Luận văn: Quản lý dữ liệu các công đoạn sản xuất điện thoại di động - Trần Duy Hoàng

Luận văn thạc sĩ quản lý dữ liệu sản xuất điện thoại di động. Nghiên cứu quy trình, tối ưu hóa quản lý dữ liệu, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

ABSTRACT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG

1.1. Giới thiệu chung

1.1.1. Cấu trúc điện thoại di động

1.1.1.1. Màn hình (LCD)
1.1.1.2. Bản mạch (PBA)
1.1.1.3. Vỏ (Case/Rear)

1.2. Quá trình sản xuất điện thoại di động

1.2.1. Các công đoạn sản xuất điện thoại di động

1.2.1.1. Quét kem thiếc
1.2.1.2. Gắn linh kiện
1.2.1.3. Gia nhiệt – Làm mát

1.3. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ QUẢN LÝ

2.1. Tổng quan về quản trị dữ liệu

2.1.1. Vai trò của quản trị dữ liệu

2.1.2. Các phương thức quản trị dữ liệu nổi trội

2.1.3. Các mô hình quản lý dữ liệu

2.2. Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu sản xuất điện thoại di động

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Kết quả thu được

3.1.1. Yêu cầu hệ thống

3.1.2. Giao diện phần mềm

3.2. Tồn tại và hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý dữ liệu sản xuất di động 55 ký tự

Sản xuất điện thoại di động là một quá trình phức tạp, đòi hỏi yêu cầu cao trong việc thực hiện và quản lý để cho ra một sản phẩm tốt nhất, đáp ứng yêu cầu của người dùng. Nhu cầu sử dụng điện thoại ngày càng lớn, các công ty sản xuất cần mở rộng quy mô. Do đó, yêu cầu về sản xuất và quản lý ngày càng phải chặt chẽ hơn. Về khía cạnh kỹ thuật, một chiếc điện thoại phải đáp ứng được nhu cầu nghe gọi của khách hàng, đòi hỏi nhà sản xuất phải đảm bảo các tiêu chí về kỹ thuật trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Khi số lượng sản phẩm đạt số con số hàng trăm nghìn, rất khó để quản lý các hạng mục kiểm tra của từng sản phẩm. Vì vậy cần có một phương pháp để quản lý một cách dễ dàng, trực quan, thuận tiện cho việc đánh giá chất lượng, phòng ngừa các nguy cơ rủi ro một cách hiệu quả nhất. Mục đích nghiên cứu là tìm hiểu về quá trình sản xuất điện thoại di động, từ đó tìm phương án, cách thức quản lý hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu bao gồm: Các công đoạn sản xuất, công nghệ sản xuất, phương pháp lưu trữ dữ liệu, biểu diễn dữ liệu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: Công nghệ sản xuất SMT, các phương thức quản trị dữ liệu nổi trội, các hạng mục kiểm tra trong công đoạn test Radiation, biểu diễn dữ liệu thu được. Trong phạm vi luận văn đã đưa ra được các quá trình sản xuất cơ bản của điện thoại di động, công nghệ sản xuất SMT và ưu điểm của nó. Cài đặt và sử dụng NAS Server để quản lý dữ liệu sản xuất. Cài đặt và sử dụng hệ thống quản lý dữ liệu sản xuất.Phương pháp nghiên cứu chính thông qua kiến thức của bản thân tác giả, tham khảo các nguồn tư liệu đã xuất bản, các bài báo đăng trên các tạp chí khoa học, các diễn đàn thảo luận liên quan đến nội dung cần nghiên cứu.

1.1. Vai trò của Quản lý dữ liệu sản xuất di động hiện đại

Quản trị dữ liệu (QTDL) là sự kết hợp giữa con người, quy trình và kỹ thuật, cho phép một tổ chức, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa, bảo vệ và sử dụng các nguồn dữ liệu (cấu trúc và phi cấu trúc) một cách hiệu quả như một tài sản của doanh nghiệp. Thông qua QTDL, doanh nghiệp tìm kiếm các phương thức, quy trình để giúp người quản lý dữ liệu và người thao tác dữ liệu sử dụng, quản lý dữ liệu một cách hiệu quả nhất.

1.2. Ứng dụng của quản lý dữ liệu trong sản xuất di động

Việc thu thập, khai thác và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng, quyết định sự phát triển của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không thể khai thác dữ liệu nếu không biết rõ giá trị của dữ liệu mình đang sở hữu: dữ liệu được lưu trữ ở đâu, làm thế nào để sử dụng, dữ liệu được tích hợp với các ứng dụng nào, ở đâu, thời gian nào? QTDL giúp doanh nghiệp hoạt động tốt hơn. Mục tiêu của QTDL là tăng cường hiệu quả sử dụng dữ liệu, khai thác thông tin trong doanh nghiệp.

II. Phương pháp Thu thập dữ liệu sản xuất di động 59 ký tự

Với quy trình sản xuất điện thoại di động, có nhiều loại dữ liệu cần thu thập. Dữ liệu này có thể bao gồm thông tin về hiệu suất máy móc, kết quả kiểm tra chất lượng, thời gian hoàn thành công đoạn, thông tin về nhân công và vật tư sử dụng. Việc thu thập dữ liệu có thể thực hiện thông qua các phương pháp thủ công (ghi chép bằng tay) hoặc tự động (sử dụng cảm biến, máy quét, phần mềm). Để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu, cần thiết lập quy trình thu thập dữ liệu rõ ràng và kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu từ máy kiểm tra quang học AOI cũng cần được thu thập nhằm mục đích phân tích và cải tiến.

2.1. Sử dụng công nghệ IoT để Thu thập dữ liệu sản xuất

Internet of Things (IoT) đang được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất để thu thập dữ liệu từ các thiết bị và cảm biến. Trong sản xuất điện thoại di động, IoT có thể giúp thu thập dữ liệu về hiệu suất máy móc, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), vị trí vật tư, tình trạng kho hàng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để theo dõi, phân tích và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Ứng dụng IoT giúp việc thu thập dữ liệu trở nên nhanh chóng, chính xác và tự động hơn.

2.2. Thu thập dữ liệu từ các hệ thống ERP và MES

Các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) và MES (Manufacturing Execution System) lưu trữ nhiều thông tin quan trọng về quá trình sản xuất, bao gồm thông tin về vật tư, kế hoạch sản xuất, tiến độ công việc, chi phí sản xuất. Tích hợp các hệ thống này cho phép thu thập dữ liệu một cách tự động và đồng bộ, giúp có cái nhìn toàn diện về quá trình sản xuất. Dữ liệu thu thập được từ ERP và MES có thể được sử dụng để phân tích hiệu suất, quản lý chi phí, dự đoán nhu cầu và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

III. Phân tích Dữ liệu sản xuất di động để tối ưu hóa 58 ký tự

Sau khi thu thập được dữ liệu, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu để tìm ra những thông tin hữu ích. Phân tích dữ liệu có thể giúp xác định các vấn đề trong quy trình sản xuất, tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề, đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu phổ biến bao gồm phân tích thống kê, khai phá dữ liệu, học máy, phân tích dự đoán. Kết quả phân tích dữ liệu có thể được trực quan hóa bằng các biểu đồ, đồ thị, bảng biểu để dễ dàng theo dõi và chia sẻ.

3.1. Sử dụng Big Data để phân tích quy trình sản xuất di động

Sản xuất điện thoại di động tạo ra một lượng lớn dữ liệu mỗi ngày. Big Data cung cấp các công cụ và kỹ thuật để xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu này, giúp tìm ra những thông tin giá trị mà các phương pháp phân tích truyền thống không thể làm được. Big Data có thể được sử dụng để phân tích hiệu suất máy móc, dự đoán lỗi, tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chất lượng, dự đoán nhu cầu và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

3.2. Ứng dụng AI để dự đoán và ngăn ngừa lỗi sản xuất

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán lỗi trong quá trình sản xuất. Các mô hình này có thể sử dụng dữ liệu từ cảm biến, máy móc, kết quả kiểm tra chất lượng để dự đoán khi nào máy móc có khả năng bị hỏng, sản phẩm có khả năng bị lỗi. Nhờ đó, có thể thực hiện các biện pháp bảo trì phòng ngừa hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất để giảm thiểu rủi ro.

3.3. Báo cáo dữ liệu trực quan và KPI

Báo cáo dữ liệu sản xuất cần trực quan và dễ hiểu đối với người dùng. Báo cáo nên tập trung vào các chỉ số KPI quan trọng như năng suất, tỷ lệ lỗi, thời gian sản xuất, chi phí sản xuất. Việc trực quan hóa dữ liệu giúp người quản lý và kỹ sư dễ dàng theo dõi hiệu suất, phát hiện các vấn đề và đưa ra quyết định kịp thời. Các công cụ như Power BI, Tableau có thể hỗ trợ tạo các báo cáo trực quan và tương tác.

IV. Hướng dẫn Xây dựng Hệ thống QL Dữ liệu Sản xuất 56 ký tự

Để xây dựng một hệ thống quản lý dữ liệu sản xuất hiệu quả, cần thực hiện các bước sau: Xác định mục tiêu và phạm vi của hệ thống, lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp, thiết kế cấu trúc dữ liệu, xây dựng quy trình thu thập, lưu trữ, phân tích và báo cáo dữ liệu, đào tạo người dùng và vận hành hệ thống. Hệ thống cần được thiết kế linh hoạt để dễ dàng mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác.

4.1. Chọn phần mềm quản lý dữ liệu phù hợp

Hiện nay có nhiều phần mềm quản lý dữ liệu sản xuất trên thị trường, từ các giải pháp đóng gói đến các giải pháp tùy chỉnh. Lựa chọn phần mềm phù hợp cần dựa trên nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, quy mô sản xuất, ngân sách và khả năng kỹ thuật. Các tiêu chí lựa chọn phần mềm bao gồm tính năng, khả năng tích hợp, khả năng mở rộng, độ tin cậy, chi phí và hỗ trợ kỹ thuật.

4.2. Thiết lập quy trình bảo mật dữ liệu sản xuất

Dữ liệu sản xuất là tài sản quan trọng của doanh nghiệp, cần được bảo vệ khỏi các nguy cơ mất mát, đánh cắp, sửa đổi trái phép. Thiết lập quy trình bảo mật dữ liệu bao gồm các biện pháp kiểm soát truy cập, mã hóa dữ liệu, sao lưu dữ liệu, phòng chống virus và phần mềm độc hại. Quy trình bảo mật cần được tuân thủ nghiêm ngặt và kiểm tra định kỳ.

V. Ứng dụng thực tế Nghiên cứu về quản lý dữ liệu 53 ký tự

Đã có nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế về quản lý dữ liệu sản xuất trong lĩnh vực điện thoại di động. Các nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí, dự đoán nhu cầu. Các ứng dụng thực tế bao gồm theo dõi hiệu suất máy móc, phát hiện lỗi sản phẩm, quản lý vật tư, tối ưu hóa lịch trình sản xuất.

5.1. Nghiên cứu về hệ thống theo dõi hiệu suất máy móc

Các nghiên cứu về hệ thống theo dõi hiệu suất máy móc sử dụng dữ liệu từ cảm biến và hệ thống điều khiển để theo dõi các chỉ số như thời gian hoạt động, thời gian ngừng hoạt động, năng suất, mức tiêu thụ năng lượng. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các máy móc hoạt động kém hiệu quả, tìm ra nguyên nhân và thực hiện các biện pháp cải thiện.

5.2. Quản lý chuỗi cung ứng điện thoại di động

Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp đảm bảo nguồn cung vật tư ổn định, giảm thiểu chi phí lưu kho, đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc phân tích dữ liệu trong chuỗi cung ứng giúp dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa vận chuyển, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý rủi ro.

VI. Tương lai Quản lý dữ liệu sản xuất di động 52 ký tự

Quản lý dữ liệu sản xuất trong lĩnh vực điện thoại di động sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong tương lai. Các xu hướng chính bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet of Things, Big Data, điện toán đám mây. Việc tích hợp các công nghệ này sẽ giúp xây dựng các hệ thống quản lý dữ liệu thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn, giúp các doanh nghiệp sản xuất điện thoại di động nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Phát triển giải pháp quản lý dữ liệu trên nền tảng đám mây

Điện toán đám mây cung cấp các tài nguyên tính toán và lưu trữ linh hoạt, giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành hệ thống. Các giải pháp quản lý dữ liệu trên nền tảng đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ mọi nơi, chia sẻ dữ liệu dễ dàng, bảo mật dữ liệu tốt hơn.

6.2. Tích hợp AI và IoT

Sự kết hợp giữa AI và IoT sẽ tạo ra các hệ thống quản lý dữ liệu thông minh, có khả năng tự động hóa nhiều tác vụ, đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, và cải thiện hiệu suất sản xuất. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ cảm biến IoT để dự đoán lỗi máy móc và tự động điều chỉnh quy trình sản xuất.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý dữ liệu các công đoạn sản xuất điện thoại di động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG 1.1 Giới thiệu chung Ngày nay, khi khoa hc và công ngh ngày mt phát tric vin thông và thông tin liên l   ng có nh c ti t bc. Nhu cu v giao tip, liên lc, kt ni c            nói chin thong gt công c, mt thit b không th thii vi mi. Tùy theo nhu cu, tính cht công vic, kh s i có th la chn cho mình mt chin thoi phù hp, vi thit k, kiu dáng và các ng. Th  ít ai trong s chúng ta khi cm mt chin tho ng trên tay li t hi nh   i sao li thit k nhng b phn n thoc to thành t nhng phn nào.1 Cn thong V    t k t tri, giá thành hp lý, ngày nay g   có nhng chic n thoi thông minh (Smart Phone) c s dng, vì vy trong lu này ch  cn thoi thông minh.

Mt chin thong có th c chia thành 3 phn chính: o Màn hình (LCD).1 Màn hình (LCD) Màn hình cn tho  phân gii cao tích hp cm ng (TSP), gi chung là màn hình cm ng. Màn hình cm ng gm 3 thành phn: - Cm bin cm ng: Là mt tm (panel) thy tinh hay nha acrylic trong sut, b mc thit k các cm bi nhn dng nhng t 13 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B i dùng hay bút chm vào.1 mô t cu trúc ca cm bin cm ng nói chung. Cm bin cm ng - B u khin: Là mt mn t  ni cm bin cm ng vi thit b hay phnmu khin màn hình cm ng. B u khin phn cng có nhim v chính là mã hóa thông tin nhc t cm bin cm ng sang dng tín hi truyn cho thit b x lý.

Sau khi tín hic x  ng kt qu s xut trc ting vi lng. - Phn mm: Tng thit b c th s có ng dng riêng giúp h  ng dng khác bit cách x lý d liu vc s hóa t cm bin cm ng, i tr d li   lý cho b u khin (nu có). N  u khi c tích hp trong màn hình thì trên nhiu thit b, phn m u khin s c cài hn vào firmware.2 Bản mạch (PBA) PBA chính là phn quan trng nht ca mt chin thoi, gm 2 khi chính là khi Logic và khi RF: 14 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B - Khi Logic: Gm các linh ki có nhim v qun lý cp nguu khin hong cn thoi. - Khi RF: Gm có antena, RF connector, Filter, RF IC (IC cao trung tn), OSC (b tng), PAM (b khui công sum v thu phát sóng và bii tín hiu.

Bn mch PBA Hình 1.2 là hình nh ca bn mch PBA Note 5 ca Samsung vi các linh kin u bi các ô vuông.3 Vỏ (Case/Rear) Tùy theo cu trúc ca tng mn thoi khác nhau và phn v n tho bao gm các thành ph m chung ca phn v là dùng  cho màn hình, bn mch, bo v các thành phn bên trong và là antena thu phát sóng cn thoi. 15 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B - Case Front: là ph  màn hình và bn mch, nhm c nh chúng li, gim thiu thit hng t ngoi lc.3 là hình nh Case Front cn thoi Galaxy S3 ca Samsung. Case Front - Case Rear: là phn v bc bo v n thoi khng thi là antena thu phát sóng cn thoi.4 là hình nh case Rear ca n thoi Galaxy S4 ca Samsung. Case Rear 16 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B 1.2 Quá trình sn xun thong Hình 1.

 khi quá trình sn xun thong Hình 1.5 th hin mt cách tng quát quá trình sn xun thong  Bn mc sn xut tn PBA.    c lp ráp t      c chuyn qua công n PBA, Case Rear chuyn qua Main. Tn PBA, sau khi nhc bn mch t SMT và Case Front t SUB s tin hành lp ráp li thành cm tra các chn ri chuyn Main. Tn Main s lp Asi Case Rear và bt vít c n thoi sau khi lp ráp s c kim tra ch p nh, phát nhc, kh  sóng), nu hoàn thành s    n và khu vc kim tra xut hàng (OQC).2 Các công đoạn sản xuất điện thoại di động 1.

Các linh kin t dành riêng cho công ngh này có tên vit tt là SMD. Linh kin 17 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B SMD (Surface Mount Device)  loi linh kin dán trên b mt mch in, s dng công ngh SMT gi tt là linh kin dán. Trong công nghin t phn ln công ngh n trên tm PCB xuyên ln t c c nh trên b mt PCB bng  và hàn qua các b chì nóng. Công ngh  c phát trin vào nh  c áp dng mt các rng rãi vào cu a Hoa K có th  tiên phong trong vic ng dng công ngh n t phc gia  t mu kim lou sao cho có th hàn trc tip chúng lên b mt mc linh kic gim xung khá nhiu và vic gn linh kin lên trên c hai mt ca PCB làm cho công ngh SMT tr nên thông dng  gn linh kin b linh ki  ng, mi linh ki c c nh trên b mt mch in bng mt din tích ph chì rt nh, và  mt kia ca tm PCB linh ki c c nh bng mt chc vt lý ca linh kin ngày càng gim.6 c ca linh kin vi mng tin xu.

Công ngh SMT có m t i nhic bi công sut sn xut [1]. c linh kin thc t 18 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B Các hãng khác nhau s hu nhng bí quyc quyn công ngh khác nhau khi ch to các loi máy gn chip trên dây chuyn SMT. Tuy vy, nhn t lúc np liu cho ti lúc thành phi ging nhau c th hin trong hình 1.7, bao gm: o Quét kem thic o Gn linh kin o Gia nhit  làm mát o Kim tra và sa li Hình 1.  dây chuyn SMT và h thng qun lý d liu u vào, sau mi mc kim tra vi mn li sm và x lý kp th Output và chuyn tip theo.1 Quét kem thiếc: Hình 1.8 mô t, trên b mt mc l mà  nhc g sn các lp vt liu dc-chì, bc hoc vàng  nhng chi tic gi là chân hàn (hay lm hàn).

ng c thi dng bt nhão là hn hp ca hp kim hàn (có thành phn khác nhau tùy thuc vào công ngh ng hàn) và các ht vt lic quét lên b 19 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B mt ca m   tránh kem thic dính lên trên nh g mong mun, ta phi s dng mt dng c c bic gi là mt n kim loi (metal mask) làm bng màng mng thép không gc thng  nhng v  ng v t chip bo mch. Bng cách này, kem thic s c quét vào các v trí mong mun. Nu cn phi gn linh kin lên mt còn li ca bo mi ta phi s dng mt thit b u khin s  t các chm vt liu có tính bám dính cao vào các v  t linh ki   c ph lên b mt, bo mch s c chuyn t chip (Pick and place machine hay Chip mounter). Nguyên lý quét kem thic 1.2 Gắn linh kiện Các linh kic nh ng thành tng cun, trong     c l  l  ng trong các khay riêng.

Máy Chip u khin s s bóc tách linh kin t cun, hoc g chip trên khay cha t chúng lên b mt PCB  c quét kem thic c th hin trong hình 1. Các linh kin  mc gn c, và kem thic sy khô nhanh bng nhic lt li và máy gn linh kin thc hin nt phn còn li trên b mt bo mch. 20 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B Hình 1. Nguyên lý ngn linh kin 1.3 Gia nhiệt – Làm mát: Sau quá trính gp  gn linh kin hoàn tt, bo mc chuyn ti lò su tiên các bo mch tin vào vùng s  ca bo mch và mi linh ki      c nâng lên mt cách t t.

Vic này làm gim thiu hiu ng sc nhit khi quá trình lp ráp kt thúc. Bo mn vào vùng vi nhi  l có th làm nóng chy các ht vt liu hàn trong kem thic, hàn u linh kin lên bo mch. S mt ca kem hàn nóng chy giúp cho linh kin không lch v trí, và n ma lý cc ch tt k, s   mt s t  u chnh v   trí ca nó.10  hin c nhi trong tn. n khong 180 on b gia nhit trong khong 180 ~ 220 oC.

Khu vc hàn là khi nhi t 235 ~ 245 o c làm mát dn xui 150 oi máy gia nhit. 21 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B Hình 1.  th quá trình gia nhit và làm mát Có nhiu k thut dùng cho vic gia nhit,  bo mch sau quá trình gn linh kin. Nhng k thung s dng ngong hc bit, i ta có th s dng cht lng CF4 vi nhi sôi ln, k thuc gi là        mt khi xây dng các nhà máy.

Hin nay i ta s dng nhiu khí ni- c nén khí giàu ni-        nhiên, mm riêng. Vi mt s thit k, phi hàn th công hoc lp thêm các linh kic bit, hoc là t ng hóa bng cách s dng các thit b hng ngoi tp trung [2]. Sau quá trình hàn, các bo mch phc  g b nhng phn vt lit k mt ít vt liu hàn nào dính trên b mt bo m gây ngn mch. Các vt liu hàn khác nhau c ra bng các hóa dung môi khác nhau.

Phn còn li là dung môi hòa c ra bc sch và làm khô nhanh bng khí nén. Nu không chú trng ti hình thc và 22 download by : skknchat@gmail.com Qun lý d lin sn xun thong Trn Duy Hoàng - KTVT2014B vt liu hàn không ngây ngn mch hoc làm sch này có th là không cn thit, tit kic chi phí và gim thiu ô nhim cht thi. Sau khi ra khi lò, bn mc khi chuyn tip theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ