Quản lý hoạt động thanh tra nội bộ trong trường đại học - Luận án Nguyễn Thị Lê

Luận án tiến sĩ về quản lý hoạt động thanh tra nội bộ tại trường đại học. Nghiên cứu thực trạng, đề xuất các biện pháp quản lý nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

238
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thanh tra nội bộ trường đại học 2024

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục và tự chủ đại học, vai trò của hoạt động thanh tra nội bộ ngày càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là công cụ giám sát mà còn là cơ chế cốt lõi để đảm bảo chất lượng giáo dục và nâng cao hiệu quả quản lý. Quản lý thanh tra nội bộ trường đại học là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra các hoạt động thanh tra nhằm giúp nhà trường thực hiện đúng quy định của pháp luật, phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Lê đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý hoạt động này, khẳng định đây là một kênh thông tin tin cậy cho hiệu trưởng và các cấp quản lý, góp phần tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa trong lĩnh vực giáo dục. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, “Thanh tra là tai mắt của trên, là người bạn của dưới”, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác này. Việc quản lý hiệu quả hoạt động thanh tra giúp ngăn ngừa các biểu hiện tiêu cực, quan liêu, và đặc biệt là công tác phòng chống tham nhũng trong giáo dục, từ đó xây dựng môi trường học thuật minh bạch và công bằng.

1.1. Vai trò của công tác thanh tra trong quản lý giáo dục

Trong hệ thống quản lý giáo dục đại học, công tác thanh tra đóng vai trò như một công cụ sắc bén để tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước. Hoạt động này giúp các cơ sở giáo dục thực hiện đúng quy định của pháp luật, từ đó nâng cao chất lượng toàn diện. Theo Luật Thanh tra số 56/2010/QH12, mục tiêu của thanh tra là giúp cơ quan, tổ chức, cá nhân tuân thủ pháp luật. Đối với trường đại học, thanh tra nội bộ là kênh thông tin quan trọng, giúp hiệu trưởng nắm bắt tình hình thực tế, phát hiện các nhân tố tích cực để nhân rộng và xử lý kịp thời những hành vi vi phạm. Hơn nữa, hoạt động giám sát nội bộ này còn góp phần củng cố kỷ cương, duy trì trật tự trong mọi hoạt động của nhà trường, từ tuyển sinh, đào tạo đến quản lý tài chính, tài sản.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của kiểm tra nội bộ trường đại học

Mục tiêu chính của kiểm tra nội bộ trong các trường đại học là phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm quy chế của nhà trường. Hoạt động này hướng đến việc đảm bảo mọi hoạt động của trường, đặc biệt là chất lượng đào tạo, tuân thủ các tiêu chuẩn đã đề ra. Thông qua thanh tra, nhà trường có thể đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của các đơn vị và cá nhân, từ đó đề xuất các biện pháp cải tiến. Một mục tiêu quan trọng khác là tăng cường trách nhiệm giải trình của các đơn vị trong bối cảnh tự chủ đại học. Khi được trao quyền tự chủ lớn hơn, các trường cần có một cơ chế kiểm toán nội bộ trường đại học mạnh mẽ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu cho nhà trường.

II. Cách nhận diện thách thức quản lý thanh tra nội bộ hiện nay

Mặc dù vai trò của thanh tra nội bộ đã được khẳng định, thực trạng quản lý hoạt động này tại nhiều trường đại học vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Luận án chỉ ra rằng công tác lập kế hoạch còn dàn trải, chưa có trọng tâm, trọng điểm. Việc tổ chức thực hiện và chỉ đạo còn lỏng lẻo, thiếu sự giám sát thường xuyên. Một trong những thách thức lớn nhất là năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra. Nhiều người còn kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ, dẫn đến hiệu quả hoạt động chưa cao. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức bộ máy thanh tra ở một số trường còn thiếu và yếu, chưa tương xứng với nhiệm vụ. Những khó khăn này không chỉ làm giảm hiệu quả của công tác thanh tra mà còn ảnh hưởng đến nỗ lực đảm bảo chất lượng giáo dục và quản lý rủi ro trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý tại các trường đại học

Khảo sát từ luận án cho thấy thực trạng quản lý hoạt động thanh tra nội bộ tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo còn nhiều bất cập. Công tác lập kế hoạch hoạt động thanh tra đôi khi còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tiễn và các vấn đề nóng của nhà trường. Việc kiểm tra, giám sát việc thực hiện kết luận sau thanh tra còn chậm, không triệt để. Điều này dẫn đến tình trạng một số sai phạm được phát hiện nhưng việc xử lý vi phạm chưa nghiêm, không đủ sức răn đe. Sự phối hợp giữa thanh tra của trường và Thanh tra Bộ Giáo dục và Đào tạo đôi lúc còn hạn chế, làm giảm sức mạnh tổng thể của hệ thống giám sát.

2.2. Những hạn chế trong cơ cấu tổ chức bộ máy thanh tra

Một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiệu quả quản lý chưa cao là hạn chế về cơ cấu tổ chức bộ máy thanh tra. Nhiều trường đại học chưa có phòng/ban thanh tra chuyên trách, cán bộ chủ yếu làm việc theo chế độ kiêm nhiệm. Điều này dẫn đến sự thiếu chuyên nghiệp và không đủ thời gian, nguồn lực để thực hiện các cuộc thanh tra phức tạp. Đội ngũ cộng tác viên thanh tra tuy đông nhưng chất lượng không đồng đều, năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ còn hạn chế. Chế độ đãi ngộ cho cán bộ làm công tác thanh tra chưa tương xứng, chưa tạo được động lực để họ toàn tâm toàn ý với công việc đầy áp lực và nhạy cảm này.

2.3. Rủi ro khi thiếu quy trình thanh tra chuyên nghiệp

Việc thiếu một quy trình thanh tra chuyên nghiệp và khoa học dẫn đến nhiều rủi ro cho hoạt động của trường đại học. Các cuộc thanh tra có thể không phát hiện được những sai phạm tiềm ẩn hoặc kết luận đưa ra thiếu khách quan, không đủ bằng chứng thuyết phục. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc xử lý vi phạm mà còn có thể gây ra những tranh chấp, khiếu nại không đáng có. Trong bối cảnh tự chủ đại học, việc quản lý rủi ro trong trường đại học là cực kỳ quan trọng. Một hệ thống thanh tra nội bộ yếu kém sẽ khiến nhà trường dễ bị tổn thương trước các rủi ro về tài chính, pháp lý và uy tín, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững.

III. Hướng dẫn xây dựng cơ sở lý luận về quản lý thanh tra

Để nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc là yêu cầu cấp thiết. Luận án đã hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, mục tiêu và nội dung của quản lý thanh tra nội bộ trường đại học. Quản lý hoạt động này phải dựa trên bốn chức năng cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Cơ sở lý luận về quản lý nhấn mạnh rằng quá trình này phải đảm bảo tính mục tiêu, tính hệ thống, và tính thực tiễn. Đặc biệt, trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, hoạt động thanh tra cần chuyển mạnh từ thanh tra chuyên môn sang thanh tra quản lý, tác động vào cả hệ thống để tạo ra sự thay đổi toàn diện. Việc áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến, chẳng hạn như mô hình kiểm soát nội bộ COSO, là một hướng đi cần thiết để chuẩn hóa và hiện đại hóa công tác thanh tra tại các trường đại học.

3.1. Các khái niệm và mô hình quản lý thanh tra hiện đại

Luận án làm rõ các khái niệm công cụ như thanh tra nội bộ, kiểm tra nội bộ, và quản lý hoạt động thanh tra. Thanh tra nội bộ được định nghĩa là hoạt động xem xét, đánh giá việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của các đơn vị, cá nhân trong trường. Đồng thời, nghiên cứu giới thiệu các mô hình quản lý hiện đại, tiêu biểu là mô hình kiểm soát nội bộ theo khung COSO. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ toàn diện gồm 5 thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Việc áp dụng mô hình này giúp nhà trường xây dựng một hệ thống giám sát nội bộ hiệu quả, không chỉ phát hiện sai phạm mà còn chủ động phòng ngừa rủi ro.

3.2. Yêu cầu đặt ra trong bối cảnh đổi mới giáo dục

Bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đặt ra những yêu cầu mới cho hoạt động thanh tra nội bộ. Thanh tra không chỉ đơn thuần là "bắt lỗi" mà phải trở thành công cụ tư vấn, hỗ trợ các đơn vị cải tiến quản lý và nâng cao chất lượng đào tạo. Hoạt động thanh tra cần tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực như tuyển sinh, quản lý tài chính, liên kết đào tạo, và thực hiện các điều kiện đảm bảo chất lượng giáo dục. Cán bộ thanh tra cần được trang bị tư duy mới, không chỉ am hiểu pháp luật mà còn có kiến thức sâu rộng về quản lý giáo dục đại học và các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng trong nước và quốc tế.

IV. Top 6 giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thanh tra ĐH

Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động thanh tra nội bộ. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, thực tiễn và khả thi. Cốt lõi của các giải pháp là tác động đồng bộ vào các yếu tố: nhận thức, kế hoạch, con người, quy trình và cơ chế giám sát. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn tạo ra một cơ chế quản lý thanh tra nội bộ trường đại học chủ động, linh hoạt, đáp ứng tốt yêu cầu của tự chủ đại học và hội nhập quốc tế. Đây là những đề xuất có giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng tại các trường đại học trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như các cơ sở giáo dục đại học khác trên cả nước.

4.1. Nâng cao nhận thức về đảm bảo chất lượng giáo dục

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên về tầm quan trọng của hoạt động thanh tra nội bộ. Cần làm rõ rằng thanh tra không phải là hoạt động gây khó khăn, mà là một cơ chế cần thiết để đảm bảo chất lượng giáo dục và bảo vệ lợi ích chung. Các trường cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để phổ biến vai trò, mục tiêu của công tác thanh tra, giúp mọi thành viên hiểu rằng đây là trách nhiệm chung, góp phần xây dựng một môi trường làm việc minh bạch và chuyên nghiệp.

4.2. Xây dựng quy trình thanh tra và xử lý vi phạm rõ ràng

Cần xây dựng và ban hành một quy trình thanh tra chi tiết, khoa học và công khai, từ khâu lập kế hoạch, triển khai, báo cáo kết quả đến theo dõi việc thực hiện kết luận thanh tra. Quy trình này phải xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân liên quan. Đặc biệt, các quy định về xử lý vi phạm phải cụ thể, nghiêm minh, đảm bảo tính răn đe. Việc công khai kết luận thanh tra (trong phạm vi cho phép) cũng là một biện pháp hiệu quả để tăng cường tính minh bạch và giám sát từ cộng đồng.

4.3. Bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ làm công tác thanh tra

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thanh tra chuyên trách và cộng tác viên. Nội dung bồi dưỡng không chỉ bao gồm kỹ năng thanh tra mà còn cập nhật các quy định pháp luật mới, các kiến thức về quản lý giáo dục đại học, tài chính, và các mô hình kiểm soát rủi ro hiện đại. Luận án đặc biệt nhấn mạnh biện pháp "Bồi dưỡng năng lực kiểm soát nội bộ theo hệ thống COSO", một giải pháp mang tính đột phá và thực tiễn cao.

V. Bí quyết ứng dụng thực tiễn mô hình quản lý thanh tra

Một trong những đóng góp mới và quan trọng của luận án là việc khảo nghiệm và thử nghiệm các biện pháp đề xuất. Kết quả cho thấy các giải pháp quản lý có tính cần thiết và khả thi cao, được đội ngũ cán bộ quản lý và chuyên gia đánh giá tích cực. Đặc biệt, việc thử nghiệm biện pháp "Bồi dưỡng năng lực kiểm soát nội bộ theo hệ thống kiểm soát nội bộ COSO" đã mang lại kết quả rõ rệt. Kiến thức và kỹ năng của đội ngũ làm công tác thanh tra sau thử nghiệm đã được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định rằng, việc áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến vào thực tiễn Việt Nam là hoàn toàn có thể và mang lại hiệu quả. Kết quả nghiên cứu khoa học giáo dục này cung cấp một cơ sở vững chắc để các trường đại học tự tin đổi mới phương pháp quản lý, hướng tới một hệ thống giám sát nội bộ chuyên nghiệp và hiện đại.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các giải pháp

Luận án đã tiến hành khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lý được đề xuất với 520 khách thể là cán bộ quản lý, cán bộ thanh tra và giảng viên. Kết quả cho thấy mối tương quan cao giữa mức độ cần thiết và khả thi, chứng tỏ các giải pháp không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn phù hợp với thực trạng quản lý tại các trường. Các biện pháp như xây dựng kế hoạch thanh tra, bồi dưỡng năng lực đội ngũ và tăng cường chỉ đạo thực hiện được đánh giá cao nhất, cho thấy đây là những nhu cầu cấp bách cần được ưu tiên triển khai để cải thiện hiệu quả quản lý.

5.2. Áp dụng mô hình kiểm soát nội bộ COSO vào thực tiễn

Điểm nổi bật trong phần ứng dụng là việc thử nghiệm thành công biện pháp bồi dưỡng năng lực theo mô hình kiểm soát nội bộ COSO. Trước thử nghiệm, kiến thức và kỹ năng của các cán bộ về kiểm soát rủi ro, môi trường kiểm soát còn hạn chế. Sau quá trình bồi dưỡng, kết quả đo lường cho thấy sự tiến bộ vượt bậc. Các cán bộ đã có thể nhận diện, đánh giá và đề xuất các biện pháp kiểm soát rủi ro một cách hệ thống hơn. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy việc học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm quản trị tiên tiến của thế giới là chìa khóa để nâng cao năng lực quản lý thanh tra nội bộ trường đại học trong bối cảnh hiện nay.

VI. Xu hướng quản lý thanh tra nội bộ trong tự chủ đại học

Trong tương lai, khi các trường đại học ngày càng tiến sâu vào quá trình tự chủ đại học, vai trò của thanh tra nội bộ sẽ tiếp tục được nâng cao. Hoạt động này sẽ không chỉ giới hạn ở việc giám sát tuân thủ, mà sẽ phát triển thành một chức năng tư vấn chiến lược cho ban lãnh đạo. Xu hướng tất yếu là tích hợp hoạt động thanh tra với quản lý rủi ro trong trường đại học và kiểm toán nội bộ để tạo thành một hệ thống quản trị toàn diện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu lớn trong hoạt động thanh tra sẽ giúp nâng cao tính chính xác và hiệu quả. Quản lý thanh tra nội bộ trường đại học sẽ trở thành một yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công và phát triển bền vững của mỗi cơ sở giáo dục, góp phần thực hiện thành công công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn phát triển giám sát nội bộ đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030, hệ thống giám sát nội bộ tại các trường đại học Việt Nam cần đạt đến trình độ chuyên nghiệp, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Bộ máy thanh tra cần được kiện toàn theo hướng tinh gọn, hiệu quả, với đội ngũ chuyên trách được đào tạo bài bản. Hoạt động thanh tra sẽ chuyển mạnh sang phương thức dựa trên đánh giá rủi ro, tập trung vào những lĩnh vực có nguy cơ cao. Công nghệ sẽ được ứng dụng rộng rãi để tự động hóa các quy trình kiểm tra, phân tích dữ liệu và cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường. Mục tiêu là xây dựng một văn hóa chất lượng và liêm chính trong toàn trường, nơi mà mỗi cá nhân đều có ý thức tự kiểm tra và tuân thủ quy định.

6.2. Mối liên hệ giữa thanh tra và phòng chống tham nhũng

Thanh tra nội bộ là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng chống tham nhũng trong giáo dục. Một hệ thống thanh tra mạnh mẽ, độc lập và khách quan sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi tiêu cực, lãng phí, tham nhũng. Trong tương lai, cần tăng cường sự phối hợp giữa thanh tra nội bộ của trường với các cơ quan thanh tra của nhà nước và các tổ chức xã hội để tạo ra một cơ chế giám sát đa chiều. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý, quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu trong việc chỉ đạo và thực hiện kết luận thanh tra là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động này thực sự là công cụ hữu hiệu trong cuộc chiến chống tham nhũng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và khuyến nghị gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động thanh tra nội bộ trong các trƣờng đại học đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay. Thực trạng quản lý hoạt động thanh tra nội bộ trong các trƣờng đại học trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện nay. Biện pháp quản lý hoạt động thanh tra nội bộ trong các trƣờng đại học trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo hiện nay.

10 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG THANH TRA NỘI BỘ Ở CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC HIỆN NAY 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Các nghiên cứu về hoạt động thanh tra và quản lý hoạt động thanh tra trong các cơ quan hành chính Nhà nước 1. Trên thế giới Giáo sƣ Jon S.T Quah [75]- chuyên gia về tham nhũng và quản trị công hàng đầu thế giới, trong Sổ tay về tham nhũng chính trị do nhà xuất bản Transaction (Mỹ) xuất bản 2002, đã có bài viết “Kinh nghiệm chống tham nhũng của Singapore”, tác giả đã khái quát vấn đề tham nhũng là vấn nạn chung của các quốc gia, gây tiêu cực đến nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, bởi vậy, chống tham nhũng đƣợc xem là một cuộc chiến không khoan nhƣợng đối với mỗi quốc gia.

Chính vì vậy các quốc gia trên thế giới đều coi tham nhũng là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu, nhiều cách thức phòng chống tham nhũng nhằm đem lại hiệu quả đã đƣợc đƣa ra. Trong số các quốc gia thành công trong cuộc chiến phòng chống tham nhũng theo chỉ số nhận thức tham nhũng của Tổ chức Minh bạch thế giới thì Singapore đứng ở vị trí thứ 7 và là quốc gia đứng đầu Châu Á về phòng chống tham nhũng và chỉ số minh bạch thế giới. Có đƣợc thành công này, trƣớc tiên Singapore đƣợc kế thừa một hệ thống làm việc thông suốt từ chính phủ Anh trƣớc đây. Sau khi rời Singapore, ngƣời Anh đã để lại một hệ thống làm việc, bộ máy luật pháp hợp lý, dịch vụ công đang vận hành thông suốt và cơ quan tƣ pháp làm việc trung thực, hiệu quả.

Thứ hai, khi ngƣời Anh rời đi, các nhà lãnh đạo tiên phong của Singapore đã quyết tâm giữ gìn hệ thống làm việc trong sạch này. Thứ ba, với 11 ý chí chính trị mạnh mẽ, Singapore đã thể chế hoá một khuôn khổ chống tham nhũng toàn diện và mạnh mẽ bao gồm các luật, thực thi, dịch vụ công và tiếp cận công cộng, trong đó nhấn mạnh đến vai trò hoạt động thanh tra, kiểm tra trong lĩnh vực dịch vụ công. Singapore đã ban hành Đạo luật Ngăn chặn Tham nhũng (PCA). Ở Singapore bất kỳ một sự giàu có nào không đƣợc giải trình hợp lý với các nguồn thu nhập đƣợc kê khai sẽ bị điều tra và có thể bị tịch thu.

Thứ tư, Singapore đã luôn nỗ lực chạy đua với thời gian để phát triển một xã hội với nền văn hóa nói không với tham nhũng và yêu cầu về một hệ thống hành chính trong sạch. Power (1997) [77], với nghiên cứu “The audit society: Rituals of verfication - Xã hội kiểm toán: nghi thức của sự kiểm tra” do nhà xuất bản Đại học Oxford ấn hành, đã quan sát thấy việc kiểm soát nội bộ đã trở thành một đối tƣợng điều tiết quan trọng và một cơ chế giải trình cơ bản mới. Qua nghiên cứu, tác giả cũng chỉ ra tại sao cần có kiểm toán xã hội, bởi trƣớc hết trong xã hội có kiểm toán sẽ góp phần tăng cƣờng nhận thức và năng lực quản lý của nhà nƣớc và cơ các cơ quan chức năng đối với việc chấp hành pháp luật của đơn vị đƣợc kiểm toán. Qua kiểm toán sẽ chỉ ra mức độ tuân thủ các chế độ, chính sách hiện hành của đơn vị đƣợc kiểm toán, phát hiện đƣợc những tồn tại trong việc thực hiện các qui định, đồng thời cũng thấy rõ những hạn chế, bất cập của các văn bản pháp luật liên quan đến trách nhiệm xã hội của đơn vị.

Trên cơ sở những tồn tại, bất cập đã phát hiện đƣợc, kiến nghị những biện pháp cụ thể đến các cơ quan có thẩm quyền để giải quyết những tồn tại bất cập đƣợc kiểm toán nêu ra. Ali Muhammed (2000) [67], trong bài viết “Xóa bỏ tham nhũng: Kinh nghiệm của Singapore” tại Hội thảo kinh nghiệm quốc tế về Quản trị tốt và chống tham nhũng tổ chức Bangkok, Thái Lan. Qua bài viết tác giả cho thấy, Singapore đã luôn nỗ lực chạy đua với thời gian để phát triển một xã hội với nền văn hóa nói không với tham nhũng. Singapore đặt kỳ vọng và yêu cầu về một hệ thống hành chính trong sạch.

Họ không tha thứ, không chấp nhận hiện 12 tƣợng bôi trơn xã hội để đạt đƣợc mục đích trong công việc. Khi đối mặt với những hành vi tham nhũng, ngƣời dân Singapore luôn sẵn sàng đứng ra tố cáo. Họ tin tƣởng rằng bất cứ ai vi phạm luật pháp cũng sẽ bị trừng phạt nghiêm minh. Chính phủ không chấp nhận sự che đậy, dù quan chức vi phạm có chức vụ lớn đến đâu đi nữa.

Singapore đã thể chế hoá một khuôn khổ chống tham nhũng toàn diện và mạnh mẽ bao gồm các luật, thực thi, dịch vụ công và tiếp cận công cộng. Với Singapore bất kỳ một sự giàu có nào không đƣợc giải trình hợp lý với các nguồn thu nhập đƣợc kê khai sẽ bị điều tra và có thể bị tịch thu. Từ đó, tác giả nhấn mạnh đến ý chí chính trị mạnh mẽ của Singapore trong cuộc chiến phòng chống tham nhũng và xây dựng một xã hội minh bạch, tất cả vì ngƣời dân. Thomas Chan (2002) [80], tại hội thảo khoa học: Nghiên cứu về Ủy ban độc lập chống tham nhũng (ICAC) Hồng Kông, đã cho thấy vào những thập kỷ giữa của thế kỷ XX, tham nhũng đã trở thành vấn nạn ở Hồng Kông ở cả khu vực tƣ nhân lẫn dịch vụ công.

Ngƣời dân Hồng Kông lúc đó đã coi tham nhũng nhƣ một phần của cuộc sống. Tình trạng tham nhũng tại các cơ quan thực thi pháp luật và khu vực dịch vụ công diễn ra công khai nhƣ trong lực lƣợng cảnh sát, tham nhũng đƣợc xem là một lĩnh vực kinh doanh đƣợc vận hành bởi các thế lực có tổ chức nhằm thu lƣợm những đồng tiền bất chính thông qua việc che đậy những hoạt động bất hợp pháp. Tuy nhiên, với quyết tâm của toàn thể nhân dân và chính quyền mới, Hồng Kông đã thành công trong việc chống tham nhũng. Năm 1974, Ủy ban độc lập phòng, chống tham nhũng tại Hồng Kông đƣợc thành lập gọi tắt là ICAC.

ICAC đã quyết định tập trung vào 3 yếu tố trong cuộc chiến phòng, chống tham nhũng là điều tra, phòng ngừa và giáo dục. Và Hồng Kông đã thành công trong cuộc chiến chống tham nhũng của mình. Đây đƣợc xem là những bài học bổ ích cho các quốc gia trên thế giới về phòng chống tham nhũng, lãng phí. Braiotta (2010) và cộng sự [68], với bài viết “The audit committee handbook - Cẩm nang ủy ban kiểm toán” đã cho rằng có rất nhiều cách 13 nghiên cứu việc công khai và minh bạch về kiểm soát nội bộ trong các công ty, tổ chức.

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này đã điều tra nhu cầu, cũng nhƣ các thiết kế và hiệu quả của các yêu cầu công bố thông tin kiểm soát nội bộ. Động lực đằng sau các yêu cầu này là sự hạn chế, thiếu sót của tổ chức làm cho nó hiển hiện công khai rằng các thực hành tốt về rủi ro và kiểm soát nội bộ không tồn tại ở tất cả các tổ chức. Để quản lý một tổ chức tốt thì việc kiểm toán nội bộ đƣợc xem nhƣ một công cụ hữu hiệu giúp cho nhà quản lý thực hiện công việc quản lý của mình một cách hiệu quả. Ở Việt Nam Nguyễn Huy Hoàng (2016) [27] trong công trình nghiên cứu về “Đổi mới tổ chức, hoạt động thanh tra ở Việt Nam hiện nay”, tác giả đã đánh giá cao vai trò của cơ quan thanh tra trong suốt 70 năm thành lập và phát triển kể từ khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh thanh lập Ban Thanh tra đặc biệt, tiền thân của ngành thanh tra Việt Nam đang phát triển theo hƣớng chính quy, hiện đại, đáp ứng yêu cầu thực tiễn đặt ra hiện nay.

Với những đóng góp đáng kể trong việc nâng cao hiệu quả, hiệu lực quản lý nhà nƣớc, lực lƣợng thanh tra góp phần bảo vệ lợi ích của Nhà nƣớc, quyền và lợi ích chính đáng của công dân, cơ quan, tổ chức. Cơ sở pháp lý cho quá trình đổi mới tổ chức và hoạt động của lực lƣợng thanh tra là Luật Thanh tra 2010, văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh toàn diện về tổ chức và hoạt động của cơ quan thanh tra. Qua đó, tác giả nhấn mạnh việc tìm ra mô hình thanh tra tiến bộ, phù hợp với điều kiện mới là việc làm của bộ máy nhà nƣớc, đặc biệt là của hệ thống cơ quan hành pháp. Phan Văn Sáu (2016) [65], qua bài viết “Nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động thanh tra đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới” cho thấy trong những năm qua Thanh tra Chính phủ và các cơ quan thanh tra đã tích cực triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trong công tác để đạt đƣợc mục tiêu, yêu cầu, nhiệm vụ của hoạt động thanh tra trong tình hình mới.

Thanh tra 14 Chính phủ và các cơ quan thanh tra tăng cƣờng chỉ đạo hoạt động thanh tra theo hƣớng tập trung thanh tra trách nhiệm trong công tác quản lý nhà nƣớc, quản lý kinh tế - xã hội và trách nhiệm trong hoạt động thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo, phòng, chống tham nhũng của các bộ, ngành, địa phƣơng, các cơ quan, tổ chức, đơn vị, nhất là các tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nƣớc. Tuy nhiên, thời gian qua tình hình vi phạm pháp luật, tiêu cực, tham nhũng trong xã hội vẫn còn diễn ra, nhiều vấn đề bức xúc trong xã hội chƣa đƣợc phát hiện, xử lý, giải quyết kịp thời. Vì vậy, để làm tốt nhiệm vụ hoạt động thanh tra, tác giả đã đề xuất 6 giải pháp cơ bản giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động thanh tra đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới, trong đó chú trọng tăng cƣờng chỉ đạo định hƣớng đối với hoạt động thanh tra, thƣờng xuyên nắm chắc tình hình để xây dựng kế hoạch thanh tra trình cấp có thẩm quyền phê duyệt, đồng thời tiến hành thanh tra đột xuất, thanh tra lại khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ