Luận văn: Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản tại BHXH Việt Nam

Luận văn thạc sĩ quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản tại Bảo hiểm Xã hội Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý dự án.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH

Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản (ĐTXDCB) là một hoạt động phức hợp, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển cơ sở vật chất và hiện đại hóa hệ thống Bảo hiểm xã hội (BHXH) Việt Nam. Hoạt động này không chỉ đảm bảo các công trình như trụ sở làm việc được xây dựng đúng tiến độ, chất lượng mà còn tối ưu hóa việc sử dụng vốn đầu tư công. Một quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến. Quy trình này thường được chia thành ba giai đoạn chính: chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư và kết thúc xây dựng. Mỗi giai đoạn bao gồm nhiều bước công việc cụ thể, từ việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi, thẩm định dự án đầu tư, đến tổ chức đấu thầu, thi công, nghiệm thu công trình xây dựng và cuối cùng là quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành. Với vai trò là chủ đầu tư BHXH Việt Nam, cơ quan này chịu trách nhiệm toàn diện trong việc tổ chức và điều hành toàn bộ quá trình, đảm bảo dự án đạt được các mục tiêu đề ra về kinh tế - kỹ thuật, phù hợp với định hướng phát triển chung của ngành.

1.1. Các giai đoạn cốt lõi trong một dự án ĐTXDCB

Một dự án ĐTXDCB điển hình trải qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư là nền tảng, bao gồm việc nghiên cứu sự cần thiết, lập dự án, và trình phê duyệt dự án đầu tư. Giai đoạn thực hiện đầu tư là giai đoạn triển khai các hoạt động vật chất như giải phóng mặt bằng, tổ chức lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu, ký kết hợp đồng xây dựng, và thi công. Giai đoạn kết thúc dự án bao gồm việc bàn giao công trình đưa vào sử dụng, bảo hành và thực hiện quyết toán vốn. Việc tuân thủ chặt chẽ trình tự này là yếu tố quyết định sự thành công, giúp hạn chế rủi ro và thất thoát.

1.2. Vai trò của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành

Để thực hiện các dự án, chủ đầu tư BHXH Việt Nam thường thành lập hoặc thuê ban quản lý dự án đầu tư xây dựng. Đơn vị này đóng vai trò là cánh tay nối dài, trực tiếp điều hành, giám sát các hoạt động hàng ngày của dự án. Ban quản lý chịu trách nhiệm từ việc tổ chức lựa chọn nhà thầu, quản lý hợp đồng, giám sát chất lượng, tiến độ, an toàn lao động cho đến khi hoàn thành nghiệm thu. Năng lực của Ban quản lý dự án ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ dự án.

1.3. Khung pháp lý chi phối hoạt động đầu tư xây dựng công

Hoạt động ĐTXDCB của BHXH Việt Nam chịu sự điều chỉnh của một hệ thống văn bản pháp luật phức tạp. Các văn bản cốt lõi bao gồm Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu, và các nghị định hướng dẫn chi tiết như Nghị định 15/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 59/2015/NĐ-CP). Việc nắm vững và vận dụng đúng các quy định này không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là công cụ để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và phòng chống lãng phí, tham nhũng trong đầu tư công.

II. Thách thức cốt lõi trong quản lý dự án ĐTXDCB tại cơ quan BHXH

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chậm trễ trong tiến độ thực hiện. Theo phân tích từ các dự án thực tế, nhiều công trình kéo dài hơn so với kế hoạch ban đầu, gây phát sinh chi phí và lãng phí nguồn lực. Nguyên nhân của tình trạng này khá đa dạng, từ những vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng, thủ tục hành chính rườm rà, cho đến năng lực hạn chế của một số nhà thầu. Bên cạnh đó, chất lượng công tác chuẩn bị dự án, cụ thể là khâu khảo sát và lập thiết kế, đôi khi chưa đảm bảo. Điều này dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung thiết kế trong quá trình thi công, làm ảnh hưởng đến tiến độ và tăng tổng mức đầu tư. Công tác giám sát và đánh giá đầu tư cũng còn những bất cập, chưa thực sự quyết liệt và kịp thời, dẫn đến một số sai sót không được phát hiện và khắc phục sớm. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Hạn chế trong công tác chuẩn bị và thẩm định dự án đầu tư

Chất lượng của giai đoạn chuẩn bị đầu tư có tính quyết định. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác khảo sát, lập dự án đôi khi còn mang tính hình thức, chưa lường hết các yếu tố phức tạp. Việc này dẫn đến tình trạng dự án sau khi được phê duyệt phải điều chỉnh nhiều lần. Luận văn của Nguyễn Lê Giang (2014) chỉ ra rằng khâu khảo sát của đơn vị tư vấn thiết kế thiếu đồng bộ là một trong những nguyên nhân chính gây chậm trễ. Thời gian thẩm định dự án đầu tư và phê duyệt kéo dài cũng là một rào cản lớn, làm lỡ thời cơ và tăng chi phí cho dự án.

2.2. Năng lực chưa đồng đều của các Ban quản lý dự án

Năng lực của ban quản lý dự án đầu tư xây dựng là yếu tố con người then chốt. Thực trạng cho thấy, nhiều cán bộ làm công tác quản lý dự án hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản và thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc xử lý các tình huống phức tạp, quản lý hợp đồng xây dựng và giám sát nhà thầu. Năng lực hạn chế của ban quản lý có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và hiệu quả của dự án.

2.3. Bất cập trong quản lý chi phí và quyết toán vốn đầu tư

Quản lý chi phí quản lý dự án và thực hiện quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành là một thách thức lớn. Việc giải ngân vốn đôi khi còn chậm so với tiến độ thi công, gây khó khăn cho nhà thầu. Thủ tục thanh quyết toán còn phức tạp, kéo dài, ảnh hưởng đến dòng tiền và động lực của các đơn vị tham gia. Sự thiếu chặt chẽ trong khâu quản lý chi phí có thể là kẽ hở cho các hành vi tiêu cực, gây thất thoát vốn đầu tư công của nhà nước.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ chế để quản lý dự án đầu tư hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là giải pháp nền tảng cho công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH. Cần có một hệ thống quy định nội bộ rõ ràng, minh bạch và bám sát các văn bản pháp luật của nhà nước như Luật Xây dựng và các nghị định liên quan. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là chuẩn hóa và tối ưu hóa các quy trình, đặc biệt là quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng từ khâu lập kế hoạch đến khi kết thúc. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết để rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư. Việc xây dựng các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn nhà thầu tư vấn và nhà thầu thi công cũng là một yếu tố quan trọng. Một cơ chế chính sách hoàn thiện phải đảm bảo tính đồng bộ, có khả năng dự báo và thích ứng với những thay đổi của thị trường, đồng thời tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát để đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ đúng quy định, hướng tới mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư công.

3.1. Chuẩn hóa quy trình thẩm định và phê duyệt dự án đầu tư

Thời gian thẩm định và phê duyệt kéo dài là một trong những nguyên nhân chính gây chậm trễ. Cần xây dựng một quy trình chuẩn với các mốc thời gian cụ thể cho từng bước, quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, phòng ban. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ và theo dõi tiến độ thẩm định có thể giúp minh bạch hóa quy trình, giảm thiểu thời gian chờ đợi. Quy trình này phải đảm bảo việc phê duyệt dự án đầu tư được thực hiện nhanh chóng nhưng vẫn chặt chẽ về mặt chuyên môn và pháp lý.

3.2. Tăng cường cơ chế giám sát và đánh giá đầu tư định kỳ

Công tác giám sát và đánh giá đầu tư cần được thực hiện một cách thường xuyên, liên tục thay vì chỉ mang tính hình thức. Cần xây dựng các bộ chỉ số đánh giá (KPIs) rõ ràng cho từng giai đoạn của dự án, bao gồm tiến độ, chi phí, và chất lượng. Kết quả giám sát phải được báo cáo định kỳ và là cơ sở để đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc công khai kết quả giám sát cũng góp phần nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan, từ ban quản lý dự án đến các nhà thầu.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực ban quản lý và các đơn vị liên quan

Con người là yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của việc quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH. Do đó, nâng cao năng lực cho ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và các đơn vị liên quan là một nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp trọng tâm là xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ. Nội dung đào tạo cần bao quát các lĩnh vực từ pháp luật về xây dựng, đấu thầu, quản lý hợp đồng, đến các kỹ năng mềm như đàm phán và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, cần xây dựng các tiêu chuẩn chức danh rõ ràng cho các vị trí trong ban quản lý, làm cơ sở cho việc tuyển dụng, bổ nhiệm và đánh giá cán bộ. Việc trao quyền đi đôi với quy trách nhiệm cụ thể sẽ tạo động lực và nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các đơn vị tư vấn giám sát thi công, lựa chọn những đơn vị có đủ năng lực và kinh nghiệm để hỗ trợ chủ đầu tư kiểm soát chất lượng công trình một cách hiệu quả nhất.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án

Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ và chuyên sâu về quản lý dự án. Các nội dung cần tập trung vào việc cập nhật các quy định pháp luật mới như Luật Đấu thầu, Nghị định 15/2021/NĐ-CP, các kỹ năng lập kế hoạch, quản lý rủi ro, và quản lý chi phí. Việc mời các chuyên gia hàng đầu trong ngành xây dựng để chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Cấp chứng chỉ sau các khóa học cũng là một cách để chuẩn hóa và công nhận năng lực của cán bộ.

4.2. Lựa chọn nhà thầu tư vấn thi công dựa trên năng lực thực tế

Chất lượng của dự án phụ thuộc lớn vào năng lực của nhà thầu. Quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng phải bao gồm các tiêu chí lựa chọn nhà thầu nghiêm ngặt, không chỉ dựa trên giá chào thầu mà còn phải xem xét kinh nghiệm, năng lực tài chính, máy móc thiết bị và nhân sự. Cần có cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng trong hợp đồng xây dựng, đặc biệt là các điều khoản về phạt vi phạm tiến độ và chất lượng để đảm bảo các nhà thầu thực hiện cam kết một cách nghiêm túc.

V. Bài học thực tiễn từ quản lý dự án xây dựng trụ sở BHXH

Nghiên cứu các dự án cụ thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH. Phân tích dự án xây dựng trụ sở BHXH tỉnh Hải Dương cho thấy, sự chậm trễ trong việc phê duyệt thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán đã làm kéo dài thời gian thực hiện từ 2 năm lên 3 năm. Bài học rút ra là cần tối ưu hóa quy trình thẩm định nội bộ. Tương tự, dự án xây dựng trụ sở Chi cục thuế huyện Yên Phong cũng gặp vấn đề về tiến độ do công tác giải phóng mặt bằng và chất lượng tư vấn lập dự án chưa đảm bảo. Từ những trường hợp này, có thể thấy rằng việc lựa chọn đơn vị tư vấn có năng lực, thực hiện tốt công tác chuẩn bị đầu tư và phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương là các yếu tố tiên quyết. Kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu, tránh tình trạng 'sai một ly, đi một dặm' trong quá trình thực hiện dự án sử dụng vốn đầu tư công.

5.1. Phân tích nguyên nhân chậm tiến độ tại dự án BHXH Hải Dương

Theo tài liệu nghiên cứu, dự án trụ sở BHXH tỉnh Hải Dương bị chậm trễ do ba nguyên nhân chính: (1) triển khai thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán chậm, thời gian thẩm định kéo dài; (2) khâu khảo sát của tư vấn thiết kế thiếu đồng bộ, dẫn đến phát sinh nhiều hạng mục; (3) việc chấp hành Luật Đấu thầu chưa nghiêm túc ở một số khâu. Bài học ở đây là cần lựa chọn tư vấn giám sát thi công và thiết kế một cách kỹ lưỡng, đồng thời siết chặt kỷ luật trong đấu thầu để đảm bảo tiến độ.

5.2. Rút kinh nghiệm từ công tác quản lý dự án tại Bắc Ninh

Dự án Chi cục thuế huyện Yên Phong (Bắc Ninh) cho thấy điểm yếu trong khâu chuẩn bị mặt bằng và năng lực của ban quản lý dự án. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng triển khai chậm chạp, và nhiều thành viên ban quản lý không đạt tiêu chuẩn chuyên môn. Kinh nghiệm cho thấy, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt bằng trước khi khởi công và phải bố trí nhân sự có đủ năng lực, kinh nghiệm để điều hành dự án, tránh tình trạng vừa làm vừa học hỏi, gây ảnh hưởng đến hiệu quả chung.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý dự án đầu tư xây dựng BHXH

Hướng tới tương lai, công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản BHXH cần tiếp tục đổi mới để đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành và xã hội. Định hướng chiến lược là chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang quản lý hiện đại, dựa trên công nghệ và dữ liệu. Việc áp dụng các phần mềm quản lý dự án, công nghệ BIM (Building Information Modeling) trong thiết kế và thi công sẽ giúp tăng cường tính chính xác, minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung về các dự án đã và đang triển khai để phục vụ công tác phân tích, đánh giá và rút kinh nghiệm. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng một hệ thống cơ sở vật chất ngành BHXH đồng bộ, hiện đại trên cả nước, góp phần nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, nâng cao năng lực con người và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quy trình quản lý dự án đầu tư xây dựng là những nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Trong quản lý dự án ĐTXDCB, việc áp dụng chữ ký số, quy trình điện tử cho việc trình duyệt, phê duyệt dự án đầu tư sẽ rút ngắn đáng kể thời gian. Sử dụng drone để giám sát tiến độ công trường, áp dụng các cảm biến để kiểm tra chất lượng vật liệu là những giải pháp công nghệ tiên tiến có thể được nghiên cứu và triển khai. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tăng cường tính minh bạch của dự án.

6.2. Tầm nhìn chiến lược về phát triển cơ sở vật chất ngành BHXH

Định hướng phát triển của ngành BHXH đến năm 2030 đòi hỏi một hệ thống cơ sở vật chất tương xứng. Kế hoạch đầu tư cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế và có tầm nhìn dài hạn. Các dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu làm việc trước mắt mà còn phải tính đến khả năng mở rộng trong tương lai. Việc đầu tư phải gắn liền với mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của người tham gia bảo hiểm, đảm bảo nguồn vốn đầu tư công được sử dụng đúng mục đích và mang lại giá trị bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản tại cơ quan bảo hiểm xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, phần nội dung chính của đề tài đƣợc kết cấu gồm 3 chƣơng, 8 tiết. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƢ XÂY DỰNG CƠ BẢN 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƢ XÂY DỰNG CƠ BẢN 1. Khái quát chung về dự án đầu tư XDCB 1.

Khái niệm dự án đầu tư XDCB Mục 7 Điều 4 Luật Đấu thầu định nghĩa: Dự án là tập hợp các đề xuất để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc nhằm đạt đƣợc mục tiêu hay yêu cầu nào đó trong một thời gian nhất định dựa trên nguồn vốn xác định. Dự án đầu tƣ đƣợc hiểu là một tập hợp đề xuất cho việc bỏ vốn nhằm đạt đƣợc những lợi ích kinh tế hoặc xã hội đã đề ra trong giới hạn về thời gian hoặc nguồn lực đã đƣợc xác định. Mục 17 Điều 3 Luật Xây dựng định nghĩa: Dự án đầu tƣ xây dựng công trình là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc bỏ vốn để xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo những công trình xây dựng nhằm mục đích phát triển, duy trì, nâng cao chất lƣợng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong một thời hạn nhất định. Dự án đầu tƣ xây dựng công trình bao gồm phần thuyết minh và phần thiết kế cơ sở.

Dự án đầu tƣ xây dựng cơ bản là dự án đầu tƣ xây dựng công trình nhằm tạo ra các công trình xây dựng theo mục đích của ngƣời đầu tƣ nhằm phục vụ sự phát triển của xã hội. Đầu tƣ xây dựng cơ bản thuộc lĩnh vực sản xuất vật chất tạo ra các tài sản cố định và tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật cho toàn xã hội. Nhƣ vậy, dù xét theo bất kỳ góc độ nào, một dự án đầu tƣ XDCB đều bao gồm các vấn đề chính sau đây: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Mục tiêu của dự án: Bao gồm mục tiêu trƣớc mắt và mục tiêu lâu dài. + Mục tiêu trƣớc mắt: Là các mục đích cụ thể cần đạt đƣợc của việc thực hiện dự án.

+ Mục tiêu lâu dài: Là sự tăng trƣởng phát triển về số lƣợng, chất lƣợng sản phẩm dịch vụ hay các lợi ích xã hội do thực hiện dự án đầu tƣ mang lại. - Các kết quả của dự án: Đó là các tài sản cố định của dự án, đƣợc tạo ra từ các hoạt động xây dựng của dự án. Đây là điều kiện cần thiết để thực hiện đƣợc các mục tiêu của dự án. - Các hoạt động của dự án: Là những nhiệm vụ hoặc hành động đƣợc thực hiện trong dự án để tạo ra các kết quả nhất định.

Những nhiệm vụ hoặc hành động này gắn với một thời gian biểu và trách nhiệm cụ thể của các bộ phận thực hiện sẽ tạo thành kế hoạch làm việc của dự án. - Các nguồn lực của dự án: Đó chính là các nguồn lực về vật chất, tài chính và con ngƣời cần thiết để tiến hành các hoạt động dự án. Các nguồn lực này đƣợc biểu hiện dƣới dạng giá trị chính là vốn đầu tƣ XDCB của dự án. Trong các thành phần trên thì các kết quả đƣợc coi là cột mốc đánh dấu tiến bộ của dự án ĐTXDCB.

Vì vậy, trong quá trình thực hiện dự án phải thƣờng xuyên theo dõi đánh giá kết quả đã đạt đƣợc. Những hoạt động nào có liên quan trực tiếp với việc tạo ra các kết quả đƣợc coi là hoạt động chủ yếu phải đƣợc đặc biệt quan tâm. Phân loại dự án đầu tư XDCB Với khái niệm về dự án đầu tƣ XDCB nhƣ trên, thì việc phân loại dự án đầu tƣ XDCB có ý nghĩa rất quan trọng trong quản lý dự án. Hiện nay có hai cách tiếp cận phân loại dự án đầu tƣ XDCB đó là theo tính chất, quy mô đầu tƣ và theo nguồn vốn đầu tƣ.

Tại Điều 2 Nghị định 12/2009/NĐ-CP phân loại cụ thể nhƣ sau: * Theo tính chất và quy mô đầu tư: 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các dự án, công trình có một trong năm tiêu chí sau đây là dự án, công trình quan trọng quốc gia do Quốc hội xem xét, quyết định về chủ trƣơng đầu tƣ (Nghị quyết 66/2006/NQ-QH11): 1. Quy mô vốn đầu tƣ từ hai mƣơi nghìn tỷ đồng Việt Nam trở lên đối với dự án, công trình có sử dụng từ ba mƣơi phần trăm vốn nhà nƣớc trở lên. Dự án, công trình có ảnh hƣởng lớn đến môi trƣờng hoặc tiềm ẩn khả năng ảnh hƣởng nghiêm trọng đến môi trƣờng, bao gồm: a) Nhà máy điện hạt nhân; b) Dự án đầu tƣ sử dụng đất có yêu cầu chuyển mục đích sử dụng đất rừng phòng hộ đầu nguồn từ hai trăm ha trở lên; đất rừng phòng hộ chắn sóng, lấn biển từ năm trăm ha trở lên; đất rừng đặc dụng từ hai trăm ha trở lên, trừ đất rừng là vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên; đất rừng sản xuất từ một nghìn ha trở lên. Dự án, công trình phải di dân tái định cƣ từ hai mƣơi nghìn ngƣời trở lên ở miền núi, từ năm mƣơi nghìn ngƣời trở lên ở các vùng khác.

Dự án, công trình đầu tƣ tại địa bàn đặc biệt quan trọng đối với quốc gia về quốc phòng, an ninh hoặc có di tích quốc gia có giá trị đặc biệt quan trọng về lịch sử, văn hóa. Dự án, công trình đòi hỏi phải áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt cần đƣợc Quốc hội quyết định. Các dự án còn lại đƣợc phân thành 3 nhóm: A, B, C để phân cấp quản lý. Đặc trƣng của mỗi nhóm đƣợc qui định cụ thể nhƣ sau: - Các dự án nhóm A: Là các dự án thuộc phạm vi bảo vệ an ninh, quốc phòng có tính bảo mật quốc gia, có ý nghĩa chính trị, kinh tế - xã hội quan trọng, dự án sản xuất các chất độc hại, chất nổ, khai thác chế biến khoáng sản quý hiếm (không phụ thuộc quy mô vốn đầu tƣ) hoặc là các dự án có mức vốn đầu tƣ ở mức nhất định tuỳ thuộc từng ngành.

Các dự án nhóm A quan trọng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phải do Quốc hội thông qua và quyết định chủ trƣơng đầu tƣ theo quy định tại Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 10/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tƣ xây dựng công trình. - Các dự án nhóm B và C: Bao gồm các dự án có tính chất tƣơng tự nhƣ các dự án nhóm A nhƣng có quy mô đầu tƣ nhỏ hơn (Phụ lục I phân loại dự án đầu tƣ xây dựng công trình - Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 12/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tƣ xây dựng công trình). * Theo nguồn vốn đầu tư: - Dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nƣớc. - Dự án sử dụng vốn tín dụng do Nhà nƣớc bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc.

- Dự án sử dụng vốn đầu tƣ phát triển của doanh nghiệp nhà nƣớc. - Dự án sử dụng vốn khác bao gồm cả vốn tƣ nhân hoặc sử dụng hỗn hợp nhiều nguồn vốn. Với hai cách tiếp cận phân loại dự án đầu tƣ XDCB nhƣ vậy, ở luận này học viên chọn tiếp cận theo nguồn vốn đầu tƣ, đi sâu nghiên cứu các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nƣớc, nguồn vốn của doanh nghiệp có nguồn gốc từ ngân sách nhà nƣớc. Đặc điểm dự án đầu tư XDCB Dự án có tính thay đổi: Dự án xây dựng không tồn tại một cách ổn định cứng, hàng loạt phần tử của nó đều có thể thay đổi trong quá trình thực thi do nhiều nguyên nhân ( nguyên nhân bên trong và bên ngoài).

Dự án có tính duy nhất: Mỗi dự án đều có đặc trƣng riêng biệt lại đƣợc thực hiện trong những điều kiện khác biệt nhau cả về địa điểm, không gian, thời gian và môi trƣờng luôn thay đổi. Dự án có hạn chế về thời gian và quy mô: Mỗi dự án đều có điểm khởi đầu và kết thúc rõ ràng và thƣờng có một số kỳ hạn có liên quan. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Quy mô của mỗi dự án là khác nhau và đƣợc thể hiện một cách rõ ràng trong mỗi dự án vì điều đó quyết định đến việc phân loại dự án và xác định chi phí của dự án. Dự án có liên quan đến nhiều nguồn lực khác nhau: Triển khai dự án là một quá trình thực hiện một chuỗi các đề xuất để thực hiện các mục đích cụ thể nhất định, chính vì vậy để thực hiện đƣợc nó chúng ta phải huy động nhiều nguồn lực khác nhau, việc kết hợp hài hoà các nguồn lực đó trong quá trình triển khai là một trong những nhân tố góp phần nâng cao hiệu quả dự án.

Khái quát chung về quản lý dự án đầu tư XDCB 1. Khái niệm quản lý dự án đầu tư XDCB Quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, điều phối thời gian, nguồn lực và giám sát quá trình phát triển của dự án nhằm đảm bảo cho dự án hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi ngân sách đƣợc duyệt và đạt đƣợc các yêu cầu đã định về kỹ thuật và chất lƣợng sản phẩm dịch vụ, bằng những phƣơng pháp và điều kiện tốt nhất cho phép. Theo Khoản 1 Điều 45 Luật Xây dựng thì Quản lý dự án đầu tƣ xây dựng cơ bản bao gồm: quản lý chất lƣợng xây dựng, quản lý tiến độ xây dựng, quản lý khối lƣợng thi công xây dựng công trinh, quản lý an toàn lao động trên công trƣờng xây dựng, quản lý môi trƣờng xây dựng 1. Các hình thức quản lý dự án đầu tư XDCB Có nhiều mô hình tổ chức quản lý dự án.

Tuỳ thuộc mục đích nghiên cứu mà phân loại các mô hình tổ chức dự án cho phù hợp. Cân cứ vào điều kiện năng lực của cá nhân, tổ chức và căn cứ vào yêu cầu của dự án có thể chia hình thức tổ chức quản lý dự án thành hai nhóm chính là hình thức thuê tƣ vấn quản lý dự án và hình thức chủ đầu tƣ trực tiếp thực hiện quản lý dự án. Chủ đầu tư trực tiếp quản lý dự án Chủ đầu tƣ trực tiếp quản lý dự án là hình thức chủ đầu tƣ sử dụng bộ 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ