vai trò của ngân sách là tiền đề để xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp. Quá trình này bao gồm ba khâu chính: lập dự toán, chấp hành và quyết toán ngân sách. Mỗi khâu đều đòi hỏi sự tuân thủ các nguyên tắc quản lý tài chính công nghiêm ngặt. Việc phân tích sâu các khái niệm, chức năng và nguyên tắc này giúp làm rõ nền tảng lý luận cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn mới, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của ngân sách nhà nước địa phương

Ngân sách nhà nước (NSNN) ở cấp địa phương là toàn bộ các khoản thu, chi của chính quyền cấp tỉnh, huyện, xã đã được Hội đồng nhân dân (HĐND) cùng cấp quyết định. Về bản chất, đây là các quan hệ kinh tế giữa nhà nước địa phương với các chủ thể trong xã hội trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung. Vai trò của ngân sách địa phương thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó là công cụ tài chính chủ yếu để duy trì hoạt động của bộ máy chính quyền địa phương. Thứ hai, ngân sách tài trợ cho việc phát triển cơ sở hạ tầng, các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục. Thứ ba, thông qua chính sách thuế và chi tiêu, ngân sách góp phần điều chỉnh cơ cấu kinh tế, khuyến khích đầu tư vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Cuối cùng, nó thực hiện chức năng tái phân phối thu nhập, đảm bảo công bằng và an sinh xã hội, góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý tài chính công

Việc quản lý ngân sách nhà nước phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Nguyên tắc thống nhất yêu cầu mọi khoản thu, chi phải được tổng hợp đầy đủ vào NSNN, tuân thủ một hệ thống pháp luật chung. Nguyên tắc cân đối đòi hỏi tổng chi không được vượt quá tổng thu; trường hợp bội chi phải trong giới hạn cho phép và chỉ dành cho chi đầu tư phát triển. Nguyên tắc công khai là yêu cầu bắt buộc, mọi dự toán và quyết toán ngân sách phải được công bố để người dân giám sát. Ngoài ra, các nguyên tắc khác như đầy đủ, trọn vẹn, rõ ràng, trung thực cũng là nền tảng để củng cố kỷ luật tài chính, chống lãng phí và tham nhũng. Việc áp dụng triệt để các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách tại Hà Tĩnh.

II. Top 3 thách thức lớn trong quản lý ngân sách tỉnh Hà Tĩnh

Dù đã đạt được những kết quả tích cực, công tác quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2005-2007 vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Nghiên cứu của Trịnh Văn Ngọc cho thấy một trong những vấn đề lớn nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa thu và chi. Nguồn thu ngân sách trên địa bàn chỉ đáp ứng được khoảng 35% nhu cầu chi tối thiểu, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn bổ sung từ ngân sách trung ương. Điều này hạn chế tính chủ động của tỉnh trong việc triển khai các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội. Bên cạnh đó, cơ cấu thu chưa bền vững, vẫn phụ thuộc nhiều vào các khoản thu không ổn định như tiền sử dụng đất. Công tác quản lý chi còn bộc lộ nhiều bất cập, đặc biệt là trong chi đầu tư phát triển, tiến độ giải ngân vốn còn chậm. Cơ chế phân cấp quản lý ngân sách giữa các cấp tỉnh, huyện, xã chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến chồng chéo nhiệm vụ và thiếu trách nhiệm giải trình. Việc xác định nguyên nhân của những tồn tại này, từ các yếu tố khách quan như điểm xuất phát kinh tế thấp, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đến các yếu tố chủ quan trong công tác điều hành, là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý ngân sách.

2.1. Thực trạng thu ngân sách và sự phụ thuộc vào Trung ương

Phân tích số liệu giai đoạn 2005-2007 cho thấy, mặc dù tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn Hà Tĩnh luôn hoàn thành và vượt dự toán, nhưng cơ cấu nguồn thu lại chưa bền vững. Các khoản thu ổn định từ hoạt động sản xuất kinh doanh (thu từ doanh nghiệp quốc doanh, ngoài quốc doanh) chiếm tỷ trọng chưa cao. Ngược lại, thu từ tiền sử dụng đất lại chiếm một phần đáng kể (năm 2007 chiếm 35,94% tổng thu nội địa), đây là nguồn thu không ổn định và không thể duy trì lâu dài. Vấn đề lớn nhất là tổng thu nội địa quá thấp so với nhu cầu chi, khiến tỉnh phải nhận bổ sung lớn từ ngân sách Trung ương. Sự phụ thuộc này làm giảm tính tự chủ, tự quyết của địa phương trong việc phân bổ nguồn lực cho các mục tiêu ưu tiên, tạo ra tâm lý trông chờ, ỷ lại.

2.2. Bất cập trong quản lý chi và phân cấp ngân sách

Công tác quản lý chi ngân sách cũng tồn tại nhiều hạn chế. Chi thường xuyên có xu hướng tăng nhanh, gây áp lực lên cân đối ngân sách. Trong khi đó, chi đầu tư phát triển, dù chiếm tỷ trọng cao, nhưng hiệu quả chưa như mong đợi. Tình trạng đầu tư dàn trải, nợ đọng xây dựng cơ bản vẫn còn tồn tại. Về phân cấp quản lý ngân sách, việc phân định nguồn thu và nhiệm vụ chi giữa các cấp chính quyền địa phương (tỉnh, huyện, xã) còn một số điểm chưa rõ ràng. Năng lực quản lý, điều hành ngân sách của cán bộ cấp cơ sở còn hạn chế, dẫn đến việc chấp hành dự toán chưa nghiêm, quyết toán chậm. Những bất cập này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ngân sách và ảnh hưởng đến tốc độ phát triển chung của tỉnh.

III. Giải pháp đột phá tăng cường quản lý thu ngân sách Hà Tĩnh

Để giải quyết những thách thức về nguồn thu, việc áp dụng các giải pháp đột phá nhằm tăng cường quản lý thu ngân sách là nhiệm vụ cấp bách đối với Hà Tĩnh. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển dịch từ tư duy tận thu sang nuôi dưỡng và phát triển nguồn thu một cách bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào các nguồn thu trước mắt, tỉnh cần xây dựng một chiến lược dài hạn, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư, khuyến khích doanh nghiệp phát triển. Điều này không chỉ giúp mở rộng cơ sở thuế mà còn tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh việc nuôi dưỡng nguồn thu, cần phải tích cực phát triển các nguồn thu mới, đặc biệt là từ các lĩnh vực có tiềm năng như kinh tế biển, du lịch, và công nghiệp chế biến. Đồng thời, hiện đại hóa công tác tổ chức thu là một yêu cầu không thể thiếu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, cải cách thủ tục hành chính thuế, và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra sẽ giúp chống thất thu, đảm bảo thu đúng, thu đủ và tạo sự công bằng cho mọi đối tượng nộp thuế. Một hệ thống quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Tĩnh hiệu quả phải bắt đầu từ một nền tảng thu vững chắc và ổn định.

3.1. Chiến lược nuôi dưỡng và phát triển nguồn thu bền vững

Giải pháp nuôi dưỡng nguồn thu tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho các thành phần kinh tế phát triển. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng để khuyến khích các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh. Đồng thời, tỉnh cần tập trung phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn, có lợi thế cạnh tranh để tạo ra các nguồn thu lớn và ổn định trong tương lai. Việc quy hoạch các khu công nghiệp, cụm công nghiệp gắn với chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hướng đi chiến lược. Một nguồn thu bền vững sẽ giúp Hà Tĩnh giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách Trung ương và chủ động hơn trong các kế hoạch phát triển.

3.2. Hiện đại hóa công tác tổ chức và quản lý nguồn thu

Để chống thất thu và nâng cao hiệu quả, công tác tổ chức thu ngân sách cần được hiện đại hóa. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực thuế, đơn giản hóa các thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người nộp thuế. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế, từ khâu kê khai, nộp thuế đến thanh tra, kiểm tra. Phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, kho bạc và các cơ quan liên quan để quản lý hiệu quả các khoản thu, đặc biệt là các khoản thu liên quan đến đất đai, tài nguyên. Song song đó, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra chống chuyển giá, trốn thuế, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về thuế để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng.

IV. Phương pháp quản lý chi ngân sách hiệu quả tại Hà Tĩnh

Bên cạnh việc tăng cường nguồn thu, quản lý chi ngân sách một cách chặt chẽ, tiết kiệm và hiệu quả là yếu tố quyết định đến sự lành mạnh của nền tài chính địa phương. Một trong những phương pháp cốt lõi là phải cơ cấu lại các khoản chi theo thứ tự ưu tiên, tập trung nguồn lực cho những nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách. Chi đầu tư phát triển cần được phân bổ cho các dự án có tính lan tỏa cao, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội, tránh đầu tư dàn trải, kém hiệu quả. Đối với chi thường xuyên, cần thực hiện triệt để tiết kiệm, chống lãng phí, rà soát và cắt giảm những khoản chi không thực sự cần thiết. Nâng cao chất lượng của toàn bộ chu trình ngân sách, từ khâu lập dự toán đến chấp hành và quyết toán, là giải pháp mang tính nền tảng. Dự toán phải được xây dựng sát với thực tế, dựa trên các định mức, tiêu chuẩn rõ ràng. Quá trình chấp hành phải được kiểm soát chặt chẽ thông qua Kho bạc Nhà nước. Công tác quyết toán phải đảm bảo tính trung thực, chính xác và kịp thời. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý ngân sách tại Hà Tĩnh.

4.1. Tối ưu hóa các khoản chi thường xuyên và chi đầu tư

Để tối ưu hóa chi tiêu, cần phân định rõ ràng giữa chi thường xuyênchi đầu tư phát triển. Đối với chi thường xuyên, cần rà soát lại biên chế, định mức chi tiêu hành chính, thực hiện khoán chi đối với các cơ quan nhà nước để khuyến khích tiết kiệm. Đối với chi đầu tư phát triển, phải nâng cao chất lượng công tác thẩm định dự án, chỉ phê duyệt các dự án thực sự cần thiết và có khả năng cân đối vốn. Ưu tiên bố trí vốn để xử lý dứt điểm nợ đọng xây dựng cơ bản, hoàn thành các công trình trọng điểm. Việc quản lý chặt chẽ hai khoản chi lớn này sẽ giúp cân đối ngân sách một cách bền vững, dành nguồn lực cho các mục tiêu phát triển dài hạn.

4.2. Nâng cao chất lượng chu trình lập chấp hành và quyết toán

Chất lượng của chu trình ngân sách ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Trong khâu lập dự toán, cần tăng cường vai trò của các cơ quan chuyên môn và sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo dự toán phản ánh đúng nhu cầu và khả năng của địa phương. Trong khâu chấp hành, cần tăng cường cơ chế kiểm soát chi của Kho bạc Nhà nước, đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng chế độ. Ở khâu quyết toán, cần thực hiện nghiêm túc việc xét duyệt và công khai quyết toán. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính - ngân sách ở các cấp, đặc biệt là cấp huyện và xã, là yếu tố then chốt để thực hiện thành công chu trình này.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại Hà Tĩnh

Việc đánh giá hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tại Hà Tĩnh cần nhìn nhận trên cả hai phương diện: kết quả đạt được và những bài học kinh nghiệm. Về mặt tích cực, trong giai đoạn 2005-2007, tỉnh đã luôn hoàn thành vượt mức dự toán thu ngân sách được giao. Công tác điều hành chi đã cơ bản đảm bảo được các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng và các khoản chi cho an sinh xã hội. Đặc biệt, chi đầu tư phát triển đã góp phần cải thiện đáng kể kết cấu hạ tầng, tạo tiền đề cho sự phát triển trong các giai đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, những hạn chế đã phân tích ở trên cho thấy hiệu quả quản lý vẫn chưa đạt mức tối ưu. Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ thực tiễn là sự cần thiết phải có một cơ chế phân cấp quản lý ngân sách rõ ràng, minh bạch, đi kèm với việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của chính quyền các cấp. Bên cạnh đó, việc chủ động nuôi dưỡng nguồn thu thay vì trông chờ vào các nguồn thu không bền vững là yếu tố sống còn để đạt được sự tự chủ về tài chính. Những bài học này là kim chỉ nam quan trọng để Hà Tĩnh tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý ngân sách nhà nước.

5.1. Kết quả đạt được trong công tác thu và chi giai đoạn qua

Trong giai đoạn 2005-2007, kết quả thu ngân sách của Hà Tĩnh luôn vượt chỉ tiêu Trung ương và HĐND tỉnh giao. Cụ thể, năm 2005, tổng thu đạt 121% dự toán; năm 2006 đạt 188%; năm 2007 đạt 130%. Cơ cấu thu có sự chuyển dịch tích cực, thu nội địa tăng dần và chiếm tỷ trọng lớn. Về chi, ngân sách đã đảm bảo kinh phí cho các lĩnh vực quan trọng như giáo dục, y tế, văn hóa và các chính sách xã hội. Chi đầu tư phát triển được tập trung cho các công trình trọng điểm, các dự án thủy lợi, giao thông, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội của tỉnh. Những con số này cho thấy sự nỗ lực lớn của hệ thống chính trị địa phương trong điều hành tài chính.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn phân cấp quản lý

Thực tiễn tại Hà Tĩnh cho thấy phân cấp quản lý ngân sách là một chủ trương đúng đắn nhưng cần được thực hiện một cách đồng bộ. Bài học rút ra là phải phân định rành mạch nguồn thu, nhiệm vụ chi cho từng cấp ngân sách, tránh chồng chéo. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho chính quyền cấp dưới nhưng phải đi đôi với cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình chặt chẽ. HĐND các cấp cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò quyết định và giám sát ngân sách. Đồng thời, việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tài chính cơ sở là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo việc phân cấp thực sự phát huy hiệu quả.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý ngân sách tỉnh Hà Tĩnh

Để nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước tỉnh Hà Tĩnh trong tương lai, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu chung là xây dựng một nền tài chính địa phương vững mạnh, minh bạch, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển. Định hướng quan trọng nhất là tiếp tục cơ cấu lại thu, chi ngân sách theo hướng bền vững. Về thu, cần tập trung phát triển các nguồn thu ổn định từ sản xuất, kinh doanh. Về chi, ưu tiên cho đầu tư phát triển và các lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chi thường xuyên. Để thực hiện được định hướng này, cần có các khuyến nghị chính sách phù hợp ở cả cấp Trung ương và địa phương. Cấp Trung ương cần hoàn thiện cơ chế phân cấp, tạo điều kiện cho địa phương phát huy tính chủ động. Cấp tỉnh cần quyết liệt cải cách hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thuế. Cuối cùng, một yếu tố không thể thiếu là tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát của các cơ quan chức năng và của toàn xã hội để đảm bảo ngân sách được quản lý và sử dụng công khai, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Khuyến nghị chính sách đối với Trung ương và địa phương

Đối với Trung ương, cần nghiên cứu sửa đổi Luật Ngân sách Nhà nước để tăng tính tự chủ cho ngân sách địa phương, đặc biệt là các tỉnh còn nhiều khó khăn như Hà Tĩnh. Cần có cơ chế phân chia các khoản thu điều tiết hợp lý hơn, tạo động lực cho địa phương nỗ lực tăng thu. Đối với tỉnh Hà Tĩnh, cần ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù để thu hút đầu tư, khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế. Tỉnh cũng cần chủ động xây dựng định mức phân bổ ngân sách khoa học, phù hợp với thực tiễn, đảm bảo công bằng giữa các địa phương trong tỉnh. HĐND tỉnh cần nâng cao vai trò trong việc quyết định các vấn đề quan trọng về ngân sách.

6.2. Tăng cường thanh tra giám sát để đảm bảo tính minh bạch

Để phòng chống tham nhũng, lãng phí, cần tăng cường toàn diện công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát việc quản lý, điều hành ngân sách. Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước, thanh tra tài chính cần được đẩy mạnh và công khai kết quả. Phát huy vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể. Đặc biệt, cần thực hiện nghiêm quy chế công khai tài chính, công khai ngân sách ở tất cả các cấp, các đơn vị sử dụng ngân sách. Khi mọi hoạt động thu, chi đều được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ, hiệu quả quản lý ngân sách sẽ được nâng cao, củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, các phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, Luận văn được xây dựng thành 3 chương sau: CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ TĨNH THỜI GIAN QUA (2005 - 2007) CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ TĨNH TRONG THỜI GIAN TỚI ( 2008-2010). 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, QUẢN LÝ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Những vấn đề chung về Ngân sách nhà nƣớc 1. Kh¸i niÖm, bản chất vµ chức năng của Ngân sách nhà nƣớc.

Trong tiến trình lịch sử, Ngân sách Nhà nước đã xuất hiện và tồn tại từ lâu. Với tư cách là công cụ tài chính rất quan trọng của Nhà nước, Ngân sách Nhà nước ra đời, tồn tại và phát triển trên cơ sở hai tiền đề khách quan là Nhà nước và nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ. Về thực chất Ngân sách Nhà nước là một phạm trù kinh tế - lịch sử gắn liền với sự ra đời của Nhà nước, gắn liền với kinh tế hàng hoá - tiền tệ. Nói một cách khác, sự ra đời của Nhà nước, sự tồn tại của kinh tế hàng hoá - tiền tệ là những điều kiện cần và đủ cho sự phát sinh, tồn tại và phát triển của Ngân sách Nhà nước.

Hai tiền đề nói trên xuất hiện rất sớm trong lịch sử, nhưng thuật ngữ "Ngân sách Nhà nước" lại xuất hiện muộn hơn, vào buổi bình minh của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Khi phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời, giai cấp tư sản cần một không gian kinh tế, tài chính thông thoáng cho sự tự do kinh doanh. Song những quy định về thể chế kinh tế tài chính của giai cấp phong kiến đã cản trở sự tự do kinh doanh của giai cấp tư sản. Chế độ thuế khoá vô lý, tuỳ tiện, chế độ chi tiêu thiếu rõ ràng, rành mạch của giai cấp phong kiến đã gây nên sự phản ứng mạnh mẽ đối với giai cấp tư sản.

Vì vậy, họ đấu tranh để có một chế độ thuế khoá theo luật định, đảm bảo tính pháp lý, tính công bằng, đòi hỏi những khoản thu của Nhà nước và những khoản chi tiêu chung của Nhà nước phải được thể chế thành pháp luật và được đại diện của công chúng kiểm soát. Kết quả cuộc đấu tranh của giai cấp tư sản trên lĩnh vực thuế khoá và chi tiêu của Nhà nước đã đưa đến những thay đổi lớn trong quản lý tài chính của Nhà nước và thuật ngữ "Ngân sách Nhà nước" cũng chính thức được sử dụng từ đó để chỉ các khoản thu - chi của Nhà nước được thể chế hoá bằng pháp luật 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong thực tiễn, từ nhiều cách tiếp cận khác nhau mà có khái niệm về Ngân sách Nhà nước, có quan niệm cho rằng: Ngân sách Nhà nước là bản dự toán thu - chi tài chính của Nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm, gọi là năm ngân sách. Theo Luật Ngân sách Nhà nước của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam sửa đổi năm 2002, có hiệu lực từ năm 2004 thì "Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước"[20] Về bản chất của Ngân sách Nhà nước (NSNN), đằng sau các hoạt động thu chi tài chính chứa đựng các quan hệ lợi ích kinh tế giữa Nhà nước với các chủ thể khác như doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân trong và ngoài nước gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ ngân sách. Ngân sách Nhà nước Việt Nam hiện nay bao gồm: Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương.

Ngân sách địa phương bao gồm ngân sách của đơn vị hành chính các cấp có Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân. Phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền Nhà nước ta hiện nay ngân sách địa phương bao gồm: Ngân sách cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là ngân sách cấp tỉnh), ngân sách cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là Ngân sách cấp huyện) và ngân sách cấp xã, phường, thị trấn (gọi chung là ngân sách cấp xã). Ngân sách nhà nƣớc có các chức năng cơ bản sau: Chức năng phân phối của ngân sách nhà nước: Đó là phân phối các nguồn lực tài chính, thu nhập mới sáng tạo ra có liên quan đến nhà nước, phần do nhà nước làm chủ sở hữu, gắn liền với khả năng thu, chi, vay mượn của Chính phủ; với việc hình thành, sử dụng các quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước (quỹ ngân sách nhà nước, quỹ dự trữ tài chính…) và có quan hệ chặt chẽ với các chủ thể khác của nền kinh tế như doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân…Phạm vi phân phối ngân sách nhà nước được giới hạn ở các nghiệp vụ có liên quan tới quyền chủ sở hữu và quyền lực chính trị của nhà nước. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chức năng giám đốc của ngân sách nhà nước: Thực hiện việc giám sát, đôn đốc, kiểm tra một cách thường xuyên, liên tục cùng với quá trình vận động của các đối tượng phân phối ngân sách nhà nước.

Thông qua chức năng giám đốc của ngân sách nhà nước, Nhà nước kiểm soát tình hình tài chính vĩ mô bằng các chỉ tiêu cơ bản, chiếm vị trí quan trọng trong hệ thống các chỉ tiêu giám sát tài chính của mỗi quốc gia. Xét theo quá trình quản lý, việc giám đốc ngân sách nhà nước cung cấp thông tin về các cân đối thu, chi ngân sách nhà nước, về thực tế thu chi và tồn quỹ ngân sách nhà nước tại các thời điểm cần thiết, cũng như về thực trạng gánh nặng nợ nhà nước và khả năng thanh toán của Chính phủ… Chức năng giám đốc của ngân sách nhà nước gắn liền với chức năng phân phối ngân sách nhà nước, thông qua phân phối mà thực hiện giám sát, kiểm tra. Ngược lại, nhờ có kiểm tra, giám sát mà quá trình phân phối ngân sách nhà nước được thực hiện đúng pháp luật, có hiệu quả. Giám đốc ngân sách nhà nước, về nguyên tắc, được thực hiện bởi Nhà nước nhưng trong thực tế, được thực hiện bởi các đại diện chính thức như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, các cơ quan có trách nhiệm được nhà nước uỷ quyền như Kiểm toán nhà nước, thanh tra nhà nước.

Nội dung thu, chi Ngân sách nhà nƣớc. Thu Ngân sách nhà nước. Thu NSNN là quá trình Nhà nước dùng quyền lực của mình để tập trung một phần nguồn tài chính quốc gia hình thành quỹ NSNN nhằm thoả mãn các nhu cầu chi của Nhà nước. Cùng với sự phát triển về kinh tế- xã hội, thu NSNN ngày càng tăng cả về quy mô và cả về các hình thức động viên.

Trong công tác quản lý thu NSNN người ta có thể lựa chọn một số tiêu thức sau để phân loại thu NSNN: + Nếu căn cứ vào phạm vi động viên nguồn thu thì thu NSNN bao gồm: Thu trong nước và thu ngoài nước. Thu trong nước bao gồm tất cả các khoản thu động viên được từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và từ các hoạt động khác 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của các tổ chức, cá nhân trong nước để tập trung vào NSNN. Thu ngoài nước bao gồm các khoản thu huy động được từ thu nhập quốc dân của nước ngoài để tập trung vào NSNN của một quốc gia. Phương châm xử lý trong huy động nguồn thu vào NSNN ở nước ta hiện nay là: Nguồn thu trong nước giữ vai trò quyết định; nguồn thu ngoài nước có tầm quan trọng đặc biệt.

+ Nếu căn cứ vào nội dung kinh tế và tính chất phát sinh thì thu NSNN bao gồm: Thu thường xuyên và thu không thường xuyên. Thu thường xuyên bao gồm các khoản thu gắn với việc sử dụng quyền lực của Nhà nước mà có thể động viên được một phần thu nhập của các tổ chức, cá nhân để tập trung vào NSNN. Những hình thức thu điển hình của thu thường xuyên là thuế, phí, lệ phí. Thu không thường xuyên bao gồm các khoản thu không gắn với quyền lực của Nhà nước, thay vào đó lại phụ thuộc vào uy tín của Nhà nước ở cả trong nước và ngoài nước.

Những hình thức thu điển hình của thu không thường xuyên là vay nợ, viện trợ và nhượng bán các tài sản thuộc sở hữu Nhà nước. Chi Ngân sách nhà nước. Chi NSNN là quá trình phân phối và sử dụng quỹ NSNN nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng của Nhà nước theo những nguyên tắc nhất định. Quy mô chi, cơ cấu chi và các hình thức chi của NSNN ngày càng gia tăng và đa dạng về hình thức.

Trong quản lý chi NSNN người ta cũng phải lựa chọn các tiêu thức để phân loại chi. Tiêu thức phổ biến được dùng trong phân loại chi NSNN hiện nay là dựa vào nội dung kinh tế và tính chất phát sinh của các khoản chi; theo đó, số chi NSNN sẽ bao gồm: Chi thường xuyên và chi không thường xuyên. Chi thường xuyên bao gồm các khoản chi nhằm đảm bảo các nhu cầu chi cho bộ máy Nhà nước tồn tại và hoạt động. Vì vậy, quy mô của bộ máy Nhà nước như thế nào có ảnh hưởng rất lớn đến số chi NSNN thuộc phạm vi chi thường xuyên.

Trong cơ cấu chi NSNN của các quốc gia hiện nay số chi thường xuyên chiếm từ 55% đến 70 % tổng chi NSNN hàng năm của mỗi quốc gia đó. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chi không thường xuyên bao gồm các khoản chi nhằm tạo môi trường hoặc hỗ trợ cho sự phát triển của nền kinh tế. Khoản chi điển hình của chi không thường xuyên là chi đầu tư XDCB. Bên cạnh đó, thuộc chi không thường xuyên còn có các khoản như: Hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp, tạo lập hoặc bổ sung các quỹ chuyên dùng; chi trả nợ gốc các khoản vay của Chính phủ.

Phương châm xử lý các quan hệ phân phối thông qua thu, chi của NSNN ta hiện nay là: Số thu thường xuyên dành để trang trải cho các nhu cầu chi thường xuyên và một phần cho nhu cầu chi đầu tư; toàn bộ số thu không thường xuyên chỉ được phép dành cho nhu cầu chi đầu tư. Hệ thống Ngân sách nhà nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ