Luận án TS: Quản lý phối hợp lực lượng xã hội trong đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề tại trường cao đẳng, đề xuất các giải pháp khả thi.

Trường đại học

Học Viện Chính Trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

230
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Quản lý đào tạo nghề Vai trò phối hợp lực lượng xã hội

Quản lý đào tạo nghề trong bối cảnh hiện đại không còn là nhiệm vụ riêng của các cơ sở giáo dục mà đã trở thành một bài toán chung đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Phối hợp các lực lượng xã hội, bao gồm Nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức và cộng đồng, là chìa khóa để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động một cách hiệu quả. Sự phối hợp này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn đảm bảo chương trình đào tạo luôn bắt kịp xu thế phát triển của công nghệ và sản xuất. Thực chất, đây là quá trình xã hội hóa đào tạo nghề, biến hoạt động giáo dục từ trách nhiệm của một ngành thành sự nghiệp của toàn dân. Việc huy động trí tuệ, kinh nghiệm và nguồn lực từ các bên liên quan giúp nâng cao chất lượng dạy nghề, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục năng động và thực tiễn, nơi người học được trang bị đầy đủ kỹ năng để tự tin bước vào thị trường lao động. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Tố Nga (2021) đã khẳng định, quản lý hiệu quả sự phối hợp này là yêu cầu cấp thiết để đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi về giáo dục nghề nghiệp và xã hội hóa

Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục nghề nghiệp (GDNN) được hiểu là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để người học có thể tìm kiếm hoặc tự tạo việc làm. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, mục tiêu của đào tạo nghề là hình thành năng lực thực hành nghề tương xứng với trình độ đào tạo. Trong khi đó, xã hội hóa đào tạo nghề là quá trình huy động, tổ chức và khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội—từ các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức xã hội đến từng cá nhân—vào sự nghiệp đào tạo. Bản chất của xã hội hóa là chuyển đổi mô hình giáo dục từ bao cấp sang cơ chế “Nhà nước và nhân dân cùng làm”, nơi các lực lượng xã hội không chỉ là người thụ hưởng mà còn là chủ thể tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, đầu tư cơ sở vật chất, và giám sát chất lượng đầu ra. Sự kết hợp này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, giúp các cơ sở GDNN giảm bớt gánh nặng ngân sách và tăng cường tính thực tiễn trong giảng dạy.

1.2. Tầm quan trọng của việc huy động nguồn lực xã hội

Việc huy động nguồn lực xã hội mang lại lợi ích đa chiều cho công tác quản lý đào tạo nghề. Thứ nhất, nó giải quyết bài toán về kinh phí và cơ sở vật chất. Doanh nghiệp và các tổ chức xã hội có thể đóng góp tài chính, máy móc, trang thiết bị hiện đại, hoặc tạo điều kiện cho sinh viên thực tập ngay tại nhà máy, xưởng sản xuất. Thứ hai, sự tham gia của các chuyên gia từ doanh nghiệp giúp làm mới và cập nhật nội dung, chương trình đào tạo, đảm bảo kiến thức và kỹ năng được dạy luôn phù hợp với thực tế. Điều này giúp khắc phục tình trạng “dạy những gì trường có” thay vì “dạy những gì thị trường cần”. Cuối cùng, sự phối hợp này tạo ra một mạng lưới kết nối chặt chẽ, giúp sinh viên có cơ hội việc làm ngay sau khi tốt nghiệp thông qua các chương trình đào tạo theo địa chỉ. Nhờ vậy, tỉ lệ sinh viên có việc làm đúng ngành nghề tăng lên, đồng thời doanh nghiệp cũng tiết kiệm được chi phí và thời gian đào tạo lại nhân viên mới, góp phần ổn định và phát triển kinh tế - xã hội.

II. Thách thức quản lý đào tạo nghề khi thiếu sự phối hợp

Thực trạng quản lý đào tạo nghề tại nhiều địa phương, bao gồm cả Hà Nội, đang đối mặt với không ít thách thức do sự phối hợp lỏng lẻo giữa các lực lượng xã hội. Hạn chế lớn nhất là khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, khi chương trình đào tạo còn nặng về hàn lâm, thiếu tính ứng dụng và chưa bắt kịp sự thay đổi của công nghệ. Theo khảo sát trong luận án của Nguyễn Thị Tố Nga (2021), nhiều doanh nghiệp cho rằng sinh viên mới ra trường còn yếu về kỹ năng thực hành và tác phong công nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách nhà nước về đào tạo nghề dù đã có nhiều đổi mới nhưng cơ chế triển khai còn phức tạp, chưa thực sự tạo động lực khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo. Sự thiếu vắng một cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng và hiệu quả đã dẫn đến tình trạng các bên hoạt động rời rạc, nguồn lực bị phân tán và mục tiêu chung là nâng cao chất lượng dạy nghề chưa đạt được như kỳ vọng. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để hoạt động đào tạo nghề thực sự đi vào chiều sâu và tạo ra giá trị bền vững.

2.1. Bất cập trong liên kết đào tạo giữa trường và doanh nghiệp

Mối liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Về phía nhà trường, nhiều cơ sở đào tạo chưa chủ động tìm đến doanh nghiệp, chương trình giảng dạy còn chậm đổi mới và đội ngũ giảng viên thiếu kinh nghiệm thực tế. Về phía doanh nghiệp, không ít đơn vị vẫn xem việc nhận sinh viên thực tập là một gánh nặng, chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của doanh nghiệp trong dạy nghề. Họ thường chỉ tham gia ở mức độ bề nổi như tiếp nhận thực tập sinh hoặc tài trợ các sự kiện nhỏ, thay vì tham gia sâu vào quá trình xây dựng mục tiêu, thiết kế chương trình hay đánh giá kết quả học tập. Sự thiếu kết nối này dẫn đến hệ quả tất yếu là sản phẩm đào tạo không đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Sinh viên sau khi tốt nghiệp phải mất thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại, gây lãng phí nguồn lực cho cả xã hội và doanh nghiệp.

2.2. Nhận thức chưa đầy đủ về trách nhiệm của các bên liên quan

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ nhận thức chưa đầy đủ về vai trò và trách nhiệm của các bên trong việc phối hợp. Luận án của Nguyễn Thị Tố Nga chỉ ra rằng, một bộ phận cán bộ quản lý, chính quyền địa phương và cả doanh nghiệp vẫn còn tư duy rằng đào tạo nghề là trách nhiệm độc quyền của ngành giáo dục. Họ chưa thấy được lợi ích trực tiếp và trách nhiệm cộng đồng của mình trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức dẫn đến hành động thiếu quyết liệt. Các hoạt động phối hợp thường mang tính hình thức, thời vụ, thiếu một kế hoạch chiến lược dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ. Để khắc phục, cần có những hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức một cách bài bản, nhấn mạnh rằng đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của chính doanh nghiệp và địa phương.

III. Phương pháp xây dựng cơ chế phối hợp ba nhà hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ và thực chất là yêu cầu tiên quyết. Giải pháp trọng tâm là triển khai hiệu quả mô hình ba nhà (Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp). Trong mô hình này, mỗi bên có vai trò và trách nhiệm rõ ràng, cùng tương tác để tạo ra một chu trình đào tạo khép kín và hiệu quả. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách nhà nước về đào tạo nghề thông thoáng, tạo hành lang pháp lý thuận lợi và cơ chế khuyến khích cụ thể. Nhà trường giữ vai trò chủ đạo trong tổ chức đào tạo, nghiên cứu và đổi mới phương pháp giảng dạy. Doanh nghiệp là “khách hàng” và cũng là “đối tác”, tham gia từ khâu xác định nhu cầu, xây dựng chương trình đến đánh giá chất lượng đầu ra. Một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả phải được thể chế hóa bằng các văn bản ký kết, quy chế hoạt động rõ ràng, có sự phân công, phân nhiệm và cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ.

3.1. Vai trò kiến tạo của Nhà nước trong liên kết đào tạo

Nhà nước giữ vai trò “nhạc trưởng” trong việc điều phối và kiến tạo môi trường cho sự hợp tác. Nhiệm vụ chính là xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về hợp tác nhà trường và doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai cho các doanh nghiệp tham gia tích cực vào đào tạo nghề. Đồng thời, cần thành lập các cơ quan điều phối cấp vùng hoặc cấp ngành, có chức năng kết nối cung - cầu lao động, dự báo nhu cầu nhân lực và làm trung gian cho các hoạt động hợp tác. Nhà nước cũng cần đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến liên kết đào tạo, công nhận chương trình và cấp chứng chỉ. Quan trọng hơn cả, Nhà nước phải đóng vai trò giám sát, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên được thực thi một cách công bằng và minh bạch, tạo dựng niềm tin cho toàn bộ hệ thống.

3.2. Nâng cao quyền tự chủ của cơ sở giáo dục nghề nghiệp

Tăng cường tự chủ của cơ sở giáo dục nghề nghiệp là một đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy sự phối hợp. Khi được tự chủ, các trường cao đẳng sẽ chủ động và linh hoạt hơn trong việc mở ngành nghề mới, điều chỉnh chương trình đào tạo, và quyết định các hình thức liên kết đào tạo với doanh nghiệp. Quyền tự chủ cho phép nhà trường thoát khỏi sự ràng buộc của các quy định hành chính cứng nhắc, từ đó có thể nhanh chóng đáp ứng những thay đổi của thị trường. Cùng với quyền tự chủ là trách nhiệm giải trình. Các trường phải công khai về chất lượng đào tạo, tỉ lệ sinh viên có việc làm và mức độ hài lòng của doanh nghiệp. Cơ chế này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, buộc các trường phải không ngừng nâng cao chất lượng và tăng cường hợp tác với các lực lượng xã hội để tồn tại và phát triển.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dạy nghề qua hợp tác thực tiễn

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Bí quyết để nâng cao chất lượng dạy nghề nằm ở việc tăng cường các hoạt động hợp tác thực tiễn, đưa môi trường doanh nghiệp vào trong nhà trường và đưa sinh viên đến với môi trường sản xuất. Việc gắn kết đào tạo với sản xuất kinh doanh không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Các hình thức hợp tác có thể đa dạng, từ việc mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy, tổ chức các kỳ thực tập dài hạn, đến việc triển khai các dự án nghiên cứu ứng dụng chung. Đặc biệt, mô hình đào tạo theo địa chỉ, nơi doanh nghiệp đặt hàng nhà trường đào tạo nhân lực theo yêu cầu cụ thể, đang chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Sự hợp tác này đảm bảo đầu ra cho sinh viên và cung cấp nguồn lao động chất lượng, phù hợp ngay lập tức cho doanh nghiệp, tạo ra lợi ích kép cho cả hai bên.

4.1. Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng chương trình dạy nghề

Vai trò của doanh nghiệp trong dạy nghề cần được nâng lên một tầm cao mới, không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận thực tập sinh. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia ngay từ khâu đầu tiên: xây dựng và thẩm định chương trình đào tạo. Các chuyên gia, kỹ sư giàu kinh nghiệm thực tế từ doanh nghiệp là những người hiểu rõ nhất yêu cầu công việc, các tiêu chuẩn kỹ năng và xu hướng công nghệ mới. Sự tham gia của họ giúp đảm bảo chương trình đào tạo luôn cập nhật, thực tiễn và sát với nhu cầu của ngành. Các doanh nghiệp có thể đóng góp bằng cách xây dựng các mô-đun thực hành, cung cấp các tình huống (case study) thực tế, hoặc đồng xây dựng các chuẩn đầu ra cho sinh viên. Khi chương trình đào tạo được “may đo” theo yêu cầu của thị trường, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao chắc chắn sẽ được cải thiện.

4.2. Phát huy vai trò của các hiệp hội nghề nghiệp

Các hiệp hội nghề nghiệp đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa các cơ sở đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp trong cùng một ngành. Các hiệp hội có thể tổng hợp nhu cầu nhân lực từ các thành viên, từ đó cung cấp thông tin dự báo chính xác cho các trường. Họ cũng có thể tham gia vào việc xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia, làm cơ sở cho việc thiết kế chương trình và đánh giá chất lượng đào tạo. Ngoài ra, các hiệp hội có thể tổ chức các cuộc thi tay nghề, các buổi hội thảo chuyên đề, tạo sân chơi để sinh viên cọ xát, học hỏi và kết nối với các nhà tuyển dụng tiềm năng. Việc phát huy vai trò của các hiệp hội sẽ tạo ra một kênh thông tin và hợp tác đa phương, giúp hoạt động quản lý đào tạo nghề trở nên đồng bộ và hiệu quả hơn trên quy mô toàn ngành.

V. Minh chứng hiệu quả từ các mô hình phối hợp đào tạo nghề

Hiệu quả của việc quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua nhiều mô hình thực tiễn. Luận án của Nguyễn Thị Tố Nga (2021) đã tiến hành khảo sát và thử nghiệm tại các trường cao đẳng trên địa bàn Hà Nội, mang lại những kết quả đáng khích lệ. Các trường tiên phong trong việc hợp tác nhà trường và doanh nghiệp đều ghi nhận tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm đúng ngành nghề cao hơn đáng kể. Sinh viên được tham gia các kỳ thực tập thực chất tại doanh nghiệp không chỉ vững vàng về tay nghề mà còn tự tin hơn trong giao tiếp và xử lý vấn đề. Những mô hình thành công này là minh chứng sống động cho thấy khi có một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, chất lượng đào tạo nghề hoàn toàn có thể được nâng lên một tầm cao mới, đáp ứng được những yêu cầu khắt khe nhất của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Phân tích kết quả khảo nghiệm tại các trường cao đẳng Hà Nội

Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lý phối hợp được trình bày trong luận án cho thấy sự đồng thuận cao từ các cán bộ quản lý và giảng viên. Cụ thể, các biện pháp như “Chỉ đạo phối hợp trong đổi mới phương pháp dạy học, thực hành, thực tập” và “Tổ chức phối hợp đánh giá kết quả theo chuẩn đầu ra và tư vấn việc làm” được đánh giá là vừa rất cần thiết, vừa có tính khả thi cao. Điều này cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của việc gắn kết đào tạo với sản xuất kinh doanh đã được nâng cao. Các số liệu cũng chỉ ra rằng ở những trường có sự phối hợp chặt chẽ, mức độ hài lòng của sinh viên và doanh nghiệp đối với chất lượng đào tạo đều ở mức cao. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để nhân rộng các mô hình phối hợp hiệu quả trên toàn hệ thống giáo dục nghề nghiệp.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình thử nghiệm thực tế

Luận án đã tiến hành thử nghiệm một số biện pháp tại Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Hà Nội và Nhà máy Canon Việt Nam. Kết quả cho thấy kỹ năng thực hành nghề của sinh viên sau hai lần thử nghiệm đã cải thiện rõ rệt, được phía doanh nghiệp đánh giá cao. Bài học kinh nghiệm rút ra là sự thành công của mô hình phối hợp phụ thuộc rất nhiều vào sự cam kết và tham gia thực chất của cả hai bên. Cần có một kế hoạch phối hợp chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng và cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên. Phía nhà trường cần chủ động, linh hoạt điều chỉnh chương trình, trong khi doanh nghiệp cần cử cán bộ có chuyên môn và tâm huyết để hướng dẫn sinh viên. Kinh nghiệm này khẳng định rằng, mô hình hợp tác nhà trường và doanh nghiệp chỉ thực sự hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng, trách nhiệm và cùng chia sẻ lợi ích.

VI. Tương lai quản lý đào tạo nghề và xu hướng xã hội hóa

Hướng tới tương lai, quản lý đào tạo nghề sẽ tiếp tục đi sâu vào xu hướng xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp. Đây là con đường tất yếu để phát triển một hệ thống đào tạo nghề linh hoạt, hiện đại và hội nhập quốc tế. Sự tham gia của các lực lượng xã hội sẽ không còn là phong trào mà trở thành một yêu cầu bắt buộc, được thể chế hóa trong các chính sách và chiến lược phát triển quốc gia. Các mô hình liên kết đào tạo sẽ ngày càng đa dạng và đi vào chiều sâu, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang đặt ra những yêu cầu mới về kỹ năng lao động. Việc quản lý hiệu quả sự phối hợp này sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam trên thị trường khu vực và toàn cầu. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các mô hình và chính sách để huy động nguồn lực xã hội một cách tối ưu, tạo ra đột phá thực sự cho chất lượng đào tạo nghề.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách để đáp ứng nhu cầu thị trường

Để xu hướng xã hội hóa đi vào thực chất, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp khi tham gia đào tạo. Cần có cơ chế công nhận và tôn vinh những doanh nghiệp có đóng góp tích cực. Thứ hai, Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể, ví dụ như cho phép doanh nghiệp đưa chi phí đào tạo vào chi phí hợp lý khi tính thuế thu nhập. Thứ ba, cần đẩy mạnh việc xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực quốc gia, cung cấp dữ liệu tin cậy để các trường và doanh nghiệp có cơ sở lập kế hoạch đào tạo. Cuối cùng, cần thúc đẩy việc thành lập các hội đồng kỹ năng ngành, nơi quy tụ đại diện của cả ba nhà để cùng quyết định các vấn đề chiến lược của đào tạo nghề, đảm bảo hệ thống luôn đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

6.2. Xu hướng tất yếu của việc xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thị trường lao động, xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp không còn là một lựa chọn mà là một xu hướng tất yếu. Không một quốc gia nào có thể phát triển hệ thống đào tạo nghề hiệu quả nếu chỉ dựa vào nguồn lực của Nhà nước. Sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp, chính là nguồn sinh lực dồi dào nhất để đổi mới và nâng cao chất lượng dạy nghề. Tương lai của đào tạo nghề Việt Nam phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái hợp tác cởi mở, nơi kiến thức của nhà trường, kinh nghiệm của doanh nghiệp và chính sách của Nhà nước hòa quyện làm một. Đây là con đường duy nhất để tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ năng lực để đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu về phối hợp các lực lượng xã hội trong giáo dục, đào tạo 1. Các công trình khoa học nghiên cứu của các tác giả nước ngoài Phối hợp các lực lượng xã hội trong GD, ĐT đáp ứng xây dựng, phát triển nguồn lực lao động cho xã hội là yêu cầu khách quan đối với mỗi quốc gia - dân tộc. Mỗi giai đoạn lịch sử - cụ thể thường có cách tiếp cận và bàn luận nông, sâu về phối hợp các lực lượng trong đào tạo nguồn lực lao động cho xã hội không hoàn toàn giống nhau.

Một là, có những công trình khoa học nghiên cứu về tính tất yếu, nội dung, lợi ích, biện pháp thúc đẩy sự phối hợp giữa nhà trường và xã hội trong GD,ĐT. Tổ chức Cedefop (European Centre for the Development of Vocational Training - Trung tâm Phát triển Đào tạo nghề châu Âu) cũng như các tác giả: Kathrin Hoeckel [148]; Rita Nikolai and Christian Ebner [150] đã có những kiến giải mối quan hệ giữa nhà trường và các đơn vị sản xuất, dịch vụ trong quá trình đào tạo nghề. Đáng chú ý, Trung tâm Phát triển Đào tạo nghề châu Âu (Cedefop) từ năm 2005 đến 2009 đã triển khai nghiên cứu về nội dung, phương thức phối hợp giữa nhà trường với xã hội theo nhiều hướng khác nhau tại 21 quốc gia châu Âu (Đan Mạch, Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Phần Lan, Thụy Điển. Để chỉ rõ sự cần thiết, nguyên tắc, nội dung và lợi ích của hợp tác, liên kết giữa nhà trường và xã hội, trực tiếp là các nhà máy, công ty trong quá trình đào tạo nghề; chỉ rõ tầm quan trọng và lợi ích mang lại cho cả hai phía nhà trường và cộng đồng xã hội, biểu hiện ở 3 cấp độ: cấp độ vi mô (lợi ích của cá nhân); cấp độ trung gian (lợi ích của tổ chức); cấp độ vĩ mô (lợi ích của xã hội).Komenxki (1592-1670), người đầu tiên đưa ra hệ thống lý luận cơ bản, phổ biến về mối quan hệ biện chứng giữa nhà trường và xã hội trong GD, 14 ĐT.Komenxki, động lực của hoạt động giáo dục không thể thiếu vắng sự tham gia của cộng đồng xã hội.

Trong thực hiện mục đích GD, ĐT thế hệ tương lai đối với Nhà nước XHCN, các nhà giáo dục của Liên Xô (cũ) chỉ ra tính tất yếu, vai trò của phối hợp giữa nhà trường và xã hội.Xukhomlinxki (1918-1970) quan niệm: nếu nhà trường không có sự phối hợp với chính quyền, tổ chức quần chúng để thống nhất mục đích, nội dung, hình thức giáo dục,. thì sẽ dẫn đến tình trạng không thống nhất, đồng bộ trong giáo dục, hoạt động GD, ĐT sẽ khó đạt được mục tiêu đặt ra.X Macarencô (1888-1939), đã thể hiện tư tưởng của mình là: Tôi kiên trì nói rằng, các vấn đề giáo dục, phương pháp giáo dục không thể hạn chế trong các vấn đề dạy học trên lớp, trái lại cần có sự phối hợp giữa các chủ thể giáo dục nhà trường với cộng đồng xã hội. Nghiên cứu về biện pháp thúc đẩy phối hợp các lực lượng xã hội trong GD, ĐT có: Chun Gyun Jung [147]; Lisbeth Lundahh and Theodor Sander [149]; Rita Nikolai and Christian Ebner [150]. đã đề cập tới nhiều giải pháp phối hợp mang lại hiệu quả tích cực cho nhà trường, người học và xã hội.

Theo tác giả Frank Bünning và Schnarr cần chú ý đến hoạt động xúc tiến chiến dịch cộng tác (strategic partnership) giữa các lực lượng, như: cá nhân; gia đình; cộng đồng; các tổ chức tình nguyện; cơ sở đào tạo nghề tư nhân; cơ sở đào tạo nghề quốc gia; công nhân và tổ chức; người quản lý và tổ chức; Hai là, một số công trình khoa học nghiên cứu về chính sách liên quan tới phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề. Có thể kể đến các công trình khoa học: Chana Kasipar, Se-Yung LIM, Alexander Schnarr, Wu Quan, Xu Ying, Frank Bünning [146]; Tazeen Fasih [151]. nhấn mạnh tới vai trò, trách nhiệm của xã hội, đặc biệt là các đơn vị sản xuất, kinh doanh về đóng góp cho quỹ đào tạo, hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực; về chính sách đào tạo nghề miễn phí cho một số học sinh, sinh viên thuộc nhóm gia đình có hoàn cảnh khó khăn. 15 Những năm gần đây, một số nước phương Tây đã chú ý đề cao hơn vai trò của phối hợp giữa nhà trường với gia đình và cộng đồng xã hội để cùng tham gia giáo dục.

Cuốn sách, “Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng đóng góp cho giáo dục trong các điều kiện xung đột” của tác giả Laura Brannelly và Joan Sullivan-Owomoyela đã đề cập đến sự tham gia xây dựng và phát triển giáo dục của các lực lượng cộng đồng xã hội ở các nước Jordan, Afghanistan, Iraq, Liberia, Uganda và vùng lãnh thổ Palestine. Các tác giả đã nghiên cứu sự tham gia của các lực lượng xã hội vào giáo dục trong hoàn cảnh chính trị của mỗi quốc gia, mỗi vùng lãnh thổ khác nhau. Nội dung của cuốn sách đã khẳng định tầm quan trọng của các lực lượng xã hội đối với việc tái thiết đất nước sau xung đột và xây dựng lại giáo dục [152]. Cuốn sách: Mối quan hệ trong nhà trường là những mối quan tâm lớn nhất” của tác giả Cotton Kathleen đã bàn về sự tham gia của các lực lượng xã hội vào giáo dục nói chung, đào tạo nguồn lực lao động xã hội.

Theo tác giả, sự tham gia của các lực lượng xã hội trong quá trình GD, ĐT với nhiều hình thức khác nhau; khẳng định vai trò của các lực lượng xã hội trong phối hợp với nhà trường để tổ chức quá trình đào tạo, nhất là đầu tư CSVC, xây dựng môi trường lành mạnh cho người học. Như vậy, có nhiều cách tiếp cận, mục đích khác nhau khi bàn về phối hợp giữa nhà trường và xã hội. Các công trình khoa học đã công bố trên đây bàn về một vấn đề nào đó, như tầm quan trọng hoặc sự cần thiết,… của phối hợp. Tuy nhiên, chưa đi sâu luận giải nội dung, phương thức phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 1.

Các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước Nghiên cứu về thực trạng đào tạo nghề: Báo cáo tổng quan về đào tạo nghề ở Việt Nam [4]. Tổng cục dạy nghề (2012). Tổng cục Giáo dục nghề nghiêp (2018) Báo cáo công tác tuyển sinh năm 2017 [124]. Các công trình khoa học đã chỉ rõ sự cần thiết phối hợp giữa nhà trường và cộng đồng xã hội 16 trong đào tạo nghề trong giai đoạn mới.

Đáng chú ý, bài viết của tác giả Phạm Bá Phong (2014),“ Bàn về quan hệ hợp tác giữa nhà trường đại học với doanh nghiệp trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực” [83]. Theo tác giả, đào tạo nhân lực đáp ứng nhu cầu xã hội là một vấn đề bức thiết để thực hiện quy luật cung - cầu trong cơ chế thị trường. Bài viết trình bày kết quả khảo sát, đánh giá thực trạng đào tạo và chính sách đào tạo nhân lực trình độ cao đẳng, đáp ứng nhu cầu xã hội ở nước ta hiện nay [83]. Một số bài viết nghiên cứu những khía cạnh cụ thể về đào tạo nghề, về phối hợp giữa nhà trường và xã hội trong đào tạo nghề: Tác giả Nguyễn Đức Trí (2008), đi sâu nghiên cứu về Giáo dục nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường lao động [127].

Trên cơ sở luận chứng cơ sở khoa học về nhu cầu của thị trường lao động, thực trạng giáo dục nghề nghiệp; tác giả đề xuất một số giải pháp đổi mới công tác phối hợp giữa nhà trường và xã hội trong đào tạo nghề; luận chứng nhu cầu số lượng, cơ cấu lao động, qui hoạch lại mạng lưới hệ thống các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, xây dựng một số loại tiêu chuẩn cần thiết cho giáo dục nghề nghiệp, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng dạy nghề, gắn kết giữa đào tạo và sử dụng. Nghiên cứu về kinh nghiệm phối hợp nhà trường và các đơn vị sản xuất, kinh doanh trong và ngoài nhà trường; tư vấn hướng nghiệp, nhu cầu đào tạo, mô hình đào tạo nghề gắn với sản xuất, thị trường lao động của một số quốc gia trên thế giới (Thụy Điển, Malaysia, Đức, New Zealand,. Trong đó, tiêu biểu là công trình khoa học luận giải những kinh nghiệm chuẩn hóa đào tạo nghề của Cộng Hòa Liên bang Đức [121]; hoặc, tác giả Trần Văn Hùng (2010): Kinh nghiệm của New Zealand trong việc xác định nhu cầu đào tạo và nhu cầu lao động” đã trả lời câu hỏi: nền kinh tế cần bao nhiêu nhân lực, cơ cấu nghề nghiệp thế nào, cần đào tạo bao nhiêu, cơ cấu đào tạo ra sao? Kinh nghiệm của New Zealand đáng chú ý ở chỗ họ xác định nhu cầu đào tạo và nhu cầu lao động trong mối quan hệ kinh tế - lao động - đào tạo. 17 Nguyễn Thị Hằng (2013) Quản lý đào tạo nghề ở các trường dạy nghề đáp ứng nhu cầu xã hội: Quan niệm và giải pháp thực hiện [30].

Các tác giả đã phân tích nhu cầu đào tạo nghề để phục vụ phát triển KT-XH của đất nước; làm rõ hạn chế, khuyết điểm trong đào tạo nghề ở nước ta hiện nay. Theo tác giả, đào tạo nghề chưa gắn với chiến lược phát triển KT-XH, sự phân bố các trường cao đẳng nghề không hợp lý, nội dung chương trình, phương pháp dạy nghề chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn; quản lý nhà nước về đào tạo nghề hiệu quả chưa cao. * Hai là, nghiên cứu về phối hợp giữa nhà trường và xã hội, phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề Một số luận án bàn về sự phối hợp giữa nhà trường và cộng đồng xã hội trong đào tạo nghề với những cách tiếp cận từ những phương diện khác nhau, như: Đặng Văn Thành (2002), Phương pháp đào tạo nghề gắn với thị trường lao động ở Việt Nam [108]; Phan Chính Thức (2003), Những giải pháp phát triển đào tạo nghề đáp ứng yêu cầu nhân lực cho sự nghiệp CNH-HĐH” [119]; Trần Khắc Hoàn (2006), Kết hợp đào tạo tại trường và doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghề ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay [37]; Nguyễn Văn Tuân (2013), Phối hợp dạy học thực hành nghề giữa các trường dạy nghề với các cơ sở sử dụng lao động [125].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ