Quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học sư phạm việt nam

Nghiên cứu quản lí đào tạo giáo viên THPT theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học sư phạm Việt Nam. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2023

356
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC

1.1. Tổng quan nghiên cứu quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở trường Đại học sư phạm Việt Nam

1.2. Các khái niệm cơ bản

1.3. Nhận thức về đào tạo giáo viên THPT theo tiếp cận năng lực

1.4. Lí luận cơ bản về quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông ở các trường đại học sư phạm theo tiếp cận năng lực

1.5. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lí đào tạo giáo viên theo tiếp cận năng lực

1.6. Tổng kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VIỆT NAM

2.1. Tổ chức khảo sát thực trạng đào tạo giáo viên trung học phổ thông và quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở trường đại học sư phạm Việt Nam

2.2. Mẫu nghiên cứu. Mô tả công cụ nghiên cứu. Thang đo và quy ước xử lí thông tin

2.3. Độ tin cậy của thang đo. Quy trình thu thập thông tin

2.4. Thực trạng đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học sư phạm Việt Nam

2.5. Thực trạng quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học sư phạm Việt Nam

2.6. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở các trường đại học sư phạm Việt Nam

2.7. Đánh giá chung về thực trạng

2.8. Tổng kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VIỆT NAM

3.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp. Biện pháp quản lí đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực ở các trường Đại học sư phạm Việt Nam

3.2. Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo sát về sự cần thiết và khả thi của các biện pháp quản lí

3.3. Mục đích, nội dung, đối tượng và phương pháp khảo sát

3.4. Kết quả khảo sát

3.5. Thực nghiệm biện pháp

3.6. Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Giả thuyết thực nghiệm. Tiến trình thực nghiệm. Khách thể nghiên cứu

3.7. Xác định biến thực nghiệm. Kiểm soát 02 nhóm tham gia thực nghiệm. Công cụ thực nghiệm

3.8. Kết quả thực nghiệm

3.9. Thảo luận kết quả thực nghiệm

3.10. Tổng kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Đào Tạo Giáo Viên THPT Hiện Nay 55 Ký Tự

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục mạnh mẽ, Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều chủ trương, chính sách nhằm nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục. Nghị quyết Trung ương khóa XI (2013) nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, trong đó đặc biệt chú trọng đến quản lý chất lượng đào tạo. Luật Giáo dục (2018) cũng quy định cơ chế tự chủ học thuật và tự chủ quản lý cho các cơ sở giáo dục. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam trong việc đổi mới phương thức quản lý đào tạo giáo viên, đảm bảo đáp ứng nhu cầu thực tiễn của các trường phổ thông và xu hướng phát triển chung của ngành. Bài viết này sẽ đi sâu vào vấn đề quản lý đào tạo giáo viên THPT theo tiếp cận năng lực tại các trường đại học sư phạm, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục và yêu cầu về chất lượng

Đổi mới giáo dục là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự thay đổi về cả nội dung, phương pháp và hình thức đào tạo. Yêu cầu về chất lượng giáo dục ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các Trường Đại học Sư phạm cần phải chủ động đổi mới để đáp ứng những yêu cầu này, đảm bảo giáo viên THPT được đào tạo có đủ năng lực để thực hiện nhiệm vụ của mình. Theo Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, 'chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới'. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng đội ngũ này.

1.2. Vai trò của tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên

Tiếp cận năng lực là một phương pháp đào tạo hiện đại, tập trung vào việc phát triển các năng lực cần thiết cho người học để có thể thực hiện công việc một cách hiệu quả. Trong đào tạo giáo viên, tiếp cận năng lực giúp người học phát triển các năng lực sư phạm, năng lực nghiên cứu khoa học, năng lực ứng dụng CNTT trong dạy học... Điều này giúp giáo viên có thể đáp ứng được yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới và các phương pháp dạy học hiện đại. Theo nghiên cứu của Voorhees (2001) chỉ ra rằng, mô hình đào tạo theo TCNL sẽ tạo ra những thay đổi tích cực trong quá trình dạy và học cho sinh viên sư phạm, việc áp dụng thành công mô hình này cần có sự quản lý sát sao và phù hợp.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Đào Tạo Giáo Viên THPT Hiện Nay 59 Ký Tự

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực đổi mới, công tác đào tạo giáo viên THPT tại các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng đào tạo chưa đồng đều giữa các trường, chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn, và chưa đáp ứng được đầy đủ yêu cầu của thực tế giảng dạy. Việc quản lý chất lượng đào tạo cũng còn nhiều hạn chế, chưa có các tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng và hiệu quả. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học cũng đặt ra những thách thức mới cho công tác bồi dưỡng giáo viên THPT.

2.1. Sự thiếu hụt về năng lực thực tiễn của giáo viên mới ra trường

Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt về năng lực thực tiễn của giáo viên THPT mới ra trường. Nhiều sinh viên sư phạm sau khi tốt nghiệp chưa có đủ kinh nghiệm và kỹ năng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình giảng dạy. Điều này đòi hỏi các Trường Đại học Sư phạm phải tăng cường các hoạt động thực hành, thực tập, và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu khoa học để nâng cao năng lực thực tiễn. Như các kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều sinh viên sư phạm khi ra trường còn bỡ ngỡ với việc giảng dạy thực tế.

2.2. Hạn chế trong đánh giá năng lực giáo viên và quản lý chất lượng

Công tác đánh giá năng lực giáo viênquản lý chất lượng đào tạo cũng còn nhiều hạn chế. Các tiêu chí đánh giá chưa rõ ràng, thiếu tính khách quan, và chưa phản ánh được đầy đủ năng lực thực tế của giáo viên. Việc quản lý chất lượng đào tạo còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu. Cần phải xây dựng một hệ thống đánh giá năng lực giáo viên và quản lý chất lượng đào tạo hiệu quả, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

III. Cách Quản Lý Tiếp Cận Năng Lực Hiệu Quả Cho GV THPT 57 Ký Tự

Để giải quyết những thách thức trên, cần có một cách tiếp cận quản lý đào tạo mới, hiệu quả hơn. Tiếp cận năng lực là một giải pháp tiềm năng, giúp các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam đào tạo ra những giáo viên THPT có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới và thực tế giảng dạy. Việc áp dụng tiếp cận năng lực đòi hỏi sự thay đổi về cả chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và đánh giá, cũng như cơ chế quản lý.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực

Việc xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực là một bước quan trọng trong việc áp dụng tiếp cận năng lực. Khung năng lực cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn nghề nghiệp của giáo viên THPT và nhu cầu thực tế của các trường phổ thông. Chương trình đào tạo cần được thiết kế sao cho sinh viên có thể phát triển đầy đủ các năng lực cần thiết, bao gồm năng lực sư phạm, năng lực nghiên cứu khoa học, năng lực ứng dụng CNTT trong dạy học... Chương trình đào tạo cũng cần đảm bảo tính linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn các môn học phù hợp với sở thích và năng lực của mình.

3.2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá theo năng lực

Cần phải đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của sinh viên. Các phương pháp giảng dạy truyền thống cần được kết hợp với các phương pháp dạy học hiện đại, như dạy học theo dự án, dạy học theo nhóm, dạy học trực tuyến... Việc đánh giá cần tập trung vào việc đánh giá năng lực thực tế của sinh viên, thông qua các bài tập thực hành, các dự án nghiên cứu, các bài kiểm tra kỹ năng... cần sử dụng thang rubrics trong đánh giá kết quả học tập của sinh viên.

IV. Giải Pháp Các Biện Pháp Quản Lý Đào Tạo GV THPT 58 Ký Tự

Để triển khai tiếp cận năng lực một cách hiệu quả, cần có các biện pháp quản lý đào tạo phù hợp. Các biện pháp này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về tiếp cận năng lực cho cán bộ quản lý và giảng viên, xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bộ phận trong trường đại học, và tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện các năng lực cần thiết.

4.1. Nâng cao nhận thức về tiếp cận năng lực cho cán bộ và giảng viên

Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ quản lý và giảng viên về tiếp cận năng lực, giúp họ hiểu rõ về khái niệm, nguyên tắc, và quy trình triển khai tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên. Các khóa đào tạo cần được thiết kế một cách khoa học, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với điều kiện thực tế của các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam. Cần tạo điều kiện cho cán bộ và giảng viên tham gia các hội thảo, hội nghị khoa học trong và ngoài nước để cập nhật kiến thức và kinh nghiệm về tiếp cận năng lực.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa các bộ phận trong trường

Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận trong trường đại học, như khoa chuyên môn, phòng đào tạo, phòng khảo thí, thư viện... Cơ chế phối hợp cần đảm bảo sự thống nhất về mục tiêu, nội dung, và phương pháp đào tạo. Cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ phận, và tạo điều kiện cho các bộ phận trao đổi thông tin và kinh nghiệm với nhau. Điều này sẽ giúp quá trình quản lý đào tạo giáo viên diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tế Quản Lý Đào Tạo GV THPT 60 Ký Tự

Nghiên cứu thực tế tại các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam cho thấy, việc áp dụng tiếp cận năng lực trong quản lý đào tạo giáo viên THPT vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, các trường cũng đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc đổi mới chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, và đánh giá. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những trường áp dụng tiếp cận năng lực một cách bài bản thường có chất lượng đào tạo tốt hơn.

5.1. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo tại các trường sư phạm

Phân tích thực trạng quản lý đào tạo tại các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam cho thấy, các trường đã có những tiến bộ nhất định trong việc xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực. Tuy nhiên, việc triển khai chương trình đào tạo còn gặp nhiều khó khăn, do thiếu nguồn lực và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các bộ phận. Việc đánh giá năng lực của sinh viên cũng chưa thực sự hiệu quả, do thiếu các công cụ đánh giá phù hợp. Thêm vào đó, cần cải thiện hệ thống các chính sách đào tạo hiện hành.

5.2. Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng tiếp cận năng lực

Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng tiếp cận năng lực cho thấy, sinh viên được đào tạo theo tiếp cận năng lực có năng lực thực tế tốt hơn so với sinh viên được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, để đánh giá một cách toàn diện hiệu quả của tiếp cận năng lực, cần có những nghiên cứu sâu hơn, với quy mô lớn hơn, và thời gian theo dõi dài hơn. Cần đánh giá sự hài lòng của sinh viên về chương trình đào tạo hiện hành.

VI. Tương Lai Phát Triển Quản Lý Đào Tạo Giáo Viên 51 Ký Tự

Trong tương lai, việc quản lý đào tạo giáo viên THPT theo tiếp cận năng lực cần được tiếp tục đẩy mạnh, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội và sự phát triển của khoa học công nghệ. Cần có sự đầu tư lớn hơn cho công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên, xây dựng các chương trình đào tạo tiên tiến, và tạo điều kiện cho giáo viên phát triển toàn diện các năng lực cần thiết. Cần so sánh chương trình đào tạo giáo viên trong và ngoài nước để tìm ra các phương pháp tốt nhất.

6.1. Xu hướng phát triển của đào tạo giáo viên trên thế giới

Các nghiên cứu cho thấy đào tạo giáo viên trên thế giới ngày càng chú trọng đến năng lực tự học của giáo viên, năng lực nghiên cứu khoa học, và năng lực ứng dụng CNTT trong dạy học. Các chương trình đào tạo cũng ngày càng linh hoạt hơn, cho phép sinh viên lựa chọn các môn học phù hợp với sở thích và năng lực của mình. cần phát huy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng của giáo viên.

6.2. Đề xuất chính sách và giải pháp để nâng cao chất lượng

Để nâng cao chất lượng quản lý đào tạo giáo viên THPT, cần có các chính sách và giải pháp đồng bộ, như tăng cường đầu tư cho các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam, xây dựng các chương trình đào tạo tiên tiến, và tạo điều kiện cho giáo viên phát triển toàn diện các năng lực cần thiết. Cần khuyến khích các trường đại học hợp tác với các trường phổ thông để tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và nghiên cứu thực tế.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ Li LUAN VE QUAN LÍ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHO THONG THEO TIEP CAN NANG LUC Ở CAC TRUONG DAI HỌC SƯ PHAM VIET NAM 1. Tổng quan nghiên cứu quản lí đào tạo giáo viên trung học phỗ thông theo tiếp cận năng lực ở trường Đại học sư phạm Việt Nam 1. Tổng quan nghiên cứu đào tạo giáo viên ở đại học theo ép cận năng lực 1. Tổng quan nghiên cứu về đào tạo giáo viên ở đại học 1.

Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Những năm thập niên 1980 là khoảng thời gian đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng của giáo dục đại học trong công tác đảo tạo người học. Trong những năm thập niên 1990, các cơ sở giáo dục đại học phải chủ động thay đổi và tích cực tham gia vào thị trường giáo dục đại học để tăng nguồn thu nhằm thay thế nguồn ngân sách Nhà nước bị cắt giảm (Amirault, 2012). nghiên cứu về đào tạo ở đại học cho rằng những năm thập niên 1980 và 1990 giáo dục đại học bắt đầu có sự chuyển đồi quan trọng là tập trung nâng cao việc học tập của ngudi hoc (Marton, 1984; Barr &Tagg, 1995; Bigg`s, 1999).

Trong đào tạo giáo viên ở đại học, Michael (2009) xác định cuối những năm 1950 và đến những năm 1960 các cơ sở đào tạo giáo viên ở Hoa Ky van hoạt động theo mô hình đảo tạo truyền đạt kiến thức là chính mặc dù Chính phủ Liên bang của Hoa Kỳ đưa ra một loạt sáng kiến cải cách chương trình khung quốc gia trên quy mô lớn. Kết quả của việc áp dụng mô hình này là những cơ sở đào tạo giáo viên thất bại trong việc đào tạo. người giáo viên biết phản ánh về việc dạy học của họ và có khả năng thu hút người học học tập. một cách có ý nghĩa (Ruth, 2006).

Ở châu Âu, mô hình đảo tạo căn cứ vào kết quả đầu ra được áp dụng trong đào tạo giáo viên từ khi có chủ trương cải cách đảo tạo theo Tuyên bố Bologna năm 1999 (Linda, Charlotte & Klara, 2017). Branch va Hartge (2005) cũng khẳng định tiến trình Bologna đánh dấu sự chuyên đổi đào tạo lấy người thầy và nội dung làm trung tâm sang đào tạo lấy người học và học tập làm trung tâm trong hệ thống giáo dục đại học ở Châu Âu. Trước đó đảo tạo giáo viên như. tại Phần Lan, từ những năm 1960, chủ yếu tập trung đảo tạo kiến thức và kỹ năng (Aho, 2006).

'Thập niên 1980 đảo tạo giáo viên chú trọng nhiều hơn vào đảo tạo để học tập suốt đời và phát triển năng lực cho người học (Harden, 1999; Frenk, 2010). Từ đó, nhiều cơ sở đảo tạo giáo viên ở Hoa Kỳ cùng nhau kêu gọi cải cách đảo tạo giáo viên theo tiếp cận lấy người học làm trung tâm từ những năm thập niên 1980 và 1990 (Darling-Hammond 2001; INTASC 1992; MeCombs & Whisler 1997; Weimer 2002) " Trong thời kỳ này, đảo tạo giáo viên lấy người học làm trung tâm dựa vào 14 nguyên tắc lấy người học làm trung tâm của Hiệp hội Tâm lí học Hoa Kỳ, trao quyền cho từng cá nhân người học, hỗ trợ và hướng dẫn học tập, chương trình đào tạo tập trung cụ thể hơn vào người học hay tôn trọng nhu cầu học đa dạng của người học và chia sẻ trách nhiệm lựa chọn các hoạt động học tập thích hợp theo nhu cầu của mỗi người học (Bologna, 1999; Darling-Hammond, 1996; MeCombs & Whisler, 1997). Mặc dù trong giai đoạn có những chuyển đổi quan trọng này nhưng Cuban (2007) nhận thấy hầu như rất ít thay đồi trong cách thức dạy học ở các trường học ở Hoa Kỳ từ những năm 1990 đến 2000. Sự thay đổi không đáng kể này một phần cũng do sự phản kháng của giáo viên đối với phương pháp sư phạm lấy người học làm trung tâm, một phần đến từ niềm tin, quan điềm của chính người dạy trên cơ sở những kinh nghiệm đào tạo lấy người day làm trung tâm (Pajares, 1992 & Barr, 1998) hoặc chính những sinh viên sư phạm dựa quá nhiều vào niềm tin trước đó từ những kinh nghiệm dạy học khi là sinh viên sư phạm ở các trường.

dai hoc sur pham (Vogler, 2006). Tổng quan nghiên cứu trong nước 'Thập niên 2000 và trước thập niên 2000, giáo dục đại học Việt Nam tổ chức đảo tạo tập trung và nội dung hay kiến thức là chủ yếu (Đặng & Phạm, 2015; Nguyễn, 2016; & Phạm, 202 1). Hoàng (2007) xác định phương thức đảo tạo theo hệ thống tín chỉ đã được các trường ĐH Việt Nam nghiên cứu áp dụng từ những năm của thập niên 1990. Đảo tạo theo học chế tín chỉ được phô biến và bắt đầu áp dụng rộng rãi trong những năm thập niên 2000.

Nhiều nghiên cứu ở thập niên này nghiên cứu về đào tạo theo hệ thống tín chỉ và nêu ra một số kinh nghiệm tốt trong tô chức đào tạo theo hệ thống tín chỉ thực tế ở Việt Nam (Lâm, 2006 & Nguyễn, 2006). Nhiều nghiên cứu trong giai đoạn này và sau năm 2010 cũng nghiên cứu về thực trạng, giải pháp cách thức tổ chức đảo tạo theo tín chỉ, những kinh nghiệm đảo tạo theo tín tốt ở nước ngoài và vận dụng vào Việt Nam, v. Nhiều nghiên cứu khẳng định dù áp dụng theo mô hình đảo tạo theo hệ thống tin chỉ nhưng bản chất của đảo tạo những năm này vẫn là lấy nội dung làm trung tâm, chú trọng truyền tri thức cho người học (Ho & Michelle, 2008; Đặng & Phạm, 2015; Nguyễn, 2016; Phạm, 2021; Đỗ, Lương, & Nguyễn, 2008). Nghiên cứu tổng quan cho thấy năm 2001, *Học chế tín chỉ” được Bộ GD&ĐT giới thiệu tại Việt Nam thông qua Quyết định số 31/2001/QĐ-BGDĐT về việc thí điểm tô chức đảo tạo theo học chế tín chỉ, trong đó có chú trọng lấy người học làm trung tâm.

Đến năm 2006, Bộ GD&ĐT ban hành Quyết định số 25/2006 BGDĐT thay thế cho Quyết định số 04/1999 được ban hành trước đây. Quyết định này được xem là văn bản chính thức đầu tiên đánh dấu mốc thời gian chuyên đổi phương thức đảo tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ khi ban hành Quy chế đào tạo đại học và 12 cao đăng hệ chính quy áp dụng trong hệ thống giáo dục đại học và cao đăng ở Việt Nam lúc bầy giờ. Tiếp theo là Quyết định 43/2007/QĐ-BGDĐT và có thể được xem như là bản cập nhật của Quyết định 25 để có thê áp dụng học chế tín chỉ nếu cần và/hoặc nếu có thể theo đánh giá của nhà trường. Từ khi Nghị Quyết 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 được ban hành và áp dụng, dao tio ở bậc đại học, trong đó có đào tạo giáo viên ở đại học Việt Nam chú trọng đảo tạo theo định hướng phát triển năng lực học sinh và mục đích là giúp HS thấu hiểu "Học để làm gì - Học cái gi” để có nặng lực đích thực (Đặng Quốc Bảo & Nguyễn Sỹ Thư, 2016).

Tổng quan nghiên cứu về đào tạo giáo viên ở đại học theo tiếp cận năng lực 1. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Đào tạo theo TCNL được ghỉ nhận bắt đầu xuất hiện từ những năm 1960 ở Hoa Kỳ sau khi Nga phóng thành công tàu vũ trụ Sputnik vào không gian (Hodge, 2007). Các phong trào giáo dục và đảo tạo hiện đại, trong đó có đảo tạo theo TCNL trên thế giới xuất phát từ những nỗ lực cải cách giáo dục và đảo tạo giáo viên vào những năm thập niên 1960 ở Hoa Kỳ (Ford, 2014; Hodges & Harris, 2012; Jim & Koetting, 2010).

dgc néu ra, thảo luận và giới thiệu dùng trong khoa học giáo dục. Đến năm 1975, Hymes (1975) chính thức sử dụng khái niệm “năng lực giao tiếp (communication competency)” ciia N. Chomsky trong khoa hoc tm lí học. Giữa những năm 1970 đến đầu những năm 1990, linh vuc tam li hoc théng tri cach tiép dao tao theo TCNL.

Tuy nhiên, vào thời gian đó, những khái niệm này chỉ được sử dụng giới han trong tâm lí học (thuyết giao tiếp), quản lí nguồn nhân lực và quản lí thuộc lĩnh vực tâm lí và hành chính. Sự phát triển này sau đó phát triển đến đào tạo giáo viên theo TCNL do nhu cầu đào tạo. giáo viên ngày cảng đòi hỏi cao hơn về chất lượng đảo tạo, và cụ thể hơn là hiệu quả, hiệu suất và trách nhiệm giải trình và phù hợp với nhu cầu người học trong công tác đào tạo giáo viên. Một trong những nhà nghiên cứu tiên phong về đảo tạo theo TCNL ở giai đoạn này là Raven.

Năm 1984, Raven đã đưa ra lí thuyết mang tính cách mạng là xã hội hóa năng lực trong quyền sách có tựa đề “Năng lực trong xã hội hiện đại” (Raven, 2001). Trong quyền sách này, Raven đã đề xuất định nghĩa hoàn chỉnh cho một số khái niệm cơ bản và phát triển hoàn chỉnh một số năng lực cơ bản. Vì vậy, giai đoạn này là giai đoạn phát triển của các năng lực sư phạm và những năng lực này được xác định một cách cụ thể và được xem như là những mục tiêu học tập cuối cùng. Ở Châu Âu, làn sóng mới tiếp nhận đảo tạo theo TCNL bắt đầu từ những năm thập niên 13 1990 và sự tiếp nhận này được ghi nhận ở cấp Liên minh Châu Âu (Lorenz, 2015).

Tại Úc, đào tạo theo TCNL tác động đến công cuộc cải cách giáo dục quốc gia vào những năm cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990. Cuộc cải cách này đã yêu cầu tắt cả các chương trình đảo tạo nghề được kiêm định đều phải thiết kế theo TCNL (Hodges & Harris, 2012). Lorenz (2015) khẳng định làn sóng phát triển dao tạo theo TCNL tập trung mạnh vào ý tưởng “Khung trình độ (QF)” Châu Âu vì khung này xác định kết quả đầu ra cần đạt của đào tạo. Năm 1990, Hội đồng Châu Âu xây dựng và phân chia các năng lực thành năng lực chiến lược, xã hội, ngôn ngữ học xã hội, ngôn ngữ và giáo dục” và trở thành tổ chức xác nhận các khái niệm của đảo tạo theo TCNL có tính pháp lí đầu tiên (Zimnyaya, 2004).

Một trong những tổ chức văn hóa, giáo dục uy tín hàng đầu thế giới là ƯNESCO đã ghi rõ những năng lực cụ thể cần đạt dành cho người học thể hiện trong các tài liệu về công nghệ giáo dục và xem những năng lực này như là những mục tiêu cần thiết trong hệ thống giáo dục đang được triển khai vào những năm 1990. Cohen, bén trụ cột của giáo dục hiện đại được Delors tuyên bố trong các tài liệu về giáo dục của ƯNESCO gồm “học để biết, học đề làm, học đề chung sống, và học để tồn tại” là “những năng lực toàn cầu” (Susanne, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quản lý Đào tạo Giáo viên THPT theo Tiếp cận Năng lực: Nghiên cứu tại Các Trường Đại học Sư phạm Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo phương pháp tiếp cận năng lực. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực cho giáo viên, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả, giúp cải thiện quy trình đào tạo và đánh giá giáo viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Giáo dục chính trị tư tưởng cho giáo viên các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Quy Nhơn tỉnh Bình Định", nơi cung cấp cái nhìn về giáo dục chính trị cho giáo viên. Ngoài ra, tài liệu "Dạy học giáo dục ở đại học sư phạm theo tiếp cận năng lực thực hiện" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng tiếp cận năng lực trong giảng dạy tại các trường đại học. Cuối cùng, tài liệu "Quản lý đánh giá kết quả học tập môn toán của học sinh lớp 10 ở các trường THPT huyện Vũ Thư tỉnh Thái Bình theo tiếp cận năng lực" sẽ cung cấp thông tin về quản lý và đánh giá kết quả học tập trong môn toán, một phần quan trọng trong giáo dục trung học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của giáo dục theo tiếp cận năng lực.