Dân ca Quan họ: Giải pháp tạo thương hiệu điểm đến cho du lịch Bắc Ninh

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp khai thác giá trị dân ca Quan họ nhằm xây dựng thương hiệu điểm đến đặc thù cho du lịch tỉnh Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009 - 2013

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quan họ Nền tảng xây dựng thương hiệu du lịch Bắc Ninh

Bắc Ninh, vùng đất văn hiến Kinh Bắc, sở hữu một tài sản vô giá là dân ca Quan họ Bắc Ninh. Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, Quan họ không chỉ là một loại hình nghệ thuật trình diễn mà còn là một lối sống, một hệ thống quy tắc ứng xử văn hóa đặc sắc. Đây chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một thương hiệu địa phương độc đáo và hấp dẫn. Việc khai thác giá trị Quan họ để tạo dựng thương hiệu điểm đến cho du lịch Bắc Ninh là một hướng đi chiến lược, giúp địa phương tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Theo TS. Dương Văn Sáu, “Sản phẩm du lịch là những hàng hóa văn hóa mang tính đặc thù… chứa đựng những giá trị văn hóa đặc trưng bản địa”. Quan họ hội tụ đầy đủ các yếu tố để trở thành một sản phẩm du lịch đặc thù, mang đậm bản sắc văn hóa vùng miền. Không gian văn hóa Quan họ trải rộng trên 49 làng cổ thuộc hai tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang, tạo nên một vùng di sản sống động, nơi du khách có thể đến để không chỉ nghe hát mà còn để trải nghiệm văn hóa một cách chân thực. Việc xây dựng thương hiệu du lịch gắn với Quan họ đòi hỏi một cách tiếp cận bài bản, vừa phát huy giá trị di sản, vừa đảm bảo yếu tố phát triển du lịch bền vững. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động khai thác du lịch phải song hành với công tác bảo tồn di sản, tôn trọng cộng đồng chủ thể và giữ gìn môi trường văn hóa nguyên bản. Một thương hiệu du lịch mạnh sẽ giúp quảng bá du lịch Bắc Ninh ra thế giới, thu hút du khách, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương. Quan họ chính là linh hồn, là câu chuyện thương hiệu mà Bắc Ninh cần kể cho thế giới.

1.1. Giá trị cốt lõi của dân ca Quan họ Bắc Ninh

Dân ca Quan họ Bắc Ninh chứa đựng nhiều giá trị độc đáo. Trước hết, đó là giá trị nghệ thuật biểu hiện qua hệ thống làn điệu phong phú, lời ca trau chuốt mang tính văn học cao. Kỹ thuật hát đặc trưng “vang, rền, nền, nảy” đòi hỏi sự khổ luyện của các liền anh liền chị. Thứ hai là giá trị văn hóa-xã hội, thể hiện qua lối “chơi Quan họ” đầy lề lối, quy củ. Các quy tắc ứng xử, giao tiếp lịch lãm, tinh tế giữa các bọn Quan họ đã tạo nên một chuẩn mực văn hóa cao. Đây không chỉ là hát đối đáp giao duyên mà còn là hoạt động văn hóa cộng đồng, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Những giá trị này tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt, là chất liệu quý giá để xây dựng các chương trình du lịch văn hóa.

1.2. Vai trò di sản văn hóa phi vật thể trong du lịch

Di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự khác biệt cho một điểm đến. Không giống các tài nguyên hữu hình có thể sao chép, di sản phi vật thể như Quan họ mang tính độc nhất, gắn liền với cộng đồng và không gian văn hóa cụ thể. Khai thác di sản này giúp tạo ra những sản phẩm du lịch đặc thù mà du khách không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Hoạt động này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa cho du khách mà còn góp phần trực tiếp vào việc bảo tồn di sản. Khi cộng đồng địa phương nhận thấy giá trị kinh tế từ di sản, họ sẽ có thêm động lực để gìn giữ, thực hành và trao truyền cho các thế hệ sau, hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát triển Quan họ bền vững

Việc khai thác Quan họ cho du lịch bên cạnh những cơ hội cũng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một và biến dạng các giá trị cốt lõi của di sản. Tài liệu nghiên cứu “Khai thác giá trị của dân ca Quan họ tạo thương hiệu điểm đến cho du lịch Bắc Ninh” chỉ ra rằng, cuộc sống hiện đại đang làm thay đổi không gian trình diễn và sinh hoạt văn hóa truyền thống. Các làng Quan họ cổ đang đối mặt với quá trình đô thị hóa, làm mất đi cảnh quan yên ả, thơ mộng vốn là nguồn cảm hứng cho những làn điệu mượt mà. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm đến việc học và thực hành Quan họ theo lối cổ. Các nghệ nhân Quan họ gạo cội, những người nắm giữ kho tàng tri thức và kỹ thuật hát cổ, tuổi đã cao, đặt ra vấn đề cấp bách về công tác trao truyền. Một thách thức khác là sự cân bằng giữa bảo tồn di sản và thương mại hóa. Việc sân khấu hóa, trình diễn Quan họ một cách vội vã để phục vụ du khách có thể làm mất đi tính nguyên bản, chiều sâu và sự thiêng liêng của lối chơi truyền thống. Nếu không có định hướng rõ ràng, du lịch có thể trở thành yếu tố thúc đẩy sự sai lệch, biến Quan họ thành một sản phẩm giải trí đơn thuần thay vì một trải nghiệm văn hóa sâu sắc. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển du lịch bền vững, đặt công tác bảo tồn lên hàng đầu, đảm bảo di sản được phát huy một cách trân trọng và bền vững.

2.1. Nguy cơ mai một các giá trị Quan họ cổ truyền thống

Quan họ cổ truyền thống, với những hình thức hát canh, hát lề lối nghiêm ngặt, đang đứng trước nguy cơ mai một. Sinh hoạt văn hóa này đòi hỏi thời gian, không gian và sự am hiểu sâu sắc, điều mà nhịp sống hiện đại khó đáp ứng. Số lượng các nghệ nhân Quan họ có khả năng hát chuẩn các bài cổ và nắm vững lề lối đang giảm dần. Nghiên cứu cho thấy “những thế hệ nối tiếp… đặc biệt là tầng lớp trẻ hát quan họ ít người thuộc và hát được các bài bản, làn điệu cổ”. Sự thiếu hụt thế hệ kế cận là mối đe dọa trực tiếp đến sức sống của di sản. Nếu không có các chính sách khuyến khích, đào tạo và tôn vinh kịp thời, những giá trị tinh túy nhất của dân ca Quan họ Bắc Ninh có thể sẽ mất đi vĩnh viễn.

2.2. Vấn đề cân bằng giữa bảo tồn di sản và thương mại hóa

Thương mại hóa là một xu thế tất yếu khi đưa di sản vào phục vụ du lịch. Tuy nhiên, nếu chạy theo lợi ích kinh tế trước mắt, các giá trị cốt lõi của Quan họ rất dễ bị xâm phạm. Việc rút ngắn các canh hát, biến đổi trang phục cho bắt mắt, hay biểu diễn trong không gian không phù hợp đều làm giảm giá trị của di sản. Mục tiêu của phát triển du lịch bền vững là tìm ra điểm cân bằng. Hoạt động du lịch phải tạo ra nguồn lực tài chính để tái đầu tư cho công tác bảo tồn di sản. Lợi ích kinh tế phải được chia sẻ hài hòa với cộng đồng, đặc biệt là các liền anh liền chị, để họ trở thành người bảo vệ di sản tích cực nhất. Điều này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ của nhà nước và sự chung tay của doanh nghiệp và cộng đồng.

III. Cách tạo sản phẩm du lịch đặc thù từ dân ca Quan họ

Để xây dựng thành công thương hiệu địa phương, Bắc Ninh cần phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù từ chính di sản Quan họ. Thay vì chỉ tổ chức các buổi biểu diễn trên sân khấu, chiến lược nên tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm văn hóa sâu sắc và chân thực. Cần xây dựng các chương trình du lịch đưa du khách về với cội nguồn của di sản, tại các làng Quan họ cổ. Tại đây, du khách không chỉ là khán giả mà còn là người tham gia, tương tác trực tiếp với không gian văn hóa và các nghệ nhân. Sản phẩm du lịch phải đa dạng, từ các tour tham quan, tìm hiểu lịch sử, đến các lớp học hát Quan họ ngắn hạn, hay trải nghiệm một canh hát Quan họ đúng lề lối truyền thống. Yếu tố cốt lõi là sự tham gia của chính cộng đồng và các nghệ nhân Quan họ. Họ là những "đại sứ văn hóa" sống, người có khả năng truyền tải cái hồn của di sản một cách thuyết phục nhất. Tài liệu gốc đã đề xuất các tour cụ thể như “Tour hành trình tìm về cội nguồn quan họ” hay “Tour du lịch khám phá canh hát quan họ cổ”. Những sản phẩm này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần tích cực vào việc bảo tồn di sản, khuyến khích các nghệ nhân tiếp tục thực hành và trao truyền nghề, hướng tới phát triển du lịch bền vững.

3.1. Phát triển tour trải nghiệm tại các làng Quan họ cổ

Một trong những sản phẩm hiệu quả nhất là tour trải nghiệm văn hóa tại các làng Quan họ cổ như Viêm Xá (làng Diềm), Hoài Thị (làng Bịu), hay Tam Sơn. Du khách sẽ được tham quan không gian làng quê Bắc Bộ, thăm nhà các nghệ nhân, nghe họ kể chuyện về lịch sử và lề lối chơi Quan họ. Hoạt động chính là tham gia một canh hát tại gia, nơi du khách được thưởng thức dân ca Quan họ Bắc Ninh trong không gian nguyên bản, gần gũi và ấm cúng. Trải nghiệm này mang lại cảm nhận chân thực hơn rất nhiều so với việc xem biểu diễn trên sân khấu, tạo ra những kỷ niệm khó quên và sự gắn kết sâu sắc với di sản.

3.2. Tích hợp Quan họ vào dịch vụ lưu trú và ẩm thực

Để làm phong phú thêm sản phẩm du lịch, các giá trị của Quan họ cần được tích hợp vào chuỗi dịch vụ. Các khách sạn, homestay có thể thiết kế không gian theo chủ đề văn hóa Kinh Bắc, tổ chức các buổi giới thiệu và trình diễn Quan họ quy mô nhỏ. Các nhà hàng có thể xây dựng thực đơn "mâm cỗ Quan họ" với những món ăn đặc sản địa phương, trong khi du khách thưởng thức những làn điệu mượt mà do các liền anh liền chị biểu diễn. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái du lịch văn hóa đồng bộ, nâng cao giá trị trải nghiệm cho du khách và tăng nguồn thu cho người dân địa phương.

IV. Chiến lược quảng bá thương hiệu du lịch Quan họ Bắc Ninh

Để Quan họ thực sự trở thành một thương hiệu mạnh, công tác quảng bá phải được đầu tư bài bản và chuyên nghiệp. Chiến lược marketing du lịch cần tập trung vào việc định vị thương hiệu du lịch Bắc Ninh là “Miền Quan họ” – điểm đến duy nhất để trải nghiệm di sản văn hóa thế giới này một cách trọn vẹn. Hoạt động quảng bá cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh, từ truyền thông truyền thống đến các nền tảng kỹ thuật số. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu nhất quán, bao gồm logo, slogan, và các ấn phẩm quảng bá (video, brochure, website) chuyên nghiệp, thể hiện được sự tinh tế, sang trọng và sâu lắng của văn hóa Quan họ. Việc tận dụng các sự kiện lớn như Lễ hội Lim làm điểm nhấn truyền thông là vô cùng quan trọng. Lễ hội này phải được nâng tầm thành một sự kiện văn hóa quốc tế, thu hút không chỉ du khách trong nước mà cả bạn bè quốc tế. Hợp tác với các hãng lữ hành, các nhà báo, blogger du lịch uy tín để tổ chức các chuyến đi khảo sát, trải nghiệm cũng là một phương pháp hiệu quả để quảng bá du lịch Bắc Ninh. Chiến lược này sẽ giúp lan tỏa hình ảnh và giá trị của dân ca Quan họ Bắc Ninh, định vị vững chắc thương hiệu trong tâm trí du khách.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing du lịch số hóa toàn diện

Trong thời đại công nghệ, một chiến lược marketing du lịch số là không thể thiếu. Cần xây dựng một cổng thông tin du lịch chính thức về Quan họ Bắc Ninh, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) với các từ khóa như "du lịch văn hóa Bắc Ninh", "trải nghiệm văn hóa Quan họ". Các kênh mạng xã hội (Facebook, YouTube, Instagram) cần được tận dụng để đăng tải những video clip chất lượng cao về các buổi trình diễn, phỏng vấn nghệ nhân Quan họ, và hình ảnh đẹp về các làng Quan họ cổ. Tổ chức các chiến dịch quảng cáo trực tuyến nhắm đến các thị trường mục tiêu, đặc biệt là du khách quốc tế quan tâm đến di sản, sẽ giúp tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu một cách hiệu quả.

4.2. Tận dụng Lễ hội Lim để quảng bá du lịch Bắc Ninh

Lễ hội Lim, diễn ra vào tháng Giêng âm lịch, là cơ hội vàng để quảng bá du lịch Bắc Ninh. Đây là thời điểm không gian văn hóa Quan họ sống động và rực rỡ nhất. Công tác truyền thông cho lễ hội cần được chuẩn bị từ sớm, cung cấp thông tin chi tiết về lịch trình, các hoạt động, và hướng dẫn cho du khách. Cần tổ chức các hoạt động bên lề hấp dẫn như triển lãm về trang phục Quan họ, không gian ẩm thực Kinh Bắc, và các tour kết nối lễ hội với các điểm di tích, làng nghề khác trong tỉnh. Việc biến Lễ hội Lim thành một sự kiện văn hóa tầm cỡ sẽ tạo ra sức hút mạnh mẽ, khẳng định vị thế của thương hiệu địa phương.

V. Mô hình ứng dụng Quan họ vào phát triển du lịch thực tiễn

Việc đưa các giải pháp vào thực tiễn đòi hỏi các mô hình ứng dụng cụ thể và hiệu quả. Các mô hình này phải đảm bảo tính khả thi, mang lại lợi ích cho cả du khách, cộng đồng và doanh nghiệp, đồng thời tuân thủ nguyên tắc bảo tồn di sản. Một trong những mô hình thành công là xây dựng các chương trình du lịch cộng đồng tại các làng Quan họ cổ. Trong mô hình này, người dân địa phương, đặc biệt là các gia đình nghệ nhân, trực tiếp tham gia vào việc cung cấp dịch vụ như đón tiếp, hướng dẫn, biểu diễn và phục vụ ẩm thực. Điều này không chỉ tạo ra một trải nghiệm văn hóa chân thực mà còn đảm bảo nguồn thu nhập được chia sẻ trực tiếp cho cộng đồng, khuyến khích họ bảo vệ di sản của chính mình. Mô hình này nhấn mạnh vào sự tương tác giữa du khách và các liền anh liền chị. Thay vì một buổi biểu diễn một chiều, du khách có cơ hội trò chuyện, tìm hiểu về cuộc sống, về niềm đam mê với Quan họ của các nghệ nhân. Chính sự kết nối con người này mới tạo ra giá trị khác biệt và chiều sâu cho sản phẩm du lịch đặc thù. Việc nhân rộng các mô hình thành công và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của từng địa phương là bước đi quan trọng để hiện thực hóa chiến lược định vị thương hiệu du lịch Bắc Ninh.

5.1. Tour du lịch Khám phá canh hát Quan họ cổ hiệu quả

Mô hình tour “Khám phá canh hát Quan họ cổ” được đề xuất trong tài liệu gốc là một ví dụ điển hình. Tour được thiết kế với quy mô nhóm nhỏ để đảm bảo chất lượng trải nghiệm. Lịch trình bao gồm việc tham quan làng Diềm - thủy tổ của Quan họ, thăm đền Vua Bà, sau đó đến nhà một gia đình nghệ nhân. Tại đây, du khách cùng dùng bữa cơm thân mật với các món ăn truyền thống và tham gia vào một canh hát đúng lề lối. Các liền anh liền chị không chỉ hát mà còn giải thích ý nghĩa của từng bài, từng quy tắc trong lối chơi. Mô hình này thành công vì nó mang lại một trải nghiệm văn hóa độc đáo, riêng tư và sâu sắc, đáp ứng nhu cầu của những du khách tìm kiếm sự chân thực.

5.2. Tương tác giữa du khách và liền anh liền chị tại điểm đến

Yếu tố quyết định sự thành công của du lịch văn hóa là sự tương tác con người. Các mô hình du lịch cần tạo điều kiện tối đa cho du khách giao lưu với các liền anh liền chị. Đó có thể là các buổi nói chuyện, các lớp học hát ngắn do chính nghệ nhân đứng lớp, hoặc đơn giản là cùng ngồi uống trà, nghe kể những câu chuyện về “nghề chơi” lắm công phu. Sự tương tác này giúp du khách hiểu rằng Quan họ không chỉ là những làn điệu mà còn là tâm hồn, là cốt cách của người Kinh Bắc. Chính những kết nối chân thành này sẽ để lại ấn tượng sâu đậm nhất và là công cụ quảng bá du lịch Bắc Ninh hiệu quả nhất thông qua hình thức truyền miệng.

VI. Hướng tới phát triển du lịch bền vững với thương hiệu Quan họ

Xây dựng thương hiệu du lịch Bắc Ninh dựa trên di sản Quan họ là một hành trình dài hạn, đòi hỏi tầm nhìn và cam kết mạnh mẽ về phát triển du lịch bền vững. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng về số lượng du khách hay doanh thu, mà là tạo dựng một thương hiệu địa phương uy tín, có chiều sâu văn hóa và có trách nhiệm với việc bảo tồn di sản. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, các nhà nghiên cứu và cộng đồng địa phương. Các chính sách cần ưu tiên việc bảo tồn không gian văn hóa tại các làng Quan họ cổ, hỗ trợ và tôn vinh các nghệ nhân Quan họ, đồng thời khuyến khích các mô hình du lịch có trách nhiệm. Tương lai của du lịch Bắc Ninh phụ thuộc vào việc di sản Quan họ được trân trọng và phát huy như thế nào. Một chiến lược đúng đắn sẽ biến dân ca Quan họ Bắc Ninh không chỉ là niềm tự hào của địa phương mà còn là một thương hiệu du lịch văn hóa đẳng cấp quốc tế, mang lại lợi ích hài hòa về kinh tế, xã hội và văn hóa. Đây là con đường duy nhất để di sản sống mãi cùng thời gian và du lịch phát triển một cách bền vững.

6.1. Tầm nhìn cho thương hiệu địa phương Bắc Ninh trong tương lai

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Bắc Ninh trở thành điểm đến hàng đầu về du lịch văn hóa tại Việt Nam, với thương hiệu địa phương cốt lõi là “Quan họ - Nơi hội tụ tinh hoa văn hóa Kinh Bắc”. Thương hiệu này không chỉ thu hút du khách đến để nghe hát mà còn để tìm hiểu, nghiên cứu và trải nghiệm một lối sống văn hóa đặc sắc. Để hiện thực hóa tầm nhìn, cần đầu tư xây dựng các trung tâm diễn giải di sản, bảo tàng Quan họ hiện đại và các sản phẩm du lịch vệ tinh xoay quanh trục văn hóa chính, kết nối Quan họ với các di tích lịch sử, làng nghề truyền thống khác trong vùng.

6.2. Cam kết phát triển du lịch bền vững gắn với văn hóa

Cam kết phát triển du lịch bền vững phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Cần xây dựng và ban hành bộ quy tắc ứng xử cho hoạt động du lịch tại các điểm di sản Quan họ, đảm bảo sự tôn trọng đối với văn hóa và cộng đồng địa phương. Một phần doanh thu từ du lịch cần được trích lập vào quỹ hỗ trợ bảo tồn, dùng để tài trợ cho các lớp truyền dạy, phục dựng các nghi lễ, lễ hội liên quan và hỗ trợ đời sống cho các nghệ nhân Quan họ. Sự cam kết mạnh mẽ này sẽ đảm bảo di sản văn hóa phi vật thể được bảo vệ và phát huy giá trị một cách dài lâu, tạo nền tảng vững chắc cho thương hiệu du lịch Bắc Ninh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Như vậy chúng ta có thể thấy rằng Du lịch chính là việc thực hiện chuyến đi khỏi nơi cư trú, có tiêu tiền, có thể lưu trú qua đêm và có sự trở về. Mục đích của chuyến đi là giải trí, nghỉ dưỡng, thăm nhân thân, công tác, hội nghị khách hàng hay du lịch khen thưởng, hoặc nhằm mục đích kinh doanh. 18 Tổ chức du lịch Thế giới định nghĩa khách du lịch như những người “đi du lịch đến và ở lại ở những nơi bên ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ trong 24 giờ và không quá một năm liên tiếp cho giải trí, kinh doanh và các mục đích khác không liên quan đến những nhân viên hướng dẫn viên du lịch của tổ chức việc thực hiện du lịch đó”. Đề tài cũng đã đưa ra khái niệm cơ bản về sản phẩm du lịch, đặc điểm và vai trò của nó đối với phát triển du lịch ở địa phương.

Có thể khẳng định lại rằng sản phẩm du lịch là một tổng thể bao gồm những thành phần không đồng nhất hữa hình và vô hình. Bởi sản phẩm du lịch có thể là tài nguyên nhân văn, tài nguyên tự nhiên, cơ sở vật chất kĩ thuật, có sở hạ tầng dịch vụ và cũng có thể là đội ngũ cán bộ nhân viên du lịch. Việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo và mới lạ trong hoạt động du lịch giữ một vị trí hết sức quan trọng. Nó góp phần tạo nên sức hút, sức hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước.

Phát triển sản phẩm du lịch địa phương giúp khai thác hiệu quả các tiềm năng, nguồn lực của địa phương ấy. Đồng thời tạo công ăn việc làm cho người dân bản địa. Tạo lên sự phát triển du lịch bền vững - tạo thương hiệu điểm đến cho du lịch địa phương nói riêng và cho dân tộc nói chung. Trên cơ sở phân tích, đánh giá tình hình thực trạng phát triển của du lịch Việt Nam, Tổng cục Du lịch và chuyên gia quốc tế đã xác định những sản phẩm, những giá trị cốt lõi, những cảm nhận, kinh nghiệm mà Du lịch Việt Nam mang lại cho du khách đó là những trải nghiệm mới, những cảm xúc mới về sự đa dạng, năng động, đậm chất văn hóa và lịch sử, con người thân thiện, thiên nhiên, cảnh quan phong phú tươi đẹp, có thế mạnh về các dịch vụ du lịch nghỉ dưỡng biển.

Thương hiệu Du lịch Việt Nam cần góp phần chuyển đổi nhận thức về Du lịch Việt Nam từ vẻ đẹp tiềm ẩn đến sự cởi mở, sinh động và tự tin; từ các chuyến đi ngắn ngày thành các chuyến đi dài ngày hơn, lặp lại thường xuyên hơn, tập trung vào du lịch biển đảo; từ sự tò mò đến 19 khám phá, vui chơi và giải trí; từ ấn tượng về một nước đang phát triển thành đất nước có cơ sở hạ tầng tốt, có các sản phẩm và dịch vụ tốt đáp ứng được yêu cầu của khách du lịch quốc tế, có hệ thống giao thông thuận tiện, dễ tiếp cận. Thông điệp mà thương hiệu du lịch Việt Nam muốn chuyển tải đến khách du lịch đó là một nơi của những trải nghiệm mới, phong cảnh đa dạng, những gương mặt lạc quan và nụ cười đôn hậu; một nơi mà các ý tưởng quốc tế giao thoa với vẻ đẹp địa phương, thiết kế hiện đại giao thoa với nét đẹp tự nhiên; một nơi mà cùng một lúc có thể nhận được những trải nghiệm khác nhau, thưởng thức sự khác biệt, sự mới mẻ và những điều bất ngờ. Chương đầu tiên đã trình bày một cách khái quát nhất về du lịch, thương hiệu du lịch và sản phẩm du lịch. Giúp cho chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về du lịch cũng như mục đích nghiên cứu của đề tài.

20 Chương 2 KHÁI QUÁT VỀ BẮC NINH VÀ DÂN CA QUAN HỌ BẮC NINH 2. Khái quát chung về vùng văn hóa Kinh bắc 2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của Bắc Ninh a.Vị trí địa lý: Nằm ở cửa ngõ phía Đông bắc kinh thành Thăng Long xưa, thủ đô Hà Nội hiện nay, Bắc Ninh là một trong những cái nôi của người Việt cổ. Sách Lịch triều hiến chương loại chí [ ] ghi rõ: “Thời Hùng Vương dựng nước, mảnh đất này thuộc bộ Vũ Ninh - một trong 15 bộ ở vùng Bắc Bộ và Trung châu của đất Việt Thường.

Đời Tần đặt thuộc quận Nam Hải, đời Hán thuộc quận Giao chỉ; Dưới những thời Ngô, Tấn, Tùy, Đường và triều Đinh đây là đạo Bắc Giang. Khoảng đầu đời Tiền Lê, vua Lê Đại Hành bắt đầu đổi làm phủ châu; Thời Lý sơ đem Pháp châu làm phủ Thiên Đức, cùng với Vũ Ninh và Lạng Châu đều gọi là lộ cả. Nhà Trần đặt làm hai lộ: Bắc Giang thượng và Bắc Giang hạ”. Đến thời Lê Sơ, dưới triều đại Lê Thánh Tông niên hiệu Quang Thuận năm thứ 7 (1466) đặt làm Bắc Giang thừa tuyên, sau đó đến năm Quang Thuận thứ 10 (1469) đổi gọi là xứ Kinh Bắc.

Tên gọi này kéo dài đến tận thời Gia Long (1802 - 1820), đến năm 1822 dưới thời Minh Mạng được đổi tên là trấn Bắc Ninh. Trấn Bắc Ninh dưới triều vua Minh Mạng là một trấn khá rộng bao gồm cả tỉnh Bắc Giang, một phần các tỉnh Lạng Sơn, Hưng Yên và thủ đô Hà Nội hiện nay. Trong các cuộc cải cách hành chính dưới triều vua Minh Mạng nhà Nguyễn, vào năm 1831, Bắc Ninh là một trong 13 tỉnh được thành lập đầu tiên ở Bắc Kỳ. Sách Đại Nam thực lục của Quốc sử quán triều Nguyễn cho biết: Tỉnh Bắc Ninh thống trị 4 phủ là Từ Sơn, Thiên Phúc, Thuận An, Lạng Giang; 20 21 huyện là Tiên Du, Võ Giàng, Quế Dương, Yên Phong, Thiên Phúc, Hiệp Hòa, Kim Hoa, Việt Yên, Lang Tài, Gia Lâm, Văn Giang, Gia Bình, Siêu Loại, Yên Thế, Yên Dũng, Bảo Lộc, Hữu Lũng, Phượng Nhãn, Lục Ngạn, Đông Ngàn.

Năm 1895, phủ Lạng Giang được tách ra để thành lập tỉnh Bắc Giang. Năm 1905, các huyện phía Tây bắc như Đông Anh, Kim Anh, Đa Phúc được tách ra để nhập vào tỉnh Vĩnh Yên. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, ngày 20/04/1961 huyện Gia Lâm được nhập về Thủ đô Hà Nội. Ngay sau đó, ngày 27/10/1962 hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh lại được hợp nhất để trở thành tỉnh Hà Bắc.

Đến ngày 6/11/1996, theo Nghị quyết của Quốc hội khóa IX, kỳ họp thứ 10, Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, Hà Bắc lại được tách ra thành hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh như hiện nay. Là một trong tứ trấn xung quanh kinh thành Thăng Long xưa, mảnh đất phên dậu phía Bắc của Kinh thành ngàn năm văn hiến, trấn Kinh Bắc cùng với các trấn xứ Đông – xứ Đoài – xứ Sơn Nam tạo nên nét đặc trưng văn hóa nổi bật của các vùng miền xung quanh kinh đô: “cầu Nam – chùa Bắc – đình Đoài”. Kinh Bắc nổi tiếng là miền đất văn hiến với rất nhiều di tích cổ kính nổi tiếng đã đi vào lịch sử, trở thành một phần của lịch sử dân tộc. Thành cổ Luy Lâu với những dấu tích của đền đài, dinh thự, chùa chiền, phố thị… nguy nga, minh chứng cho một trung tâm chính trị -quân sự, kinh tế thương mại vang bóng một thời.

Đây là trung tâm quyền lực cả về thế quyền và thần quyền. Một trung tâm Phật giáo và Nho giáo của nước ta trong những năm đầu công nguyên. Những ngôi chùa cổ kính của miền Kinh Bắc đã từng đi vào tâm khảm người dân như chùa Dạm, chùa Phật tích, chùa Dâu; có những ngôi chùa được các học giả của Viễn Đông Bác cổ đánh giá là “đẹp nhất xứ Bắc Kỳ” đã đi vào thơ ca của thi sĩ Hoàng Cầm như chùa Bút Tháp: Những hội hè đình đám. Trên núi Thiên Thai, 22 Trong chùa Bút Tháp.

Giữa huyện Lang Tài. (Trích trong “Tạp chí Xưa và Nay” của TS. Dương Văn Sáu) Là vùng đất văn hiến, không chỉ với những di tích cổ kính hay những lễ hội truyền thống làm say đắm lòng người, Bắc Ninh còn mang trong mình một di sản văn hóa thế giới đặc sắc: Dân ca quan họ Bắc Ninh. Bắc Ninh là tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng và là một trong 8 tỉnh thuộc vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, khu vực có mức tăng trưởng kinh tế cao, giao lưu kinh tế mạnh của cả nước, tạo cho Bắc Ninh nhiều lợi thế về phát triển và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Là cửa ngõ phía Đông Bắc và là cầu nối giữa Hà Nội và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc và trên hành lang kinh tế Nam Ninh - Lạng Sơn - Hà Nội - Hải Phòng - Hạ Long và có vị trí quan trọng về an ninh quốc phòng. Thành phố Bắc Ninh chỉ cách trung tâm Thủ đô Hà Nội 30 km, cách sân bay Quốc tế Nội Bài 45 km, cách Hải Phòng 110 km. Vị trí địa kinh tế liền kề với thủ đô Hà Nội, trung tâm kinh tế lớn, một thị trường rộng lớn hàng thứ hai trong cả nước, có sức cuốn hút toàn diện về các mặt chính trị, kinh tế, xã hội, giá trị lịch sử văn hoá, đồng thời là nơi cung cấp thông tin, chuyển giao công nghệ và tiếp thị thuận lợi đối với mọi miền đất nước. Hà Nội sẽ là thị trường tiêu thụ trực tiếp các mặt hàng của Bắc Ninh về nông - lâm - thuỷ sản, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, hàng thủ công mỹ nghệ.

Bắc Ninh cũng là địa bàn mở rộng của Hà Nội qua xây dựng các thành phố vệ tinh, là mạng lưới gia công cho các xí nghiệp của thủ đô trong quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá. Với vị trí địa kinh tế thuận lợi sẽ là yếu tố phát triển quan trọng và là một trong những tiềm lực to lớn cần được phát huy một cách triệt để nhằm 23 phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và thúc đẩy quá trình đô thị hoá của tỉnh Bắc Ninh. Xét trên khía cạnh cấu trúc hệ thống đô thị và các điểm dân cư của tỉnh thì các đô thị Bắc Ninh sẽ dễ trở thành một hệ thống hoà nhập trong vùng ảnh hưởng của thủ đô Hà Nội và có vị trí tương tác nhất định với hệ thống đô thị chung toàn vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Điều kiện tự nhiên của Bắc Ninh - Về khí hậu: Bắc Ninh thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh và không khác biệt nhiều so với các tỉnh lân cận của đồng bằng sông Hồng.

Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển các vùng rau, hoa quả, chăn nuôi, tạo ra giá trị lớn trên một đơn vị diện tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ