Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Management & Organisational Behaviour (Tái bản lần thứ 9 - Ninth Edition) của tác giả Laurie J. Mullins (cùng sự cộng tác của Gill Christy và các chuyên gia học thuật từ Trường Kinh doanh thuộc Đại học Portsmouth) là tài liệu học thuật chuẩn mực trong chương trình đào tạo bậc Đại học và Sau đại học. Giáo trình phục vụ trực tiếp cho các học phần Quản trị học (Management), Hành vi tổ chức (Organisational Behaviour), và Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) thuộc khối ngành Kinh tế, Kinh doanh và Khoa học quản lý.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học khả năng:

  • Nhận thức và lý giải mối quan hệ tương tác giữa hành vi cá nhân, động lực nhóm, cấu trúc tổ chức và môi trường bên ngoài.
  • Phát triển tư duy phản biện đối với các lý thuyết quản lý và các tranh luận học thuật đương đại.
  • Ứng dụng các nguyên lý khoa học hành vi vào việc giải quyết xung đột, phân công công việc, tạo động lực và phát triển năng lực lãnh đạo.
  • Đánh giá và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức thông qua quản trị nguồn lực con người.

Về mặt cấu trúc, ấn bản thứ 9 gồm 6 phần với 20 chương chuyên sâu, được triển khai theo cách tiếp cận quản trị tích hợp (managerial perspective as an integrating activity). Cách tiếp cận này định vị vai trò của nhà quản lý như một mắt xích điều phối, gắn kết các nhu cầu tâm lý - xã hội của người lao động với các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích cấu trúc chính thức (formal organisation) và cấu trúc phi chính thức (informal organisation) thông qua mô hình "Tảng băng tổ chức" (Organisational Iceberg), đồng thời mở rộng khung phân tích đa ngành bao gồm tâm lý học, xã hội học, nhân học và khoa học quản trị hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được tổ chức thành 20 chương theo tiến trình logic từ vi mô đến vĩ mô:

  1. Phần 1: Bối cảnh tổ chức (Chương 1 - Chương 3): Khảo sát bản chất của hành vi tổ chức, lịch sử phát triển của các trường phái quản trị (Quản trị khoa học của F.W. Taylor, Thuyết thư lại của Max Weber, Trường phái quan hệ con người Hawthorne) và các cách tiếp cận hiện đại (Thuyết hệ thống mở, Thuyết ngẫu nhiên - Contingency approach). Chương 3 tập trung phân tích các thành phần cơ bản của tổ chức, doanh nghiệp xã hội (social enterprise), xung đột tổ chức và hiện tượng stress nghề nghiệp.
  2. Phần 2: Cấp độ cá nhân (Chương 4 - Chương 7): Đi sâu vào các yếu tố tâm lý nền tảng: sự khác biệt cá nhân và quản trị sự đa dạng (diversity management), các lý thuyết về việc học tập (thuyết hành vi, điều kiện hóa thao tác, phong cách học tập Honey & Mumford), quá trình nhận thức, sai lệch nhận thức (halo effect, stereotyping) và các lý thuyết động lực làm việc kinh điển (Maslow, Alderfer, Herzberg, McClelland, Vroom, Porter & Lawler, thuyết công bằng của Adams).
  3. Phần 3: Nhóm, đội ngũ và lãnh đạo (Chương 8 - Chương 10): Trình bày quy trình hình thành và phát triển nhóm, lý thuyết bản sắc xã hội (social identity theory), mô hình vai trò nhóm Belbin (Belbin's team roles), kỹ thuật xã hội lượng (sociometry) và các trường phái lãnh đạo (tiếp cận đặc điểm, tiếp cận chức năng của Adair, mô hình ngẫu nhiên Fiedler, mô hình ra quyết định Vroom-Yetton-Jago và lãnh đạo chuyển đổi - transformational leadership).
  4. Phần 4: Bản chất của quản trị (Chương 11 - Chương 13): Làm rõ vai trò, chức năng và hành vi của nhà quản lý; các mô hình phong cách quản lý (Thuyết X và Thuyết Y của McGregor, Lưới quản trị Blake & Mouton, mô hình 3-D); vai trò chiến lược của Quản trị nguồn nhân lực (HRM), quản trị nhân tài, tiêu chuẩn Investors in People và phương pháp đánh giá 360 độ.
  5. Phần 5: Cấu trúc tổ chức (Chương 14 - Chương 16): Phân tích mối liên hệ giữa chiến lược và cấu trúc tổ chức; các biến số chi phối cấu trúc (nghiên cứu của Woodward, Perrow, Burns & Stalker, Lawrence & Lorsch); mô hình tổ chức Shamrock của Charles Handy; và tác động toàn diện của công nghệ thông tin đối với thiết kế công việc và sự phân chia kỹ thuật số (digital divide).
  6. Phần 6: Quản trị tổ chức nâng cao (Chương 17 - Chương 20): Khảo sát hệ thống kiểm soát và quyền lực tổ chức, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) gắn với Hiệp ước Toàn cầu LHQ (UN Global Compact), văn hóa tổ chức và quản trị sự thay đổi (The Cultural Web), quản trị chất lượng toàn diện (TQM), tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR), mô hình xuất sắc EFQM và tổ chức học tập (Learning Organisation).
Tiến trình phát triển nội dung:
[Bối cảnh & Trường phái quản trị] -> [Hành vi cá nhân] -> [Động lực nhóm & Lãnh đạo] 
-> [Chức năng quản trị & HRM] -> [Chiến lược, Cấu trúc & Công nghệ] -> [Kiểm soát, Văn hóa & Hiệu quả tổ chức]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng: Hệ thống hóa các học thuyết từ Quản trị cổ điển (Classical approach), Trường phái hành vi (Neo-human relations), Thuyết hệ thống (Systems approach) đến Hậu hiện đại (Postmodernism).
  • Các nguyên lý cốt lõi: Khái niệm Hợp đồng tâm lý (Psychological Contract) phản ánh kỳ vọng hai chiều vô hình giữa người lao động và tổ chức; Nguyên lý Peter (Peter Principle); Định luật Parkinson (Parkinson's Law); 3 định hướng đối với công việc theo Goldthorpe (công cụ, quan liêu, đoàn kết).
  • Các khung phân tích bản chất: Khung 8 ẩn dụ tổ chức của Gareth Morgan (tổ chức như cỗ máy, sinh vật, bộ não, nền văn hóa, hệ thống chính trị, nhà tù tâm lý, dòng chảy biến đổi, công cụ thống trị); mô hình văn hóa đa chiều của Geert Hofstede và Fons Trompenaars.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ thuật thiết kế sơ đồ tổ chức, xây dựng ma trận SWOT, thiết lập hệ thống thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), quy trình đánh giá hiệu suất nhân sự và ứng dụng mô hình EFQM.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng chẩn đoán các sai lệch nhận thức, phân tích nguyên nhân gây xung đột và căng thẳng tại nơi làm việc, nhận diện nguồn gốc của quyền lực và các yếu tố kháng cự sự thay đổi.
  • Kỹ năng thực hành và quản trị (Practical competencies): Xây dựng và điều phối nhóm làm việc, thực hiện giao tiếp liên cá nhân thông qua phân tích tương tác (Transactional Analysis - TA), ủy quyền hiệu quả và thiết kế các chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Management & Organisational Behaviour thiết lập phương pháp tiếp cận sư phạm định hướng ứng dụng (applied approach). Nội dung lý thuyết luôn được đối chiếu với các tình huống quản trị thực tế thông qua các cấu phần sau:

  • Hệ thống Case Studies và tình huống thực tế: Mỗi chương đều tích hợp mục Management in the news (trích xuất từ các bài báo thời sự kinh doanh) và các Case study chi tiết cuối chương (như phân tích văn hóa của Virgin Atlantic và Ryanair, chuỗi cung ứng của Dell Computers, mô hình ngân hàng vi mô Grameen Bank, hệ thống giao hàng Dabbawalahs tại Mumbai, chiến lược của Apple dưới thời Steve Jobs, mô hình JIT của Zara). Cuối mỗi Phần là một tình huống nghiên cứu tích hợp quy mô lớn (Part Case Study) như Cadbury, Eden Project, Riverford Organic, Jamie Oliver.
  • Bài tập nhận thức và kỹ năng cá nhân (Personal awareness and skills exercises): Cung cấp các công cụ trắc nghiệm và bài tập thực hành nhận thức (chẳng hạn thực nghiệm tâm lý Stroop về nhận thức từ ngữ và màu sắc) nhằm giúp người học phân biệt giữa dữ kiện thực tế và các suy diễn chủ quan.
  • Phương pháp đánh giá: Sử dụng hệ thống câu hỏi thảo luận cuối chương (Review and discussion questions), bài tập phân tích tình huống (Assignments) và các câu hỏi phản biện tư duy (Critical reflections) xuyên suốt nội dung.
  • Hệ sinh thái tự học trực tuyến MyManagementLab: Đi kèm mã truy cập hệ thống học tập của Pearson Education, cung cấp:
    • Bài kiểm tra chẩn đoán đầu vào (Diagnostic Pre-test) để thiết lập lộ trình học tập cá nhân hóa (Study Plan).
    • Tóm tắt âm thanh (Audio summaries) cho từng chương.
    • Thẻ ghi nhớ (Flashcards) tra cứu thuật ngữ chuyên ngành.
    • Video case study phân tích tình huống thực tế từ các nhà quản trị doanh nghiệp.
    • Bài kiểm tra sau học (Post-test) nhằm đo lường mức độ hoàn thành các mục tiêu học tập.

Điểm nổi bật và cập nhật của Ấn bản lần thứ 9

Ấn bản lần thứ 9 (Ninth Edition) được cập nhật và cấu trúc lại nhiều nội dung quan trọng nhằm phản ánh các biến chuyển trong môi trường kinh doanh quốc tế:

  • Bổ sung các điểm phản biện tư duy (Critical Reflections): Mỗi chương được bổ sung 6 khung phản biện, đặt ra các nhận định học thuật đa chiều nhằm kích thích tư duy độc lập của người học trước các giả định quản lý truyền thống.
  • Cập nhật tính năng Academic Viewpoint: Cuối mỗi Phần của cuốn sách đều tích hợp tóm tắt và câu hỏi phân tích từ các công trình nghiên cứu trên các tạp chí khoa học chuyên ngành (ví dụ: nghiên cứu của Y. Baruch về văn hóa lãnh đạo và giao tiếp nơi công sở).
  • Tái cấu trúc và mở rộng các chương chuyên đề:
    • Chương 1 & Chương 3: Mở rộng phân tích về các định hướng công việc, bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp xã hội, cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work/life balance), cùng các đặc trưng của thế hệ lao động trẻ (Generation Y).
    • Chương 4: Mở rộng nghiên cứu về quản trị sự đa dạng (diversity management), các khía cạnh bình đẳng giới và sự đa dạng độ tuổi trong tổ chức (minh họa qua trường hợp của B&Q).
    • Chương 13: Viết lại theo hướng tiếp cận Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (Strategic HRM), bổ sung khung tiêu chuẩn Investors in People và chuyên đề quản trị nhân tài (talent management).
    • Chương 14 & 16: Gắn kết chặt chẽ giữa Chiến lược và Cấu trúc tổ chức; toàn bộ Chương 16 (do Peter Scott phụ trách) được biên soạn mới hoàn toàn, tập trung vào tác động xã hội của công nghệ thông tin và khái niệm "hố ngăn cách kỹ thuật số" (digital divide).
    • Chương 18: Tách riêng và mở rộng toàn diện chủ đề Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và Đạo đức kinh doanh, tích hợp 10 nguyên tắc của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UN Global Compact).
    • Chương 19 & 20: Bổ sung tiếp cận khoa học thần kinh đối với hiện tượng kháng cự sự thay đổi (neuroscientific approach to resistance to change), củng cố lý thuyết tổ chức học tập và đo lường sự gắn kết của nhân viên (employee engagement).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Quản trị học đại cương, Nhập môn Kinh tế học hoặc các môn khoa học xã hội nền tảng.
  • Ứng dụng cho Giảng viên: Giáo trình cung cấp gói tài nguyên giảng dạy đồng bộ từ Pearson Education, bao gồm sách hướng dẫn giảng dạy (Instructor’s Manual với gợi ý giải pháp cho các câu hỏi thảo luận), ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm (Testbank) có thể tùy biến, và bộ slide tóm tắt bài giảng (PowerPoint slides).
  • Ứng dụng cho Tự học và Nghiên cứu: Cấu trúc mục lục chi tiết, hệ thống dẫn chiếu chéo giữa các chương, bảng tra cứu thuật ngữ chuyên ngành (Glossary, trang 822–834) và danh mục tài liệu tham khảo phong phú (Notes and references) hỗ trợ hiệu quả cho việc nghiên cứu độc lập.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng học tập nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên đại học, học viên sau đại học (MBA, Thạc sĩ Quản lý) thuộc khối ngành kinh tế - quản trị, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các giảng viên và những người đang làm công tác quản lý tại các tổ chức.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học chỉ cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của môn Quản trị học đại cương hoặc có hiểu biết căn bản về các hiện tượng tâm lý - xã hội trong môi trường công việc. Giáo trình đã xây dựng sẵn hệ thống lý thuyết từ mức độ cơ bản đến chuyên sâu.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu Hành vi tổ chức khác là gì?

Giáo trình kết hợp phân tích đa ngành (tâm lý học, xã hội học, nhân học) với góc nhìn tích hợp của nhà quản lý (managerial perspective). Tài liệu phân tích song song cấu trúc chính thức và phi chính thức, ứng dụng 8 ẩn dụ tổ chức của Morgan, bổ sung 6 điểm phản biện tư duy (Critical Reflections) mỗi chương và tích hợp các nghiên cứu học thuật đương đại (Academic Viewpoints).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tuân thủ quy trình 5 bước: (1) Xác định mục tiêu học tập (Learning Outcomes) tại đầu chương; (2) Đọc nội dung lý thuyết và trả lời các câu hỏi Critical Reflections; (3) Phân tích các case study thực tế (Management in the News và End-of-chapter Case Studies); (4) Thực hiện bài tập tự đánh giá (Personal awareness and skills exercise); (5) Kiểm tra kiến thức thông qua hệ thống bài tập trắc nghiệm và tự luận trên nền tảng trực tuyến MyManagementLab.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm với giáo trình?

Giáo trình đi kèm hệ thống học liệu số MyManagementLab (Pearson), bao gồm bài kiểm tra chẩn đoán đầu vào/đầu ra, tóm tắt bài giảng bằng âm thanh (audio summaries), thẻ ghi nhớ (flashcards), video tình huống thực tế và bản e-book. Đối với giảng viên, nhà xuất bản cung cấp thêm Instructor’s Manual, ngân hàng câu hỏi kiểm tra (Testbank) và bộ slide bài giảng chuẩn hóa.


Kết luận

Giáo trình Management & Organisational Behaviour (Ninth Edition) của Laurie J. Mullins cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện, khoa học và có tính ứng dụng cao về hành vi con người và cơ chế vận hành của tổ chức. Bằng cách tiếp cận đa ngành và đặt trọng tâm vào vai trò tích hợp của công tác quản lý, giáo trình giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc từ cấp độ cá nhân, nhóm cho đến chiến lược, cấu trúc và văn hóa tổ chức.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học, kết hợp giữa việc tiếp thu lý thuyết học thuật, giải quyết các tình huống thực tiễn và rèn luyện tư duy phản biện. Hệ thống tài nguyên bổ trợ gồm bảng thuật ngữ chuyên sâu (Glossary), danh mục tài liệu tham khảo học thuật chi tiết cùng nền tảng trực tuyến MyManagementLab tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảng dạy, học tập và tra cứu chuyên sâu trong lĩnh vực quản trị và hành vi tổ chức.