Luận án: Quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản (1945-1995) qua Soka Gakkai

Luận án tiến sĩ nghiên cứu file word quan hệ giữa nhà nước và giáo hội ở nhật bản từ sau kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

241
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.1.1. Những công trình nghiên cứu đề cập đến quan hệ của Nhà nƣớc và Giáo hội ở Nhật Bản

1.1.2. Những công trình nghiên cứu về Giáo phái Soka Gakkai và Komeito

1.1.3. Những công trình nhận xét về quan hệ nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản

1.2. Những kết quả đã đạt đƣợc và vấn đề cần nghiên cứu.1

1.2.1. Những kết quả đã đạt đƣợc

1.2.2. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu.25

2. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.1. Khái niệm nhà nƣớc

2.2. Khái niệm giáo hội

2.3. Mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và giáo hội

2.4. Cơ sở thực tiến

2.4.1. Truyền thống “Tế chính nhất trí” - tôn giáo kết hợp với chính trị

2.4.2. Những chính sách trong thời kỳ Nhật Bản bị chiếm đóng

2.4.3. Nhu cầu mới trong xu thế vận động của đời sống tôn giáo

2.5. Tiểu kết chƣơng 2. 65

3. CHƢƠNG 3: QUAN HỆ CỦA SOKA GAKKAI VỚI NHÀ NƢỚC NHẬT BẢN GIAI ĐOẠN TỪ 1945 ĐẾN 1995

3.1. Giáo phái Soka Gakkai và đảng chính trị Komeito

3.1.1. Giáo phái Soka Gakkai

3.1.2. Giai đoạn Soka Gakkai khởi đầu tham chính (1945- 1963)

3.1.3. Giai đoạn Soka Gakkai thành lập Komeito cho đến ly khai đảng chính trị (1964-1972)

3.1.4. Giai đoạn Komeito khẳng định vị thế cho tới khi tan rã (1972-1995).93

3.2. Tiểu kết Chƣơng 3. 110

4. CHƢƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ RÚT RA TỪ VIỆC NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA NHÀ NƢỚC VÀ GIÁO HỘI Ở NHẬT BẢN TỪ SAU KẾT THÚC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI ĐẾN NĂM 1995 QUA TRƢỜNG HỢP SOKA GAKKAI VÀ LIÊN HỆ VỚI VIỆT NAM

4.1. Một số nhận xét về quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai tới năm 1995 qua trƣờng hợp Soka Gakkai

4.1.1. Phong trào tham chính thông qua hình thức bầu cử của các tôn giáo là hiện tƣợng đặc biệt tại Nhật Bản

4.1.2. Chính giáo phân li là nguyên tắc chủ đạo xuyên suốt quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau chiến tranh

4.2. Một số đánh giá rút ra từ nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai

4.2.1. Quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản đƣợc xác lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai là tiến bộ

4.2.2. Quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai mang nhiều nét đặc thù

4.3. Một số liên hệ với Việt Nam. 142

4.4. Tiểu kết chƣơng 4.148

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.165

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Biểu đồ 1: Mô tả một loạt các loại về lịch sử hình thái tôn giáo – nhà nƣớc.46

Biểu đồ 2: Mô hình nhà nƣớc thế tục ở Nhật Bản do nghiên cứu sinh tự minh họa.52

Biểu đồ 3: Các ghế của Komeito trong Hạ viện (1967-1993)

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Quan hệ Nhà nước Giáo hội Nhật Bản Soka Gakkai

Trong tiến trình phát triển lịch sử, mối quan hệ giữa chính trị và tôn giáo luôn mang tính phổ biến và đa chiều, định hình nên đặc tính của mỗi quốc gia. Tại Nhật Bản, một đất nước hải đảo với lịch sử và văn hóa độc đáo, quan hệ Nhà nước – Giáo hội Nhật Bản đã trải qua những biến chuyển sâu sắc, đặc biệt từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Giai đoạn hậu chiến đánh dấu sự giải thể mô hình “tế chính nhất trí” truyền thống, nơi Thiên hoàng vừa nắm quyền chính trị tối cao vừa có quyền lực tối thượng về tôn giáo, nhường chỗ cho một nhà nước dân chủ hiện đại và nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản.

Trong bối cảnh đó, sự trỗi dậy của các tôn giáo mới là một hiện tượng đáng chú ý, và Soka Gakkai Nhật Bản nổi lên như một điển hình rõ nét nhất. Tổ chức này, với nền tảng Phật giáo Nichiren, không chỉ nhanh chóng mở rộng ảnh hưởng xã hội mà còn tích cực tham gia vào đời sống chính trị quốc gia. Sự xuất hiện và phát triển của Soka Gakkai đã tạo ra những thách thức mới cho Chính phủ Nhật Bản và tôn giáo, buộc giới cầm quyền phải có biện pháp kiên quyết nhằm ngăn chặn ảnh hưởng của các thế lực tôn giáo, hướng tới xây dựng một nhà nước thế tục hiện đại. Việc giải quyết vấn đề tôn giáo, xử lý tốt quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản theo xu thế chính sách phân li, minh định vai trò, chức năng giữa chính trị và tôn giáo bằng công cụ pháp lý là một trong những thành tựu lớn của Nhật Bản thời kỳ này. [tr. 1-2]

Tuy nhiên, ngay sau khi Hiệp ước San Francisco được ký kết vào năm 1951, các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là các giáo hội thuộc trào lưu tôn giáo mới, đã tìm cách mở rộng ảnh hưởng xã hội thông qua con đường nghị trường. Mối quan hệ truyền thống giữa nhà nước và giáo hội ở Nhật Bản lại có dấu hiệu manh nha trở lại dưới hình thức mới, với biểu hiện điển hình là mối quan hệ Nhà nước – Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai. Tổ chức này, thông qua việc thành lập Đảng Komeito, đã nhanh chóng khẳng định vị thế đáng kể trong chính trường Nhật Bản suốt nhiều thập kỷ qua, trở thành đối tượng nghiên cứu điển hình về sự tham chính của tôn giáo trong một xã hội dân chủ thế tục. Việc nghiên cứu trường hợp này không chỉ làm sáng tỏ lịch sử Soka Gakkai và tầm ảnh hưởng của nó mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách tôn giáo Nhật Bản và cách ứng xử của Chính phủ Nhật Bản với các thực thể tôn giáo lớn. Mục đích của bài viết này là làm rõ mối quan hệ phức tạp và đầy biến động giữa Nhà nước Nhật Bảngiáo hội Soka Gakkai trong giai đoạn từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đến năm 1995, từ đó rút ra những nhận định quan trọng. Mối quan hệ này càng rõ nét khi đặt trong bối cảnh nguyên tắc chính giáo phân li được quán triệt nhất quán trong các văn bản pháp luật của Nhật Bản. Nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản, đặc biệt là cách Chính phủ Nhật Bản ứng xử với các tổ chức tôn giáo mới như Soka Gakkai, mang ý nghĩa tham khảo quan trọng cho các quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam, trong việc hoàn thiện luật pháp và chính sách tôn giáo. [tr. 2-3]

1.1. Bối cảnh Thời kỳ hậu chiến Nhật Bản và tôn giáo Sự trỗi dậy của Soka Gakkai Nhật Bản

Sau thất bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Nhật Bản trải qua một cuộc cải cách sâu rộng dưới sự lãnh đạo của Bộ tổng tư lệnh tối cao quân Đồng minh (GHQ). Giai đoạn này, từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 4 năm 1952, chứng kiến sự chuyển đổi từ một nhà nước quân phiệt sang mô hình chính quyền dân chủ. Một trong những nhiệm vụ hàng đầu của GHQ là giải quyết mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo, thực hiện hàng loạt chính sách nhằm phân li tôn giáo khỏi chính trị, tách hoạt động của các giáo hội khỏi hoạt động nhà nước. [tr. 1-2] Trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động và nhu cầu tâm linh gia tăng, nhiều tôn giáo mới đã ra đời và phát triển mạnh mẽ. Trong số đó, Soka Gakkai Nhật Bản, với nguồn gốc từ Phật giáo Nichiren, đã nhanh chóng phục hồi và phát triển, trở thành một trong những tổ chức tôn giáo lớn nhất và có ảnh hưởng nhất tại Nhật Bản. Sự phát triển này không chỉ thể hiện sức sống của các tôn giáo mới mà còn đặt ra những vấn đề phức tạp trong quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản, đặc biệt là về việc các tổ chức tôn giáo tham gia vào chính trị. Quá trình này đã được chủ tịch đời thứ hai của Soka Gakkai khôi phục và tạo đà phát triển mạnh mẽ. [tr. 4]

1.2. Hiến pháp Nhật Bản về tôn giáo Nguyên tắc Tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản

Hiến pháp Nhật Bản, có hiệu lực từ ngày 3 tháng 5 năm 1947, là văn bản pháp lý quan trọng được soạn thảo dưới sự chỉ đạo của GHQ, đặt nền móng cho mô hình nhà nước thế tục hiện đại. Hiến pháp này quy định rõ ràng về tự do tôn giáo Nhật Bản và nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản hay chính giáo phân ly. Điều này đánh dấu một bước ngoặt lớn so với thể chế Thần quyền trước chiến tranh, nơi Thiên hoàng nắm giữ cả quyền lực chính trị và tôn giáo. [tr. 10] Cụ thể, Hiến pháp đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân, đồng thời cấm nhà nước can thiệp vào các hoạt động tôn giáo và cấm các tổ chức tôn giáo thực hiện các hoạt động chính trị. Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng tôn giáo cho mục đích chính trị, một bài học đắt giá từ thời kỳ quân phiệt. Nguyên tắc chính giáo phân ly yêu cầu nhà nước phải trung lập trong các vấn đề tôn giáo, không được ưu đãi hoặc kỳ thị bất kỳ tôn giáo nào. Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này vào thực tiễn, đặc biệt với các tổ chức tôn giáo có ảnh hưởng lớn như Soka Gakkai, đã nảy sinh nhiều thách thức và tranh cãi, liên quan trực tiếp đến luật pháp tôn giáo Nhật Bản và cách thức Chính phủ Nhật Bản thực thi chúng. [tr. 11]

II. Vấn Đề Nảy Sinh Từ Quan hệ Nhà nước Giáo hội Nhật Bản Tranh Cãi Soka Gakkai

Sự phát triển mạnh mẽ của các tôn giáo mới sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, đặc biệt là Soka Gakkai Nhật Bản, đã tạo ra những vấn đề phức tạp trong quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản. Mặc dù Hiến pháp Nhật Bản đã thiết lập nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản nhằm đảm bảo tự do tôn giáo Nhật Bản, sự tham gia ngày càng sâu của Soka Gakkai vào chính trường thông qua Đảng Komeito đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi Soka Gakkai công khai và dai dẳng. Giới học giả và công chúng đã đặt câu hỏi về ranh giới giữa hoạt động tôn giáo và hoạt động chính trị, cũng như về tính trung lập của nhà nước đối với các tổ chức có mối liên hệ chặt chẽ với một đảng phái chính trị cụ thể. [tr. 18]

Một trong những vấn đề cốt lõi là liệu ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai có vi phạm tinh thần của Hiến pháp hay không. Nguyên tắc chính giáo phân li được quy định trong Điều 20 và Điều 89 của Hiến pháp Nhật Bản, cấm các tổ chức tôn giáo tham gia can dự vào hoạt động chính trị. Tuy nhiên, sự ra đời và phát triển của Đảng Komeito với tư cách là 'cánh tay chính trị' của Soka Gakkai đã khiến nhiều người lo ngại về sự ảnh hưởng quá mức của một tổ chức tôn giáo đối với các quyết sách của Chính phủ Nhật Bản và tôn giáo. Những chỉ trích cho rằng mối quan hệ này làm suy yếu nền dân chủ thế tục và tạo ra đặc quyền cho một nhóm tôn giáo nhất định. [tr. 14, 18]

Những tranh cãi Soka Gakkai không chỉ dừng lại ở phạm vi pháp lý mà còn lan rộng sang các khía cạnh xã hội. Các phương tiện truyền thông và một bộ phận công chúng thường xuyên đặt vấn đề về các hoạt động vận động bầu cử của Soka Gakkai cho Đảng Komeito, cho rằng đây là hành vi vận động có tổ chức, thiếu minh bạch và gây áp lực lên các thành viên. [tr. 21-22] Thậm chí, một số công trình nghiên cứu còn đề cập đến những sự việc tiêu cực, hành vi gây rối xã hội được quy kết là do các thành viên quá khích của Soka Gakkai gây ra, như các vụ tấn công cựu thành viên hay gian lận phiếu bầu. [tr. 20-22] Những sự việc này càng làm trầm trọng thêm những hoài nghi về vai trò và ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai, đồng thời thách thức khả năng của Chính phủ Nhật Bản trong việc quản lý và điều tiết các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản theo đúng khuôn khổ luật pháp tôn giáo Nhật Bản. Những vấn đề này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ giữa nhà nước và giáo hội, cũng như những cơ hội và thách thức đối với Chính phủ Nhật Bản trong việc ứng xử với tôn giáo theo nguyên tắc tự do tôn giáo và chính giáo phân li. [tr. 27]

2.1. Ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai và liên kết với Đảng Komeito

Mối quan hệ chặt chẽ giữa Soka Gakkai Nhật BảnĐảng Komeito (Đảng Công Minh) là điểm nóng trong quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản. Soka Gakkai đã thành lập Đảng Komeito vào năm 1964, ban đầu là để thực hiện các lý tưởng Phật giáo Nichiren trong đời sống chính trị, hướng tới hòa bình và hạnh phúc con người. [tr. 3] Tuy nhiên, sự liên kết này đã nhanh chóng biến thành một nguồn gây ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai đáng kể, khi các thành viên của giáo phái tích cực vận động, bầu cử cho các ứng viên của Komeito. Theo luận án, Đảng Komeito đã có những bước phát triển mạnh mẽ và đạt được vị thế đáng kể trong chính trường Nhật Bản, đặc biệt qua các cuộc bầu cử. [tr. 93, 104-106 (biểu đồ ghế của Komeito trong Hạ viện)]. Mối quan hệ này làm dấy lên câu hỏi về sự tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản theo Hiến pháp. Nhiều người cho rằng việc một tổ chức tôn giáo trực tiếp thành lập và hậu thuẫn một đảng chính trị là sự vi phạm nguyên tắc này, tạo ra một hình thức "chính giáo nhất thể" trá hình, gây áp lực lên các chính sách công. [tr. 20]

2.2. Thách thức đối với nguyên tắc Tự do tôn giáo Nhật Bản và Luật pháp tôn giáo Nhật Bản

Nguyên tắc tự do tôn giáo Nhật Bản và chính giáo phân li là nền tảng của Hiến pháp Nhật Bản về tôn giáo. Tuy nhiên, ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai thông qua Đảng Komeito đã đặt ra nhiều thách thức đối với việc thực thi các nguyên tắc này. Các nhà phê bình lo ngại rằng quyền tự do tôn giáo có thể bị lạm dụng để đạt được các mục tiêu chính trị, hoặc rằng việc ủng hộ quá mức một tôn giáo cụ thể có thể làm xói mòn tính trung lập của nhà nước. [tr. 14] Luật pháp tôn giáo Nhật Bản, đặc biệt là Luật Pháp nhân Tôn giáo năm 1951 (và sửa đổi năm 1995), được thiết kế để điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản và đảm bảo nguyên tắc phân ly. [tr. 39] Tuy nhiên, tranh cãi Soka Gakkai cho thấy sự phức tạp trong việc xác định ranh giới giữa việc thực hành tín ngưỡng và các hoạt động mang tính chính trị. Việc sửa đổi Luật Pháp nhân Tôn giáo năm 1995, một phần do những vấn nạn xã hội liên quan đến tôn giáo mới gây ra, là minh chứng cho những thách thức này và nỗ lực của Chính phủ Nhật Bản nhằm tái khẳng định quyền lực quản lý đối với tôn giáo. [tr. 4]

III. Bí Quyết Ảnh Hưởng Soka Gakkai và Đảng Komeito Trong Chính Trị Nhật Bản

Sự xuất hiện của Soka Gakkai Nhật Bản và liên minh của nó với Đảng Komeito đã định hình một cách độc đáo quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản trong thời kỳ hậu chiến. Soka Gakkai, với nền tảng Phật giáo Nichiren, đã không ngừng phát triển và mở rộng tầm ảnh hưởng của mình, không chỉ trong đời sống tâm linh mà còn sâu rộng vào chính trường. Để hiểu rõ ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai, cần phải nhìn vào cơ chế hoạt động và tầm nhìn mà tổ chức này và Đảng Komeito cùng theo đuổi. Việc này đặt ra một trường hợp điển hình về cách một giáo phái mới có thể vươn lên thành một thế lực chính trị đáng gờm. [tr. 93, 104-106]

Ban đầu, Soka Gakkai tham gia vào chính trị thông qua việc đề cử các ứng viên độc lập trong các cuộc bầu cử địa phương, sau đó tiến tới thành lập Đảng Komeito vào năm 1964. Mục tiêu chính của Komeito là thể hiện các giá trị nhân văn và hòa bình của Phật giáo Nichiren vào chính sách công, từ đó cải thiện cuộc sống của người dân. [tr. 19-20] Dưới sự lãnh đạo của các nhân vật chủ chốt như Daisaku Ikeda, Soka Gakkai đã xây dựng một mạng lưới hỗ trợ chính trị rộng lớn, vận động hàng triệu thành viên tham gia vào các chiến dịch bầu cử cho Đảng Komeito. Sự nhiệt tình và tổ chức chặt chẽ của các thành viên là yếu tố then chốt giúp Komeito giành được nhiều ghế trong cả Hạ viện và Thượng viện Nhật Bản, trở thành một đối tác liên minh quan trọng trong nhiều chính phủ. [tr. 104-106]

Chính phủ Nhật Bản và tôn giáo đã phải đối mặt với một thực tế rằng, dù nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản được quy định rõ ràng trong Hiến pháp Nhật Bản về tôn giáo, mối liên hệ giữa Soka GakkaiKomeito vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Komeito đã khẳng định vị thế của mình thông qua các chính sách tập trung vào phúc lợi xã hội, giáo dục, và các vấn đề môi trường, thường xuyên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các liên minh cầm quyền. [tr. 93] Sự thành công này không chỉ chứng minh khả năng huy động nguồn lực của Soka Gakkai mà còn phản ánh sự thích nghi của tổ chức này với văn hóa chính trị Nhật Bản. Các nhà nghiên cứu thường xuyên phân tích cách mà Soka GakkaiKomeito vận hành trong khuôn khổ luật pháp tôn giáo Nhật Bản, đặt ra những câu hỏi quan trọng về định nghĩa và giới hạn của lobby tôn giáo Nhật Bản trong một nền dân chủ hiện đại. Chính sự ảnh hưởng sâu rộng này đã làm cho trường hợp quan hệ Nhà nước – Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai trở thành một đề tài nghiên cứu đặc biệt hấp dẫn và quan trọng. [tr. 19-21]

3.1. Hành trình Lịch sử Soka Gakkai tham chính qua Đảng Komeito

Hành trình tham chính của Soka Gakkai Nhật Bản là một câu chuyện độc đáo trong lịch sử Soka Gakkai. Tổ chức này, với tư cách là một giáo phái Phật giáo Nichiren, đã bắt đầu tham gia chính trường vào những năm 1950, đề cử các ứng viên cho các cuộc bầu cử địa phương và quốc gia. [tr. 93] Đỉnh cao của quá trình này là việc thành lập Đảng Komeito vào năm 1964, một đảng chính trị tuyên bố hoạt động độc lập nhưng rõ ràng có mối liên hệ sâu sắc với Soka Gakkai. Mục tiêu của Komeito là thực hiện các nguyên tắc Phật giáo Nichiren trong chính sách công, thúc đẩy phúc lợi xã hội và hòa bình. [tr. 19] Giai đoạn từ 1964 đến 1972 chứng kiến Komeito phát triển mạnh mẽ, trở thành một lực lượng chính trị không thể phủ nhận. Sau đó, Komeito đã có giai đoạn ly khai khỏi sự quản lý trực tiếp của Soka Gakkai nhưng vẫn giữ mối liên hệ mật thiết, và tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong hệ thống văn hóa chính trị Nhật Bản. [tr. 93, 104-106] Quá trình này đã tạo ra những tiền lệ và tranh cãi Soka Gakkai về vai trò của tôn giáo trong chính trị. [tr. 14, 18]

3.2. Vai trò của Daisaku Ikeda và Phật giáo Nichiren trong định hướng chính trị

Daisaku Ikeda, chủ tịch đời thứ ba của Soka Gakkai, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai. Dưới sự lãnh đạo của ông, tổ chức này không chỉ phát triển về mặt số lượng tín đồ mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng quốc tế. Ikeda đã đề cao triết lý hòa bình và giáo dục của Phật giáo Nichiren, biến chúng thành nền tảng tư tưởng cho các hoạt động chính trị của Đảng Komeito. [tr. 21, 24] Triết lý này, cùng với tầm nhìn về một xã hội lý tưởng dựa trên giá trị nhân văn, đã được truyền tải qua các chính sách và chương trình của Komeito, thu hút sự ủng hộ từ một lượng lớn cử tri, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến phúc lợi xã hội và môi trường. Sự hiện diện và tầm ảnh hưởng của Daisaku Ikeda đã biến Soka Gakkai thành một thế lực không thể bỏ qua trong bức tranh quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản. [tr. 21, 24] Điều này đồng thời làm nổi bật vai trò của các cá nhân lãnh đạo trong việc định hình đường lối và tầm ảnh hưởng của các tổ chức tôn giáo trong chính trị.

IV. Cách Chính phủ Nhật Bản Quản lý Quan hệ Nhà nước Giáo hội và Soka Gakkai

Để duy trì nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Chính phủ Nhật Bản đã áp dụng một hệ thống chính sách tôn giáo Nhật Bảnluật pháp tôn giáo Nhật Bản chặt chẽ. Mục tiêu là ngăn chặn sự lặp lại của tình trạng tôn giáo bị lợi dụng cho mục đích chính trị như thời kỳ tiền chiến. Hiến pháp Nhật Bản về tôn giáo là nền tảng, đảm bảo tự do tôn giáo Nhật Bản nhưng đồng thời đặt ra những giới hạn rõ ràng cho sự can thiệp của tôn giáo vào chính trị và ngược lại. [tr. 1-2]

Chính sách quản lý các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản được cụ thể hóa thông qua Luật Pháp nhân Tôn giáo (Religious Corporations Law) ban hành năm 1951, và được sửa đổi lớn vào năm 1995. Luật này quy định các điều kiện để một tổ chức tôn giáo có thể được công nhận tư cách pháp nhân, qua đó được hưởng các quyền lợi và phải tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý. Các điều kiện bao gồm việc có giáo nghĩa rõ ràng, hoạt động truyền giáo, tổ chức lễ nghi, đào tạo tín đồ, có cơ sở cúng bái và cơ cấu tổ chức cụ thể. [tr. 39] Luật này cũng nhằm giải quyết các vấn đề như phân phái, lợi dụng tư cách pháp nhân để thực hiện hành vi không trong sáng, và tôn trọng các kiến giải của quân chiếm đóng về tự do tôn giáo và phân ly chính giáo. [tr. 39] Sự sửa đổi năm 1995 đặc biệt quan trọng, diễn ra sau những vấn nạn xã hội do một số tôn giáo mới gây ra, nhằm siết chặt quản lý và minh bạch hóa hoạt động tài chính của các pháp nhân tôn giáo. [tr. 4]

Trong bối cảnh có sự tham chính của Soka Gakkai thông qua Đảng Komeito, Chính phủ Nhật Bản đã phải tìm cách cân bằng giữa việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản và việc duy trì tính thế tục của nhà nước. Mặc dù Komeito là một đảng chính trị hợp pháp, mối liên hệ mật thiết của nó với Soka Gakkai luôn là một thách thức đối với nguyên tắc chính giáo phân ly. Các cơ quan chính phủ phải giám sát các hoạt động của Soka Gakkai để đảm bảo không có sự lạm dụng quyền tự do tôn giáo cho mục đích chính trị một cách bất hợp pháp. [tr. 14] Cách tiếp cận của Chính phủ Nhật Bản thường mang tính thận trọng, cố gắng tránh can thiệp trực tiếp vào nội bộ các tổ chức tôn giáo nhưng vẫn đảm bảo khuôn khổ pháp luật được tuân thủ. [tr. 2-3] Đây là một bài học quan trọng về quản lý quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản, đặc biệt là với các giáo phái mới có ảnh hưởng rộng lớn. Việc áp dụng các điều khoản trong luật pháp tôn giáo Nhật Bản để điều tiết ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai mà không xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và kiên định. [tr. 14, 27]

4.1. Chính sách tôn giáo Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và nguyên tắc trung lập

Chính sách tôn giáo Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai tập trung vào việc thiết lập nguyên tắc trung lập của nhà nước đối với tôn giáo. Điều này được thể hiện rõ trong Hiến pháp Nhật Bản về tôn giáo, đặc biệt là Điều 20 và 89, quy định tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản. [tr. 10] Chính phủ Nhật Bản đã ban hành Luật Pháp nhân Tôn giáo năm 1951 để cung cấp khung pháp lý cho hoạt động của các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản. Luật này yêu cầu các tổ chức tôn giáo phải đăng ký và được công nhận tư cách pháp nhân để có thể hoạt động hợp pháp, hưởng các quyền và phải tuân thủ các quy định về minh bạch tài chính. [tr. 39] Mục đích của các chính sách này là nhằm ngăn chặn sự tái xuất hiện của chủ nghĩa dân tộc cực đoan dựa trên tôn giáo và đảm bảo môi trường tự do tôn giáo Nhật Bản thực sự cho mọi công dân. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các tôn giáo mới như Soka Gakkai với ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai đã đặt ra thách thức lớn cho việc duy trì sự trung lập hoàn toàn của nhà nước. [tr. 1-2, 14]

4.2. Quyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản và giới hạn trong Luật pháp tôn giáo Nhật Bản

Quyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản được Hiến pháp đảm bảo là một trong những quyền cơ bản của công dân. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào, thực hành tín ngưỡng của mình mà không bị nhà nước can thiệp. [tr. 10] Tuy nhiên, luật pháp tôn giáo Nhật Bản cũng đặt ra những giới hạn nhất định để đảm bảo rằng quyền tự do này không bị lạm dụng và không gây tổn hại đến trật tự xã hội. Cụ thể, các tổ chức tôn giáo không được thực hiện các hoạt động chính trị trực tiếp, không được gây quỹ cho các đảng chính trị, và phải tuân thủ các quy định về pháp luật dân sự. [tr. 14] Trường hợp quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai đã làm rõ sự căng thẳng giữa việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng và việc duy trì sự tách biệt giữa tôn giáo và chính trị. Các điều khoản trong Luật Pháp nhân Tôn giáo, đặc biệt là sau sửa đổi năm 1995, đã được áp dụng để tăng cường giám sát, yêu cầu minh bạch hóa, và xử lý các trường hợp vi phạm, nhằm bảo vệ cả quyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản và tính thế tục của nhà nước. [tr. 4, 39]

V. Đánh Giá Kết Quả Ảnh Hưởng Xã Hội của Soka Gakkai và Văn hóa Chính trị Nhật Bản

Nghiên cứu quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai mang lại nhiều nhận xét và đánh giá sâu sắc về ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai cũng như sự tác động đến văn hóa chính trị Nhật Bản. Soka Gakkai, với tư cách là một trong các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản có số lượng thành viên đông đảo, không chỉ là một giáo phái tâm linh mà còn là một lực lượng xã hội có khả năng huy động nguồn lực và tạo ra thay đổi. Ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai được thể hiện qua các hoạt động từ thiện, giáo dục, văn hóa, và đặc biệt là sự tham gia vào chính trị thông qua Đảng Komeito. [tr. 24]

Sự tham gia chính trị của Soka Gakkai thông qua Komeito là một hiện tượng đặc biệt tại Nhật Bản, khác biệt với nhiều quốc gia khác nơi tôn giáo thường giữ khoảng cách với chính trị. [tr. 110] Mặc dù có những tranh cãi Soka Gakkai gay gắt về tính hợp pháp và đạo đức của mối liên kết này, Đảng Komeito vẫn duy trì được vị thế và tầm ảnh hưởng đáng kể trong nhiều liên minh cầm quyền. Điều này cho thấy khả năng của một tổ chức tôn giáo trong việc định hình chính sách tôn giáo Nhật Bản và các chính sách công khác. Komeito thường tập trung vào các vấn đề an sinh xã hội, giáo dục, và bảo vệ môi trường, phản ánh một phần triết lý nhân văn của Phật giáo NichirenSoka Gakkai theo đuổi. [tr. 24]

Tuy nhiên, ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai cũng đi kèm với những đánh giá đa chiều. Một số ý kiến ca ngợi vai trò của Soka Gakkai trong việc thúc đẩy hòa bình, giáo dục và các giá trị đạo đức trong xã hội. [tr. 24] Ngược lại, những người phê phán lại bày tỏ lo ngại về quyền lực tập trung, sự thiếu minh bạch và các hành vi gây rối xã hội được quy kết cho một số thành viên. [tr. 20-22] Những tranh cãi Soka Gakkai này không chỉ thách thức luật pháp tôn giáo Nhật Bản mà còn làm thay đổi nhận thức của công chúng về vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng. Đây là một ví dụ điển hình về cách mà các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản có thể tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực. Kinh nghiệm của Nhật Bản, đặc biệt là cách Chính phủ Nhật Bản đã điều tiết và phản ứng với sự tham chính của Soka Gakkai, cung cấp một cái nhìn độc đáo về sự phát triển của văn hóa chính trị Nhật Bản trong bối cảnh dân chủ và thế tục. [tr. 2-3]

Các hoạt động lobby tôn giáo Nhật Bản của Soka Gakkai thông qua Komeito đã tạo ra một mô hình đặc thù, nơi một tổ chức tôn giáo có thể gián tiếp tác động đến các quyết sách mà không trực tiếp vi phạm nguyên tắc chính giáo phân ly trên bề mặt pháp lý. Sự phát triển này cũng cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích nghi của hệ thống chính trị Nhật Bản. [tr. 110]

5.1. Ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai và vai trò trong Tôn giáo và xã hội Nhật Bản

Soka Gakkai Nhật Bản đã tạo ra một ảnh hưởng xã hội của Soka Gakkai sâu rộng trên nhiều lĩnh vực của Tôn giáo và xã hội Nhật Bản. Tổ chức này không chỉ là một giáo phái, mà còn là một phong trào văn hóa, giáo dục và hòa bình với hàng triệu thành viên. Soka Gakkai đã thành lập các trường học, đại học (Đại học Soka), tổ chức các hoạt động nghệ thuật, văn hóa, và các chương trình giáo dục công dân. [tr. 6] Các hoạt động này nhằm thúc đẩy giá trị hòa bình, sự hiểu biết lẫn nhau và hạnh phúc cá nhân, dựa trên triết lý Phật giáo Nichiren. Trong bối cảnh xã hội Nhật Bản hậu chiến, nơi có nhu cầu về một lẽ sống mới, Soka Gakkai đã cung cấp một khuôn khổ tinh thần và cộng đồng vững chắc cho nhiều người. [tr. 1-2] Tuy nhiên, quy mô và sự tổ chức chặt chẽ của Soka Gakkai cũng gây ra những lo ngại về sự ảnh hưởng quá lớn đến đời sống cá nhân của thành viên và sự kiểm soát xã hội. [tr. 22] Những khía cạnh này góp phần định hình bức tranh phức tạp về Tôn giáo và xã hội Nhật Bản đương đại. [tr. 24]

5.2. Các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản và bài học từ Lobby tôn giáo Nhật Bản

Trong số các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản, trường hợp Soka Gakkai Nhật BảnĐảng Komeito cung cấp bài học đặc biệt về lobby tôn giáo Nhật Bản. Mặc dù Luật pháp Nhật Bản ngăn cấm tôn giáo can thiệp trực tiếp vào chính trị, Soka Gakkai đã khéo léo sử dụng các hoạt động vận động hành lang gián tiếp thông qua Komeito. Điều này bao gồm việc huy động thành viên để bầu cử, ảnh hưởng đến các ứng viên và chính sách công. [tr. 19-20] Kinh nghiệm này cho thấy, ngay cả trong một quốc gia thế tục với nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản rõ ràng, các tổ chức tôn giáo vẫn có thể tìm cách tạo ra ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai. [tr. 110] Đối với Chính phủ Nhật Bản, thách thức là làm thế nào để phân biệt giữa quyền tự do biểu đạt tôn giáo và hoạt động vận động chính trị bất hợp pháp. Các bài học rút ra từ việc ứng xử với Soka Gakkai đã đóng góp vào việc sửa đổi Luật pháp tôn giáo Nhật Bản năm 1995, nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch và hiệu quả hơn cho các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản để tránh những tranh cãi Soka Gakkai tương tự. [tr. 4]

VI. Tương Lai Quan Hệ Nhà nước Giáo hội Nhật Bản Phát Triển Hay Thách Thức Mới

Tóm tắt lại, quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai trong giai đoạn từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đến năm 1995 là một câu chuyện phức tạp về sự thích nghi, ảnh hưởng và thách thức. Nhật Bản đã chuyển mình từ một quốc gia với mô hình "tế chính nhất trí" sang một nhà nước thế tục dựa trên nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bảntự do tôn giáo Nhật Bản. Tuy nhiên, sự trỗi dậy và ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai thông qua Đảng Komeito đã liên tục đặt ra những câu hỏi về ranh giới giữa tôn giáo và chính trị, thách thức chính sách tôn giáo Nhật Bảnluật pháp tôn giáo Nhật Bản. [tr. 1-2, 110]

Mối quan hệ giữa Nhà nước Nhật Bảngiáo hội Soka Gakkai mang nhiều nét đặc thù. Thứ nhất, phong trào tham chính thông qua hình thức bầu cử của các tôn giáo, mà Soka Gakkai là điển hình, là một hiện tượng nổi bật tại Nhật Bản. [tr. 110] Thứ hai, nguyên tắc chính giáo phân li là chủ đạo xuyên suốt quan hệ này sau chiến tranh, dù sự hiện diện của Komeito luôn là một điểm tranh cãi. Thứ ba, quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản được xác lập sau chiến tranh là tiến bộ, nhưng vẫn mang nhiều nét đặc thù so với các mô hình thế tục khác. [tr. 110] Sự thành công của Soka Gakkai trong việc duy trì và mở rộng ảnh hưởng của mình, dù đối mặt với nhiều tranh cãi Soka Gakkai, cho thấy khả năng của một tổ chức tôn giáo trong việc định hình văn hóa chính trị Nhật Bảntôn giáo và xã hội Nhật Bản.

Trong tương lai, quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản sẽ tiếp tục đối mặt với những thách thức mới. Sự đa dạng của các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản và sự biến đổi không ngừng của xã hội sẽ đòi hỏi Chính phủ Nhật Bản và tôn giáo phải có những điều chỉnh linh hoạt trong chính sách tôn giáo Nhật Bảnluật pháp tôn giáo Nhật Bản. Các vấn đề như quyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản, lobby tôn giáo Nhật Bản và sự minh bạch trong hoạt động của các giáo hội sẽ vẫn là trọng tâm. Kinh nghiệm từ trường hợp Soka Gakkai cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu sắc các hiện tượng tôn giáo mới và cách chúng tương tác với quyền lực nhà nước. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để điều tiết mối quan hệ này một cách công bằng, đảm bảo cả quyền tự do của tín đồ và tính thế tục của nhà nước, sẽ là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển của Nhật Bản. [tr. 2-3, 27]

6.1. Tổng kết những đặc thù trong quan hệ Nhà nước Giáo hội Nhật Bản Soka Gakkai

Trường hợp quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản: Soka Gakkai là một minh chứng sống động cho tính đặc thù của mối quan hệ này tại Nhật Bản hậu chiến. Dù Hiến pháp quy định rõ ràng về tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bản, sự tồn tại và phát triển của Đảng Komeito – cánh tay chính trị của Soka Gakkai Nhật Bản – đã tạo nên một mô hình độc đáo. Sự tham chính của một giáo phái lớn như Soka Gakkai không chỉ là một hiện tượng chính trị mà còn là một yếu tố định hình đáng kể cho văn hóa chính trị Nhật Bản. [tr. 110] Mối quan hệ này cho thấy sự phức tạp trong việc áp dụng các nguyên tắc pháp lý vào thực tiễn xã hội, nơi ảnh hưởng chính trị của Soka Gakkai vẫn luôn hiện hữu. Các tranh cãi Soka Gakkai đã và đang là động lực để Chính phủ Nhật Bản liên tục xem xét và điều chỉnh luật pháp tôn giáo Nhật Bản, hướng tới một sự cân bằng giữa tự do tôn giáo Nhật Bản và sự ổn định của nhà nước thế tục. [tr. 4]

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho Chính sách tôn giáo Nhật Bản trong tương lai

Triển vọng cho quan hệ Nhà nước - Giáo hội Nhật Bản trong tương lai đòi hỏi sự tiếp tục hoàn thiện chính sách tôn giáo Nhật Bản. Việc nghiên cứu sâu hơn về lịch sử Soka Gakkai và vai trò của Đảng Komeito sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá. Chính phủ Nhật Bản cần tiếp tục củng cố luật pháp tôn giáo Nhật Bản, đặc biệt là các quy định về minh bạch tài chính và giới hạn lobby tôn giáo Nhật Bản, để đảm bảo rằng các tổ chức tôn giáo ở Nhật Bản hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. [tr. 4, 27] Đồng thời, việc giáo dục công chúng về nguyên tắc tách biệt Nhà nước và Giáo hội Nhật Bảnquyền tự do tín ngưỡng Nhật Bản là cần thiết để xây dựng một xã hội hiểu biết và tôn trọng sự đa dạng tôn giáo. Kinh nghiệm của Nhật Bản, đặc biệt là cách ứng xử với Soka Gakkai, có thể là một nguồn tham khảo quan trọng cho các quốc gia khác trong việc quản lý mối quan hệ phức tạp giữa nhà nước và tôn giáo trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của các tôn giáo mới. [tr. 2-3]

27/09/2025
Luận án tiến sĩ file word quan hệ giữa nhà nước và giáo hội ở nhật bản từ sau kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 1995 qua trường hợp soka gakkai

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận án sẽ bao gồm bốn chƣơng với nội dung cụ thể nhƣ sau : 7 Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Nội dung chính của chƣơng tổng quan làm rõ những việc đã làm đƣợc và chƣa làm đƣợc của những công trình về nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản, những công trình chuyên khảo về Soka Gakkai và Komeito, những công trình về đời sống và chính sách tôn giáo ở Nhật Bản để từ đó rút ra nhiệm vụ cần làm của luận án. Chƣơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và Giáo hội ở Nhật Bản từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai qua trƣờng hợp Soka Gakkai Nội dung chính của chƣơng 2 này làm rõ cơ sở lý luận của khái niệm về nhà nƣớc, khái niệm về giáo hội (giáo phái, giáo đoàn, tôn giáo mới…), quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản; đồng thời làm rõ cơ sở thực tiễn từ bối cảnh chính trị- kinh tế- xã hội, là cơ sở để hình thành nên mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản. Bối cảnh đó đƣợc hình thành chính từ ba gốc : sự tác động của cải cách chiếm đóng, ảnh hƣởng của truyền thống tế chính nhất trí, sự vận động của xã hội dẫn tới nhu cầu mới của các tôn giáo. Chƣơng 3: Quan hệ của giáo phái Soka Gakkai với Nhà nƣớc Nhật Bản thông qua Komeito (1945- 1995) Nội dung chƣơng 3 tập trung giới thiệu Soka Gakkai, Komeito và trình tự ba giai đoạn tham chính của Soka Gakkai : giai đoạn khởi đầu tham chính, giai đoạn đỉnh cao của tham chính của đảng chính trị và tôn giáo cho tới khi Komeito ly khai khỏi Soka Gakkai và cuối cùng là giai đoạn Komeito phát triển ổn định, khẳng định đƣợc vị trí trong nền chính trị Nhật Bản dƣới sự trợ giúp đằng sau của Soka Gakkai.

Chƣơng 4: Một số nhận xét và đánh giá rút ra từ việc nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai tới năm 1995 qua trƣờng hợp Soka Gakkai Nội dung chƣơng 4 tập trung làm rõ những nhận xét thể hiện tính đặc thù về mối quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản, và đƣa ra những nhận định, dẫn chứng chỉ ra rằng chính sách tôn giáo, mô hình nhà thế thê tục ở Nhật Bản rất tiến bộ và khác biệt. Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, nghiên cứu sinh rút ra một số liên hệ với Việt Nam. 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu Tại Việt Nam hiện nay, nghiên cứu vấn đề tôn giáo và chính trị ở Nhật Bản sau Chiến tranh Thế giới thứ hai cũng nhƣ nghiên cứu về giáo phái ảnh hƣởng tới chính trị, xã hội nhƣ Soka Gakkai còn là một chủ đề mới mẻ.

Mặc dù vậy, ở nƣớc ngoài đã có không ít những nghiên cứu của các học giả liên quan đến chủ đề này. Sau đây là tổng quan các công trình nghiên cứu trong nƣớc có liên quan đến đề tài của luận án. Những công trình nghiên cứu đề cập đến quan hệ của Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản Tôn giáo và chính trị, nhà nƣớc và giáo hội là những chủ đề đƣợc dành quan tâm khá sâu sắc trong giới nghiên cứu tôn giáo và lịch sử Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai đến nay. Việc thực thi nguyên tắc tự do tôn giáo và nguyên tắc chính giáo phân li (phân tách giữa nhà nƣớc và giáo hội theo mô hình của phƣơng Tây) trong bối cảnh truyền thống tế chính nhất trí (sự hợp nhất giữa tôn giáo giáo và chính trị) hàng nghìn năm bị giải thể đã làm xuất hiện không ít những vấn đề nảy sinh và trở thành chủ đề cho giới nghiên cứu trong và ngoài Nhật Bản.

Trong phạm vi những tài liệu nghiên cứu ở nƣớc ngoài mà luận án tiếp cận, xin nêu một số công trình điển hình về chủ đề quan hệ giữa nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản sau đây. Trƣớc hết, tác giả luận án đề cập tới công trình “Tôn giáo và xã hội Nhật Bản sau chiến tranh” (戦後の宗教と社会) của Kishimoto Hideo do nhà xuất bản Keiei phát hành ngày 10 tháng 4 năm 1976. Tác phẩm tập trung vào làm rõ vấn đề Thần đạo với tƣ cách là tôn giáo chính tại Nhật Bản. Sau chiến tranh, tƣ tƣởng Thần đạo vốn cổ xúy tƣ tƣởng quân phiệt tại Nhật Bản đã có hƣớng đi mới, nó vẫn tiếp tục tồn tại và ảnh hƣởng lớn trong cộng đồng ngƣời dân Nhật nhƣng theo hƣớng tích cực.

Tác phẩm đề cập đến vấn đề triển vọng phát triển của toàn giới tôn giáo sau chiến tranh trong bối cảnh nƣớc Nhật có sự thay đổi mới, mạnh mẽ. Bên cạnh vấn đề của Thần đạo, tác giả dành một số trang nêu quan điểm về thế giới ma trong cái nhìn nhận của ngƣời Nhật và nhận thức của giới trẻ theo tôn giáo ở Nhật Bản. Đáng 9 lƣu ý, cuốn sách dành hơn năm mƣơi trang miêu tả quá trình dung nhận tự do tôn giáo vào Nhật Bản. Phần này, cuốn sách thể hiện đƣợc cảm nhận tích cực của ngƣời dân khi nhà nƣớc thực hiện tự do tôn giáo.

Ở phần cuối của tác phẩm, tác giả đƣa ra định nghĩa về tôn giáo theo cách nhìn riêng. Những nghiên cứu của Kishimoto Hideo góp phần làm rõ hơn bức tranh tôn giáo của Nhật Bản sau chiến tranh. Tuy nhiên, giai đoạn mà tác phẩm đề cập là 20 năm kể từ sau năm 1945, đây là giai đoạn thế tục hóa thời kỳ đầu tại Nhật Bản. Cũng viết về tôn giáo và chính trị nhƣng tác phẩm tập trung về vấn đề Thần đạo trong quan hệ với nhà nƣớc.

Đây đƣợc xem là tác phẩm có những giá trị nhất định cho giới nghiên cứu tôn giáo và độc giả quan tâm chủ đề này. Cuốn sách tiêu biểu thứ hai đƣợc xem làm căn cứ cho mọi thảo luận xoay quanh vấn đề nhà nƣớc và giáo hội ở Nhật Bản có tựa đề là Chủ nghĩa lập pháp và Hiến pháp Nhật Bản(立憲主義と日本国憲法) của tác giả Kazuyuki Takahashi do Nhà xuất bản Yuhikaku, xuất bản lần thứ nhất năm 1945, tái bản lần cuối vào năm 2020. Cuốn sách làm nổi bật khái niệm nhà nƣớc, quá trình thay đổi tên gọi Thể chế Thần quyền tức Thể chế Thiên hoàng – trong đó Thiên hoàng là ngƣời thao túng mọi quyền lực của chính trị Nhật Bản trƣớc Chiến tranh Thế giới hai sang Thể chế mới - Thiên hoàng chỉ còn là biểu tƣợng văn hóa của Nhật Bản. Hiến pháp cũng thể hiện rõ nội dung của nguyên tắc Tự do tôn giáo và nguyên tắc Chính giáo phân li.

Cụ thể là, Hiến pháp giúp mọi ngƣời nắm bắt đƣợc phạm vi quyền Tự do tôn giáo dƣới Hiến pháp Minh Trị là quyền tự do còn nhiều hạn chế, quyền Tự do tôn giáo quy định trong Hiến pháp mới do Bộ tổng tƣ lệnh quân chiếm đóng (viết tắt là GHQ) biên soạn có những thay đổi tiến bộ, có giá trị đích thực với ngƣời dân Nhật Bản. Về nguyên tắc phân li giữa chính trị - tôn giáo, Hiến pháp cho ngƣời đọc, công dân Nhật Bản sự hiểu biết, phân loại các loại hình quan hệ chính giáo, nội dung đầy đủ của nguyên tắc phân li chính giáo, tác động qua lại giữa Tự do tôn giáo và Phân li chính giáo. Hiến pháp Nhật Bản dù ra đời hơn 70 năm, nhiều nội dung không còn phù hợp với sự thay đổi của xã hội hiện tại nhƣng là văn bản pháp quy có giá trị cao cho tác giả luận án trong việc tìm kiếm chìa khóa cơ sở cho bài viết của mình. Tuy nhiên, phạm vi đề cập của nội dung rất rộng, bên cạnh các nội dung trên, quá 90% nội dung tập trung vào các vấn đề của nội các, quốc hội, quyền tự do cá nhân con ngƣời, quyền tham chính… của công dân Nhật.

Nhƣng điểm chú ý là, phần cuối của cuốn sách có mục cải chính hiến pháp, song không có nội dung đề cập đến 10 vấn đề 11 của tôn giáo dù rằng làn sóng dƣ luận xã hội đã lên án và yêu cầu sửa đổi một số nội dung liên quan đến tôn giáo. Cuốn sách thứ ba tiêu biểu mang tựa đề Chính giáo Phân li, Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản và Mỹ của tác giả Yoshiya Abe, đƣợc Nhà xuất bản Simul phát hành lần đầu năm 1989, tái bản năm 2000. Tác phẩm đã thành công trong việc làm rõ nội dung của các chính sách tôn giáo do GHQ vận dụng từ mô hình của Mỹ vào Nhật Bản, làm rõ nội dung của nguyên tắc chính giáo phân ly mà GHQ soạn thảo cho Nhật Bản giai đoạn buổi đầu sau kết thúc chiến tranh. Bên cạnh đó, cuốn sách đã dành 21 trang cho đọc giả thấy các vấn đề quan hệ giữa chính trị và tôn giáo ở Nhật Bản ngay sau chiến tranh, trình bày các hoạt động tôn giáo ở Nhật Bản và sự mâu thuẫn đối với nguyên tắc chính giáo phân ly, nguyên tắc chính giáo phân ly trong cuộc chiến phản đối phong trào Thần đạo.

Tác phẩm khẳng định rằng, khác với các nƣớc, ở Nhật Bản, tƣ tƣởng Thần đạo (tƣ tƣởng cổ xúy tƣ tƣởng quân phiệt) gắn với truyền thống văn hóa lâu đời, đã ngấm sâu trong tƣ tƣởng mỗi ngƣời dân Nhật Bản. Đây là tƣ tƣởng hỗ trợ mạnh cho thể chế Thần quyền, nguyên tắc Tế chính nhất trí. Tác giả cũng nhận xét rằng việc áp dụng nguyên tắc tách bạch giữa Nhà nƣớc (chính trị) và tôn giáo (Thần đạo) ở Nhật Bản sau năm 1945 là vấn đề rất khó khăn đối với thể chế mới. Với dung lƣợng ngắn đề cập đến vấn đề tôn giáo chính trị tại Nhật, song đối với tác giả luận án, cuốn sách vẫn giúp tác giả luận án có thêm kiến thức giúp ích cho công việc nghiên cứu của mình.

Tìm hiểu về nguồn gốc của tự do tôn giáo và nguyên tắc phân li chính giáo - yếu tố tác động đến tôn giáo và chính trị của Nhật Bản, cuốn “Thiên Hoàng và Thần đạo” (1972) (The Allied Occupation of Japan 1945 – 1952 and Japanese Religion) của tác giả William P. Woodard đƣợc viết bằng tiếng Anh đã đƣợc nhà xuất bản Simul phát hành lần đầu tiên. Do giá trị của cuốn sách có nhiều nội dung quan trọng nên đến năm 1988, dịch giả Abe Yoshiya đã truyền tải sang ngôn ngữ Nhật Bản với tên gọi (天皇と神道―GHQ の宗教政策/ Thiên Hoàng và Thần Đạo - Chính sách tôn giáo của GHQ). Nội dung đáng lƣu ý là tác phẩm nêu rõ các quy định của Sắc lệnh Nhân quyền ( 人権指令) và Sắc lệnh Thần đạo ( 神道指令).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ